Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the word that differs from the other three in the position of primary stress in each of the following questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

We took part in a lot of interesting__________to make acquaintance with each other in the chat room.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:966479
Phương pháp giải

Dựa vào ngữ cảnh "take part in" (tham gia vào) và mục đích "make acquaintance" (làm quen với nhau).

Xác định danh từ phù hợp để chỉ các sự kiện hoặc hành động cụ thể mà mọi người cùng thực hiện.

We took part in a lot of interesting __________ to make acquaintance with each other in the chat room.

(Chúng tôi đã tham gia vào rất nhiều __________ thú vị để làm quen với nhau trong phòng chat.)

Giải chi tiết

A. communities (cộng đồng) => Thường dùng để chỉ một nhóm người, không đi kèm với "take part in a lot of" trong ngữ cảnh này.

B. activities (hoạt động) => Đúng vì "take part in activities" (tham gia các hoạt động) là cụm từ phù hợp nhất để chỉ việc mọi người cùng tương tác để làm quen.

C. conferences (hội nghị) => Mang tính chất trang trọng, thường không dùng cho việc làm quen trong phòng chat.

D. contests (cuộc thi) => Quá hẹp, không bao quát bằng từ "activities".

Câu hoàn chỉnh: We took part in a lot of interesting activities to make acquaintance with each other in the chat room.

(Chúng tôi đã tham gia vào rất nhiều hoạt động thú vị để làm quen với nhau trong phòng chat.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

________communication is the use of gestures, tone of voice, expression, body posture, and so on to send a message.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:966480
Phương pháp giải

Dịch nghĩa các loại hình giao tiếp.

Dựa vào định nghĩa phía sau: "use of gestures, tone of voice, expression..." (sử dụng cử chỉ, tông giọng, biểu cảm...).

________ communication is the use of gestures, tone of voice, expression, body posture, and so on to send a message.

(Giao tiếp ________ là việc sử dụng cử chỉ, tông giọng, biểu cảm, tư thế cơ thể, vân vân để gửi đi một thông điệp.)

Giải chi tiết

A. Nonverbal (phi ngôn ngữ) => Đúng vì giao tiếp phi ngôn ngữ bao gồm tất cả các yếu tố không phải là từ ngữ như cử chỉ, ánh mắt, điệu bộ.

B. gestural (thuộc về cử chỉ) => Chỉ là một phần nhỏ của các yếu tố liệt kê phía sau.

C. verbal (bằng ngôn từ) => Trái ngược với định nghĩa (sử dụng từ ngữ).

D. visual (trực quan/thị giác) => Chỉ liên quan đến phần nhìn, không bao gồm "tone of voice" (tông giọng).

Câu hoàn chỉnh:

Nonverbal communication is the use of gestures, tone of voice, expression, body posture, and so on to send a message.

(Giao tiếp phi ngôn ngữ là việc sử dụng cử chỉ, tông giọng, biểu cảm, tư thế cơ thể, vân vân để gửi đi một thông điệp.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

The hurricane hit the coastal village with incredible force, leaving a trail _________of in its wake.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:966481
Phương pháp giải

Dựa vào ngữ cảnh "hurricane hit" (bão đổ bộ) và "incredible force" (sức mạnh khủng khiếp).

Tìm danh từ đi với "trail of..." để chỉ hậu quả sau thiên tai.

The hurricane hit the coastal village with incredible force, leaving a trail _________ of in its wake.

(Cơn bão đã đổ bộ vào ngôi làng ven biển với sức mạnh khủng khiếp, để lại một dấu tích của sự ________ sau khi nó đi qua.)

Giải chi tiết

A. warning (sự cảnh báo) => Thường xảy ra trước khi bão đến, không phải để lại sau bão.

B. prediction (sự dự báo) => Không phù hợp nghĩa.

C. destruction (sự phá hủy/hủy diệt) => Đúng vì bão lớn thường để lại sự hoang tàn, đổ nát (a trail of destruction).

D. property (tài sản) => Không phù hợp để mô tả hậu quả trực tiếp của sức mạnh cơn bão theo cụm từ này.

Câu hoàn chỉnh: The hurricane hit the coastal village with incredible force, leaving a trail of destruction in its wake.

(Cơn bão đã đổ bộ vào ngôi làng ven biển với sức mạnh khủng khiếp, để lại một sự tàn phá nặng nề sau khi nó đi qua.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

He is good_______meteorology.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:966482
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về giới từ đi kèm với tính từ (Adjective + Preposition).

Cấu trúc: be good + [preposition] + something.

He is good ________ meteorology.

(Anh ấy giỏi ________ khí tượng học.)

Giải chi tiết

A. on => Không đi với "good" để chỉ khả năng.

B. in => Thường dùng "be good in [a subject/field]" nhưng "at" phổ biến và chính xác hơn khi nói về kỹ năng/môn học.

C. at => Đúng vì cấu trúc be good at something có nghĩa là giỏi về lĩnh vực/môn gì đó.

D. for => "be good for someone/something" có nghĩa là tốt cho ai/cái gì (có lợi).

Câu hoàn chỉnh: He is good at meteorology.

