Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc TN THPT và ĐGNL Hà Nội Ngày 11-12/04/2026
↪ TN THPT - Trạm 5 (Free) ↪ ĐGNL Hà Nội (HSA) - Trạm 5
Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

Technology, Deterrence and the Battle Against Waste Crime

Illegal waste dumping is frequently dismissed as a local inconvenience; however, in practice it constitutes a highly organised and financially lucrative form of environmental crime. In England alone, such activity is estimated to cost the economy approximately £1 billion annually, while simultaneously imposing long-term ecological and social damage. Against this backdrop, the government has announced the establishment of a 33-member drone unit intended to enhance the detection and investigation of unlicensed waste sites. Far from being a symbolic gesture, this initiative represents a strategic shift towards a more assertive and technology-driven enforcement model. [I]

The announcement coincided with the conviction of Varun Datta at Birmingham Crown Court. Datta orchestrated the illegal disposal of more than 4,000 tonnes of municipal waste across 15 sites, including protected land and a historic manor property. By falsely declaring that the waste would be transported to a licensed facility near Sheffield, he redirected it to unauthorised locations nationwide. [II] The court ordered him to repay over £1 million, reflecting the financial benefits derived from his activities, in addition to compensation and prosecution costs. [III] Although his custodial sentence was suspended, the substantial financial penalty was intended to undermine the economic incentives that often make waste crime attractive to organised groups.

Central to the revised strategy is the expanded role of the Environment Agency, which now integrates advanced surveillance technologies into its investigative framework. Several drones will be equipped with lidar systems capable of generating highly detailed topographical maps, enabling authorities to identify concealed or rapidly changing dumping sites. Officials argue that such innovation is necessary because organised offenders have become increasingly adept at exploiting regulatory gaps and avoiding conventional inspections. In this sense, technological monitoring is presented not as an optional enhancement but as a proportionate response to evolving criminal methods. [IV]

Nevertheless, questions remain regarding whether surveillance and financial penalties alone can deliver sustained deterrence. Critics contend that suspended prison sentences may dilute the perceived severity of the offence, potentially weakening the overall message of zero tolerance. Moreover, effective enforcement is resource-intensive and depends upon coordination between national regulators, local authorities and private landowners. Without consistent collaboration and long-term funding, even sophisticated technology may struggle to reverse entrenched patterns of illegal disposal.

Ultimately, while drones and harsher penalties are unlikely to eradicate waste crime entirely, they signal an effort to recalibrate the balance of risk and reward that has historically favoured offenders. By combining technological precision with legal accountability, policymakers appear determined to demonstrate that environmental crime will no longer remain a low-risk, high-profit enterprise.

(Adapted from theguardian.com)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

According to paragraph 1, the establishment of the drone unit is best understood as an attempt to ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:953594
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “the establishment of the drone unit” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 1] Far from being a symbolic gesture, this initiative represents a strategic shift towards a more assertive and technology-driven enforcement model.

(Thay vì chỉ là một cử chỉ mang tính biểu tượng, sáng kiến ​​này thể hiện sự chuyển đổi chiến lược hướng tới mô hình thực thi quyết đoán và dựa trên công nghệ hơn.)

Giải chi tiết

According to paragraph 1, the establishment of the drone unit is best understood as an attempt to ______.

(Theo đoạn 1, việc thành lập đơn vị máy bay không người lái được hiểu rõ nhất là một nỗ lực nhằm ______.)

A. increase the number of personnel responsible for environmental compliance

(tăng số lượng nhân viên chịu trách nhiệm tuân thủ môi trường)

B. offset the economic losses caused by environmental offences

(bù đắp những tổn thất kinh tế do các hành vi vi phạm môi trường gây ra)

C. address illegal dumping through a more proactive and technology-oriented enforcement approach

(giải quyết vấn nạn đổ rác thải bất hợp pháp thông qua phương pháp thực thi chủ động và hướng đến công nghệ hơn)

D. replace conventional inspection methods with fully automated monitoring systems

(thay thế các phương pháp kiểm tra truyền thống bằng hệ thống giám sát hoàn toàn tự động)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

The word “assertive” in paragraph 1 is closest in meaning to ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:953595
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “assertive” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: Far from being a symbolic gesture, this initiative represents a strategic shift towards a more assertive and technology-driven enforcement model.

