Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

It is important to stress that environmental services have costs, even when they are produced without any human input. All costs ought to be measured as opportunity costs. The opportunity cost for environmental services is the net benefit forgone because the resources providing the service can no longer be used in the next most beneficial way. Resources are not free if they can be put to alternative uses.

Consider a stretch of river that can be used either for white-water canoeing or for electric power generation. Because the dam that generates the power would flood the rapids, the two uses are incompatible. The opportunity cost of saving the river for white-water canoeing is the net benefit taken out – after accounting for the cost of generation and distribution – for electricity. Conversely, the opportunity cost of building the dam is everything the unspoiled river would have produced: the recreation, the wildlife, the scenery, and whatever value future generations might place upon experiencing the rapids themselves.

This insight has far-reaching implications for development policy. [I] Many decisions that appear at first to be costless choices in favour of growth turn out, on closer inspection, to be choices against something else. [II] Cutting down a forest for cropland is not free; it is paid for in carbon storage, biodiversity, and the regulating services the forest performed silently. [III] Diverting a river to irrigate fields is not free; the price is whatever the river was doing before the diversion. [IV] Even leaving land untouched is not free, for the income that intensive use might have generated is traded off as well.

Economic development, in this view, is never simply a question of whether a project yields a positive return. It is a question of whether the return exceeds the value of what must be relinquished. Policies that recognise this – by attaching prices to scarce environmental services, or by requiring decision-makers to weigh both sides of the account – do not stand against development. They insist that the development chosen be worth what it truly costs. The danger lies not in counting too much, but in counting too little.

(Adapted from Environmental Economics and Policy)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

The word forgone in paragraph 1 is closest in meaning to _____.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:972675
Phương pháp giải

- Từ vựng theo ngữ cảnh

- Vị trí của từ nằm trong cấu trúc định nghĩa về chi phí cơ hội đối với các dịch vụ môi trường ở đoạn 1, nhằm diễn tả phần lợi ích mà chúng ta phải chấp nhận mất đi khi lựa chọn một phương án thay thế.

Thông tin: The opportunity cost for environmental services is the net benefit forgone because the resources providing the service can no longer be used...

(Chi phí cơ hội của các dịch vụ môi trường là phần lợi ích thuần bị mất đi bởi vì các nguồn lực cung cấp dịch vụ đó không còn được sử dụng theo cách có lợi kế tiếp nữa.)

=> Khi một nguồn lực không còn được sử dụng cho mục đích khác, phần lợi ích từ mục đích đó sẽ bị từ bỏ hoặc mất đi.

=> forgone (forgo) (v) đã qua, đã mất, đã bỏ lỡ

Giải chi tiết

A. given up (bị từ bỏ, bỏ qua) → ĐÚNG. Từ này đồng nghĩa hoàn toàn với "forgone"

B. ended up (rốt cuộc là, có kết cục là) → SAI. Không phù hợp để mô tả một khoản lợi ích bị mất đi trong kinh tế học.

C. filled up (được lấp đầy, đổ đầy) → SAI. Ngược hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.

D. made up (được cấu thành, bịa đặt, trang điểm) → SAI. Không liên quan đến ngữ cảnh tài nguyên bị đánh đổi.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

According to paragraph 1, the costs of environmental services are _____.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:972676
Phương pháp giải

- Câu hỏi thông tin chi tiết trong bài

- Vị trí thông tin nằm ở ngay câu đầu tiên của đoạn 1, bàn về nguồn gốc xuất hiện chi phí của các dịch vụ do môi trường cung cấp.

Giải chi tiết

Thông tin: It is important to stress that environmental services have costs, even when they are produced without any human input.

(Cần phải nhấn mạnh rằng các dịch vụ môi trường đều có chi phí, ngay cả khi chúng được tạo ra mà không có bất kỳ đầu vào/sự đóng góp nào của con người).

