Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc ĐGTD & thi cuối học kì II lớp 10, 11, 12
↪ ĐGTD Bách khoa (TSA) - Trạm số 8 ↪ Thi cuối học kì II lớp 10, 11, 12
Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following

questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

If teenagers ______ too much peer pressure, they ______ bad decisions.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:962719
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Câu điều kiện loại 1 diễn tả sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.

Cấu trúc: If + S + V(s/es), S + will/can/may + V(bare).

If teenagers ______ too much peer pressure, they ______ bad decisions.

(Nếu thanh thiếu niên ______ quá nhiều áp lực đồng trang lứa, họ ______ những quyết định sai lầm.)

Giải chi tiết

A. feel – will make (cảm thấy – sẽ đưa ra): Đúng cấu trúc câu điều kiện loại 1 (Hiện tại đơn – Tương lai đơn) và phù hợp về nghĩa

B. may feel – won’t make (có thể cảm thấy – sẽ không đưa ra): Sai cấu trúc (vế If không dùng "may") và nghĩa không hợp lý.

C. feel – can’t make (cảm thấy – không thể đưa ra): Phù hợp cấu trúc nhưng sai về nghĩa thực tế.

D. will feel – make (sẽ cảm thấy – đưa ra): Sai cấu trúc (vế If không dùng "will").

Câu hoàn chỉnh: If teenagers feel too much peer pressure, they will make bad decisions.

(Nếu thanh thiếu niên cảm thấy quá nhiều áp lực đồng trang lứa, họ sẽ đưa ra những quyết định sai lầm.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

I paid my first visit to them on_________clear cold February night.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:962720
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Mạo từ (Articles).

I paid my first visit to them on_________clear cold February night.

(Tôi đã đến thăm họ lần đầu tiên vào _________ đêm tháng Hai trời trong và lạnh.)

Giải chi tiết

A. an (một): Dùng cho danh từ bắt đầu bằng nguyên âm. "Clear" bắt đầu bằng phụ âm /k/ nên không chọn.

B. a (một): Dùng cho danh từ đếm được số ít, nhắc đến lần đầu và mang tính mô tả. "Clear" bắt đầu bằng phụ âm nên chọn "a".

C. the (cái/chiếc đó): Dùng cho danh từ đã xác định. Ở đây chỉ đang mô tả tính chất một đêm bình thường nên không chọn.

D. Ø (không mạo từ): Không phù hợp vì danh từ "night" số ít đếm được cần mạo từ.

Câu hoàn chỉnh: I paid my first visit to them on a clear cold February night.

(Tôi đã đến thăm họ lần đầu tiên vào một đêm tháng Hai trời trong và lạnh.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Some companies ______ misleading advertisements to hide their greenwashing practices.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:962721
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Thì hiện tại đơn để diễn tả một sự thật hoặc hành động lặp đi lặp lại.

Some companies ______ misleading advertisements to hide their greenwashing practices.

(Một số công ty ______ các quảng cáo gây hiểu lầm để che giấu các hành vi tẩy xanh của họ.)

Giải chi tiết

A. create (tạo ra): Thì hiện tại đơn, phù hợp với chủ ngữ số nhiều "Some companies" để chỉ một sự thật.

B. created (đã tạo ra): Thì quá khứ đơn, không phù hợp vì câu không có dấu hiệu thời gian quá khứ.

C. have created (đã và đang tạo ra): Thì hiện tại hoàn thành, ít phù hợp hơn hiện tại đơn khi nói về bản chất sự việc

D. are creating (đang tạo ra): Thì hiện tại tiếp diễn, chỉ hành động đang xảy ra tại thời điểm nói.

Câu hoàn chỉnh: Some companies create misleading advertisements to hide their greenwashing practices.

(Một số công ty tạo ra các quảng cáo gây hiểu lầm để che giấu các hành vi tẩy xanh của họ.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

I didn’t ______ bring a reusable water bottle to school, but now I bring one every day to reduce plastic waste.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:962722
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về cấu trúc Used to chỉ thói quen quá khứ.

Phủ định: S + didn't + use + to + V(bare).

Câu hỏi: I didn’t ______ bring a reusable water bottle to school, but now I bring one every day to reduce plastic waste.

(Tôi đã không ______ mang theo bình nước tái sử dụng đến trường, nhưng giờ tôi mang một cái mỗi ngày để giảm rác thải nhựa.)

Giải chi tiết

A. use to (đã từng): Đúng cấu trúc phủ định (sau "didn't" động từ "use" nguyên mẫu).

B. not use to (không đã từng): Sai cấu trúc vì đã có "didn't" phía trước.

C. used to (đã từng): Sai cấu trúc vì sau "didn't" phải bỏ "d".

D. got used to (trở nên quen với): Không phù hợp về nghĩa và cấu trúc trong ngữ cảnh này.

Câu hoàn chỉnh: I didn’t use to bring a reusable water bottle to school, but now I bring one every day to reduce plastic waste.

(Tôi đã từng không mang theo bình nước tái sử dụng đến trường, nhưng bây giờ tôi mang theo mỗi ngày để giảm thiểu rác thải nhựa.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

This year, Cortis is becoming ______ than many other new K-pop groups, and it may soon be one of ______ groups in Korea

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:962723
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về So sánh hơn (với "than") và So sánh nhất (với "one of the...").

