Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

A substantial share of the global workforce may need to move into new occupations within the next decade, while all workers will have to update their skills in response to rapid technological change. Automation, often linked to embodied artificial intelligence (AI), is only one aspect of this transformation; equally important are algorithmic systems built into digital infrastructures. (I) This is especially visible in the knowledge economy, where data-driven roles are increasingly shaped by algorithms that can carry out tasks once dependent on human judgement, including analysing documents, interpreting complex data, and generating strategic insights with greater accuracy.

While such systems can optimise efficiency, curtail operational costs, and facilitate ostensibly objective decision-making, they simultaneously engender profound dilemmas for professional development. Traditional ways of gaining expertise, based on observation, apprenticeship, and gradual involvement, may weaken as routine cognitive tasks become automated. This raises important questions about how advanced skills will be developed without continuous human guidance, making it necessary to design new approaches to training and intellectual growth. (II)

Another concern is the growing role of algorithmic management within organisations. In some cases, algorithms determine the nature and timing of employee interactions, replacing forms of judgement that were previously based on experience. As key knowledge becomes embedded in these systems, workers may become too dependent on algorithmic outputs, which could limit creativity and reduce willingness to explore new ideas. (III) Moreover, instances of data manipulation to satisfy performance metrics underscore the unintended ramifications and ethical ambiguities inherent in algorithm-driven management structures.

Looking ahead, the future of work is likely to involve flexible and non-linear career paths, marked by continuous reskilling and regular transitions rather than a fixed progression from education to retirement. (IV) This shift in career patterns suggests that long-term job stability can no longer be taken for granted. Instead, retraining happens across the life course, and multiple jobs and no job can be choice at different stages. Importantly, employment outcomes are influenced not only by technological but also by policies and institutional decisions. Historical precedents suggest that judiciously designed social policies encompassing retraining initiatives and legislative reform can ameliorate disruption while fostering job security, equitable income distribution, and a more inclusive and sustainable economy.

(Adapted from Cambridge IELTS 16)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

According to paragraph 1, algorithmic systems are considered as important as automation in shaping the future workforce because ______.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:967539
Phương pháp giải

Đọc kĩ đoạn 1, xác định lí do vì sao “algorithmic systems” được xem quan trọng ngang với “automation” trong việc định hình lực lượng lao động tương lai.

Thông tin:

- Automation, often linked to embodied artificial intelligence (AI), is only one aspect of this transformation; equally important are algorithmic systems built into digital infrastructures.

(Tự động hóa, thường gắn liền với trí tuệ nhân tạo hiện thân (AI), chỉ là một khía cạnh của sự chuyển đổi này; quan trọng không kém là các hệ thống thuật toán được tích hợp vào hạ tầng số.)

- This is especially visible in the knowledge economy, where data-driven roles are increasingly shaped by algorithms that can carry out tasks once dependent on human judgement, including analysing documents, interpreting complex data, and generating strategic insights with greater accuracy.

(Điều này đặc biệt rõ trong nền kinh tế tri thức, nơi các vai trò dựa trên dữ liệu ngày càng được định hình bởi các thuật toán có thể thực hiện những nhiệm vụ trước đây phụ thuộc vào phán đoán của con người, bao gồm phân tích tài liệu, diễn giải dữ liệu phức tạp và tạo ra các nhận định chiến lược với độ chính xác cao hơn.)

Giải chi tiết

According to paragraph 1, algorithmic systems are considered as important as automation in shaping the future workforce because ______.

(Theo đoạn 1, các hệ thống thuật toán được xem quan trọng ngang với tự động hóa trong việc định hình lực lượng lao động tương lai vì ______.)

A. they can perform a wide range of tasks in all sectors with increasing levels of accuracy and consistency.
(chúng có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ trong mọi lĩnh vực với độ chính xác và ổn định ngày càng cao)

B. they mainly affect manual labour rather than knowledge-based occupations.

(chúng chủ yếu ảnh hưởng đến lao động chân tay hơn là các ngành nghề tri thức)

C. they reduce the need for workers to adapt their skills in response to technological change.

(chúng làm giảm nhu cầu người lao động phải thích nghi kỹ năng trước thay đổi công nghệ)

D. they are integrated into digital systems and can perform tasks that previously required human judgement.

(chúng được tích hợp vào hệ thống số và có thể thực hiện các nhiệm vụ trước đây cần đến phán đoán của con người)

→ Đáp án D đúng sát với thông tin trong bài.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Vận dụng

Which of the following is NOT stated as an example of tasks that algorithmic systems can perform in the knowledge economy?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:967540
Phương pháp giải

Xác định các nhiệm vụ mà hệ thống thuật toán có thể thực hiện được nêu trong đoạn 1, sau đó chọn phương án KHÔNG được đề cập.

