Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc ĐGNL, ĐGTD ngày 25-26/04/2026
↪ ĐGNL HCM (V-ACT) - Trạm số 6 ↪ ĐGTD Bách khoa (TSA) - Trạm số 7
Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

We often think robots can't replace doctors and teachers due to the need for human connection and creativity. However, robots already outperform humans in some areas, like diagnosing illness, and some patients may feel more comfortable sharing information with machines. In fact, robots (1). Could there be a place for robots in education after all?

British education expert Anthony Seldon thinks so. And he even has a date for the robot takeover of the classroom: 2027. He predicts robots will do the main job of transferring information and teachers will be like assistants. Intelligent robots will read students' faces, movements, and maybe even brain signals. Then they will adapt the information to each student. Anthony Seldon, (2), suggests that teachers will act as assistants while robots handle instruction.

A major challenge for robot teachers is emotional intelligence. (3). This remains a key reason why many experts doubt that robots can fully replace human teachers. One thing is certain, though. A robot teacher is better than no teacher at all. In some parts of the world, there aren't enough teachers and 9–16 percent of children under the age of 14 don't go to school. That problem could be partly solved by robots because they can teach anywhere and won't get stressed, or tired, or move somewhere for an easier, higher paid job. (4). This makes them an attractive solution for areas with a shortage of teachers. (5) and robots are being developed to improve their ability to adapt to students' needs.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:961754
Phương pháp giải

Xác định cấu trúc động từ chính cho câu.

In fact, robots (______.

(Trên thực tế, robot _______.)

Giải chi tiết

A. of which the use has already been seen in some hospitals for surgeries

(cái mà việc sử dụng nó đã được nhìn thấy ở một số bệnh viện cho các ca phẫu thuật)

=> Sai vì "of which" biến cả cụm thành mệnh đề phụ, câu sẽ thiếu động từ chính.

B. have already been used in some hospitals to assist in surgeries

(đã được sử dụng ở một số bệnh viện để hỗ trợ trong các ca phẫu thuật)

=> Đúng cấu trúc bị động thì Hiện tại hoàn thành, làm động từ chính cho chủ ngữ "robots".

C. that had their first applications in hospital surgeries

(cái mà đã có những ứng dụng đầu tiên trong phẫu thuật bệnh viện)

=> Sai vì "that" biến cụm này thành mệnh đề quan hệ, thiếu động từ chính cho câu.

D. having been widely utilized in hospitals for surgical assistance

(đã và đang được sử dụng rộng rãi trong các bệnh viện để hỗ trợ phẫu thuật)

=> Sai vì dạng V-ing/Having P2 không thể làm động từ chính duy nhất trong câu.

=> Phân tích: Chủ ngữ là "robots", ta cần một động từ chia thì (finite verb) để hoàn thiện câu. Phương án B chia thì Hiện tại hoàn thành dạng bị động là chính xác nhất về cả ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa.

Câu hoàn chỉnh: In fact, robots have already been used in some hospitals to assist in surgeries.

(Trên thực tế, robot đã được sử dụng tại một số bệnh viện để hỗ trợ trong các ca phẫu thuật.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Vận dụng

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:961755
Phương pháp giải

Xác định cấu trúc mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ riêng "Anthony Seldon".

Anthony Seldon, ______, suggests that teachers will act as assistants...

(Anthony Seldon, _______, gợi ý rằng giáo viên sẽ đóng vai trò như trợ tá...)

Giải chi tiết

A. who has a vision of education that includes artificial intelligence

(người mà có một tầm nhìn về giáo dục bao gồm cả trí tuệ nhân tạo)

=> Đúng vì sử dụng đại từ quan hệ "who" để bổ nghĩa cho người.

B. has written extensively about technology in schools

(đã viết rất nhiều về công nghệ trong trường học)

=> Sai vì nếu điền vào đây, câu sẽ có hai động từ chính (has written và suggests) mà không có từ nối.

