Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

Dear Scholarship Committee,

a. I am writing to apply for the Academic Excellence Scholarship offered by your university for the 2026–2027 academic year.

b. This scholarship would significantly support my studies in Environmental Science, allowing me to focus on research projects and academic development.

c. Throughout my secondary education, I have consistently achieved top academic results and actively participated in science competitions and community projects.

d. If awarded this scholarship, I will contribute to campus research initiatives while maintaining high academic performance.

e. I would be grateful for the opportunity to be considered and am available for any further interviews required.

Yours faithfully,

Linh Pham

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:967518
Phương pháp giải

- Đây là thư xin học bổng theo văn phong trang trọng.

- Trình tự logic: mở đầu nêu mục đích viết thư → trình bày thành tích → nêu lợi ích/ý nghĩa của học bổng → cam kết đóng góp → lời kết lịch sự.

- Câu mở đầu phải là câu giới thiệu mục đích ứng tuyển.

a. I am writing to apply for the Academic Excellence Scholarship offered by your university for the 2026–2027 academic year.

(Tôi viết thư này để ứng tuyển Học bổng Xuất sắc Học thuật do trường đại học của quý trường cung cấp cho năm học 2026–2027.)

b. This scholarship would significantly support my studies in Environmental Science, allowing me to focus on research projects and academic development.

(Học bổng này sẽ hỗ trợ đáng kể cho việc học ngành Khoa học Môi trường của tôi, giúp tôi tập trung vào các dự án nghiên cứu và phát triển học thuật.)

c. Throughout my secondary education, I have consistently achieved top academic results and actively participated in science competitions and community projects.

(Trong suốt quá trình học trung học, tôi luôn đạt thành tích học tập xuất sắc và tích cực tham gia các cuộc thi khoa học cũng như các dự án cộng đồng.)

d. If awarded this scholarship, I will contribute to campus research initiatives while maintaining high academic performance.
(Nếu được trao học bổng này, tôi sẽ đóng góp vào các hoạt động nghiên cứu của trường đồng thời duy trì thành tích học tập cao.)

e. I would be grateful for the opportunity to be considered and am available for any further interviews required.
(Tôi sẽ rất biết ơn nếu được xem xét và sẵn sàng tham gia bất kỳ buổi phỏng vấn nào nếu cần.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: a – c – b – d – e

[a] I am writing to apply for the Academic Excellence Scholarship offered by your university for the 2026–2027 academic year. [c] Throughout my secondary education, I have consistently achieved top academic results and actively participated in science competitions and community projects. [b] This scholarship would significantly support my studies in Environmental Science, allowing me to focus on research projects and academic development. [d] If awarded this scholarship, I will contribute to campus research initiatives while maintaining high academic performance. [e] I would be grateful for the opportunity to be considered and am available for any further interviews required.

Tạm dịch:

Tôi viết thư này để ứng tuyển Học bổng Xuất sắc Học thuật do trường đại học của quý trường cung cấp cho năm học 2026–2027. Trong suốt quá trình học trung học, tôi luôn đạt thành tích học tập xuất sắc và tích cực tham gia các cuộc thi khoa học cũng như các dự án cộng đồng. Học bổng này sẽ hỗ trợ đáng kể cho việc học ngành Khoa học Môi trường của tôi, giúp tôi tập trung vào các dự án nghiên cứu và phát triển học thuật. Nếu được trao học bổng này, tôi sẽ đóng góp vào các hoạt động nghiên cứu của trường đồng thời duy trì thành tích học tập cao. Tôi sẽ rất biết ơn nếu được xem xét và sẵn sàng tham gia bất kỳ buổi phỏng vấn nào nếu cần.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Vận dụng

a. I realised that small, consistent efforts were far more effective than last-minute cramming, and this experience changed my study habits completely.

b. I remember feeling extremely anxious the night before my final English exam because I had not revised systematically.

c. However, instead of panicking, I decided to organise my notes and only focus on the most important topics.

d. During the exam preparation period, I often postponed revision until the last moment, believing I still had enough time.

e. This situation forced me to rethink the way I managed my time and priorities in learning.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:967519
Phương pháp giải

- Đây là đoạn văn kể lại trải nghiệm cá nhân.

