Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc TN THPT và ĐGNL Hà Nội Ngày 11-12/04/2026
↪ TN THPT - Trạm 5 (Free) ↪ ĐGNL Hà Nội (HSA) - Trạm 5
Giỏ hàng của tôi

Read the following passage about wildlife conservation and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to

Read the following passage about wildlife conservation and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

[I] Wildlife conservation refers to the efforts made to protect and preserve wild animal species and their habitats. [II] It is crucial for maintaining biodiversity, which plays a vital role in ecosystem stability and health (Smith & Jones, 2018). [III] Unfortunately, many species are threatened due to habitat destruction, poaching, and climate change, making conservation efforts more urgent than ever. [IV]

One of the primary reasons for wildlife conservation is the preservation of biodiversity. A diverse range of species contributes to ecosystem services, such as pollination, water purification, and climate regulation. The loss of a single species can disrupt these services and lead to ecological imbalances. For instance, the decline of pollinators like bees has serious implications for food production and agriculture (Global Biodiversity Outlook, 2020).

Moreover, wildlife conservation has significant economic benefits. Many communities depend on ecotourism, which relies on healthy wildlife populations and intact ecosystems. According to a study by the World Wildlife Fund (WWF), ecotourism can generate billions of dollars in revenue, providing jobs and supporting local economies (WWF, 2021). Protecting wildlife not only safeguards natural resources but also creates sustainable livelihoods for local populations.

However, effective wildlife conservation requires a collaborative approach. Governments, non-governmental organizations, and local communities must work together to implement policies and strategies that promote conservation efforts. Community-based conservation initiatives, where local people actively participate in protecting their natural resources, have shown promising results. These initiatives empower communities and ensure that conservation efforts are tailored to local needs and contexts (Bennett & Dearden, 2014).

(Adapted from Wildlife Conservation and Its Importance by Smith, Jones, and others)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

Where in paragraph I does the following sentence best fit?

Conservation measures are essential for the survival of many endangered species.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:954029
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa đoạn có chứa vị trí được đánh số, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

Conservation measures are essential for the survival of many endangered species.

(Các biện pháp bảo tồn là rất cần thiết cho sự sống còn của nhiều loài đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.)

=> Vì các vị trí thuộc cùng một đoạn văn nên cần chọn vị trí mà đoạn văn có thông tin liên quan đến “Conservation measures” và “endangered species”.

Giải chi tiết

Where in paragraph I does the following sentence best fit?

(Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn thứ nhất?)

Conservation measures are essential for the survival of many endangered species.

A. [IV]

B. [III]

C. [I]

D. [II]

Đoạn hoàn chỉnh: [I] Wildlife conservation refers to the efforts made to protect and preserve wild animal species and their habitats. [II] It is crucial for maintaining biodiversity, which plays a vital role in ecosystem stability and health (Smith & Jones, 2018). [III] Unfortunately, many species are threatened due to habitat destruction, poaching, and climate change, making conservation efforts more urgent than ever. [IV] Conservation measures are essential for the survival of many endangered species.

Tạm dịch:

[I] Bảo tồn động vật hoang dã đề cập đến những nỗ lực được thực hiện nhằm bảo vệ và gìn giữ các loài động vật hoang dã cùng môi trường sống của chúng. [II] Việc này vô cùng quan trọng đối với việc duy trì sự đa dạng sinh học, vốn đóng vai trò then chốt trong sự ổn định và sức khỏe của hệ sinh thái (Smith & Jones, 2018). [III] Thật không may, nhiều loài đang bị đe dọa do môi trường sống bị phá hủy, nạn săn trộm và biến đổi khí hậu, khiến các nỗ lực bảo tồn trở nên cấp bách hơn bao giờ hết. [IV] Các biện pháp bảo tồn là yếu tố thiết yếu cho sự sống còn của nhiều loài đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

The phrase "ecosystem services" in paragraph 2 could be best replaced by ____.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:954030
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “ecosystem services” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ thay thế cho nó.

Thông tin: A diverse range of species contributes to ecosystem services, such as pollination, water purification, and climate regulation.

(Sự đa dạng về loài góp phần vào các dịch vụ hệ sinh thái, chẳng hạn như thụ phấn, lọc nước và điều tiết khí hậu.)

Giải chi tiết

The phrase "ecosystem services" in paragraph 2 could be best replaced by ____.

