Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
A substantial share of the global workforce may need to move into new occupations within the next decade, while all workers will have to update their skills in response to rapid technological change. Automation, often linked to embodied artificial intelligence (AI), is only one aspect of this transformation; equally important are algorithmic systems built into digital infrastructures. (I) This is especially visible in the knowledge economy, where data-driven roles are increasingly shaped by algorithms that can carry out tasks once dependent on human judgement, including analysing documents, interpreting complex data, and generating strategic insights with greater accuracy.
While such systems can optimise efficiency, curtail operational costs, and facilitate ostensibly objective decision-making, they simultaneously engender profound dilemmas for professional development. Traditional ways of gaining expertise, based on observation, apprenticeship, and gradual involvement, may weaken as routine cognitive tasks become automated. This raises important questions about how advanced skills will be developed without continuous human guidance, making it necessary to design new approaches to training and intellectual growth. (II)
Another concern is the growing role of algorithmic management within organisations. In some cases, algorithms determine the nature and timing of employee interactions, replacing forms of judgement that were previously based on experience. As key knowledge becomes embedded in these systems, workers may become too dependent on algorithmic outputs, which could limit creativity and reduce willingness to explore new ideas. (III) Moreover, instances of data manipulation to satisfy performance metrics underscore the unintended ramifications and ethical ambiguities inherent in algorithm-driven management structures.
Looking ahead, the future of work is likely to involve flexible and non-linear career paths, marked by continuous reskilling and regular transitions rather than a fixed progression from education to retirement. (IV) This shift in career patterns suggests that long-term job stability can no longer be taken for granted. Instead, retraining happens across the life course, and multiple jobs and no job can be choice at different stages. Importantly, employment outcomes are influenced not only by technological but also by policies and institutional decisions. Historical precedents suggest that judiciously designed social policies encompassing retraining initiatives and legislative reform can ameliorate disruption while fostering job security, equitable income distribution, and a more inclusive and sustainable economy.
(Adapted from Cambridge IELTS 16)
Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:
According to paragraph 1, algorithmic systems are considered as important as automation in shaping the future workforce because ______.
Đáp án đúng là: D
Đọc kĩ đoạn 1, xác định lí do vì sao “algorithmic systems” được xem quan trọng ngang với “automation” trong việc định hình lực lượng lao động tương lai.
Thông tin:
- Automation, often linked to embodied artificial intelligence (AI), is only one aspect of this transformation; equally important are algorithmic systems built into digital infrastructures.
(Tự động hóa, thường gắn liền với trí tuệ nhân tạo hiện thân (AI), chỉ là một khía cạnh của sự chuyển đổi này; quan trọng không kém là các hệ thống thuật toán được tích hợp vào hạ tầng số.)
- This is especially visible in the knowledge economy, where data-driven roles are increasingly shaped by algorithms that can carry out tasks once dependent on human judgement, including analysing documents, interpreting complex data, and generating strategic insights with greater accuracy.
(Điều này đặc biệt rõ trong nền kinh tế tri thức, nơi các vai trò dựa trên dữ liệu ngày càng được định hình bởi các thuật toán có thể thực hiện những nhiệm vụ trước đây phụ thuộc vào phán đoán của con người, bao gồm phân tích tài liệu, diễn giải dữ liệu phức tạp và tạo ra các nhận định chiến lược với độ chính xác cao hơn.)
Đáp án cần chọn là: D
Which of the following is NOT stated as an example of tasks that algorithmic systems can perform in the knowledge economy?
Đáp án đúng là: B
Xác định các nhiệm vụ mà hệ thống thuật toán có thể thực hiện được nêu trong đoạn 1, sau đó chọn phương án KHÔNG được đề cập.
Thông tin: Algorithms can carry out tasks once dependent on human judgement, including analysing documents, interpreting complex data, and generating strategic insights with greater accuracy.
(Các thuật toán có thể thực hiện những nhiệm vụ trước đây phụ thuộc vào phán đoán của con người, bao gồm phân tích tài liệu, diễn giải dữ liệu phức tạp và tạo ra các nhận định chiến lược với độ chính xác cao hơn.)
Đáp án cần chọn là: B
The phrase "such systems" in paragraph 2, refers to ____________.
Đáp án đúng là: D
Xác định cụm “such systems” thay thế cho đối tượng nào được nhắc đến trước đó.
