Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each numbered blank from 19 to 24.

Higher education also provides a competitive edge in the career market. We all know that in the (19) ____ times we are living in today, finding jobs is not guaranteed. The number of people unemployed is still relatively high, and the number of new career (20) ____ isn’t nearly enough to put people in jobs they are seeking.

As a job seeker, you’re competing with a high number of experienced workers (21) ____ have been out of the workforce for a while and are also seeking work. (22) ____, when you have a higher education, it generally equiips you for better job security. Generally speaking, employers tend to value those who have completed college than those who have only completed high school and are more likely to replace that person who hasn’t (23) _____ a higher education. Furthermore, some companies even fo so far as to pay your tuition because they consider an educated (24) ____ to be valuable to their organization. A college education is an investment that doesn’t just provide you with sustantial rewards. It benefits the hiring company as well.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:961822
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Từ loại (Word Form). Chỗ trống đứng trước danh từ "times" (thời đại/thời kỳ) và sau mạo từ "the", ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ này.

Giải chi tiết

A. economy (n): Nền kinh tế.

B. economical (adj): Tiết kiệm (Dùng cho việc sử dụng tiền bạc, tài nguyên).

C. economic (adj): Thuộc về kinh tế (Dùng để mô tả các vấn đề, tình hình kinh tế của một quốc gia/thế giới).

D. economics (n): Kinh tế học (Môn học).

Lập luận: Cụm từ "economic times" dùng để chỉ thời kỳ kinh tế hoặc bối cảnh kinh tế. Ở đây tác giả đang nói về bối cảnh kinh tế khó khăn hiện nay.

Câu hoàn chỉnh: We all know that in the economic times we are living in today, finding jobs is not guaranteed.

(Tất cả chúng ta đều biết rằng trong thời kỳ kinh tế mà chúng ta đang sống ngày nay, việc tìm kiếm việc làm là không được đảm bảo.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:961823
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Từ vựng (Vocabulary). Cần một danh từ kết hợp với "career" để chỉ những vận may hoặc vị trí công việc mới mở ra.

Giải chi tiết

A. responsibilities (n): Trách nhiệm.

B. activities (n): Hoạt động.

C. opportunities (n): Cơ hội.

D. possibilities (n): Khả năng xảy ra.

Lập luận: Cụm từ "career opportunities" (cơ hội nghề nghiệp) là cụm từ thông dụng nhất để nói về việc có các vị trí công việc mới trên thị trường lao động.

Câu hoàn chỉnh: ...and the number of new career opportunities isn’t nearly enough to put people in jobs they are seeking.

(...và số lượng các cơ hội nghề nghiệp mới gần như không đủ để đưa mọi người vào những công việc mà họ đang tìm kiếm.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:961824
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Đại từ quan hệ (Relative Pronouns). Chỗ trống cần một từ thay thế cho danh từ chỉ người "experienced workers" và làm chủ ngữ cho mệnh đề phía sau.

Giải chi tiết

A. who: Dùng thay thế cho danh từ chỉ người.

B. where: Dùng thay thế cho nơi chốn.

C. whose: Dùng chỉ sở hữu.

D. which: Dùng thay thế cho danh từ chỉ vật.

Lập luận: Vì tiền ngữ là "experienced workers" (những người lao động có kinh nghiệm) nên ta bắt buộc dùng "who".

Câu hoàn chỉnh: As a job seeker, you’re competing with a high number of experienced workers who have been out of the workforce for a while and are also seeking work.

(Là một người tìm việc, bạn đang cạnh tranh với một số lượng lớn những người lao động có kinh nghiệm, những người đã rời khỏi lực lượng lao động một thời gian và cũng đang tìm việc.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:961825
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Trạng từ liên kết (Conjunctions/Transition words). Cần một từ nối thể hiện sự tương phản hoặc bổ sung ý tùy theo ngữ cảnh giữa khó khăn của thị trường lao động và lợi ích của giáo dục đại học.

Giải chi tiết

 

A. Otherwise: Nếu không thì.

B. Moreover: Hơn nữa (Bổ sung ý cùng chiều).

C. Therefore: Vì vậy (Chỉ kết quả).

D. However: Tuy nhiên (Chỉ sự đối lập).

Lập luận: Đoạn trước nói về sự khó khăn, thất nghiệp và cạnh tranh. Đoạn sau nói về việc có bằng cấp sẽ giúp bạn có sự đảm bảo công việc tốt hơn. Đây là sự đối lập về tình thế, do đó dùng "However" là hợp lý nhất.

