Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

We seem to be entering a boom era for the "15-minute city" - the tactic of redesigning urban areas to prioritize pedestrians over cars. Picture running a traditional sprawling metropolis: meaningful traffic reduction would demand painful negotiations, huge infrastructure budgets, and a full redesign of the transit model. Adopting a "bike-friendly" label for a few downtown streets is far easier, buying time while overall car dependency remains untouched.

Citizens meet this urban planning sleight of hand everywhere. Mayors sell "green" avenues, councils boast about "pedestrian zones", and basic painted bike lanes are re-labelled as revolutionary mobility networks. Political spin is old, yet today it is manipulated to overstate the actual livability of these neighborhoods. Urban influencers and glossy architectural magazines amplify these claims, broadcasting the narrative far beyond traditional town hall meetings.

The concept of localized living emerged decades ago, but hastily rebranding cities has exploded only recently. Intensifying public anxiety over gridlock traffic and air pollution has placed city planners under sharp scrutiny; many politicians therefore choose eye-catching PR over the tougher route of overhauling zoning laws, expanding public transit, and restricting private vehicles. This political maneuver allows them to appease voters while enforcement still lags behind municipal marketing ingenuity. Exhausted commuters, eager for a shorter trip to work, frequently applaud these surface-level initiatives, reinforcing the cycle.

Why does this matter? Over-hyped urban projects and car-centric planning share a core objective: to postpone the deep systemic reforms claimed by mobility experts as urgent this decade. [I] Traditional highway expansion had obvious flaws that the public could easily recognize and criticize. [II] Unregulated "smart" urbanism misleads citizens into believing the traffic problem is instantly solved by simple painted lines. [III] This illusion thereby erodes advocacy for genuine infrastructure investment. [IV] In effect, it acts as a soothing lullaby, guiding society away from active commuting while fostering a false sense of progress. Exposing the facade - and insisting on comprehensive, accessible transit networks - is essential if rhetoric is to give way to real mobility.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

According to paragraph 1, adopting a "bike-friendly" label rather than a full transit redesign will ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:967053
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 1 để tìm thông tin về “adopting a "bike-friendly" label rather than a full transit redesign” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: Adopting a "bike-friendly" label for a few downtown streets is far easier, buying time while overall car dependency remains untouched.

(Việc gắn nhãn "thân thiện với xe đạp" cho một vài con phố trung tâm dễ dàng hơn nhiều, giúp có thêm thời gian trong khi vẫn giữ nguyên sự phụ thuộc vào ô tô nói chung.)

Giải chi tiết

According to paragraph 1, adopting a "bike-friendly" label rather than a full transit redesign will ______.

(Theo đoạn 1, việc áp dụng nhãn "thân thiện với xe đạp" thay vì thiết kế lại hoàn toàn hệ thống giao thông công cộng sẽ ______.)

A. cause severe traffic accidents in the downtown streets immediately

(gây ra tai nạn giao thông nghiêm trọng trên các tuyến phố trung tâm thành phố ngay lập tức)

B. bring about a complete halt in urban infrastructural development

(làm đình trệ hoàn toàn sự phát triển cơ sở hạ tầng đô thị)

C. lead to delays without changing the overall dependency on cars

(dẫn đến sự chậm trễ mà không làm thay đổi sự phụ thuộc tổng thể vào ô tô)

D. involve spending huge amounts of money on pedestrian bridges

(liên quan đến việc chi một khoản tiền khổng lồ cho cầu dành cho người đi bộ)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

The word manipulated in paragraph 2 mostly means ______.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:967054
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “manipulated” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: Political spin is old, yet today it is manipulated to overstate the actual livability of these neighborhoods.

(Chiêu trò chính trị đã có từ lâu, nhưng ngày nay nó lại bị lợi dụng để phóng đại mức độ đáng sống thực tế của những khu dân cư này.)

Giải chi tiết

The word manipulated in paragraph 2 mostly means ______.

(Từ "manipulated" trong đoạn 2 chủ yếu có nghĩa là ______.)