(Thay vì chỉ là một cử chỉ mang tính biểu tượng, sáng kiến ​​này thể hiện sự chuyển đổi chiến lược hướng tới mô hình thực thi quyết đoán và dựa trên công nghệ hơn.)

Giải chi tiết

The word “assertive” in paragraph 1 is closest in meaning to ______.

(Từ “assertive” trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ______.)

A. hesitant and cautious

(do dự và thận trọng)

B. experimental and innovative

(thử nghiệm và sáng tạo)

C. forceful and determined

(mạnh mẽ và quyết tâm)

D. temporary and flexible

(tạm thời và linh hoạt)

=> assertive = forceful and determined

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Why are lidar-equipped drones presented as a necessary component of the revised enforcement strategy?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:953596
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về lý do “lidar-equipped drones presented as a necessary component” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 3] Several drones will be equipped with lidar systems capable of generating highly detailed topographical maps, enabling authorities to identify concealed or rapidly changing dumping sites.

(Một số máy bay không người lái sẽ được trang bị hệ thống lidar có khả năng tạo ra bản đồ địa hình chi tiết cao, cho phép các nhà chức trách xác định các địa điểm đổ rác bị che giấu hoặc thay đổi nhanh chóng.)

Giải chi tiết

Why are lidar-equipped drones presented as a necessary component of the revised enforcement strategy?

(Tại sao máy bay không người lái trang bị lidar được coi là một thành phần cần thiết của chiến lược thực thi pháp luật được sửa đổi?)

A. They prevent offenders from exploiting sentencing inconsistencies within the judicial system.

(Chúng ngăn chặn những kẻ phạm tội lợi dụng sự không nhất quán trong việc tuyên án trong hệ thống tư pháp.)

B. They symbolise a broader governmental commitment to technological modernisation in environmental governance.

(Chúng tượng trưng cho cam kết rộng lớn hơn của chính phủ đối với việc hiện đại hóa công nghệ trong quản lý môi trường.)

C. They improve the accuracy of detecting concealed dumping sites that traditional inspection procedures may overlook.

(Chúng cải thiện độ chính xác trong việc phát hiện các địa điểm đổ rác thải bất hợp pháp mà các thủ tục kiểm tra truyền thống có thể bỏ sót.)

D. They reduce the overall administrative burden associated with prosecuting environmental offences nationwide.

(Chúng làm giảm gánh nặng hành chính tổng thể liên quan đến việc truy tố các tội phạm môi trường trên toàn quốc.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Which of the following best summarises paragraph 3?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:953597
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 3 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

Thông tin: Central to the revised strategy is the expanded role of the Environment Agency, which now integrates advanced surveillance technologies into its investigative framework. Several drones will be equipped with lidar systems capable of generating highly detailed topographical maps, enabling authorities to identify concealed or rapidly changing dumping sites. Officials argue that such innovation is necessary because organised offenders have become increasingly adept at exploiting regulatory gaps and avoiding conventional inspections. In this sense, technological monitoring is presented not as an optional enhancement but as a proportionate response to evolving criminal methods. [IV]

(Trọng tâm của chiến lược sửa đổi là vai trò mở rộng của Cơ quan Môi trường, đơn vị hiện đang tích hợp các công nghệ giám sát tiên tiến vào khung điều tra của mình. Một số máy bay không người lái (drones) sẽ được trang bị hệ thống lidar có khả năng tạo ra các bản đồ địa hình cực kỳ chi tiết, cho phép các cơ quan chức năng xác định các bãi đổ thải bị che giấu hoặc thay đổi nhanh chóng. Các quan chức lập luận rằng sự đổi mới như vậy là cần thiết vì các đối tượng phạm tội có tổ chức đã trở nên ngày càng tinh vi trong việc khai thác các kẽ hở quy định và né tránh các cuộc kiểm tra truyền thống. Theo nghĩa này, việc giám sát bằng công nghệ không được trình bày như một sự cải tiến tùy chọn, mà là một phản ứng tương xứng đối với các phương thức tội phạm đang không ngừng biến đổi. [IV])

Giải chi tiết

Which of the following best summarises paragraph 3?