(Anh ấy giỏi về khí tượng học.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Several moons in our solar system have____________of frozen water on them.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:966483
Phương pháp giải

Tìm danh từ phù hợp để chỉ sự tồn tại của một lượng nhỏ hoặc dấu vết của một chất nào đó trên các thiên thể.

Several moons in our solar system have ____________ of frozen water on them.

(Một vài mặt trăng trong hệ mặt trời của chúng ta có những ________ của nước đóng băng trên chúng.)

Giải chi tiết

A. some (một vài) => Đây là lượng từ, không phải danh từ chính để đứng sau "have".

B. traces (dấu vết) => Đúng vì "traces of water" thường dùng trong khoa học để chỉ sự tồn tại của nước với lượng nhỏ được phát hiện thấy.

C. many (nhiều) => Là lượng từ, không đi trực tiếp với giới từ "of" theo cách này.

D. opportunities (cơ hội) => Không phù hợp nghĩa.

Câu hoàn chỉnh: Several moons in our solar system have traces of frozen water on them.

(Một vài mặt trăng trong hệ mặt trời của chúng ta có những dấu vết của nước đóng băng trên chúng.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

According to the weather forecast, there’s a _____________of rain tonight.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:966484
Phương pháp giải

Dựa vào ngữ cảnh "weather forecast" (dự báo thời tiết) để nói về khả năng xảy ra của một sự kiện thiên nhiên.

According to the weather forecast, there’s a _____________ of rain tonight.

(Theo dự báo thời tiết, có một ________ mưa vào tối nay.)

Giải chi tiết

A. possibility (khả năng/sự có thể) => Đúng vì "there is a possibility of something" dùng để nói về khả năng một việc gì đó có thể xảy ra.

B. ability (khả năng/năng lực) => Dùng cho khả năng trí tuệ hoặc thể chất của con người.

C. competency (năng lực/thẩm quyền) => Dùng trong công việc, kỹ năng chuyên môn.

D. situation (tình huống) => Không phù hợp nghĩa.

Câu hoàn chỉnh: According to the weather forecast, there’s a possibility of rain tonight.

(Theo dự báo thời tiết, có khả năng tối nay sẽ có mưa.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

We need____________evidence to confirm the existence of aliens.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:966485
Phương pháp giải

Xác định loại từ cần điền đứng trước danh từ "evidence" để bổ nghĩa cho nó (cần một tính từ).

We need ____________ evidence to confirm the existence of aliens.

(Chúng ta cần bằng chứng ________ để xác nhận sự tồn tại của người ngoài hành tinh.)

Giải chi tiết

A. science (khoa học) => Danh từ, không dùng để bổ nghĩa trực tiếp cho "evidence" trong trường hợp này.

B. scientist (nhà khoa học) => Danh từ chỉ người.

C. scientific (thuộc về khoa học) => Đúng vì đây là tính từ bổ nghĩa cho danh từ "evidence" để tạo thành cụm "scientific evidence" (bằng chứng khoa học).

D. sci-fi (khoa học viễn tưởng) => Thường dùng cho thể loại phim/truyện, không phù hợp cho ngữ cảnh cần bằng chứng thực tế.

Câu hoàn chỉnh: We need scientific evidence to confirm the existence of aliens.

(Chúng ta cần bằng chứng khoa học để xác nhận sự tồn tại của người ngoài hành tinh.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Teacher: “ What do you think robots will replace human in the future?

Student: “________________”

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:966486
Phương pháp giải

Phân tích câu hỏi của giáo viên: "Em nghĩ thế nào về việc robot sẽ thay thế con người trong tương lai?"

Tìm câu trả lời thể hiện quan điểm cá nhân phù hợp với câu hỏi "What do you think...".

Teacher: “What do you think robots will replace human in the future?” - Student: “

(Giáo viên: “Em nghĩ thế nào về việc robot sẽ thay thế con người trong tương lai?”

- Học sinh: “____________”)

Giải chi tiết

A. Thank you (Cảm ơn thầy/cô) => Không trả lời vào câu hỏi.

B. I don’t know (Em không biết) => Một cách trả lời nhưng chưa thể hiện được quan điểm trong một bài kiểm tra giao tiếp.

C. I can’t agree with you more (Em hoàn toàn đồng ý với thầy/cô) => Thường dùng để đáp lại một lời khẳng định/quan điểm, trong khi đây là câu hỏi mở "What...".

D. I think they can not (Em nghĩ là chúng không thể) => Đúng vì đây là cách đưa ra quan điểm cá nhân trực tiếp trả lời cho câu hỏi "What do you think".

Câu hoàn chỉnh: Teacher: “What do you think robots will replace human in the future?”

- Student: “I think they can not.

(Giáo viên: “Em nghĩ thế nào về việc robot sẽ thay thế con người trong tương lai?”

- Học sinh: “Em nghĩ là chúng không thể.”)

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho 2K11 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

>> Học trực tuyến lớp 8 trên Tuyensinh247.com Học bám sát chương trình SGK mới nhất của Bộ Giáo dục. Cam kết giúp học sinh lớp 8 học tốt, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. Phụ huynh và học sinh tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com