Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct phrasal verb to complete each of the

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct phrasal verb to complete each of the following sentences.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

 For a short while, I managed to catch ______ the president entering the palace.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:971664
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về cụm từ cố định (Collocation/Idiom).

Ngữ cảnh câu: "For a short while, I managed to..." (Trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, tôi đã kịp...). Việc nhìn thấy vị tổng thống đang bước vào cung điện diễn ra rất nhanh.

Cấu trúc mang ý nghĩa "thoáng nhìn thấy ai/cái gì, bắt gặp hình ảnh của ai/cái gì trong chốc lát" là: "catch sight of someone/something".

For a short while, I managed to catch ______ the president entering the palace.

(Trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, tôi đã kịp bắt gặp ______ vị tổng thống đang bước vào cung điện.)

Giải chi tiết

A. sight of (tầm nhìn/hình ảnh) -> Đúng cụm từ cố định "catch sight of" (thoáng nhìn thấy).

B. view to -> Thường dùng trong cấu trúc with a view to + V-ing (với mục đích làm gì).

C. notice at -> Không tạo thành cụm từ hợp nghĩa.

D. vision on -> Không tạo thành cụm từ hợp nghĩa.

Câu hoàn chỉnh:

For a short while, I managed to catch sight of the president entering the palace

(Trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, tôi đã kịp thoáng nhìn thấy vị tổng thống đang bước vào cung điện.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

 The unexpected traffic jam made the usually calm driver ______ and start yelling.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:971665
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về thành ngữ (Idioms).

Ngữ cảnh câu: "The unexpected traffic jam made the usually calm driver..." (Vụ tắc đường bất ngờ đã khiến người tài xế vốn dĩ rất bình tĩnh...) và vế sau "start yelling" (bắt đầu hét toáng lên) -> Hành động này thể hiện sự mất bình tĩnh, nổi giận, mất kiểm soát cảm xúc.

Thành ngữ mang ý nghĩa "mất kiểm soát cảm xúc, trở nên cực kỳ tức giận hoặc suy sụp, phát điên" là: "come unglued".

The unexpected traffic jam made the usually calm driver ______ and start yelling.

(Vụ tắc đường bất ngờ đã khiến người tài xế vốn dĩ bình tĩnh ______ và bắt đầu hét toáng lên.)

Giải chi tiết

A. fall flat -> Nghĩa là thất bại hoàn toàn hoặc không tạo được tiếng cười/ấn tượng như mong đợi (thường nói về trò đùa, lời khuyên, kế hoạch).

B. come unglued (bung keo/mất kiểm soát) -> Đúng thành ngữ diễn tả việc một người không giữ được bình tĩnh và nổi điên lên.

C. hold tight -> Nghĩa là ôm chặt, giữ chặt hoặc kiên nhẫn chờ đợi.

D. stay loose -> Nghĩa là giữ tâm trạng thoải mái, thư giãn, không căng thẳng.

Câu hoàn chỉnh:

The unexpected traffic jam made the usually calm driver come unglued and start yelling.

(Vụ tắc đường bất ngờ đã khiến người tài xế vốn dĩ rất điềm đạm bỗng mất kiểm soát cảm xúc và bắt đầu hét toáng lên.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

 Without plants, most rain water would ______ as soon as it falls on the ground.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:971666
Phương pháp giải

Sử dụng kiến thức về cụm động từ (Phrasal Verbs).

Ngữ cảnh câu: "Without plants, most rain water would..." (Nếu không có cây cối, hầu hết nước mưa sẽ...) ngay khi rơi xuống mặt đất -> Cây cối có tác dụng giữ nước và giúp nước ngấm xuống lòng đất. Nếu không có cây, nước mưa sẽ không thấm được mà ngay lập tức chảy trôi đi mất, tạo thành dòng chảy bề mặt.

Cấu trúc cụm động từ với "run" mang nghĩa "chảy trôi đi, chảy ra khỏi một bề mặt" là: "run off" (danh từ của nó là runoff - nước chảy tràn bề mặt).

Without plants, most rain water would ______ as soon as it falls on the ground.

(Nếu không có cây cối, hầu hết nước mưa sẽ ______ ngay khi nó rơi xuống mặt đất.)

