Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the following questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

James: Scientists are trying to find a way for humans to live on Mars.

Brian: _________________________

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:966805
Phương pháp giải

Phân tích tình huống giao tiếp: James đang đưa ra một thông tin về nỗ lực của các nhà khoa học.

Chọn phản hồi phù hợp với tính chất thảo luận về một thông tin khoa học.

James: "Scientists are trying to find a way for humans to live on Mars." - Brian: ""

(James: "Các nhà khoa học đang cố gắng tìm cách để con người có thể sống trên sao Hỏa." - Brian: "")

Giải chi tiết

A. That sounds interesting! I hope they succeed one day. (Nghe thú vị thật đấy! Tôi hy vọng một ngày nào đó họ sẽ thành công.) => Đúng vì đây là lời phản hồi tích cực và lịch sự đối với một thông tin về nghiên cứu khoa học.

B. No, Mars is a planet in our solar system. (Không, sao Hỏa là một hành tinh trong hệ mặt trời của chúng ta.) => Sai vì câu này không liên quan trực tiếp đến việc "tìm cách sống trên đó" và mang tính chất phủ định vô lý.

C. Yes, aliens have already built houses there. (Đúng vậy, người ngoài hành tinh đã xây nhà ở đó rồi.) => Sai vì đây là thông tin không có thực và không phù hợp ngữ cảnh giao tiếp thông thường.

 

D. I don’t believe in space exploration. (Tôi không tin vào việc thám hiểm không gian.) => Thường ít được dùng trong các bài tập giao tiếp trừ khi muốn thể hiện sự phản đối gay gắt, không phù hợp bằng đáp án A.

Câu hoàn chỉnh:

James: "Scientists are trying to find a way for humans to live on Mars."

- Brian: "That sounds interesting! I hope they succeed one day."

(James: "Các nhà khoa học đang cố gắng tìm cách để con người có thể sống trên sao Hỏa."

- Brian: "Nghe thú vị thật đấy! Tôi hy vọng một ngày nào đó họ sẽ thành công.")

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

 Hannah asked Alison _______ earth-like planets the Milky Way might have.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:966806
Phương pháp giải

Xác định cấu trúc câu hỏi gián tiếp với từ để hỏi chỉ số lượng.

Phân biệt danh từ đếm được số nhiều ("planets") để chọn từ để hỏi phù hợp.

Hannah asked Alison _______ earth-like planets the Milky Way might have.

(Hannah đã hỏi Alison rằng _________dải Ngân hà có thể có bao nhiêu hành tinh giống Trái đất.)

Giải chi tiết

A. whether (liệu có... hay không) => Thường dùng cho câu hỏi Yes/No, không đi trực tiếp trước danh từ "planets" trong ngữ cảnh này.

B. if (liệu/nếu) => Tương tự như whether, không dùng để hỏi số lượng.

C. how much (bao nhiêu) => Dùng cho danh từ không đếm được.

D. how many (bao nhiêu) => Đúng vì "planets" là danh từ đếm được số nhiều.

Câu hoàn chỉnh: Hannah asked Alison how many earth-like planets the Milky Way might have.

(Hannah đã hỏi Alison rằng dải Ngân hà có thể có bao nhiêu hành tinh giống Trái đất.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

Alexander Fleming discovered penicillin _______ chance. He didn't expect to find it at all.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:966807
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về cụm từ cố định (collocation) đi với danh từ "chance".

Alexander Fleming discovered penicillin _______ chance. He didn't expect to find it at all.

(Alexander Fleming đã tìm ra penicillin ______. Ông ấy hoàn toàn không mong đợi tìm thấy nó.)

Giải chi tiết

A. by (bằng) => Đúng vì cụm từ by chance có nghĩa là tình cờ, ngẫu nhiên.

B. in (trong) => Không tạo thành cụm từ có nghĩa phù hợp.

C. on (trên) => Không phù hợp.

D. at (tại) => Không phù hợp.

Câu hoàn chỉnh: Alexander Fleming discovered penicillin by chance.

(Alexander Fleming đã tìm ra penicillin một cách tình cờ.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

 They have decided ________ a video conference with their teammates right away.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:966808
Phương pháp giải

Xác định dạng của động từ theo sau động từ "decide".

Cấu trúc: S + decide + to + V(inf).

They have decided ________ a video conference with their teammates right away.

(Họ đã quyết định ________ một cuộc họp video với đồng đội của mình ngay lập tức.)

Giải chi tiết

A. having => Sai vì "decide" không đi với V-ing.

B. to have => Đúng vì cấu trúc decide to do something (quyết định làm gì).

C. will be had => Sai cấu trúc ngữ pháp.

D. to having => Sai cấu trúc.

Câu hoàn chỉnh: They have decided to have a video conference with their teammates right away.