(Cụm từ "ecosystem service" trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng ____.)

A. economic services provided by local communities

(dịch vụ kinh tế do cộng đồng địa phương cung cấp)

B. services offered by wildlife organizations

(dịch vụ do các tổ chức bảo tồn động vật hoang dã cung cấp)

C. functions that ecosystems perform for humanity

(chức năng mà hệ sinh thái thực hiện cho nhân loại)

D. benefits provided by the economy

(lợi ích do nền kinh tế mang lại)

=> ecosystem services = functions that ecosystems perform for humanity

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

The word "their" in paragraph 4 refers to ____.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:954031
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “their” trong đoạn 4, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: Community-based conservation initiatives, where local people actively participate in protecting their natural resources, have shown promising results.

(Các sáng kiến ​​bảo tồn dựa vào cộng đồng, trong đó người dân địa phương tích cực tham gia bảo vệ tài nguyên thiên nhiên của họ, đã cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn.)

Giải chi tiết

The word "their" in paragraph 4 refers to ____.

(Từ "của họ" trong đoạn 4 đề cập đến ____.)

A. biodiversity

(đa dạng sinh học)

B. ecological imbalance

(mất cân bằng sinh thái)

C. local people

(người dân địa phương)

D. ecosystem stability

(sự ổn định của hệ sinh thái)

=> their = local people

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

According to paragraph 2, which of the following is NOT a reason for wildlife conservation?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:954032
Phương pháp giải

Tập trung vào đoạn 2 để xác định thông tin về “a reason for wildlife conservation” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.

Thông tin: One of the primary reasons for wildlife conservation is the preservation of biodiversity. A diverse range of species contributes to ecosystem services, such as pollination, water purification, and climate regulation. The loss of a single species can disrupt these services and lead to ecological imbalances. For instance, the decline of pollinators like bees has serious implications for food production and agriculture (Global Biodiversity Outlook, 2020).

(Một trong những lý do chính của việc bảo tồn động vật hoang dã là bảo vệ đa dạng sinh học. Sự đa dạng các loài đóng góp vào các dịch vụ hệ sinh thái, chẳng hạn như thụ phấn, lọc nước và điều tiết khí hậu. Sự mất mát của một loài duy nhất có thể làm gián đoạn các dịch vụ này và dẫn đến sự mất cân bằng sinh thái. Ví dụ, sự suy giảm của các loài thụ phấn như ong có những tác động nghiêm trọng đến sản xuất lương thực và nông nghiệp (Triển vọng Đa dạng Sinh học Toàn cầu, 2020).)

Giải chi tiết

According to paragraph 2, which of the following is NOT a reason for wildlife conservation?

(Theo đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG phải là lý do để bảo tồn động vật hoang dã?)

A. To promote industrial development => không có thông tin đề cập

(Để thúc đẩy phát triển công nghiệp)

B. To ensure food production

(Để đảm bảo sản xuất lương thực)

C. To maintain biodiversity

(Để duy trì đa dạng sinh học)

D. To support ecosystem stability

(Để hỗ trợ sự ổn định của hệ sinh thái)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

Which of the following best summarizes paragraph 3?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:954033
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 3 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

Thông tin: Moreover, wildlife conservation has significant economic benefits. Many communities depend on ecotourism, which relies on healthy wildlife populations and intact ecosystems. According to a study by the World Wildlife Fund (WWF), ecotourism can generate billions of dollars in revenue, providing jobs and supporting local economies (WWF, 2021). Protecting wildlife not only safeguards natural resources but also creates sustainable livelihoods for local populations.

Tạm dịch:

Hơn nữa, bảo tồn động vật hoang dã mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Nhiều cộng đồng phụ thuộc vào du lịch sinh thái, vốn dựa vào quần thể động vật hoang dã khỏe mạnh và hệ sinh thái nguyên vẹn. Theo một nghiên cứu của Quỹ Bảo tồn Động vật Hoang dã Thế giới (WWF), du lịch sinh thái có thể tạo ra doanh thu hàng tỷ đô la, tạo việc làm và hỗ trợ nền kinh tế địa phương (WWF, 2021). Bảo vệ động vật hoang dã không chỉ bảo vệ tài nguyên thiên nhiên mà còn tạo ra sinh kế bền vững cho người dân địa phương.

