Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D to indicate the best answer to each of the questions.The

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D to indicate the best answer to each of the questions.

The survival of numerous indigenous communities is inextricably linked to the preservation of wildlife corridors. [I] Often residing on the edges of biodiversity hotspots, these populations derive their primary health remedies from the careful extraction of forest resources. Beyond providing herbs and oils, the dense canopy acts as a biological fortress, preventing the spread of diseases from wildlife to human settlements. This symbiotic existence ensures that the forest is not merely a background but a vital artery for communal survival.

While large-scale pharmaceutical research is often the prerogative of global firms, local conservation supports "inherited healing." In many tropical regions, the elderly teach the youth to identify rare medicinal barks, a process that fosters profound ecological literacy. This direct participation empowers disenfranchised groups, raising their status from mere inhabitants to respected stewards of ancestral knowledge. [II] Such educational immersion prepares the next generation to manage the complexities of environmental protection.

Conservation efforts also function as a natural vault, offering a buffer against the volatility of modern supply chains. For rural dwellers, the forest acts as a resource bank, preserving species that can be used during health crises or crop failures. [III] In parts of Southeast Asia, specific woodland patches are strictly protected to ensure a steady supply of fever-reducing plants during monsoon seasons. They provide a level of stability that industrial farming cannot replicate, shielding the vulnerable from the caprices of a changing climate.

[IV] However, the rise of high-end eco-tourism presents a double-edged sword. While it generates revenue for anti-poaching programs, it can lead to a "gentrification of nature." Without ethical frameworks, affluent travelers may displace the very communities that have guarded these treasures for centuries. Conflict arises when local foraging grounds are sacrificed for luxury retreats. True sustainability, therefore, requires a balance between commercial profit and the protection of the indigenous right to nature's bounty.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

According to paragraph 1, the forest is considered a "vital artery" for indigenous communities because it ____.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:963468
Phương pháp giải

Xác định cụm “vital artery” trong ngữ cảnh → tìm câu giải thích vai trò của rừng với cộng đồng bản địa.

Thông tin: Beyond providing herbs and oils, the dense canopy acts as a biological fortress, preventing the spread of diseases from wildlife to human settlements. This symbiotic existence ensures that the forest is not merely a background but a vital artery for communal survival.

(Ngoài việc cung cấp thảo dược và dầu, tán rừng dày đặc còn hoạt động như một pháo đài sinh học, ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật từ động vật hoang dã sang khu dân cư. Sự tồn tại cộng sinh này đảm bảo rằng rừng không chỉ là bối cảnh mà còn là huyết mạch sống còn của cộng đồng.)

Giải chi tiết

According to paragraph 1, the forest is considered a "vital artery" for indigenous communities because it ______.
(Theo đoạn 1, khu rừng được coi là một “huyết mạch sống còn” đối với các cộng đồng bản địa vì nó ______.)

A. offers a wide range of materials for commercial pharmaceutical sales
(Cung cấp nhiều loại nguyên liệu cho hoạt động bán dược phẩm mang tính thương mại.)

B. provides a strategic location for building modern medical laboratories
(Cung cấp một vị trí có tính chiến lược để xây dựng các phòng thí nghiệm y học hiện đại.)

C. serves as a primary source of food for those living in the hotspots
(Đóng vai trò là nguồn lương thực chủ yếu cho những người sống ở các điểm nóng đa dạng sinh học.)

D. functions as a protective shield against illnesses from the wild
(Hoạt động như một lá chắn bảo vệ chống lại bệnh tật từ môi trường hoang dã.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

The word "profound" in paragraph 2 mostly means _____.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:963469
Phương pháp giải

Xác định từ profound” trong cụm “profound ecological literacy, sau đó dựa vào ngữ cảnh để chọn nghĩa gần nhất. Cần hiểu cả cụm chứ không tách riêng từ.

Thông tin: In many tropical regions, the elderly teach the youth to identify rare medicinal barks, a process that fosters profound ecological literacy.

(Ở nhiều vùng nhiệt đới, người già dạy cho người trẻ cách nhận biết những loại vỏ cây thuốc quý hiếm, một quá trình giúp nuôi dưỡng sự hiểu biết sinh thái sâu sắc.)

Giải chi tiết

The word "profound" in paragraph 2 mostly means _____.
(Từ “profound” ở đoạn 2 gần nghĩa nhất với _____.)

