Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage about the current energy crisis and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to

Read the following passage about the current energy crisis and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

ENERGY SHOCK FALLOUT: WHICH ECONOMIES ARE MOST AT RISK?

In many developing countries, the latest Gulf war has set off a scramble for energy. In Nepal, long queues for cooking gas have forced the government to limit supplies. In Sri Lanka, firms have been urged to shut on Wednesdays to conserve fuel. In Pakistan, schools have been closed and universities moved online. Households and governments are preparing for what the head of the IMF, Kristalina Georgieva, has called “the unthinkable”.

When global energy supply is squeezed, poorer countries suffer most. As Europe subsidised energy to shield households, demand held up and prices stayed higher for longer. This, in turn, has shifted the burden onto importers with fewer reserves and less budget flexibility. The result is a crisis. With the Strait of Hormuz all but closed, the latest hit could be worse. (I)

Pakistan and Egypt are among the most affected countries. (II) Pakistan spends some 4% of GDP on oil and gas imports, sourcing nearly 90% from the Middle East. Egypt spends about 3% of GDP and gets nearly half its supplies from the region. Both countries also rely heavily on remittances from the Gulf, which are worth around 5–6% of GDP. These inflows could fall if the war disrupts labour markets or forces migrant workers to return home. (III) A higher fuel bill can eventually tip into a financial crisis.

Bangladesh and Sri Lanka also look vulnerable despite having less direct exposure. Bangladesh’s reserves barely cover three months of imports, and it is already on an IMF programme. Sri Lanka only recently emerged from its debt crisis in 2022, and its financial reserves remain limited. India, by contrast, is better placed to weather the storm. Its reserves cover about seven months’ imports, and it is more flexible in diversifying its energy imports. (IV)

Even if countries avoid a macroeconomic crisis, the human toll could still be severe. Nitrogen fertiliser, made from natural gas, is becoming more expensive, raising the cost of food production across poor countries. The World Food Programme warned this week that the number of people facing hunger could reach record levels in 2026 if the conflict does not end soon. Stabilising currencies and paying for imports may help countries avoid a financial crisis. Keeping food affordable is another matter.

(Adapted from https://www.economist.com)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

Which of the following is TRUE according to paragraph 1?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:960962
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc đoạn 1, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.

Thông tin: [Đoạn 1] In many developing countries, the latest Gulf war has set off a scramble for energy. In Nepal, long queues for cooking gas have forced the government to limit supplies. In Sri Lanka, firms have been urged to shut on Wednesdays to conserve fuel. In Pakistan, schools have been closed and universities moved online. Households and governments are preparing for what the head of the IMF, Kristalina Georgieva, has called “the unthinkable”.

(Tại nhiều quốc gia đang phát triển, cuộc chiến tranh vùng Vịnh mới nhất đã gây ra một cuộc tranh giành năng lượng gay gắt. Tại Nepal, những hàng dài người chờ đợi mua khí đốt nấu ăn đã buộc chính phủ phải hạn chế nguồn cung. Tại Sri Lanka, các doanh nghiệp đã được kêu gọi đóng cửa vào các ngày thứ Tư để tiết kiệm nhiên liệu. Tại Pakistan, các trường học đã phải đóng cửa và các trường đại học được chuyển sang hình thức học trực tuyến. Các hộ gia đình và chính phủ đang chuẩn bị cho những gì mà người đứng đầu IMF, bà Kristalina Georgieva, gọi là "điều không thể tưởng tượng nổi".)

Giải chi tiết

Which of the following is TRUE according to paragraph 1?

(Theo đoạn 1, câu nào sau đây là ĐÚNG?)

A. Pakistan has managed to keep its education system running without disruption. => sai

(Pakistan đã duy trì được hệ thống giáo dục hoạt động mà không bị gián đoạn.)

B. The energy crisis has only affected households, not businesses or education systems. => sai

(Khủng hoảng năng lượng chỉ ảnh hưởng đến các hộ gia đình, chứ không ảnh hưởng đến doanh nghiệp hay hệ thống giáo dục.)

C. Sri Lanka has increased fuel production to meet domestic demand. => sai

(Sri Lanka đã tăng sản lượng nhiên liệu để đáp ứng nhu cầu trong nước.)

