Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage about climate change and mark the letter A, B, C, D on your answer sheet to indicate the

Read the following passage about climate change and mark the letter A, B, C, D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

Climate change does not merely redistribute meteorological misfortune; it stratifies survival. [I] In a world where coastal inundation, heat extremes, and crop failure are unevenly buffered by wealth, climate risk is converted into a price: those who can pay escape, those who cannot are priced into precarity. The term climate apartheid condenses this arithmetic of injury and insulation, indicting arrangements that normalize private adaptation for the affluent while relegating the poor to humanitarian triage.

International law, though not silent, stutters. [II] States trumpet incremental targets even as aggregate emissions climb; climate finance promises proliferate while disbursements lag or arrive as debt. "Justice delayed by design becomes injustice institutionalized," declares one critic, pointing to mechanisms that celebrate procedural milestones over material safeguards for vulnerable populations. The repertoire of rights – life, housing, health – remains textually robust yet operationally brittle where drought and displacement converge.

Accountability regimes exhibit a similar double register. [III] Strategic litigation blossoms: courts entertain claims that inadequate climate policies violate constitutional or human-rights obligations. Still, judgments often devolve into hortatory decrees, and enforcement is outsourced to electoral cycles. Meanwhile, frontline communities must navigate compound harms – lost livelihoods, spiraling food prices, heat stress – under social-protection systems already stretched thin.

What follows if the status quo persists? [IV] A politics of gated resilience, in which private cooling, securitized borders, and fortress insurance become the lingua franca of adaptation. Against this drift, proposals multiply: debt relief tied to climate vulnerability, just-transition funds that prioritise labour rights, and universal social protection indexed to climatic shocks. Whether such measures can recalibrate power, rather than garnish it, is the question on which a livable future may hinge.

(Adapted from OHCHR, "UN expert condemns failure to address impact of climate change on poverty", 2019)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

Where in the passage would the following sentence best fit?

"This hierarchy of exit and exposure is already visible in patterns of private relocation and unequal access to cooling, insurance, and fortified infrastructure."

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:944100
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa các đoạn có chứa vị trí được đánh số, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

"This hierarchy of exit and exposure is already visible in patterns of private relocation and unequal access to cooling, insurance, and fortified infrastructure."

(Hệ thống phân cấp giữa 'lối thoát' và 'sự phơi nhiễm' này đã có thể nhìn thấy rõ qua các mô hình tái định cư tư nhân và sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận các hệ thống làm mát, bảo hiểm và cơ sở hạ tầng kiên cố.)

=> Vì các vị trí nằm trong các đoạn văn khác nhau, cần chọn vị trí mà câu này có thể giải thích rõ cho cụm “those who can pay escape” thông qua các từ khóa “hierarchy of exit”, “private relocation” và “access to cooling”.

Giải chi tiết

Where in the passage would the following sentence best fit?

(Câu sau đây sẽ phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?)

"This hierarchy of exit and exposure is already visible in patterns of private relocation and unequal access to cooling, insurance, and fortified infrastructure."

A. [III]

B. [II]

C. [I]

D. [IV]

Đoạn hoàn chỉnh: Climate change does not merely redistribute meteorological misfortune; it stratifies survival. [I] This hierarchy of exit and exposure is already visible in patterns of private relocation and unequal access to cooling, insurance, and fortified infrastructure. In a world where coastal inundation, heat extremes, and crop failure are unevenly buffered by wealth, climate risk is converted into a price: those who can pay escape, those who cannot are priced into precarity. The term climate apartheid condenses this arithmetic of injury and insulation, indicting arrangements that normalize private adaptation for the affluent while relegating the poor to humanitarian triage.

