Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc cuối HK2 - Trạm 2 - Ngày 28-29/03/2026 Xem chi tiết
Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange, letter or text in each of the following questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

a. Ann: That's awesome! I think we'll make a real difference together.

b. Ann: I'm so excited about the upcoming community clean-up event! Have you signed up yet?

c. Nga: Yes, I signed up last week! It feels good to contribute to our neighborhood.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:951661
Phương pháp giải

Dựa vào quy tắc hội thoại, xác định câu khơi mào (thường là câu hỏi hoặc lời mời gọi), sau đó là câu phản hồi và cuối cùng là lời nhận xét/cảm xúc.

a. Ann: That's awesome! I think we'll make a real difference together.

(Thật tuyệt vời! Tớ nghĩ chúng ta sẽ thực sự cùng nhau tạo nên sự khác biệt.)

b. Ann: I'm so excited about the upcoming community clean-up event! Have you signed up yet

(Tớ rất hào hứng về sự kiện dọn dẹp cộng đồng sắp tới! Cậu đã đăng ký chưa?)

c. Nga: Yes, I signed up last week! It feels good to contribute to our neighborhood.

(Rồi, tớ đã đăng ký tuần trước rồi! Cảm thấy thật tốt khi được đóng góp cho khu xóm của mình.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b – c – a

[b] Ann: I'm so excited about the upcoming community clean-up event! Have you signed up yet?

[c] Nga: Yes, I signed up last week! It feels good to contribute to our neighborhood.

[a]Ann: That's awesome! I think we'll make a real difference together.

Tạm dịch:

[b] Ann: Tớ rất hào hứng về sự kiện dọn dẹp cộng đồng sắp tới! Cậu đã đăng ký chưa?

[c] Nga: Rồi, tớ đăng ký tuần trước rồi! Thật tuyệt khi được đóng góp cho khu phố của chúng ta.

[a] Ann: Tuyệt vời! Tớ nghĩ chúng ta sẽ cùng nhau tạo nên sự khác biệt thực sự.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

a. Susan: Yes, there's one near my office that offers flexible hours.

b. Minh: That's a good idea. Staying active is important. Do you have a gym in mind?

c. Susan: I think I'm going to sign up for a gym membership. I really want to work out more regularly.

d. Susan: Definitely. That way, I can go either before or after work, depending on my schedule.

e. Minh: Perfect! It's always great to have a gym in a convenient location, especially when you're busy.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:951662
Phương pháp giải

Xác định chủ đề (Gym). Hội thoại phát triển theo hướng: Đưa ra ý định => Hỏi chi tiết => Cung cấp thông tin => Nhận xét sự tiện lợi => Khẳng định lợi ích.

a. Susan: Yes, there's one near my office that offers flexible hours.

(Có, có một cái gần cơ quan tớ có giờ giấc linh hoạt.)

b. Minh: That's a good idea. Staying active is important. Do you have a gym in mind?

(Đó là ý kiến hay đấy. Giữ cơ thể năng động rất quan trọng. Cậu đã nhắm được phòng tập nào chưa?)

c. Susan: I think I'm going to sign up for a gym membership. I really want to work out more regularly.

(Tớ nghĩ tớ sẽ đăng ký thẻ tập gym. Tớ thực sự muốn tập luyện đều đặn hơn.)

d. Susan: Definitely. That way, I can go either before or after work, depending on my schedule.

(Chắc chắn rồi. Bằng cách đó, tớ có thể đi trước hoặc sau giờ làm, tùy vào lịch trình của tớ.)

e. Minh: Perfect! It's always great to have a gym in a convenient location, especially when you're busy.

(Tuyệt quá! Luôn là điều tốt khi có phòng tập ở vị trí thuận tiện, nhất là khi cậu bận rộn.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: c – b – a – e – d

[c] Susan: I think I'm going to sign up for a gym membership. I really want to work out more regularly.

