Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D to indicate the option that best fits each of the numbered

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

Travel Responsibly to Protect Our Planet!

Traveling is a wonderful way to explore the world, but it can also harm the environment. Let’s consider what we can do to make travel more sustainable.

Facts and Figures:

Tourism contributes to 8% of global carbon emissions, with transportation and accommodation being major culprits. Mass tourism has led to the destruction of natural habitats and (7) ______ ecosystems. On average, travelers (8) ______ 1.3 billion tons of waste annually.

Positive Action!

Opt for public transport, cycling, or walking whenever possible to reduce your carbon (9) ______. Stay in eco-friendly accommodations and support local businesses. (10) ______ choosing heavily packaged souvenirs, buy locally made, sustainable products. These small actions can lower the (11) ______ of waste and pollution caused by tourism. Remember to reuse water bottles, separate your (12) ______ for recycling, and leave places cleaner than you found them!

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:951171
Phương pháp giải

Kiến thức về Lượng từ/Từ chỉ định: Xác định danh từ đứng sau vị trí trống. Ở đây là "ecosystems" (hệ sinh thái) - một danh từ số nhiều. Ta cần một từ định lượng phù hợp để đi kèm với danh từ số nhiều này.

"Mass tourism has led to the destruction of natural habitats and (7) ______ ecosystems."

(Du lịch đại trà đã dẫn đến sự phá hủy môi trường sống tự nhiên và (7) ______ hệ sinh thái.)

Giải chi tiết

A. others (pronoun): những cái khác (đóng vai trò đại từ, không đi kèm danh từ ngay sau nó).

B. other + N (số nhiều): những cái khác/hệ sinh thái khác.

C. the others (pronoun): những cái còn lại cuối cùng trong một nhóm (đã xác định).

D. another + N (số ít): một cái khác.

=> Phân tích: Vì "ecosystems" là danh từ số nhiều và chưa xác định cụ thể, nên "other" là lựa chọn chính xác nhất.

Câu hoàn chỉnh: "Mass tourism has led to the destruction of natural habitats and other ecosystems."

(Du lịch đại trà đã dẫn đến sự phá hủy môi trường sống tự nhiên và các hệ sinh thái khác.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:951172
Phương pháp giải

Kiến thức về Cụm động từ (Phrasal Verbs): Cần một động từ đi kèm với "waste" (rác thải) mang nghĩa "vứt bỏ" hoặc "thải ra".

"On average, travelers (8) ______ 1.3 billion tons of waste annually."

(Trung bình, khách du lịch (8) ______ 1,3 tỷ tấn rác mỗi năm.)

Giải chi tiết

A. throw away: vứt đi, thải ra.

B. give in: nhượng bộ, nộp bài

C. pass out: ngất xỉu, phân phát.

D. put off: trì hoãn.

=> Phân tích: Trong ngữ cảnh về rác thải môi trường, "throw away" là cụm từ phù hợp nhất.

Câu hoàn chỉnh: "On average, travelers throw away 1.3 billion tons of waste annually."

(Trung bình, khách du lịch thải ra 1,3 tỷ tấn rác mỗi năm.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:951173
Phương pháp giải

Kiến thức về Thuật ngữ/Cụm từ cố định (Collocation): Tìm danh từ đi kèm với "carbon" để tạo thành một thuật ngữ phổ biến trong môi trường, nghĩa là lượng khí thải carbon do một người tạo ra.

"Opt for public transport, cycling, or walking whenever possible to reduce your carbon (9) ______."

(Hãy ưu tiên phương tiện công cộng, xe đạp hoặc đi bộ bất cứ khi nào có thể để giảm (9) ______ carbon của bạn.)

Giải chi tiết

A. storage: sự lưu trữ.

B. footprint: dấu chân (Carbon footprint: dấu chân carbon/lượng phát thải carbon).

C. transport: giao thông.

D. impact: tác động.

=> Phân tích: "Carbon footprint" là một thuật ngữ chuyên ngành cố định chỉ tổng lượng khí thải nhà kính được tạo ra bởi các hành động của con người.

Câu hoàn chỉnh: "...whenever possible to reduce your carbon footprint."

(...bất cứ khi nào có thể để giảm thiểu dấu chân carbon của bạn.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:951174
Phương pháp giải

Kiến thức về Cụm từ nối (Transitions): Cần một cụm từ mang nghĩa "thay vì" để so sánh giữa một hành động không tốt (mua quà lưu niệm đóng gói nhiều bao bì) và một hành động tốt (mua sản phẩm bền vững tại địa phương).

"(10) ______ choosing heavily packaged souvenirs, buy locally made, sustainable products."

((10) ______ chọn những món quà lưu niệm đóng gói nhiều bao bì, hãy mua các sản phẩm bền vững được sản xuất tại địa phương.)

