Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Choose the word (A, B, C or D) that best fits each blank space in the following passage.FROM A MAGNATE TO AN ART

Choose the word (A, B, C or D) that best fits each blank space in the following passage.

FROM A MAGNATE TO AN ART COLLECTOR

During the Gilded Age, spanning from the 1870s to the early 1900s, wealthy individuals played a vital (17) _______ in shaping the art world. Among them was John D. Rockefeller, (18) _________ made significant contributions that influenced the evolution of art during his time.

John D. Rockefeller, an American industrialist, had a long-standing (19) __________ for modern art and spent the better part of a century collecting artworks by Paul Gauguin, Henri Matisse, Pablo Picasso and others. His collection was (20) _________ of a wide range of artistic styles and periods, indicating a diverse taste. Moreover, he provided assistance for both established and emerging artists. For instance, he commissioned Mexican painter Diego Rivera to create the mural “Man at the Crossroads” for Rockefeller Center. (21) __________ the painting was controversial and eventually destroyed due to ideological differences, it showcased Rockefeller’s openness to modern and socially relevant art. Such willingness and patronage resulted (22) _________ the elevation of artists’ status and the exploration of new themes.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Choose the correct answer.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:966300
Phương pháp giải

Xác định cụm từ cố định (Collocation) đi với động từ "play" và danh từ chỉ sự tác động/vị trí trong một quá trình.

"...wealthy individuals played a vital (17) _______ in shaping the art world."

(...những cá nhân giàu có đã đóng một (17) _______ quan trọng trong việc hình thành thế giới nghệ thuật.)

Giải chi tiết

A. duty: (nhiệm vụ) – Thường dùng với động từ "do" hoặc "fulfill".

B. role: (vai trò) – Ta có cụm từ: play a vital role in something (đóng vai trò quan trọng trong việc gì). Đây là lựa chọn chính xác nhất.

C. function: (chức năng) – Thường dùng cho máy móc hoặc bộ phận cơ thể.

D. sect: (phân nhánh/giáo phái) – Hoàn toàn không phù hợp về nghĩa.

Câu hoàn chỉnh: "...wealthy individuals played a vital role in shaping the art world."

(...những cá nhân giàu có đã đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành thế giới nghệ thuật.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Choose the correct answer.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:966301
Phương pháp giải

Sử dụng đại từ quan hệ để thay thế cho danh từ chỉ người đứng trước dấu phẩy (Mệnh đề quan hệ không xác định).

"Among them was John D. Rockefeller, (18) _________ made significant contributions..."

(Trong số đó có John D. Rockefeller, (18) _________ đã có những đóng góp đáng kể...)

Giải chi tiết

A. that: Không bao giờ đứng sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ.

B. which: Dùng để thay thế cho vật hoặc cả mệnh đề phía trước.

C. who: Thay thế cho người (John D. Rockefeller) và đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ "made". (Chính xác).

D. whom: Thay thế cho người nhưng đóng vai trò tân ngữ (theo sau thường là một mệnh đề S+V).

Câu hoàn chỉnh: "Among them was John D. Rockefeller, who made significant contributions that influenced the evolution of art during his time."

(Trong số đó có John D. Rockefeller, người đã có những đóng góp đáng kể ảnh hưởng đến sự phát triển của nghệ thuật trong thời đại của mình.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Choose the correct answer.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:966302
Phương pháp giải

Xác định danh từ phù hợp đi với giới từ "for" để chỉ niềm đam mê hoặc mối liên hệ mật thiết với nghệ thuật.

"...had a long-standing (19) __________ for modern art..."

(...đã có một (19) __________ lâu đời dành cho nghệ thuật hiện đại...)

Giải chi tiết

A. affection: (tình cảm) – Thường dùng cho tình cảm giữa người với người.

B. affluence: (sự giàu có/sung túc) – Không đi với giới từ "for" trong ngữ cảnh này.

C. affinity: (sự yêu thích/mối quan hệ mật thiết) – Cấu trúc: have an affinity for something (có niềm yêu thích đặc biệt hoặc sự đồng cảm với cái gì). (Chính xác).

D. attention: (sự chú ý) – Thường đi với giới từ "to".

Câu hoàn chỉnh: "John D. Rockefeller, an American industrialist, had a long-standing affinity for modern art..."

(John D. Rockefeller, một nhà công nghiệp người Mỹ, đã có một niềm yêu thích lâu đời dành cho nghệ thuật hiện đại...)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

Choose the correct answer.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:966303
Phương pháp giải

Chọn cụm động từ (Phrasal Verb) ở dạng bị động mang nghĩa là "được bao gồm bởi" hoặc "được tạo nên từ".

"His collection was (20) _________ of a wide range of artistic styles..."

(Bộ sưu tập của ông được (20) _________ bởi nhiều phong cách nghệ thuật khác nhau...)