A. hastily produced

(được sản xuất vội vàng)

B. purposely adjusted

(được điều chỉnh có chủ đích)

C. randomly deployed

(được triển khai ngẫu nhiên)

D. legally regulated

(được quy định theo pháp luật)

=> manipulated = purposely adjusted

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Which of the following best summarises paragraph 2?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:967055
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 2 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

Thông tin:

Citizens meet this urban planning sleight of hand everywhere. Mayors sell "green" avenues, councils boast about "pedestrian zones", and basic painted bike lanes are re-labelled as revolutionary mobility networks. Political spin is old, yet today it is manipulated to overstate the actual livability of these neighborhoods. Urban influencers and glossy architectural magazines amplify these claims, broadcasting the narrative far beyond traditional town hall meetings.

(Những người dân thành thị có thể bắt gặp "màn ảo thuật" trong quy hoạch đô thị này ở khắp mọi nơi. Các thị trưởng thì rao bán những đại lộ "xanh", hội đồng thành phố thì khoe khoang về các "khu phố đi bộ", và những làn đường dành cho xe đạp vốn chỉ được sơn kẻ đơn sơ lại được gắn mác là các mạng lưới di động mang tính cách mạng. Những chiêu trò truyền thông chính trị vốn chẳng mới, nhưng ngày nay chúng bị thao túng để phóng đại mức độ đáng sống thực tế của các khu dân cư này. Những người có tầm ảnh hưởng về đô thị và các tạp chí kiến trúc bóng bẩy càng khuếch đại những tuyên bố đó, lan truyền những câu chuyện này đi xa hơn rất nhiều so với các cuộc họp hội đồng thị trấn truyền thống.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarises paragraph 2?

(Câu nào sau đây tóm tắt đoạn 2 hay nhất?)

A. Commercials for organic food and sustainable cars are highly prevalent on town hall meetings. => sai

(Quảng cáo thực phẩm hữu cơ và xe hơi bền vững rất phổ biến trong các cuộc họp hội đồng thành phố.)

B. Urban influencers have absolutely no role in the dissemination of deceptive city planning claims. => sai

(Những người có ảnh hưởng trong đô thị hoàn toàn không có vai trò gì trong việc lan truyền các tuyên bố sai lệch về quy hoạch đô thị.)

C. Eco-friendly buzzwords dominate urban marketing, with their reach amplified by influencers. => đúng

(Các từ ngữ thân thiện với môi trường thống trị tiếp thị đô thị, với phạm vi tiếp cận được khuếch đại bởi những người có ảnh hưởng.)

D. The stories about traditional highways reach a wider audience due to architectural magazines. => sai

(Những câu chuyện về đường cao tốc truyền thống tiếp cận được nhiều người hơn nhờ các tạp chí kiến ​​trúc.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

What causes politicians to adopt eye-catching urban PR?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:967056
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “causes politicians to adopt eye-catching urban PR” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 3] Intensifying public anxiety over gridlock traffic and air pollution has placed city planners under sharp scrutiny; many politicians therefore choose eye-catching PR over the tougher route of overhauling zoning laws, expanding public transit, and restricting private vehicles.

(Nỗi lo lắng ngày càng gia tăng của công chúng về tình trạng tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm không khí đã khiến các nhà quy hoạch đô thị phải chịu sự giám sát chặt chẽ; do đó, nhiều chính trị gia chọn cách tiếp thị gây chú ý thay vì con đường khó khăn hơn là sửa đổi luật quy hoạch, mở rộng giao thông công cộng và hạn chế phương tiện cá nhân.)

Giải chi tiết

What causes politicians to adopt eye-catching urban PR?

(Điều gì khiến các chính trị gia áp dụng các chiến dịch PR đô thị bắt mắt?)

A. Growing public support for the mass production of private vehicles

(Sự ủng hộ ngày càng tăng của công chúng đối với việc sản xuất hàng loạt xe cá nhân)

B. A lack of public interest in using modern public transportation

(Thiếu sự quan tâm của công chúng đối với việc sử dụng phương tiện giao thông công cộng hiện đại)

C. Intensifying public anxiety over gridlock traffic and air pollution

(Sự lo lắng ngày càng tăng của công chúng về tình trạng tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm không khí)

D. Public belief that expanding public transit is completely unnecessary

(Niềm tin của công chúng rằng việc mở rộng giao thông công cộng là hoàn toàn không cần thiết)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

What challenge do regulators face in monitoring urban-claim made by cities?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:967057
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “challenge regulators face in monitoring urban-claim made by cities” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 3] This political maneuver allows them to appease voters while enforcement still lags behind municipal marketing ingenuity.

(Chiêu trò chính trị này cho phép họ xoa dịu cử tri trong khi việc thực thi pháp luật vẫn còn tụt hậu so với sự khéo léo trong tiếp thị của chính quyền địa phương.)