- Dựa vài các từ nối như “However”, “This situation” giúp xác định mối liên kết giữa các câu.

a. I realised that small, consistent efforts were far more effective than last-minute cramming, and this experience changed my study habits completely.

(Tôi nhận ra rằng những nỗ lực nhỏ nhưng đều đặn hiệu quả hơn nhiều so với việc học dồn vào phút cuối, và trải nghiệm này đã thay đổi hoàn toàn thói quen học tập của tôi.)

b. I remember feeling extremely anxious the night before my final English exam because I had not revised systematically.

(Tôi nhớ mình đã cực kỳ lo lắng vào đêm trước bài thi tiếng Anh cuối kỳ vì tôi chưa ôn tập một cách có hệ thống.)

c. However, instead of panicking, I decided to organise my notes and only focus on the most important topics.
(Tuy nhiên, thay vì hoảng loạn, tôi quyết định sắp xếp lại ghi chú và chỉ tập trung vào những chủ đề quan trọng nhất.)

d. During the exam preparation period, I often postponed revision until the last moment, believing I still had enough time.

(Trong giai đoạn chuẩn bị thi, tôi thường trì hoãn việc ôn tập đến phút cuối vì nghĩ rằng mình vẫn còn đủ thời gian.)

e. This situation forced me to rethink the way I managed my time and priorities in learning.

(Tình huống này buộc tôi phải suy nghĩ lại về cách quản lí thời gian và ưu tiên trong học tập.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: Thứ tự đúng: d – b – c – e – a

[d] During the exam preparation period, I often postponed revision until the last moment, believing I still had enough time. [b] I remember feeling extremely anxious the night before my final English exam because I had not revised systematically. [c] However, instead of panicking, I decided to organise my notes and only focus on the most important topics. [e] This situation forced me to rethink the way I managed my time and priorities in learning. [a] I realised that small, consistent efforts were far more effective than last-minute cramming, and this experience changed my study habits completely.

Tạm dịch:

Trong giai đoạn chuẩn bị thi, tôi thường trì hoãn việc ôn tập đến phút cuối vì nghĩ rằng mình vẫn còn đủ thời gian. Tôi nhớ mình đã cực kỳ lo lắng vào đêm trước bài thi tiếng Anh cuối kỳ vì chưa ôn tập một cách có hệ thống. Tuy nhiên, thay vì hoảng loạn, tôi quyết định sắp xếp lại ghi chú và chỉ tập trung vào những chủ đề quan trọng nhất. Tình huống này buộc tôi phải suy nghĩ lại về cách quản lí thời gian và ưu tiên trong học tập. Tôi nhận ra rằng những nỗ lực nhỏ nhưng đều đặn hiệu quả hơn nhiều so với việc học dồn vào phút cuối, và trải nghiệm này đã thay đổi hoàn toàn thói quen học tập của tôi.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

a. Consequently, the distinction between authentic identity and curated representation becomes increasingly blurred, making self-presentation a strategic act rather than a spontaneous expression.

b. A curated persona refers to the carefully constructed version of oneself that individuals present on social media and other digital platforms.

c. In many cases, users selectively highlight achievements, experiences, and emotions while omitting aspects that may appear ordinary or undesirable.

d. This shift reflects how digital environments encourage individuals to continuously manage impressions in order to gain approval, attention, or social validation.

e. Furthermore, the pressure to maintain a consistent online image often leads individuals to adjust their behaviour in offline contexts as well.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:967520
Phương pháp giải

- Đây là đoạn văn nghị luận mang tính học thuật.

- Các từ nối “Consequently”, “Furthermore” giúp xác định quan hệ nguyên nhân – kết quả và bổ sung ý.

a. Consequently, the distinction between authentic identity and curated representation becomes increasingly blurred, making self-presentation a strategic act rather than a spontaneous expression.

(Hệ quả là ranh giới giữa bản sắc thật và hình ảnh được xây dựng ngày càng trở nên mờ nhạt, khiến việc thể hiện bản thân trở thành một hành động mang tính chiến lược hơn là biểu đạt tự nhiên.)

b. A curated persona refers to the carefully constructed version of oneself that individuals present on social media and other digital platforms.

