Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the optionthat best fits

Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option

that best fits each of the numbered blanks.

How to maintain excellent sleep hygiene?

If you frequently toss and turn when sleeping and are looking for ways to improve your sleep quality, here are some essential tips to help you establish a healthy bedtime routine (1) night.

• Set a consistent sleep schedule.

• Monitor your habits with a sleep tracker (2) a simple physical journal.

• Create a relaxing environment by eliminating noise, blocking out light, and ensuring you have (3) on your bed.

• Encourage your family members to respect quiet hours, and remind (4) to keep electronic devices out of the bedroom.

• Try to (5) screen time at least an hour before bed to help your brain unwind.

• Notice the positive changes in your energy levels and mood to strengthen your (6) for maintaining this healthy lifestyle.

(Adapted from https://www.sleepfoundation.org)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:966226
Phương pháp giải

Xác định kiến thức về Giới từ chỉ thời gian.

...to help you establish a healthy bedtime routine _______ night

(...để giúp bạn thiết lập một thói quen đi ngủ lành mạnh _______ đêm)

Giải chi tiết

A. for: cho/khoảng => Không đi với "night" trong ngữ cảnh này.

B. in: trong => Thường dùng "in the night" (trong đêm đó) nhưng ít phổ biến hơn và cần có "the".

C. on: vào (ngày) => Dùng cho thứ hoặc ngày cụ thể.

D. at: vào lúc => Đúng. Cụm từ cố định là "at night" (vào ban đêm).

Câu hoàn chỉnh: ...to help you establish a healthy bedtime routine at night

(...để giúp bạn thiết lập một thói quen đi ngủ lành mạnh vào ban đêm)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:966227
Phương pháp giải

Xác định kiến thức về Liên từ dựa trên ngữ cảnh lựa chọn.

Monitor your habits with a sleep tracker _______ a simple physical journal.

(Theo dõi thói quen của bạn bằng thiết bị theo dõi giấc ngủ _______ một cuốn nhật ký giấy đơn giản.)

Giải chi tiết

A. but: nhưng => Diễn tả sự đối lập, không phù hợp ở đây.

B. nor: cũng không => Dùng trong cấu trúc phủ định (neither... nor).

C. so: vì vậy => Diễn tả kết quả, không phù hợp.

D. or: hoặc => Đưa ra hai sự lựa chọn cho người đọc: dùng thiết bị công nghệ "hoặc" dùng nhật ký truyền thống.

Câu hoàn chỉnh: Monitor your habits with a sleep tracker or a simple physical journal.

(Theo dõi thói quen của bạn bằng thiết bị theo dõi giấc ngủ hoặc một cuốn nhật ký giấy đơn giản.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:966228
Phương pháp giải

Xác định trật tự tính từ (Order of Adjectives): Ý kiến (Opinion) -> Chất liệu (Material) -> Danh từ (Noun).

...and ensuring you have _______ on your bed

(...và đảm bảo rằng bạn có _______ trên giường của mình)

Giải chi tiết

A. comfortable cotton pillows => Đúng. Trật tự là: Opinion (comfortable - thoải mái) + Material (cotton - làm bằng bông) + Noun (pillows - những chiếc gối).

B. comfortable pillows cotton => Sai. Danh từ phải đứng cuối.

C. pillows comfortable cotton => Sai. Tính từ phải đứng trước danh từ.

D. cotton comfortable pillows => Sai. Tính từ chỉ ý kiến (comfortable) phải đứng trước tính từ chỉ chất liệu (cotton).

Câu hoàn chỉnh: ...and ensuring you have comfortable cotton pillows on your bed

(...và đảm bảo rằng bạn có những chiếc gối bông thoải mái trên giường của mình)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:966229
Phương pháp giải

Phân biệt các đại từ bất định (Other/Others/Another).

...and remind _______ to keep electronic devices out of the bedroom

(...và nhắc nhở _______ để các thiết bị điện tử ra khỏi phòng ngủ)

Giải chi tiết

A. other: khác => Sau "other" phải là một danh từ số nhiều (ví dụ: other members)

B. others: những người khác => Đúng. "Others" đóng vai trò là đại từ, thay thế cho "other family members" đã được nhắc đến ở vế trước.

C. the other: cái còn lại/người còn lại => Chỉ một đối tượng còn lại duy nhất trong một nhóm hai người, không hợp lý ở đây.