Tạm dịch:

Biến đổi khí hậu không chỉ đơn thuần là sự phân phối lại những rủi ro khí tượng; nó phân tầng sự sinh tồn. Hệ thống phân cấp giữa 'lối thoát' và 'sự phơi nhiễm' này đã có thể nhìn thấy rõ qua các mô hình tái định cư tư nhân và sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận các hệ thống làm mát, bảo hiểm và cơ sở hạ tầng kiên cố. Trong một thế giới mà tình trạng ngập lụt ven biển, nắng nóng cực đoan và mất mùa được giảm thiểu một cách không đồng đều bởi sự giàu có, rủi ro khí hậu đã bị biến thành một mức giá: những người có khả năng chi trả sẽ thoát ra được, còn những người không thể thì bị đẩy vào tình cảnh bấp bênh. Thuật ngữ 'phân biệt đối xử khí hậu' (climate apartheid) đã cô đọng phép tính về thương tổn và sự ngăn cách này, nhằm cáo buộc những sự sắp đặt đang bình thường hóa việc tự thích nghi của giới thượng lưu, trong khi đẩy người nghèo vào tình cảnh phải chờ đợi sự phân loại cứu trợ nhân đạo.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Vận dụng

Which of the following can be inferred from the passage about the social consequences of fortress insurance?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:944101
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc lại toàn bộ bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận về “social consequences of fortress insurance” đúng.

Giải chi tiết

Which of the following can be inferred from the passage about the social consequences of fortress insurance?

(Điều nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn văn về hậu quả xã hội của bảo hiểm pháo đài?)

A. It is liable to ration security by wealth, leaving low-income communities exposed as premiums track escalating hazards. => đúng

(Nó có thể phân bổ an ninh theo sự giàu có, khiến các cộng đồng thu nhập thấp dễ bị tổn thương khi phí bảo hiểm tăng theo các mối nguy hiểm leo thang.)

Thông tin: [Đoạn 1] In a world where coastal inundation, heat extremes, and crop failure are unevenly buffered by wealth, climate risk is converted into a price: those who can pay escape, those who cannot are priced into precarity. [Đoạn 4] A politics of gated resilience, in which private cooling, securitized borders, and fortress insurance become the lingua franca of adaptation.

(Trong một thế giới nơi ngập lụt ven biển, nắng nóng cực đoan và mất mùa được giảm thiểu không đồng đều bởi sự giàu có, rủi ro khí hậu được chuyển thành một cái giá: những người có thể trả tiền thì thoát khỏi, những người không thể thì bị đẩy vào tình trạng bấp bênh. [Đoạn 4] Một nền chính trị về khả năng phục hồi có kiểm soát, trong đó việc làm mát tư nhân, biên giới được bảo đảm an ninh và bảo hiểm pháo đài trở thành ngôn ngữ chung của sự thích ứng.)

B. It will democratize adaptation by pooling risks across income brackets through mandatory participation. => sai

(Nó sẽ dân chủ hóa sự thích ứng bằng cách gộp các rủi ro giữa các nhóm thu nhập thông qua sự tham gia bắt buộc.)

Thông tin: [Đoạn 1] The term climate apartheid condenses this arithmetic of injury and insulation, indicting arrangements that normalize private adaptation for the affluent while relegating the poor to humanitarian triage.

(Thuật ngữ phân biệt đối xử khí hậu cô đọng phép tính toán học về tổn thương và cách ly này, lên án các sắp xếp bình thường hóa sự thích ứng tư nhân cho người giàu trong khi đẩy người nghèo vào tình trạng phân loại nhân đạo.)

C. It will be rendered obsolete by universal social protection indexed to climatic shocks. => không có thông tin để kết luận

(Nó sẽ trở nên lỗi thời bởi hệ thống bảo trợ xã hội toàn diện được lập chỉ mục theo các cú sốc khí hậu.)

Thông tin: [Đoạn 4] Whether such measures can recalibrate power, rather than garnish it, is the question on which a livable future may hinge.

(Liệu những biện pháp như vậy có thể điều chỉnh lại quyền lực, thay vì chỉ làm tăng thêm quyền lực, là câu hỏi mà tương lai đáng sống có thể phụ thuộc vào.)

D. It guarantees compliance with international human-rights obligations by monetizing risk transparently. => sai

(Nó đảm bảo tuân thủ các nghĩa vụ nhân quyền quốc tế bằng cách tiền tệ hóa các rủi ro một cách minh bạch. => sai)

Thông tin: [Đoạn 2] "Justice delayed by design becomes injustice institutionalized," declares one critic, pointing to mechanisms that celebrate procedural milestones over material safeguards for vulnerable populations.

