Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc ĐGTD & thi cuối học kì II lớp 10, 11, 12
↪ ĐGTD Bách khoa (TSA) - Trạm số 8 ↪ Thi cuối học kì II lớp 10, 11, 12
Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 19 to 24.

A 19-year-old student was found safe after being missing for 36 hours in the Tam Đảo forest. Authorities reached the student quickly and (19) _______ to ensure his health. The local government mobilized more than 100 people, including police and residents, to (20) _______. (21) _______, the rescue operations were hampered by darkness and heavy fog on Monday night.

The family also hired a professional team to assist. Experts suggest that when hiking in rugged terrain, hikers (22) _______ to stay with their group. In this case, the student (23) _______ from his friends during the hike. This incident (24) _______ in highlighting the importance of safety skills when exploring nature.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:962739
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Trật tự từ trong câu (S + V + O) và vị trí của tính từ trước danh từ.

Authorities reached the student quickly and (19) _______ to ensure his health.

(Cơ quan chức năng đã tiếp cận nam sinh nhanh chóng và (19) _______ để đảm bảo sức khỏe cho cậu ấy.)

Giải chi tiết

A. provided initial medical aid (đã cung cấp hỗ trợ y tế ban đầu): Đúng cấu trúc V + Adj + N. "Provided" là động từ quá khứ phù hợp với mạch kể, "initial" (ban đầu) là tính từ bổ nghĩa cho danh từ "medical aid" (hỗ trợ y tế).

B. gave medical aid initial: Sai vị trí tính từ (tính từ phải đứng trước danh từ).

C. medical aid initial provided: Sai hoàn toàn trật tự từ.

D. initial medical aid provide: Sai trật tự từ và chia thì (phải dùng quá khứ).

Câu hoàn chỉnh: Authorities reached the student quickly and provided initial medical aid to ensure his health.

(Cơ quan chức năng đã tiếp cận nam sinh nhanh chóng và cung cấp hỗ trợ y tế ban đầu để đảm bảo sức khỏe cho cậu ấy.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:962740
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Cụm động từ/Cụm từ cố định (Collocations).

The local government mobilized more than 100 people... to (20) _______.

(Chính quyền địa phương đã huy động hơn 100 người... để (20) _______.)

Giải chi tiết

A. look for (tìm kiếm): Thường cần tân ngữ phía sau (look for him). Đứng cuối câu như này không tự nhiên bằng phương án B.

B. take part in the search (tham gia vào cuộc tìm kiếm): Cụm từ đầy đủ, trang trọng và đúng ngữ pháp khi đứng sau "to" chỉ mục đích.

C. go in the search: Sai giới từ (thường là go in search of).

D. join on the search: Sai giới từ (thành ngữ đúng là join the search).

Câu hoàn chỉnh: The local government mobilized more than 100 people, including police and residents, to take part in the search.

(Chính quyền địa phương đã huy động hơn 100 người, bao gồm cảnh sát và người dân, để tham gia vào cuộc tìm kiếm.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:962741
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Trạng từ liên kết (Conjunctive Adverbs) dựa trên mối quan hệ giữa hai câu.

(21) _______, the rescue operations were hampered by darkness and heavy fog...

((21) _______, các hoạt động cứu hộ đã bị cản trở bởi bóng tối và sương mù dày đặc...)

Giải chi tiết

A. Moreover (Hơn nữa): Dùng để bổ sung thông tin cùng chiều.

B. Therefore (Vì vậy): Dùng để chỉ kết quả.

C. However (Tuy nhiên): Dùng để chỉ sự đối lập. Câu trước nói huy động rất nhiều người (tích cực), câu sau nói bị cản trở (tiêu cực) => Cần sự đối lập.

D. Besides (Ngoài ra): Dùng để thêm thông tin.

Câu hoàn chỉnh: However, the rescue operations were hampered by darkness and heavy fog on Monday night.

(Tuy nhiên, các hoạt động cứu hộ đã bị cản trở bởi bóng tối và sương mù dày đặc vào tối thứ Hai.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:962742
Phương pháp giải

- Sử dụng kiến thức về Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs) chỉ lời khuyên.

...experts suggest that when hiking in rugged terrain, hikers (22) _______ to stay with their group.

(...các chuyên gia gợi ý rằng khi đi bộ đường dài ở địa hình hiểm trở, người đi bộ (22) _______ phải ở lại với nhóm của mình.)

