Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage about a new payment technology and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to

Read the following passage about a new payment technology and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

THE RISE OF PALM PAYMENT TECHNOLOGY

Amazon One is an advanced payment method using palm recognition to identify customers. This biometric system scans both surface lines and vein patterns beneath the skin, creating a unique identification for each person. Users can register through their smartphones, connecting palm data to their accounts. Once enrolled, they can make purchases by simply holding their hands above scanners, eliminating the need for wallets or phones. The technology promises to transform how people shop in busy environments.

Currently operating in over four hundred stores nationwide, including Whole Foods Markets, this solution extends beyond Amazon's own establishments. Various venues like sports arenas, airports, and dining establishments have begun implementing these scanners. The corporation emphasizes speed and efficiency as primary benefits, particularly in crowded locations where traditional checkout methods create bottlenecks. Additionally, potential applications include building entry systems, membership verification, and medical facilities, suggesting broader uses beyond retail transactions.

Nevertheless, serious concerns surround this advancement. Security experts highlight fundamental risks with biometric information storage since compromised biological data remains permanent, unlike changeable passwords. Cloud-based storage amplifies vulnerability to cyberattacks, while questions about corporate surveillance persist. Many consumers lack a complete understanding of future data usage, creating transparency issues that regulatory frameworks have not adequately addressed yet.

This palm-scanning innovation reflects movement toward touchless interactions and automated services. Success depends on balancing customer convenience against privacy protection requirements. While adoption continues growing, debates about ethical implications intensify. The outcome will likely influence how businesses handle personal identification going forward, potentially establishing precedents for biometric authentication standards across industries worldwide.

(Adapted from https://retail-innovation.com/a1)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

Which information is NOT MENTIONED in the passage?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:960973
Phương pháp giải

Tập trung vào toàn bài đọc, từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.

Giải chi tiết

Which information is NOT MENTIONED in the passage?

(Thông tin nào KHÔNG được ĐỀ CẬP trong đoạn văn?)

A. The technology scans both surface lines and vein patterns. => đúng

(Công nghệ này quét cả các đường vân trên bề mặt và các mẫu tĩnh mạch.)

Thông tin: [Đoạn 1] This biometric system scans both surface lines and vein patterns beneath the skin, creating a unique identification for each person.

(Hệ thống sinh trắc học này quét cả các đường vân trên bề mặt và các mẫu tĩnh mạch dưới da, tạo ra một mã nhận dạng duy nhất cho mỗi người.)

B. Users can register using their smartphones. => đúng

(Người dùng có thể đăng ký bằng điện thoại thông minh của họ.)

Thông tin: [Đoạn 1] Users can register through their smartphones, connecting palm data to their accounts.

(Người dùng có thể đăng ký thông qua điện thoại thông minh của họ, kết nối dữ liệu lòng bàn tay với tài khoản của họ.)

C. The system has been used in sports arenas and airports. => đúng

(Hệ thống này đã được sử dụng trong các sân vận động và sân bay.)

Thông tin: [Đoạn 2] Various venues like sports arenas, airports, and dining establishments have begun implementing these scanners.

(Nhiều địa điểm như sân vận động, sân bay và nhà hàng đã bắt đầu triển khai các máy quét này.)

D. Each palm scan takes a specific amount of time to process. => không có thông tin đề cập

(Mỗi lần quét lòng bàn tay mất một khoảng thời gian cụ thể để xử lý.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

The word their in paragraph 1 refers to ______.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:960974
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “their” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: Once enrolled, they can make purchases by simply holding their hands above scanners, eliminating the need for wallets or phones.

(Sau khi đăng ký, họ có thể mua hàng chỉ bằng cách đưa tay của họ lên trên máy quét, không cần dùng ví hay điện thoại.)

Giải chi tiết

The word their in paragraph 1 refers to ______.

(Từ "their" trong đoạn 1 đề cập đến ______.)

A. enrolled users

(người dùng đã đăng ký)

B. vein patterns

(mẫu hình tĩnh mạch)

C. surface lines

(đường vân bề mặt)

D. users' accounts

(tài khoản người dùng)

=> their = enrolled users

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

The word bottlenecks in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:960975
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “bottlenecks” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.

Thông tin: The corporation emphasizes speed and efficiency as primary benefits, particularly in crowded locations where traditional checkout methods create bottlenecks.

(Tập đoàn này nhấn mạnh tốc độ và hiệu quả là những lợi ích chính, đặc biệt là ở những địa điểm đông người, nơi các phương thức thanh toán truyền thống tạo ra tắc nghẽn.)

Giải chi tiết

The word bottlenecks in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______.

(Từ "bottlenecks" trong đoạn 2 có nghĩa TRÁI NGHĨA với ______.)

A. lengthy delays

(sự chậm trễ kéo dài)

B. unsteady streams

(dòng chảy không ổn định)

C. operational barriers

(rào cản vận hành)

D. smooth flows

(dòng chảy thông suốt)

=> bottlenecks >< smooth flows

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

The word compromised in paragraph 3 could be best replaced by ______.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:960976
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “compromised” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: Security experts highlight fundamental risks with biometric information storage since compromised biological data remains permanent, unlike changeable passwords.