D. Governments in developing countries are taking measures to deal with energy shortages. => đúng

(Chính phủ các nước đang phát triển đang thực hiện các biện pháp để đối phó với tình trạng thiếu năng lượng.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

The word shield in paragraph 2 is closest in meaning to ______.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:960963
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “shield” trong đoạn …, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: As Europe subsidised energy to shield households, demand held up and prices stayed higher for longer.

(Do châu Âu trợ cấp năng lượng để bảo vệ các hộ gia đình, nhu cầu vẫn duy trì ở mức cao và giá cả giữ ở mức cao hơn trong thời gian dài hơn.)

Giải chi tiết

The word shield in paragraph 2 is closest in meaning to ______.

(Từ "shield" trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với ______.)

A. disclose (tiết lộ)

B. defend (bảo vệ)

C. eliminate (loại bỏ)

D. separate (tách biệt)

=> shield = defend

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Which of the following best summarises paragraph 2?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:960964
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 2 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

Thông tin:

When global energy supply is squeezed, poorer countries suffer most. As Europe subsidised energy to shield households, demand held up and prices stayed higher for longer. This, in turn, has shifted the burden onto importers with fewer reserves and less budget flexibility. The result is a crisis. With the Strait of Hormuz all but closed, the latest hit could be worse. (I)

(Khi nguồn cung năng lượng toàn cầu bị thắt chặt, các nước nghèo hơn sẽ chịu thiệt hại nặng nề nhất. Khi châu Âu trợ cấp năng lượng để bảo vệ các hộ gia đình, nhu cầu vẫn duy trì ở mức cao và giá cả giữ ở mức cao hơn trong thời gian dài hơn. Điều này, đến lượt nó, đã chuyển gánh nặng sang các nước nhập khẩu với nguồn dự trữ ít hơn và ngân sách linh hoạt hạn chế hơn. Kết quả là một cuộc khủng hoảng. Với việc eo biển Hormuz gần như bị đóng cửa hoàn toàn, cú sốc mới nhất có thể còn tồi tệ hơn. (I))

Giải chi tiết

Which of the following best summarises paragraph 2?

(Câu nào sau đây tóm tắt đoạn 2 đúng nhất?)

A. The energy shock is affecting most economies in largely similar ways. => sai

(Cú sốc năng lượng đang ảnh hưởng đến hầu hết các nền kinh tế theo những cách tương tự nhau.)

B. Rising energy prices are placing a heavier burden on poorer energy importers. => đúng

(Giá năng lượng tăng cao đang đặt gánh nặng lớn hơn lên các nước nhập khẩu năng lượng nghèo hơn.)

C. Energy subsidies in Europe have kept fuel demand higher for longer. => sai

(Trợ cấp năng lượng ở châu Âu đã giữ cho nhu cầu nhiên liệu ở mức cao hơn trong thời gian dài hơn.)

D. Europe is now facing the greatest pressure from high energy costs. => sai

(Châu Âu hiện đang phải đối mặt với áp lực lớn nhất từ ​​chi phí năng lượng cao.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

According to paragraph 3, why are Pakistan and Egypt highly susceptible?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:960965
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 3, tìm thông tin về lý do “Pakistan and Egypt highly susceptible” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: Pakistan spends some 4% of GDP on oil and gas imports, sourcing nearly 90% from the Middle East. Egypt spends about 3% of GDP and gets nearly half its supplies from the region. Both countries also rely heavily on remittances from the Gulf, which are worth around 5–6% of GDP.

(Pakistan chi khoảng 4% GDP cho nhập khẩu dầu khí, trong đó gần 90% đến từ Trung Đông. Ai Cập chi khoảng 3% GDP và nhận gần một nửa nguồn cung từ khu vực này. Cả hai quốc gia cũng phụ thuộc rất nhiều vào kiều hối từ vùng Vịnh, chiếm khoảng 5-6% GDP.)

Giải chi tiết

According to paragraph 3, why are Pakistan and Egypt highly susceptible?

(Theo đoạn 3, tại sao Pakistan và Ai Cập lại dễ bị tổn thương cao?)