A. calculated based on the direct financial input provided for natural resources

(được tính toán dựa trên đầu tư tài chính trực tiếp dành cho tài nguyên thiên nhiên)

→ SAI. Bài viết khẳng định chi phí tồn tại ngay cả khi không có tác động của con người, chứ không dựa trên dòng tiền tài chính trực tiếp đổ vào tự nhiên.

B. determined by the market value of the natural resources themselves

(được xác định bởi giá trị thị trường của chính tài nguyên thiên nhiên)

→ SAI. Chi phí này được định nghĩa là chi phí cơ hội (lợi ích bị mất đi), không phải giá niêm yết trên thị trường của bản thân tài nguyên đó.

C. insignificant as these services require almost no human labour to produce

(không đáng kể vì các dịch vụ này hầu như không cần lao động của con người để sản xuất)

→ SAI. Tác giả không hề nhận định những chi phí này là "nhỏ bé/không đáng kể" (insignificant).

D. present whether or not human effort is involved in creating these services

(hiện hữu bất kể có sự tham gia của nỗ lực con người trong việc tạo ra các dịch vụ này hay không)

→ ĐÚNG. Cụm "whether or not human effort is involved" (dù có hay không có nỗ lực của con người tham gia) phản ánh chính xác tuyệt đối ý "even when they are produced without any human input".

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

Which of the following is NOT implied in paragraph 2?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:972677
Phương pháp giải

- Câu hỏi suy luận loại trừ

- Tìm thông tin KHÔNG được ngầm định hoặc nhắc tới trong đoạn 2 (đoạn lấy ví dụ về việc sử dụng một khúc sông).

Giải chi tiết

A. Hydroelectric generation and white-water canoeing cannot coexist on the same stretch of river.

(Việc sản xuất điện thủy điện và chèo thuyền vượt thác không thể cùng tồn tại trên cùng một đoạn sông.)

Thông tin: Because the dam... would flood the rapids, the two uses are incompatible

(Vì việc đập nước làm ngập thác ghềnh, hai cách dùng này không tương thích/không thể cùng tồn tại.)

B. The opportunity cost of the dam construction includes intangible benefits that are sacrificed.

(Chi phí cơ hội của việc xây dựng đập bao gồm những lợi ích vô hình bị mất đi.)

→ Thông tin: Conversely, the opportunity cost of building the dam is everything the unspoiled river would have produced: the recreation, the wildlife, the scenery..."

(Ngược lại, chi phí cơ hội của việc xây đập là tất cả những gì dòng sông nguyên sơ có thể mang lại: hoạt động giải trí, động vật hoang dã, cảnh quan...).

→ Những giá trị như giải trí, cảnh quan hay đời sống hoang dã chính là các lợi ích vô hình (intangible benefits) phải hy sinh khi con đập được dựng lên.

C. Recreational activities and power generation impose equal environmental burdens on the river.

(Các hoạt động giải trí và sản xuất điện gây ra gánh nặng môi trường như nhau đối với dòng sông.)

→ Thông tin này KHÔNG có trong bài. Tác giả chỉ so sánh lợi ích kinh tế và giá trị trải nghiệm của hai hoạt động, tuyệt đối không có số liệu hay khẳng định nào cho rằng chèo thuyền và phát điện gây ra "gánh nặng môi trường ngang nhau" (equal environmental burdens).

D. The intrinsic value attached to the river may extend beyond potential use for hydroelectric generation.

(Giá trị nội tại gắn liền với dòng sông có thể vượt ra ngoài tiềm năng sử dụng để sản xuất điện thủy điện.)

→ Thông tin này CÓ trong bài: "...and whatever value future generations might place upon experiencing the rapids themselves."

(...và bất kỳ giá trị nào mà các thế hệ tương lai có thể gửi gắm vào việc tự mình trải nghiệm các dòng thác ghềnh đó)

→ Giá trị nội tại của dòng sông còn kéo dài đến tận đời sau "whatever value future generations might place upon experiencing the rapids".

