Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc cuối HK2 - Trạm 2 - Ngày 28-29/03/2026 Xem chi tiết
Giỏ hàng của tôi

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

Every year, researchers rank cities worldwide based on their quality of life. These rankings consider factors such as low crime rates, efficient healthcare systems, and reliable public transportation. Cities that score high often feature abundant green spaces, cultural landmarks, and favorable weather. A clean environment and a sense of safety also contribute significantly to how people perceive their living conditions. For many, these elements define what it means to live in a "good" city.

However, life in even the most livable cities is not without challenges. Housing affordability, traffic congestion, and work-related stress are common issues faced by residents. Furthermore, a significant portion of the global population lives in cities where quality of life is much lower, often due to poverty and lack of access to basic services. For these communities, improving living standards within their existing environment is often a more realistic solution than relocation.

A unique example of grassroots action comes from Rio de Janeiro, Brazil. Concerned about the lack of recreational spaces, a group of residents transformed an abandoned lot into a vibrant community garden. They planted flowers, vegetables, and fruit trees, creating a space where locals could relax and connect. This initiative not only improved the environment but also strengthened social bonds, showing how small actions can have a big impact.

Another inspiring story is that of John and Maria Gonzalez, who live in a small town in Spain. Frustrated by food waste in their area, they started an initiative to distribute surplus food to those in need. Their idea quickly gained attention, and now volunteers from nearby towns join in weekly food drives. Motivated by their success, the community demonstrates how local efforts can inspire broader change and

enhance quality of life for everyone involved.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

Which of the following is NOT mentioned as one of the factors considered in ranking cities

for their quality of life?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:951828
Phương pháp giải

Dạng câu hỏi xác định thông tin chi tiết (Dạng phủ định: NOT mentioned). Cần tìm từ khóa "ranking cities",

"factors" trong đoạn 1 và dùng phương pháp loại trừ.

Thông tin: These rankings consider factors such as low crime rates, efficient healthcare systems, and reliable public transportation.

(Các bảng xếp hạng này xem xét các yếu tố như tỷ lệ tội phạm thấp, hệ thống chăm sóc sức khỏe hiệu quả và phương tiện giao thông công cộng đáng tin cậy.)

Giải chi tiết

Which of the following is NOT mentioned as one of the factors considered in ranking cities for their quality of life?

(Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập là một trong những yếu tố được xem xét khi xếp hạng các thành phố về chất lượng cuộc sống?)

A. crime rates (tỷ lệ tội phạm)

B. economic recovery (sự phục hồi kinh tế)

C. healthcare systems (hệ thống chăm sóc sức khỏe)

D. public transportation (giao thông công cộng)

=> Các đáp án A, C, D đều xuất hiện trực tiếp trong câu thứ hai của đoạn. Chỉ có đáp án B (sự phục hồi kinh tế) là không được nhắc tới trong danh sách các yếu tố xếp hạng.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

The word “abundant” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to______.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:951829
Phương pháp giải

Dạng câu hỏi tìm từ trái nghĩa (OPPOSITE). Xác định nghĩa của từ "abundant" trong ngữ cảnh đoạn 1 và chọn từ có nghĩa ngược lại.

Thông tin: Cities that score high often feature abundant green spaces...

(Các thành phố đạt điểm cao thường có không gian xanh phong phú/dồi dào...)

Giải chi tiết

The word “abundant” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ______.

(Từ “abundant” trong đoạn 1 trái nghĩa với từ ______.)

A. plentiful (nhiều, dồi dào) => đồng nghĩa

B. various (đa dạng)

C. bountiful (phong phú, dồi dào) => đồng nghĩa

D. insufficient (thiếu hụt, không đủ) => trái nghĩa

=> abundant >< insufficient

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

The word “their” in paragraph 2 refers to_____.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:951830
Phương pháp giải

Dạng câu hỏi tìm từ quy chiếu (Referent). Đọc câu chứa từ "their" và câu phía trước để xác định danh từ mà nó thay thế.

Thông tin: For these communities, improving living standards within their existing environment is often a more realistic solution than relocation.

(Đối với những cộng đồng này, việc cải thiện mức sống trong môi trường hiện tại của họ thường là một giải pháp thực tế hơn là di dời.)

Giải chi tiết

The word “their” in paragraph 2 refers to _____.

(Từ “their” trong đoạn 2 ám chỉ đến _____.)

A. communities (các cộng đồng)

B. standards (các tiêu chuẩn)

C. services (các dịch vụ)

D. issues (các vấn đề)

=> Trong cụm "their existing environment", từ "their" bổ nghĩa cho danh từ "environment" của đối tượng được nhắc đến ngay trước đó là "these communities".

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

The word “distribute” in paragraph 4 could be best replaced by______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:951831
Phương pháp giải

Dạng câu hỏi tìm từ đồng nghĩa/thay thế. Xác định nghĩa của "distribute" (phân phát) trong ngữ cảnh làm từ thiện ở đoạn 4

Thông tin: ...they started an initiative to distribute surplus food to those in need.