Thông tin: Algorithms can carry out tasks once dependent on human judgement, including analysing documents, interpreting complex data, and generating strategic insights with greater accuracy.

(Các thuật toán có thể thực hiện những nhiệm vụ trước đây phụ thuộc vào phán đoán của con người, bao gồm phân tích tài liệu, diễn giải dữ liệu phức tạp và tạo ra các nhận định chiến lược với độ chính xác cao hơn.)

Giải chi tiết

Which of the following is NOT stated as an example of tasks that algorithmic systems can perform in the knowledge economy?

(Điều nào sau đây KHÔNG được nêu như một ví dụ về các nhiệm vụ mà hệ thống thuật toán có thể thực hiện trong nền kinh tế tri thức?)

A. clarifying sophisticated statistics

(giải thích dữ liệu thống kê phức tạp)

→ Có nhắc đến qua “interpreting complex data”.

B. conducting face-to-face negotiations

(tiến hành đàm phán trực tiếp)

→ Không được đề cập.

C. examining written materials

(phân tích tài liệu viết)

→ Có nhắc đến qua “analysing documents”.

D. formulating strategic recommendations

(đưa ra nhận định chiến lược)

→ Có nhắc đến qua “generating strategic insights”.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

The phrase "such systems" in paragraph 2, refers to ____________.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:967541
Phương pháp giải

Xác định cụm “such systems” thay thế cho đối tượng nào được nhắc đến trước đó.

Thông tin:

Automation, often linked to embodied artificial intelligence (AI), is only one aspect of this transformation; equally important are algorithmic systems built into digital infrastructures. This is especially visible in the knowledge economy, where data-driven roles are increasingly shaped by algorithms that can carry out tasks once dependent on human judgement, including analysing documents, interpreting complex data, and generating strategic insights with greater accuracy.

(Tự động hóa, thường gắn liền với trí tuệ nhân tạo hiện thân (AI embodied), chỉ là một khía cạnh của sự chuyển đổi này; quan trọng không kém là các hệ thống thuật toán được tích hợp vào hạ tầng số. Điều này đặc biệt rõ rệt trong nền kinh tế tri thức, nơi các công việc dựa trên dữ liệu ngày càng bị chi phối bởi các thuật toán có khả năng thực hiện những nhiệm vụ trước đây phụ thuộc vào phán đoán của con người, bao gồm phân tích tài liệu, diễn giải dữ liệu phức tạp và tạo ra các nhận định chiến lược với độ chính xác cao hơn.)

While such systems can optimise efficiency, curtail operational costs, and facilitate ostensibly objective decision-making, they simultaneously engender profound dilemmas for professional development.
(Mặc dù những hệ thống như vậy có thể tối ưu hiệu quả, cắt giảm chi phí vận hành và hỗ trợ việc ra quyết định có vẻ khách quan, chúng đồng thời cũng gây ra những vấn đề sâu sắc đối với sự phát triển nghề nghiệp.)

Giải chi tiết

The phrase "such systems" in paragraph 2, refers to ____________.

(Cụm “such systems” ở đoạn 2 dùng để chỉ ____________.)

A. traditional training methods based on observation and experience

(các phương pháp đào tạo truyền thống dựa trên quan sát và kinh nghiệm)

B. decision-making processes based on human judgement

(các quá trình ra quyết định dựa trên phán đoán con người)

C. communication tools used by workers in organisations

(các công cụ giao tiếp được người lao động sử dụng trong tổ chức)

D. algorithmic systems used in digital environments to support work tasks

(các hệ thống thuật toán được dùng trong môi trường số để hỗ trợ công việc)

=> such systems = algorithmic systems

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

What happens when performance rules are deliberately adjusted to meet evaluation standards?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:967542
Phương pháp giải

Đọc đoạn nói về “data manipulation” và xác định hệ quả của việc điều chỉnh dữ liệu để đáp ứng tiêu chí đánh giá.