A. extremely deep and insightful
(cực kì sâu sắc và có sự thấu hiểu)

B. relatively quick and immature
(tương đối nhanh chóng và chưa trưởng thành)

C. highly controversial and complex
(rất gây tranh cãi và phức tạp)

D. temporarily useful in practice
(tạm thời hữu ích trong thực tế)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Which of the following best summarises paragraph 2?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:963470
Phương pháp giải

Đọc đoạn 2 và tìm xem đoạn này nhấn mạnh điều gì nhiều nhất: sự truyền lại tri thức chữa bệnh truyền thống, sự nâng cao hiểu biết sinh thái, hay vai trò của công ty dược.

Thông tin: While large-scale pharmaceutical research is often the prerogative of global firms, local conservation supports "inherited healing." In many tropical regions, the elderly teach the youth to identify rare medicinal barks, a process that fosters profound ecological literacy. This direct participation empowers disenfranchised groups, raising their status from mere inhabitants to respected stewards of ancestral knowledge. Such educational immersion prepares the next generation to manage the complexities of environmental protection.

(Trong khi hoạt động nghiên cứu dược phẩm quy mô lớn thường là đặc quyền của các công ty toàn cầu, thì bảo tồn ở cấp độ địa phương lại hỗ trợ “việc chữa bệnh được kế thừa”. Ở nhiều vùng nhiệt đới, người già dạy cho người trẻ cách nhận biết những loại vỏ cây thuốc quý hiếm, một quá trình giúp nuôi dưỡng sự hiểu biết sinh thái sâu sắc. Sự tham gia trực tiếp này trao quyền cho các nhóm người từng bị thiệt thòi, nâng vị thế của họ từ những người chỉ đơn thuần cư trú lên thành những người gìn giữ đáng kính của tri thức tổ tiên. Sự hòa mình vào giáo dục như vậy chuẩn bị cho thế hệ tiếp theo khả năng quản lí những phức tạp của việc bảo vệ môi trường.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarises paragraph 2?
(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?)

A. Global pharmaceutical firms frequently dominate the research field, while local communities struggle to maintain their traditional healing methods.
(Các công ty dược phẩm toàn cầu thường xuyên thống trị lĩnh vực nghiên cứu, trong khi các cộng đồng địa phương chật vật duy trì các phương pháp chữa bệnh truyền thống của mình.)

B. The intergenerational transfer of medical knowledge enhances ecological understanding and elevates the social standing of indigenous groups.
(Sự truyền lại kiến thức chữa bệnh giữa các thế hệ giúp nâng cao hiểu biết sinh thái và nâng vị thế xã hội của các nhóm bản địa.)

=> Đúng nhất, vì đoạn 2 tập trung vào hai ý chính: truyền lại tri thức chữa bệnh giữa các thế hệ, từ đó nâng cao hiểu biết sinh thái và vị thế của cộng đồng bản địa.

C. Tropical regions provide a unique setting where the elderly play a crucial role in identifying rare barks for large-scale medical production.
(Các vùng nhiệt đới tạo ra một bối cảnh đặc biệt nơi người già đóng vai trò then chốt trong việc xác định các loại vỏ cây quý hiếm phục vụ cho sản xuất y dược quy mô lớn.)

D. Environmental protection becomes increasingly complex as the next generation is forced to take over the management of ancestral territories.
(Việc bảo vệ môi trường trở nên ngày càng phức tạp khi thế hệ tiếp theo bị buộc phải tiếp quản việc quản lí các vùng đất tổ tiên.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

The word "They" in paragraph 3 refers to _____.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:963471
Phương pháp giải

Xác định đại từ “They”, rồi tìm danh từ đứng trước đó mà đại từ này thay thế.

Thông tin: In parts of Southeast Asia, specific woodland patches are strictly protected to ensure a steady supply of fever-reducing plants during monsoon seasons. They provide a level of stability that industrial farming cannot replicate, shielding the vulnerable from the caprices of a changing climate.

(Ở một số nơi thuộc Đông Nam Á, những khoảnh rừng cụ thể được bảo vệ nghiêm ngặt để bảo đảm nguồn cung ổn định các loại cây giúp hạ sốt trong mùa mưa. Chúng mang lại một mức độ ổn định mà nông nghiệp công nghiệp không thể tái tạo được, qua đó che chở cho những người dễ bị tổn thương trước những biến động thất thường của khí hậu đang thay đổi.)

Giải chi tiết

The word "They" in paragraph 3 refers to _____.
(Từ “They” ở đoạn 3 dùng để chỉ _____.)