A. They have limited access to global markets and depend mainly on domestic energy production.

(Họ có khả năng tiếp cận thị trường toàn cầu hạn chế và chủ yếu phụ thuộc vào sản xuất năng lượng trong nước.)

B. They benefit from remittance inflows and diversified energy sources that reduce their exposure to external shocks.

(Họ được hưởng lợi từ dòng kiều hối và các nguồn năng lượng đa dạng, giúp giảm thiểu rủi ro trước các cú sốc từ bên ngoài.)

C. They maintain strong financial reserves but remain vulnerable due to declining energy output.

(Họ duy trì dự trữ tài chính mạnh nhưng vẫn dễ bị tổn thương do sản lượng năng lượng giảm.)

D. They depend greatly on energy imports and overseas income, both of which may be disrupted by regional instability.

(Họ phụ thuộc rất nhiều vào nhập khẩu năng lượng và thu nhập từ nước ngoài, cả hai đều có thể bị gián đoạn bởi sự bất ổn khu vực.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Nhận biết

The word which in paragraph 3 refers to ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:960966
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “which” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: Both countries also rely heavily on remittances from the Gulf, which are worth around 5–6% of GDP.

(Cả hai quốc gia này cũng phụ thuộc rất nhiều vào kiều hối từ vùng Vịnh, cái mà chiếm khoảng 5-6% GDP.)

Giải chi tiết

The word which in paragraph 3 refers to ______.

(Từ "which" trong đoạn 3 đề cập đến ______.)

A. supplies (nguồn cung)

B. countries (các quốc gia)

C. remittances (kiều hối)

D. imports (nhập khẩu)

=> which = remittances

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:960967
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 3 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Thông tin: A higher fuel bill can eventually tip into a financial crisis.

(Chi phí nhiên liệu tăng cao cuối cùng có thể dẫn đến khủng hoảng tài chính.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 3 một cách chính xác nhất?)

A. Increasing fuel costs generally result in an immediate economic breakdown.

(Chi phí nhiên liệu tăng cao thường dẫn đến sự sụp đổ kinh tế ngay lập tức.)

B. Sustained increases in fuel costs can ultimately lead to a financial crisis.

(Việc chi phí nhiên liệu tăng liên tục cuối cùng có thể dẫn đến khủng hoảng tài chính.)

C. Extra fuel expenses are unlikely to pose a serious long-term economic threat.

(Chi phí nhiên liệu phát sinh thêm khó có thể gây ra mối đe dọa kinh tế nghiêm trọng về lâu dài.)

D. Financial crises often arise regardless of fluctuations in fuel prices.

(Khủng hoảng tài chính thường xảy ra bất kể sự biến động của giá nhiên liệu.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Vận dụng

Which of the following economic conditions is NOT STATED in the passage?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:960968
Phương pháp giải

Tập trung đọc lại bài đọc để xác định thông tin về “economic conditions” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.

Giải chi tiết

Which of the following economic conditions is NOT STATED in the passage?

(Điều kiện kinh tế nào sau đây KHÔNG được nêu trong đoạn văn?)

A. Greater resilience to energy supply disruptions in affected economies => không có thông tin đề cập

(Khả năng phục hồi tốt hơn trước sự gián đoạn nguồn cung năng lượng ở các nền kinh tế bị ảnh hưởng)

B. Steady energy demand in European economies => đúng

(Nhu cầu năng lượng ổn định ở các nền kinh tế châu Âu)

Thông tin: [Đoạn 2] As Europe subsidised energy to shield households, demand held up and prices stayed higher for longer.

(Khi châu Âu trợ cấp năng lượng để bảo vệ các hộ gia đình, nhu cầu vẫn duy trì và giá cả vẫn cao hơn trong thời gian dài hơn.)

C. Escalating food production costs in poor countries => đúng

(Chi phí sản xuất lương thực leo thang ở các nước nghèo)

Thông tin: [Đoạn 5] Nitrogen fertiliser, made from natural gas, is becoming more expensive, raising the cost of food production across poor countries.

(Phân bón nitơ, được sản xuất từ ​​khí tự nhiên, đang trở nên đắt đỏ hơn, làm tăng chi phí sản xuất lương thực trên khắp các nước nghèo.)