Giải chi tiết

Which of the following best summarizes paragraph 3?

(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?)

A. Wildlife conservation primarily benefits large corporations. => sai

(Bảo tồn động vật hoang dã chủ yếu mang lại lợi ích cho các tập đoàn lớn.)

B. Wildlife conservation is not economically beneficial. => sai

(Bảo tồn động vật hoang dã không mang lại lợi ích kinh tế.)

C. Ecotourism negatively affects local economies. => sai

(Du lịch sinh thái ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế địa phương.)

D. Protecting wildlife can create economic opportunities for local communities. => đúng

(Bảo vệ động vật hoang dã có thể tạo ra cơ hội kinh tế cho cộng đồng địa phương.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 6:
Nhận biết

The word "collaborative" in paragraph 4 is CLOSEST in meaning to ____.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:954034
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “collaborative” trong đoạn 4, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: However, effective wildlife conservation requires a collaborative approach.

(Tuy nhiên, bảo tồn động vật hoang dã hiệu quả đòi hỏi một cách tiếp cận hợp tác.)

Giải chi tiết

The word "collaborative" in paragraph 4 is CLOSEST in meaning to ____.

(Từ "collaborative" trong đoạn 4 có nghĩa GẦN NHẤT với ____.)

A. competitive (cạnh tranh)

B. isolated (cô lập)

C. independent (độc lập)

D. cooperative (hợp tác)

=> collaborative = cooperative

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 7:
Vận dụng

Which of the following is TRUE according to the passage?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:954035
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc lại toàn bộ bài đọc, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following is TRUE according to the passage?

(Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?)

A. Only governments are responsible for wildlife conservation. => sai

(Chỉ có chính phủ mới chịu trách nhiệm bảo tồn động vật hoang dã.)

Thông tin: [Đoạn 4] Governments, non-governmental organizations, and local communities must work together to implement policies and strategies that promote conservation efforts.

(Chính phủ, các tổ chức phi chính phủ và cộng đồng địa phương phải hợp tác để thực hiện các chính sách và chiến lược thúc đẩy các nỗ lực bảo tồn.)

B. Community involvement is essential for successful conservation initiatives. => đúng

(Sự tham gia của cộng đồng là điều cần thiết cho các sáng kiến ​​bảo tồn thành công.)

Thông tin: [Đoạn 4] Community-based conservation initiatives, where local people actively participate in protecting their natural resources, have shown promising results. These initiatives empower communities and ensure that conservation efforts are tailored to local needs and contexts

(Các sáng kiến ​​bảo tồn dựa vào cộng đồng, nơi người dân địa phương tích cực tham gia bảo vệ tài nguyên thiên nhiên của họ, đã cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn. Những sáng kiến ​​này trao quyền cho cộng đồng và đảm bảo rằng các nỗ lực bảo tồn được điều chỉnh phù hợp với nhu cầu và bối cảnh địa phương.)

C. Wildlife conservation is solely focused on endangered species. => sai

(Bảo tồn động vật hoang dã chỉ tập trung vào các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)

Thông tin: [Đoạn 1] Wildlife conservation refers to the efforts made to protect and preserve wild animal species and their habitats.

(Bảo tồn động vật hoang dã đề cập đến những nỗ lực được thực hiện để bảo vệ và bảo tồn các loài động vật hoang dã và môi trường sống của chúng.)

D. Ecotourism has no connection to wildlife conservation efforts. => sái

(Du lịch sinh thái không liên quan gì đến các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã.)

Thông tin: [Đoạn 3] Many communities depend on ecotourism, which relies on healthy wildlife populations and intact ecosystems.

(Nhiều cộng đồng phụ thuộc vào du lịch sinh thái, vốn dựa vào quần thể động vật hoang dã khỏe mạnh và hệ sinh thái nguyên vẹn.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:954036
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 4 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Thông tin: Governments, non-governmental organizations, and local communities must work together to implement policies and strategies that promote conservation efforts.

(Chính phủ, các tổ chức phi chính phủ và cộng đồng địa phương phải phối hợp cùng nhau để thực hiện các chính sách và chiến lược thúc đẩy nỗ lực bảo tồn.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách chính xác nhất?)

A. Local communities must manage their resources without external help.

(Cộng đồng địa phương phải tự quản lý tài nguyên của mình mà không cần sự trợ giúp từ bên ngoài.)