(...họ đã bắt đầu một sáng kiến nhằm phân phát thực phẩm dư thừa cho những người có nhu cầu.)

Giải chi tiết

The word “distribute” in paragraph 4 could be best replaced by ______.

(Từ “distribute” trong đoạn 4 có thể được thay thế tốt nhất bởi ______.)

A. gather (thu gom, tập hợp)

B. withhold (giữ lại, từ chối trao đi)

C. disseminate (phân phát, phổ biến, truyền bá)

D. accumulate (tích trữ, tích lũy)

=> distribute = disseminate

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

Concerned about the lack of recreational spaces, a group of residents transformed an abandoned

lot into a vibrant community garden.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:951832
Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

(Câu nào dưới đây diễn đạt tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?)

A. Pleased about the adequacy...: (Hài lòng về sự đầy đủ...)

=> Sai nghĩa so với "Concerned/Lack".

B. Transforming an abandoned lot... a group of residents felt anxious...:

(Biến một khu đất bỏ hoang... một nhóm cư dân cảm thấy lo lắng...)

=> Đảo lộn trình tự nguyên nhân - kết quả

C. Having converted an abandoned lot... felt pleased...:

(Sau khi chuyển đổi... cảm thấy hài lòng về việc xây dựng...)

=> Sai nghĩa câu gốc.

D. Worried about the lack of recreational spaces, a group of residents converted an abandoned lot into a lively community garden.

(Lo lắng về sự thiếu hụt không gian giải trí, một nhóm cư dân đã chuyển đổi một khu đất bỏ hoang thành một khu vườn cộng đồng đầy sức sống.)

=> Câu D sử dụng "Worried" thay cho "Concerned", "converted" thay cho "transformed" và "lively" thay cho "vibrant", giữ nguyên cấu trúc và ý nghĩa gốc.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

Which of the following is TRUE according to the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:951833
Phương pháp giải

Dạng câu hỏi tìm thông tin ĐÚNG (TRUE) theo nội dung bài đọc. Cần đối soát từng khẳng định của đáp án với dữ kiện cụ thể trong các đoạn văn.

Thông tin:

Đoạn 3: This initiative not only improved the environment but also strengthened social bonds, showing how small actions can have a big impact.

(Sáng kiến này không chỉ cải thiện môi trường mà còn thắt chặt các mối liên kết xã hội, cho thấy những hành động nhỏ có thể có tác động lớn như thế nào.)

Đoạn 4: John and Maria Gonzalez, who live in a small town in Spain.

(John và Maria Gonzalez, những người sống tại một thị trấn nhỏ ở Tây Ban Nha.)

Đoạn 2: even the most livable cities is not without challenges. Housing affordability... are common issues.

(Ngay cả những thành phố đáng sống nhất cũng không phải là không có những thách thức. Khả năng chi trả nhà ở... là những vấn đề phổ biến.)

Giải chi tiết

Which of the following is TRUE according to the passage?

(Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?)

A. John and Maria Gonzalez started their initiative to address the issue of food surplus in large towns.

(John và Maria Gonzalez đã bắt đầu sáng kiến của họ để giải quyết vấn đề dư thừa thực phẩm tại các thị trấn lớn.)

=> Đáp án A sai vì họ sống ở "small town" (thị trấn nhỏ).

B. The global population living in cities with low quality of life has easy access to basic services.

(Những người dân trên thế giới sống ở các thành phố có chất lượng cuộc sống thấp có thể dễ dàng tiếp cận các dịch vụ cơ bản.)

=> Đáp án B sai vì bài viết nêu họ "lack of access to basic services" (thiếu sự tiếp cận).

C. The example from Rio de Janeiro shows how individual actions can strengthen community connections. (Ví dụ từ Rio de Janeiro cho thấy các hành động cá nhân có thể thắt chặt các kết nối cộng đồng như thế nào.)

=> đúng vì việc biến bãi đất trống thành vườn đã giúp "strengthened social bonds" (thắt chặt các mối liên kết xã hội).

D. Cities ranked high in quality of life always have affordable housing and no work-related stress.

(Các thành phố được xếp hạng cao về chất lượng cuộc sống luôn có nhà ở giá rẻ và không có căng thẳng liên quan đến công việc.)

=> sai vì đoạn 2 khẳng định các thành phố này vẫn đối mặt với "Housing affordability" (khó khăn về giá nhà) và "stress".

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

In which paragraph does the writer mention a contrastive relationship?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:951834
Giải chi tiết

In which paragraph does the writer mention a contrastive relationship?

(Trong đoạn văn nào người viết đề cập đến một mối quan hệ tương phản?)