(Câu nào sau đây tóm tắt đoạn 3 đúng nhất?)

A. Traditional inspection systems remain adequate despite the emergence of new technological tools. => sai

(Các hệ thống kiểm tra truyền thống vẫn đủ hiệu quả bất chấp sự xuất hiện của các công cụ công nghệ mới.)

B. Organised offenders have shifted towards less profitable but more discreet disposal methods. => sai

(Tội phạm có tổ chức đã chuyển sang các phương pháp xử lý chất thải ít sinh lời hơn nhưng kín đáo hơn.)

C. Waste crime has expanded primarily because enforcement agencies underestimated its economic impact. => sai

(Tội phạm liên quan đến chất thải đã gia tăng chủ yếu do các cơ quan thực thi pháp luật đánh giá thấp tác động kinh tế của nó.)

D. Regulatory authorities are restructuring investigative practices to address increasingly adaptive criminal strategies. => đúng

(Các cơ quan quản lý đang tái cấu trúc các hoạt động điều tra để đối phó với các chiến lược tội phạm ngày càng mang tính thích ứng.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

According to the passage, the financial penalty imposed on Datta was intended to ______.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:953598
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về mục tiêu “the financial penalty imposed on Datta” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 2] Although his custodial sentence was suspended, the substantial financial penalty was intended to undermine the economic incentives that often make waste crime attractive to organised groups.

(Mặc dù án tù giam của anh ta được hoãn thi hành, nhưng mức phạt tài chính đáng kể nhằm mục đích làm suy yếu các động cơ kinh tế thường khiến tội phạm liên quan đến rác thải trở nên hấp dẫn đối với các nhóm tội phạm có tổ chức.)

Giải chi tiết

According to the passage, the financial penalty imposed on Datta was intended to ______.

(Theo đoạn văn, hình phạt tài chính áp đặt lên Datta nhằm mục đích ______.)

A. remove the financial motivation behind organised waste crime

(loại bỏ động cơ tài chính đằng sau tội phạm rác thải có tổ chức)

B. highlight the symbolic importance of environmental protection

(nhấn mạnh tầm quan trọng mang tính biểu tượng của việc bảo vệ môi trường)

C. compensate local authorities for technological investment

(bồi thường cho chính quyền địa phương về đầu tư công nghệ)

D. replace imprisonment as the primary form of punishment

(thay thế án tù làm hình thức trừng phạt chính)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

According to paragraph 4, which of the following factors is identified as essential for achieving sustained effectiveness in combating illegal waste crime?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:953599
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 4 để tìm thông tin về “factors is identified as essential for achieving sustained effectiveness in combating illegal waste crime” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 3] Moreover, effective enforcement is resource-intensive and depends upon coordination between national regulators, local authorities and private landowners. Without consistent collaboration and long-term funding, even sophisticated technology may struggle to reverse entrenched patterns of illegal disposal.

(Hơn nữa, việc thực thi hiệu quả đòi hỏi nhiều nguồn lực và phụ thuộc vào sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý quốc gia, chính quyền địa phương và chủ sở hữu đất tư nhân. Nếu thiếu sự hợp tác nhất quán và nguồn tài trợ dài hạn, ngay cả công nghệ tiên tiến cũng khó có thể đảo ngược được những thói quen đổ rác thải bất hợp pháp đã ăn sâu.)

Giải chi tiết

According to paragraph 4, which of the following factors is identified as essential for achieving sustained effectiveness in combating illegal waste crime?

(Theo đoạn 4, yếu tố nào sau đây được xác định là thiết yếu để đạt được hiệu quả bền vững trong việc chống tội phạm xử lý chất thải bất hợp pháp?)

