Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

The Impact of Internet Slang on Modern English

The formal acceptance of internet slang shows a fundamental change in how the English language grows today. Some people may think that terms like “skibidi,” “delulu,” or “tradwife” are just short-term digital trends. However, their recent inclusion in the Cambridge Dictionary serves as a strong answer to those critics. This decision confirms the lasting influence of the TikTok generation, showing that these expressions are no longer just on the edges of our daily talk but have become central to modern communication.

[I] This phenomenon is not just about a collection of harmless slang words. Instead, it reflects a deeper “post-truth” world where personal beliefs often become more important than facts. [II] For example, the term “delulu,” once a small insult, now shows a social shift where people choose their own reality. [III] At the same time, the “tradwife” movement uses beautiful, glossy social media photos to make traditional housework look like a perfect dream. [IV]

Supporting this change is the “broligarchy” - a powerful group of tech leaders whose platforms control how these terms spread. From using “mouse jigglers” to pretend to be working to the use of “skibidi” as a word that often has no real meaning, these terms reflect the complex social lives of our tech-focused era.

Why does this “internet talk” matter so much? It works like a “soothing lullaby” where chaotic media makes the public feel comfortable but also disconnected from real life. Experts argue that the younger generation is very good at using ironic humor but struggles to find real meaning in things. If these simple phrases continue to replace serious thought, we might lose our ability to use language as a tool for clarity. It is essential to see the hollow nature of these attractive digital trends to protect our intellectual depth in an age where computer algorithms have so much influence over what we think and say.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

According to paragraph 1, what does the inclusion of Internet slang in the Cambridge Dictionary prove?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:964609
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “does the inclusion of Internet slang in the Cambridge Dictionary” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 1] However, their recent inclusion in the Cambridge Dictionary serves as a strong answer to those critics. This decision confirms the lasting influence of the TikTok generation,

(Tuy nhiên, việc chúng được đưa vào Từ điển Cambridge gần đây là một câu trả lời mạnh mẽ cho những lời chỉ trích đó. Quyết định này khẳng định ảnh hưởng lâu dài của thế hệ TikTok,)

Giải chi tiết

According to paragraph 1, what does the inclusion of Internet slang in the Cambridge Dictionary prove?

(Theo đoạn 1, việc đưa tiếng lóng Internet vào Từ điển Cambridge chứng minh điều gì?)

A. It suggests that the TikTok generation does not care about language.

(Nó cho thấy thế hệ TikTok không quan tâm đến ngôn ngữ.)

B. It shows that these words will only be popular for a short time.

(Nó cho thấy những từ này sẽ chỉ phổ biến trong một thời gian ngắn.)

C. It acts as a firm confirmation of the lasting impact of digital words.

(Nó là một sự khẳng định chắc chắn về tác động lâu dài của ngôn từ kỹ thuật số.)

D. It shows how companies are forcing dictionaries to change their rules.

(Nó cho thấy các công ty đang buộc các từ điển phải thay đổi quy tắc của họ.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Which of the following is the best main idea for paragraph 1?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:964610
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 1 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án nêu ý chính đầy đủ và đúng nhất.

Thông tin:

The formal acceptance of internet slang shows a fundamental change in how the English language grows today. Some people may think that terms like “skibidi,” “delulu,” or “tradwife” are just short-term digital trends. However, their recent inclusion in the Cambridge Dictionary serves as a strong answer to those critics. This decision confirms the lasting influence of the TikTok generation, showing that these expressions are no longer just on the edges of our daily talk but have become central to modern communication.

(Việc chính thức chấp nhận tiếng lóng trên internet cho thấy một sự thay đổi cơ bản trong cách ngôn ngữ tiếng Anh phát triển hiện nay. Một số người có thể cho rằng những thuật ngữ như “skibidi,” “delulu,” hay “tradwife” chỉ là những xu hướng kỹ thuật số ngắn hạn. Tuy nhiên, việc chúng được đưa vào Từ điển Cambridge gần đây là một câu trả lời mạnh mẽ cho những lời chỉ trích đó. Quyết định này khẳng định ảnh hưởng lâu dài của thế hệ TikTok, cho thấy những cách diễn đạt này không còn chỉ là những từ ngữ bên lề trong giao tiếp hàng ngày mà đã trở thành yếu tố trung tâm của giao tiếp hiện đại.)

Giải chi tiết

Which of the following is the best main idea for paragraph 1?

(Ý chính nào sau đây là phù hợp nhất cho đoạn văn 1?)

