Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

In an age dominated by relentless connectivity, solitude has become an increasingly rare commodity. [I] For centuries, philosophers, writers, and scientists regarded moments of isolation not as deprivation but as fertile ground for introspection and creativity. Yet modern society often equates being alone with loneliness, framing solitude as an undesirable condition to be avoided. The ubiquity of smartphones and social media has only reinforced this perception, making uninterrupted isolation seem almost unnatural.

Paradoxically, while digital platforms promise connection, they frequently dilute the quality of human interaction. Constant notifications, algorithm-driven feeds, and the expectation of perpetual availability fragment attention and erode the mental stillness necessary for deeper reflection. Neuroscientists argue that the brain requires intervals of quiet to consolidate memory, process emotions, and generate innovative ideas. [II] Without these pauses, cognition becomes increasingly reactive rather than contemplative.

Historical evidence supports this notion. Many intellectual breakthroughs emerged during prolonged periods of solitude. Isaac Newton developed foundational theories during the isolation imposed by the plague, while Virginia Woolf famously defended the necessity of "a room of one's own" for creative production. [III] These examples suggest that solitude is not merely the absence of distraction but an active environment for intellectual incubation. However, solitude is productive only when chosen; imposed isolation can have profoundly detrimental psychological consequences.

The distinction between solitude and loneliness is therefore indispensable. Loneliness stems from unwanted social disconnection and often correlates with declining mental health, whereas solitude can enhance emotional regulation and self-awareness. [IV] Ironically, a hyperconnected society may intensify loneliness by replacing meaningful interactions with superficial digital exchanges. To reclaim solitude, experts recommend intentional disconnection: walking without devices, reading without interruption, or simply sitting in silence. In doing so, individuals may rediscover that being alone is not emptiness, but space - space in which thought can deepen and identity can solidify.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

According to paragraph 1, modern society tends to regard solitude as ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:967604
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 1 để xác định thông tin về “modern society tends to regard solitude” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: Yet modern society often equates being alone with loneliness, framing solitude as an undesirable condition to be avoided.

(Tuy nhiên, xã hội hiện đại thường đánh đồng việc ở một mình với sự cô đơn, coi sự tĩnh tại là một trạng thái không mong muốn cần tránh.)

Giải chi tiết

According to paragraph 1, modern society tends to regard solitude as ______.

(Theo đoạn 1, xã hội hiện đại có xu hướng coi sự tĩnh tại là ______.)

A. an essential part of social connection

(một phần thiết yếu của sự kết nối xã hội)

B. a natural state of human existence

(một trạng thái tự nhiên của sự tồn tại của con người)

C. something undesirable and avoidable

(điều gì đó không mong muốn và có thể tránh được)

D. a valuable condition for creativity

(một điều kiện quý giá cho sự sáng tạo)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

The word "ubiquity" in paragraph 1 is CLOSEST in meaning to ______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:967605
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “ubiquity” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: The ubiquity of smartphones and social media has only reinforced this perception, making uninterrupted isolation seem almost unnatural.

(Sự phổ biến rộng rãi của điện thoại thông minh và mạng xã hội chỉ càng củng cố thêm nhận thức này, khiến việc cách ly hoàn toàn dường như trở nên không tự nhiên.)

Giải chi tiết

The word "ubiquity" in paragraph 1 is CLOSEST in meaning to ______.

(Từ "ubiquity" trong đoạn 1 có nghĩa GẦN NHẤT với ______)

A. entire disappearance

(sự biến mất hoàn toàn)

B. technological innovation

(sự đổi mới công nghệ)

C. widespread presence

(sự hiện diện rộng khắp)

D. excessive dependence

(sự phụ thuộc quá mức)

=> ubiquity = widespread presence

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Which of the following best summarises paragraph 2?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:967606
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 2 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

Thông tin: Paradoxically, while digital platforms promise connection, they frequently dilute the quality of human interaction. Constant notifications, algorithm-driven feeds, and the expectation of perpetual availability fragment attention and erode the mental stillness necessary for deeper reflection. Neuroscientists argue that the brain requires intervals of quiet to consolidate memory, process emotions, and generate innovative ideas. [II] Without these pauses, cognition becomes increasingly reactive rather than contemplative.

