Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc TN THPT và ĐGNL Hà Nội Ngày 11-12/04/2026
↪ TN THPT - Trạm 5 (Free) ↪ ĐGNL Hà Nội (HSA) - Trạm 5
Giỏ hàng của tôi

PASSAGE 4 – Question 31-40 The definition of "robot" has been confusing from the very beginning. The word first

PASSAGE 4 – Question 31-40

The definition of "robot" has been confusing from the very beginning. The word first appeared in 1921, in Karel Capek's play R.U.R., or Rossum's Universal Robots. "Robot" comes from the Czech for "forced labour." These robots were more robots in spirit than in form, though. They looked like humans, and instead of being made of metal, they were made of chemical batter. The robots were far more efficient than their human counterparts, and also way more murdery - they ended up going on a killing spree.

The real-world definition of "robot" is just as ambiguous as those fictional depictions. Ask 10 roboticists and you'll get 10 answers. But they do agree on some general guidelines: A robot is an intelligent, physically embodied machine. A robot can perform tasks autonomously. And a robot can sense and manipulate its environment.

Modern robots are not unlike toddlers: It's hilarious to watch them fall over, but deep down we know that if we laugh too hard, they might develop a complex and grow up to start World War III. No other human creation inspires such a confusing mix of awe, admiration, and fear: We want robots to make our lives easier and safer, yet we can't quite bring ourselves to trust them. We're crafting them in our own image, yet we are terrified they'll supplant us.

But such hesitation poses no obstacle to the booming field of robotics. Robots have finally grown smart enough and physically capable enough to make their way out of factories and labs to walk and roll and even leap among us. The machines have arrived. You may be worried a robot is going to steal your job, and we get that. This is capitalism, after all, and automation is inevitable. But you may be more likely to work alongside a robot in the near future than have one replace you. And even better news: You're more likely to make friends with a robot than have one murder you. Hooray for the future!

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

According to the passage, it is believed that modern robots look like ___________.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:948075
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “modern robots look like” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 2] Modern robots are not unlike toddlers: It's hilarious to watch them fall over, but deep down we know that if we laugh too hard, they might develop a complex and grow up to start World War III.

(Robot hiện đại không khác gì trẻ mới biết đi: Thật buồn cười khi xem chúng ngã, nhưng sâu thẳm trong lòng chúng ta biết rằng nếu cười quá nhiều, chúng có thể mắc chứng mặc cảm và lớn lên gây ra Thế chiến III.)

Giải chi tiết

According to the passage, it is believed that modern robots look like ___________.

(Theo đoạn văn, người ta tin rằng robot hiện đại trông giống như ___________.)

A. adults

(người lớn)

B. grown-up

(người trưởng thành)

C. teenagers

(thanh thiếu niên)

D. young children

(trẻ nhỏ)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

The phrase "a killing spree" in paragraph 1 is closest meaning to ________.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:948076
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “a killing spree” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: The robots were far more efficient than their human counterparts, and also way more murdery - they ended up going on a killing spree.

(Robot hiệu quả hơn nhiều so với con người, và cũng hung bạo hơn nhiều - chúng đã gây ra một loạt vụ giết người.)

Giải chi tiết

The phrase "a killing spree" in paragraph 1 is closest meaning to ________.

(Cụm từ "một cuộc tàn sát hàng loạt" trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ________.)

A. a massive murder

(một vụ giết người hàng loạt)

B. a modern robot

(một robot hiện đại)

C. a fast robot

(một robot nhanh)

D. a dangerous robot

(một robot nguy hiểm)

=> a killing spree = a massive murder

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Why does the writer mention "fictional depictions" in paragraph 2?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:948077
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “fictional depictions” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định lý do tác giả đề cập đến nó.

Thông tin: The real-world definition of "robot" is just as ambiguous as those fictional depictions.

(Định nghĩa thực tế của "robot" cũng mơ hồ như những mô tả trong các miêu tả hư cấu.)

Giải chi tiết

Why does the writer mention "fictional depictions" in paragraph 2?

(Tại sao tác giả lại đề cập đến "những miêu tả hư cấu" trong đoạn 2?)

A. To compare with the definition of "robot".

(Để so sánh với định nghĩa của "robot".)

B. To introduce "roboticists".

(Để giới thiệu "các nhà nghiên cứu robot".)

C. To illustrate some guidelines.

(Để minh họa một số nguyên tắc.)

D. To emphasize the importance of robots.

(Để nhấn mạnh tầm quan trọng của robot.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

The word "roboticists" in paragraph 2 refers to __________.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:948078
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “roboticists” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà nó đề cập đến.