Thông tin: Moreover, instances of data manipulation to satisfy performance metrics underscore the unintended ramifications and ethical ambiguities inherent in algorithm-driven management structures.
(Hơn nữa, các trường hợp thao túng dữ liệu nhằm đáp ứng các chỉ số đánh giá hiệu suất làm nổi bật những hệ quả ngoài ý muốn và các vấn đề đạo đức vốn tồn tại trong các cấu trúc quản lí dựa trên thuật toán.)

Giải chi tiết

What happens when performance rules are deliberately adjusted to meet evaluation standards?
(Điều gì xảy ra khi các quy tắc đánh giá hiệu suất bị cố ý điều chỉnh để đáp ứng tiêu chuẩn đánh giá?)

A. It improves data accuracy and strengthens overall trust within algorithm-based management systems.
(Nó cải thiện độ chính xác dữ liệu và tăng cường niềm tin trong hệ thống quản lí dựa trên thuật toán.)

→ Sai, bài nói về hệ quả tiêu cực.

B. It standardises evaluation procedures and ensures consistency within algorithm-based management systems.
(Nó chuẩn hóa quy trình đánh giá và đảm bảo tính nhất quán trong hệ thống quản lí dựa trên thuật toán.)

→ Sai, không được đề cập.

C. It supports managerial decisions and enhances efficiency within algorithm-based management systems.
(Nó hỗ trợ quyết định quản lí và nâng cao hiệu quả trong hệ thống quản lí dựa trên thuật toán.)

→ Sai, không đúng trọng tâm đoạn văn.

D. It exposes hidden consequences and raises ethical concerns within algorithm-based management systems.
(Nó làm lộ ra các hệ quả tiềm ẩn và gây ra những lo ngại về đạo đức trong hệ thống quản lí dựa trên thuật toán.)

→ Phù hợp với ý “unintended ramifications and ethical ambiguities”.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Which of the following best summarises paragraph 2?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:967543
Phương pháp giải

Đọc toàn bộ đoạn 2, xác định ý chính của đoạn: vừa nêu lợi ích của hệ thống thuật toán vừa nêu thách thức đối với việc phát triển kĩ năng.

Thông tin:

- While such systems can optimise efficiency, curtail operational costs, and facilitate ostensibly objective decision-making, they simultaneously engender profound dilemmas for professional development.
(Mặc dù những hệ thống như vậy có thể tối ưu hiệu quả, cắt giảm chi phí vận hành và hỗ trợ việc ra quyết định có vẻ khách quan, chúng đồng thời cũng gây ra những vấn đề sâu sắc đối với sự phát triển nghề nghiệp.)

- Traditional ways of gaining expertise, based on observation, apprenticeship, and gradual involvement, may weaken as routine cognitive tasks become automated.

(Những cách thức truyền thống để tích lũy chuyên môn, dựa trên quan sát, học việc và tham gia dần dần, có thể suy yếu khi các nhiệm vụ tư duy thường nhật trở nên tự động hóa.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarises paragraph 2?

(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 2?)

A. While organisations adopt algorithmic systems to enhance performance, they continue to rely on traditional training methods to ensure workers gain necessary expertise.

(Mặc dù các tổ chức áp dụng hệ thống thuật toán để nâng cao hiệu suất, họ vẫn tiếp tục phụ thuộc vào phương pháp đào tạo truyền thống.)

→ Sai, bài nói các phương pháp truyền thống đang suy yếu.

B. Algorithmic systems mainly benefit organisations by lowering costs and improving decision-making while having only a limited impact on how workers develop their skills.

(Hệ thống thuật toán chủ yếu mang lại lợi ích cho tổ chức và chỉ ảnh hưởng hạn chế đến phát triển kĩ năng.)

→ Sai, bài nhấn mạnh ảnh hưởng lớn.

C. While algorithmic systems improve efficiency and reduce costs, they also challenge traditional skill development and require new approaches to professional training.

(Mặc dù hệ thống thuật toán cải thiện hiệu quả và giảm chi phí, chúng cũng thách thức cách phát triển kĩ năng truyền thống và đòi hỏi các phương pháp đào tạo mới.)

→ Đúng nhất

D. As algorithmic systems replace routine tasks, workers no longer need traditional forms of training and can rely on technology to develop advanced skills.

(Khi hệ thống thuật toán thay thế các nhiệm vụ thường nhật, người lao động không còn cần đào tạo truyền thống nữa.)