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

Where in paragraph 3 does the following sentence best fit?

Such hidden costs become apparent only when one pauses to consider what nature was quietly doing on its own.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:972678
Phương pháp giải

Câu cần chèn: "Such hidden costs become apparent only when one pauses to consider what nature was quietly doing on its own."

(Những chi phí ẩn như vậy chỉ trở nên rõ ràng khi một người dừng lại để cân nhắc xem tự nhiên đang âm thầm tự làm những gì).

- Cụm từ nối "Such hidden costs" (Những chi phí ẩn như vậy): Từ "Such" (như vậy) chứng tỏ câu đứng ngay trước bắt buộc phải vừa đề cập hoặc đưa ra định nghĩa về một loại "chi phí ẩn" hay một tổn thất không nhìn thấy ngay bằng mắt thường.

- Vế câu "what nature was quietly doing on its own" (những gì tự nhiên đang âm thầm tự làm) gợi mở cho câu đứng ngay sau nó phải liệt kê hoặc lấy ví dụ cụ thể về những hành động, dịch vụ mà tự nhiên thực hiện một cách âm thầm (ví dụ: giữ đất, lọc nước, lưu trữ carbon...).

Giải chi tiết

A. [III]: SAI

Nếu chèn vào [III] mạch văn sẽ bị ngắt quãng. Câu chèn mang tính chất khái quát hóa lý thuyết không thể đứng chen vào giữa hai câu ví dụ cụ thể.

B. [II] : ĐÚNG

Ngữ cảnh phía trước: "Many decisions that appear at first to be costless choices in favour of growth turn out, on closer inspection, to be choices against something else."

Việc "lựa chọn chống lại cái gì đó khác" mà ban đầu tưởng là "không tốn phí" (costless choices) chính là định nghĩa cho cụm từ "hidden costs" (chi phí ẩn) ở manh mối 1.

Ngữ cảnh phía sau: "Cutting down a forest for cropland is not free; it is paid for in carbon storage, biodiversity, and the regulating services the forest performed silently."

Câu này đưa ra ví dụ về việc chặt rừng và chỉ ra những thứ mà "the forest performed silently". Đây chính là sự cụ thể hóa tuyệt đối cho vế "what nature was quietly doing on its own" ở manh mối 2.

→ Câu chèn đóng vai trò chuyển tiếp từ khái quát sang cụ thể.

C. [IV]: SAI

Ngữ cảnh phía sau: "Even leaving land untouched is not free, for the income that intensive use might have generated is traded off as well." (Ngay cả việc để đất đai nguyên vẹn cũng không miễn phí, vì khoản thu nhập mà việc sử dụng chuyên sâu có thể mang lại cũng bị đánh đổi).

Nếu chèn vào [IV]: Câu sau [IV] đang nói về chi phí cơ hội của con người khi bảo tồn đất (mất đi khoản thu nhập lẽ ra có thể kiếm được từ việc khai thác). Nó hoàn toàn không liên quan đến việc "tự nhiên đang âm thầm tự làm" (nature was quietly doing on its own) nữa, khiến câu chèn bị lạc mạch logic.

D. [I]: SAI

Ngữ cảnh phía trước: "This insight has far-reaching implications for development policy." (Hiểu biết sâu sắc này có những tác động sâu rộng đối với chính sách phát triển).

Nếu chèn vào [I]: Câu phía trước chưa hề nhắc đến bất kỳ tác động tiêu cực hay tổn thất nào. Do đó, nếu dùng ngay cụm "Such hidden costs" (Những chi phí ẩn như vậy) ở vị trí [I] sẽ mất liên kết vì người đọc chưa biết "như vậy" là đang ám chỉ cái gì.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

Which of the following best summarises paragraph 3?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:972679
Phương pháp giải

- Câu hỏi tóm tắt ý chính của đoạn văn

- Đoạn 3 mở đầu bằng nhận định mang tính cảnh báo: "Many decisions that appear at first to be costless choices in favour of growth turn out... to be choices against something else." (Nhiều quyết định ban đầu tưởng như không tốn phí... hóa ra lại là lựa chọn chống lại một cái gì khác).

