Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

The shift towards the flipped classroom model is gaining momentum, and modern technology acts as a powerful catalyst for this ongoing transformation. Advanced technologies such as video hosting, interactive quizzes, and data analytics are used to optimize learning practices. Additionally, the collected real-time data on student engagement enables teachers to accelerate the feedback process that maximises comprehension while minimising passive listening in class.

Video lectures allow students to learn new concepts at home and create customised study spaces. This ensures that reliance on traditional one-size-fits-all teaching is significantly reduced. By avoiding long in-class lectures, schools can cut down on student boredom. Smart learning management systems provide real-time progress stats, so teachers do not have to guess who is struggling. This, therefore, helps mitigate academic failure and save valuable class time for every student involved.

Technology also plays a vital role in optimising group activities for collaborative education. Specialised platforms report participation hour by hour, and algorithms predict which topics will need review for the week ahead. Automated groupings adjust to the students’ skill levels exactly how they need to and pause when a concept is fully mastered. This cuts frustration and protects vulnerable learners. In overcrowded public schools, such innovations make personalized learning highly viable.

The digital trail does not stop at the classroom door. Cloud platforms let teachers, parents, and administrators input behavioral notes the moment they change, while secure databases freeze each entry so everyone can trust the records. Analytic tools combine seasons of records to forecast graduation rates, spot curriculum weaknesses, and mark points for necessary intervention.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as a benefit of video lectures?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:967025
Phương pháp giải

Tập trung vào đoạn 2 để xác định thông tin về “a benefit of video lectures” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.

Thông tin: [Đoạn 2] Video lectures allow students to learn new concepts at home and create customised study spaces. This ensures that reliance on traditional one-size-fits-all teaching is significantly reduced. By avoiding long in-class lectures, schools can cut down on student boredom. Smart learning management systems provide real-time progress stats, so teachers do not have to guess who is struggling. This, therefore, helps mitigate academic failure and save valuable class time for every student involved.

(Bài giảng video cho phép học sinh học các khái niệm mới tại nhà và tạo không gian học tập cá nhân hóa. Điều này đảm bảo giảm đáng kể sự phụ thuộc vào phương pháp giảng dạy truyền thống theo kiểu "một kích cỡ phù hợp cho tất cả". Bằng cách tránh các bài giảng dài trên lớp, các trường học có thể giảm bớt sự nhàm chán cho học sinh. Hệ thống quản lý học tập thông minh cung cấp số liệu thống kê tiến độ theo thời gian thực, do đó giáo viên không cần phải đoán xem học sinh nào đang gặp khó khăn. Vì vậy, điều này giúp giảm thiểu tình trạng học sinh thất bại và tiết kiệm thời gian học quý báu cho mỗi học sinh.)

Giải chi tiết

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as a benefit of video lectures?

(Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn 2 như một lợi ích của bài giảng video?)

A. cutting down on student boredom

(giảm bớt sự nhàm chán của sinh viên)

B. mitigating rates of academic failure

(giảm tỷ lệ thất bại trong học tập)

C. increasing reliance on traditional teaching => sai

(tăng cường sự phụ thuộc vào phương pháp giảng dạy truyền thống)

D. helping to save valuable class time

(giúp tiết kiệm thời gian học tập quý giá trên lớp)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

The word accelerate in paragraph 1 can be best replaced by ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:967026
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “accelerate” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ thay thế cho nó.

Thông tin: Additionally, the collected real-time data on student engagement enables teachers to accelerate the feedback process that maximises comprehension while minimising passive listening in class.

(Ngoài ra, dữ liệu thời gian thực thu thập được về mức độ tham gia của học sinh cho phép giáo viên đẩy nhanh quá trình phản hồi, tối đa hóa khả năng hiểu bài đồng thời giảm thiểu tình trạng nghe thụ động trong lớp.)

Giải chi tiết

The word accelerate in paragraph 1 can be best replaced by ______.

(Từ "accelerated" trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng ______.)

A. put off (trì hoãn)

B. halt (dừng lại)

C. speed up (tăng tốc)

D. hinder (cản trở)

=> accelerate = speed up

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

The word mitigate in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:967027
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “mitigate” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.

Thông tin: This, therefore, helps mitigate academic failure and save valuable class time for every student involved.