Câu hoàn chỉnh: However, when you have a higher education, it generally equips you for better job security.

(Tuy nhiên, khi bạn có giáo dục đại học, nó thường trang bị cho bạn sự đảm bảo công việc tốt hơn.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:961826
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Sự kết hợp từ (Collocation). Cần một động từ đi với cụm "a higher education" mang nghĩa là được đào tạo hoặc nhận được sự giáo dục.

Giải chi tiết

 

A. permitted: Cho phép.

B. refused: Từ chối.

C. applied: Ứng dụng/Nộp đơn.

D. received: Nhận được.

Lập luận: Cấu trúc "receive an education" (nhận được sự giáo dục/đào tạo) là cấu trúc chuẩn để nói về việc ai đó đã đi học và có bằng cấp.

Câu hoàn chỉnh: ...and are more likely to replace that person who hasn’t received a higher education.

(...và có nhiều khả năng sẽ thay thế người mà không nhận được sự giáo dục đại học.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:961827
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Từ vựng (Vocabulary). Cần một danh từ chỉ người lao động trong một tổ chức/công ty.

Giải chi tiết

 

A. employment (n): Việc làm/Sự thuê mướn.

B. employer (n): Chủ doanh nghiệp/Người thuê lao động.

C. employee (n): Người lao động/Nhân viên.

D. unemployed (adj/n): Thất nghiệp.

Lập luận: Các công ty coi một "educated employee" (nhân viên có giáo dục/có học vấn) là tài sản quý giá của tổ chức.

Câu hoàn chỉnh: ...because they consider an educated employee to be valuable to their organization.

(...bởi vì họ coi một nhân viên có học vấn là có giá trị đối với tổ chức của họ.)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

Higher education also provides a competitive edge in the career market. We all know that in the (19) economic times we are living in today, finding jobs is not guaranteed. The number of people unemployed is still relatively high, and the number of new career (20) opportunities isn’t nearly enough to put people in jobs they are seeking.

As a job seeker, you’re competing with a high number of experienced workers (21) who have been out of the workforce for a while and are also seeking work. (22) However, when you have a higher education, it generally equips you for better job security. Generally speaking, employers tend to value those who have completed college than those who have only completed high school and are more likely to replace that person who hasn’t (23) received a higher education. Furthermore, some companies even go so far as to pay your tuition because they consider an educated (24) employee to be valuable to their organization. A college education is an investment that doesn’t just provide you with substantial rewards. It benefits the hiring company as well.

Tạm dịch:

Giáo dục đại học cũng mang lại lợi thế cạnh tranh trên thị trường nghề nghiệp. Tất cả chúng ta đều biết rằng trong thời kỳ kinh tế mà chúng ta đang sống ngày nay, việc tìm kiếm việc làm không được đảm bảo. Số người thất nghiệp vẫn còn tương đối cao, và số lượng các cơ hội nghề nghiệp mới gần như không đủ để đưa mọi người vào những công việc mà họ đang tìm kiếm.

Là một người tìm việc, bạn đang cạnh tranh với một số lượng lớn những người lao động có kinh nghiệm, những người đã rời khỏi lực lượng lao động một thời gian và cũng đang tìm việc. Tuy nhiên, khi bạn có giáo dục đại học, nó thường trang bị cho bạn sự đảm bảo công việc tốt hơn. Nói một cách tổng quát, các nhà tuyển dụng có xu hướng coi trọng những người đã hoàn thành đại học hơn những người chỉ mới hoàn thành trung học phổ thông và có nhiều khả năng sẽ thay thế người chưa nhận được sự giáo dục đại học. Hơn nữa, một số công ty thậm chí còn sẵn sàng trả học phí cho bạn vì họ coi một nhân viên có học vấn là có giá trị đối với tổ chức của họ. Giáo dục đại học là một khoản đầu tư không chỉ mang lại cho bạn những phần thưởng đáng kể mà còn mang lại lợi ích cho cả công ty tuyển dụng nữa.

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

PH/HS 2K10 THAM GIA NHÓM ĐỂ CẬP NHẬT ĐIỂM THI, ĐIỂM CHUẨN MIỄN PHÍ!

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com Đầy đủ khoá học các bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống; Chân trời sáng tạo; Cánh diều. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com