(Các chuyên gia bảo mật nhấn mạnh những rủi ro cơ bản liên quan đến việc lưu trữ thông tin sinh trắc học vì dữ liệu sinh trắc học bị xâm phạm sẽ tồn tại vĩnh viễn, không giống như mật khẩu có thể thay đổi.)

Giải chi tiết

The word compromised in paragraph 3 could be best replaced by ______.

(Từ "compromise" trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng ______.)

A. exposed (tiếp xúc)

B. restricted (bị hạn chế)

C. enhanced (được tăng cường)

D. sustained (duy trì)

=> compromised = exposed

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:960977
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 4 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Thông tin: Success depends on balancing customer convenience against privacy protection requirements.

(Thành công phụ thuộc vào việc cân bằng giữa sự tiện lợi của khách hàng và các yêu cầu bảo vệ quyền riêng tư.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách chính xác nhất?)

A. The future success of this technology will rest on meeting customers' expectations for convenience without imposing excessive privacy safeguards.

(Sự thành công trong tương lai của công nghệ này sẽ phụ thuộc vào việc đáp ứng kỳ vọng của khách hàng về sự tiện lợi mà không áp đặt các biện pháp bảo vệ quyền riêng tư quá mức.)

B. Whether this technology succeeds will depend on how well it manages the trade-off between user convenience and privacy protection.

(Liệu công nghệ này có thành công hay không sẽ phụ thuộc vào việc nó quản lý tốt sự cân bằng giữa sự tiện lợi cho người dùng và bảo vệ quyền riêng tư như thế nào.)

C. For this technology to succeed, customer convenience must remain the priority, with privacy protection treated as a secondary consideration.

(Để công nghệ này thành công, sự tiện lợi của khách hàng phải luôn là ưu tiên hàng đầu, còn bảo vệ quyền riêng tư được coi là yếu tố thứ yếu.)

D. The success of this technology will largely depend on delivering customer convenience while reducing privacy concerns as much as possible.

(Sự thành công của công nghệ này phần lớn sẽ phụ thuộc vào việc mang lại sự tiện lợi cho khách hàng đồng thời giảm thiểu tối đa các mối lo ngại về quyền riêng tư.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

Which of the following is TRUE according to the passage?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:960978
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc lại bài đọc so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following is TRUE according to the passage?

(Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?)

A. Palm payment technology is rapidly becoming a dominant payment method across most retail sectors. => không có thông tin đề cập

(Công nghệ thanh toán bằng lòng bàn tay đang nhanh chóng trở thành phương thức thanh toán chủ đạo trong hầu hết các lĩnh vực bán lẻ.)

Thông tin: [Đoạn 4] While adoption continues growing, debates about ethical implications intensify.

(Trong khi việc áp dụng tiếp tục tăng lên, các cuộc tranh luận về tác động đạo đức ngày càng gay gắt.)

B. The potential uses of palm-based biometric identification may extend to various non-commercial domains. => đúng

(Các ứng dụng tiềm năng của nhận dạng sinh trắc học dựa trên lòng bàn tay có thể mở rộng sang nhiều lĩnh vực phi thương mại khác nhau.)

Thông tin: [Đoạn 2] Additionally, potential applications include building entry systems, membership verification, and medical facilities, suggesting broader uses beyond retail transactions.

(Ngoài ra, các ứng dụng tiềm năng bao gồm hệ thống kiểm soát ra vào tòa nhà, xác minh thành viên và các cơ sở y tế, cho thấy các ứng dụng rộng rãi hơn ngoài các giao dịch bán lẻ.)

C. Palm payment systems significantly reduce concerns related to unauthorized access to personal data. => sai

(Hệ thống thanh toán bằng lòng bàn tay làm giảm đáng kể các mối lo ngại liên quan đến việc truy cập trái phép vào dữ liệu cá nhân.)

Thông tin: [Đoạn 3] Security experts highlight fundamental risks with biometric information storage since compromised biological data remains permanent, unlike changeable passwords.

(Các chuyên gia bảo mật nhấn mạnh các rủi ro cơ bản với việc lưu trữ thông tin sinh trắc học vì dữ liệu sinh học bị xâm phạm vẫn tồn tại vĩnh viễn, không giống như mật khẩu có thể thay đổi.)

D. Users are generally provided with sufficient information about how their biometric data will be stored and used. => sai

(Người dùng thường được cung cấp đủ thông tin về cách dữ liệu sinh trắc học của họ sẽ được lưu trữ và sử dụng.)

Thông tin: [Đoạn 3] Many consumers lack a complete understanding of future data usage, creating transparency issues that regulatory frameworks have not adequately addressed yet.

(Nhiều người tiêu dùng thiếu hiểu biết đầy đủ về việc sử dụng dữ liệu trong tương lai, tạo ra các vấn đề về tính minh bạch mà các khung pháp lý chưa giải quyết thỏa đáng.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

In which paragraph does the writer mention the broader impact this technology may have on future business practices?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:960979
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “the broader impact this technology may have on future business practices” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 4] The outcome will likely influence how businesses handle personal identification going forward, potentially establishing precedents for biometric authentication standards across industries worldwide.