("Công lý bị trì hoãn một cách có chủ đích sẽ trở thành bất công được thể chế hóa," một nhà phê bình tuyên bố, chỉ ra các cơ chế ưu tiên các cột mốc thủ tục hơn là các biện pháp bảo vệ vật chất cho các nhóm dân cư dễ bị tổn thương.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

According to paragraph 1, the phrase "stratifies survival" most nearly suggests that climate impacts ____________.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:944102
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 1 để xác định cụm từ “stratifies survival” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng về “climate impacts”.

Thông tin: Climate change does not merely redistribute meteorological misfortune; it stratifies survival. [I] In a world where coastal inundation, heat extremes, and crop failure are unevenly buffered by wealth, climate risk is converted into a price: those who can pay escape, those who cannot are priced into precarity.

(Biến đổi khí hậu không đơn thuần là sự phân phối lại những rủi ro về khí tượng; nó đang phân tầng khả năng sinh tồn. [I] Trong một thế giới nơi tình trạng ngập lụt ven biển, nắng nóng cực đoan và mất mùa được giảm thiểu không đồng đều bởi sự giàu có, rủi ro khí hậu được chuyển hóa thành một cái giá: những người có thể chi trả sẽ thoát khỏi nghịch cảnh, trong khi những người không thể sẽ bị đẩy vào tình trạng bấp bênh do rào cản tài chính.)

Giải chi tiết

According to paragraph 1, the phrase "stratifies survival" most nearly suggests that climate impacts ____________.

(Theo đoạn 1, cụm từ " stratifies survival " gần nhất gợi ý rằng tác động của biến đổi khí hậu ____________.)

A. primarily threaten regions with advanced technological infrastructures

(chủ yếu đe dọa các khu vực có cơ sở hạ tầng công nghệ tiên tiến)

B. are distributed randomly across geographies regardless of capacity

(được phân bố ngẫu nhiên trên khắp các vùng địa lý bất kể năng lực)

C. can be fully mitigated through market-priced insurance products

(có thể được giảm thiểu hoàn toàn thông qua các sản phẩm bảo hiểm theo giá thị trường)

D. reorganize who lives well or badly along lines of wealth and insulation

(sắp xếp lại những người sống tốt hay tệ dựa trên sự giàu có và khả năng thích ứng)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

Which of the following best summarizes the entire passage?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:944103
Phương pháp giải

Đọc lướt toàn bộ để nắm nội dung chính (chú ý các câu đầu đoạn hoặc cuối đoạn vì đó thường là những câu mang ý chính) sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.

- [Đoạn 1] Climate change does not merely redistribute meteorological misfortune; it stratifies survival.

(Biến đổi khí hậu không chỉ đơn thuần là phân phối lại những rủi ro khí tượng; nó phân tầng khả năng sinh tồn.)

- [Đoạn 2] International law, though not silent, stutters.

(Luật pháp quốc tế, dù không im lặng, nhưng vẫn còn ngập ngừng/lúng túng.)

- [Đoạn 3] Accountability regimes exhibit a similar double register.

(Các chế độ trách nhiệm giải trình cũng thể hiện một trạng thái kép tương tự.)

- [Đoạn 4] What follows if the status quo persists?

(Điều gì sẽ xảy ra nếu hiện trạng này vẫn tiếp diễn?)

Giải chi tiết

Which of the following best summarizes the entire passage?

(Câu nào sau đây tóm tắt toàn bộ đoạn văn một cách tốt nhất?)

A. The discussion concludes that human-rights frameworks are ill-suited to climate debates and should be replaced by trade law to secure enforceable outcomes. => sai

(Cuộc thảo luận kết luận rằng các khuôn khổ nhân quyền không phù hợp với các cuộc tranh luận về khí hậu và nên được thay thế bằng luật thương mại để đảm bảo các kết quả có thể thực thi.)

B. The article demonstrates that litigation has conclusively resolved distributive conflicts by compelling states to deliver grant-based finance to all frontline communities. => sai

(Bài báo chứng minh rằng kiện tụng đã giải quyết dứt điểm các xung đột phân phối bằng cách buộc các quốc gia phải cung cấp tài chính dựa trên trợ cấp cho tất cả các cộng đồng chịu ảnh hưởng trực tiếp.)