(Do đó, điều này giúp giảm thiểu tình trạng thất bại trong học tập và tiết kiệm thời gian học quý báu cho mỗi học sinh.)

Giải chi tiết

The word mitigate in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______.

(Từ "mitigate" trong đoạn 2 có nghĩa TRÁI NGHĨA với ______.)

A. reduce (giảm)

B. monitor (theo dõi)

C. worsen (làm trầm trọng thêm)

D. limit (giới hạn)

=> mitigate >< worsen

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

The word they in paragraph 3 refers to ______.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:967028
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “they” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: Automated groupings adjust to the students’ skill levels exactly how they need to and pause when a concept is fully mastered.

(Các nhóm học tự động được điều chỉnh theo đúng trình độ kỹ năng mà họ cần, và sẽ tạm dừng khi một khái niệm đã được nắm vững hoàn toàn.”)

Giải chi tiết

The word they in paragraph 3 refers to ______.

(Từ "they" trong đoạn 3 đề cập đến ______.)

A. levels (trình độ)

B. topics (chủ đề)

C. platforms (nền tảng)

D. groupings (nhóm)

=> they = groupings

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:967029
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 3 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Thông tin: In overcrowded public schools, such innovations make personalized learning highly viable.

(Tại các trường công lập quá tải, những đổi mới như vậy làm cho việc học tập cá nhân hóa trở nên khả thi hơn rất nhiều.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 3 một cách chính xác nhất?)

A. In places with a lack of students, personalized learning projects are highly feasible and economically sound.

(Ở những nơi thiếu học sinh, các dự án học tập cá nhân hóa rất khả thi và hiệu quả về mặt kinh tế.)

B. Public schools with too many students find personalized education practical thanks to these advancements.

(Các trường công lập có quá nhiều học sinh thấy giáo dục cá nhân hóa rất thiết thực nhờ những tiến bộ này.)

C. Educational projects in public schools are impossible due to the high costs of personalized learning.

(Các dự án giáo dục tại các trường công lập là không thể thực hiện được do chi phí cao của việc học tập cá nhân hóa.)

D. Overcrowded schools are the least likely to enjoy the educational benefits of these new innovations.

(Các trường học quá tải là những trường ít có khả năng hưởng lợi từ những đổi mới giáo dục này nhất.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

Which of the following is TRUE according to paragraph 4?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:967030
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc đoạn 4 so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.

Thông tin: The digital trail does not stop at the classroom door. Cloud platforms let teachers, parents, and administrators input behavioral notes the moment they change, while secure databases freeze each entry so everyone can trust the records. Analytic tools combine seasons of records to forecast graduation rates, spot curriculum weaknesses, and mark points for necessary intervention.

(Dấu vết kỹ thuật số không chỉ dừng lại ở cửa lớp học. Các nền tảng đám mây cho phép giáo viên, phụ huynh và quản trị viên nhập ghi chú về hành vi ngay khi có sự thay đổi, trong khi cơ sở dữ liệu bảo mật lưu trữ vĩnh viễn mỗi mục nhập để mọi người có thể tin tưởng vào hồ sơ. Các công cụ phân tích kết hợp dữ liệu theo từng mùa để dự báo tỷ lệ tốt nghiệp, phát hiện điểm yếu trong chương trình giảng dạy và đánh dấu các thời điểm cần can thiệp.)

Giải chi tiết

Which of the following is TRUE according to paragraph 4?

(Theo đoạn 4, câu nào sau đây là ĐÚNG?)

A. Analytic tools combine records to successfully forecast graduation rates. => đúng

(Các công cụ phân tích kết hợp các bản ghi để dự báo thành công tỷ lệ tốt nghiệp.)

B. Cloud platforms allow administrators to accurately predict the school's weather. => không có thông tin đề cập

(Nền tảng đám mây cho phép các nhà quản trị dự đoán chính xác thời tiết của trường.)

C. The digital trail stops completely once the students leave the physical classroom. => sai

(Dấu vết kỹ thuật số dừng lại hoàn toàn khi học sinh rời khỏi lớp học thực tế.)