Giải chi tiết

What challenge do regulators face in monitoring urban-claim made by cities?

(Các nhà quản lý phải đối mặt với thách thức nào trong việc giám sát các tuyên bố về đô thị do các thành phố đưa ra?)

A. Lack of clear terminology to define what a pedestrian zone is

(Thiếu thuật ngữ rõ ràng để định nghĩa khu vực dành cho người đi bộ)

B. Insufficient commuter support for the construction industry

(Thiếu sự hỗ trợ của người đi làm cho ngành xây dựng)

C. Enforcement that falls behind municipal marketing ingenuity

(Việc thực thi không theo kịp sự khéo léo trong tiếp thị của thành phố)

D. Conflicting zoning laws in different metropolitan areas

(Luật quy hoạch xung đột ở các khu vực đô thị khác nhau)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

The phrase This political maneuver in paragraph 3 refers to ______.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:967058
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “This political maneuver” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: Intensifying public anxiety over gridlock traffic and air pollution has placed city planners under sharp scrutiny; many politicians therefore choose eye-catching PR over the tougher route of overhauling zoning laws, expanding public transit, and restricting private vehicles. This political maneuver allows them to appease voters while enforcement still lags behind municipal marketing ingenuity.

(Sự lo ngại ngày càng tăng của công chúng về tình trạng tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm không khí đã đặt các nhà quy hoạch thành phố dưới sự giám sát khắt khe; do đó, nhiều chính trị gia chọn các chiến dịch PR bắt mắt thay vì đi con đường gian nan hơn là đại tu luật phân vùng, mở rộng phương tiện công cộng và hạn chế xe cá nhân. Chiêu trò chính trị này cho phép họ xoa dịu cử tri trong khi việc thực thi thực tế vẫn tụt hậu so với sự khéo léo trong các chiến dịch tiếp thị của chính quyền thành phố.)

Giải chi tiết

The phrase This political maneuver in paragraph 3 refers to ______.

(Cụm từ "Chiêu trò chính trị này" trong đoạn 3 đề cập đến ______.)

A. expanding public transit

(mở rộng giao thông công cộng)

B. choosing eye-catching PR

(lựa chọn chiến dịch PR bắt mắt)

C. overhauling zoning laws

(sửa đổi luật quy hoạch đô thị)

D. restricting private vehicles

(hạn chế xe cá nhân)

=> This political maneuver = choosing eye-catching PR

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:967059
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 3 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Thông tin: Exhausted commuters, eager for a shorter trip to work, frequently applaud these surface-level initiatives, reinforcing the cycle.

(Những người đi làm mệt mỏi, mong muốn quãng đường đến nơi làm việc ngắn hơn, thường hoan nghênh những sáng kiến ​​bề ngoài này, củng cố thêm vòng luẩn quẩn.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 3 một cách chính xác nhất?)

A. Tired workers, desiring quicker commutes, often support these superficial projects, which only helps to sustain this repetitive pattern.

(Những người lao động mệt mỏi, mong muốn đi làm nhanh hơn, thường ủng hộ những dự án hời hợt này, điều này chỉ giúp duy trì mô hình lặp đi lặp lại này.)

B. The repetitive cycle of long commutes is finally broken when exhausted workers applaud new urban initiatives.

(Chu kỳ lặp đi lặp lại của việc đi lại đường dài cuối cùng bị phá vỡ khi những người lao động kiệt sức hoan nghênh các sáng kiến ​​đô thị mới.)

C. Commuters are so exhausted by these surface-level initiatives that they actively protest the cycle of urban planning.

(Những người đi làm quá mệt mỏi bởi những sáng kiến ​​bề nổi này đến nỗi họ tích cực phản đối chu kỳ quy hoạch đô thị.)

D. Exhausted travelers are strictly required to take shorter routes to work in order to support local surface-level initiatives.

(Những người đi lại mệt mỏi bị yêu cầu nghiêm ngặt phải đi những tuyến đường ngắn hơn đến nơi làm việc để ủng hộ các sáng kiến ​​bề nổi địa phương.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

Which of the following can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:967060
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc đoạn lại toàn bộ bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng.

Giải chi tiết

Which of the following can be inferred from the passage?

(Câu nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn văn?)

