Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc TN THPT và ĐGNL Hà Nội Ngày 11-12/04/2026
↪ TN THPT - Trạm 5 (Free) ↪ ĐGNL Hà Nội (HSA) - Trạm 5
Giỏ hàng của tôi

a. As a result, the phrase is no longer limited to casual online humour but has entered mainstream discussions,

Câu hỏi số 949131:
Vận dụng

a. As a result, the phrase is no longer limited to casual online humour but has entered mainstream discussions, including journalism and mental-health debates.

b. Originally coined in the nineteenth century by Henry David Thoreau, the term criticised society's preference for simplistic ideas over complex intellectual engagement.

c. In the digital era, however, "brain rot" has been revived to describe both the spread of low-quality online content and its perceived harmful effects on cognition.

d. The growing popularity of short-form videos, memes, and repetitive viral trends has intensified concerns about "brain rot" and the long-term consequences of excessive screen consumption.

e. "Brain rot" refers to the supposed deterioration of mental or intellectual ability caused by prolonged exposure to trivial and unchallenging material.

Đáp án đúng là: B

Quảng cáo

Câu hỏi:949131
Phương pháp giải

- Câu mở đầu tốt nhất thường là câu định nghĩa khái quát.

- Sau đó là câu giải thích xuất xứ

- Tiếp theo là câu chuyển thời đại

- Rồi đến câu cụ thể hóa hiện tượng

- Cuối cùng là câu nói về kết quả

a. As a result, the phrase is no longer limited to casual online humour but has entered mainstream discussions, including journalism and mental-health debates.
(Vì vậy, cụm từ này không còn chỉ giới hạn trong sự hài hước trên mạng mà đã bước vào các cuộc thảo luận chính thống, bao gồm báo chí và các tranh luận về sức khỏe tinh thần.)

b. Originally coined in the nineteenth century by Henry David Thoreau, the term criticised society's preference for simplistic ideas over complex intellectual engagement.
(Thuật ngữ này ban đầu được Henry David Thoreau đặt ra vào thế kỉ 19, nhằm phê phán việc xã hội ưa chuộng những ý tưởng đơn giản thay vì sự tham gia trí tuệ phức tạp.)

c. In the digital era, however, "brain rot" has been revived to describe both the spread of low-quality online content and its perceived harmful effects on cognition.
(Tuy nhiên, trong thời đại số, “brain rot” đã được hồi sinh để mô tả cả sự lan truyền của nội dung trực tuyến chất lượng thấp và những tác động có hại được cho là đối với nhận thức.)

d. The growing popularity of short-form videos, memes, and repetitive viral trends has intensified concerns about "brain rot" and the long-term consequences of excessive screen consumption.
(Sự phổ biến ngày càng tăng của video ngắn, meme và các xu hướng lan truyền lặp đi lặp lại đã làm gia tăng lo ngại về “brain rot” và hậu quả lâu dài của việc tiêu thụ màn hình quá mức.)

e. "Brain rot" refers to the supposed deterioration of mental or intellectual ability caused by prolonged exposure to trivial and unchallenging material.
(“Brain rot” dùng để chỉ sự suy giảm được cho là xảy ra đối với năng lực tinh thần hoặc trí tuệ do tiếp xúc kéo dài với những nội dung tầm thường và không mang tính thử thách.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: e – b – c – d – a

[e] "Brain rot" refers to the supposed deterioration of mental or intellectual ability caused by prolonged exposure ttrivial and unchallenging material. [b] Originally coined in the nineteenth century by Henry David Thoreau, the term criticised society's preference for simplistic ideas over complex intellectual engagement. [c] In the digital era, however, "brain rot" has been revived to describe both the spread of low-quality online content and its perceived harmful effects on cognition. [d] The growing popularity of short-form videos, memes, and repetitive viral trends has intensified concerns about "brain rot" and the long-term consequences of excessive screen consumption. [a] As a result, the phrase is no longer limited to casual online humour but has entered mainstream discussions, including journalism and mental-health debates.

Tạm dịch:

“Brain rot” dùng để chỉ sự suy giảm được cho là xảy ra đối với năng lực tinh thần hoặc trí tuệ do tiếp xúc kéo dài với những nội dung tầm thường và không mang tính thử thách. Thuật ngữ này ban đầu được Henry David Thoreau đặt ra vào thế kỉ 19, nhằm phê phán việc xã hội ưa chuộng những ý tưởng đơn giản thay vì sự tham gia trí tuệ phức tạp. Tuy nhiên, trong thời đại số, “brain rot” đã được hồi sinh để mô tả cả sự lan truyền của nội dung trực tuyến chất lượng thấp và những tác động có hại được cho là đối với nhận thức. Sự phổ biến ngày càng tăng của video ngắn, meme và các xu hướng lan truyền lặp đi lặp lại đã làm gia tăng lo ngại về “brain rot” và hậu quả lâu dài của việc tiêu thụ màn hình quá mức. Vì vậy, cụm từ này không còn chỉ giới hạn trong sự hài hước trên mạng mà đã bước vào các cuộc thảo luận chính thống, bao gồm báo chí và các tranh luận về sức khỏe tinh thần.

Đáp án cần chọn là: B

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com