Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the passage, and choose the correct answer A, B, C or D for each question.In nature's intricate web of life,

Read the passage, and choose the correct answer A, B, C or D for each question.

In nature's intricate web of life, certain species serve as critical pillars maintaining the delicate balance of entire ecosystems. These "keystone species," though sometimes seemingly insignificant in size or number, wield disproportionate influence over their environment's stability and biodiversity. From apex predators to humble pollinators, these ecological guardians shape and sustain the complex interactions that keep natural systems functioning properly.

Consider the remarkable impact of sea otters along the Pacific Coast. These charismatic mammals control sea urchin populations through their voracious appetite for these spiny creatures. Without sea otter predation, urchins would proliferate uncontrollably, decimating kelp forests that provide essential habitat for countless marine species. This exemplifies how a single species can generate cascading positive effects throughout an ecosystem, fostering biodiversity and resilience.

The consequences of losing keystone species can be devastating, as demonstrated by the historical elimination of wolves from Yellowstone National Park. Their absence led to unchecked elk populations that overgrazed vegetation, causing widespread habitat degradation. The subsequent reintroduction of wolves in 1995 triggered a remarkable ecological recovery, restoring balance to plant communities and benefiting species from beavers to songbirds. This transformation highlights the profound ripple effects that keystone species exert on their ecosystems.

Protecting these ecological cornerstones is paramount for maintaining healthy, functioning ecosystems
worldwide. As climate change and habitat loss threaten many keystone species, conservation efforts must
prioritize their preservation. Understanding and safeguarding these crucial species represents an investment in the resilience and sustainability of Earth's diverse ecosystems for future generations.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

Which of the following threats to keystone species is NOT MENTIONED in the passage?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:955005
Phương pháp giải

Tập trung vào toàn bộ bài đọc để xác định thông tin về “threats to keystone species” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.

Giải chi tiết

Which of the following threats to keystone species is NOT MENTIONED in the passage?

(Mối đe dọa nào sau đây đối với các loài chủ chốt KHÔNG được ĐỀ CẬP trong đoạn văn?)

A. Historical elimination => đúng

(Sự tuyệt chủng trong lịch sử)

Thông tin: [Đoạn 3] The consequences of losing keystone species can be devastating, as demonstrated by the historical elimination of wolves from Yellowstone National Park.

(Hậu quả của việc mất đi các loài chủ chốt có thể rất tàn khốc, như đã được chứng minh bởi sự tuyệt chủng trong lịch sử của loài sói tại Vườn quốc gia Yellowstone.)

B. Climate change => đúng

(Biến đổi khí hậu)

Thông tin: [Đoạn 4] As climate change and habitat loss threaten many keystone species, conservation efforts must prioritize their preservation.

(Khi biến đổi khí hậu và mất môi trường sống đe dọa nhiều loài chủ chốt, các nỗ lực bảo tồn phải ưu tiên việc bảo tồn chúng.)

C. Habitat degradation => đúng

(Suy thoái môi trường sống)

Thông tin: [Đoạn 3] Their absence led to unchecked elk populations that overgrazed vegetation, causing widespread habitat degradation.

(Sự vắng mặt của chúng đã dẫn đến quần thể nai sừng tấm phát triển không kiểm soát, ăn quá nhiều thảm thực vật, gây ra sự suy thoái môi trường sống trên diện rộng.)

D. Competition from invasive species => không có thông tin trong bài

(Cạnh tranh từ các loài xâm lấn)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

The word “their” in paragraph 2 refers to_________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:955006
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “their” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: These charismatic mammals control sea urchin populations through their voracious appetite for these spiny creatures.

(Những loài động vật có vú đầy sức hút này kiểm soát quần thể nhím biển thông qua sự thèm ăn vô độ của chúng đối với những sinh vật có gai này.)

Giải chi tiết

The word “their” in paragraph 2 refers to_________.

(Từ “their” trong đoạn 2 đề cập đến_________.)

A. sea otters

(rái cá biển)

B. sea urchins

(nhím biển)

C. marine species

(các loài sinh vật biển)

D. kelp forests

(rừng tảo bẹ)

=> their = sea urchins

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

The word “reintroduction” in paragraph 3 could be best replaced by_________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:955007
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “reintroduction” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ thay thế cho nó.

Thông tin: The subsequent reintroduction of wolves in 1995 triggered a remarkable ecological recovery, restoring balance to plant communities and benefiting species from beavers to songbirds.

(Việc tái thả sói vào năm 1995 đã tạo ra sự phục hồi sinh thái đáng kể, khôi phục sự cân bằng cho quần thể thực vật và mang lại lợi ích cho nhiều loài, từ hải ly đến chim hót.)

Giải chi tiết

The word “reintroduction” in paragraph 3 could be best replaced by_________.

(Từ “reintroduction” trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.)