Sau đó, một loạt ví dụ được đưa ra chứng minh: Chặt rừng không hề miễn phí (not free); chuyển dòng sông cũng có giá của nó (the price is...); để đất hoang cũng phải đánh đổi (traded off).

Giải chi tiết

A. Policymakers should take the management of natural resources into consideration.

(Các nhà hoạch định chính sách nên xem xét đến việc quản lý tài nguyên thiên nhiên.)
→ SAI. Nhận định này quá chung chung, chưa nêu bật được bản chất của "sự đánh đổi/chi phí cơ hội" mà cả đoạn đang nhấn mạnh.

B. Initiatives that are perceived as harmless may actually involve underlying sacrifices.

(Những sáng kiến ​​tưởng chừng vô hại thực chất có thể liên quan đến những hy sinh ngầm.)
→ ĐÚNG. Phương án này khái quát mạch ý: Cụm "perceived as harmless" tương ứng với "appear at first to be costless", và "underlying sacrifices" tương ứng với việc phải trả giá bằng tài nguyên hoặc cơ hội bị mất đi (not free, price, traded off).

C. Long-term ecological balance usually takes precedence over immediate financial gain.

(Cân bằng sinh thái dài hạn thường được ưu tiên hơn lợi ích tài chính trước mắt.)
→ SAI. Tác giả chỉ yêu cầu phải đưa các yếu tố sinh thái vào bài toán chứ không khẳng định cân bằng sinh thái luôn được đặt lên trên hết (takes precedence).

D. Economic growth schemes should be halted once ecological disruption is detected.

(Các kế hoạch tăng trưởng kinh tế nên được dừng lại ngay khi phát hiện ra sự gián đoạn sinh thái.)
→ SAI. Đoạn văn mang tính phân tích, không đưa ra quan điểm cực đoan đòi hỏi phải "dừng ngay lập tức" (halted) các đề án kinh tế.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Nhận biết

The word They in paragraph 4 refers to _____.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:972680
Phương pháp giải

Phân tích cấu trúc ngữ pháp và mối liên kết logic giữa chủ ngữ câu sau với danh từ trung tâm ở câu liền trước.

Giải chi tiết

Xét câu đứng ngay trước: "Policies that recognise this... do not stand against development."

(Những chính sách công nhận điều này... không hề đứng ở phía đối lập với sự phát triển).
Câu tiếp theo chứa đại từ: "They insist that the development chosen be worth what it truly costs."

(Chúng khẳng định rằng sự phát triển được lựa chọn phải xứng đáng với cái giá thực sự của nó).
=> "They" đóng vai trò làm chủ ngữ thay thế trực tiếp cho danh từ số nhiều "Policies" ở câu trước.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Vận dụng

What conclusion can be drawn from paragraph 4?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:972681
Phương pháp giải

Phân tích thông điệp cốt lõi ở đoạn cuối thông qua lời khẳng định mang tính định hướng của tác giả về vai trò của các chính sách "insist that the development chosen be worth what it truly costs" (đòi hỏi sự phát triển được chọn phải xứng đáng với chi phí thực của nó).

Giải chi tiết

Tác giả khẳng định các chính sách hạch toán hai mặt của tài khoản không chống lại phát triển, mà chúng đòi hỏi sự phát triển phải có giá trị vượt trên chi phí thực tế mà xã hội và môi trường phải bỏ ra. Điều này đồng nghĩa với việc xem xét chi phí cơ hội giúp đảm bảo sự phát triển đó là hợp lý và có cơ sở chính đáng.

A. Deducting the hidden costs is obligatory after a project claims to have a positive return.

(Việc khấu trừ các chi phí ẩn là bắt buộc sau khi dự án tuyên bố có lợi nhuận dương.)
→ SAI. Từ mang tính bắt buộc pháp lý (obligatory) là quá mạnh và không có thông tin trong bài.

