Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc ĐGTD & thi cuối học kì II lớp 10, 11, 12
↪ ĐGTD Bách khoa (TSA) - Trạm số 8 ↪ Thi cuối học kì II lớp 10, 11, 12
Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each numbered blank from 19 to 24.

SMART REFRIGERATOR

A smart refrigerator (19)         advanced technologies and internet connectivity to the basic functions of a fridge. It does more than just keep your food fresh. It also includes many innovative (20)

        to make home and kitchen life easier and more efficient.

One key functionality that smart refrigerators have is monitoring your food supply. Imagine (21)

        in the morning and receiving a (22)         that you’re running low on milk. Then, you open the smart fridge app and add milk to your shopping list or have it delivered later that day. Smart refrigerators can also learn your preferences and habits over time. By analyzing the data it collects —

such as the types of food you (23)         store and consume — your smart refrigerator can assemble custom-made shopping recommendations or even suggest recipes based (24)          the ingredients you have on hand.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:962151
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Từ vựng (Vocabulary) để chỉ sự kết hợp các yếu tố.

Giải chi tiết

A. replaces: (Thay thế).

B. collaborates: (Hợp tác - thường dùng cho người).

C. combines: (Kết hợp).

D. prolongs: (Kéo dài).

Lập luận: Tủ lạnh thông minh mang đặc điểm là sự kết hợp giữa công nghệ tiên tiến và các chức năng cơ bản. Cấu trúc "combines A and B" là phù hợp nhất trong ngữ cảnh này.

Câu hoàn chỉnh: A smart refrigerator combines advanced technologies and internet connectivity to the basic functions of a fridge.

(Một chiếc tủ lạnh thông minh kết hợp các công nghệ tiên tiến và kết nối internet vào các chức năng cơ bản của một chiếc tủ lạnh.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:962152
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Từ vựng (Vocabulary) chỉ đặc điểm của sản phẩm công nghệ.

Giải chi tiết

A. features: (Tính năng/Đặc điểm).

B. leaflets: (Tờ rơi).

C. cases: (Trường hợp/Vỏ).

D. desktops: (Máy tính để bàn/Màn hình nền).

Lập luận: Khi nói về các khả năng mới của một thiết bị gia dụng giúp cuộc sống dễ dàng hơn, chúng ta dùng từ "features" (tính năng).

Câu hoàn chỉnh: It also includes many innovative features to make home and kitchen life easier and more efficient.

(Nó cũng bao gồm nhiều tính năng đổi mới để giúp cuộc sống gia đình và nhà bếp trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:962153
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Cụm động từ (Phrasal Verbs) chỉ hoạt động hằng ngày.

Giải chi tiết

A. blocking out: (Chặn lại/Khóa lại).

B. logging out: (Đăng xuất).

C. waking up: (Thức dậy).

D. picking up: (Nhón lên/Nhặt lên/Đón).

Lập luận: Ngữ cảnh là "in the morning" (vào buổi sáng), hành động phổ biến và hợp lý nhất để bắt đầu một ngày là "waking up". Sau "Imagine" ta dùng V-ing.

Câu hoàn chỉnh: Imagine waking up in the morning and receiving a notification that you’re running low on milk.

(Hãy tưởng tượng việc thức dậy vào buổi sáng và nhận được một thông báo rằng bạn đang sắp hết sữa.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:962154
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Từ vựng (Vocabulary) liên quan đến thiết bị thông minh.

Giải chi tiết

A. text: (Tin nhắn văn bản).

B. diagram: (Biểu đồ).

C. new’s: (Sai ngữ pháp).

D. notification: (Thông báo - từ ứng dụng/hệ thống).

Lập luận: Các thiết bị thông minh thường gửi "notification" (thông báo) đến người dùng thông qua ứng dụng để cập nhật tình trạng.

Câu hoàn chỉnh: Imagine waking up in the morning and receiving a notification that you’re running low on milk.