A. crop failures
(tình trạng mất mùa)

B. monsoon seasons
(các mùa mưa)

C. fever-reducing plants
(các loại cây có tác dụng hạ sốt)

D. woodland patches
(các khoảnh rừng)

=> they = woodland patches

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Why is the forest considered a "resource bank"?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:963472
Phương pháp giải

Xác định cụm “a resource bank”, sau đó đọc câu giải thích ngay sau cụm này để hiểu vì sao rừng được ví như “ngân hàng tài nguyên”.

Thông tin: For rural dwellers, the forest acts as a resource bank, preserving species that can be used during health crises or crop failures.

(Đối với cư dân nông thôn, khu rừng hoạt động như một ngân hàng tài nguyên, lưu giữ các loài có thể được sử dụng trong các cuộc khủng hoảng y tế hoặc khi mùa màng thất bát.)

Giải chi tiết

Why is the forest considered a "resource bank"?
(Tại sao khu rừng được coi là một “ngân hàng tài nguyên”?)

A. It helps local people to survive the monsoon seasons.
(Nó giúp người dân địa phương vượt qua các mùa mưa.)

B. It provides financial support for modern industrial farming.
(Nó cung cấp hỗ trợ tài chính cho nền nông nghiệp công nghiệp hiện đại.)

C. It offers protection during medical and agricultural crises.
(Nó đem lại sự bảo vệ trong các cuộc khủng hoảng về y tế và nông nghiệp.)

=> Đúng nhất vì đoạn văn nói rừng “preserving species that can be used during health crises or crop failures”, tức là giúp cộng đồng ứng phó trong khủng hoảng y tế và khủng hoảng nông nghiệp.

D. It stabilizes the prices of global medical supplies.
(Nó ổn định giá cả của các nguồn cung y tế toàn cầu.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:963473
Phương pháp giải

Dịch sát câu gạch chân, sau đó đối chiếu từng phương án để chọn câu diễn đạt lại đúng nhất cả về nghĩa gốc lẫn sắc thái cảnh báo.

Thông tin: Without ethical frameworks, affluent travelers may displace the very communities that have guarded these treasures for centuries.

(Nếu không có các khuôn khổ đạo đức, những du khách giàu có có thể đẩy chính những cộng đồng đã gìn giữ các tài nguyên quý giá này suốt nhiều thế kỉ ra khỏi nơi họ thuộc về.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
(Câu nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?)

A. Native residents who traditionally sheltered these environments could be ousted by prosperous visitors if ethical standards are neglected.
(Những cư dân bản địa vốn từ lâu che chở cho các môi trường này có thể bị những du khách giàu có đẩy đi nếu các chuẩn mực đạo đức bị xem nhẹ.)

=> Đúng nhất vì giữ được đầy đủ ý của câu gốc.

B. Ancient communities might lose their ancestral lands to prosperous travelers unless they establish their own commercial frameworks for eco-tourism.
(Những cộng đồng lâu đời có thể mất vùng đất tổ tiên vào tay những du khách giàu có trừ khi họ tự xây dựng các khuôn khổ thương mại cho du lịch sinh thái.)

C. High-income tourists are likely to provide financial benefits to the guardians of nature once ethical standards are strictly implemented.
(Những du khách có thu nhập cao có khả năng sẽ mang lại lợi ích tài chính cho những người bảo vệ thiên nhiên khi các chuẩn mực đạo đức được thực hiện nghiêm ngặt.)

D. The presence of affluent sightseers often leads to the inevitable relocation of indigenous groups who have protected the environment for ages.
(Sự hiện diện của những du khách giàu có thường dẫn đến việc di dời tất yếu các nhóm bản địa đã bảo vệ môi trường từ bao đời nay.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Why is high-end eco-tourism considered a "double-edged sword"?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:963474
Phương pháp giải

Xác định vì sao tác giả gọi high-end eco-tourism là “a double-edged sword”. Cần tìm đủ cả mặt lợi và mặt hại được nhắc đến trong đoạn 4.

Thông tin: However, the rise of high-end eco-tourism presents a double-edged sword. While it generates revenue for anti-poaching programs, it can lead to a "gentrification of nature." Without ethical frameworks, affluent travelersmay displace the very communities that have guarded these treasures for centuries. Conflict arises when local foraging grounds are sacrificed for luxury retreats.