A. YouTube and TikTok are the only places where new English words are created. => sai

(YouTube và TikTok là những nơi duy nhất tạo ra các từ tiếng Anh mới.)

B. The way English grows is changing because of how young people talk online. => đúng

(Cách tiếng Anh phát triển đang thay đổi do cách giới trẻ nói chuyện trực tuyến.)

C. Internet humor is becoming too difficult for most people to understand. => sai

(Sự hài hước trên internet đang trở nên quá khó hiểu đối với hầu hết mọi người.)

D. Dictionary editors are struggling to understand new internet trends. => sai

(Các biên tập viên từ điển đang gặp khó khăn trong việc hiểu các xu hướng internet mới.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

Which of the following is NOT mentioned as an expression reflecting social or work changes?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:964611
Phương pháp giải

Tập trung vào toàn bộ bài đọc để xác định thông tin về “an expression reflecting social or work changes” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.

Giải chi tiết

Which of the following is NOT mentioned as an expression reflecting social or work changes?

(Câu nào sau đây KHÔNG được đề cập như một biểu hiện phản ánh những thay đổi trong xã hội hoặc công việc?)

A. mouse jiggler => đúng

Thông tin: [Đoạn 3] From using “mouse jigglers” to pretend to be working to the use of “skibidi” as a word that often has no real meaning, these terms reflect the complex social lives of our tech-focused era.

(Từ việc sử dụng “mouse jigglers” để giả vờ làm việc đến việc sử dụng “skibidi” như một từ thường không có nghĩa thực sự, những thuật ngữ này phản ánh cuộc sống xã hội phức tạp của thời đại công nghệ hiện nay.)

B. delulu

Thông tin: [Đoạn 2] For example, the term “delulu,” once a small insult, now shows a social shift where people choose their own reality.

(Ví dụ, thuật ngữ “delulu”, từng là một lời xúc phạm nhỏ, giờ đây cho thấy một sự chuyển dịch xã hội nơi mọi người lựa chọn thực tại của riêng mình.)

C. broligarchy

Thông tin: [Đoạn 3] Supporting this change is the “broligarchy” - a powerful group of tech leaders whose platforms control how these terms spread.

(Hỗ trợ cho sự thay đổi này là “broligarchy” - một nhóm các nhà lãnh đạo công nghệ quyền lực, những người có nền tảng kiểm soát cách các thuật ngữ này lan truyền.)

D. soothing lullaby => đây chỉ là hình ảnh so sánh ẩn dụ

(bài hát ru êm dịu)

Thông tin: [Đoạn 4] Why does this “internet talk” matter so much? It works like a “soothing lullaby” where chaotic media makes the public feel comfortable but also disconnected from real life.

(Tại sao “lời nói trên internet” này lại quan trọng đến vậy? Nó hoạt động như một "bài hát ru êm dịu", nơi truyền thông hỗn loạn khiến công chúng cảm thấy thoải mái nhưng đồng thời cũng xa rời thực tế.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

The word “their” in the first paragraph refers to ______.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:964612
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “their” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà nó thay thế.

Thông tin: Some people may think that terms like “skibidi,” “delulu,” or “tradwife” are just short-term digital trends. However, their recent inclusion in the Cambridge Dictionary serves as a strong answer to those critics.

(Một số người có thể nghĩ rằng các thuật ngữ như “skibidi,” “delulu,” hoặc “tradwife” chỉ là những xu hướng kỹ thuật số ngắn hạn. Tuy nhiên, việc chúng được đưa vào Từ điển Cambridge gần đây là một câu trả lời mạnh mẽ cho những lời chỉ trích đó.)

Giải chi tiết

The word “their” in the first paragraph refers to ______.

(Từ “their” trong đoạn đầu tiên đề cập đến ______.)

A. the TikTok generation

(thế hệ TikTok)

B. terms like “skibidi” or “delulu”

(các thuật ngữ như “skibidi” hoặc “delulu”)

C. dictionary writers

(những người biên soạn từ điển)

D. digital fad

(trào lưu kỹ thuật số)

=> their = terms like “skibidi” or “delulu”

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Nhận biết

The word “glossy” in paragraph 2 is closest in meaning to ______.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:964613
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “glossy” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: At the same time, the “tradwife” movement uses beautiful, glossy social media photos to make traditional housework look like a perfect dream.

(Đồng thời, phong trào “người vợ truyền thống” sử dụng những bức ảnh đẹp, bóng bẩy trên mạng xã hội để khiến công việc nội trợ truyền thống trông giống như một giấc mơ hoàn hảo.)