D. Limited budget flexibility in some vulnerable energy-importing countries => đúng

(Tính linh hoạt ngân sách hạn chế ở một số quốc gia nhập khẩu năng lượng dễ bị tổn thương)

Thông tin: [Đoạn 2] This, in turn, has shifted the burden onto importers with fewer reserves and less budget flexibility.

(Điều này, đến lượt nó, đã chuyển gánh nặng sang các nước nhập khẩu với ít dự trữ và ít linh hoạt ngân sách hơn.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

It can be inferred from the passage that ______.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:960969
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc đoạn 4 để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng.

Giải chi tiết

It can be inferred from the passage that ______.

(Có thể suy ra từ đoạn văn rằng ______.)

A. Stabilising currencies alone is enough to prevent both economic and humanitarian crises. => sai

(Chỉ riêng việc ổn định tiền tệ là đủ để ngăn chặn cả khủng hoảng kinh tế và nhân đạo.)

Thông tin: [Đoạn 5] Stabilising currencies and paying for imports may help countries avoid a financial crisis. Keeping food affordable is another matter.

(Ổn định tiền tệ và thanh toán cho hàng nhập khẩu có thể giúp các quốc gia tránh được khủng hoảng tài chính. Giữ giá thực phẩm ở mức phải chăng lại là một vấn đề khác.)

B. Higher energy costs may increase food insecurity in poorer countries by raising farming costs. => đúng

(Chi phí năng lượng cao hơn có thể làm tăng tình trạng mất an ninh lương thực ở các nước nghèo hơn bằng cách làm tăng chi phí sản xuất nông nghiệp.)

Thông tin: [Đoạn 5] Nitrogen fertiliser, made from natural gas, is becoming more expensive, raising the cost of food production across poor countries.

(Phân bón nitơ, được sản xuất từ ​​khí tự nhiên, đang trở nên đắt đỏ hơn, làm tăng chi phí sản xuất lương thực trên khắp các nước nghèo.)

C. Food shortages in poorer countries are mainly caused by falling agricultural productivity. => sai

(Tình trạng thiếu lương thực ở các nước nghèo chủ yếu là do năng suất nông nghiệp giảm.)

Thông tin: [Đoạn 5] Nitrogen fertiliser, made from natural gas, is becoming more expensive, raising the cost of food production across poor countries.

(Phân bón nitơ, được sản xuất từ ​​khí tự nhiên, đang trở nên đắt đỏ hơn, làm tăng chi phí sản xuất lương thực trên khắp các nước nghèo.)

D. Countries with access to fertiliser are unlikely to face higher food production costs. => sai

(Các quốc gia có khả năng tiếp cận phân bón khó có thể phải đối mặt với chi phí sản xuất lương thực cao hơn.)

Thông tin: [Đoạn 5] Nitrogen fertiliser, made from natural gas, is becoming more expensive, raising the cost of food production across poor countries.

(Phân bón nitơ, được sản xuất từ ​​khí tự nhiên, đang trở nên đắt đỏ hơn, làm tăng chi phí sản xuất lương thực trên khắp các nước nghèo.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Where in the passage does the following sentence best fit?

As energy prices rise and remittance inflows decline, countries face greater financial pressure.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:960970
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa các đoạn có chứa vị trí được đánh số, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

As energy prices rise and remittance inflows decline, countries face greater financial pressure.

(Khi giá năng lượng tăng và dòng kiều hối giảm, các quốc gia phải đối mặt với áp lực tài chính ngày càng lớn.)

=> Vì các vị trí thuộc các đoạn văn khác nhau nên cần chọn vị trí mà đoạn văn đó đang tập trung phân tích đồng thời cả hai yếu tố “energy prices rise” (giá năng lượng) và “remittance inflows”

Giải chi tiết

Where in the passage does the following sentence best fit?

(Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?)

As energy prices rise and remittance inflows decline, countries face greater financial pressure.