B. Regulations pricing natural resources are inherently harmful to growth.

(Các quy định về giá tài nguyên thiên nhiên vốn dĩ gây hại cho sự tăng trưởng.)
→ SAI. Ngược với luận điểm của tác giả: Các chính sách định giá này "do not stand against development".

C. Damage caused by intentional ignorance regarding environmental costs is permanent.

(Thiệt hại do sự thiếu hiểu biết cố ý về chi phí môi trường gây ra là vĩnh viễn.)
→ SAI. Tác giả cảnh báo có mối nguy hiểm (danger) nhưng không hề kết luận thiệt hại là "vĩnh viễn" (permanent).

D. Considering opportunity costs ensures that development is truly justified.

(Việc xem xét chi phí cơ hội đảm bảo rằng quá trình phát triển thực sự được biện minh.)
→ ĐÚNG. Cụm "development is truly justified" (sự phát triển thực sự chính đáng) tương đương với ý "development chosen be worth what it truly costs".

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

Which of the following is true according to the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:972682
Phương pháp giải

Đối chiếu từng nhận định của các phương án với các chi tiết thực tế trong bài, đặc biệt lưu ý cụm từ mang tính chất phủ định giới hạn của tác giả: "never simply a question".

Giải chi tiết

A. Opportunity costs are determined by the going rate for environmental services.

(Chi phí cơ hội được xác định bởi giá thị trường hiện hành của các dịch vụ môi trường.)
→ SAI. Đoạn 1 định nghĩa chi phí cơ hội là "the net benefit forgone", không dựa vào mức giá hiện hành trên thị trường (going rate).

B. Financial gain is the primary criterion for evaluating development projects.

(Lợi ích tài chính là tiêu chí chính để đánh giá các dự án phát triển.)
→ SAI. Ngược với câu mở đoạn 4: "Economic development... is never simply a question of whether a project yields a positive return."

C. The true value of a project is measured not merely by its economic benefits.

(Giá trị thực sự của một dự án không chỉ được đo lường bằng lợi ích kinh tế của nó.)
→ ĐÚNG. Tác giả luôn nhấn mạnh giá trị của một dự án phải được trừ đi những tổn thất về mặt sinh sinh thái, không thể chỉ đo lường bằng lợi ích kinh tế đơn thuần (not merely by its economic benefits).

D. Preserving land in its natural state is economically sound as it consumes no resources.

(Bảo tồn đất đai ở trạng thái tự nhiên là một việc làm hợp lý về mặt kinh tế vì nó không tiêu tốn tài nguyên.)
→ SAI. Ngược với câu cuối đoạn 3: "Even leaving land untouched is not free..." (Bảo tồn cũng phải đánh đổi bằng khoản thu nhập lẽ ra có thể kiếm được từ việc khai thác).

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Which of the following can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:972683
Phương pháp giải

Phân tích logic hệ quả từ từ ngữ mang tính cảnh báo mạnh mẽ nhất ở cuối bài: "The danger lies... in counting too little" (Mối nguy hiểm nằm ở chỗ tính toán quá ít). Tác giả vạch trần lỗ hổng hạch toán của các dự án truyền thống.

Giải chi tiết

A. Policies that price environmental services are intended to restrict the scope of economic development. (Các chính sách định giá dịch vụ môi trường nhằm mục đích hạn chế quy mô phát triển kinh tế.)

→ SAI: Ngược lại với suy luận này, ở đoạn 4 tác giả khẳng định rõ: "Policies that recognise this... do not stand against development." (Những chính sách công nhận điều này... không hề đứng ở phía đối lập với sự phát triển). => Mục đích của chúng là để hướng tới sự phát triển thông minh và xứng đáng, chứ không phải để kìm hãm hay hạn chế quy mô (restrict the scope) của nền kinh tế.