Giải chi tiết

The word “glossy” in paragraph 2 is closest in meaning to ______.

(Từ “glossy” trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với ______.)

A. very expensive and modern

(rất đắt tiền và hiện đại)

B. difficult to see or understand

(khó nhìn hoặc khó hiểu)

C. shiny and high-quality

(sáng bóng và chất lượng cao)

D. attractive but not showing the whole truth

(hấp dẫn nhưng không thể hiện toàn bộ sự thật)

=> glossy = attractive but not showing the whole truth

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

According to the passage, who controls the way new internet terms spread?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:964614
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về đối tượng “controls the way new internet terms spread” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 3] Supporting this change is the “broligarchy” - a powerful group of tech leaders whose platforms control how these terms spread.

(Sự thay đổi này được hỗ trợ bởi “broligarchy” - một nhóm các nhà lãnh đạo công nghệ quyền lực, những người có nền tảng kiểm soát cách các thuật ngữ này lan truyền.)

Giải chi tiết

According to the passage, who controls the way new internet terms spread?

(Theo đoạn văn, ai kiểm soát cách các thuật ngữ internet mới lan truyền?)

A. powerful tech leaders

(các nhà lãnh đạo công nghệ quyền lực)

B. language critics

(các nhà phê bình ngôn ngữ)

C. the TikTok generation

(thế hệ TikTok)

D. dictionary writers

(các nhà biên soạn từ điển)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in the final paragraph?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:964615
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn cuối rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Thông tin: If these simple phrases continue to replace serious thought, we might lose our ability to use language as a tool for clarity.

(Nếu những cụm từ đơn giản này tiếp tục thay thế tư duy nghiêm túc, chúng ta có thể mất khả năng sử dụng ngôn ngữ như một công cụ để diễn đạt rõ ràng.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in the final paragraph?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn cuối một cách tốt nhất?)

A. If we keep using simple slang instead of thinking deeply, we may no longer be able to communicate clearly.

(Nếu chúng ta cứ tiếp tục sử dụng tiếng lóng đơn giản thay vì suy nghĩ sâu sắc, chúng ta có thể không còn giao tiếp rõ ràng được nữa.)

B. Language is becoming a better tool for communication because these phrases help us think more seriously.

(Ngôn ngữ đang trở thành một công cụ giao tiếp tốt hơn vì những cụm từ này giúp chúng ta suy nghĩ nghiêm túc hơn.)

C. Clear speaking is the main reason these simple internet phrases are popular today.

(Nói rõ ràng là lý do chính khiến những cụm từ đơn giản trên internet này trở nên phổ biến hiện nay.)

D. We should use more simple phrases so that everyone can understand our serious thoughts more clearly.

(Chúng ta nên sử dụng nhiều cụm từ đơn giản hơn để mọi người có thể hiểu rõ hơn những suy nghĩ nghiêm túc của chúng ta.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

Where in the passage does the following sentence best fit?

This shift can be clearly seen in the way certain online terms have moved from casual jokes to markers of social attitudes.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:964616
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa đoạn có chứa vị trí được đánh số, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

This shift can be clearly seen in the way certain online terms have moved from casual jokes to markers of social attitudes.

(Sự thay đổi này có thể thấy rõ qua cách một số thuật ngữ trực tuyến đã chuyển từ những câu nói đùa thông thường sang những dấu hiệu thể hiện thái độ xã hội.)

=> Vì các vị trí nằm trong cùng một đoạn văn, cần chọn vị trí mà câu trước đó nêu nhận định khái quát về sự thay đổi trong cách sử dụng ngôn ngữ trực tuyến, để câu cần chèn với từ khóa “This shift” đóng vai trò liên kết logic trực tiếp, làm rõ sự chuyển đổi từ các thuật ngữ giải trí sang thể hiện quan điểm xã hội.

Giải chi tiết

Where in the passage does the following sentence best fit?

(Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?)

This shift can be clearly seen in the way certain online terms have moved from casual jokes to markers of social attitudes.