Giải chi tiết

A. run after -> Nghĩa là đuổi theo, đuổi bắt ai/cái gì.

B. run off (chảy đi/chảy tràn) -> Đúng cụm động từ diễn tả dòng nước chảy tuột đi mà không ngấm xuống.

C. run by -> Thường dùng trong cụm run something by someone (tham khảo ý kiến của ai về việc gì).

D. run away -> Nghĩa là bỏ chạy, trốn chạy.

Câu hoàn chỉnh:

Without plants, most rain water would run off as soon as it falls on the ground.

(Nếu không có cây cối, hầu hết nước mưa sẽ chảy trôi đi ngay khi vừa rơi xuống mặt đất.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

 The firefighters are still trying very hard to ______ the fires.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:971667
Phương pháp giải

Dựa vào chủ ngữ: "The firefighters" (Lính cứu hỏa) và tân ngữ phía sau: "the fires" (những đám cháy) -> Hành động đặc trưng của lính cứu hỏa đối với đám cháy là dập lửa.

Xác định cụm động từ mang ý nghĩa "dập tắt (lửa, điếu thuốc, ánh sáng)" là: "put out".

The firefighters are still trying very hard to ______ the fires.

(Các chiến sĩ cứu hỏa vẫn đang cố gắng hết sức để ______ những đám cháy.)

Giải chi tiết

A. give up -> Nghĩa là từ bỏ, bỏ cuộc.

B. give away -> Nghĩa là tặng miễn phí, hoặc tiết lộ một bí mật.

C. put out (dập tắt) -> Đúng cụm động từ đi với hỏa hoạn, đám cháy.

D. break out -> Nghĩa là bùng nổ, bùng phát (chiến tranh, dịch bệnh, hoả hoạn), thường dùng làm nội động từ đứng sau chủ ngữ chứ không đi với tân ngữ trực tiếp dạng này.

Câu hoàn chỉnh:

The firefighters are still trying very hard to put out the fires.

(Các chiến sĩ cứu hỏa vẫn đang cố gắng hết sức để dập tắt những đám cháy.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

 We have employed a person to ______ the condition of our ancestral home from time to time.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:971668
Phương pháp giải

Dựa vào mục đích tuyển người: "We have employed a person to..." (Chúng tôi đã thuê một người để...) đối với "the condition of our ancestral home" (tình trạng của ngôi nhà tổ tiên/nhà cổ của dòng họ) theo định kỳ ("from time to time"). Việc này đòi hỏi người đó phải kiểm tra, theo dõi, giám sát tình hình ngôi nhà xem có bị hỏng hóc gì không.

Xác định cụm động từ mang ý nghĩa "kiểm tra, giám sát, tìm hiểu tình hình/sức khỏe/trạng thái của ai/cái gì" là: "check up on".

We have employed a person to ______ the condition of our ancestral home from time to time.

(Chúng tôi đã thuê một người để ______ tình trạng ngôi nhà tổ tiên của chúng tôi theo thời gian.)

Giải chi tiết

A. get back -> Nghĩa là quay trở lại, hoặc nhận lại cái gì.

B. check up on (kiểm tra/giám sát) -> Đúng nghĩa xem xét, theo dõi tình trạng ngôi nhà cổ.

C. look forward to -> Nghĩa là mong đợi, trông mong một điều gì đó (sau đó đi với V-ing/Noun).

D. take after -> Nghĩa là giống ai đó trong gia đình (về ngoại hình hoặc tính cách).

Câu hoàn chỉnh:

We have employed a person to check up on the condition of our ancestral home from time to time.

(Chúng tôi đã thuê một người để thỉnh thoảng kiểm tra và theo dõi tình trạng của ngôi nhà cổ của tổ tiên.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

 The dressmaker asked Mary to ______ the half-finished blouse and soon realised that it was too small.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:971669
Phương pháp giải

Dựa vào chủ ngữ và ngữ cảnh: "The dressmaker" (Thợ may) yêu cầu Mary làm một hành động với "the half-finished blouse" (chiếc áo sơ mi nữ mới hoàn thiện một nửa) và ngay sau đó "realised that it was too small" (nhận ra rằng nó quá nhỏ). Để biết áo có nhỏ hay không thì Mary phải mặc thử lên người.