B. The benefits of industrial development generally exceed the value of preserved environmental services. (Lợi ích của phát triển công nghiệp nói chung vượt quá giá trị của các dịch vụ môi trường được bảo tồn.)

→ SAI: Bài viết không đưa ra bất kỳ kết luận mang tính định kiến hay một số liệu tổng quát nào khẳng định rằng lợi ích công nghiệp luôn luôn vượt trội hơn (exceed) giá trị của dịch vụ sinh thái tự nhiên.

C. Projects are forced to compensate for the economic losses in return for environmental preservation. (Các dự án bị buộc phải bồi thường cho các tổn thất kinh tế để đổi lấy việc bảo tồn môi trường.)

→ SAI: Bài viết chỉ dừng lại ở góc độ lý thuyết và tư duy hạch toán chi phí cơ hội (opportunity costs) khi đưa ra quyết định đầu tư. Hoàn toàn không có thông tin hay chi tiết nào nhắc đến việc các dự án sẽ bị cưỡng ép hoặc bắt buộc phải đền bù tài chính (forced to compensate) cho các tổn thất kinh tế.

D. The net gains produced by development projects overlooking opportunity costs tend to be overestimated. (Lợi nhuận thuần do các dự án phát triển tạo ra mà bỏ qua chi phí cơ hội có xu hướng bị phóng đại/đánh giá quá cao.)

→ ĐÚNG: Ở câu cuối bài, tác giả đưa ra lời cảnh báo: "The danger lies not in counting too much, but in counting too little." (Mối nguy hiểm không nằm ở việc tính toán quá nhiều, mà ở chỗ tính toán quá ít).

→ Khi một dự án hoàn toàn bỏ qua (overlooking) chi phí cơ hội của môi trường, tổng chi phí thực tế đã bị hạch toán thiếu (counting too little). Theo công thức kinh tế, khi chi phí bị tính thiếu thì phần lợi nhuận thuần (net gains) trên sổ sách hiển nhiên sẽ cao hơn thực tế, tức là đã bị phóng đại/đánh giá quá cao (overestimated).

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following would be the best title for the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:972684
Phương pháp giải

Tổng hợp mục đích cốt lõi của toàn văn bản dựa trên hai từ khoá chính xuyên suốt bài: Sự phát triển (Development) và cái giá phải đánh đổi (Sacrifices/Opportunity costs).

Giải chi tiết

Bài viết thảo luận về kinh tế học môi trường. Tác giả không cực đoan chống lại phát triển, cũng không thuần túy kêu gọi bảo tồn. Thông điệp duy nhất là: Bất kỳ quyết định phát triển nào cũng đều có chi phí cơ hội, vì vậy khi làm phát triển, bắt buộc phải đưa những sự hy sinh này vào bài toán tính toán chi phí. Xét các đáp án:

A. Environmental Policies in the Firing Line

(Chính sách môi trường trong bối cảnh nguy hiểm)
→ SAI. Sai lệch nội dung vì tác giả đang ủng hộ và chứng minh tính đúng đắn của các chính sách này ở đoạn 4.

B. Natural Preservation: Ushering in a New Era

(Bảo tồn thiên nhiên: Mở ra một kỷ nguyên mới)
→ SAI. Tiêu đề này quá thiên lệch về hướng bảo tồn, bỏ quên mất yếu tố điều chỉnh bài toán phát triển kinh tế.

C. Development: Factoring in Sacrifices

(Phát triển: Tính đến những đánh đổi)
→ ĐÚNG. Cụm từ "Factoring in" (gộp vào tính toán) và "Sacrifices" (những sự hy sinh/đánh đổi lợi ích tự nhiên) phản ánh chính xác nội dung chính.

D. Economic Development on the Line

(Phát triển kinh tế đang bị đe dọa)
→ SAI. Tiêu đề mang sắc thái quá tiêu cực và không phản ánh đúng trọng tâm phương pháp luận của bài.

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòngTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com