→ Sai ý

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Nhận biết

The word "embedded" in paragraph 3 is closest in meaning to ___________.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:967544
Phương pháp giải

Dựa vào ngữ cảnh “knowledge becomes embedded in these systems” để xác định nghĩa gần nhất của “embedded”.

Thông tin: As key knowledge becomes embedded in these systems, workers may become too dependent on algorithmic outputs.

(Khi kiến thức cốt lõi được tích hợp vào các hệ thống này, người lao động có thể trở nên quá phụ thuộc vào các kết quả do thuật toán tạo ra.)

Giải chi tiết

The word "embedded" in paragraph 3 is closest in meaning to ___________.

(Từ “embedded” ở đoạn 3 gần nghĩa nhất với ___________.)

A. artificially created

(được tạo ra nhân tạo)

B. temporarily hidden

(tạm thời bị che giấu)

C. loosely connected

(liên kết lỏng lẻo)

D. deeply integrated

(được tích hợp sâu)

=> embedded = deeply integrated

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 7:
Vận dụng

Which of the following can be logically inferred from the passage?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:967545
Phương pháp giải

Suy luận từ nội dung toàn bài, đặc biệt là đoạn 2 nói về việc các phương thức tích lũy chuyên môn truyền thống có thể suy yếu do tự động hóa.

Thông tin:

- Traditional ways of gaining expertise, based on observation, apprenticeship, and gradual involvement, may weaken as routine cognitive tasks become automated.

(Những cách thức truyền thống để tích lũy chuyên môn, dựa trên quan sát, học việc và tham gia dần dần, có thể suy yếu khi các nhiệm vụ tư duy thường nhật trở nên tự động hóa.)

- This raises important questions about how advanced skills will be developed without continuous human guidance, making it necessary to design new approaches to training and intellectual growth.

(Điều này đặt ra những câu hỏi quan trọng về việc các kỹ năng nâng cao sẽ được phát triển như thế nào khi không còn sự hướng dẫn liên tục từ con người, khiến việc thiết kế các phương pháp mới cho đào tạo và phát triển trí tuệ trở nên cần thiết.)

- As key knowledge becomes embedded in these systems, workers may become too dependent on algorithmic outputs, which could limit creativity and reduce willingness to explore new ideas.
(Khi những tri thức cốt lõi được tích hợp sâu vào các hệ thống này, người lao động có thể trở nên quá phụ thuộc vào các kết quả do thuật toán tạo ra, điều này có thể hạn chế sự sáng tạo và làm giảm mong muốn khám phá những ý tưởng mới.)

Giải chi tiết

Which of the following can be logically inferred from the passage?

(Điều nào sau đây có thể được suy luận hợp lí từ bài đọc?)

A. The widespread adoption of algorithmic systems will eliminate the necessity for human judgement in most fields.
(Việc áp dụng rộng rãi các hệ thống thuật toán sẽ loại bỏ hoàn toàn sự cần thiết của phán đoán con người trong hầu hết các lĩnh vực.)

→ Sai. Bài đọc chỉ nói các thuật toán có thể thực hiện một số nhiệm vụ trước đây cần đến phán đoán của con người, chứ không khẳng định phán đoán con người sẽ bị loại bỏ hoàn toàn.

B. Workers should rely entirely on algorithmic outputs to foster their own creative thinking and innovation in the workplace.

(Người lao động nên hoàn toàn phụ thuộc vào các kết quả do thuật toán tạo ra để phát triển tư duy sáng tạo và đổi mới trong công việc.)

→ Sai. Bài đọc cho rằng sự phụ thuộc quá mức vào thuật toán có thể làm giảm sự sáng tạo và tinh thần khám phá ý tưởng mới.

C. Algorithmic management ensures that employees are empowered to make more flexible, independent decisions at work.

(Quản lí bằng thuật toán đảm bảo rằng nhân viên được trao quyền để đưa ra các quyết định linh hoạt và độc lập hơn trong công việc.)

→ Sai. Nội dung bài đọc lại cho thấy các thuật toán đang thay thế nhiều hình thức phán đoán dựa trên kinh nghiệm, từ đó có thể làm giảm tính chủ động và sáng tạo của nhân viên.

D. Conventional ways to build expertise may gradually erode as automation replaces routine cognitive tasks.
(Những cách thức truyền thống để xây dựng chuyên môn có thể dần mai một khi tự động hóa thay thế các nhiệm vụ tư duy thường nhật.)

