Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each numbered blank from 19 to 24.

Developments in science and technology have brought a number of advantages in education. First, it increases efficiency and motivation for students. Students learn more (19) ___________through visual presentations or videos. They can also feel moremotivated to learn in this way. Secondly, digital search and internet (20) __________have apositive impact on the research habits of learners. Technology has opened doors for learners to access information sources to find (21) _________to problems by themselves. Thus, students feel willing (22) ________ research on their own. Third, students can access more information when they study. For example, learners who desire to write qualityessays can find samples to guide them in their writing process. They can learn the best ways to present and structure their essays. Moreover, (23) _______ in science andtechnology can increase flexibility for learning. With online classes, students

don't need to (24) _______lessons at specific times, especially when there is a pandemic or in stormy

weather. They can read materials online and complete their assignments when they have time.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:966496
Phương pháp giải

Xác định từ loại. Chỗ trống đứng sau động từ "learn" để bổ nghĩa cho hành động học tập, do đó ta cần một Trạng từ (Adverb).

Students learn more (19) ___________ through visual presentations or videos.

(Học sinh học tập (19) ___________ hơn thông qua các bài thuyết trình trực quan hoặc video.)

Giải chi tiết

A. effectively (adv): một cách hiệu quả => Phân tích: Đúng vì bổ nghĩa cho động từ "learn" và hợp ngữ cảnh về lợi ích của công nghệ.

B. effect (n): sự ảnh hưởng => Phân tích: Sai vì đây là danh từ.

C. efficiency (n): sự hiệu quả => Phân tích: Sai vì đây là danh từ.

D. affected (v-ed): bị ảnh hưởng => Phân tích: Sai vì đây là dạng động từ/tính từ bị động.

Câu hoàn chỉnh: Students learn more effectively through visual presentations or videos.

(Học sinh học tập hiệu quả hơn thông qua các bài thuyết trình trực quan hoặc video.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:966497
Phương pháp giải

Lựa chọn danh từ phù hợp với ngữ cảnh "internet" và "digital search" để chỉ các phương tiện hỗ trợ.

Secondly, digital search and internet (20) __________ have a positive impact on the research habits of learners.

(Thứ hai, việc tìm kiếm kỹ thuật số và các (20) __________ internet có tác động tích cực đến thói quen nghiên cứu của người học.)

Giải chi tiết

A. utensils: đồ dùng nhà bếp => Phân tích: Sai nghĩa.

B. tools: công cụ => Phân tích: Đúng vì cụm "internet tools" chỉ các công cụ hỗ trợ trên mạng.

C. equipment: thiết bị => Phân tích: Thường chỉ máy móc cồng kềnh, không đếm được, không hợp ngữ cảnh này.

D. gadgets: thiết bị điện tử nhỏ => Phân tích: Không phù hợp để đi kèm với "internet" trong ngữ cảnh thói quen nghiên cứu.

Câu hoàn chỉnh: Secondly, digital search and internet tools have a positive impact on the research habits of learners.

(Thứ hai, việc tìm kiếm kỹ thuật số và các công cụ internet có tác động tích cực đến thói quen nghiên cứu của người học.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:966498
Phương pháp giải

Tìm danh từ đi kèm với giới từ "to" và phù hợp với động từ "find" (tìm kiếm giải pháp).

Technology has opened doors for learners to access information sources to find (21) _________ to problems by themselves.

(Công nghệ đã mở ra cánh cửa cho người học tiếp cận các nguồn thông tin để tự tìm (21) _________ cho các vấn đề.)

Giải chi tiết

A. answers: câu trả lời => Phân tích: Đúng vì cấu trúc "answers to problems" nghĩa là lời giải/đáp án cho các vấn đề.

B. questions: câu hỏi => Phân tích: Sai nghĩa.

C. progress: sự tiến bộ => Phân tích: Không đi với giới từ "to" trong ngữ cảnh này.

D. development: sự phát triển => Phân tích: Không hợp ngữ cảnh "tìm thấy sự phát triển cho vấn đề".

Câu hoàn chỉnh: Technology has opened doors for learners to access information sources to find answers to problems by themselves.

(Công nghệ đã mở ra cánh cửa cho người học tiếp cận các nguồn thông tin để tự tìm lời giải cho các vấn đề.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:966499
Phương pháp giải

Sử dụng cấu trúc đi kèm với tính từ "willing" (sẵn lòng làm gì). Cấu trúc: S + be + willing + to-V.

Thus, students feel willing (22) ________ research on their own.

(Do đó, học sinh cảm thấy sẵn lòng (22) ________ nghiên cứu một mình.)

Giải chi tiết

A. to do: làm => Phân tích: Đúng vì tuân thủ cấu trúc "willing to do something".

B. do: làm => Phân tích: Sai vì thiếu "to".

C. doing: việc làm => Phân tích: Sai vì "willing" không đi với V-ing.

D. did: đã làm => Phân tích: Sai vì không dùng thì quá khứ sau tính từ.

Câu hoàn chỉnh: Thus, students feel willing to do research on their own.

