Read the following passage about climate change and mark the letter A, B, C, D on your answer sheet to indicate the
Read the following passage about climate change and mark the letter A, B, C, D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
Climate change does not merely redistribute meteorological misfortune; it stratifies survival. [I] In a world where coastal inundation, heat extremes, and crop failure are unevenly buffered by wealth, climate risk is converted into a price: those who can pay escape, those who cannot are priced into precarity. The term climate apartheid condenses this arithmetic of injury and insulation, indicting arrangements that normalize private adaptation for the affluent while relegating the poor to humanitarian triage.
International law, though not silent, stutters. [II] States trumpet incremental targets even as aggregate emissions climb; climate finance promises proliferate while disbursements lag or arrive as debt. "Justice delayed by design becomes injustice institutionalized," declares one critic, pointing to mechanisms that celebrate procedural milestones over material safeguards for vulnerable populations. The repertoire of rights – life, housing, health – remains textually robust yet operationally brittle where drought and displacement converge.
Accountability regimes exhibit a similar double register. [III] Strategic litigation blossoms: courts entertain claims that inadequate climate policies violate constitutional or human-rights obligations. Still, judgments often devolve into hortatory decrees, and enforcement is outsourced to electoral cycles. Meanwhile, frontline communities must navigate compound harms – lost livelihoods, spiraling food prices, heat stress – under social-protection systems already stretched thin.
What follows if the status quo persists? [IV] A politics of gated resilience, in which private cooling, securitized borders, and fortress insurance become the lingua franca of adaptation. Against this drift, proposals multiply: debt relief tied to climate vulnerability, just-transition funds that prioritise labour rights, and universal social protection indexed to climatic shocks. Whether such measures can recalibrate power, rather than garnish it, is the question on which a livable future may hinge.
(Adapted from OHCHR, "UN expert condemns failure to address impact of climate change on poverty", 2019)
Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:
Where in the passage would the following sentence best fit?
"This hierarchy of exit and exposure is already visible in patterns of private relocation and unequal access to cooling, insurance, and fortified infrastructure."
Đáp án đúng là: C
Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa các đoạn có chứa vị trí được đánh số, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.
"This hierarchy of exit and exposure is already visible in patterns of private relocation and unequal access to cooling, insurance, and fortified infrastructure."
(Hệ thống phân cấp giữa 'lối thoát' và 'sự phơi nhiễm' này đã có thể nhìn thấy rõ qua các mô hình tái định cư tư nhân và sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận các hệ thống làm mát, bảo hiểm và cơ sở hạ tầng kiên cố.)
=> Vì các vị trí nằm trong các đoạn văn khác nhau, cần chọn vị trí mà câu này có thể giải thích rõ cho cụm “those who can pay escape” thông qua các từ khóa “hierarchy of exit”, “private relocation” và “access to cooling”.
Đáp án cần chọn là: C
Which of the following can be inferred from the passage about the social consequences of fortress insurance?
Đáp án đúng là: A
Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc lại toàn bộ bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận về “social consequences of fortress insurance” đúng.
Đáp án cần chọn là: A
According to paragraph 1, the phrase "stratifies survival" most nearly suggests that climate impacts ____________.
Đáp án đúng là: D
Đọc lại đoạn 1 để xác định cụm từ “stratifies survival” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng về “climate impacts”.
Thông tin: Climate change does not merely redistribute meteorological misfortune; it stratifies survival. [I] In a world where coastal inundation, heat extremes, and crop failure are unevenly buffered by wealth, climate risk is converted into a price: those who can pay escape, those who cannot are priced into precarity.
(Biến đổi khí hậu không đơn thuần là sự phân phối lại những rủi ro về khí tượng; nó đang phân tầng khả năng sinh tồn. [I] Trong một thế giới nơi tình trạng ngập lụt ven biển, nắng nóng cực đoan và mất mùa được giảm thiểu không đồng đều bởi sự giàu có, rủi ro khí hậu được chuyển hóa thành một cái giá: những người có thể chi trả sẽ thoát khỏi nghịch cảnh, trong khi những người không thể sẽ bị đẩy vào tình trạng bấp bênh do rào cản tài chính.)
Đáp án cần chọn là: D
Which of the following best summarizes the entire passage?
Đáp án đúng là: D
Đọc lướt toàn bộ để nắm nội dung chính (chú ý các câu đầu đoạn hoặc cuối đoạn vì đó thường là những câu mang ý chính) sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.
- [Đoạn 1] Climate change does not merely redistribute meteorological misfortune; it stratifies survival.
(Biến đổi khí hậu không chỉ đơn thuần là phân phối lại những rủi ro khí tượng; nó phân tầng khả năng sinh tồn.)