[b] Minh: That's a good idea. Staying active is important. Do you have a gym in mind?

[a] Susan: Yes, there's one near my office that offers flexible hours.

[e] Minh: Perfect! It's always great to have a gym in a convenient location, especially when you're busy.

[d] Susan: Definitely. That way, I can go either before or after work, depending on my schedule.

Tạm dịch:

[c] Susan: Tôi nghĩ tôi sẽ đăng ký tập gym. Tôi thực sự muốn tập thể dục thường xuyên hơn.

[b] Minh: Đó là một ý kiến hay. Duy trì hoạt động thể chất rất quan trọng. Bạn có phòng gym nào trong đầu không?

[a] Susan: Có, có một phòng gym gần văn phòng của tôi có giờ mở cửa linh hoạt.

[e] Minh: Tuyệt vời! Thật tuyệt khi có một phòng gym ở vị trí thuận tiện, đặc biệt là khi bạn bận rộn.

[d] Susan: Chắc chắn rồi. Như vậy, tôi có thể đi tập trước hoặc sau giờ làm việc, tùy thuộc vào lịch trình của mình.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

a. Critics argue that excessive screen time may negatively affect children's physical health and academic performance, particularly when devices replace outdoor activities and face-to-face interaction.

b. In recent years, the increasing use of smartphones and tablets among children has sparked widespread debate about whether digital devices should be limited or more strictly regulated.

c. Despite these concerns, many educators believe that technology, when used appropriately, can enhance learning by providing access to interactive resources and personalized educational content.

d. Moreover, some parents point out that digital tools help children develop essential technological skills, which are increasingly important in a rapidly changing job market.

e. Overall, while limiting screen time may offer certain benefits, a balanced approach that combines guidance with responsible use is likely to be more effective than imposing strict bans.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:951663
Phương pháp giải

Đây là một đoạn văn nghị luận (Argumentative Text). Cấu trúc logic của dạng bài này thường bắt đầu bằng việc giới thiệu bối cảnh hoặc vấn đề đang gây tranh cãi => Nêu ý kiến phản đối (lo ngại) => Đưa ra ý kiến phản biện (lợi ích) => Bổ sung luận điểm hỗ trợ => Kết luận bằng một giải pháp tổng thể.

a. Critics argue that excessive screen time may negatively affect children's physical health and academic performance, particularly when devices replace outdoor activities and face-to-face interaction.

(Các nhà phê bình lập luận rằng thời gian sử dụng màn hình quá nhiều có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thể chất và kết quả học tập của trẻ em, đặc biệt là khi các thiết bị này thay thế các hoạt động ngoài trời và sự tương tác trực tiếp.)

b. In recent years, the increasing use of smartphones and tablets among children has sparked widespread debate about whether digital devices should be limited or more strictly regulated.

(Trong những năm gần đây, việc sử dụng điện thoại thông minh và máy tính bảng ngày càng tăng ở trẻ em đã gây ra một cuộc tranh luận rộng rãi về việc liệu các thiết bị kỹ thuật số nên bị hạn chế hay cần được quy định chặt chẽ hơn.)

c. Despite these concerns, many educators believe that technology, when used appropriately, can enhance learning by providing access to interactive resources and personalized educational content.

(Bất chấp những lo ngại này, nhiều nhà giáo dục tin rằng công nghệ, khi được sử dụng một cách thích hợp, có thể tăng cường việc học tập bằng cách cung cấp quyền truy cập vào các nguồn tài nguyên tương tác và nội dung giáo dục mang tính cá nhân hóa.)

d. Moreover, some parents point out that digital tools help children develop essential technological skills, which are increasingly important in a rapidly changing job market.

(Hơn nữa, một số phụ huynh chỉ ra rằng các công cụ kỹ thuật số giúp trẻ em phát triển các kỹ năng công nghệ thiết yếu, những kỹ năng vốn ngày càng trở nên quan trọng trong một thị trường việc làm đang thay đổi nhanh chóng.)

e. Overall, while limiting screen time may offer certain benefits, a balanced approach that combines guidance with responsible use is likely to be more effective than imposing strict bans.