(Một hình ảnh cá nhân được xây dựng là phiên bản bản thân được cá nhân cẩn thận tạo dựng trên mạng xã hội và các nền tảng số khác.)

c. In many cases, users selectively highlight achievements, experiences, and emotions while omitting aspects that may appear ordinary or undesirable.

(Trong nhiều trường hợp, người dùng chọn lọc làm nổi bật thành tựu, trải nghiệm và cảm xúc, đồng thời lược bỏ những khía cạnh có vẻ bình thường hoặc không mong muốn.)

d. This shift reflects how digital environments encourage individuals to continuously manage impressions in order to gain approval, attention, or social validation.

(Sự thay đổi này phản ánh cách môi trường số khuyến khích con người liên tục quản lí hình ảnh nhằm đạt được sự công nhận, chú ý hoặc xác nhận từ xã hội.)

e. Furthermore, the pressure to maintain a consistent online image often leads individuals to adjust their behaviour in offline contexts as well.

(Hơn nữa, áp lực phải duy trì hình ảnh nhất quán trên mạng thường khiến con người điều chỉnh hành vi của mình cả trong đời sống thực.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b – c – d – e – a

[b] A curated persona refers to the carefully constructed version of oneself that individuals present on social media and other digital platforms. [c] In many cases, users selectively highlight achievements, experiences, and emotions while omitting aspects that may appear ordinary or undesirable. [d] This shift reflects how digital environments encourage individuals to continuously manage impressions in order to gain approval, attention, or social validation. [e] Furthermore, the pressure to maintain a consistent online image often leads individuals to adjust their behaviour in offline contexts as well. [a] Consequently, the distinction between authentic identity and curated representation becomes increasingly blurred, making self-presentation a strategic act rather than a spontaneous expression.

Tạm dịch:

Một hình ảnh cá nhân được xây dựng là phiên bản bản thân được cá nhân cẩn thận tạo dựng trên mạng xã hội và các nền tảng số khác. Trong nhiều trường hợp, người dùng chọn lọc làm nổi bật thành tựu, trải nghiệm và cảm xúc, đồng thời lược bỏ những khía cạnh có vẻ bình thường hoặc không mong muốn. Sự thay đổi này phản ánh cách môi trường số khuyến khích con người liên tục quản lí hình ảnh nhằm đạt được sự công nhận, chú ý hoặc xác nhận từ xã hội. Hơn nữa, áp lực phải duy trì hình ảnh nhất quán trên mạng thường khiến con người điều chỉnh hành vi của mình cả trong đời sống thực. Hệ quả là ranh giới giữa bản sắc thật và hình ảnh được xây dựng ngày càng trở nên mờ nhạt, khiến việc thể hiện bản thân trở thành một hành động mang tính chiến lược hơn là biểu đạt tự nhiên.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

a. Antonia: Miguel! Yes, and they learn to be more independent because they’re away from their home and families.

b. Antonia: I think you can learn a lot about architecture and history and things like that.

c. Antonia: Right. What about this sort of activity in the mountains? I think it can give young people exciting experiences and adventures, things they don’t get in their everyday lives.

d. Miguel: How do you think doing a sightseeing tour of a city might be good for students?

e. Miguel: Yes, and also you can visit somewhere very different and learn about other cultures.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:967521
Phương pháp giải

- Đây là hội thoại trao đổi quan điểm.

- Câu mở đầu phải là câu hỏi của Miguel.

- Từ “Right. What about…” cho thấy chuyển sang ý mới nên phải đứng sau một chủ đề đã được bàn luận.

a. Antonia: Miguel! Yes, and they learn to be more independent because they’re away from their home and families.
(Miguel! Đúng vậy, và họ còn học được cách tự lập hơn vì phải xa gia đình và người thân.)

b. Antonia: I think you can learn a lot about architecture and history and things like that.

(Mình nghĩ bạn có thể học được rất nhiều về kiến trúc, lịch sử và những điều tương tự.)

c. Antonia: Right. What about this sort of activity in the mountains? I think it can give young people exciting experiences and adventures, things they don’t get in their everyday lives.