→ Đúng

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Importantly, employment outcomes are influenced not only by technological but also by policies and institutional decisions.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:967546
Phương pháp giải

Đây là câu hỏi paraphrase (diễn đạt lại). Cần dịch chính xác câu được gạch chân, xác định ý chính của câu, sau đó chọn phương án diễn đạt lại đầy đủ và sát nghĩa nhất.

Thông tin: Importantly, employment outcomes are influenced not only by technological but also by policies and institutional decisions.

(Điều quan trọng là kết quả việc làm không chỉ bị ảnh hưởng bởi công nghệ mà còn bởi các chính sách và quyết định của các tổ chức.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?)

A. Employment outcomes are mainly determined by technological progress rather than by policy or institutional influence.

(Kết quả việc làm chủ yếu được quyết định bởi sự tiến bộ công nghệ hơn là bởi ảnh hưởng của chính sách hay các tổ chức.)

→ Sai. Câu gốc nhấn mạnh rằng cả công nghệ và chính sách/tổ chức đều ảnh hưởng đến việc làm.

B. Policies and institutions have a greater impact on employment outcomes than technological innovation does.
(Các chính sách và tổ chức có ảnh hưởng lớn hơn đổi mới công nghệ đối với kết quả việc làm.)

→ Sai. Bài đọc không hề so sánh mức độ ảnh hưởng giữa hai yếu tố này.

C. Employment results are shaped by both technological developments and the policies and institutions that regulate them.

(Kết quả việc làm được định hình bởi cả sự phát triển công nghệ lẫn các chính sách và tổ chức quản lí chúng.)

→ Đúng nhất

D. Technological change affects employment only when supported by strong institutional and policy frameworks.
(Sự thay đổi công nghệ chỉ ảnh hưởng đến việc làm khi được hỗ trợ bởi các chính sách và hệ thống tổ chức mạnh.)

→ Sai. Bài đọc không nói rằng công nghệ “chỉ” có tác động khi được hỗ trợ bởi chính sách.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Where in the passage does the following sentence best fit?

"Instead of inevitably causing widespread unemployment, technological innovation may encourage the creation of new types of jobs as well as the transformation of existing ones."

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:967547
Phương pháp giải

Đây là câu hỏi chèn câu vào bài đọc. Cần xác định nội dung của câu cho sẵn liên quan đến ý nào trong bài, sau đó tìm vị trí mà câu đó nối ý logic nhất với các câu trước và sau.

Câu cần chèn: Instead of inevitably causing widespread unemployment, technological innovation may encourage the creation of new types of jobs as well as the transformation of existing ones.

(Thay vì chắc chắn gây ra tình trạng thất nghiệp trên diện rộng, đổi mới công nghệ có thể thúc đẩy việc tạo ra những loại công việc mới cũng như sự chuyển đổi của các công việc hiện có.)

Giải chi tiết

Câu cần chèn nói về ảnh hưởng của việc đổi mới công nghệ lên vị trí của con người trong một số công việc.

Câu này hợp điền vào vị trí [I] là hợp lí nhất. Vì:

- những câu trước đang nói về những thay đổi trong công nghệ như tự động hoá, AI, hệ thống thuật toán,... có thể dẫn đến sự chuyển đổi của lực lượng lao động

- câu cần chèn tiếp tục bàn về tác động của đổi mới công nghệ đối với việc làm, sự đổi mới về công nghệ có khả năng tạo ra những công việc mới

Đoạn hoàn chỉnh: A substantial share of the global workforce may need to move into new occupations within the next decade, while all workers will have to update their skills in response to rapid technological change. Automation, often linked to embodied artificial intelligence (AI), is only one aspect of this transformation; equally important are algorithmic systems built into digital infrastructures. Instead of inevitably causing widespread unemployment, technological innovation may encourage the creation of new types of jobs as well as the transformation of existing ones. This is especially visible in the knowledge economy, where data-driven roles are increasingly shaped by algorithms that can carry out tasks once dependent on human judgement, including analysing documents, interpreting complex data, and generating strategic insights with greater accuracy.