Thông tin: Ask 10 roboticists and you'll get 10 answers.

(Hỏi 10 chuyên gia về robot và bạn sẽ nhận được 10 câu trả lời khác nhau.)

Giải chi tiết

The word "roboticists" in paragraph 2 refers to __________.

(Từ "roboticists" trong đoạn 2 đề cập đến __________.)

A. things that robots can do

(những việc mà robot có thể làm)

B. parts of a robot

(các bộ phận của robot)

C. robots industry

(ngành công nghiệp robot)

D. a specialist in robots or robotics

(một chuyên gia về robot hoặc robot học)

=> roboticists = a specialist in robots or robotics

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

Which of the following is NOT true according to the passage?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:948079
Phương pháp giải

Tập trung đọc lại toàn bộ bài đọc để xác định thông tin, từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG ĐÚNG dựa theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following is NOT true according to the passage?

(Theo đoạn văn, câu nào sau đây KHÔNG đúng?)

A. Robots are totally believed by humans. => SAI

(Con người hoàn toàn tin tưởng robot.)

Thông tin: [Đoạn 3] We want robots to make our lives easier and safer, yet we can't quite bring ourselves to trust them.

(Chúng ta muốn robot làm cho cuộc sống của mình dễ dàng và an toàn hơn, nhưng chúng ta vẫn chưa thể hoàn toàn tin tưởng chúng.)

B. People worked less effectively than robots. => đúng

(Con người làm việc kém hiệu quả hơn robot.)

Thông tin: [Đoạn 1] The robots were far more efficient than their human counterparts,

(Robot hiệu quả hơn nhiều so với con người.)

C. People are afraid that robots can steal their jobs. => đúng

(Mọi người sợ rằng robot có thể cướp mất việc làm của họ.)

Thông tin: [Đoạn 4] You may be worried a robot is going to steal your job, and we get that.

(Bạn có thể lo lắng rằng robot sẽ cướp mất việc làm của bạn, và chúng tôi hiểu điều đó.)

D. Robots can do tasks independently. => đúng

(Robot có thể thực hiện các nhiệm vụ một cách độc lập.)

Thông tin: [Đoạn 2] A robot can perform tasks autonomously.

(Robot có thể thực hiện các nhiệm vụ một cách tự chủ.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

The word "supplant" in paragraph 3 is closest in meaning to __________.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:948080
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “supplant” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: We're crafting them in our own image, yet we are terrified they'll supplant us.

(Chúng ta đang tạo ra chúng theo hình ảnh của chính mình, nhưng lại sợ rằng chúng sẽ thay thế chúng ta.)

Giải chi tiết

The word "supplant" in paragraph 3 is closest in meaning to __________.

(Từ "supplant" trong đoạn 3 có nghĩa gần nhất với __________.)

A. replace

(thay thế)

B. help

(giúp đỡ)

C. change

(thay đổi)

D. recover

(phục hồi)

=> supplant = replace

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 7:
Nhận biết

What does the word "their" in paragraph 4 refer to?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:948081
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “their” trong đoạn 4, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà nó thay thế.

Thông tin: Robots have finally grown smart enough and physically capable enough to make their way out of factories and labs to walk and roll and even leap among us.

(Cuối cùng thì robot đã trở nên đủ thông minh và đủ khả năng về mặt thể chất để tự tìm đường của chúng ra khỏi các nhà máy và phòng thí nghiệm, rồi đi bộ, lăn bánh và thậm chí nhảy giữa chúng ta.)

Giải chi tiết

What does the word "their" in paragraph 4 refer to?

(Từ "their" trong đoạn 4 đề cập đến điều gì?)

A. machines'

(máy móc)

B. robots'

C. designers'

(nhà thiết kế)

D. factories'

(nhà máy)

=> their = robots'

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

The word "inevitable" in paragraph 4 can be replaced by ________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:948082
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “inevitable” trong đoạn 4, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: This is capitalism, after all, and automation is inevitable.

(Xét cho cùng, đây là chủ nghĩa tư bản, và tự động hóa là điều không thể tránh khỏi.)

Giải chi tiết

The word "inevitable" in paragraph 4 can be replaced by ________.

(Từ "inevitable" trong đoạn 4 có thể được thay thế bằng ________.)

A. impossible

(không thể)

B. unavoidable

(không thể tránh khỏi)

C. unbelievable

(không thể tin được)

D. important

(quan trọng)

=> inevitable = unavoidable

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 9:
Nhận biết

What does the word "them" in paragraph 3 refer to?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:948083
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “them” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: Modern robots are not unlike toddlers: It's hilarious to watch them fall over, but deep down we know that if we laugh too hard, they might develop a complex and grow up to start World War III.