A. The immediate introduction of mandatory prison sentences for all environmental offences

(Áp dụng ngay lập tức án tù bắt buộc đối với tất cả các hành vi vi phạm môi trường)

B. Exclusive reliance on advanced aerial surveillance technologies across affected regions

(Hoàn toàn dựa vào công nghệ giám sát trên không tiên tiến trên khắp các khu vực bị ảnh hưởng)

C. Sustained inter-agency cooperation supported by consistent financial and institutional resources

(Hợp tác liên ngành bền vững được hỗ trợ bởi nguồn lực tài chính và thể chế ổn định)

D. Comprehensive public awareness initiatives designed to discourage community-level participation

(Các sáng kiến ​​nâng cao nhận thức cộng đồng toàn diện được thiết kế để ngăn chặn sự tham gia của cộng đồng)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Vận dụng

Where in the passage would the following sentence best fit?

“This case therefore served as a practical illustration of the economic logic underpinning organised waste crime.”

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:953600
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa các đoạn có chứa vị trí được đánh số, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

“This case therefore served as a practical illustration of the economic logic underpinning organised waste crime.”

(Do đó, vụ án này đóng vai trò là một minh họa thực tiễn cho logic kinh tế làm nền tảng cho tội phạm có tổ chức liên quan đến chất thải)

=> Vì các vị trí thuộc cùng một đoạn văn nên cần chọn vị trí mà đoạn văn có thông tin liên quan đến “This case” (Vụ án này) đã được đề cập trước đó và “economic logic”

Giải chi tiết

Where in the passage would the following sentence best fit?

(Câu sau đây sẽ phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?)

“This case therefore served as a practical illustration of the economic logic underpinning organised waste crime.”

A. [III]

B. [IV]

C. [II]

D. [I]

Đoạn hoàn chỉnh: The announcement coincided with the conviction of Varun Datta at Birmingham Crown Court. Datta orchestrated the illegal disposal of more than 4,000 tonnes of municipal waste across 15 sites, including protected land and a historic manor property. By falsely declaring that the waste would be transported to a licensed facility near Sheffield, he redirected it to unauthorised locations nationwide. [II] The court ordered him to repay over £1 million, reflecting the financial benefits derived from his activities, in addition to compensation and prosecution costs. [III] This case therefore served as a practical illustration of the economic logic underpinning organised waste crime. Although his custodial sentence was suspended, the substantial financial penalty was intended to undermine the economic incentives that often make waste crime attractive to organised groups.

Tạm dịch:

Thông báo này trùng với thời điểm Varun Datta bị kết án tại Tòa án Birmingham Crown Court. Datta đã dàn dựng việc xử lý trái phép hơn 4.000 tấn chất thải đô thị trên 15 địa điểm, bao gồm cả đất được bảo vệ và một khu đất trang viên lịch sử. Bằng cách khai báo sai rằng chất thải sẽ được vận chuyển đến một cơ sở được cấp phép gần Sheffield, ông ta đã chuyển hướng nó đến các địa điểm trái phép trên toàn quốc. [II] Tòa án đã ra lệnh cho ông ta phải hoàn trả hơn 1 triệu bảng Anh, phản ánh lợi ích tài chính thu được từ các hoạt động của ông ta, ngoài chi phí bồi thường và truy tố. [III] Do đó, vụ án này đóng vai trò là một minh họa thực tế về logic kinh tế làm nền tảng cho tội phạm chất thải có tổ chức. Mặc dù bản án tù giam của ông ta đã bị hoãn lại, nhưng hình phạt tài chính đáng kể nhằm mục đích làm suy yếu các động cơ kinh tế thường khiến tội phạm chất thải trở nên hấp dẫn đối với các nhóm có tổ chức.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Nhận biết

The word “they” in paragraph 5 refers to ______.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:953601
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “they” trong đoạn 5, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: Ultimately, while drones and harsher penalties are unlikely to eradicate waste crime entirely, they signal an effort to recalibrate the balance of risk and reward that has historically favoured offenders.