A. Mobility experts generally support smart urban projects as a necessary transition before deep systemic reforms. => sai

(Các chuyên gia về giao thông nói chung ủng hộ các dự án đô thị thông minh như một bước chuyển đổi cần thiết trước khi có những cải cách hệ thống sâu rộng.)

Thông tin: [Đoạn 4] Over-hyped urban projects and car-centric planning share a core objective: to postpone the deep systemic reforms claimed by mobility experts as urgent this decade.

(Các dự án đô thị được thổi phồng quá mức và quy hoạch lấy ô tô làm trung tâm đều có chung một mục tiêu cốt lõi: trì hoãn những cải cách hệ thống sâu rộng mà các chuyên gia về giao thông cho là cấp bách trong thập kỷ này.)

B. The concept of the "15-minute city" is entirely responsible for the increasing public anxiety over gridlock traffic. => sai

(Khái niệm "thành phố 15 phút" hoàn toàn chịu trách nhiệm cho sự lo lắng ngày càng tăng của công chúng về tình trạng tắc nghẽn giao thông.)

Thông tin: [Đoạn 3] Intensifying public anxiety over gridlock traffic and air pollution has placed city planners under sharp scrutiny;

(Sự lo lắng ngày càng tăng của công chúng về tình trạng tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm không khí đã khiến các nhà quy hoạch đô thị bị giám sát chặt chẽ;)

C. The decrease in public pressure, caused by superficial urban projects, allows authorities to safely avoid implementing costly transit reforms. => đúng

(Việc giảm áp lực công chúng, do các dự án đô thị hời hợt gây ra, cho phép chính quyền tránh một cách an toàn việc thực hiện các cải cách giao thông tốn kém.)

Thông tin: [Đoạn 4] Unregulated "smart" urbanism misleads citizens into believing the traffic problem is instantly solved by simple painted lines. [III] This illusion thereby erodes advocacy for genuine infrastructure investment. In effect, it acts as a soothing lullaby, guiding society away from active commuting while fostering a false sense of progress.

(Chủ nghĩa đô thị "thông minh" không được kiểm soát đã đánh lừa người dân tin rằng vấn đề giao thông được giải quyết ngay lập tức bằng những vạch sơn đơn giản. [III] Ảo tưởng này do đó làm suy yếu việc ủng hộ đầu tư cơ sở hạ tầng thực sự. Trên thực tế, nó hoạt động như một bài hát ru êm dịu, hướng dẫn xã hội tránh xa việc đi lại tích cực trong khi nuôi dưỡng một cảm giác tiến bộ giả tạo.)

D. The obvious flaws of traditional highway expansions make them a more deceptive strategy than smart urbanism. => sai

(Những nhược điểm rõ ràng của việc mở rộng đường cao tốc truyền thống khiến chúng trở thành một chiến lược lừa dối hơn so với quy hoạch đô thị thông minh.)

Thông tin: [Đoạn 4] Traditional highway expansion had obvious flaws that the public could easily recognize and criticize.

(Việc mở rộng đường cao tốc truyền thống có những nhược điểm rõ ràng mà công chúng có thể dễ dàng nhận ra và chỉ trích.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Where in the passage does the following sentence best fit?

The new trend of relying on superficial mobility labels, unfortunately, is arguably much more insidious.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:967061
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa đoạn có chứa vị trí được đánh số, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

The new trend of relying on superficial mobility labels, unfortunately, is arguably much more insidious.

(Xu hướng mới dựa vào những nhãn mác về khả năng di chuyển hời hợt, đáng tiếc thay, lại nguy hiểm hơn nhiều.)

=> Vì các vị trí nằm trong cùng một đoạn văn, nên chọn vị trí nào mà có thể tạo sự đối lập logic giữa những khuyết điểm dễ nhận thấy của hệ thống cũ với tính chất “insidious” của “new trend”, từ đó làm tiền đề giải thích cho các ví dụ về “superficial mobility labels” ở phía sau.

Giải chi tiết

Where in the passage does the following sentence best fit?

(Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?)

The new trend of relying on superficial mobility labels, unfortunately, is arguably much more insidious.