C. of whom his research focuses on robotic applications

(trong số họ nghiên cứu của ông ấy tập trung vào ứng dụng robot)

=> Sai cấu trúc đại từ quan hệ (phải dùng "whose research").

D. who predict robots would take over classrooms by 2027

(người mà dự đoán robot sẽ tiếp quản lớp học vào năm 2027)

=> Sai ngữ pháp vì "predict" phải chia số ít (predicts) theo chủ ngữ Anthony Seldon.

=> Phân tích: Chỗ trống nằm giữa hai dấu phẩy sau một danh từ riêng, cần một mệnh đề quan hệ không xác định. Phương án A phù hợp nhất về cả ngữ pháp và nội dung logic của bài.

Câu hoàn chỉnh: Anthony Seldon, who has a vision of education that includes artificial intelligence, suggests that teachers will act as assistants while robots handle instruction.

(Anthony Seldon, người có tầm nhìn về giáo dục bao gồm cả trí tuệ nhân tạo, gợi ý rằng giáo viên sẽ đóng vai trò trợ tá trong khi robot đảm nhận việc giảng dạy.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:961756
Phương pháp giải

Tìm câu văn làm rõ cho thách thức về "emotional intelligence" (trí tuệ cảm xúc) của robot.

A major challenge for robot teachers is emotional intelligence. ______.

(Một thách thức lớn đối với giáo viên robot là trí tuệ cảm xúc. _______.)

Giải chi tiết

A. They can analyze facial expressions but struggle to understand emotions deeply

(Chúng có thể phân tích biểu cảm khuôn mặt nhưng gặp khó khăn trong việc thấu hiểu cảm xúc một cách sâu sắc)

=> Phù hợp vì giải thích trực tiếp tại sao robot thiếu trí tuệ cảm xúc.

B. However, their ability to read human faces is superior to most teachers

(Tuy nhiên, khả năng đọc khuôn mặt người của chúng vượt trội so với hầu hết giáo viên)

=> Ngược logic với ý "thách thức" ở câu trước.

C. Students often feel more engaged when interacting with digital learning tools

(Học sinh thường cảm thấy hứng thú hơn khi tương tác với các công cụ học tập kỹ thuật số)

=> Không liên quan đến trí tuệ cảm xúc.

D. In contrast, teachers also face difficulties in reading students' emotions

(Ngược lại, giáo viên cũng gặp khó khăn trong việc đọc cảm xúc học sinh)

=> Sai logic vì bài đang so sánh sự thiếu sót của robot so với con người.

=> Phân tích: Sau khi nêu "trí tuệ cảm xúc" là thách thức, câu tiếp theo cần đưa ra bằng chứng hoặc giải thích cụ thể về sự hạn chế đó. Phương án A chỉ ra rằng robot chỉ dừng lại ở việc "phân tích" chứ không "thấu hiểu" được.

Câu hoàn chỉnh: A major challenge for robot teachers is emotional intelligence. They can analyze facial expressions but struggle to understand emotions deeply.

(Một thách thức lớn đối với giáo viên robot là trí tuệ cảm xúc. Chúng có thể phân tích các biểu cảm khuôn mặt nhưng gặp khó khăn trong việc thấu hiểu cảm xúc một cách sâu sắc.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:961757
Phương pháp giải

Tìm câu văn bổ sung ưu điểm của robot trong việc giảng dạy ở những nơi thiếu nhân lực.

...because they can teach anywhere and won't get stressed, or tired, or move somewhere for an easier, higher paid job. ______.

(...bởi vì chúng có thể dạy ở bất cứ đâu và sẽ không bị căng thẳng, hay mệt mỏi, hay chuyển đi nơi khác để tìm một công việc dễ dàng hơn, lương cao hơn. _______.)

Giải chi tiết

A. Unlike humans, they require frequent maintenance and programming updates

(Không giống con người, chúng yêu cầu bảo trì thường xuyên và cập nhật lập trình)

-> Đưa ra nhược điểm, không phù hợp với mạch đang khen ưu điểm.