(Thật nghịch lý, trong khi các nền tảng kỹ thuật số hứa hẹn sự kết nối, chúng lại thường xuyên làm loãng chất lượng tương tác giữa người với người. Những thông báo liên tục, các bảng tin do thuật toán dẫn dắt và kỳ vọng về việc luôn phải có mặt đã làm phân tán sự chú ý và xói mòn sự tĩnh lặng tinh thần cần thiết cho những suy ngẫm sâu sắc hơn. Các nhà thần kinh học lập luận rằng bộ não cần những khoảng lặng để củng cố trí nhớ, xử lý cảm xúc và hình thành các ý tưởng đổi mới. [II] Nếu thiếu những khoảng dừng này, nhận thức ngày càng trở nên mang tính phản ứng thay vì mang tính chiêm nghiệm.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarises paragraph 2?

(Câu nào sau đây tóm tắt đoạn 2 hay nhất?)

A. Modern society has fully adapted to digital life, making reflection and solitude less necessary than before. => sai

(Xã hội hiện đại đã hoàn toàn thích nghi với cuộc sống kỹ thuật số, khiến cho sự suy ngẫm và cô độc trở nên ít cần thiết hơn trước.)

B. Although digital platforms connect people, constant connectivity disrupts concentration and reduces the mental space necessary for reflection and creativity. => đúng

(Mặc dù các nền tảng kỹ thuật số kết nối mọi người, nhưng việc kết nối liên tục làm gián đoạn sự tập trung và làm giảm không gian tinh thần cần thiết cho sự suy ngẫm và sáng tạo.)

C. Digital technology strengthens human relationships by increasing communication and emotional understanding. => sai

(Công nghệ kỹ thuật số củng cố các mối quan hệ giữa con người bằng cách tăng cường giao tiếp và sự hiểu biết về cảm xúc.)

D. Neuroscientists believe that technology improves memory and helps people generate ideas more efficiently and enhance emotional regulation and self-awareness. => sai

(Các nhà khoa học thần kinh tin rằng công nghệ cải thiện trí nhớ và giúp mọi người tạo ra ý tưởng hiệu quả hơn, đồng thời tăng cường khả năng điều chỉnh cảm xúc và nhận thức về bản thân.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

What can be concluded from the historical examples provided in the passage?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:967607
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc lại bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu kết luận đúng về “historical examples”.

Thông tin: [Đoạn 3] Historical evidence supports this notion. Many intellectual breakthroughs emerged during prolonged periods of solitude. Isaac Newton developed foundational theories during the isolation imposed by the plague, while Virginia Woolf famously defended the necessity of "a room of one's own" for creative production.

(Nhiều đột phá về trí tuệ đã nảy sinh trong những giai đoạn biệt lập kéo dài. Isaac Newton đã phát triển các lý thuyết nền tảng trong thời gian cách ly do đại dịch hạch, trong khi Virginia Woolf đã bảo vệ một cách nổi tiếng về sự cần thiết của "một căn phòng riêng" cho việc sáng tạo.)

Giải chi tiết

What can be concluded from the historical examples provided in the passage?

(Từ những ví dụ lịch sử được đưa ra trong đoạn văn, ta có thể rút ra kết luận gì?)

A. Solitude has contributed to significant intellectual and artistic development. => đúng

(Sự tĩnh tại đã góp phần vào sự phát triển đáng kể về trí tuệ và nghệ thuật.)

B. Isolation during difficult times prevents creative thinking and intellectual breakthroughs. => sai

(Sự cô lập trong những thời điểm khó khăn ngăn cản tư duy sáng tạo và những đột phá về trí tuệ.)

C. Major achievements are mainly the result of social cooperation. => sai

(Những thành tựu lớn chủ yếu là kết quả của sự hợp tác xã hội.)

D. Creative success often depends on avoiding all external influences. => sai

(Thành công sáng tạo thường phụ thuộc vào việc tránh mọi ảnh hưởng bên ngoài.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Nhận biết

The word "they" in paragraph 2 refers to ______.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:967608
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “they” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: Paradoxically, while digital platforms promise connection, they frequently dilute the quality of human interaction.

(Nghịch lý thay, trong khi các nền tảng kỹ thuật số hứa hẹn sự kết nối, chúng thường làm giảm chất lượng tương tác giữa con người.)

Giải chi tiết

The word "they" in paragraph 2 refers to ______.

(Từ "they" trong đoạn 2 đề cập đến ______.)

A. philosophers

(các nhà triết học)

B. digital platforms

(các nền tảng kỹ thuật số)

C. smart phones

(điện thoại thông minh)

D. notifications

(thông báo)

=> they = digital platforms

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Which statement best reflects the writer's view of imposed isolation?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:967609
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin phản ánh của tác giả về “imposed isolation” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 3] However, solitude is productive only when chosen; imposed isolation can have profoundly detrimental psychological consequences.