C. The text contends that climate change is above all a technical problem of emissions accounting, for which the proper remedy is algorithmic optimization coupled with market insurance. => sai

(Văn bản cho rằng biến đổi khí hậu trên hết là một vấn đề kỹ thuật về hạch toán khí thải, mà biện pháp khắc phục thích hợp là tối ưu hóa thuật toán kết hợp với bảo hiểm thị trường.)

D. The passage argues that climate change is producing stratified vulnerabilityclimate apartheid – because finance, law, and adaptation infrastructures privilege those with resources; only power-aware remedies can avert a politics of gated resilience. => đúng

(Đoạn văn lập luận rằng biến đổi khí hậu đang tạo ra sự dễ bị tổn thương theo tầng lớp – phân biệt đối xử về khí hậu – bởi vì tài chính, luật pháp và cơ sở hạ tầng thích ứng ưu tiên những người có nguồn lực; chỉ có các biện pháp khắc phục có ý thức về quyền lực mới có thể ngăn chặn một nền chính trị về khả năng phục hồi bị hạn chế.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

According to paragraph 3, why may strategic climate litigation have limited transformative impact?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:944104
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 3 để xác định đoạn chứa thông tin về lý do “strategic climate litigation have limited transformative impact” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: Still, judgments often devolve into hortatory decrees, and enforcement is outsourced to electoral cycles.

(Tuy nhiên, các phán quyết thường biến thành những sắc lệnh mang tính khuyên răn, và việc thực thi được giao phó cho các chu kỳ bầu cử.)

Giải chi tiết

According to paragraph 3, why may strategic climate litigation have limited transformative impact?

(Theo đoạn 3, tại sao các vụ kiện chiến lược về khí hậu có thể có tác động chuyển đổi hạn chế?)

A. Courts typically lack jurisdiction over executive climate policy and therefore decline to hear such cases.

(Các tòa án thường thiếu thẩm quyền đối với chính sách khí hậu của chính phủ và do đó từ chối thụ lý các vụ kiện như vậy.)

B. Judicial decisions often issue non-binding directives whose implementation depends on politics rather than legal compulsion.

(Các phán quyết của tòa án thường đưa ra các chỉ thị không ràng buộc, việc thực hiện chúng phụ thuộc vào chính trị hơn là sự bắt buộc về mặt pháp lý.)

C. Remedies are confined to monetary damages that states can easily absorb without policy change.

(Các biện pháp khắc phục chỉ giới hạn ở việc bồi thường bằng tiền mà các quốc gia có thể dễ dàng gánh chịu mà không cần thay đổi chính sách.)

D. Litigants generally fail to articulate violations of recognized rights, resulting in summary dismissal.

(Các bên khởi kiện thường không nêu rõ được các vi phạm quyền được công nhận, dẫn đến việc bị bác bỏ ngay lập tức.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:944105
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 2 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Thông tin: The repertoire of rights – life, housing, health – remains textually robust yet operationally brittle where drought and displacement converge.

(Các quyền cơ bản – quyền sống, quyền nhà ở, quyền sức khỏe – về mặt văn bản vẫn vững chắc nhưng lại dễ bị phá vỡ trên thực tế khi hạn hán và tình trạng di dời dân cư cùng xảy ra.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 2 một cách chính xác nhất?)

A. Although the rights to life, adequate housing, and health are strongly articulated in legal texts, they prove precarious in practice precisely at the intersection of drought and forced mobility, where implementing them becomes easiest to contest and hardest to sustain.

(Mặc dù các quyền về cuộc sống, nhà ở đầy đủ và sức khỏe được nêu rõ ràng trong các văn bản pháp luật, nhưng chúng lại tỏ ra bấp bênh trong thực tế chính xác tại điểm giao nhau giữa hạn hán và di cư bắt buộc, nơi việc thực hiện chúng trở nên dễ bị tranh cãi nhất và khó duy trì nhất.)

B. Because droughts often compel authorities to expand protections, the legally enshrined rights to life, housing, and health become more enforceable and resilient in contexts marked by large-scale migration.