A. (III)

B. (IV)

C. (I)

D. (II)

Đoạn hoàn chỉnh: Pakistan and Egypt are among the most affected countries. (II) As energy prices rise and remittance inflows decline, countries face greater financial pressure. Pakistan spends some 4% of GDP on oil and gas imports, sourcing nearly 90% from the Middle East. Egypt spends about 3% of GDP and gets nearly half its supplies from the region. Both countries also rely heavily on remittances from the Gulf, which are worth around 5–6% of GDP. These inflows could fall if the war disrupts labour markets or forces migrant workers to return home. (III) A higher fuel bill can eventually tip into a financial crisis.

Tạm dịch:

Pakistan và Ai Cập nằm trong số những quốc gia bị ảnh hưởng nặng nề nhất. (II) Khi giá năng lượng tăng cao và dòng kiều hối sụt giảm, các quốc gia này phải đối mặt với áp lực tài chính lớn hơn. Pakistan chi khoảng 4% GDP cho việc nhập khẩu dầu khí, với gần 90% nguồn cung đến từ Trung Đông. Ai Cập chi khoảng 3% GDP và nhận gần một nửa nguồn cung từ khu vực này. Cả hai quốc gia cũng phụ thuộc nặng nề vào nguồn kiều hối từ vùng Vịnh, vốn chiếm khoảng 5–6% GDP. Những dòng tiền này có thể sụt giảm nếu chiến tranh làm gián đoạn thị trường lao động hoặc buộc các lao động nhập cư phải trở về nước. (III) Hóa đơn nhiên liệu cao hơn cuối cùng có thể dẫn đến một cuộc khủng hoảng tài chính.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following best summarises the passage?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:960971
Phương pháp giải

Đọc lướt toàn bộ để nắm nội dung chính (chú ý các câu đầu đoạn hoặc cuối đoạn vì đó thường là những câu mang ý chính) sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.

- [Đoạn 1] In many developing countries, the latest Gulf war has set off a scramble for energy.

(Tại nhiều quốc gia đang phát triển, cuộc chiến tranh vùng Vịnh gần đây nhất đã gây ra một cuộc tranh giành năng lượng.)

- [Đoạn 2] When global energy supply is squeezed, poorer countries suffer most.

(Khi nguồn cung năng lượng toàn cầu bị thắt chặt, các nước nghèo hơn sẽ chịu thiệt hại nặng nề nhất.)

- [Đoạn 3] Pakistan and Egypt are among the most affected countries.

(Pakistan và Ai Cập nằm trong số những quốc gia bị ảnh hưởng nặng nề nhất.)

- [Đoạn 4] Bangladesh and Sri Lanka also look vulnerable despite having less direct exposure.

(Bangladesh và Sri Lanka cũng có vẻ dễ bị tổn thương mặc dù ít bị tác động trực tiếp hơn.)

- [Đoạn 5] Even if countries avoid a macroeconomic crisis, the human toll could still be severe.

(Ngay cả khi các quốc gia tránh được một cuộc khủng hoảng kinh tế vĩ mô, thiệt hại về con người vẫn có thể rất nghiêm trọng.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarises the passage?

(Câu nào sau đây tóm tắt đoạn văn đúng nhất?)

A. Middle Eastern countries are facing the most serious consequences because of their central role in global energy supply. => sai

(Các nước Trung Đông đang phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng nhất do vai trò trung tâm của họ trong nguồn cung năng lượng toàn cầu.)

B. Global energy shocks are worsening instability, leaving poorer countries under financial and humanitarian pressure. => đúng

(Các cú sốc năng lượng toàn cầu đang làm trầm trọng thêm tình trạng bất ổn, khiến các nước nghèo hơn phải chịu áp lực về tài chính và nhân đạo.)

C. Stronger economies have become largely immune to global energy shocks through diversified energy strategies. => sai

(Các nền kinh tế mạnh hơn phần lớn đã trở nên miễn nhiễm với các cú sốc năng lượng toàn cầu thông qua các chiến lược năng lượng đa dạng.)

D. Rising energy prices are causing mainly temporary economic disruptions in developing countries. => sai

(Giá năng lượng tăng cao chủ yếu gây ra những gián đoạn kinh tế tạm thời ở các nước đang phát triển.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

HỆ QUẢ TỪ CÚ SỐC NĂNG LƯỢNG: NHỮNG NỀN KINH TẾ NÀO ĐANG GẶP NGUY HIỂM NHẤT?