(Tuy nhiên, sự tĩnh tại chỉ có hiệu quả khi được lựa chọn; sự cô lập bị ép buộc có thể gây ra những hậu quả tâm lý vô cùng bất lợi.)

Giải chi tiết

Which statement best reflects the writer's view of imposed isolation?

(Câu nào phản ánh đúng nhất quan điểm của tác giả về sự cô lập bị ép buộc?)

A. It provides the same benefits as voluntary solitude. => sai

(Nó mang lại những lợi ích tương tự như sự cô độc tự nguyện.)

B. It may negatively affect a person's psychological well-being. => đúng

(Nó có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm lý của một người.)

C. It usually strengthens emotional resilience in most situations. => sai

(Nó thường củng cố khả năng phục hồi cảm xúc trong hầu hết các tình huống.)

D. It is the most effective way to encourage creativity. => sai

(Đó là cách hiệu quả nhất để khuyến khích sự sáng tạo.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

"Ironically, a hyperconnected society may intensify loneliness by replacing meaningful interactions with superficial digital exchanges"

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:967610
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 4 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 4 một cách chính xác nhất?)

"Ironically, a hyperconnected society may intensify loneliness by replacing meaningful interactions with superficial digital exchanges"

("Trớ trêu thay, một xã hội siêu kết nối có thể làm gia tăng sự cô đơn bằng cách thay thế những tương tác ý nghĩa bằng những trao đổi kỹ thuật số hời hợt.")

A. Having many apps might make people feel more alone because true friends are swapped for basic media tools.

(Việc có nhiều ứng dụng có thể khiến mọi người cảm thấy cô đơn hơn vì những người bạn thực sự bị đánh đổi lấy những công cụ truyền thông cơ bản.)

B. Staying always linked could make people feel less happy because good moments are lost to short phone texts.

(Việc luôn kết nối có thể khiến mọi người cảm thấy kém hạnh phúc hơn vì những khoảnh khắc tốt đẹp bị mất đi bởi những tin nhắn ngắn trên điện thoại.)

C. Living in a tech world may make people feel sadder because deep links are traded for quick web posts.

(Sống trong thế giới công nghệ có thể khiến mọi người cảm thấy buồn hơn vì những liên kết sâu sắc được thay thế bằng những bài đăng nhanh trên web.)

D. Being always online can make people feel lonelier because real talks are replaced by easy digital chats.

(Việc luôn trực tuyến có thể khiến mọi người cảm thấy cô đơn hơn vì những cuộc trò chuyện thực sự bị thay thế bằng những cuộc trò chuyện kỹ thuật số dễ dàng.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

Which of the following can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:967611
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc lại toàn bộ bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng.

Giải chi tiết

Which of the following can be inferred from the passage?

(Câu nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn văn?)

A. Loneliness and solitude are essentially identical experiences. => sai

(Sự cô đơn và sự tĩnh tại về cơ bản là những trải nghiệm giống hệt nhau.)

Thông tin: [Đoạn 4] The distinction between solitude and loneliness is therefore indispensable.

(Do đó, sự phân biệt giữa tĩnh tại và cô đơn là không thể thiếu.)

B. Solitude is psychologically healthy regardless of circumstances. => sai

(Tĩnh tại có lợi cho sức khỏe tâm lý bất kể hoàn cảnh nào.)

Thông tin: [Đoạn 3] However, solitude is productive only when chosen; imposed isolation can have profoundly detrimental psychological consequences.

(Tuy nhiên, tĩnh tại chỉ có hiệu quả khi được lựa chọn; sự cô lập bắt buộc có thể gây ra những hậu quả tâm lý vô cùng bất lợi.)

C. Historical thinkers achieved success mainly because of social collaboration. => sai

(Các nhà tư tưởng lịch sử đạt được thành công chủ yếu nhờ sự hợp tác xã hội.)

Thông tin: [Đoạn 3] Many intellectual breakthroughs emerged during prolonged periods of solitude. Isaac Newton developed foundational theories during the isolation imposed by the plague, while Virginia Woolf famously defended the necessity of "a room of one's own" for creative production.

(Nhiều đột phá về trí tuệ đã nảy sinh trong những giai đoạn biệt lập kéo dài. Isaac Newton đã phát triển các lý thuyết nền tảng trong thời gian bị cô lập do bệnh dịch hạch, trong khi Virginia Woolf nổi tiếng với việc bảo vệ sự cần thiết của "một căn phòng riêng" cho việc sáng tạo.)

D. Continuous connectivity may hinder creativity and deep thinking. => đúng

(Kết nối liên tục có thể cản trở sự sáng tạo và tư duy sâu sắc.)