(Bởi vì hạn hán thường buộc các nhà chức trách phải mở rộng các biện pháp bảo vệ, nên các quyền được pháp luật quy định về cuộc sống, nhà ở và sức khỏe trở nên dễ thực thi và bền vững hơn trong bối cảnh di cư quy mô lớn.)

C. The life, housing, and health provisions appear weak in statutory language, yet they typically function effectively in the field, except when displacement is unrelated to climatic scarcity.

(Các điều khoản về cuộc sống, nhà ở và sức khỏe có vẻ yếu trong ngôn ngữ pháp luật, nhưng chúng thường hoạt động hiệu quả trên thực tế, ngoại trừ trường hợp di dời không liên quan đến sự khan hiếm do khí hậu.)

D. The codified guarantees of life, housing, and health not only retain considerable rhetorical strength on paper but also tend to collapse under practical pressures whenever environmental aridity and population displacement coincide.

(Các đảm bảo được pháp luật hóa về cuộc sống, nhà ở và sức khỏe không chỉ giữ được sức mạnh hùng biện đáng kể trên giấy tờ mà còn có xu hướng sụp đổ dưới áp lực thực tiễn bất cứ khi nào tình trạng khô hạn môi trường và di dời dân cư trùng hợp.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

The word "this" in paragraph 4 refers to ____________.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:944106
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “this” trong đoạn 4, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: A politics of gated resilience, in which private cooling, securitized borders, and fortress insurance become the lingua franca of adaptation. Against this drift, proposals multiply: debt relief tied to climate vulnerability, just-transition funds that prioritise labour rights, and universal social protection indexed to climatic shocks.

(Một nền chính trị của khả năng phục hồi có kiểm soát, trong đó việc làm mát tư nhân, biên giới được an ninh hóa và bảo hiểm kiên cố trở thành ngôn ngữ chung của sự thích ứng. Trước xu hướng này, các đề xuất ngày càng nhiều: xóa nợ gắn liền với tính dễ bị tổn thương do biến đổi khí hậu, các quỹ chuyển đổi công bằng ưu tiên quyền lao động và bảo trợ xã hội toàn diện được điều chỉnh theo các cú sốc khí hậu.)

Giải chi tiết

The word "this" in paragraph 4 refers to ____________.

(Từ "this" trong đoạn 4 đề cập đến ____________.)

A. the indexing of social protection to climatic shocks

(việc điều chỉnh hệ thống bảo trợ xã hội theo các cú sốc khí hậu)

B. the hinging of a livable future on power recalibration

(việc đặt nền móng cho một tương lai đáng sống dựa trên sự điều chỉnh lại quyền lực)

C. the multiplication of proposals such as debt relief and just-transition funds

(sự gia tăng các đề xuất như xóa nợ và quỹ chuyển đổi công bằng)

D. the emergence of a politics of gated resilience

(sự xuất hiện của một nền chính trị về khả năng phục hồi có kiểm soát)

=> this = the emergence of a politics of gated resilience

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Which of the following best summarizes paragraph 2?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:944107
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 2 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

Thông tin: International law, though not silent, stutters. [II] States trumpet incremental targets even as aggregate emissions climb; climate finance promises proliferate while disbursements lag or arrive as debt. "Justice delayed by design becomes injustice institutionalized," declares one critic, pointing to mechanisms that celebrate procedural milestones over material safeguards for vulnerable populations. The repertoire of rights – life, housing, health – remains textually robust yet operationally brittle where drought and displacement converge.

(Luật pháp quốc tế, dù không im lặng, nhưng lại đang ngập ngừng. [II] Các quốc gia rầm rộ tuyên bố về những mục tiêu tăng dần ngay cả khi tổng lượng khí thải vẫn tiếp tục leo thang; các lời hứa về tài chính khí hậu xuất hiện dày đặc trong khi việc giải ngân lại chậm trễ hoặc dưới dạng các khoản nợ. "Công lý bị trì hoãn một cách có chủ đích sẽ trở thành bất công được thể chế hóa," một nhà phê bình tuyên bố, chỉ ra các cơ chế ưu tiên các cột mốc thủ tục hơn là các biện pháp bảo vệ thực chất cho các nhóm dân cư dễ bị tổn thương. Tập hợp các quyền - quyền sống, quyền về nhà ở, quyền sức khỏe - vẫn vững chắc về mặt văn bản nhưng lại mong manh trong vận hành thực tế tại những nơi mà hạn hán và sự di cư đang cùng ập đến.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarizes paragraph 2?