(Tóm lại, mặc dù máy bay không người lái và các hình phạt nghiêm khắc hơn khó có thể xóa bỏ hoàn toàn tội phạm liên quan đến rác thải, nhưng chúng báo hiệu một nỗ lực nhằm điều chỉnh lại sự cân bằng giữa rủi ro và phần thưởng, vốn từ trước đến nay luôn có lợi cho những kẻ phạm tội.)

Giải chi tiết

The word “they” in paragraph 5 refers to ______.

(Từ “họ” trong đoạn 5 đề cập đến ______.)

A. drones and harsher penalties

(máy bay không người lái và hình phạt nghiêm khắc hơn)

B. organised criminal groups

(các nhóm tội phạm có tổ chức)

C. policymakers and regulators

(các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý

D. patterns of illegal disposal

(các mô hình xử lý chất thải bất hợp pháp)

=> they = drones and harsher penalties

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Which of the following can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:953602
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc lại toàn bộ bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng.

Giải chi tiết

Which of the following can be inferred from the passage?

(Câu nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn văn?)

A. Most individuals involved in illegal disposal activities are unaware of the long-term ecological consequences. => sai

(Hầu hết các cá nhân tham gia vào các hoạt động xử lý chất thải bất hợp pháp đều không nhận thức được hậu quả sinh thái lâu dài.)

Thông tin: [Đoạn 1] Illegal waste dumping is frequently dismissed as a local inconvenience; however, in practice it constitutes a highly organised and financially lucrative form of environmental crime.

(Việc đổ rác thải bất hợp pháp thường bị coi nhẹ như một sự bất tiện cục bộ; tuy nhiên, trên thực tế, nó cấu thành một hình thức tội phạm môi trường có tổ chức cao và sinh lợi về mặt tài chính.)

B. Regulatory agencies previously lacked both legal authority and technological capacity to address illegal dumping effectively. => sai

(Các cơ quan quản lý trước đây thiếu cả thẩm quyền pháp lý và năng lực công nghệ để giải quyết hiệu quả vấn nạn đổ rác thải bất hợp pháp.)

Thông tin: [Đoạn 3] Agency, which now integrates advanced surveillance technologies into its investigative framework.

(Cơ quan, hiện nay đã tích hợp các công nghệ giám sát tiên tiến vào khuôn khổ điều tra của mình.)

C. Organised waste crime has persisted partly because the anticipated financial returns have historically exceeded the perceived risks of enforcement. => đúng

(Tội phạm rác thải có tổ chức vẫn tồn tại một phần vì lợi nhuận tài chính dự kiến ​​trong lịch sử đã vượt quá rủi ro thực thi pháp luật.)

Thông tin: [Đoạn 5] Ultimately, while drones and harsher penalties are unlikely to eradicate waste crime entirely, they signal an effort to recalibrate the balance of risk and reward that has historically favoured offenders.

(Cuối cùng, mặc dù máy bay không người lái và các hình phạt nghiêm khắc hơn khó có thể xóa bỏ hoàn toàn tội phạm rác thải, nhưng chúng báo hiệu một nỗ lực nhằm cân bằng lại rủi ro và phần thưởng, vốn trong lịch sử đã ưu ái những kẻ phạm tội.)

D. The expansion of drone surveillance reflects widespread public dissatisfaction with current environmental policies. => sai

(Việc mở rộng hoạt động giám sát bằng máy bay không người lái phản ánh sự bất mãn rộng rãi của công chúng đối với các chính sách môi trường hiện hành.)

Thông tin: [Đoạn 1] Against this backdrop, the government has announced the establishment of a 33-member drone unit intended to enhance the detection and investigation of unlicensed waste sites.

(Trong bối cảnh đó, chính phủ đã tuyên bố thành lập một đơn vị máy bay không người lái gồm 33 thành viên nhằm tăng cường việc phát hiện và điều tra các địa điểm đổ chất thải trái phép.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following best summarises the passage?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:953603
Phương pháp giải

Đọc lướt toàn bộ để nắm nội dung chính (chú ý các câu đầu đoạn hoặc cuối đoạn vì đó thường là những câu mang ý chính) sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.