A. return

(quay lại)

B. replacement

(thay thế)

C. reestablishment

(tái thiết lập)

D. restoration

(phục hồi)

=> reintroduction = reestablishment

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:955008
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 4 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Thông tin: Protecting these ecological cornerstones is paramount for maintaining healthy, functioning ecosystems worldwide.

(Bảo vệ những nền tảng sinh thái này là điều tối quan trọng để duy trì các hệ sinh thái khỏe mạnh và hoạt động hiệu quả trên toàn thế giới.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách chính xác nhất?)

A. Conservation of keystone species helps ecosystems remain stable across the planet.

(Bảo tồn các loài chủ chốt giúp hệ sinh thái duy trì sự ổn định trên toàn cầu.)

B. Safeguarding vital species is essential to sustain global ecosystem health and function.

(Bảo vệ các loài quan trọng là điều cần thiết để duy trì sức khỏe và chức năng của hệ sinh thái toàn cầu.)

C. Global ecosystem stability depends on protecting important animals and their habitats.

(Sự ổn định của hệ sinh thái toàn cầu phụ thuộc vào việc bảo vệ các loài động vật quan trọng và môi trường sống của chúng.)

D. Preserving biodiversity ensures natural environments continue operating effectively worldwide.

(Bảo tồn đa dạng sinh học đảm bảo môi trường tự nhiên tiếp tục hoạt động hiệu quả trên toàn thế giới.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

Which of the following is TRUE according to the passage?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:955009
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc toàn bộ bài đọc, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following is TRUE according to the passage?

(Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?)

A. Keystone species always require large populations to maintain their ecological influence. => sai

(Các loài chủ chốt luôn cần quần thể lớn để duy trì ảnh hưởng sinh thái của chúng.)

Thông tin: [Đoạn 1] These "keystone species," though sometimes seemingly insignificant in size or number, wield disproportionate influence over their environment's stability and biodiversity.

(Những "loài chủ chốt" này, mặc dù đôi khi có vẻ không đáng kể về kích thước hoặc số lượng, nhưng lại có ảnh hưởng không cân xứng đến sự ổn định và đa dạng sinh học của môi trường.)

B. The reintroduction of wolves in Yellowstone benefited both plant and animal species. => đúng

(Việc tái thả sói ở Yellowstone đã mang lại lợi ích cho cả loài thực vật và động vật.)

Thông tin: [Đoạn 3] The subsequent reintroduction of wolves in 1995 triggered a remarkable ecological recovery, restoring balance to plant communities and benefiting species from beavers to songbirds.

(Việc tái thả sói sau đó vào năm 1995 đã kích hoạt sự phục hồi sinh thái đáng kể, khôi phục sự cân bằng cho quần xã thực vật và mang lại lợi ích cho các loài từ hải ly đến chim hót.)

C. Sea otters were successfully reintroduced to restore balance in Pacific kelp forests. => không có thông tin đề cập

(Rái cá biển đã được tái thả thành công để khôi phục sự cân bằng trong các khu rừng tảo bẹ Thái Bình Dương.)

D. Climate change is the primary threat to keystone species in all global ecosystems. => không có thông tin nhấn mạnh yếu tố mang nghĩa “climate change” là nhất hoặc chủ yếu

(Biến đổi khí hậu là mối đe dọa chính đối với các loài chủ chốt trong tất cả các hệ sinh thái toàn cầu.)

Thông tin: [Đoạn 4] As climate change and habitat loss threaten many keystone species, conservation efforts must prioritize their preservation.

(Khi biến đổi khí hậu và mất môi trường sống đe dọa nhiều loài chủ chốt, các nỗ lực bảo tồn phải ưu tiên bảo tồn chúng. )

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

In which paragraph does the writer mention sea otter helps maintain ecosystem balance through predation?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:955010
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “sea otter helps maintain ecosystem balance through predation” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 2] Consider the remarkable impact of sea otters along the Pacific Coast. These charismatic mammals control sea urchin populations through their voracious appetite for these spiny creatures.

(Hãy xem xét tác động đáng kể của rái cá biển dọc theo bờ biển Thái Bình Dương. Những loài động vật có vú đầy sức hút này kiểm soát quần thể nhím biển thông qua sự thèm ăn mãnh liệt của chúng đối với những sinh vật có gai này.)

Giải chi tiết

In which paragraph does the writer mention sea otter helps maintain ecosystem balance through predation?

(Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến việc rái cá biển giúp duy trì sự cân bằng hệ sinh thái thông qua hoạt động săn mồi?)

A. Paragraph 3 (Đoạn 3)

B. Paragraph 1 (Đoạn 1)

C. Paragraph 2 (Đoạn 2)

D. Paragraph 4 (Đoạn 4)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Vận dụng

Which of the following best summarises the passage?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:955011
Phương pháp giải

Đọc lướt toàn bộ để nắm nội dung chính (chú ý các câu đầu đoạn hoặc cuối đoạn vì đó thường là những câu mang ý chính) sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.

- [Đoạn 1] In nature's intricate web of life, certain species serve as critical pillars maintaining the delicate balance of entire ecosystems.