Giải chi tiết

A. can (có thể): Chỉ khả năng, không đi với "to".

B. should (nên): Chỉ lời khuyên, không đi với "to".

C. must (phải): Chỉ sự bắt buộc, không đi với "to".

D. ought (nên): "Ought" luôn đi kèm với "to" (ought + to + V) để đưa ra lời khuyên. Vì trong bài có sẵn từ "to" sau chỗ trống nên đây là lựa chọn duy nhất đúng ngữ pháp.

Câu hoàn chỉnh: Experts suggest that when hiking in rugged terrain, hikers ought to stay with their group.

(Các chuyên gia gợi ý rằng khi đi bộ đường dài ở địa hình hiểm trở, người đi bộ nên ở lại cùng với nhóm của mình.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:962743
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Cụm động từ và Thì của động từ (Dựa vào ngữ cảnh quá khứ).

In this case, the student (23) _______ from his friends during the hike.

(Trong trường hợp này, nam sinh (23) _______ khỏi bạn bè của mình trong khi đi bộ đường dài.)

Giải chi tiết

A. got separated (đã bị thất lạc/chia tách): Cấu trúc get + P2 mang nghĩa bị động, chia ở quá khứ đơn phù hợp với sự việc đã xảy ra.

B. was separating: Thì quá khứ tiếp diễn, không phù hợp nghĩa bị động trong ngữ cảnh này C. had separate: Sai cấu trúc thì hiện tại hoàn thành/quá khứ hoàn thành (thiếu "d").

D. get separating: Sai cấu trúc.

Câu hoàn chỉnh: In this case, the student got separated from his friends during the hike.

(Trong trường hợp này, nam sinh đã bị lạc khỏi bạn bè của mình trong lúc đi bộ đường dài.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:962744
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Cụm từ cố định (Collocations) với "role".

Câu hỏi: This incident (24) _______ in highlighting the importance of safety skills...

(Sự cố này (24) _______ trong việc làm nổi bật tầm quan trọng của các kỹ năng an toàn...)

Giải chi tiết

A. runs: Không đi với ngữ cảnh này.

B. sends: Không phù hợp.

C. plays: Ta có cụm từ "play a role/part in something" (đóng vai trò trong việc gì). Mặc dù trong câu thiếu chữ "a role", nhưng đây là động từ duy nhất kết hợp được với giới từ "in" để mang nghĩa đóng góp vào một giá trị nào đó.

D. goes: Không đi với "in" để mang nghĩa này.

Câu hoàn chỉnh: This incident plays in highlighting the importance of safety skills when exploring nature.

(Sự cố này đóng vai trò trong việc làm nổi bật tầm quan trọng của các kỹ năng an toàn khi khám phá thiên nhiên.)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

A 19-year-old student was found safe after being missing for 36 hours in the Tam Đảo forest. Authorities reached the student quickly and (19) provided initial medical aid to ensure his health. The local government mobilized more than 100 people, including police and residents, to (20) take part in the search. (21) However, the rescue operations were hampered by darkness and heavy fog on Monday night.

The family also hired a professional team to assist. Experts suggest that when hiking in rugged terrain, hikers (22) ought to stay with their group. In this case, the student (23) got separated from his friends during the hike. This incident (24) plays in highlighting the importance of safety skills when exploring nature.

Tạm dịch bài đọc:

Một nam sinh 19 tuổi đã được tìm thấy an toàn sau khi mất tích suốt 36 giờ trong rừng Tam Đảo. Cơ quan chức năng đã tiếp cận nam sinh nhanh chóng và (19) cung cấp hỗ trợ y tế ban đầu để đảm bảo sức khỏe cho cậu ấy. Chính quyền địa phương đã huy động hơn 100 người, bao gồm cảnh sát và người dân địa phương, để (20) tham gia vào cuộc tìm kiếm. (21) Tuy nhiên, các hoạt động cứu hộ đã bị cản trở bởi bóng tối và sương mù dày đặc vào tối thứ Hai.

Gia đình cũng đã thuê một đội chuyên nghiệp để hỗ trợ. Các chuyên gia gợi ý rằng khi đi bộ đường dài ở địa hình hiểm trở, người đi bộ (22) nên ở lại cùng với nhóm của mình. Trong trường hợp này, nam sinh đã (23) bị lạc khỏi bạn bè của mình trong lúc đi bộ. Sự cố này (24) đóng vai trò trong việc làm nổi bật tầm quan trọng của các kỹ năng an toàn khi khám phá thiên nhiên.

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

PH/HS 2K10 THAM GIA NHÓM ĐỂ CẬP NHẬT ĐIỂM THI, ĐIỂM CHUẨN MIỄN PHÍ!

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com Đầy đủ khoá học các bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống; Chân trời sáng tạo; Cánh diều. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com