(Câu nào sau đây tóm tắt đoạn 2 đúng nhất?)

A. The presence of human-rights language in treaties ensures that climate finance arrives swiftly as grants rather than loans, strengthening adaptive capacity.

(Sự hiện diện của ngôn ngữ nhân quyền trong các hiệp ước đảm bảo rằng tài chính khí hậu được chuyển đến nhanh chóng dưới dạng trợ cấp chứ không phải cho vay, tăng cường khả năng thích ứng.)

B. Because international law contains no references to socio-economic rights, states cannot be compelled to deliver climate finance without violating fiscal sovereignty.

(Vì luật quốc tế không đề cập đến các quyền kinh tế - xã hội, các quốc gia không thể bị buộc phải cung cấp tài chính khí hậu mà không vi phạm chủ quyền tài chính.)

C. Although legal frameworks articulate rights expansively, tangible protections falter as states parade targets and pledges that seldom translate into timely, non-extractive support for those most at risk. => đúng

(Mặc dù các khuôn khổ pháp lý nêu rõ các quyền một cách rộng rãi, nhưng các biện pháp bảo vệ hữu hình lại yếu kém khi các quốc gia đưa ra các mục tiêu và cam kết hiếm khi chuyển thành hỗ trợ kịp thời, không mang tính khai thác cho những người dễ bị tổn thương nhất.)

D. Emissions have plateaued in most jurisdictions, demonstrating that incremental goals and debt-based finance suffice to protect vulnerable communities.

(Lượng khí thải đã chững lại ở hầu hết các khu vực pháp lý, chứng tỏ rằng các mục tiêu tăng dần và tài chính dựa trên nợ là đủ để bảo vệ các cộng đồng dễ bị tổn thương.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

The word "stutters" in paragraph 2 mostly means _________.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:944108
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “stutters” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: International law, though not silent, stutters.

(Luật quốc tế, dù không im lặng, nhưng lại ngập ngừng.)

Giải chi tiết

The word "stutters" in paragraph 2 mostly means _________.

(Từ "stutters" trong đoạn 2 chủ yếu có nghĩa là _________.)

A. regulates with uniform precision

(điều chỉnh với độ chính xác đồng đều)

B. speaks with principled clarity

(nói với sự rõ ràng có nguyên tắc)

C. accelerates with decisive momentum

(tăng tốc với động lực quyết định)

D. functions haltingly and ineffectively

(hoạt động một cách ngập ngừng và không hiệu quả)

=> stutters = functions haltingly and ineffectively

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which inference about climate apartheid is most justified by paragraph 1?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:944109
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 1 để thông tin về “climate apartheid” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án suy luận đúng.

Thông tin: The term climate apartheid condenses this arithmetic of injury and insulation, indicting arrangements that normalize private adaptation for the affluent while relegating the poor to humanitarian triage.

(Thuật ngữ "phân biệt đối xử khí hậu" cô đọng phép tính về tổn thương và sự cô lập này, lên án những sắp xếp bình thường hóa sự thích nghi riêng tư cho người giàu trong khi đẩy người nghèo vào tình trạng được ưu tiên cứu trợ nhân đạo.)

Giải chi tiết

Which inference about climate apartheid is most justified by paragraph 1?

(Suy luận nào về sự phân biệt đối xử do biến đổi khí hậu được chứng minh rõ ràng nhất bởi đoạn 1?)

A. It names a moral economy in which private adaptation purchases safety while collective infrastructures wither, deepening inequality. => đúng

(Nó định danh một nền kinh tế đạo đức mà trong đó việc thích ứng tư nhân giúp mua lấy sự an toàn, trong khi các cơ sở hạ tầng tập thể dần lụi tàn, làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng.)

B. It describes the scientific method for pricing carbon offsets in adaptation markets. => sai

(Nó mô tả phương pháp khoa học để định giá các khoản bù trừ carbon trong thị trường thích ứng.)