B. Wildlife conservation can only succeed with the involvement of different groups.

(Bảo tồn động vật hoang dã chỉ có thể thành công khi có sự tham gia của nhiều nhóm khác nhau.)

C. Collaborative efforts lead to better conservation policies.

(Nỗ lực hợp tác dẫn đến các chính sách bảo tồn tốt hơn.)

D. Conservation initiatives do not require local participation.

(Các sáng kiến ​​bảo tồn không yêu cầu sự tham gia của địa phương.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Which of the following can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:954037
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc lại toàn bộ bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng.

Giải chi tiết

Which of the following can be inferred from the passage?

(Câu nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn văn?)

A. Wildlife conservation is primarily a global issue that does not affect local communities. => sai

(Bảo tồn động vật hoang dã chủ yếu là một vấn đề toàn cầu không ảnh hưởng đến cộng đồng địa phương.)

Thông tin: [Đoạn 4] Community-based conservation initiatives, where local people actively participate in protecting their natural resources, have shown promising results. These initiatives empower communities and ensure that conservation efforts are tailored to local needs and contexts

(Các sáng kiến ​​bảo tồn dựa vào cộng đồng, nơi người dân địa phương tích cực tham gia bảo vệ tài nguyên thiên nhiên của họ, đã cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn. Những sáng kiến ​​này trao quyền cho cộng đồng và đảm bảo rằng các nỗ lực bảo tồn được điều chỉnh phù hợp với nhu cầu và bối cảnh địa phương.)

B. The economic benefits of conservation are negligible compared to its ecological impact. => sai

(Lợi ích kinh tế của việc bảo tồn là không đáng kể so với tác động sinh thái của nó.)

Thông tin: [Đoạn 3] According to a study by the World Wildlife Fund (WWF), ecotourism can generate billions of dollars in revenue, providing jobs and supporting local economies

(Theo một nghiên cứu của Quỹ Bảo tồn Động vật Hoang dã Thế giới (WWF), du lịch sinh thái có thể tạo ra hàng tỷ đô la doanh thu, cung cấp việc làm và hỗ trợ nền kinh tế địa phương.)

C. Habitat destruction has little impact on wildlife populations. => sai

(Sự phá hủy môi trường sống có ít tác động đến quần thể động vật hoang dã.)

Thông tin: [Đoạn 1] Unfortunately, many species are threatened due to habitat destruction, poaching, and climate change, making conservation efforts more urgent than ever.

(Thật không may, nhiều loài đang bị đe dọa do sự phá hủy môi trường sống, săn trộm và biến đổi khí hậu, khiến các nỗ lực bảo tồn trở nên cấp bách hơn bao giờ hết.)

D. Without wildlife conservation, both biodiversity and local economies may suffer. => đúng

(Nếu không có bảo tồn động vật hoang dã, cả đa dạng sinh học và nền kinh tế địa phương đều có thể bị ảnh hưởng.)

Thông tin: [Đoạn 2] The loss of a single species can disrupt these services and lead to ecological imbalances. [Đoạn 3] Protecting wildlife not only safeguards natural resources but also creates sustainable livelihoods for local populations.

(Sự mất mát của một loài duy nhất có thể làm gián đoạn các dịch vụ này và dẫn đến sự mất cân bằng sinh thái… Bảo vệ động vật hoang dã không chỉ bảo vệ tài nguyên thiên nhiên mà còn tạo ra sinh kế bền vững cho người dân địa phương.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following best summarizes the passage?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:954038
Phương pháp giải

Đọc lướt toàn bộ để nắm nội dung chính (chú ý các câu đầu đoạn hoặc cuối đoạn vì đó thường là những câu mang ý chính) sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.

- [Đoạn 1] Wildlife conservation refers to the efforts made to protect and preserve wild animal species and their habitats.

(Bảo tồn động vật hoang dã đề cập đến những nỗ lực được thực hiện để bảo vệ và giữ gìn các loài động vật hoang dã và môi trường sống của chúng.)

- [Đoạn 2] One of the primary reasons for wildlife conservation is the preservation of biodiversity.

(Một trong những lý do chính của việc bảo tồn động vật hoang dã là sự duy trì đa dạng sinh học.)

- [Đoạn 3] Moreover, wildlife conservation has significant economic benefits.