- [Đoạn 1] Illegal waste dumping is frequently dismissed as a local inconvenience; however, in practice it constitutes a highly organised and financially lucrative form of environmental crime.

(Việc đổ rác thải bất hợp pháp thường bị xem nhẹ là một sự bất tiện cục bộ; tuy nhiên, trên thực tế, nó cấu thành một hình thức tội phạm môi trường có tổ chức chặt chẽ và mang lại lợi nhuận tài chính cao.)

- [Đoạn 2] The announcement coincided with the conviction of Varun Datta at Birmingham Crown Court.

(Thông báo này trùng hợp với việc kết án Varun Datta tại Tòa án Birmingham Crown.)

- [Đoạn 3] Central to the revised strategy is the expanded role of the Environment Agency, which now integrates advanced surveillance technologies into its investigative framework

(Trọng tâm của chiến lược sửa đổi là vai trò mở rộng của Cơ quan Môi trường, nơi hiện đang tích hợp các công nghệ giám sát tiên tiến vào khung điều tra của mình.)

- [Đoạn 4] Nevertheless, questions remain regarding whether surveillance and financial penalties alone can deliver sustained deterrence.

(Tuy nhiên, vẫn còn những câu hỏi đặt ra về việc liệu chỉ riêng giám sát và hình phạt tài chính có thể mang lại sự răn đe bền vững hay không.)

- [Đoạn 5] Ultimately, while drones and harsher penalties are unlikely to eradicate waste crime entirely, they signal an effort to recalibrate the balance of risk and reward that has historically favoured offenders.

(Cuối cùng, mặc dù máy bay không người lái và các hình phạt nghiêm khắc hơn khó có thể xóa sổ hoàn toàn tội phạm rác thải, chúng báo hiệu một nỗ lực nhằm điều chỉnh lại sự cân bằng giữa rủi ro và phần thưởng vốn trước đây luôn có lợi cho những kẻ vi phạm.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarises the passage?

(Câu nào sau đây tóm tắt đoạn văn đúng nhất?)

A. Illegal dumping primarily results from limited public awareness rather than coordinated criminal activity. => sai

(Việc đổ rác thải bất hợp pháp chủ yếu là do nhận thức hạn chế của công chúng chứ không phải do hoạt động tội phạm có tổ chức.)

B. Financial sanctions represent the single most effective mechanism for addressing environmental offences nationwide. => sai

(Các biện pháp trừng phạt tài chính là cơ chế hiệu quả nhất để giải quyết các hành vi vi phạm môi trường trên toàn quốc.)

C. Drone surveillance will gradually replace conventional inspections and permanently eliminate organised waste crime. => sai

(Giám sát bằng máy bay không người lái sẽ dần thay thế các cuộc kiểm tra thông thường và loại bỏ vĩnh viễn tội phạm rác thải có tổ chức.)

D. The government is adopting a multifaceted strategy combining technology with financial and legal deterrents to rebalance criminal incentives. => đúng

(Chính phủ đang áp dụng một chiến lược đa diện kết hợp công nghệ với các biện pháp răn đe tài chính và pháp lý để cân bằng lại các động cơ phạm tội.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Công nghệ, sự răn đe và cuộc chiến chống tội phạm rác thải

Việc đổ rác thải trái phép thường bị xem nhẹ như một sự bất tiện tại địa phương; tuy nhiên, trên thực tế, nó cấu thành một hình thức tội phạm môi trường có tổ chức cao và mang lại lợi nhuận tài chính béo bở. Chỉ riêng tại Anh, hoạt động này ước tính gây thiệt hại cho nền kinh tế khoảng 1 tỷ bảng Anh mỗi năm, đồng thời gây ra những tổn hại lâu dài về sinh thái và xã hội. Trong bối cảnh đó, chính phủ đã thông báo thành lập một đơn vị thiết bị bay không người lái (drone) gồm 33 thành viên nhằm tăng cường việc phát hiện và điều tra các bãi rác không phép. Thay vì chỉ là một cử chỉ mang tính biểu tượng, sáng kiến này đại diện cho một bước chuyển chiến lược hướng tới một mô hình thực thi quyết liệt và dựa trên nền tảng công nghệ hơn. [I]