- [Đoạn 2] International law, though not silent, stutters.
(Luật pháp quốc tế, dù không im lặng, nhưng vẫn còn ngập ngừng/lúng túng.)
- [Đoạn 3] Accountability regimes exhibit a similar double register.
(Các chế độ trách nhiệm giải trình cũng thể hiện một trạng thái kép tương tự.)
- [Đoạn 4] What follows if the status quo persists?
(Điều gì sẽ xảy ra nếu hiện trạng này vẫn tiếp diễn?)
Đáp án cần chọn là: D
According to paragraph 3, why may strategic climate litigation have limited transformative impact?
Đáp án đúng là: B
Đọc lại đoạn 3 để xác định đoạn chứa thông tin về lý do “strategic climate litigation have limited transformative impact” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.
Thông tin: Still, judgments often devolve into hortatory decrees, and enforcement is outsourced to electoral cycles.
(Tuy nhiên, các phán quyết thường biến thành những sắc lệnh mang tính khuyên răn, và việc thực thi được giao phó cho các chu kỳ bầu cử.)
Đáp án cần chọn là: B
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
Đáp án đúng là: D
Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 2 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.
Thông tin: The repertoire of rights – life, housing, health – remains textually robust yet operationally brittle where drought and displacement converge.
(Các quyền cơ bản – quyền sống, quyền nhà ở, quyền sức khỏe – về mặt văn bản vẫn vững chắc nhưng lại dễ bị phá vỡ trên thực tế khi hạn hán và tình trạng di dời dân cư cùng xảy ra.)
Đáp án cần chọn là: D
The word "this" in paragraph 4 refers to ____________.
Đáp án đúng là: D
Xác định vị trí của từ “this” trong đoạn 4, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.
Thông tin: A politics of gated resilience, in which private cooling, securitized borders, and fortress insurance become the lingua franca of adaptation. Against this drift, proposals multiply: debt relief tied to climate vulnerability, just-transition funds that prioritise labour rights, and universal social protection indexed to climatic shocks.
(Một nền chính trị của khả năng phục hồi có kiểm soát, trong đó việc làm mát tư nhân, biên giới được an ninh hóa và bảo hiểm kiên cố trở thành ngôn ngữ chung của sự thích ứng. Trước xu hướng này, các đề xuất ngày càng nhiều: xóa nợ gắn liền với tính dễ bị tổn thương do biến đổi khí hậu, các quỹ chuyển đổi công bằng ưu tiên quyền lao động và bảo trợ xã hội toàn diện được điều chỉnh theo các cú sốc khí hậu.)
Đáp án cần chọn là: D
Which of the following best summarizes paragraph 2?
Đáp án đúng là: C
Đọc lại đoạn 2 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.
Thông tin: International law, though not silent, stutters. [II] States trumpet incremental targets even as aggregate emissions climb; climate finance promises proliferate while disbursements lag or arrive as debt. "Justice delayed by design becomes injustice institutionalized," declares one critic, pointing to mechanisms that celebrate procedural milestones over material safeguards for vulnerable populations. The repertoire of rights – life, housing, health – remains textually robust yet operationally brittle where drought and displacement converge.
(Luật pháp quốc tế, dù không im lặng, nhưng lại đang ngập ngừng. [II] Các quốc gia rầm rộ tuyên bố về những mục tiêu tăng dần ngay cả khi tổng lượng khí thải vẫn tiếp tục leo thang; các lời hứa về tài chính khí hậu xuất hiện dày đặc trong khi việc giải ngân lại chậm trễ hoặc dưới dạng các khoản nợ. "Công lý bị trì hoãn một cách có chủ đích sẽ trở thành bất công được thể chế hóa," một nhà phê bình tuyên bố, chỉ ra các cơ chế ưu tiên các cột mốc thủ tục hơn là các biện pháp bảo vệ thực chất cho các nhóm dân cư dễ bị tổn thương. Tập hợp các quyền - quyền sống, quyền về nhà ở, quyền sức khỏe - vẫn vững chắc về mặt văn bản nhưng lại mong manh trong vận hành thực tế tại những nơi mà hạn hán và sự di cư đang cùng ập đến.)
Đáp án cần chọn là: C
The word "stutters" in paragraph 2 mostly means _________.
Đáp án đúng là: D
Xác định vị trí của từ “stutters” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.
Thông tin: International law, though not silent, stutters.
(Luật quốc tế, dù không im lặng, nhưng lại ngập ngừng.)
Đáp án cần chọn là: D
Which inference about climate apartheid is most justified by paragraph 1?