Thông tin:
Automation, often linked to embodied artificial intelligence (AI), is only one aspect of this transformation; equally important are algorithmic systems built into digital infrastructures. This is especially visible in the knowledge economy, where data-driven roles are increasingly shaped by algorithms that can carry out tasks once dependent on human judgement, including analysing documents, interpreting complex data, and generating strategic insights with greater accuracy.
(Tự động hóa, thường gắn liền với trí tuệ nhân tạo hiện thân (AI embodied), chỉ là một khía cạnh của sự chuyển đổi này; quan trọng không kém là các hệ thống thuật toán được tích hợp vào hạ tầng số. Điều này đặc biệt rõ rệt trong nền kinh tế tri thức, nơi các công việc dựa trên dữ liệu ngày càng bị chi phối bởi các thuật toán có khả năng thực hiện những nhiệm vụ trước đây phụ thuộc vào phán đoán của con người, bao gồm phân tích tài liệu, diễn giải dữ liệu phức tạp và tạo ra các nhận định chiến lược với độ chính xác cao hơn.)
While such systems can optimise efficiency, curtail operational costs, and facilitate ostensibly objective decision-making, they simultaneously engender profound dilemmas for professional development.
(Mặc dù những hệ thống như vậy có thể tối ưu hiệu quả, cắt giảm chi phí vận hành và hỗ trợ việc ra quyết định có vẻ khách quan, chúng đồng thời cũng gây ra những vấn đề sâu sắc đối với sự phát triển nghề nghiệp.)
Đáp án cần chọn là: D
What happens when performance rules are deliberately adjusted to meet evaluation standards?
Đáp án đúng là: D
Đọc đoạn nói về “data manipulation” và xác định hệ quả của việc điều chỉnh dữ liệu để đáp ứng tiêu chí đánh giá.
Thông tin: Moreover, instances of data manipulation to satisfy performance metrics underscore the unintended ramifications and ethical ambiguities inherent in algorithm-driven management structures.
(Hơn nữa, các trường hợp thao túng dữ liệu nhằm đáp ứng các chỉ số đánh giá hiệu suất làm nổi bật những hệ quả ngoài ý muốn và các vấn đề đạo đức vốn tồn tại trong các cấu trúc quản lí dựa trên thuật toán.)
Đáp án cần chọn là: D
Which of the following best summarises paragraph 2?
Đáp án đúng là: C
Đọc toàn bộ đoạn 2, xác định ý chính của đoạn: vừa nêu lợi ích của hệ thống thuật toán vừa nêu thách thức đối với việc phát triển kĩ năng.
Thông tin:
- While such systems can optimise efficiency, curtail operational costs, and facilitate ostensibly objective decision-making, they simultaneously engender profound dilemmas for professional development.
(Mặc dù những hệ thống như vậy có thể tối ưu hiệu quả, cắt giảm chi phí vận hành và hỗ trợ việc ra quyết định có vẻ khách quan, chúng đồng thời cũng gây ra những vấn đề sâu sắc đối với sự phát triển nghề nghiệp.)
- Traditional ways of gaining expertise, based on observation, apprenticeship, and gradual involvement, may weaken as routine cognitive tasks become automated.
(Những cách thức truyền thống để tích lũy chuyên môn, dựa trên quan sát, học việc và tham gia dần dần, có thể suy yếu khi các nhiệm vụ tư duy thường nhật trở nên tự động hóa.)
Đáp án cần chọn là: C
The word "embedded" in paragraph 3 is closest in meaning to ___________.
Đáp án đúng là: D
Dựa vào ngữ cảnh “knowledge becomes embedded in these systems” để xác định nghĩa gần nhất của “embedded”.
Thông tin: As key knowledge becomes embedded in these systems, workers may become too dependent on algorithmic outputs.
(Khi kiến thức cốt lõi được tích hợp vào các hệ thống này, người lao động có thể trở nên quá phụ thuộc vào các kết quả do thuật toán tạo ra.)
Đáp án cần chọn là: D
Which of the following can be logically inferred from the passage?
Đáp án đúng là: D
Suy luận từ nội dung toàn bài, đặc biệt là đoạn 2 nói về việc các phương thức tích lũy chuyên môn truyền thống có thể suy yếu do tự động hóa.
Thông tin:
- Traditional ways of gaining expertise, based on observation, apprenticeship, and gradual involvement, may weaken as routine cognitive tasks become automated.
(Những cách thức truyền thống để tích lũy chuyên môn, dựa trên quan sát, học việc và tham gia dần dần, có thể suy yếu khi các nhiệm vụ tư duy thường nhật trở nên tự động hóa.)