D. Parents tend to find the behavioral entries frozen by secure databases, untrustworthy. => sai

(Phụ huynh thường thấy các mục ghi hành vi bị đóng băng bởi các cơ sở dữ liệu bảo mật là không đáng tin cậy.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Which paragraph mentions learning new academic concepts at home?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:967031
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “learning new academic concepts at home” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 2] Video lectures allow students to learn new concepts at home and create customised study spaces.

(Bài giảng video cho phép sinh viên học các khái niệm mới tại nhà và tạo không gian học tập cá nhân hóa.)

Giải chi tiết

Which paragraph mentions learning new academic concepts at home?

(Đoạn văn nào đề cập đến việc học các khái niệm học thuật mới tại nhà?)

A. paragraph 4 (Đoạn 4)

B. paragraph 1 (Đoạn 1)

C. paragraph 3 (Đoạn 3)

D. paragraph 2 (Đoạn 2)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Which paragraph mentions predicting academic topics that will need review?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:967032
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “predicting academic topics that will need review” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 3] Specialised platforms report participation hour by hour, and algorithms predict which topics will need review for the week ahead.

(Các nền tảng chuyên dụng báo cáo mức độ tham gia từng giờ và thuật toán dự đoán những chủ đề nào cần ôn tập trong tuần tới.)

Giải chi tiết

Which paragraph mentions predicting academic topics that will need review?

(Đoạn nào đề cập đến việc dự đoán các chủ đề học thuật cần ôn tập?)

A. paragraph 4 (Đoạn 4)

B. paragraph 1 (Đoạn 1)

C. paragraph 3 (Đoạn 3)

D. paragraph 2 (Đoạn 2)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Sự chuyển dịch sang mô hình lớp học đảo ngược (flipped classroom) đang ngày càng mạnh mẽ, và công nghệ hiện đại đóng vai trò như một chất xúc tác quyền năng cho sự chuyển đổi không ngừng này. Các công nghệ tiên tiến như lưu trữ video, bài kiểm tra tương tác và phân tích dữ liệu được sử dụng để tối ưu hóa việc học tập. Ngoài ra, dữ liệu thời gian thực thu thập được về mức độ tương tác của học sinh cho phép giáo viên đẩy nhanh quá trình phản hồi, giúp tối đa hóa sự hiểu bài trong khi giảm thiểu việc nghe giảng thụ động trên lớp.

Các bài giảng video cho phép học sinh học các khái niệm mới tại nhà và tạo ra không gian học tập tùy chỉnh. Điều này đảm bảo rằng sự phụ thuộc vào cách dạy truyền thống "cào bằng" (một công thức cho tất cả mọi người) được giảm thiểu đáng kể. Bằng cách tránh các bài giảng dài trên lớp, trường học có thể cắt giảm sự nhàm chán của học sinh. Các hệ thống quản lý học tập thông minh (LMS) cung cấp số liệu thống kê tiến độ theo thời gian thực, vì vậy giáo viên không phải đoán xem ai đang gặp khó khăn. Do đó, điều này giúp giảm bớt thất bại trong học tập và tiết kiệm thời gian quý báu trên lớp cho mọi học sinh tham gia.

Công nghệ cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa các hoạt động nhóm cho giáo dục cộng tác. Các nền tảng chuyên dụng báo cáo sự tham gia theo từng giờ, và các thuật toán dự đoán chủ đề nào sẽ cần ôn tập trong tuần tới. Điều này giúp giảm bớt sự nản lòng và bảo vệ những người học dễ bị tổn thương. Trong các trường công lập quá tải, những đổi mới như vậy làm cho việc cá nhân hóa học tập trở nên rất khả thi.

Dấu ấn kỹ thuật số không dừng lại ở cửa lớp học. Các nền tảng đám mây cho phép giáo viên, phụ huynh và quản trị viên nhập các ghi chú hành vi ngay khi chúng thay đổi, trong khi các cơ sở dữ liệu bảo mật đóng băng từng mục nhập để mọi người có thể tin tưởng vào hồ sơ. Các công cụ phân tích kết hợp hồ sơ của nhiều giai đoạn để dự báo tỷ lệ tốt nghiệp, phát hiện những điểm yếu trong chương trình giảng dạy và đánh dấu các thời điểm cần can thiệp cần thiết.

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòngTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com