(Trong mạng lưới sự sống phức tạp của tự nhiên, một số loài đóng vai trò là những trụ cột quan trọng duy trì sự cân bằng mong manh của toàn bộ hệ sinh thái.)

- [Đoạn 2] Consider the remarkable impact of sea otters along the Pacific Coast.

(Hãy xem xét tác động đáng kinh ngạc của rái cá biển dọc theo bờ biển Thái Bình Dương.)

- [Đoạn 3] The consequences of losing keystone species can be devastating, as demonstrated by the historical elimination of wolves from Yellowstone National Park.

(Hậu quả của việc mất đi các loài ưu thế có thể rất thảm khốc, như đã được chứng minh qua việc loại bỏ chó sói khỏi Công viên Quốc gia Yellowstone trong lịch sử.)

- [Đoạn 4] Protecting these ecological cornerstones is paramount for maintaining healthy, functioning ecosystems worldwide.

(Bảo vệ những nền tảng sinh thái này là điều tối quan trọng để duy trì các hệ sinh thái khỏe mạnh và hoạt động tốt trên toàn thế giới.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarises the passage?

(Câu nào sau đây tóm tắt đoạn văn đúng nhất?)

A. Ecosystems are entirely self-regulating and do not depend on specific species for balance. => sai

(Hệ sinh thái hoàn toàn tự điều chỉnh và không phụ thuộc vào các loài cụ thể để duy trì cân bằng.)

B. Keystone species, despite their size or population, play a vital role in maintaining ecological balance and biodiversity. => đúng

(Các loài chủ chốt, bất kể kích thước hay số lượng quần thể, đều đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái và đa dạng sinh học.)

C. Sea otters are the most important species in marine ecosystems. => sai

(Rái cá biển là loài quan trọng nhất trong hệ sinh thái biển.)

D. The reintroduction of wolves in Yellowstone was an isolated conservation effort with limited impact. => sai

(Việc tái thả sói ở Yellowstone là một nỗ lực bảo tồn riêng lẻ với tác động hạn chế.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Trong mạng lưới sự sống phức tạp của tự nhiên, một số loài đóng vai trò như những trụ cột quan trọng giúp duy trì sự cân bằng mỏng manh của toàn bộ hệ sinh thái. Những "loài chủ chốt" này, dù đôi khi có vẻ không đáng kể về kích thước hay số lượng, nhưng lại có ảnh hưởng cực kỳ lớn đến sự ổn định và đa dạng sinh học của môi trường xung quanh. Từ những kẻ săn mồi hàng đầu đến những loài thụ phấn khiêm nhường, những "người bảo vệ" sinh thái này hình thành và duy trì các tương tác phức tạp giúp các hệ thống tự nhiên vận hành bình thường.

Hãy xem xét tác động đáng kinh ngạc của rái cá biển dọc theo bờ biển Thái Bình Dương. Những loài động vật có vú đầy lôi cuốn này kiểm soát quần thể nhím biển thông qua sự thèm ăn vô độ đối với những sinh vật có gai này. Nếu không có sự săn mồi của rái cá biển, nhím biển sẽ sinh sôi nảy nở không kiểm soát, tàn phá các rừng rong biển vốn là môi trường sống thiết yếu cho vô số loài sinh vật biển. Điều này minh chứng cho việc một loài duy nhất có thể tạo ra các hiệu ứng tích cực lan tỏa khắp hệ sinh thái, thúc đẩy đa dạng sinh học và khả năng phục hồi.

Hậu quả của việc mất đi các loài chủ chốt có thể rất tàn khốc, như đã được chứng minh qua việc xóa sổ lịch sử loài sói khỏi Công viên Quốc gia Yellowstone. Sự vắng mặt của chúng dẫn đến việc quần thể nai sừng tấm không bị kiểm soát đã gặm nhấm quá mức thảm thực vật, gây ra sự suy thoái môi trường sống trên diện rộng. Việc tái nhập đàn sói vào năm 1995 sau đó đã kích hoạt một sự phục hồi sinh thái đáng kinh ngạc, khôi phục sự cân bằng cho các quần thể thực vật và mang lại lợi ích cho các loài từ hải ly đến chim ca hát. Sự chuyển đổi này làm nổi bật hiệu ứng gợn sóng sâu sắc mà các loài chủ chốt tác động lên hệ sinh thái của chúng.

Việc bảo vệ những nền tảng sinh thái này là tối quan trọng để duy trì các hệ sinh thái khỏe mạnh và hoạt động tốt trên toàn thế giới. Khi biến đổi khí hậu và mất môi trường sống đe dọa nhiều loài chủ chốt, các nỗ lực bảo tồn phải ưu tiên việc giữ gìn chúng. Hiểu biết và bảo vệ những loài quan trọng này đại diện cho một sự đầu tư vào khả năng phục hồi và tính bền vững của các hệ sinh thái đa dạng trên Trái Đất cho các thế hệ tương lai.

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K9 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòngTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com