B. As a result, many developing countries are investing in robotic education

(Kết quả là, nhiều quốc gia đang phát triển đang đầu tư vào giáo dục robot)

-> Một hệ quả logic từ những ưu điểm đã nêu.

C. Additionally, students find robot teachers to be highly interactive but engaging

(Thêm vào đó, học sinh thấy giáo viên robot có tính tương tác cao nhưng hấp dẫn)

-> "But" dùng sai ngữ cảnh ở đây.

D. Some experts argue that robots may replace human teachers entirely

(Một số chuyên gia lập luận rằng robot có thể thay thế hoàn toàn giáo viên con người)

-> Quá cực đoan so với nội dung bài (đang nói về việc giải quyết thiếu hụt giáo viên).

=> Phân tích: Sau khi liệt kê các lợi ích của robot (không mệt, không đòi lương cao, dạy mọi nơi), câu tiếp theo nên là một kết luận hoặc một thực tế đang diễn ra dựa trên những lợi ích đó. Phương án B là sự tiếp nối hợp lý.

Câu hoàn chỉnh: ...because they can teach anywhere and won't get stressed, or tired, or move somewhere for an easier, higher paid job. As a result, many developing countries are investing in robotic education.

(...bởi vì chúng có thể dạy ở bất cứ đâu và sẽ không bị căng thẳng, mệt mỏi hay chuyển đến nơi khác để làm công việc dễ dàng hơn, lương cao hơn. Kết quả là, nhiều quốc gia đang phát triển đang đầu tư vào giáo dục robot.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:961758
Phương pháp giải

Tìm câu kết luận hoặc mở đầu cho ý tiếp theo về sự phát triển của robot.

______ and robots are being developed to improve their ability to adapt to students' needs.

(_______ và robot đang được phát triển để cải thiện khả năng thích ứng với nhu cầu của học sinh.)

Giải chi tiết

A. They are criticized for their lack of empathy and emotion

(Chúng bị chỉ trích vì thiếu sự thấu cảm và cảm xúc)

-> Có thể đúng về nghĩa nhưng không kết nối tốt với vế sau bằng từ "and".

B. Since AI still needs improvement to better support student interaction

(Vì AI vẫn cần cải thiện để hỗ trợ tương tác với học sinh tốt hơn)

-> Tạo thành mệnh đề chỉ nguyên nhân cho vế sau, rất logic.

C. Robots have limited interaction with students in many aspects

(Robot có sự tương tác hạn chế với học sinh về nhiều mặt)

-> Một nhận định chung chung.

D. Some educational institutions have tested AI-powered robots

(Một số tổ chức giáo dục đã thử nghiệm robot chạy bằng AI)

-> Phù hợp nhất để làm tiền đề cho việc "đang được phát triển thêm" ở vế sau

=> Phân tích: Câu kết đoạn thường tóm lược hoặc đưa ra một thực tế đang diễn ra để mở ra tương lai. Việc các tổ chức đã "thử nghiệm" (tested) dẫn tới việc chúng "đang được phát triển" (being developed) là một trình tự thời gian và logic hoàn hảo.

Câu hoàn chỉnh: Some educational institutions have tested AI-powered robots and robots are being developed to improve their ability to adapt to students' needs.

(Một số tổ chức giáo dục đã thử nghiệm robot hỗ trợ bởi AI và robot đang được phát triển để cải thiện khả năng thích nghi với nhu cầu của học sinh.)

Chú ý khi giải

Bài đọc hoàn chỉnh:

We often think robots can't replace doctors and teachers due to the need for human connection and creativity. However, robots already outperform humans in some areas, like diagnosing illness, and some patients may feel more comfortable sharing information with machines. In fact, robots have already been used in some hospitals to assist in surgeries. Could there be a place for robots in education after all?

British education expert Anthony Seldon thinks so. And he even has a date for the robot takeover of the classroom: 2027. He predicts robots will do the main job of transferring information and teachers will be like assistants. Intelligent robots will read students' faces, movements, and maybe even brain signals. Then they will adapt the information to each student. Anthony Seldon, who has a vision of education that includes artificial intelligence, suggests that teachers will act as assistants while robots handle instruction.

A major challenge for robot teachers is emotional intelligence. They can analyze facial expressions but struggle to understand emotions deeply. This remains a key reason why many experts doubt that robots can fully replace human teachers. One thing is certain, though. A robot teacher is better than no teacher at all. In some parts of the world, there aren't enough teachers and 9–16 percent of children under the age of 14 don't go to school. That problem could be partly solved by robots because they can teach anywhere and won't get stressed, or tired, or move somewhere for an easier, higher paid job. As a result, many developing countries are investing in robotic education. This makes them an attractive solution for areas with a shortage of teachers. Some educational institutions have tested AI-powered robots and robots are being developed to improve their ability to adapt to students' needs.

Tạm dịch bài đọc:

Chúng ta thường nghĩ rằng robot không thể thay thế bác sĩ và giáo viên vì nhu cầu về sự kết nối giữa con người và tính sáng tạo. Tuy nhiên, robot đã vượt trội hơn con người trong một số lĩnh vực, chẳng hạn như chẩn đoán bệnh, và một số bệnh nhân có thể cảm thấy thoải mái hơn khi chia sẻ thông tin với máy móc. Trên thực tế, robot đã được sử dụng tại một số bệnh viện để hỗ trợ trong các ca phẫu thuật. Liệu cuối cùng có một chỗ đứng nào cho robot trong giáo dục hay không?

Chuyên gia giáo dục người Anh Anthony Seldon nghĩ là có. Và ông thậm chí còn có một mốc thời gian cho việc robot tiếp quản lớp học: năm 2027. Ông dự đoán robot sẽ thực hiện công việc chính là truyền đạt thông tin và giáo viên sẽ giống như những trợ tá. Robot thông minh sẽ đọc được khuôn mặt, cử động và thậm chí có thể là tín hiệu não của học sinh. Sau đó, chúng sẽ điều chỉnh thông tin cho phù hợp với từng học sinh. Anthony Seldon, người có tầm nhìn về giáo dục bao gồm cả trí tuệ nhân tạo, gợi ý rằng giáo viên sẽ đóng vai trò là trợ tá trong khi robot đảm nhận việc giảng dạy.

Một thách thức lớn đối với giáo viên robot là trí tuệ cảm xúc. Chúng có thể phân tích các biểu cảm khuôn mặt nhưng lại gặp khó khăn trong việc thấu hiểu cảm xúc một cách sâu sắc. Đây vẫn là lý do chính khiến nhiều chuyên gia nghi ngờ khả năng robot có thể thay thế hoàn toàn giáo viên con người. Tuy nhiên, có một điều chắc chắn là: Một giáo viên robot vẫn tốt hơn là không có giáo viên nào cả. Ở một số nơi trên thế giới, không có đủ giáo viên và có khoảng 9–16% trẻ em dưới 14 tuổi không được đến trường. Vấn đề đó có thể được giải quyết một phần bởi robot vì chúng có thể dạy ở bất cứ đâu và sẽ không bị căng thẳng, mệt mỏi, hay chuyển đến nơi khác để làm một công việc dễ dàng hơn với mức lương cao hơn. Kết quả là, nhiều quốc gia đang phát triển đang đầu tư vào giáo dục robot. Điều này khiến chúng trở thành một giải pháp hấp dẫn cho những khu vực đang thiếu hụt giáo viên. Một số tổ chức giáo dục đã thử nghiệm robot chạy bằng AI và robot đang được phát triển để cải thiện khả năng thích ứng với nhu cầu của học sinh.

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com