Đáp án đúng là: A
Đọc lại đoạn 1 để thông tin về “climate apartheid” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án suy luận đúng.
Thông tin: The term climate apartheid condenses this arithmetic of injury and insulation, indicting arrangements that normalize private adaptation for the affluent while relegating the poor to humanitarian triage.
(Thuật ngữ "phân biệt đối xử khí hậu" cô đọng phép tính về tổn thương và sự cô lập này, lên án những sắp xếp bình thường hóa sự thích nghi riêng tư cho người giàu trong khi đẩy người nghèo vào tình trạng được ưu tiên cứu trợ nhân đạo.)
Tạm dịch bài đọc:
Biến Đổi Khí Hậu và Sự Phân Tầng Sinh Tồn
Biến đổi khí hậu không đơn thuần là sự phân phối lại những rủi ro về khí tượng; nó đang phân tầng khả năng sinh tồn. [I] Trong một thế giới nơi tình trạng ngập lụt ven biển, nắng nóng cực đoan và mất mùa được giảm thiểu không đồng đều bởi sự giàu có, rủi ro khí hậu được chuyển hóa thành một cái giá: những người có thể chi trả sẽ thoát khỏi nghịch cảnh, trong khi những người không thể sẽ bị đẩy vào tình trạng bấp bênh do rào cản tài chính. Thuật ngữ "A-pác-thai khí hậu" (climate apartheid) đã cô đọng phép tính về tổn thương và sự cách ly này, lên án những sắp đặt đang bình thường hóa sự thích ứng tư nhân cho giới thượng lưu, trong khi đẩy người nghèo vào tình trạng phải chờ đợi sự phân loại cứu trợ nhân đạo.
Luật pháp quốc tế, dù không im lặng, nhưng lại đang ngập ngừng. [II] Các quốc gia rầm rộ tuyên bố về những mục tiêu tăng dần ngay cả khi tổng lượng khí thải vẫn tiếp tục leo thang; các lời hứa về tài chính khí hậu xuất hiện dày đặc trong khi việc giải ngân lại chậm trễ hoặc dưới dạng các khoản nợ. "Công lý bị trì hoãn một cách có chủ đích sẽ trở thành bất công được thể chế hóa," một nhà phê bình tuyên bố, chỉ ra các cơ chế ưu tiên các cột mốc thủ tục hơn là các biện pháp bảo vệ thực chất cho các nhóm dân cư dễ bị tổn thương. Tập hợp các quyền - quyền sống, quyền về nhà ở, quyền sức khỏe - vẫn vững chắc về mặt văn bản nhưng lại mong manh trong vận hành thực tế tại những nơi mà hạn hán và sự di cư cưỡng bức đang cùng ập đến.
Các cơ chế về trách nhiệm giải trình cũng thể hiện một trạng thái tương tự. [III] Các cuộc tranh tụng chiến lược nở rộ: tòa án thụ lý các khiếu nại rằng các chính sách khí hậu không thỏa đáng đã vi phạm các nghĩa vụ hiến pháp hoặc nhân quyền. Tuy nhiên, các phán quyết thường biến thành những sắc lệnh mang tính khuyến khích, và việc thực thi lại được phó mặc cho các chu kỳ bầu cử. Trong khi đó, các cộng đồng ở tuyến đầu phải đối mặt với những tổn thương kép - mất sinh kế, giá thực phẩm tăng vọt, áp lực nhiệt - dưới những hệ thống bảo trợ xã hội vốn đã bị kéo căng đến mức kiệt quệ.
Điều gì sẽ xảy ra nếu hiện trạng này vẫn tiếp diễn? [IV] Một nền chính trị về "khả năng phục hồi khép kín" sẽ lên ngôi, trong đó các hệ thống làm mát tư nhân, biên giới được thắt chặt an ninh và bảo hiểm pháo đài trở thành ngôn ngữ chung của sự thích ứng. Đối mặt với xu hướng này, các đề xuất đang ngày một tăng lên: xóa nợ gắn liền với mức độ dễ bị tổn thương do khí hậu, các quỹ chuyển đổi công bằng ưu tiên quyền lao động và bảo trợ xã hội toàn diện được lập chỉ mục theo các cú sốc khí hậu. Liệu những biện pháp như vậy có thể điều chỉnh lại cán cân quyền lực, thay vì chỉ là sự trang trí cho nó, là câu hỏi quyết định một tương lai có thể sống sót được hay không.
Đáp án cần chọn là: A
Quảng cáo
>> 2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Hỗ trợ - Hướng dẫn
-
024.7300.7989
-
1800.6947
(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com