Tại nhiều quốc gia đang phát triển, cuộc chiến tranh vùng Vịnh mới nhất đã gây ra một cuộc tranh giành năng lượng gay gắt. Tại Nepal, những hàng dài người chờ đợi mua khí đốt nấu ăn đã buộc chính phủ phải hạn chế nguồn cung. Tại Sri Lanka, các doanh nghiệp đã được kêu gọi đóng cửa vào các ngày thứ Tư để tiết kiệm nhiên liệu. Tại Pakistan, các trường học đã phải đóng cửa và các trường đại học được chuyển sang hình thức học trực tuyến. Các hộ gia đình và chính phủ đang chuẩn bị cho những gì mà người đứng đầu IMF, bà Kristalina Georgieva, gọi là "điều không thể tưởng tượng nổi".

Khi nguồn cung năng lượng toàn cầu bị thắt chặt, các quốc gia nghèo hơn sẽ phải gánh chịu hậu quả nặng nề nhất. Khi Châu Âu trợ cấp năng lượng để bảo vệ các hộ gia đình, nhu cầu vẫn duy trì ở mức cao và giá cả giữ ở mức cao lâu hơn. Điều này, ngược lại, đã đẩy gánh nặng sang các nước nhập khẩu có ít dự trữ và ngân sách kém linh hoạt hơn. Kết quả là một cuộc khủng hoảng. Với việc eo biển Hormuz gần như bị đóng cửa, đòn giáng mới nhất này có thể còn tồi tệ hơn. (I)

Pakistan và Ai Cập nằm trong số những quốc gia bị ảnh hưởng nặng nề nhất. (II) Pakistan chi khoảng 4% GDP cho việc nhập khẩu dầu khí, với gần 90% nguồn cung đến từ Trung Đông. Ai Cập chi khoảng 3% GDP và nhận gần một nửa nguồn cung từ khu vực này. Cả hai quốc gia cũng phụ thuộc nặng nề vào nguồn kiều hối từ vùng Vịnh, vốn chiếm khoảng 5–6% GDP. Những dòng tiền này có thể sụt giảm nếu chiến tranh làm gián đoạn thị trường lao động hoặc buộc các lao động nhập cư phải trở về nước. (III) Hóa đơn nhiên liệu cao hơn cuối cùng có thể dẫn đến một cuộc khủng hoảng tài chính.

Bangladesh và Sri Lanka cũng có vẻ dễ bị tổn thương mặc dù ít bị ảnh hưởng trực tiếp hơn. Dự trữ của Bangladesh chỉ vừa đủ trang trải cho ba tháng nhập khẩu, và quốc gia này vốn đã đang tham gia một chương trình hỗ trợ của IMF. Sri Lanka chỉ mới vừa thoát khỏi cuộc khủng hoảng nợ vào năm 2022, và dự trữ tài chính vẫn còn hạn chế. Ngược lại, Ấn Độ có vị thế tốt hơn để vượt qua cơn bão. Dự trữ của nước này đủ trang trải khoảng bảy tháng nhập khẩu, và quốc gia này linh hoạt hơn trong việc đa dạng hóa nguồn nhập khẩu năng lượng. (IV)

Ngay cả khi các quốc gia tránh được một cuộc khủng hoảng kinh tế vĩ mô, tổn thất về con người vẫn có thể rất nghiêm trọng. Phân bón nitơ, được làm từ khí thiên nhiên, đang trở nên đắt đỏ hơn, làm tăng chi phí sản xuất lương thực tại các quốc gia nghèo. Chương trình Lương thực Thế giới đã cảnh báo trong tuần này rằng số người đối mặt với nạn đói có thể đạt mức kỷ lục vào năm 2026 nếu cuộc xung đột không sớm kết thúc. Ổn định tiền tệ và thanh toán cho nhập khẩu có thể giúp các quốc gia tránh được một cuộc khủng hoảng tài chính. Tuy nhiên, việc giữ cho giá lương thực ở mức phải chăng lại là một vấn đề khác.

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com