Thông tin: [Đoạn 2] Constant notifications, algorithm-driven feeds, and the expectation of perpetual availability fragment attention and erode the mental stillness necessary for deeper reflection.

(Thông báo liên tục, nguồn cấp dữ liệu do thuật toán điều khiển và kỳ vọng về sự sẵn sàng liên tục làm phân tán sự chú ý và làm xói mòn sự tĩnh tại tinh thần cần thiết cho sự suy ngẫm sâu sắc hơn.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Where in the passage does the following sentence best fit?

"This misunderstanding has profound consequences for how people structure their daily lives."

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:967612
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa các đoạn có chứa vị trí được đánh số, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

"This misunderstanding has profound consequences for how people structure their daily lives."

("Sự hiểu lầm này có những hậu quả sâu sắc đối với cách mọi người sắp xếp cuộc sống hàng ngày của họ.")

=> Vì các vị trí thuộc các đoạn văn khác nhau nên cần chọn vị trí mà đoạn văn có thông tin liên quan đến “misunderstanding” và “profound consequences”.

Giải chi tiết

Where in the passage does the following sentence best fit?

(Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?)

"This misunderstanding has profound consequences for how people structure their daily lives."

A. [II]

B. [I]

C. [IV]

D. [III]

Đoạn hoàn chỉnh: In an age dominated by relentless connectivity, solitude has become an increasingly rare commodity. [I] This misunderstanding has profound consequences for how people structure their daily lives. For centuries, philosophers, writers, and scientists regarded moments of isolation not as deprivation but as fertile ground for introspection and creativity. Yet modern society often equates being alone with loneliness, framing solitude as an undesirable condition to be avoided. The ubiquity of smartphones and social media has only reinforced this perception, making uninterrupted isolation seem almost unnatural.

Tạm dịch:

Trong một thời đại bị chi phối bởi sự kết nối không ngừng nghỉ, sự tĩnh tại đã trở thành một thứ hàng hóa ngày càng khan hiếm. [I] Sự hiểu lầm này dẫn đến những hệ quả sâu sắc đối với cách mọi người cấu trúc cuộc sống hàng ngày của họ. Trong nhiều thế kỷ, các triết gia, nhà văn và nhà khoa học đã xem những khoảnh khắc biệt lập không phải là sự thiếu hụt, mà là mảnh đất màu mỡ cho sự tự chiêm nghiệm và tính sáng tạo. Tuy nhiên, xã hội hiện đại thường đánh đồng việc ở một mình với sự cô đơn, coi sự tĩnh tại là một tình trạng không mong muốn cần phải tránh né. Sự phổ biến của điện thoại thông minh và mạng xã hội chỉ càng củng cố thêm nhận thức này, khiến việc biệt lập không bị gián đoạn dường như trở nên gần như không tự nhiên.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following best summarises the passage?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:967613
Phương pháp giải

Đọc lướt toàn bộ để nắm nội dung chính (chú ý các câu đầu đoạn hoặc cuối đoạn vì đó thường là những câu mang ý chính) sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm tắt đầy đủ và đúng nhất.

- [Đoạn 1] In an age dominated by relentless connectivity, solitude has become an increasingly rare commodity.

(Trong một thời đại bị chi phối bởi sự kết nối không ngừng nghỉ, sự tĩnh tại đã trở thành một món hàng ngày càng khan hiếm.)

- [Đoạn 2] Paradoxically, while digital platforms promise connection, they frequently dilute the quality of human interaction.

(Nghịch lý thay, trong khi các nền tảng kỹ thuật số hứa hẹn sự kết nối, chúng thường làm giảm đi chất lượng tương tác giữa con người.)

- [Đoạn 3] Historical evidence supports this notion.

(Các bằng chứng lịch sử ủng hộ quan điểm này.)

- [Đoạn 4] The distinction between solitude and loneliness is therefore indispensable.

(Do đó, việc phân biệt giữa sự tĩnh tại và sự cô đơn là điều không thể thiếu.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarises the passage?

(Câu nào sau đây tóm tắt đoạn văn hay nhất?)

A. Solitude, often misunderstood in modern society, is essential for reflection, creativity, and emotional development when intentionally embraced. => đúng

(Sự tĩnh tại, thường bị hiểu sai trong xã hội hiện đại, rất cần thiết cho sự suy ngẫm, sáng tạo và phát triển cảm xúc khi được chủ động đón nhận.)

B. Smartphones and social media are the primary causes of loneliness and should be abandoned completely in order to restore human relationships nowadays. => sai

(Điện thoại thông minh và mạng xã hội là nguyên nhân chính gây ra sự cô đơn và nên được từ bỏ hoàn toàn để khôi phục các mối quan hệ giữa con người ngày nay.)

C. Historical figures prove that isolation is the only way to achieve intellectual greatness in all scientific and artistic fields. => sai

(Các nhân vật lịch sử chứng minh rằng sự cô lập là cách duy nhất để đạt được sự vĩ đại về trí tuệ trong tất cả các lĩnh vực khoa học và nghệ thuật.)

D. Loneliness has become the most serious psychological problem in the digital era affecting individuals across all age groups. => sai

(Sự cô đơn đã trở thành vấn đề tâm lý nghiêm trọng nhất trong kỷ nguyên kỹ thuật số, ảnh hưởng đến các cá nhân ở mọi lứa tuổi.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Trong một thời đại bị chi phối bởi sự kết nối không ngừng nghỉ, sự tĩnh tại đã trở thành một thứ hàng hóa ngày càng khan hiếm. [I] Trong nhiều thế kỷ, các triết gia, nhà văn và nhà khoa học đã xem những khoảnh khắc biệt lập không phải là sự thiếu hụt, mà là mảnh đất màu mỡ cho sự tự chiêm nghiệm và tính sáng tạo. Tuy nhiên, xã hội hiện đại thường đánh đồng việc ở một mình với sự cô đơn, coi sự tĩnh tại là một tình trạng không mong muốn cần phải tránh né. Sự phổ biến của điện thoại thông minh và mạng xã hội chỉ càng củng cố thêm nhận thức này, khiến việc biệt lập không bị gián đoạn dường như trở nên gần như không tự nhiên.

Thật nghịch lý, trong khi các nền tảng kỹ thuật số hứa hẹn sự kết nối, chúng lại thường xuyên làm loãng chất lượng tương tác giữa người với người. Những thông báo liên tục, các bảng tin do thuật toán dẫn dắt và kỳ vọng về việc luôn phải có mặt đã làm phân tán sự chú ý và xói mòn sự tĩnh lặng tinh thần cần thiết cho những suy ngẫm sâu sắc hơn. Các nhà thần kinh học lập luận rằng bộ não cần những khoảng lặng để củng cố trí nhớ, xử lý cảm xúc và hình thành các ý tưởng đổi mới. [II] Nếu thiếu những khoảng dừng này, nhận thức ngày càng trở nên mang tính phản ứng thay vì mang tính chiêm nghiệm.

Bằng chứng lịch sử ủng hộ quan điểm này. Nhiều đột phá về trí tuệ đã nảy sinh trong những giai đoạn biệt lập kéo dài. Isaac Newton đã phát triển các lý thuyết nền tảng trong thời gian cách ly do đại dịch hạch, trong khi Virginia Woolf đã bảo vệ một cách nổi tiếng về sự cần thiết của "một căn phòng riêng" cho việc sáng tạo. [III] Những ví dụ này gợi ý rằng sự tĩnh tại không đơn thuần là sự vắng bóng của sự xao nhãng, mà là một môi trường tích cực cho sự ấp ủ về trí tuệ. Tuy nhiên, sự tĩnh tại chỉ có hiệu quả khi đó là sự lựa chọn; sự biệt lập bị áp đặt có thể gây ra những hậu quả tâm lý vô cùng bất lợi.

Do đó, sự phân biệt giữa "tĩnh tại" và "cô đơn" là vô cùng thiết yếu. Sự cô đơn bắt nguồn từ việc bị mất kết nối xã hội ngoài ý muốn và thường liên quan đến sự suy giảm sức khỏe tâm thần, trong khi sự tĩnh tại có thể nâng cao khả năng điều chỉnh cảm xúc và sự tự nhận thức. [IV] Thật trớ trêu, một xã hội siêu kết nối có thể làm trầm trọng thêm sự cô đơn bằng cách thay thế các tương tác ý nghĩa bằng những trao đổi kỹ thuật số hời hợt. Để tìm lại sự tĩnh tại, các chuyên gia khuyên bạn nên ngắt kết nối có chủ đích: đi bộ mà không có thiết bị điện tử, đọc sách không gián đoạn, hoặc đơn giản là ngồi trong im lặng. Bằng cách đó, cá nhân có thể khám phá lại rằng ở một mình không phải là sự trống rỗng, mà là một không gian — không gian để tư duy sâu sắc hơn và bản sắc cá nhân được củng cố vững chắc hơn.

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòngTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com