(Nhìn chung, trong khi việc hạn chế thời gian sử dụng màn hình có thể mang lại những lợi ích nhất định, một cách tiếp cận cân bằng kết hợp giữa sự hướng dẫn và việc sử dụng có trách nhiệm có khả năng sẽ hiệu quả hơn là việc áp đặt các lệnh cấm nghiêm ngặt.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b – a – c – d – e

[b] In recent years, the increasing use of smartphones and tablets among children has sparked widespread debate about whether digital devices should be limited or more strictly regulated. [a] Critics argue that excessive screen time may negatively affect children's physical health and academic performance, particularly when devices replace outdoor activities and face-to-face interaction. [c] Despite these concerns, many educators believe that technology, when used appropriately, can enhance learning by providing access to interactive resources and personalized educational content. [d] Moreover, some parents point out that digital tools help children develop essential technological skills, which are increasingly important in a rapidly changing job market. [e] Overall, while limiting screen time may offer certain benefits, a balanced approach that combines guidance with responsible use is likely to be more effective than imposing strict bans.

Tạm dịch:

[b] Trong những năm gần đây, việc trẻ em ngày càng sử dụng điện thoại thông minh và máy tính bảng đã làm dấy lên cuộc tranh luận rộng rãi về việc liệu nên hạn chế hay quản lý chặt chẽ hơn các thiết bị kỹ thuật số. [a] Các nhà phê bình cho rằng thời gian sử dụng thiết bị quá nhiều có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thể chất và kết quả học tập của trẻ, đặc biệt khi các thiết bị thay thế các hoạt động ngoài trời và tương tác mặt đối mặt. [c] Bất chấp những lo ngại này, nhiều nhà giáo dục tin rằng công nghệ, khi được sử dụng phù hợp, có thể nâng cao việc học bằng cách cung cấp quyền truy cập vào các tài nguyên tương tác và nội dung giáo dục được cá nhân hóa. [d] Hơn nữa, một số phụ huynh chỉ ra rằng các công cụ kỹ thuật số giúp trẻ phát triển các kỹ năng công nghệ thiết yếu, vốn ngày càng quan trọng trong thị trường việc làm đang thay đổi nhanh chóng. [e] Nhìn chung, mặc dù việc giới hạn thời gian sử dụng thiết bị có thể mang lại những lợi ích nhất định nhưng một cách tiếp cận cân bằng kết hợp hướng dẫn với việc sử dụng có trách nhiệm có thể sẽ hiệu quả hơn việc áp đặt các lệnh cấm nghiêm ngặt.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

Dear Sir or Madam,

a. In addition, I have volunteered at a community library, where I assisted visitors in locating materials and helped organize weekly reading events for children.

b. I am a responsible and enthusiastic individual who works well in a team, and I am confident that this internship would allow me to contribute positively while gaining valuable professional experience.

c. I am writing to apply for the summer internship position at your publishing company, as advertised on your official website.

d. I am currently in my final year of high school and intend to pursue a degree in English Literature at an university next year.

e. My strong interest in books and writing has motivated me to seek opportunities that will deepen my understanding of the publishing industry.

I have attached my CV for your consideration and would welcome the opportunity to discuss my application further.

I look forward to hearing from you.

Sarah Brown

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:951664
Phương pháp giải

Đây là một bức thư ứng tuyển (Letter of Application). Cấu trúc logic của một bức thư xin thực tập thường đi theo trình độ: Mục đích viết thư => Giới thiệu bản thân và học vấn => Động lực và sở thích => Kinh nghiệm làm việc liên quan => Lời cam kết và khẳng định năng lực

a. In addition, I have volunteered at a community library, where I assisted visitors in locating materials and helped organize weekly reading events for children.