(Một bộ phận lớn lực lượng lao động toàn cầu có thể sẽ phải chuyển sang những ngành nghề mới trong vòng thập kỉ tới, đồng thời tất cả người lao động cũng sẽ phải cập nhật kỹ năng của mình để thích ứng với sự thay đổi công nghệ nhanh chóng. Tự động hóa, thường gắn liền với trí tuệ nhân tạo hiện thân (AI embodied), chỉ là một khía cạnh của sự chuyển đổi này; quan trọng không kém là các hệ thống thuật toán được tích hợp vào hạ tầng số. Thay vì tất yếu gây ra tình trạng thất nghiệp trên diện rộng, đổi mới công nghệ có thể thúc đẩy việc tạo ra những loại hình công việc mới cũng như chuyển đổi các công việc hiện có. Điều này đặc biệt rõ rệt trong nền kinh tế tri thức, nơi các công việc dựa trên dữ liệu ngày càng bị chi phối bởi các thuật toán có khả năng thực hiện những nhiệm vụ trước đây phụ thuộc vào phán đoán của con người, bao gồm phân tích tài liệu, diễn giải dữ liệu phức tạp và đưa ra các nhận định chiến lược với độ chính xác cao hơn.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following best summarises the passage?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:967548
Phương pháp giải

Đây là câu hỏi tìm ý chính của toàn bài. Cần xác định nội dung xuyên suốt của các đoạn văn: tác động của hệ thống thuật toán và công nghệ đối với công việc, sự phát triển kỹ năng, mô hình nghề nghiệp và vai trò của chính sách xã hội.

Thông tin:

- A substantial share of the global workforce may need to move into new occupations within the next decade, while all workers will have to update their skills in response to rapid technological change.

(Một phần lớn lực lượng lao động toàn cầu có thể sẽ phải chuyển sang các ngành nghề mới trong thập kỉ tới, trong khi tất cả người lao động sẽ phải cập nhật kỹ năng để thích ứng với sự thay đổi công nghệ nhanh chóng.)

- Traditional ways of gaining expertise, based on observation, apprenticeship, and gradual involvement, may weaken as routine cognitive tasks become automated.

(Những phương thức truyền thống để tích lũy chuyên môn, dựa trên quan sát, học việc và tham gia dần dần vào công việc, có thể suy yếu khi các nhiệm vụ tư duy thường nhật được tự động hóa.)

- Looking ahead, the future of work is likely to involve flexible and non-linear career paths, marked by continuous reskilling and regular transitions rather than a fixed progression from education to retirement.

(Hướng tới tương lai, thế giới việc làm có khả năng sẽ bao gồm những con đường nghề nghiệp linh hoạt và không tuyến tính, được đánh dấu bởi việc liên tục học lại kỹ năng và thường xuyên chuyển đổi công việc thay vì một lộ trình cố định từ học tập đến nghỉ hưu.)

- Importantly, employment outcomes are influenced not only by technological but also by policies and institutional decisions.

(Điều quan trọng là kết quả việc làm không chỉ bị ảnh hưởng bởi công nghệ mà còn bởi các chính sách và quyết định của các tổ chức.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarises the passage?

(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?)

A. The increasing use of algorithmic systems is transforming work structures, skill development, and career patterns, requiring both adaptation and policy responses.

(Việc sử dụng ngày càng nhiều các hệ thống thuật toán đang làm thay đổi cấu trúc công việc, sự phát triển kỹ năng và mô hình nghề nghiệp, đòi hỏi cả sự thích nghi lẫn các chính sách hỗ trợ.)

→ Đúng nhất, phương án này bao quát được những nội dung chính của bài đọc: cấu trúc công việc; cách phát triển kỹ năng; quản lý trong tổ chức; mô hình nghề nghiệp; đồng thời cần sự thích nghi và chính sách phù hợp.

B. The rapid development of automation technologies is improving efficiency in workplaces while gradually reducing the need for human involvement in most tasks.

(Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ tự động hóa đang nâng cao hiệu quả làm việc đồng thời dần làm giảm nhu cầu tham gia của con người trong hầu hết các công việc.)

→ Chưa đầy đủ vì thiếu nội dung về đào tạo kỹ năng và chính sách xã hội.

C. The shift toward digital systems is changing organisational practices, although traditional career paths and training methods remain largely unchanged.

(Sự chuyển đổi sang hệ thống số đang làm thay đổi cách vận hành tổ chức, mặc dù các con đường nghề nghiệp và phương pháp đào tạo truyền thống phần lớn vẫn không thay đổi.)

→ Sai vì bài đọc nói các phương thức truyền thống đang bị thay đổi mạnh mẽ.

D. The future of employment is largely determined by technological innovation, with limited influence from education systems or government policies.

(Tương lai việc làm chủ yếu được quyết định bởi đổi mới công nghệ, trong khi hệ thống giáo dục và chính sách chính phủ có ảnh hưởng hạn chế.)