C. It refers exclusively to the distribution of heatwaves in megacities. => sai

(Nó chỉ đề cập đến sự phân bố các đợt nắng nóng ở các siêu đô thị.)

D. It denotes a legal regime that forbids migration from climate-affected regions. => sai

(Nó biểu thị một chế độ pháp lý cấm di cư khỏi các vùng bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Biến Đổi Khí Hậu và Sự Phân Tầng Sinh Tồn

Biến đổi khí hậu không đơn thuần là sự phân phối lại những rủi ro về khí tượng; nó đang phân tầng khả năng sinh tồn. [I] Trong một thế giới nơi tình trạng ngập lụt ven biển, nắng nóng cực đoan và mất mùa được giảm thiểu không đồng đều bởi sự giàu có, rủi ro khí hậu được chuyển hóa thành một cái giá: những người có thể chi trả sẽ thoát khỏi nghịch cảnh, trong khi những người không thể sẽ bị đẩy vào tình trạng bấp bênh do rào cản tài chính. Thuật ngữ "A-pác-thai khí hậu" (climate apartheid) đã cô đọng phép tính về tổn thương và sự cách ly này, lên án những sắp đặt đang bình thường hóa sự thích ứng tư nhân cho giới thượng lưu, trong khi đẩy người nghèo vào tình trạng phải chờ đợi sự phân loại cứu trợ nhân đạo.

Luật pháp quốc tế, dù không im lặng, nhưng lại đang ngập ngừng. [II] Các quốc gia rầm rộ tuyên bố về những mục tiêu tăng dần ngay cả khi tổng lượng khí thải vẫn tiếp tục leo thang; các lời hứa về tài chính khí hậu xuất hiện dày đặc trong khi việc giải ngân lại chậm trễ hoặc dưới dạng các khoản nợ. "Công lý bị trì hoãn một cách có chủ đích sẽ trở thành bất công được thể chế hóa," một nhà phê bình tuyên bố, chỉ ra các cơ chế ưu tiên các cột mốc thủ tục hơn là các biện pháp bảo vệ thực chất cho các nhóm dân cư dễ bị tổn thương. Tập hợp các quyền - quyền sống, quyền về nhà ở, quyền sức khỏe - vẫn vững chắc về mặt văn bản nhưng lại mong manh trong vận hành thực tế tại những nơi mà hạn hán và sự di cư cưỡng bức đang cùng ập đến.

Các cơ chế về trách nhiệm giải trình cũng thể hiện một trạng thái tương tự. [III] Các cuộc tranh tụng chiến lược nở rộ: tòa án thụ lý các khiếu nại rằng các chính sách khí hậu không thỏa đáng đã vi phạm các nghĩa vụ hiến pháp hoặc nhân quyền. Tuy nhiên, các phán quyết thường biến thành những sắc lệnh mang tính khuyến khích, và việc thực thi lại được phó mặc cho các chu kỳ bầu cử. Trong khi đó, các cộng đồng ở tuyến đầu phải đối mặt với những tổn thương kép - mất sinh kế, giá thực phẩm tăng vọt, áp lực nhiệt - dưới những hệ thống bảo trợ xã hội vốn đã bị kéo căng đến mức kiệt quệ.

Điều gì sẽ xảy ra nếu hiện trạng này vẫn tiếp diễn? [IV] Một nền chính trị về "khả năng phục hồi khép kín" sẽ lên ngôi, trong đó các hệ thống làm mát tư nhân, biên giới được thắt chặt an ninh và bảo hiểm pháo đài trở thành ngôn ngữ chung của sự thích ứng. Đối mặt với xu hướng này, các đề xuất đang ngày một tăng lên: xóa nợ gắn liền với mức độ dễ bị tổn thương do khí hậu, các quỹ chuyển đổi công bằng ưu tiên quyền lao động và bảo trợ xã hội toàn diện được lập chỉ mục theo các cú sốc khí hậu. Liệu những biện pháp như vậy có thể điều chỉnh lại cán cân quyền lực, thay vì chỉ là sự trang trí cho nó, là câu hỏi quyết định một tương lai có thể sống sót được hay không.

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com