- This raises important questions about how advanced skills will be developed without continuous human guidance, making it necessary to design new approaches to training and intellectual growth.
(Điều này đặt ra những câu hỏi quan trọng về việc các kỹ năng nâng cao sẽ được phát triển như thế nào khi không còn sự hướng dẫn liên tục từ con người, khiến việc thiết kế các phương pháp mới cho đào tạo và phát triển trí tuệ trở nên cần thiết.)
- As key knowledge becomes embedded in these systems, workers may become too dependent on algorithmic outputs, which could limit creativity and reduce willingness to explore new ideas.
(Khi những tri thức cốt lõi được tích hợp sâu vào các hệ thống này, người lao động có thể trở nên quá phụ thuộc vào các kết quả do thuật toán tạo ra, điều này có thể hạn chế sự sáng tạo và làm giảm mong muốn khám phá những ý tưởng mới.)
Đáp án cần chọn là: D
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Importantly, employment outcomes are influenced not only by technological but also by policies and institutional decisions.
Đáp án đúng là: C
Đây là câu hỏi paraphrase (diễn đạt lại). Cần dịch chính xác câu được gạch chân, xác định ý chính của câu, sau đó chọn phương án diễn đạt lại đầy đủ và sát nghĩa nhất.
Thông tin: Importantly, employment outcomes are influenced not only by technological but also by policies and institutional decisions.
(Điều quan trọng là kết quả việc làm không chỉ bị ảnh hưởng bởi công nghệ mà còn bởi các chính sách và quyết định của các tổ chức.)
Đáp án cần chọn là: C
Where in the passage does the following sentence best fit?
"Instead of inevitably causing widespread unemployment, technological innovation may encourage the creation of new types of jobs as well as the transformation of existing ones."
Đáp án đúng là: A
Đây là câu hỏi chèn câu vào bài đọc. Cần xác định nội dung của câu cho sẵn liên quan đến ý nào trong bài, sau đó tìm vị trí mà câu đó nối ý logic nhất với các câu trước và sau.
Câu cần chèn: Instead of inevitably causing widespread unemployment, technological innovation may encourage the creation of new types of jobs as well as the transformation of existing ones.
(Thay vì chắc chắn gây ra tình trạng thất nghiệp trên diện rộng, đổi mới công nghệ có thể thúc đẩy việc tạo ra những loại công việc mới cũng như sự chuyển đổi của các công việc hiện có.)
Đáp án cần chọn là: A
Which of the following best summarises the passage?
Đáp án đúng là: A
Đây là câu hỏi tìm ý chính của toàn bài. Cần xác định nội dung xuyên suốt của các đoạn văn: tác động của hệ thống thuật toán và công nghệ đối với công việc, sự phát triển kỹ năng, mô hình nghề nghiệp và vai trò của chính sách xã hội.
Thông tin:
- A substantial share of the global workforce may need to move into new occupations within the next decade, while all workers will have to update their skills in response to rapid technological change.
(Một phần lớn lực lượng lao động toàn cầu có thể sẽ phải chuyển sang các ngành nghề mới trong thập kỉ tới, trong khi tất cả người lao động sẽ phải cập nhật kỹ năng để thích ứng với sự thay đổi công nghệ nhanh chóng.)
- Traditional ways of gaining expertise, based on observation, apprenticeship, and gradual involvement, may weaken as routine cognitive tasks become automated.
(Những phương thức truyền thống để tích lũy chuyên môn, dựa trên quan sát, học việc và tham gia dần dần vào công việc, có thể suy yếu khi các nhiệm vụ tư duy thường nhật được tự động hóa.)
- Looking ahead, the future of work is likely to involve flexible and non-linear career paths, marked by continuous reskilling and regular transitions rather than a fixed progression from education to retirement.
(Hướng tới tương lai, thế giới việc làm có khả năng sẽ bao gồm những con đường nghề nghiệp linh hoạt và không tuyến tính, được đánh dấu bởi việc liên tục học lại kỹ năng và thường xuyên chuyển đổi công việc thay vì một lộ trình cố định từ học tập đến nghỉ hưu.)
- Importantly, employment outcomes are influenced not only by technological but also by policies and institutional decisions.
(Điều quan trọng là kết quả việc làm không chỉ bị ảnh hưởng bởi công nghệ mà còn bởi các chính sách và quyết định của các tổ chức.)