(Hãy tưởng tượng việc thức dậy vào buổi sáng và nhận được một thông báo rằng bạn đang sắp hết sữa.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:962155
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Trạng từ (Adverbs) chỉ tần suất.

Giải chi tiết

A. frequently: (Thường xuyên).

B. effectively: (Hiệu quả).

C. privately: (Riêng tư).

D. directly: (Trực tiếp).

Lập luận: Để phân tích thói quen, tủ lạnh cần xem xét những loại thực phẩm bạn "thường xuyên" lưu trữ và tiêu thụ. "Frequently" là trạng từ chỉ tần suất phù hợp nhất để mô tả thói quen.

Câu hoàn chỉnh: By analyzing the data it collects — such as the types of food you frequently store and consume...

(Bằng cách phân tích dữ liệu mà nó thu thập được — chẳng hạn như các loại thực phẩm bạn thường xuyên lưu trữ và tiêu thụ...)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:962156
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Giới từ (Prepositions) đi kèm động từ/tính từ.

Giải chi tiết

A. with: (Không phù hợp).

B. on: (Dùng trong cụm based on).

C. in: (Không phù hợp).

D. at: (Không phù hợp).

Lập luận: Ta có cấu trúc cố định "based on something" (dựa trên cái gì). Ở đây là gợi ý công thức nấu ăn dựa trên nguyên liệu sẵn có.

Câu hoàn chỉnh: ...or even suggest recipes based on the ingredients you have on hand.

(...hoặc thậm chí gợi ý các công thức nấu ăn dựa trên các nguyên liệu mà bạn có sẵn.)

Chú ý khi giải

Smart Refrigerator

A smart refrigerator combines advanced technologies and internet connectivity to the basic functions of a fridge. It does more than just keep your food fresh. It also includes many innovative features to make home and kitchen life easier and more efficient.

One key functionality that smart refrigerators have is monitoring your food supply. Imagine waking up in the morning and receiving a notification that you’re running low on milk. Then, you open the smart fridge app and add milk to your shopping list or have it delivered later that day. Smart refrigerators can also learn your preferences and habits over time. By analyzing the data it collects — such as the types of food you frequently store and consume — your smart refrigerator can assemble custom-made shopping recommendations or even suggest recipes based on the ingredients you have on hand.

Tạm dịch bài đọc:

Tủ lạnh thông minh

Một chiếc tủ lạnh thông minh kết hợp các công nghệ tiên tiến và kết nối internet vào các chức năng cơ bản của một chiếc tủ lạnh. Nó không chỉ đơn thuần là giữ cho thực phẩm của bạn tươi ngon. Nó còn bao gồm nhiều tính năng đổi mới để giúp cuộc sống gia đình và nhà bếp trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.

Một chức năng quan trọng mà tủ lạnh thông minh có là giám sát nguồn cung cấp thực phẩm của bạn. Hãy tưởng tượng việc thức dậy vào buổi sáng và nhận được một thông báo rằng bạn đang sắp hết sữa. Sau đó, bạn mở ứng dụng tủ lạnh thông minh và thêm sữa vào danh sách mua sắm của mình hoặc yêu cầu giao hàng vào cuối ngày hôm đó. Tủ lạnh thông minh cũng có thể học hỏi các sở thích và thói quen của bạn theo thời gian. Bằng cách phân tích dữ liệu mà nó thu thập được — chẳng hạn như các loại thực phẩm bạn thường xuyên lưu trữ và tiêu thụ — chiếc tủ lạnh thông minh của bạn có thể tập hợp các đề xuất mua sắm được tùy chỉnh riêng hoặc thậm chí gợi ý các công thức nấu ăn dựa trên các nguyên liệu mà bạn có sẵn.

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

PH/HS 2K10 THAM GIA NHÓM ĐỂ CẬP NHẬT ĐIỂM THI, ĐIỂM CHUẨN MIỄN PHÍ!

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com Đầy đủ khoá học các bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống; Chân trời sáng tạo; Cánh diều. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com