A. Paragraph 1 (Đoạn 1)

B. Paragraph 2 (Đoạn 2)

C. Paragraph 3 (Đoạn 3)

D. Paragraph 4 (Đoạn 4)

=> Đoạn 1 nêu ra những yếu tố tích cực giúp thành phố đáng sống. Đoạn 2 dùng "However" (Tuy nhiên) để nêu ra những mặt trái và thách thức, tạo nên sự tương phản rõ rệt với những đánh giá lý tưởng ở đoạn 1.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

In which paragraph does the writer describe an effort that inspired people from neighboring

areas to collaborate on solving a problem?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:951835
Phương pháp giải

Tìm đoạn văn mô tả sự lan tỏa của một hành động tốt từ phạm vi địa phương ra các khu vực lân cận (neighboring areas) thông qua sự hợp tác (collaborate).

Thông tin: [Đoạn 4] ...and now volunteers from nearby towns join in weekly food drives. Motivated by their success, the community demonstrates how local efforts can inspire broader change...

(...và giờ đây các tình nguyện viên từ các thị trấn lân cận tham gia vào các đợt phát thực phẩm hàng tuần. Được thúc đẩy bởi thành công đó, cộng đồng chứng minh cách các nỗ lực địa phương có thể truyền cảm hứng cho sự thay đổi rộng lớn hơn...)

Giải chi tiết

In which paragraph does the writer describe an effort that inspired people from neighboring areas to collaborate on solving a problem?

(Trong đoạn văn nào người viết mô tả một nỗ lực đã truyền cảm hứng cho những người từ các khu vực lân cận cùng hợp tác để giải quyết một vấn đề?)

A. Paragraph 1 (Đoạn 1)

B. Paragraph 2 (Đoạn 2)

C. Paragraph 3 (Đoạn 3)

D. Paragraph 4 (Đoạn 4)

=> Đoạn 4 kể về sáng kiến của vợ chồng Gonzalez. Sáng kiến này không chỉ dừng lại ở họ mà còn thu hút "volunteers from nearby towns" (tình nguyện viên từ các thị trấn lân cận/vùng lân cận) cùng chung tay giúp đỡ người nghèo.

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Hàng năm, các nhà nghiên cứu xếp hạng các thành phố trên toàn thế giới dựa trên chất lượng cuộc sống của chúng. Các bảng xếp hạng này xem xét các yếu tố như tỷ lệ tội phạm thấp, hệ thống chăm sóc sức khỏe hiệu quả và phương tiện giao thông công cộng đáng tin cậy. Những thành phố đạt điểm cao thường có không gian xanh phong phú, các danh lam thắng cảnh văn hóa và thời tiết thuận lợi. Môi trường sạch sẽ và cảm giác an toàn cũng đóng góp đáng kể vào cách mọi người cảm nhận về điều kiện sống của họ. Đối với nhiều người, những yếu tố này định nghĩa thế nào là được sống trong một thành phố "tốt".

Tuy nhiên, cuộc sống ngay cả ở những thành phố đáng sống nhất cũng không phải là không có những thách thức. Khả năng chi trả nhà ở, tắc nghẽn giao thông và căng thẳng liên quan đến công việc là những vấn đề phổ biến mà cư dân phải đối mặt. Hơn nữa, một bộ phận đáng kể dân số toàn cầu đang sống tại các thành phố có chất lượng cuộc sống thấp hơn nhiều, thường là do nghèo đói và thiếu khả năng tiếp cận các dịch vụ cơ bản. Đối với những cộng đồng này, việc cải thiện mức sống ngay trong môi trường hiện tại thường là một giải pháp thực tế hơn so với việc di dời đi nơi khác.

Một ví dụ độc đáo về hành động tự phát từ người dân đến từ Rio de Janeiro, Brazil. Lo lắng về việc thiếu không gian giải trí, một nhóm cư dân đã biến một khu đất bỏ hoang thành một khu vườn cộng đồng đầy sức sống. Họ trồng hoa, rau và cây ăn quả, tạo ra một không gian nơi người dân địa phương có thể thư giãn và kết nối. Sáng kiến này không chỉ cải thiện môi trường mà còn thắt chặt các mối liên kết xã hội, cho thấy những hành động nhỏ có thể tạo ra tác động lớn như thế nào.

Một câu chuyện truyền cảm hứng khác là của John và Maria Gonzalez, những người sống tại một thị trấn nhỏ ở Tây Ban Nha. Thất vọng vì tình trạng lãng phí thực phẩm trong khu vực của mình, họ đã bắt đầu một sáng kiến phân phát thực phẩm dư thừa cho những người có nhu cầu. Ý tưởng của họ nhanh chóng nhận được sự chú ý, và giờ đây các tình nguyện viên từ các thị trấn lân cận cũng tham gia vào các đợt phát thực phẩm hàng tuần. Được thúc đẩy bởi thành công đó, cộng đồng này đã chứng minh cách các nỗ lực địa phương có thể truyền cảm hứng cho sự thay đổi rộng lớn hơn và nâng cao chất lượng cuộc sống cho tất cả những người tham gia.

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com