Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Which of the following best restates each of the given sentences? 

Which of the following best restates each of the given sentences? 

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Lisa said, “I am going to the concert next week.”

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:963652
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Câu gián tiếp (Reported Speech).

Khi chuyển từ câu trực tiếp sang gián tiếp, ta cần:

Lùi thì: "am going" (hiện tại tiếp diễn) -> "was going" (quá khứ tiếp diễn) hoặc "would go" (tương lai trong quá khứ).

Đổi trạng ngữ: "next week" -> "the following week" hoặc "the next week".

Lisa said, “I am going to the concert next week.”

(Lisa nói: "Tôi sẽ đi xem hòa nhạc vào tuần tới.")

Giải chi tiết

A. Lisa asked whether she is going to the concert the following week.

(Lisa hỏi liệu cô ấy có đi xem hòa nhạc vào tuần sau không)

=>Sai vì đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi (asked whether), và chưa lùi thì (is).

B. Lisa said she would go to the concert the following week.

(Lisa nói cô ấy sẽ đi xem hòa nhạc vào tuần tới)

=> Đúng. "Would go" là cách lùi thì phù hợp cho dự định tương lai và trạng từ "the following week" chính xác.

C. Lisa asked if she could go to the concert the following week.

(Lisa hỏi liệu cô ấy có thể đi xem hòa nhạc vào tuần tới không)

=> Sai vì đổi nghĩa sang câu hỏi xin phép (asked if/could).

D. Lisa told you she would go to a concert the following week.

=> (Lisa kể với bạn cô ấy sẽ đi xem một buổi hòa nhạc vào tuần tới)

Sai vì dùng "a concert" (không xác định), trong khi câu gốc là "the concert" (đã xác định).

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

The delay in the project was due to unforeseen circumstances.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:963653
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Câu điều kiện loại 3 (Conditional Sentence Type 3).

Cấu trúc: If + S + had + V3/ed, S + would + have + V3/ed (Diễn tả sự việc trái với thực tế trong quá khứ).

The delay in the project was due to unforeseen circumstances.

(Việc dự án bị chậm trễ là do những tình huống không lường trước được.)

Giải chi tiết

A. The project wouldn’t have been delayed if it faced unexpected challenges.

(Dự án đã không bị chậm trễ nếu nó đối mặt với những thách thức bất ngờ)

=> Sai nghĩa (phải là "nếu không đối mặt").

B. Unforeseen circumstances could have caused the project to be completed late.

(Những tình huống không lường trước có thể đã khiến dự án hoàn thành muộn)

=> Đúng về nghĩa nhưng "could have" mang tính phỏng đoán, không mạnh bằng câu khẳng định gốc.

C. The project could have been finished on time if the issues had been anticipated.

(Dự án đã có thể hoàn thành đúng hạn nếu các vấn đề được dự tính trước)

=> Đúng. Đây là cách restate chuẩn nhất bằng câu điều kiện trái ngược quá khứ (thực tế là không dự tính được nên mới chậm).

D. The delay wouldn’t happen unless the circumstances were not unexpected.

(Sự chậm trễ sẽ không xảy ra trừ khi các tình huống không phải là bất ngờ)

=> Sai cấu trúc ngữ pháp và logic.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

This puzzle is easier than the one we solved yesterday, but it is not the easiest.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:963654
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về So sánh hơn và So sánh nhất (Comparisons).

Đề bài cho biết: Câu đố này dễ hơn hôm qua, nhưng vẫn chưa phải là dễ nhất (tức là còn cái khác dễ hơn nữa).

This puzzle is easier than the one we solved yesterday, but it is not the easiest.

(Câu đố này dễ hơn câu chúng ta đã giải hôm qua, nhưng nó không phải là câu dễ nhất.)

Giải chi tiết

A. Of the three puzzles, this puzzle is the easiest we have solved.

(Trong ba câu đố, câu này là dễ nhất)

=> Sai vì đề bài nói nó "không phải dễ nhất".

B. The puzzle we solved yesterday is the easiest of all that we have solved.

(Câu đố hôm qua là dễ nhất)

=> Sai vì câu hôm qua khó hơn câu hôm nay.

C. This puzzle is easier than yesterday's, but there are puzzles that are easier.

(Câu đố này dễ hơn câu hôm qua, nhưng có những câu đố khác còn dễ hơn)

=> Đúng. Phản ánh chính xác ý "not the easiest".

D. Yesterday’s puzzle was easier than any other puzzle we’ve done.

(Câu đố hôm qua dễ hơn bất kỳ câu nào khác)

=> Sai hoàn toàn vì câu hôm qua khó hơn câu hôm nay.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

It is essential to wear a helmet when riding a bicycle.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:963655
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs).

Cấu trúc: It is essential to... (Cực kỳ quan trọng/thiết yếu) tương đương với Must (phải) hoặc Should (nên - mức độ nhẹ hơn). Tuy nhiên "essential" thường đi với "must" để chỉ sự bắt buộc.

It is essential to wear a helmet when riding a bicycle.

(Việc đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp là điều thiết yếu.)

Giải chi tiết

A. A helmet should be worn while riding a bicycle for safety.

(Nên đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp để an toàn)

=>Đúng về nghĩa khuyên bảo nhưng chưa mạnh bằng "essential".

B. You can ride a bicycle without wearing a helmet.

(Bạn có thể đi xe đạp mà không cần đội mũ bảo hiểm)

=> Sai hoàn toàn nghĩa.

C. You must wear a helmet while riding a bicycle for safety.

(Bạn phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp để an toàn)

=> Đúng. "Must" diễn tả sự bắt buộc, thiết yếu (essential).

D. You may wear a helmet while riding a bicycle.

(Bạn có thể đội mũ bảo hiểm)

=>Sai vì "may" chỉ sự cho phép hoặc khả năng xảy ra, không mang tính thiết yếu.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

The online store is experiencing fewer sales, possibly because of shipping costs.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:963656
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về Cấu trúc phỏng đoán (Possibility).

Từ khóa "possibly" (có khả năng) tương đương với các modal verbs như may, might, could.

The online store is experiencing fewer sales, possibly because of shipping costs.

(Cửa hàng trực tuyến đang gặp tình trạng doanh số thấp hơn, có thể là do chi phí vận chuyển.)

Giải chi tiết

A. Shipping costs may be a contributing factor to the store's decrease in sales.

(Phí vận chuyển có thể là một yếu tố góp phần vào việc giảm doanh số)

=> Đúng. "May" tương ứng với "possibly", và "contributing factor" giải thích cho lý do (because of).

B. Fewer sales could lead to the online store increasing its shipping costs.

(Doanh số ít có thể dẫn đến việc cửa hàng tăng phí vận chuyển)

=> Sai vì bị đảo ngược mối quan hệ nguyên nhân - kết quả.

C. Customers are likely avoiding the online store due to high shipping fees.

(Khách hàng có khả năng đang né tránh cửa hàng do phí ship cao)

=> Đúng về nghĩa nhưng "likely" (rất có thể - độ chắc chắn cao hơn) không sát bằng "may" cho từ "possibly".

D. The store's sales are down possibly because shipping costs are economical.

(Doanh số giảm có thể vì phí ship tiết kiệm)

=> Sai vì "economical" (tiết kiệm) thì thường doanh số phải tăng.

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Group 2K9 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>> Học trực tuyến Lớp 11 cùng thầy cô giáo giỏi trên Tuyensinh247.com. Bứt phá điểm 9,10 chỉ sau 3 tháng. Cam kết giúp học sinh lớp 11 học tốt, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com