(Đúng rồi. Còn loại hoạt động trên núi này thì sao? Mình nghĩ nó có thể mang lại cho giới trẻ những trải nghiệm và cuộc phiêu lưu thú vị mà họ không có trong cuộc sống hằng ngày.)

d. Miguel: How do you think doing a sightseeing tour of a city might be good for students?

(Theo bạn, việc tham quan một thành phố có thể mang lại lợi ích gì cho học sinh?)

e. Miguel: Yes, and also you can visit somewhere very different and learn about other cultures.

(Đúng vậy, và bạn còn có thể đến những nơi rất khác biệt và tìm hiểu về các nền văn hóa khác.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: d – b – e – c – a

d. Miguel: How do you think doing a sightseeing tour of a city might be good for students?

(Theo bạn, việc tham quan một thành phố có thể mang lại lợi ích gì cho học sinh?)

b. Antonia: I think you can learn a lot about architecture and history and things like that.

(Mình nghĩ bạn có thể học được rất nhiều về kiến trúc, lịch sử và những điều tương tự.)

e. Miguel: Yes, and also you can visit somewhere very different and learn about other cultures.

(Đúng vậy, và bạn còn có thể đến những nơi rất khác biệt và tìm hiểu về các nền văn hóa khác.)

c. Antonia: Right. What about this sort of activity in the mountains? I think it can give young people exciting experiences and adventures, things they don’t get in their everyday lives.

(Đúng rồi. Còn loại hoạt động trên núi này thì sao? Mình nghĩ nó có thể mang lại cho giới trẻ những trải nghiệm và cuộc phiêu lưu thú vị mà họ không có trong cuộc sống hằng ngày.)

a. Antonia: Miguel! Yes, and they learn to be more independent because they’re away from their home and families.

(Miguel! Đúng vậy, và họ còn học được cách tự lập hơn vì phải xa gia đình và người thân.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Nhận biết

a. Linda: Oh, I know, he taught me when I was quite young. He's got a beard and lots of black hair, hasn't he?

b. David: I’ve just started learning the piano. I’ve got a really nice teacher. He’s called Mr Hall.

c. David: Well, the Mr Hall who teaches me hasn’t got much hair and it’s grey, but he does have a beard and wears glasses.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:967522
Phương pháp giải

- Đây là hội thoại 2 người.

- Dựa vào số lượng lượt lời, câu mở đầu phải là lời giới thiệu của David.

a. Linda: Oh, I know, he taught me when I was quite young. He's got a beard and lots of black hair, hasn't he?
(Ồ, mình biết thầy ấy, thầy từng dạy mình khi mình còn khá nhỏ. Thầy có râu và nhiều tóc đen đúng không?)

b. David: I’ve just started learning the piano. I’ve got a really nice teacher. He’s called Mr Hall.

(Mình vừa mới bắt đầu học piano. Mình có một giáo viên rất tuyệt. Thầy tên là Mr Hall.)

c. David: Well, the Mr Hall who teaches me hasn’t got much hair and it’s grey, but he does have a beard and wears glasses.

(À, thầy Hall dạy mình thì không còn nhiều tóc nữa và tóc đã bạc, nhưng thầy có râu và đeo kính.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b – a – c

b. David: I’ve just started learning the piano. I’ve got a really nice teacher. He’s called Mr Hall.

(Mình vừa mới bắt đầu học piano. Mình có một giáo viên rất tuyệt. Thầy tên là Mr Hall.)

a. Linda: Oh, I know, he taught me when I was quite young. He's got a beard and lots of black hair, hasn't he?
(Ồ, mình biết thầy ấy, thầy từng dạy mình khi mình còn khá nhỏ. Thầy có râu và nhiều tóc đen đúng không?)

c. David: Well, the Mr Hall who teaches me hasn’t got much hair and it’s grey, but he does have a beard and wears glasses.

(À, thầy Hall dạy mình thì không còn nhiều tóc nữa và tóc đã bạc, nhưng thầy có râu và đeo kính.)

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòngTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com