Tạm dịch bài đọc:
Một phần đáng kể của lực lượng lao động toàn cầu có thể sẽ phải chuyển sang những ngành nghề mới trong vòng một thập kỉ tới, trong khi tất cả người lao động sẽ phải cập nhật kỹ năng của mình để thích ứng với sự thay đổi công nghệ nhanh chóng. Tự động hóa, thường gắn liền với trí tuệ nhân tạo hiện thân (AI), chỉ là một khía cạnh của sự chuyển đổi này; quan trọng không kém là các hệ thống thuật toán được tích hợp vào hạ tầng số. Thay vì chắc chắn gây ra tình trạng thất nghiệp trên diện rộng, đổi mới công nghệ có thể thúc đẩy việc tạo ra những loại công việc mới cũng như sự chuyển đổi của các công việc hiện có. Điều này đặc biệt rõ trong nền kinh tế tri thức, nơi các công việc dựa trên dữ liệu ngày càng được định hình bởi các thuật toán có khả năng thực hiện những nhiệm vụ trước đây phụ thuộc vào phán đoán của con người, bao gồm phân tích tài liệu, diễn giải dữ liệu phức tạp và tạo ra những nhận định chiến lược với độ chính xác cao hơn.
Mặc dù những hệ thống như vậy có thể tối ưu hóa hiệu quả, cắt giảm chi phí vận hành và hỗ trợ việc ra quyết định có vẻ khách quan, chúng đồng thời cũng tạo ra những vấn đề sâu sắc đối với sự phát triển nghề nghiệp. Những cách thức truyền thống để tích lũy chuyên môn, dựa trên việc quan sát, học việc và từng bước tham gia công việc, có thể bị suy yếu khi các nhiệm vụ tư duy mang tính thường nhật trở nên tự động hóa. Điều này đặt ra những câu hỏi quan trọng về việc các kỹ năng nâng cao sẽ được phát triển như thế nào nếu thiếu sự hướng dẫn liên tục từ con người, khiến việc thiết kế những phương pháp mới cho đào tạo và phát triển trí tuệ trở nên cần thiết.
Một mối lo ngại khác là vai trò ngày càng lớn của quản lí bằng thuật toán trong các tổ chức. Trong một số trường hợp, các thuật toán quyết định bản chất và thời điểm của các tương tác giữa nhân viên, thay thế những hình thức phán đoán trước đây vốn dựa trên kinh nghiệm. Khi những tri thức cốt lõi được tích hợp sâu vào các hệ thống này, người lao động có thể trở nên quá phụ thuộc vào các kết quả do thuật toán tạo ra, điều này có thể hạn chế sự sáng tạo và làm giảm mong muốn khám phá những ý tưởng mới. Hơn nữa, những trường hợp thao túng dữ liệu nhằm đáp ứng các chỉ số đánh giá hiệu suất càng làm nổi bật những hệ quả ngoài ý muốn và những vấn đề đạo đức vốn tồn tại trong các mô hình quản lí dựa trên thuật toán.
Hướng tới tương lai, thế giới việc làm có khả năng sẽ bao gồm những con đường nghề nghiệp linh hoạt và không tuyến tính, được đánh dấu bởi việc liên tục học lại kỹ năng và thường xuyên chuyển đổi công việc thay vì một lộ trình cố định từ học tập đến nghỉ hưu. Sự thay đổi trong mô hình nghề nghiệp này cho thấy sự ổn định việc làm lâu dài không còn có thể được xem là điều hiển nhiên. Thay vào đó, việc đào tạo lại diễn ra trong suốt cuộc đời và việc một người có nhiều công việc hoặc không có việc làm ở những giai đoạn khác nhau có thể trở thành lựa chọn bình thường. Điều quan trọng là kết quả việc làm không chỉ bị ảnh hưởng bởi công nghệ mà còn bởi các chính sách và quyết định của các tổ chức. Những tiền lệ trong lịch sử cho thấy rằng các chính sách xã hội được thiết kế hợp lí, bao gồm các chương trình đào tạo lại và cải cách pháp luật, có thể làm giảm sự xáo trộn đồng thời thúc đẩy sự ổn định việc làm, phân phối thu nhập công bằng và một nền kinh tế bao trùm, bền vững hơn.
Đáp án cần chọn là: A
Quảng cáo
>> 2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòngTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Hỗ trợ - Hướng dẫn
-
024.7300.7989
-
1800.6947
(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com