(Kết quả này có khả năng ảnh hưởng đến cách các doanh nghiệp xử lý việc xác thực cá nhân trong tương lai, có thể thiết lập tiền lệ cho các tiêu chuẩn xác thực sinh trắc học trên khắp các ngành công nghiệp trên toàn thế giới.)

Giải chi tiết

In which paragraph does the writer mention the broader impact this technology may have on future business practices?

(Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến tác động rộng lớn hơn mà công nghệ này có thể gây ra đối với các hoạt động kinh doanh trong tương lai?)

A. Paragraph 4 (Đoạn 4)

B. Paragraph 2 (Đoạn 2)

C. Paragraph 1 (Đoạn 1)

D. Paragraph 3 (Đoạn 3)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

In which paragraph does the writer mention the vulnerability of biometric data to cyberattacks?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:960980
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “the vulnerability of biometric data to cyberattacks” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 3] Cloud-based storage amplifies vulnerability to cyberattacks, while questions about corporate surveillance persist.

(Lưu trữ dựa trên đám mây làm tăng tính dễ bị tổn thương trước các cuộc tấn công mạng, trong khi những câu hỏi về giám sát doanh nghiệp vẫn còn tồn tại.)

Giải chi tiết

In which paragraph does the writer mention the vulnerability of biometric data to cyberattacks?

(Trong đoạn nào tác giả đề cập đến tính dễ bị tổn thương của dữ liệu sinh trắc học trước các cuộc tấn công mạng?)

A. Paragraph 1 (Đoạn 1)

B. Paragraph 2 (Đoạn 2)

C. Paragraph 3 (Đoạn 3)

D. Paragraph 4 (Đoạn 4)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

SỰ TRỖI DẬY CỦA CÔNG NGHỆ THANH TOÁN BẰNG LÒNG BÀN TAY

Amazon One là một phương thức thanh toán tiên tiến sử dụng nhận dạng lòng bàn tay để xác định danh tính khách hàng. Hệ thống sinh trắc học này quét cả các đường chỉ tay trên bề mặt và mạng lưới tĩnh mạch dưới da, tạo ra một mã nhận diện duy nhất cho mỗi người. Người dùng có thể đăng ký thông qua điện thoại thông minh, kết nối dữ liệu lòng bàn tay với tài khoản của họ. Sau khi đăng ký, họ có thể mua hàng chỉ bằng cách giữ bàn tay phía trên máy quét, loại bỏ nhu cầu sử dụng ví hoặc điện thoại. Công nghệ này hứa hẹn sẽ thay đổi cách mọi người mua sắm trong các môi trường bận rộn.

Hiện đang hoạt động tại hơn bốn trăm cửa hàng trên toàn quốc, bao gồm cả Whole Foods Markets, giải pháp này không chỉ giới hạn trong các cơ sở của riêng Amazon. Nhiều địa điểm khác nhau như nhà thi đấu thể thao, sân bay và các cơ sở ăn uống đã bắt đầu triển khai các máy quét này. Tập đoàn nhấn mạnh tốc độ và sự hiệu quả là những lợi ích chính, đặc biệt là ở những địa điểm đông đúc nơi các phương thức thanh toán truyền thống thường gây ra tình trạng tắc nghẽn. Ngoài ra, các ứng dụng tiềm năng bao gồm hệ thống ra vào tòa nhà, xác minh tư cách thành viên và các cơ sở y tế, gợi mở những mục đích sử dụng rộng rãi hơn ngoài các giao dịch bán lẻ.

Tuy nhiên, có những lo ngại nghiêm trọng xoay quanh bước tiến này. Các chuyên gia bảo mật nhấn mạnh những rủi ro cơ bản trong việc lưu trữ thông tin sinh trắc học, vì dữ liệu sinh học bị xâm phạm sẽ mang tính vĩnh viễn, không giống như mật khẩu có thể thay đổi được. Việc lưu trữ trên nền tảng đám mây làm tăng khả năng bị tấn công mạng, trong khi các câu hỏi về việc giám sát của tập đoàn vẫn tiếp tục tồn tại. Nhiều người tiêu dùng thiếu hiểu biết đầy đủ về việc sử dụng dữ liệu trong tương lai, tạo ra các vấn đề về tính minh bạch mà các khung pháp lý vẫn chưa giải quyết thỏa đáng.

Sự đổi mới về quét lòng bàn tay này phản ánh xu hướng hướng tới các tương tác không tiếp xúc và dịch vụ tự động. Sự thành công phụ thuộc vào việc cân bằng giữa sự tiện lợi của khách hàng và các yêu cầu bảo vệ quyền riêng tư. Trong khi việc áp dụng tiếp tục tăng lên, các cuộc tranh luận về tác động đạo đức cũng ngày càng gay gắt. Kết quả có lẽ sẽ ảnh hưởng đến cách các doanh nghiệp xử lý nhận dạng cá nhân trong tương lai, có tiềm năng thiết lập các tiền lệ cho các tiêu chuẩn xác thực sinh trắc học trên các ngành công nghiệp toàn thế giới.

 

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com