→ Sai vì bài đọc nhấn mạnh vai trò quan trọng của chính sách và tổ chức.

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Một phần đáng kể của lực lượng lao động toàn cầu có thể sẽ phải chuyển sang những ngành nghề mới trong vòng một thập kỉ tới, trong khi tất cả người lao động sẽ phải cập nhật kỹ năng của mình để thích ứng với sự thay đổi công nghệ nhanh chóng. Tự động hóa, thường gắn liền với trí tuệ nhân tạo hiện thân (AI), chỉ là một khía cạnh của sự chuyển đổi này; quan trọng không kém là các hệ thống thuật toán được tích hợp vào hạ tầng số. Thay vì chắc chắn gây ra tình trạng thất nghiệp trên diện rộng, đổi mới công nghệ có thể thúc đẩy việc tạo ra những loại công việc mới cũng như sự chuyển đổi của các công việc hiện có. Điều này đặc biệt rõ trong nền kinh tế tri thức, nơi các công việc dựa trên dữ liệu ngày càng được định hình bởi các thuật toán có khả năng thực hiện những nhiệm vụ trước đây phụ thuộc vào phán đoán của con người, bao gồm phân tích tài liệu, diễn giải dữ liệu phức tạp và tạo ra những nhận định chiến lược với độ chính xác cao hơn.

Mặc dù những hệ thống như vậy có thể tối ưu hóa hiệu quả, cắt giảm chi phí vận hành và hỗ trợ việc ra quyết định có vẻ khách quan, chúng đồng thời cũng tạo ra những vấn đề sâu sắc đối với sự phát triển nghề nghiệp. Những cách thức truyền thống để tích lũy chuyên môn, dựa trên việc quan sát, học việc và từng bước tham gia công việc, có thể bị suy yếu khi các nhiệm vụ tư duy mang tính thường nhật trở nên tự động hóa. Điều này đặt ra những câu hỏi quan trọng về việc các kỹ năng nâng cao sẽ được phát triển như thế nào nếu thiếu sự hướng dẫn liên tục từ con người, khiến việc thiết kế những phương pháp mới cho đào tạo và phát triển trí tuệ trở nên cần thiết.

Một mối lo ngại khác là vai trò ngày càng lớn của quản lí bằng thuật toán trong các tổ chức. Trong một số trường hợp, các thuật toán quyết định bản chất và thời điểm của các tương tác giữa nhân viên, thay thế những hình thức phán đoán trước đây vốn dựa trên kinh nghiệm. Khi những tri thức cốt lõi được tích hợp sâu vào các hệ thống này, người lao động có thể trở nên quá phụ thuộc vào các kết quả do thuật toán tạo ra, điều này có thể hạn chế sự sáng tạo và làm giảm mong muốn khám phá những ý tưởng mới. Hơn nữa, những trường hợp thao túng dữ liệu nhằm đáp ứng các chỉ số đánh giá hiệu suất càng làm nổi bật những hệ quả ngoài ý muốn và những vấn đề đạo đức vốn tồn tại trong các mô hình quản lí dựa trên thuật toán.

Hướng tới tương lai, thế giới việc làm có khả năng sẽ bao gồm những con đường nghề nghiệp linh hoạt và không tuyến tính, được đánh dấu bởi việc liên tục học lại kỹ năng và thường xuyên chuyển đổi công việc thay vì một lộ trình cố định từ học tập đến nghỉ hưu. Sự thay đổi trong mô hình nghề nghiệp này cho thấy sự ổn định việc làm lâu dài không còn có thể được xem là điều hiển nhiên. Thay vào đó, việc đào tạo lại diễn ra trong suốt cuộc đời và việc một người có nhiều công việc hoặc không có việc làm ở những giai đoạn khác nhau có thể trở thành lựa chọn bình thường. Điều quan trọng là kết quả việc làm không chỉ bị ảnh hưởng bởi công nghệ mà còn bởi các chính sách và quyết định của các tổ chức. Những tiền lệ trong lịch sử cho thấy rằng các chính sách xã hội được thiết kế hợp lí, bao gồm các chương trình đào tạo lại và cải cách pháp luật, có thể làm giảm sự xáo trộn đồng thời thúc đẩy sự ổn định việc làm, phân phối thu nhập công bằng và một nền kinh tế bao trùm, bền vững hơn.

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòngTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com