A. [III]

B. [IV]

C. [I]

D. [II]

Đoạn hoàn chỉnh: Why does this matter? Over-hyped urban projects and car-centric planning share a core objective: to postpone the deep systemic reforms claimed by mobility experts as urgent this decade. [I] Traditional highway expansion had obvious flaws that the public could easily recognize and criticize. [II] The new trend of relying on superficial mobility labels, unfortunately, is arguably much more insidious. Unregulated "smart" urbanism misleads citizens into believing the traffic problem is instantly solved by simple painted lines. [III] This illusion thereby erodes advocacy for genuine infrastructure investment. [IV] In effect, it acts as a soothing lullaby, guiding society away from active commuting while fostering a false sense of progress. Exposing the facade - and insisting on comprehensive, accessible transit networks - is essential if rhetoric is to give way to real mobility.

Tạm dịch:

Tại sao điều này lại quan trọng? Các dự án đô thị bị thổi phồng quá mức và quy hoạch lấy ô tô làm trung tâm chia sẻ một mục tiêu cốt lõi: trì hoãn những cải cách hệ thống sâu rộng mà các chuyên gia di động khẳng định là cấp bách trong thập kỷ này. [I] Việc mở rộng xa lộ truyền thống có những khuyết điểm rõ ràng mà công chúng có thể dễ dàng nhận ra và chỉ trích. [II] Đáng tiếc là xu hướng mới dựa vào các nhãn dán di động hời hợt, được cho là xảo quyệt hơn nhiều. Chủ nghĩa đô thị "thông minh" không được kiểm soát khiến người dân lầm tưởng rằng vấn đề giao thông đã được giải quyết ngay lập tức chỉ bằng những vạch sơn đơn giản. [III] Chính ảo tưởng này làm xói mòn nỗ lực vận động cho việc đầu tư cơ sở hạ tầng thực chất. [IV] Trên thực tế, nó hoạt động như một bài hát ru êm dịu, dẫn dắt xã hội rời xa việc di chuyển tích cực trong khi nuôi dưỡng một cảm giác giả tạo về sự tiến bộ. Việc lột trần vẻ bề ngoài đó — và kiên trì yêu cầu các mạng lưới giao thông công cộng toàn diện, dễ tiếp cận — là điều thiết yếu nếu muốn biến những lời hoa mỹ trở thành khả năng di chuyển thực sự.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following best summarises the passage?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:967062
Phương pháp giải

Đọc lướt toàn bộ để nắm nội dung chính (chú ý các câu đầu đoạn hoặc cuối đoạn vì đó thường là những câu mang ý chính) sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.

- [Đoạn 1] We seem to be entering a boom era for the "15-minute city" - the tactic of redesigning urban areas to prioritize pedestrians over cars.

(Chúng ta dường như đang bước vào kỷ nguyên bùng nổ của "thành phố 15 phút" - chiến thuật thiết kế lại các khu vực đô thị để ưu tiên người đi bộ hơn xe hơi.)

- [Đoạn 2] Citizens meet this urban planning sleight of hand everywhere.

(Công dân bắt gặp "chiêu trò" quy hoạch đô thị này ở khắp mọi nơi.)

- [Đoạn 3] The concept of localized living emerged decades ago, but hastily rebranding cities has exploded only recently.

(Khái niệm sống khu vực hóa đã xuất hiện từ nhiều thập kỷ trước, nhưng việc vội vàng thay đổi thương hiệu thành phố chỉ mới bùng nổ gần đây.)

- [Đoạn 4] Why does this matter?

(Tại sao điều này lại quan trọng?)

Giải chi tiết

Which of the following best summarises the passage?

(Câu nào sau đây tóm tắt đoạn văn đúng nhất?)

A. Citizens are completely losing interest in pedestrian zones and increasingly preferring traditional highway expansions. => sai

(Người dân hoàn toàn mất hứng thú với các khu vực dành cho người đi bộ và ngày càng ưa chuộng việc mở rộng đường cao tốc truyền thống.)

B. High-end architects follow the trend of the 15-minute city to increase property prices while quietly going bankrupt. => không có thông tin đề cập

(Các kiến ​​trúc sư cao cấp chạy theo xu hướng thành phố 15 phút để tăng giá bất động sản trong khi âm thầm phá sản.)

C. The municipal government has successfully cured gridlock traffic thanks to advanced urban algorithms and bike lanes. => sai

(Chính quyền thành phố đã giải quyết thành công tình trạng tắc nghẽn giao thông nhờ các thuật toán đô thị tiên tiến và làn đường dành cho xe đạp.)