(Tuy nhiên, sự gia tăng của du lịch sinh thái cao cấp lại là một con dao hai lưỡi. Trong khi nó tạo ra doanh thu cho các chương trình chống săn trộm, nó cũng có thể dẫn đến tình trạng “quý tộc hóa thiên nhiên”. Nếu không có các khuôn khổ đạo đức, những du khách giàu có có thể đẩy chính những cộng đồng đã gìn giữ các tài nguyên quý giá này suốt nhiều thế kỉ ra khỏi nơi họ thuộc về. Xung đột nảy sinh khi các khu vực kiếm thức ăn của người địa phương bị hi sinh để nhường chỗ cho các khu nghỉ dưỡng sang trọng.)

Giải chi tiết

Why is high-end eco-tourism considered a "double-edged sword"?
(Tại sao du lịch sinh thái cao cấp lại được coi là một “con dao hai lưỡi”?)

A. It funds protection but causes conflicts.
(Nó tài trợ cho hoạt động bảo vệ nhưng lại gây ra xung đột.)

→ Đúng nhất

B. It supports locals and promotes luxury.
(Nó hỗ trợ người dân địa phương và thúc đẩy sự xa hoa.)

→ B sai vì “supports locals” không đúng; ngược lại, người dân địa phương có thể bị ảnh hưởng tiêu cực.

C. It increases profit and prevents poaching.
(Nó làm tăng lợi nhuận và ngăn chặn nạn săn trộm.)

→ chỉ nêu mặt tích cực, chưa thể hiện tính “hai lưỡi”.

D. It attracts travelers and builds retreats.
(Nó thu hút du khách và xây dựng các khu nghỉ dưỡng.)

→ chỉ nêu hiện tượng, không phản ánh đúng ý đối lập lợi – hại.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

Where in the passage does the following sentence best fit?

"They serve as a source of traditional medicine."

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:963475
Phương pháp giải

- Dịch câu cần chèn: “They serve as a source of traditional medicine.”

(Chúng đóng vai trò là một nguồn thuốc chữa bệnh truyền thống.)

- Xác định “They” chỉ cái gì và câu này phù hợp nhất ở vị trí nào để mạch văn tự nhiên, logic.

Giải chi tiết

Where in the passage does the following sentence best fit?
(Trong bài đọc, câu sau nên được đặt vào vị trí nào là phù hợp nhất?)

A. [III]
B. [IV]
C. [I]
D. [II] => Hợp lý nhất. Ở đây, “They” chỉ “the elderly”. Sau câu đó, bài tiếp tục nói về Such educational immersion, tức là sự hòa mình vào quá trình học hỏi về những kiến thứcy học cổ truyền này.

Đoạn hoàn chỉnh: While large-scale pharmaceutical research is often the prerogative of global firms, local conservation supports "inherited healing." In many tropical regions, the elderly teach the youth to identify rare medicinal barks, a process that fosters profound ecological literacy. This direct participation empowers disenfranchised groups, raising their status from mere inhabitants to respected stewards of ancestral knowledge. They serve as a source of traditional medicine. Such educational immersion prepares the next generation to manage the complexities of environmental protection.

(Trong khi nghiên cứu dược phẩm quy mô lớn thường là đặc quyền của các tập đoàn toàn cầu, thì hoạt động bảo tồn ở cấp địa phương lại góp phần duy trì “tri thức chữa bệnh được truyền lại”. Ở nhiều khu vực nhiệt đới, người cao tuổi truyền dạy cho thế hệ trẻ cách nhận biết các loại vỏ cây dược liệu quý hiếm, một quá trình giúp hình thành hiểu biết sinh thái sâu sắc. Việc tham gia trực tiếp này trao quyền cho các nhóm yếu thế, nâng cao vị thế của họ từ những người chỉ sinh sống tại địa phương trở thành những người gìn giữ tri thức tổ tiên được tôn trọng. Họ đóng vai trò là nguồn cung cấp y học cổ truyền. Sự học tập mang tính trải nghiệm này giúp chuẩn bị cho thế hệ kế tiếp khả năng xử lý những vấn đề phức tạp của công tác bảo vệ môi trường.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Which of the following can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là:

Câu hỏi:963476
Phương pháp giải

Đây là câu suy luận, nên không tìm một câu nguyên văn y hệt trong bài mà phải tổng hợp ý từ nhiều đoạn. Cần đối chiếu từng phương án với toàn bộ nội dung bài đọc và chọn nhận định có thể suy ra hợp lí nhất.