(Robot hiện đại cũng chẳng khác gì trẻ nhỏ: Thật buồn cười khi thấy chúng ngã lăn ra đất, nhưng sâu thẳm trong lòng chúng ta biết rằng nếu cười quá nhiều, chúng có thể mắc chứng mặc cảm và lớn lên gây ra Thế chiến III.)

Giải chi tiết

What does the word "them" in paragraph 3 refer to?

(Từ "them" trong đoạn 3 đề cập đến điều gì?)

A. Modern robots.

(Robot hiện đại.)

B. Toddlers.

(Trẻ mới biết đi.)

C. Robots.

D. Humans.

(Con người.)

=> them = Modern robots

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

In which paragraph does the writer give a definition?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:948084
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để khoanh vùng kiến thức có chứa từ khóa từ đó xác định được đoạn nào nói “the writer give a definition”.

Thông tin: [Đoạn 2] But they do agree on some general guidelines: A robot is an intelligent, physically embodied machine.

(Nhưng họ đều đồng ý về một số nguyên tắc chung: Robot là một cỗ máy thông minh, có hình thể vật lý.)

Giải chi tiết

In which paragraph does the writer give a definition?

(Tác giả đưa ra định nghĩa ở đoạn văn nào?)

A. Paragraph 2 (Đoạn 2)

B. Paragraph 1 (Đoạn 1)

C. Paragraph 3 (Đoạn 3)

D. Paragraph 4 (Đoạn 4)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Định nghĩa về "robot" đã gây nhầm lẫn ngay từ những ngày đầu tiên. Từ này xuất hiện lần đầu vào năm 1921, trong vở kịch R.U.R. (Rossum's Universal Robots) của Karel Capek. "Robot" bắt nguồn từ một từ tiếng Séc có nghĩa là "lao động cưỡng bức". Tuy nhiên, những con robot này mang tinh thần của robot hơn là hình dáng của chúng. Chúng trông giống con người, và thay vì làm bằng kim loại, chúng được tạo ra từ một hỗn hợp hóa học. Những con robot này hiệu quả hơn nhiều so với con người, và cũng "khát máu" hơn nhiều - cuối cùng chúng đã thực hiện một cuộc thảm sát hàng loạt.

Định nghĩa ngoài đời thực của "robot" cũng mơ hồ giống như những mô tả hư cấu đó. Nếu hỏi 10 nhà nghiên cứu robot, bạn sẽ nhận được 10 câu trả lời khác nhau. Nhưng họ đồng ý với một số nguyên tắc chung: Một con robot là một cỗ máy có thực thể vật lý và có trí tuệ. Một con robot có thể thực hiện các nhiệm vụ một cách tự lập. Và một con robot có thể cảm nhận cũng như tác động lên môi trường xung quanh nó.

Robot hiện đại không khác gì những đứa trẻ mới tập đi: Thật buồn cười khi nhìn chúng vấp ngã, nhưng sâu thẳm bên trong chúng ta biết rằng nếu cười quá trớn, chúng có thể nảy sinh tâm lý phức tạp và lớn lên sẽ khơi mào Thế chiến III. Không có sáng tạo nào khác của con người lại truyền cảm hứng cho một sự pha trộn khó hiểu giữa kinh ngạc, ngưỡng mộ và sợ hãi đến thế: Chúng ta muốn robot làm cho cuộc sống của mình dễ dàng và an toàn hơn, nhưng lại không thể hoàn toàn đặt niềm tin vào chúng. Chúng ta đang tạo ra chúng theo hình ảnh của chính mình, nhưng lại khiếp sợ rằng chúng sẽ thay thế chúng ta.

Tuy nhiên, sự do dự đó không hề cản trở lĩnh vực robot đang bùng nổ. Robot cuối cùng đã đủ thông minh và đủ khả năng thể chất để bước ra khỏi các nhà máy và phòng thí nghiệm để đi lại, lăn tròn và thậm chí là nhảy múa giữa chúng ta. Những cỗ máy đã cập bến. Có thể bạn đang lo lắng rằng robot sẽ đánh cắp công việc của mình, và chúng tôi hiểu điều đó. Suy cho cùng đây là chủ nghĩa tư bản, và tự động hóa là điều không thể tránh khỏi. Nhưng bạn có nhiều khả năng sẽ làm việc bên cạnh một con robot trong tương lai gần hơn là bị một con thay thế hoàn toàn. Và tin tốt hơn nữa là: Bạn có nhiều khả năng kết bạn với một con robot hơn là bị nó sát hại. Hoan hô tương lai!

 

 

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com