D. another: một cái/người khác nữa => Đi với danh từ số ít.

Câu hoàn chỉnh: ...and remind others to keep electronic devices out of the bedroom.

(...và nhắc nhở những người khác (các thành viên trong gia đình) để các thiết bị điện tử ra khỏi phòng ngủ.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:966230
Phương pháp giải

Xác định từ vựng về việc hạn chế/kiểm soát.

Try to _______ screen time at least an hour before bed...

(Hãy cố gắng _______ thời gian sử dụng màn hình ít nhất một giờ trước khi đi ngủ...)

Giải chi tiết

A. restrict: hạn chế/giới hạn => Đúng. "Restrict screen time" là cụm từ phổ biến nghĩa là giới hạn thời gian sử dụng điện thoại/máy tính.

B. refrain: kiềm chế => Thường đi với giới từ "from" (refrain from doing something).

C. reject: từ chối/loại bỏ => Không phù hợp với ngữ cảnh "thời gian sử dụng".

D. resist: kháng cự/chống lại => Không phù hợp về mặt kết hợp từ.

Câu hoàn chỉnh: Try to restrict screen time at least an hour before bed...

(Hãy cố gắng hạn chế thời gian sử dụng màn hình ít nhất một giờ trước khi đi ngủ...)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:966231
Phương pháp giải

Xác định từ vựng về sự quyết tâm/động lực.

...to strengthen your _______ for maintaining this healthy lifestyle

(...để củng cố _______ của bạn trong việc duy trì lối sống lành mạnh này)

Giải chi tiết

A. encouragement: sự khuyến khích => Thường đến từ bên ngoài, không tự củng cố để duy trì lối sống cá nhân tốt bằng các từ khác.

B. resolve: sự quyết tâm/kiên định => Đúng. "Strengthen your resolve" là một cụm từ cố định mang nghĩa củng cố sự quyết tâm của bản thân.

C. inspiration: nguồn cảm hứng => Mang tính chất gợi ý tưởng, không mạnh bằng sự quyết tâm trong việc duy trì thói quen.

D. incentive: sự khích lệ/ưu đãi (thường là vật chất) => Không phù hợp ngữ cảnh.

Câu hoàn chỉnh: ...to strengthen your resolve for maintaining this healthy lifestyle.

(...để củng cố sự quyết tâm của bạn trong việc duy trì lối sống lành mạnh này.)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

If you frequently toss and turn when sleeping and are looking for ways to improve your sleep quality, here are some essential tips to help you establish a healthy bedtime routine at night.

- Set a consistent sleep schedule.

- Monitor your habits with a sleep tracker or a simple physical journal.

- Create a relaxing environment by eliminating noise, blocking out light, and ensuring you have comfortable cotton pillows on your bed.

- Encourage your family members to respect quiet hours, and remind others to keep electronic devices out of the bedroom.

- Try to restrict screen time at least an hour before bed to help your brain unwind.

- Notice the positive changes in your energy levels and mood to strengthen your resolve for maintaining this healthy lifestyle.

Tạm dịch:

Nếu bạn thường xuyên trằn trọc khi ngủ và đang tìm cách cải thiện chất lượng giấc ngủ của mình, dưới đây là một số mẹo thiết yếu giúp bạn thiết lập một thói quen đi ngủ lành mạnh vào ban đêm:

- Thiết lập một lịch trình ngủ nhất quán.

- Theo dõi thói quen của bạn bằng một thiết bị theo dõi giấc ngủ hoặc một cuốn nhật ký giấy đơn giản.

- Tạo môi trường thư giãn bằng cách loại bỏ tiếng ồn, chặn ánh sáng và đảm bảo rằng bạn có những chiếc gối bông thoải mái trên giường của mình.

- Khuyến khích các thành viên trong gia đình tôn trọng giờ yên tĩnh, và nhắc nhở những người khác để các thiết bị điện tử ra khỏi phòng ngủ.

- Cố gắng hạn chế thời gian sử dụng màn hình ít nhất một giờ trước khi đi ngủ để giúp não bộ của bạn được thư giãn.

- Chú ý những thay đổi tích cực về mức năng lượng và tâm trạng của bản thân để củng cố sự quyết tâm trong việc duy trì lối sống lành mạnh này.

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòngTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com