Thông báo này trùng khớp với việc kết án Varun Datta tại Tòa án Birmingham Crown. Datta đã dàn xếp việc đổ trái phép hơn 4.000 tấn rác thải đô thị tại 15 địa điểm, bao gồm cả đất được bảo vệ và một khu biệt thự di sản. Bằng cách khai báo gian lận rằng rác thải sẽ được vận chuyển đến một cơ sở được cấp phép gần Sheffield, hắn đã chuyển hướng chúng đến các địa điểm không được phép trên toàn quốc. [II] Tòa án đã yêu cầu hắn phải hoàn trả hơn 1 triệu bảng Anh, phản ánh những lợi ích tài chính có được từ các hoạt động của mình, bên cạnh các chi phí bồi thường và truy tố. [III] Mặc dù án tù của hắn đã được cho hưởng án treo, nhưng hình phạt tài chính đáng kể này nhằm mục đích phá vỡ các động cơ kinh tế vốn thường làm cho tội phạm rác thải trở nên hấp dẫn đối với các nhóm có tổ chức.

Trọng tâm của chiến lược sửa đổi là vai trò mở rộng của Cơ quan Môi trường, đơn vị hiện đang tích hợp các công nghệ giám sát tiên tiến vào khung điều tra của mình. Một số máy bay không người lái sẽ được trang bị hệ thống lidar có khả năng tạo ra các bản đồ địa hình cực kỳ chi tiết, cho phép các cơ quan chức năng xác định các bãi đổ thải bị che giấu hoặc thay đổi nhanh chóng. Các quan chức lập luận rằng sự đổi mới như vậy là cần thiết vì các đối tượng phạm tội có tổ chức đã trở nên ngày càng tinh vi trong việc khai thác các kẽ hở quy định và né tránh các cuộc kiểm tra truyền thống. Theo nghĩa này, việc giám sát bằng công nghệ không được trình bày như một sự cải tiến tùy chọn mà là một phản ứng tương xứng đối với các phương thức tội phạm đang không ngừng biến đổi. [IV]

Tuy nhiên, vẫn còn những câu hỏi đặt ra về việc liệu chỉ riêng các hình phạt tài chính và giám sát có thể mang lại sự răn đe bền vững hay không. Các nhà phê bình cho rằng án treo có thể làm giảm đi mức độ nghiêm trọng mà mọi người cảm nhận về hành vi phạm tội, từ đó có khả năng làm yếu đi thông điệp tổng thể về việc không khoan nhượng. Hơn nữa, việc thực thi hiệu quả rất tốn kém nguồn lực và phụ thuộc vào sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý quốc gia, chính quyền địa phương và các chủ đất tư nhân. Nếu không có sự hợp tác nhất quán và nguồn tài trợ dài hạn, ngay cả công nghệ tinh vi nhất cũng có thể gặp khó khăn trong việc đảo ngược các mô hình đổ thải trái phép đã thâm căn cố đế.

Cuối cùng, mặc dù máy bay không người lái và các hình phạt nặng hơn khó có khả năng xóa sổ hoàn toàn tội phạm rác thải, chúng báo hiệu một nỗ lực nhằm điều chỉnh lại sự cân bằng giữa rủi ro và phần thưởng vốn từ trước đến nay thường có lợi cho những kẻ phạm tội. Bằng cách kết hợp sự chính xác của công nghệ với trách nhiệm pháp lý, các nhà hoạch định chính sách dường như quyết tâm chứng minh rằng tội phạm môi trường sẽ không còn là một loại hình kinh doanh rủi ro thấp, lợi nhuận cao nữa.

 

 

 

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com