Giải chi tiết

A. made up: Ta có cấu trúc: be made up of (được tạo nên từ/bao gồm).

B. brought up: (được nuôi dưỡng) – Dùng cho người.

C. held up: (bị trì hoãn/vướng mắc).

D. put up: (được dựng lên/cho ở nhờ).

Câu hoàn chỉnh: "His collection was made up of a wide range of artistic styles and periods, indicating a diverse taste."

(Bộ sưu tập của ông bao gồm nhiều phong cách và thời kỳ nghệ thuật khác nhau, cho thấy một gu thẩm mỹ đa dạng.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Choose the correct answer.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:966304
Phương pháp giải

Xác định liên từ phù hợp để nối hai mệnh đề mang ý nghĩa tương phản (bức tranh bị hủy >< vẫn thể hiện sự cởi mở).

"(21) __________ the painting was controversial and eventually destroyed... it showcased Rockefeller’s openness..."

((21) __________ bức tranh gây tranh cãi và cuối cùng bị phá hủy... nó đã thể hiện sự cởi mở của Rockefeller...)

Giải chi tiết

A. Because: (Bởi vì) – Chỉ nguyên nhân (Sai logic).

B. Despite: (Mặc dù) – Theo sau phải là cụm danh từ hoặc V-ing (Ở đây là một mệnh đề S+V).

C. However: (Tuy nhiên) – Thường phải có dấu phẩy ngăn cách và đứng giữa hoặc đầu câu độc lập.

D. Although: (Mặc dù) – Theo sau là một mệnh đề S+V để chỉ sự nhượng bộ/tương phản. (Chính xác).

Câu hoàn chỉnh: "Although the painting was controversial and eventually destroyed due to ideological differences, it showcased Rockefeller’s openness to modern and socially relevant art."

(Mặc dù bức tranh gây tranh cãi và cuối cùng bị phá hủy do những khác biệt về tư tưởng, nó đã thể hiện sự cởi mở của Rockefeller đối với nghệ thuật hiện đại và có liên quan đến xã hội.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Choose the correct answer.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:966305
Phương pháp giải

Xác định giới từ đi kèm với động từ "result" để mang nghĩa "dẫn đến kết quả".

"Such willingness and patronage resulted (22) _________ the elevation of artists’ status..."

(Sự sẵn lòng và bảo trợ đó đã dẫn (22) _________ sự nâng cao vị thế của các nghệ sĩ...)

Giải chi tiết

A. at: Không đi với result.

B. in: Ta có cụm động từ: result in (dẫn đến kết quả gì). (Chính xác).

C. with: Không đi với result.

D. from: (bắt nguồn từ) – Dùng để chỉ nguyên nhân (Ngược logic ở đây).

Câu hoàn chỉnh: "Such willingness and patronage resulted in the elevation of artists’ status and the exploration of new themes."

(Sự sẵn lòng và bảo trợ đó đã dẫn đến sự nâng cao vị thế của các nghệ sĩ và sự khám phá các chủ đề mới.)

Chú ý khi giải

Trong Thời kỳ Mạ vàng, kéo dài từ những năm 1870 đến đầu những năm 1900, những cá nhân giàu có đã đóng một vai trò quan trọng trong việc hình thành thế giới nghệ thuật. Trong số đó có John D. Rockefeller, người đã có những đóng góp đáng kể ảnh hưởng đến sự phát triển của nghệ thuật trong thời đại của mình.

John D. Rockefeller, một nhà công nghiệp người Mỹ, đã có một niềm yêu thích lâu đời dành cho nghệ thuật hiện đại và đã dành phần lớn thế kỷ để sưu tập các tác phẩm nghệ thuật của Paul Gauguin, Henri Matisse, Pablo Picasso và những người khác. Bộ sưu tập của ông bao gồm nhiều phong cách và thời kỳ nghệ thuật khác nhau, cho thấy một gu thẩm mỹ đa dạng. Hơn nữa, ông đã hỗ trợ cho cả những nghệ sĩ đã thành danh và những nghệ sĩ mới nổi. Ví dụ, ông đã thuê họa sĩ người Mexico Diego Rivera tạo ra bức tranh tường "Con người ở ngã tư đường" cho Trung tâm Rockefeller. Mặc dù bức tranh gây tranh cãi và cuối cùng bị phá hủy do những khác biệt về tư tưởng, nó đã thể hiện sự cởi mở của Rockefeller đối với nghệ thuật hiện đại và có liên quan đến xã hội. Sự sẵn lòng và bảo trợ như vậy đã dẫn đến sự nâng cao vị thế của các nghệ sĩ và sự khám phá các chủ đề mới.

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

PH/HS 2K10 THAM GIA NHÓM ĐỂ CẬP NHẬT ĐIỂM THI, ĐIỂM CHUẨN MIỄN PHÍ!

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com Đầy đủ khoá học các bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống; Chân trời sáng tạo; Cánh diều. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com