Xác định cụm động từ mang ý nghĩa "mặc thử (quần áo, giày dép, mũ nón) xem có vừa không" là: "try on".

The dressmaker asked Mary to ______ the half-finished blouse and soon realised that it was too small.

(Thợ may đã yêu cầu Mary ______ chiếc áo sơ mi mới may dở và sớm nhận ra rằng nó quá nhỏ.)

Giải chi tiết

A. stick at -> Nghĩa là kiên trì, tiếp tục làm một việc gì đó khó khăn.

B. try on (mặc thử) -> Đúng hành động thử đồ tại tiệm may.

C. find for -> Không tạo thành cụm từ hợp nghĩa ở đây.

D. put off -> Nghĩa là trì hoãn một việc gì đó, hoặc làm ai đó mất hứng.

Câu hoàn chỉnh:

The dressmaker asked Mary to try on the half-finished blouse and soon realised that it was too small.

(Người thợ may đã bảo Mary mặc thử chiếc áo sơ mi đang may dở và nhanh chóng nhận ra rằng nó quá chật.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

 I want to ______ with my old friends but I have so little time.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:971670
Phương pháp giải

Dựa vào mục đích đối với người quen: "with my old friends" (với những người bạn cũ) nhưng gặp khó khăn "but I have so little time" (nhưng tếu lại có quá ít thời gian) -> Mong muốn duy trì mối quan hệ, giữ liên lạc thường xuyên với bạn bè.

Ở đây sau chỗ trống có giới từ "with", ta có cấu trúc cụm từ mang nghĩa "giữ liên lạc với ai" là: "keep in touch with someone".

I want to ______ with my old friends but I have so little time.

(Tôi muốn ______ với những người bạn cũ của mình nhưng tôi có quá ít thời gian.)

Giải chi tiết

A. get into -> Nghĩa là bắt đầu quan tâm/yêu thích một cái gì, hoặc dính vào rắc rối.

B. get away from -> Nghĩa là trốn thoát khỏi, tránh xa khỏi cái gì.

C. keep in touch (giữ liên lạc) -> Đúng cấu trúc ghép với vế sau thành "keep in touch with".

D. lose contact -> Nghĩa là mất liên lạc (lose contact with someone), trái ngược hoàn toàn với mong muốn thiết lập mối quan hệ tốt đẹp ở vế đầu "I want to".

Câu hoàn chỉnh:

I want to keep in touch with my old friends but I have so little time.

(Tớ rất muốn giữ liên lạc với những người bạn cũ của mình, nhưng dạo này tớ có ít thời gian quá.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

 The picnic ______ to be a terrible disaster.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:971671
Phương pháp giải

Dựa vào kết quả của sự việc ở vế sau: "to be a terrible disaster" (trở thành một thảm họa tồi tệ) -> Buổi dã ngoại lúc đầu có thể lên kế hoạch rất vui, nhưng kết quả thực tế diễn ra/hóa ra lại là một thảm họa (ví dụ do thời tiết xấu hoặc gặp sự cố).

Xác định cụm động từ với "turn" mang ý nghĩa "hóa ra là, thành ra là, kết quả cho thấy là" có cấu trúc: "turn out + to V / turn out + that + mệnh đề".

The picnic ______ to be a terrible disaster.

(Buổi dã ngoại ______ là một thảm họa tồi tệ.)

Giải chi tiết

A. turned down -> Nghĩa là từ chối một lời mời/đề nghị, hoặc vặn nhỏ âm lượng.

B. turned off -> Nghĩa là tắt (thiết bị điện), hoặc làm ai đó mất hứng.

C. turned away -> Nghĩa là quay mặt đi chỗ khác, hoặc không cho ai đó vào một nơi nào.

D. turned out (hóa ra là) -> Đúng cấu trúc "turned out to be..." để diễn tả một kết quả thực tế ngoài dự đoán.

Câu hoàn chỉnh:

The picnic turned out to be a terrible disaster.

(Buổi dã ngoại hóa ra lại là một thảm họa tồi tệ ngoài sức tưởng tượng.)

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

Tham Gia Group Dành Cho Học Sinh Lớp 9 - Ôn Thi Vào Lớp 10

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com . Học online tại nhà cũng giáo viên giỏi từ trường TOP đầu cả nước. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. Phụ huynh và học sinh tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát