Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Mrs Ha is a skillful ____ who makes beautiful and unique dresses.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:961805
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Từ vựng chỉ nghề nghiệp (Vocabulary - Occupations). Cần một danh từ chỉ người làm công việc may váy (dresses).

Giải chi tiết

A. Hairdresser: (Thợ làm tóc - Người chuyên cắt và tạo mẫu tóc).

B. mechanic: (Thợ cơ khí - Người chuyên sửa chữa máy móc, ô tô).

C. tailor: (Thợ may - Người chuyên đo may quần áo, váy vóc).

D. assembly worker: (Công nhân lắp ráp - Người làm việc trong dây chuyền nhà máy).

Lập luận: Vì ngữ cảnh nhắc đến việc "makes beautiful and unique dresses" (may những bộ váy đẹp và độc đáo) nên "tailor" là lựa chọn phù hợp nhất.

Câu hoàn chỉnh: Mrs Ha is a skillful tailor who makes beautiful and unique dresses.

(Bà Hà là một thợ may khéo léo, người may ra những bộ váy đẹp và độc đáo.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

I don’t think too much about what _______ I will do when I grow up.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:961806
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Từ vựng (Vocabulary). Phân biệt giữa "job" (công việc cụ thể) và "career" (sự nghiệp/quá trình làm việc lâu dài).

Giải chi tiết

A. Career: (Sự nghiệp - Thường dùng để chỉ cả một quá trình thăng tiến lâu dài)

B. job: (Công việc - Dùng để chỉ một vị trí công việc cụ thể mà ai đó làm để kiếm tiền).

C. task: (Nhiệm vụ - Một phần việc nhỏ trong một công việc lớn).

D. duty: (Bổn phận/Trách nhiệm).

Lập luận: Cấu trúc "do a job" (làm một công việc) là cách diễn đạt tự nhiên nhất khi nói về dự định nghề nghiệp trong tương lai của trẻ em.

Câu hoàn chỉnh: I don’t think too much about what job I will do when I grow up.

(Tôi không nghĩ quá nhiều về việc mình sẽ làm công việc gì khi lớn lên.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

A farmer is a ________ job. You may need to work through the night on the field

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:961807
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Tính từ (Adjectives) mô tả đặc điểm công việc.

Giải chi tiết

 

A. Repetitive: (Lặp đi lặp lại - Gây nhàm chán).

B. basic: (Cơ bản).

C. regular: (Thường xuyên/Đều đặn).

D. demanding: (Đòi hỏi khắt khe/Vất vả - Yêu cầu nhiều sức lực và thời gian).

Lập luận: Câu sau giải thích "work through the night on the field" (phải làm việc xuyên đêm trên đồng ruộng) cho thấy đây là một công việc rất vất vả và đòi hỏi cao.

Câu hoàn chỉnh: A farmer is a demanding job. You may need to work through the night on the field.

(Làm nông là một công việc vất vả. Bạn có thể cần phải làm việc xuyên đêm trên đồng ruộng.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

If you want to become a surgeon, you should be _________enough.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:961808
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Tính từ chỉ phẩm chất (Adjectives of Personality/Quality) phù hợp với nghề nghiệp đặc thù.

Giải chi tiết

  

A. fashionable: (Thời trang/Hợp mốt).

B. calm: (Bình tĩnh - Phẩm chất quan trọng nhất của bác sĩ phẫu thuật khi đứng trước ca mổ).

C. stressful: (Áp lực - Đây là tính từ mô tả công việc, không dùng mô tả phẩm chất người).

D. well-paid: (Được trả lương cao).

Lập luận: Để làm một bác sĩ phẫu thuật (surgeon), bạn cần sự tỉnh táo và bình tĩnh trong mọi tình huống nguy cấp.

Câu hoàn chỉnh: If you want to become a surgeon, you should be calm enough.

(Nếu bạn muốn trở thành một bác sĩ phẫu thuật, bạn nên đủ bình tĩnh.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

_________painstaking effort, the team couldn’t win the last match.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:961809
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Liên từ chỉ sự nhượng bộ (Conjunctions/Prepositions of Concession).

Cấu trúc: Despite/In spite of + Noun/V-ing, S + V.

Cấu trúc: Although + Clause (S + V).

Giải chi tiết

 

A. In spite: (Thiếu giới từ "of" nên sai cấu trúc).

B. Despite: (Mặc dù - Đứng trước cụm danh từ "painstaking effort". Đúng cấu trúc).

C. Although: (Mặc dù - Phải đi kèm một mệnh đề có chủ ngữ và động từ).

D. Despite the fact that: (Mặc dù thực tế là - Phải đi kèm một mệnh đề).

Câu hoàn chỉnh: Despite painstaking effort, the team couldn’t win the last match.

(Mặc dù đã nỗ lực hết mình, đội bóng vẫn không thể thắng trận đấu cuối cùng.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Her speech was _____ touching _______ everyone in the room burst into tears.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:961810
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Cấu trúc So... that và Such... that (Quá... đến nỗi mà).

Cấu trúc 1: S + be + so + adj + that + S + V.

Cấu trúc 2: S + be + such + (a/an) + adj + N + that + S + V.

Giải chi tiết

 

A. Such … that: (Thường dùng với danh từ, ở đây "touching" là tính từ nên không phù hợp).

B. as ….as: (Cấu trúc so sánh bằng).

C. so … that: (Quá... đến nỗi mà - Phù hợp vì "touching" là tính từ).

D. too … that: (Sai cấu trúc, thường là "too... to V").

Câu hoàn chỉnh: Her speech was so touching that everyone in the room burst into tears.

(Bài phát biểu của cô ấy xúc động đến mức mọi người trong phòng đều bật khóc.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

A nail artist needs both _______ training and knowledge of nail care and products

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:961811
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Tính từ ghép (Compound Adjectives).

Giải chi tiết

 

A. Hands-on: (Thực hành/Thực tế - Chỉ việc học đi đôi với hành).

B. hands-in: (Không có nghĩa trong ngữ cảnh này).

C. hands-off: (Không can thiệp/Để mặc).

D. hands-up: (Giơ tay lên).

Lập luận: Một nghệ sĩ làm móng (nail artist) cần sự đào tạo về thực hành (trực tiếp làm trên móng) bên cạnh kiến thức lý thuyết.

Câu hoàn chỉnh: A nail artist needs both hands-on training and knowledge of nail care and products.

(Một nghệ sĩ làm móng cần cả sự đào tạo thực hành lẫn kiến thức về chăm sóc móng và các sản phẩm.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Arina: “ ________, you want me to submit the assignment by Friday, is it correct?”

Teacher: “Yes that’s correct.”

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:961812
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Chức năng giao tiếp (Communication Functions). Cần một cụm từ dùng để xác nhận lại thông tin đã nghe.

Giải chi tiết

 

A. Let me think about it: (Để tôi suy nghĩ về việc đó).

B. You’re welcome: (Không có gì - Dùng đáp lại lời cảm ơn).

C. So just to clarify: (Vậy để làm rõ hơn thì... - Dùng khi muốn kiểm tra lại xem mình hiểu đúng ý người nói chưa).

D. You follow along: (Bạn theo kịp chứ).

Lập luận: Arina đang lặp lại yêu cầu của giáo viên kèm theo câu hỏi "is it correct?" (có đúng không?), do đó Arina đang muốn làm rõ thông tin.

Câu hoàn chỉnh: Arina: “So just to clarify, you want me to submit the assignment by Friday, is it correct?”

(Arina: “Vậy để làm rõ hơn, thầy muốn em nộp bài tập trước thứ Sáu, có đúng không ạ?”)

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

PH/HS 2K10 THAM GIA NHÓM ĐỂ CẬP NHẬT ĐIỂM THI, ĐIỂM CHUẨN MIỄN PHÍ!

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com Đầy đủ khoá học các bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống; Chân trời sáng tạo; Cánh diều. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com