Thông tin:

- This direct participation empowers disenfranchised groups, raising their status from mere inhabitants to respected stewards of ancestral knowledge.

(Sự tham gia trực tiếp này trao quyền cho các nhóm người từng bị thiệt thòi, nâng vị thế của họ từ những người chỉ đơn thuần cư trú lên thành những người gìn giữ đáng kính của tri thức tổ tiên.)

- True sustainability, therefore, requires a balance between commercial profit and the protection of the indigenous right to nature's bounty.

(Vì vậy, tính bền vững thực sự đòi hỏi phải có sự cân bằng giữa lợi nhuận thương mại và việc bảo vệ quyền của người bản địa đối với những lợi ích mà thiên nhiên ban tặng.)

Giải chi tiết

Which of the following can be inferred from the passage?

(Có thể suy ra điều nào sau đây từ bài đọc?)

A. Achieving lasting conservation requires combining traditional knowledge with ethical commercial regulations.
(Để đạt được sự bảo tồn bền vững lâu dài, cần kết hợp tri thức truyền thống với các quy định thương mại có tính đạo đức.)

→ Đúng nhất

B. Forest preservation acts as a fundamental pillar for both communal health and indigenous cultural empowerment.
(Việc bảo tồn rừng đóng vai trò như một trụ cột nền tảng đối với cả sức khỏe cộng đồng lẫn sự trao quyền văn hóa cho người bản địa.)

→ Đúng một phần, nhưng thiên về vai trò của rừng với sức khỏe cộng đồng và trao quyền bản địa; chưa bao quát phần cuối bài về yêu cầu khuôn khổ đạo đức trong phát triển thương mại.

C. Local groups must transform from passive inhabitants into active guardians to secure their ancestral rights.
(Các nhóm địa phương phải chuyển từ những cư dân thụ động thành những người bảo vệ chủ động để bảo vệ các quyền tổ tiên của mình.)

→ Sai về sắc thái. Bài nói họ được nâng vị thế từ “mere inhabitants” thành “respected stewards”, nhưng không hề khẳng định một yêu cầu bắt buộc rằng họ “must transform” để giữ quyền tổ tiên.

D. Natural ecosystems provide a vital safety net that protects rural populations from unpredictable environmental shifts.

(Các hệ sinh thái tự nhiên tạo ra một tấm lưới an toàn quan trọng, bảo vệ dân cư nông thôn trước những biến động môi trường khó lường.)

→ Đúng một phần, nhưng chủ yếu chỉ phản ánh đoạn 3 về rừng như một “resource bank”, chưa bao quát toàn bộ bài.

Đáp án cần chọn là:

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following best summarises the passage?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:963477
Phương pháp giải

Muốn chọn câu tóm tắt toàn bài, cần xác định các ý lớn xuyên suốt cả 4 đoạn:

- rừng / hành lang sinh thái giúp cộng đồng bản địa về sức khỏe và sinh tồn,

- bảo tồn gắn với tri thức tổ tiên và trao quyền cho cộng đồng,

- rừng là nguồn dự phòng khi khủng hoảng,

- nhưng phát triển du lịch sinh thái cần khuôn khổ đạo đức để bền vững.

Sau đó chọn phương án bao quát được nhiều ý nhất.

Giải chi tiết

Which of the following best summarises the passage?

(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?)

A. Preserving biodiversity hotspots secures traditional medicine and environmental safety, yet commercial profits often threaten local foraging grounds.

(Việc bảo tồn các điểm nóng đa dạng sinh học giúp duy trì nguồn thuốc truyền thống và sự an toàn môi trường, tuy nhiên lợi nhuận thương mại thường đe dọa các khu vực kiếm thức ăn của người dân địa phương.)

→ Khá đúng nhưng vẫn thiên nhiều về đoạn 1 và đoạn 4, chưa làm rõ đoạn 2 về tri thức tổ tiên và đoạn 3 về vai trò như nguồn dự phòng cho khủng hoảng.

B. Protected forests serve as natural laboratories and resource banks, ensuring communal health during medical and climate crises.

(Các khu rừng được bảo vệ đóng vai trò như những phòng thí nghiệm tự nhiên và những ngân hàng tài nguyên, bảo đảm sức khỏe cộng đồng trong các cuộc khủng hoảng y tế và khí hậu.)

→ Thiên về đoạn 1 và đoạn 3, không bao quát phần du lịch sinh thái và khuôn khổ đạo đức.

C. Ancestral knowledge empowerment and ethical tourism regulations are vital for protecting indigenous rights against modern commercial expansion.