(Họ đã quyết định tổ chức một cuộc họp video với đồng đội của mình ngay lập tức.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

He asked, “How many planets _______ in the Solar System?”

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:966809
Phương pháp giải

Xác định cấu trúc câu hỏi với "There is/There are".

"Planets" là danh từ số nhiều, nên động từ to-be phải ở dạng số nhiều.

He asked, “How many planets _______ in the Solar System?”

(Anh ấy hỏi: “_________bao nhiêu hành tinh trong Hệ Mặt trời?”)

Giải chi tiết

A. is there => Sai vì "is" dùng cho danh từ số ít.

B. there is => Sai vì đây là câu hỏi, động từ to-be phải đảo lên trước "there".

C. are there => Đúng vì đây là hình thức đảo ngữ của câu hỏi với danh từ số nhiều "planets".

D. there are => Sai vì đây là dạng câu trần thuật, không phải câu hỏi.

Câu hoàn chỉnh: He asked, “How many planets are there in the Solar System?”

(Anh ấy hỏi: “ bao nhiêu hành tinh trong Hệ Mặt trời?”)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

People will take _____ of robots to do household chores.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:966810
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về cụm động từ/thành ngữ cố định đi với danh từ để chỉ việc tận dụng cái gì đó.

People will take _____ of robots to do household chores.

(Con người sẽ _________ robot để làm việc nhà.)

Giải chi tiết

A. chance (cơ hội) => Không tạo thành cụm từ phù hợp nghĩa "tận dụng" ở đây.

B. condition (điều kiện) => Không phù hợp.

C. success (sự thành công) => Không phù hợp.

D. advantage (lợi thế) => Đúng vì cụm từ take advantage of something nghĩa là tận dụng/lợi dụng cái gì đó.

Câu hoàn chỉnh: People will take advantage of robots to do household chores.

(Con người sẽ tận dụng robot để làm việc nhà.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

 There are mainly two ______ of water pollution: man-made and natural.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:966811
Phương pháp giải

Dựa vào ngữ cảnh "man-made and natural" (nhân tạo và tự nhiên) để xác định danh từ chỉ nguyên nhân gây ra ô nhiễm.

Lưu ý sự hòa hợp giữa số lượng ("two") và danh từ phía sau.

There are mainly two ______ of water pollution: man-made and natural.

(Chủ yếu có hai ______ gây ô nhiễm nguồn nước: nhân tạo và tự nhiên.)

Giải chi tiết

A. way (cách) => Danh từ số ít, không phù hợp sau "two".

B. results (kết quả) => Sai nghĩa vì "nhân tạo/tự nhiên" là nguồn gốc/nguyên nhân, không phải kết quả.

C. reason (lý do) => Danh từ số ít, không phù hợp sau "two".

D. causes (nguyên nhân) => Đúng vì đây là danh từ số nhiều chỉ các tác nhân gây ra vấn đề.

Câu hoàn chỉnh: There are mainly two causes of water pollution: man-made and natural.

(Chủ yếu có hai nguyên nhân gây ô nhiễm nguồn nước: nhân tạo và tự nhiên.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

 We have no idea about the dangers of tsunamis ______ we saw the film

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:966812
Phương pháp giải

Sử dụng liên từ chỉ thời gian phù hợp để nối hai mệnh đề diễn tả việc một nhận thức chỉ xuất hiện sau khi một sự kiện khác xảy ra.

We have no idea about the dangers of tsunamis ______ we saw the film.

(Chúng tôi đã không hề biết về những nguy hiểm của sóng thần _______chúng tôi xem bộ phim.)

Giải chi tiết

A. as soon as (ngay khi) => Mang nghĩa hành động này xảy ra ngay sau hành động kia, không phù hợp với trạng thái "không biết" kéo dài trước đó.

B. while (trong khi) => Diễn tả hai hành động song song.

C. until (cho đến khi) => Đúng vì cấu trúc phủ định + until dùng để diễn tả một việc chỉ bắt đầu/thay đổi sau một mốc thời gian nhất định.

D. when (khi) => Không nhấn mạnh được sự thay đổi nhận thức rõ ràng bằng "until".

Câu hoàn chỉnh: We have no idea about the dangers of tsunamis until we saw the film.

(Chúng tôi đã không hề biết về những nguy hiểm của sóng thần cho đến khi chúng tôi xem bộ phim.)

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho 2K11 Chia Sẻ, Trao Đổi Tài Liệu Miễn Phí

>> Học trực tuyến lớp 8 trên Tuyensinh247.com Học bám sát chương trình SGK mới nhất của Bộ Giáo dục. Cam kết giúp học sinh lớp 8 học tốt, hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. Phụ huynh và học sinh tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com