D. Urban areas use eco-friendly transit rhetoric to mask ongoing car dependency, misleading citizens and delaying real infrastructure reforms. => đúng

(Các khu vực đô thị sử dụng luận điệu về giao thông thân thiện với môi trường để che giấu sự phụ thuộc vào ô tô đang diễn ra, đánh lừa người dân và trì hoãn các cải cách cơ sở hạ tầng thực sự.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Chúng ta dường như đang bước vào kỷ nguyên bùng nổ của "thành phố 15 phút" – một chiến lược tái thiết kế các khu vực đô thị nhằm ưu tiên người đi bộ hơn xe hơi. Hãy hình dung việc điều hành một siêu đô thị dàn trải truyền thống: việc giảm thiểu lưu lượng giao thông một cách thực chất sẽ đòi hỏi những cuộc đàm phán đầy cam go, ngân sách cơ sở hạ tầng khổng lồ và sự tái thiết kế toàn diện mô hình giao thông. Việc gắn nhãn "thân thiện với xe đạp" cho một vài con phố ở trung tâm thì dễ dàng hơn nhiều, giúp kéo dài thời gian trong khi sự phụ thuộc vào xe hơi về tổng thể vẫn không hề thay đổi.

Người dân thành thị bắt gặp "màn ảo thuật" trong quy hoạch đô thị này ở khắp mọi nơi. Các thị trưởng rao bán những đại lộ "xanh", hội đồng thành phố khoe khoang về các "khu phố đi bộ", và những làn đường dành cho xe đạp vốn chỉ được sơn kẻ đơn sơ lại được gắn mác là các mạng lưới di động mang tính cách mạng. Chiêu trò truyền thông chính trị vốn không mới, nhưng ngày nay nó bị thao túng để phóng đại mức độ đáng sống thực tế của các khu dân cư này. Những người có tầm ảnh hưởng về đô thị và các tạp chí kiến trúc bóng bẩy càng khuếch đại những tuyên bố đó, lan truyền câu chuyện đi xa hơn rất nhiều so với các cuộc họp hội đồng thị trấn truyền thống.

Khái niệm về lối sống địa phương hóa đã xuất hiện từ nhiều thập kỷ trước, nhưng việc vội vàng "thay tên đổi họ" cho các thành phố chỉ mới bùng nổ gần đây. Sự lo ngại ngày càng tăng của công chúng về tình trạng tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm không khí đã đặt các nhà quy hoạch thành phố dưới sự giám sát khắt khe; do đó, nhiều chính trị gia chọn các chiến dịch PR bắt mắt thay vì con đường gian nan hơn là đại tu luật phân vùng, mở rộng phương tiện công cộng và hạn chế xe cá nhân. Thủ đoạn chính trị này cho phép họ xoa dịu cử tri trong khi việc thực thi thực tế vẫn tụt hậu so với sự khéo léo trong tiếp thị của chính quyền thành phố. Những người đi làm mệt mỏi, khao khát một quãng đường đi làm ngắn hơn, thường xuyên ủng hộ những sáng kiến bề nổi này, điều này vô tình củng cố thêm cái vòng quẩn quanh đó.

Tại sao điều này lại quan trọng? Các dự án đô thị bị thổi phồng quá mức và quy hoạch lấy ô tô làm trung tâm chia sẻ một mục tiêu cốt lõi: trì hoãn những cải cách hệ thống sâu rộng mà các chuyên gia di động khẳng định là cấp bách trong thập kỷ này. [I] Việc mở rộng xa lộ truyền thống có những khuyết điểm rõ ràng mà công chúng có thể dễ dàng nhận ra và chỉ trích. [II] Chủ nghĩa đô thị "thông minh" không được kiểm soát khiến người dân lầm tưởng rằng vấn đề giao thông đã được giải quyết ngay lập tức chỉ bằng những vạch sơn đơn giản. [III] Chính ảo tưởng này làm xói mòn nỗ lực vận động cho việc đầu tư cơ sở hạ tầng thực chất. [IV] Trên thực tế, nó hoạt động như một bài hát ru êm dịu, dẫn dắt xã hội rời xa việc di chuyển tích cực trong khi nuôi dưỡng một cảm giác giả tạo về sự tiến bộ. Việc lột trần vẻ bề ngoài đó — và kiên trì yêu cầu các mạng lưới giao thông công cộng toàn diện, dễ tiếp cận — là điều thiết yếu nếu muốn biến những lời hoa mỹ trở thành khả năng di chuyển thực sự.

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòngTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com