(Việc trao quyền cho tri thức tổ tiên và các quy định đạo đức trong du lịch là thiết yếu để bảo vệ quyền của người bản địa trước sự mở rộng thương mại hiện đại.)

→ Thiên về đoạn 2 và đoạn 4, bỏ sót khá rõ vai trò trực tiếp của hành lang sinh thái / rừng đối với sức khỏe và sự sinh tồn của cộng đồng.

D. Wildlife corridors provide essential health resources and social stability, though ethical frameworks are needed for sustainable development.

(Các hành lang động vật hoang dã cung cấp những nguồn lực thiết yếu cho sức khỏe và sự ổn định xã hội, mặc dù các khuôn khổ đạo đức vẫn cần thiết để đạt được sự phát triển bền vững.)

→ Đúng và bao quát nhất

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Sự tồn tại của rất nhiều cộng đồng bản địa gắn bó chặt chẽ, không thể tách rời với việc bảo tồn các hành lang động vật hoang dã. Những cộng đồng này thường sinh sống ở rìa các điểm nóng đa dạng sinh học, và họ lấy các phương thuốc chữa bệnh chủ yếu của mình từ việc khai thác tài nguyên rừng một cách cẩn trọng. Ngoài việc cung cấp các loại thảo dược và dầu, tán rừng rậm còn hoạt động như một pháo đài sinh học, ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật từ động vật hoang dã sang các khu dân cư của con người. Sự tồn tại mang tính cộng sinh này bảo đảm rằng khu rừng không chỉ đơn thuần là một phông nền, mà còn là một huyết mạch sống còn đối với sự tồn tại của cộng đồng.

Trong khi hoạt động nghiên cứu dược phẩm quy mô lớn thường là đặc quyền của các công ty toàn cầu, thì công tác bảo tồn ở cấp độ địa phương lại hỗ trợ cho “việc chữa bệnh được kế thừa”. Ở nhiều vùng nhiệt đới, người cao tuổi dạy cho thế hệ trẻ cách nhận biết những loại vỏ cây thuốc quý hiếm, một quá trình giúp nuôi dưỡng sự hiểu biết sinh thái sâu sắc. Sự tham gia trực tiếp này trao quyền cho các nhóm người từng bị thiệt thòi, nâng vị thế của họ từ những người chỉ đơn thuần sinh sống trong khu vực lên thành những người gìn giữ đáng kính của tri thức tổ tiên. Sự hòa mình vào quá trình giáo dục như vậy chuẩn bị cho thế hệ tiếp theo khả năng quản lí những phức tạp của việc bảo vệ môi trường.

Các nỗ lực bảo tồn cũng hoạt động như một kho dự trữ tự nhiên, tạo ra một lớp đệm chống lại sự biến động của các chuỗi cung ứng hiện đại. Đối với cư dân nông thôn, khu rừng đóng vai trò như một ngân hàng tài nguyên, lưu giữ các loài có thể được sử dụng trong các cuộc khủng hoảng y tế hoặc khi mùa màng thất bát. Ở một số nơi thuộc Đông Nam Á, những khoảnh rừng cụ thể được bảo vệ nghiêm ngặt để bảo đảm nguồn cung ổn định các loại cây giúp hạ sốt trong mùa mưa. Chúng mang lại một mức độ ổn định mà nông nghiệp công nghiệp không thể tái tạo được, qua đó che chở cho những người dễ bị tổn thương trước những biến động thất thường của khí hậu đang thay đổi.

Tuy nhiên, sự gia tăng của du lịch sinh thái cao cấp lại là một con dao hai lưỡi. Trong khi nó tạo ra doanh thu cho các chương trình chống săn trộm, nó cũng có thể dẫn đến tình trạng “quý tộc hóa thiên nhiên”. Nếu không có các khuôn khổ đạo đức, những du khách giàu có có thể đẩy chính những cộng đồng đã gìn giữ các tài nguyên quý giá này suốt nhiều thế kỉ ra khỏi nơi họ sinh sống. Xung đột nảy sinh khi các khu vực kiếm thức ăn của người địa phương bị hi sinh để nhường chỗ cho các khu nghỉ dưỡng sang trọng. Vì vậy, tính bền vững thực sự đòi hỏi phải có sự cân bằng giữa lợi nhuận thương mại và việc bảo vệ quyền của người bản địa đối với những lợi ích mà thiên nhiên mang lại.

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com