(Hơn nữa, bảo tồn động vật hoang dã còn mang lại những lợi ích kinh tế đáng kể.)

- [Đoạn 4] However, effective wildlife conservation requires a collaborative approach.

(Tuy nhiên, việc bảo tồn động vật hoang dã hiệu quả đòi hỏi một cách tiếp cận mang tính hợp tác.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarizes the passage?

(Câu nào sau đây tóm tắt đoạn văn đúng nhất?)

A. The primary focus of wildlife conservation is on endangered species and their immediate habitats. => sai

(Trọng tâm chính của bảo tồn động vật hoang dã là các loài có nguy cơ tuyệt chủng và môi trường sống trực tiếp của chúng.)

B. Wildlife conservation is essential for protecting species and habitats, maintaining biodiversity, and providing economic benefits through ecotourism, requiring collaborative efforts for effectiveness. => đúng

(Bảo tồn động vật hoang dã rất cần thiết để bảo vệ các loài và môi trường sống, duy trì đa dạng sinh học và mang lại lợi ích kinh tế thông qua du lịch sinh thái, đòi hỏi sự hợp tác để đạt hiệu quả.)

C. Ecotourism is the only reason for wildlife conservation efforts globally. => sai

(Du lịch sinh thái là lý do duy nhất cho các nỗ lực bảo tồn động vật hoang dã trên toàn cầu.)

D. Wildlife conservation is not necessary as most species are thriving in their environments. => sai

(Bảo tồn động vật hoang dã không cần thiết vì hầu hết các loài đang phát triển mạnh trong môi trường của chúng.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

[I] Bảo tồn động vật hoang dã đề cập đến những nỗ lực được thực hiện nhằm bảo vệ và gìn giữ các loài động vật hoang dã cùng môi trường sống của chúng. [II] Việc này vô cùng quan trọng đối với việc duy trì sự đa dạng sinh học, vốn đóng vai trò then chốt trong sự ổn định và sức khỏe của hệ sinh thái (Smith & Jones, 2018). [III] Thật không may, nhiều loài đang bị đe dọa do môi trường sống bị phá hủy, nạn săn trộm và biến đổi khí hậu, khiến các nỗ lực bảo tồn trở nên cấp bách hơn bao giờ hết. [IV]

Một trong những lý do chính của việc bảo tồn động vật hoang dã là duy trì sự đa dạng sinh học. Một phạm vi đa dạng các loài góp phần vào các dịch vụ hệ sinh thái, chẳng hạn như thụ phấn, làm sạch nước và điều tiết khí hậu. Sự mất đi của một loài duy nhất có thể làm gián đoạn các dịch vụ này và dẫn đến sự mất cân bằng sinh thái. Ví dụ, sự suy giảm của các loài thụ phấn như ong có tác động nghiêm trọng đến sản xuất thực phẩm và nông nghiệp (Triển vọng Đa dạng Sinh học Toàn cầu, 2020).

Hơn nữa, bảo tồn động vật hoang dã mang lại những lợi ích kinh tế đáng kể. Nhiều cộng đồng phụ thuộc vào du lịch sinh thái, một ngành dựa trên các quần thể động vật hoang dã khỏe mạnh và hệ sinh thái nguyên vẹn. Theo một nghiên cứu của Quỹ Động vật Hoang dã Thế giới (WWF), du lịch sinh thái có thể tạo ra hàng tỷ đô la doanh thu, cung cấp việc làm và hỗ trợ kinh tế địa phương (WWF, 2021). Bảo vệ động vật hoang dã không chỉ bảo vệ tài nguyên thiên nhiên mà còn tạo ra sinh kế bền vững cho người dân địa phương.

Tuy nhiên, bảo tồn động vật hoang dã hiệu quả đòi hỏi một cách tiếp cận hợp tác. Chính phủ, các tổ chức phi chính phủ và cộng đồng địa phương phải làm việc cùng nhau để thực hiện các chính sách và chiến lược thúc đẩy các nỗ lực bảo tồn. Các sáng kiến bảo tồn dựa vào cộng đồng, nơi người dân địa phương tham gia tích cực vào việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên của họ, đã cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn. Những sáng kiến này trao quyền cho các cộng đồng và đảm bảo rằng các nỗ lực bảo tồn được điều chỉnh phù hợp với nhu cầu và bối cảnh địa phương (Bennett & Dearden, 2014).

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com