Giải chi tiết

A. Instead of: Thay vì.

B. On account of: Bởi vì/Do

C. Irrespective of: Bất kể/Bất chấp.

D. In view of: Xét về/Bởi vì.

=> Phân tích: "Instead of" thể hiện sự lựa chọn thay thế giữa hai hành động, phù hợp với lời khuyên trong tờ rơi.

Câu hoàn chỉnh: "Instead of choosing heavily packaged souvenirs, buy locally made, sustainable products."

(Thay vì chọn mua những món quà lưu niệm đóng gói rườm rà, hãy mua các sản phẩm bền vững được sản xuất tại địa phương.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:951175
Phương pháp giải

Kiến thức về Từ vựng (Nouns of Quantity): Chọn danh từ đi kèm với "waste and pollution" (rác thải và ô nhiễm) - vốn là các danh từ không đếm được - để chỉ lượng/mức độ.

"These small actions can lower the (11) ______ of waste and pollution caused by tourism."

(Những hành động nhỏ này có thể làm giảm (11) ______ rác thải và ô nhiễm gây ra bởi du lịch.)

Giải chi tiết

A. number: số lượng (đi với danh từ đếm được số nhiều).

B. level: mức độ.

C. amount: lượng (đi với danh từ không đếm được).

D. quality: chất lượng.

=> Phân tích: "Waste" và "pollution" không đếm được, nên ta dùng "amount" để chỉ khối lượng/lượng rác thải thải ra.

Câu hoàn chỉnh: "These small actions can lower the amount of waste and pollution caused by tourism."

(Những hành động nhỏ này có thể làm giảm lượng rác thải và ô nhiễm gây ra bởi du lịch.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:951176
Phương pháp giải

Kiến thức về Từ vựng/Ngữ cảnh: Tìm một danh từ chỉ các vật dụng (rác) cần được phân loại để tái chế.

"Remember to reuse water bottles, separate your (12) ______ for recycling..."

(Hãy nhớ tái sử dụng chai nước, phân loại các (12) ______ của bạn để tái chế...)

Giải chi tiết

A. items: các món đồ/vật dụng.

B. factors: các yếu tố.

C. resources: các nguồn tài nguyên.

D. substances: các chất.

=> Phân tích: Trong việc phân loại rác tái chế, ta thường nói về việc phân loại các vật dụng (items) như nhựa, giấy, kim loại.

Câu hoàn chỉnh: "...separate your items for recycling, and leave places cleaner than you found them!"

( ...phân loại các vật dụng của bạn để tái chế, và hãy để lại những nơi bạn đi qua sạch sẽ hơn lúc bạn mới đến!)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

Travel Responsibly to Protect Our Planet! Traveling is a wonderful way to explore the world, but it can also harm the environment. Let’s consider what we can do to make travel more sustainable.

Facts and Figures: Tourism contributes to 8% of global carbon emissions, with transportation and accommodation being major culprits. Mass tourism has led to the destruction of natural habitats and other ecosystems. On average, travelers throw away 1.3 billion tons of waste annually.

Positive Action! Opt for public transport, cycling, or walking whenever possible to reduce your carbon footprint. Stay in eco-friendly accommodations and support local businesses. Instead of choosing heavily packaged souvenirs, buy locally made, sustainable products. These small actions can lower the amount of waste and pollution caused by tourism. Remember to reuse water bottles, separate your items for recycling, and leave places cleaner than you found them!

Tạm dịch bài đọc:

Du lịch có trách nhiệm để bảo vệ hành tinh của chúng ta! Du lịch là một cách tuyệt vời để khám phá thế giới, nhưng nó cũng có thể gây hại cho môi trường. Hãy cùng xem xét những gì chúng ta có thể làm để giúp du lịch trở nên bền vững hơn.

Số liệu thực tế: Ngành du lịch đóng góp 8% lượng khí thải carbon toàn cầu, trong đó vận tải và lưu trú là những "thủ phạm" chính. Du lịch đại trà đã dẫn đến sự phá hủy môi trường sống tự nhiên và các hệ sinh thái khác. Trung bình, khách du lịch thải ra 1,3 tỷ tấn rác mỗi năm.

Hành động tích cực! Hãy ưu tiên phương tiện công cộng, xe đạp hoặc đi bộ bất cứ khi nào có thể để giảm thiểu dấu chân carbon của bạn. Hãy ở tại những cơ sở lưu trú thân thiện với môi trường và ủng hộ các doanh nghiệp địa phương. Thay vì chọn mua những món quà lưu niệm đóng gói rườm rà, hãy mua các sản phẩm bền vững được sản xuất tại địa phương. Những hành động nhỏ này có thể làm giảm lượng rác thải và ô nhiễm gây ra bởi du lịch. Hãy nhớ tái sử dụng chai nước, phân loại các vật dụng của bạn để tái chế, và hãy để lại những nơi bạn đi qua sạch sẽ hơn lúc bạn mới đến!

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Group 2K9 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòngTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com