Câu hỏi: This year, Cortis is becoming ______ than many other new K-pop groups, and it may soon be one of ______ groups in Korea.

(Năm nay, Cortis đang trở nên ______ hơn nhiều nhóm nhạc K-pop mới khác, và nó có thể sớm là một trong những nhóm ______ nhất ở Hàn Quốc.)

Giải chi tiết

A. most popular – more famous: Sai cấu trúc (vế 1 cần so sánh hơn).

B. more popular – most famous: Đúng cấu trúc vế 1 nhưng vế 2 thiếu "the" cho so sánh nhất.

C. most popular – the more famous: Sai cả hai vế.

D. more popular – the most famous (phổ biến hơn – nổi tiếng nhất): Đúng cấu trúc so sánh hơn của tính từ dài và so sánh nhất.

Câu hoàn chỉnh: This year, Cortis is becoming more popular than many other new K-pop groups, and it may soon be one of the most famous groups in Korea.

(Năm nay, Cortis đang trở nên phổ biến hơn nhiều nhóm nhạc K-pop mới khác, và họ có thể sớm trở thành một trong những nhóm nhạc nổi tiếng nhất ở Hàn Quốc.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Minh shares that he feels stressed because of heavy workload, and Lan responds.

- Minh: “I feel really stressed because I have too many tasks to finish before the deadline.”

- Lan: “________”

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:962724
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Chức năng giao tiếp (đưa ra lời an ủi/khuyên nhủ).

Câu hỏi: - Minh: “I feel really stressed because I have too many tasks to finish before the deadline.” - Lan: “________”

(- Minh: "Tớ thấy thực sự căng thẳng vì có quá nhiều việc phải hoàn thành trước hạn chót."

- Lan: "________")

Giải chi tiết

A. Your manager gives you too much work

(Quản lý đưa cho bạn quá nhiều việc)

=> Chỉ là câu nhận xét, không mang tính an ủi.

B. You should quit your job immediately

(Bạn nên bỏ việc ngay lập tức)

=> Lời khuyên quá tiêu cực và không phù hợp.

C. Don’t worry. You can take it step by step

(Đừng lo. Bạn có thể giải quyết từng bước một)

=> Lời động viên phù hợp nhất trong ngữ cảnh stress.

D. That job is too difficult for workers

(Công việc đó quá khó đối với công nhân)

=> Câu nhận xét khách quan, không phù hợp để đáp lại lời than phiền cá nhân.

Lan: “Don’t worry. You can take it step by step.”

(Lan: "Đừng lo lắng. Bạn có thể giải quyết từng bước một.")

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

When young people spend too much time chilling online, they may gradually ______ from what is happening in the real world.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:962725
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Cụm động từ (Phrasal verbs).

When young people spend too much time chilling online, they may gradually ______ from what is happening in the real world.

(Khi người trẻ dành quá nhiều thời gian giải trí trực tuyến, họ có thể dần ______ khỏi những gì đang diễn ra trong thế giới thựC.)

Giải chi tiết

A. break away (trốn thoát/rời khỏi): Thường dùng cho việc thoát khỏi sự kiểm soát.

B. drift away (dần xa rời/tách biệt): Phù hợp nghĩa chỉ sự mất kết nối dần dần với thực tế.

C. give away (cho đi/tiết lộ): Không phù hợp nghĩa.

D. take away (lấy đi/mang đi): Không phù hợp nghĩa.

Câu hoàn chỉnh: When young people spend too much time chilling online, they may gradually drift away from what is happening in the real world.

(Khi người trẻ dành quá nhiều thời gian giải trí trực tuyến, họ có thể dần xa rời những gì đang diễn ra trong thế giới thực.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Lack of adult ______ is one of the main causes of drowning accidents among young children.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:962726
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Từ loại (Word Form). Vị trí cần một danh từ làm chủ ngữ chính sau tính từ "adult".

Câu hỏi: Lack of adult ______ is one of the main causes of drowning accidents among young children.

(Thiếu sự ______ của người lớn là một trong những nguyên nhân chính gây ra tai nạn đuối nước ở trẻ nhỏ.)

Giải chi tiết

A. supervision (sự giám sát): Danh từ, phù hợp vị trí và nghĩa.

B. supervise (giám sát): Động từ, không đứng sau tính từ "adult" để làm chủ ngữ.

C. supervisory (thuộc về giám sát): Tính từ, không đứng ở vị trí này.

D. supervising (đang giám sát): Danh động từ hoặc tính từ, không phù hợp bằng danh từ gốc "supervision".

Câu hoàn chỉnh: Lack of adult supervision is one of the main causes of drowning accidents among young children.

(Thiếu sự giám sát của người lớn là một trong những nguyên nhân chính gây ra các tai nạn đuối nước ở trẻ nhỏ.)

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

PH/HS 2K10 THAM GIA NHÓM ĐỂ CẬP NHẬT ĐIỂM THI, ĐIỂM CHUẨN MIỄN PHÍ!

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com Đầy đủ khoá học các bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống; Chân trời sáng tạo; Cánh diều. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com