(Do đó, học sinh cảm thấy sẵn lòng thực hiện nghiên cứu một mình.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:966500
Phương pháp giải

Chọn danh từ phù hợp để chỉ sự phát triển hoặc tiến bộ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật.

Moreover, (23) _______ in science and technology can increase flexibility for learning.

(Hơn nữa, những sự (23) _______ trong khoa học và công nghệ có thể làm tăng tính linh hoạt cho việc học tập.)

Giải chi tiết

A. growth: sự tăng trưởng => Phân tích: Thường dùng cho kinh tế hoặc sinh học.

B. increase: sự gia tăng => Phân tích: Thường chỉ sự tăng lên về số lượng.

C. progress: sự tiến bộ => Phân tích: Có thể dùng nhưng thường đi với động từ "make progress".

D. development: sự phát triển => Phân tích: Đúng vì "developments in science and technology" là cụm từ chuẩn để chỉ sự đi lên của kỹ thuật.

Câu hoàn chỉnh: Moreover, developments in science and technology can increase flexibility for learning. (Hơn nữa, những sự phát triển trong khoa học và công nghệ có thể làm tăng tính linh hoạt cho việc học tập.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:966501
Phương pháp giải

Lựa chọn động từ đi kèm với danh từ "lessons" để chỉ việc tham gia lớp học.

With online classes, students don't need to (24) _______ lessons at specific times.

(Với các lớp học trực tuyến, học sinh không cần phải (24) _______ các bài học vào những thời điểm cụ thể.)

Giải chi tiết

A. come: đến => Phân tích: Phải đi với "to", ví dụ: "come to class".

B. attend: tham dự => Phân tích: Đúng vì cụm "attend lessons/classes" có nghĩa là tham gia tiết học.

C. learn: học => Phân tích: "Learn lessons" thường mang nghĩa rút ra bài học kinh nghiệm hơn là đi học.

D. study: nghiên cứu => Phân tích: Không dùng phổ biến với danh từ "lessons" để chỉ việc có mặt trong tiết học.

Câu hoàn chỉnh: With online classes, students don't need to attend lessons at specific times.

(Với các lớp học trực tuyến, học sinh không cần phải tham dự các bài học vào những thời điểm cụ thể.)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

Developments in science and technology have brought a number of advantages in education. First, it increases efficiency and motivation for students. Students learn more effectively through visual presentations or videos. They can also feel more motivated to learn in this way. Secondly, digital search and internet tools have a positive impact on the research habits of learners. Technology has opened doors for learners to access information sources to find answers to problems by themselves. Thus, students feel willing to do research on their own.

Third, students can access more information when they study. For example, learners who desire to write quality essays can find samples to guide them in their writing process. They can learn the best ways to present and structure their essays. Moreover, developments in science and technology can increase flexibility for learning. With online classes, students don't need to attend lessons at specific times, especially when there is a pandemic or in stormy weather. They can read materials online and complete their assignments when they have time.

Tạm dịch bài hoàn chỉnh:

Những bước phát triển trong khoa học và công nghệ đã mang lại nhiều lợi thế trong giáo dục. Thứ nhất, nó làm tăng hiệu quả và động lực cho học sinh. Học sinh học tập hiệu quả hơn thông qua các bài thuyết trình trực quan hoặc video. Các em cũng có thể cảm thấy có động lực học tập hơn theo cách này. Thứ hai, việc tìm kiếm kỹ thuật số và các công cụ internet có tác động tích cực đến thói quen nghiên cứu của người học. Công nghệ đã mở ra cánh cửa cho người học tiếp cận các nguồn thông tin để tự tìm ra lời giải cho các vấn đề. Nhờ đó, học sinh cảm thấy sẵn lòng thực hiện nghiên cứu một mình.

Thứ ba, sinh viên có thể tiếp cận nhiều thông tin hơn khi học tập. Ví dụ, những người học mong muốn viết được những bài luận chất lượng có thể tìm thấy các bài mẫu để hướng dẫn họ trong quá trình viết. Họ có thể học những cách tốt nhất để trình bày và xây dựng cấu trúc bài luận của mình. Hơn nữa, những sự phát triển trong khoa học và công nghệ có thể làm tăng tính linh hoạt trong việc học. Với các lớp học trực tuyến, học sinh không cần phải tham dự bài học vào những thời điểm cụ thể, đặc biệt là khi có đại dịch hoặc thời tiết mưa bão. Các em có thể đọc tài liệu trực tuyến và hoàn thành bài tập khi có thời gian.

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho 2K11 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

>> Học trực tuyến lớp 8 trên Tuyensinh247.com Học bám sát chương trình SGK mới nhất của Bộ Giáo dục. Cam kết giúp học sinh lớp 8 học tốt, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. Phụ huynh và học sinh tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com