(Ngoài ra, tôi đã làm tình nguyện viên tại một thư viện cộng đồng, nơi tôi hỗ trợ khách truy cập tìm kiếm tài liệu và giúp tổ chức các sự kiện đọc sách hàng tuần cho trẻ em.)

b. I am a responsible and enthusiastic individual who works well in a team, and I am confident that this internship would allow me to contribute positively while gaining valuable professional experience.

(Tôi là một cá nhân có trách nhiệm và nhiệt huyết, người làm việc tốt trong nhóm, và tôi tự tin rằng kỳ thực tập này sẽ cho phép tôi đóng góp một cách tích cực trong khi tích lũy được những kinh nghiệm chuyên môn quý giá.)

c. I am writing to apply for the summer internship position at your publishing company, as advertised on your official website.

(Tôi viết thư này để ứng tuyển vào vị trí thực tập sinh mùa hè tại công ty xuất bản của ông/bà, như đã được quảng cáo trên trang web chính thức của quý công ty.)

d. I am currently in my final year of high school and intend to pursue a degree in English Literature at an university next year.

(Hiện tại tôi đang học năm cuối cấp ba và dự định theo đuổi tấm bằng cử nhân ngành Văn học Anh tại một trường đại học vào năm tới.)

e. My strong interest in books and writing has motivated me to seek opportunities that will deepen my understanding of the publishing industry.

(Sự quan tâm mạnh mẽ của tôi đối với sách và việc viết lách đã thúc đẩy tôi tìm kiếm những cơ hội giúp đào sâu sự hiểu biết của mình về ngành công nghiệp xuất bản.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: c – d – e – a – b

[c] I am writing to apply for the summer internship position at your publishing company, as advertised on your official website. [d] I am currently in my final year of high school and intend to pursue a degree in English Literature at an university next year. [e] My strong interest in books and writing has motivated me to seek opportunities that will deepen my understanding of the publishing industry. [a] In addition, I have volunteered at a community library, where I assisted visitors in locating materials and helped organize weekly reading events for children. [b] I am a responsible and enthusiastic individual who works well in a team, and I am confident that this internship would allow me to contribute positively while gaining valuable professional experience.

Tạm dịch:

[c] Tôi viết thư này để ứng tuyển vào vị trí thực tập mùa hè tại công ty xuất bản của bạn, như được quảng cáo trên trang web chính thức của bạn. [d] Tôi hiện đang học năm cuối trung học và có ý định theo học ngành Văn học Anh tại một trường đại học vào năm tới. [e] Niềm đam mê mãnh liệt của tôi đối với sách và viết lách đã thúc đẩy tôi tìm kiếm những cơ hội giúp tôi hiểu sâu hơn về ngành xuất bản. [a] Ngoài ra, tôi còn làm tình nguyện viên tại một thư viện cộng đồng, nơi tôi hỗ trợ du khách tìm tài liệu và giúp tổ chức các sự kiện đọc sách hàng tuần cho trẻ em. [b] Tôi là một cá nhân có trách nhiệm và nhiệt tình, làm việc tốt trong nhóm và tôi tin tưởng rằng đợt thực tập này sẽ cho phép tôi đóng góp tích cực đồng thời tích lũy được kinh nghiệm chuyên môn quý giá.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

a. As a consequence, the term has gradually expanded beyond psychology and is now frequently mentioned in discussions about education and workplace productivity.

b. Coined by behavioural scientists in the early 2000s, the phrase initially described the decline in concentration caused by constant multitasking.

c. In today's hyperconnected world, however, "attention fatigue" is often associated with endless notifications and the pressure to remain permanently available online.

d. The widespread use of smartphones and digital devices has fuelled growing concerns about reduced focus and diminished critical-thinking skills.

e. "Attention fatigue" refers to a state of mental exhaustion resulting from sustained cognitive overload and frequent task-switching.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:951665
Phương pháp giải

Đây là một đoạn văn giải thích về một thuật ngữ (Definition and Development). Cấu trúc logic sẽ là: Định nghĩa thuật ngữ => Nguồn gốc lịch sử của thuật ngữ => Bối cảnh thay đổi trong thế giới hiện đại => Nguyên nhân cụ thể dẫn đến tình trạng đó => Hệ quả và sự lan rộng của thuật ngữ trong đời sống.

a. As a consequence, the term has gradually expanded beyond psychology and is now frequently mentioned in discussions about education and workplace productivity.