A. [I]

B. [III]

C. [IV]

D. [II]

Đoạn hoàn chỉnh: [I] This phenomenon is not just about a collection of harmless slang words. Instead, it reflects a deeper “post-truth” world where personal beliefs often become more important than facts. [II] This shift can be clearly seen in the way certain online terms have moved from casual jokes to markers of social attitudes. For example, the term “delulu,” once a small insult, now shows a social shift where people choose their own reality. [III] At the same time, the “tradwife” movement uses beautiful, glossy social media photos to make traditional housework look like a perfect dream. [IV]

Tạm dịch:

Hiện tượng này không chỉ đơn thuần là một tập hợp các từ lóng vô hại. Thay vào đó, nó phản ánh một thế giới "hậu sự thật" sâu sắc hơn, nơi những niềm tin cá nhân thường trở nên quan trọng hơn cả sự thật khách quan. [I] Sự chuyển dịch này có thể được nhìn thấy rõ ràng qua cách một số thuật ngữ trực tuyến đã chuyển từ những câu đùa thông thường trở thành dấu hiệu nhận biết về thái độ xã hội. Ví dụ, thuật ngữ "delulu" (viết tắt của delusional - ảo tưởng), vốn từng là một lời xúc phạm nhỏ, giờ đây lại cho thấy một sự thay đổi xã hội nơi mọi người lựa chọn thực tại của riêng mình. [II]

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

What can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:964617
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc toàn bộ bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng.

Giải chi tiết

What can be inferred from the passage?

(Từ đoạn văn có thể suy ra điều gì?)

A. Dictionaries only accept new words after they are used by famous leaders. => không có thông tin đề cập

(Từ điển chỉ chấp nhận từ mới sau khi chúng được sử dụng bởi các nhà lãnh đạo nổi tiếng.)

B. Young people use “skibidito make sure older people cannot understand them. => không có thông tin đề cập

(Giới trẻ dùng từ “skibidi” để đảm bảo người lớn tuổi không hiểu họ.)

C. Constant exposure to chaotic media might make people less connected to reality. => đúng

(Việc tiếp xúc liên tục với truyền thông hỗn loạn có thể khiến mọi người ít kết nối với thực tế hơn.)

Thông tin: [Đoạn 4] Why does this “internet talk” matter so much? It works like a “soothing lullaby” where chaotic media makes the public feel comfortable but also disconnected from real life.

(Tại sao “lời bàn tán trên internet” lại quan trọng đến vậy? Nó hoạt động như một “bài hát ru êm dịu”, nơi truyền thông hỗn loạn khiến công chúng cảm thấy thoải mái nhưng cũng bị tách rời khỏi cuộc sống thực.)

D. The “tradwife” movement is the only reason people no longer believe in facts. => sai

(Phong trào “tradwife” là lý do duy nhất khiến mọi người không còn tin vào sự thật)

Thông tin: [Đoạn 2] Instead, it reflects a deeper “post-truth” world where personal beliefs often become more important than facts… At the same time, the “tradwife” movement uses beautiful, glossy social media photos to make traditional housework look like a perfect dream.

(Thay vào đó, nó phản ánh một thế giới “hậu sự thật” sâu sắc hơn, nơi niềm tin cá nhân thường trở nên quan trọng hơn sự thật… Đồng thời, phong trào “tradwife” sử dụng những bức ảnh đẹp, bóng bẩy trên mạng xã hội để khiến công việc nội trợ truyền thống trông giống như một giấc mơ hoàn hảo.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following is the best summary of the passage?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:964618
Phương pháp giải

Đọc lướt toàn bộ để nắm nội dung chính (chú ý các câu đầu đoạn hoặc cuối đoạn vì đó thường là những câu mang ý chính) sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.

- [Đoạn 1] The formal acceptance of internet slang shows a fundamental change in how the English language grows today.

(Việc chấp nhận chính thức tiếng lóng internet cho thấy một sự thay đổi cơ bản trong cách ngôn ngữ tiếng Anh phát triển ngày nay.)

- [Đoạn 2] This phenomenon is not just about a collection of harmless slang words.

(Hiện tượng này không chỉ đơn thuần là một tập hợp các từ lóng vô hại.)

- [Đoạn 3] Supporting this change is the “broligarchy” - a powerful group of tech leaders whose platforms control how these terms spread.

(Hỗ trợ cho sự thay đổi này là "broligarchy" - một nhóm lãnh đạo công nghệ quyền lực, những người kiểm soát cách thức các thuật ngữ này lan truyền thông qua nền tảng của họ.)

- [Đoạn 4] Why does this “internet talk” matter so much?

(Tại sao kiểu "nói chuyện internet" này lại quan trọng đến vậy?)

Giải chi tiết

Which of the following is the best summary of the passage?

(Câu nào sau đây là bản tóm tắt hay nhất của đoạn văn?_

A. Internet slang is a great way to make communication clearer and deeper. => sai

(Tiếng lóng trên internet là một cách tuyệt vời để làm cho giao tiếp rõ ràng và sâu sắc hơn.)

B. Tech leaders are using slang words to control how people vote in elections. => sai

(Các nhà lãnh đạo công nghệ đang sử dụng tiếng lóng để kiểm soát cách mọi người bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử.)

C. The Cambridge Dictionary proves that algorithms now control the entire English language. => sai

(Từ điển Cambridge chứng minh rằng các thuật toán hiện đang kiểm soát toàn bộ ngôn ngữ tiếng Anh.)

D. While internet words are popular, they might hide a lack of real meaning and make us think less. => đúng

(Mặc dù các từ ngữ trên internet rất phổ biến, nhưng chúng có thể che giấu sự thiếu ý nghĩa thực sự và khiến chúng ta suy nghĩ ít hơn.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

ẢNH HƯỞNG CỦA TIẾNG LÓNG INTERNET ĐỐI VỚI TIẾNG ANH HIỆN ĐẠI

Việc chấp nhận một cách chính thức các từ lóng internet cho thấy một sự thay đổi cơ bản trong cách thức phát triển của tiếng Anh ngày nay. Một số người có thể cho rằng những thuật ngữ như "skibidi", "delulu" hay "tradwife" chỉ là những xu hướng kỹ thuật số nhất thời. Tuy nhiên, việc chúng gần đây được đưa vào Từ điển Cambridge là một lời đáp trả đanh thép đối với những người hoài nghi đó. Quyết định này xác nhận tầm ảnh hưởng lâu dài của thế hệ TikTok, cho thấy rằng những cách diễn đạt này không còn chỉ nằm bên lề các cuộc trò chuyện hàng ngày mà đã trở thành trung tâm của giao tiếp hiện đại.

[I] Hiện tượng này không chỉ đơn thuần là một tập hợp các từ lóng vô hại. Thay vào đó, nó phản ánh một thế giới "hậu sự thật" sâu sắc hơn, nơi những niềm tin cá nhân thường trở nên quan trọng hơn cả sự thật khách quan. [II] Sự chuyển dịch này có thể được nhìn thấy rõ ràng qua cách một số thuật ngữ trực tuyến đã chuyển từ những câu đùa thông thường trở thành dấu hiệu nhận biết về thái độ xã hội. Ví dụ, thuật ngữ "delulu" (viết tắt của delusional - ảo tưởng), vốn từng là một lời xúc phạm nhỏ, giờ đây lại cho thấy một sự thay đổi xã hội nơi mọi người lựa chọn thực tại của riêng mình. [III] Đồng thời, trào lưu "tradwife" (những người vợ truyền thống) sử dụng những bức ảnh mạng xã hội hào nhoáng, bóng bẩy để biến công việc nội trợ truyền thống trở thành một giấc mơ hoàn hảo. [IV]

Hỗ trợ cho sự thay đổi này là "broligarchy" - một nhóm các nhà lãnh đạo công nghệ quyền lực, những người sở hữu các nền tảng kiểm soát cách thức lan truyền của những thuật ngữ này. Từ việc sử dụng "mouse jigglers" (thiết bị giả lập di chuyển chuột) để giả vờ đang làm việc, cho đến việc sử dụng "skibidi" như một từ ngữ thường không mang ý nghĩa thực tế nào, những thuật ngữ này phản ánh đời sống xã hội phức tạp trong kỷ nguyên công nghệ của chúng ta.

Tại sao "ngôn ngữ mạng" này lại quan trọng đến thế? Nó hoạt động giống như một "bài hát ru êm dịu", nơi những phương tiện truyền thông hỗn loạn khiến công chúng cảm thấy thoải mái nhưng lại ngắt kết nối với cuộc sống thực. Các chuyên gia lập luận rằng thế hệ trẻ rất giỏi sử dụng sự hài hước châm biếm nhưng lại gặp khó khăn trong việc tìm kiếm ý nghĩa thực sự của sự vật. Nếu những cụm từ đơn giản này tiếp tục thay thế những tư duy nghiêm túc, chúng ta có thể đánh mất khả năng sử dụng ngôn ngữ như một công cụ để diễn đạt sự rõ ràng. Điều cốt yếu là phải nhìn thấu bản chất rỗng tuếch của những xu hướng kỹ thuật số đầy hấp dẫn này để bảo vệ chiều sâu trí tuệ của chúng ta trong một thời đại mà các thuật toán máy tính có quá nhiều ảnh hưởng đến những gì chúng ta nghĩ và nói.

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com