(Hệ quả là, thuật ngữ này đã dần dần mở rộng ra ngoài phạm vi tâm lý học và hiện nay thường xuyên được đề cập trong các cuộc thảo luận về giáo dục và năng suất nơi làm việc.)

b. Coined by behavioural scientists in the early 2000s, the phrase initially described the decline in concentration caused by constant multitasking.

(Được đặt ra bởi các nhà khoa học hành vi vào đầu những năm 2000, cụm từ này ban đầu mô tả sự suy giảm khả năng tập trung gây ra bởi việc thực hiện nhiều tác vụ cùng một lúc một cách liên tục.)

c. In today's hyperconnected world, however, "attention fatigue" is often associated with endless notifications and the pressure to remain permanently available online.

(Tuy nhiên, trong thế giới siêu kết nối ngày nay, "mệt mỏi vì chú ý" thường gắn liền với những thông báo vô tận và áp lực phải luôn luôn trực tuyến.)

d. The widespread use of smartphones and digital devices has fuelled growing concerns about reduced focus and diminished critical-thinking skills.

(Việc sử dụng rộng rãi điện thoại thông minh và các thiết bị kỹ thuật số đã làm dấy lên những lo ngại ngày càng tăng về việc giảm sự tập trung và suy giảm các kỹ năng tư duy phản biện.)

e. "Attention fatigue" refers to a state of mental exhaustion resulting from sustained cognitive overload and frequent task-switching.

("Mệt mỏi vì chú ý" ám chỉ một trạng thái kiệt sức về tinh thần nảy sinh từ việc quá tải nhận thức kéo dài và việc thay đổi công việc liên tục.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: e – b – c – d – a

[e] "Attention fatigue" refers to a state of mental exhaustion resulting from sustained cognitive overload and frequent task-switching. [b] Coined by behavioural scientists in the early 2000s, the phrase initially described the decline in concentration caused by constant multitasking. [c] In today's hyperconnected world, however, "attention fatigue" is often associated with endless notifications and the pressure to remain permanently available online. [d] The widespread use of smartphones and digital devices has fuelled growing concerns about reduced focus and diminished critical-thinking skills. [a] As a consequence, the term has gradually expanded beyond psychology and is now frequently mentioned in discussions about education and workplace productivity.

Tạm dịch:

[e] "Mệt mỏi chú ý" đề cập đến trạng thái kiệt sức về tinh thần do quá tải nhận thức kéo dài và chuyển đổi nhiệm vụ thường xuyên. [b] Được các nhà khoa học hành vi đặt ra vào đầu những năm 2000, cụm từ này ban đầu mô tả sự suy giảm khả năng tập trung do phải làm nhiều việc cùng lúc liên tục. [c] Tuy nhiên, trong thế giới siêu kết nối ngày nay, "sự mệt mỏi do chú ý" thường liên quan đến vô số thông báo và áp lực phải luôn ở trạng thái trực tuyến. [d] Việc sử dụng rộng rãi điện thoại thông minh và các thiết bị kỹ thuật số đã làm dấy lên mối lo ngại ngày càng tăng về việc giảm khả năng tập trung và kỹ năng tư duy phê phán. [a] Kết quả là, thuật ngữ này đã dần dần mở rộng ra ngoài phạm vi tâm lý học và hiện nay được nhắc đến thường xuyên trong các cuộc thảo luận về giáo dục và năng suất làm việc.

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com