Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.

When we think about teenagers, words like “rebellious,” “moody,” or “lazy” often come to mind. These traits are usually seen in a negative light, especially by adults. But in fact, such behaviors are simply the result of major changes happening in the teenage brain. In the past, people didn’t understand this well. Teenagers were often described as difficult or immature, when really, their actions were shaped by the stage of brain development they were going through.

In the last twenty years, new brain scanning technology has helped scientists better understand how teenage brains work. What they’ve discovered is both surprising and fascinating. Their research shows that many of our old ideas about teen behavior were incorrect. For example, scientists found that melatonin – the hormone that controls sleep – rises and falls later in teenagers. This explains why teens often feel tired in the morning. As a result, some high schools have changed their schedules to start later, and many teachers have noticed that students are now more alert and involved in class.

Teenagers also experience a rise in dopamine, a chemical that makes us feel excited and curious. This explains why many teens love trying new things and sometimes take risks. On top of that, their mood can change quickly because of other hormone shifts, like serotonin, and because their brains are more active during social situations. It’s important to remember that teens are going through many new experiences, and understanding these takes time and emotional energy.

Adults might say teenagers are being dramatic when they spend hours worrying about a friend who suddenly seems distant. But these moments are actually very important. They help teens build emotional intelligence and social skills that they will need as adults. Even though adulthood still feels far away, teenagers are already learning how to handle life’s challenges, one step at a time.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Which of the following is mentioned in the text as a result of research into the teenage brain on education?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:815350
Phương pháp giải

Đọc lướt qua đoạn văn và thông tin về “result of research into the teenage brain on education” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án được nhắc đến.

Giải chi tiết

Which of the following is mentioned in the text as a result of research into the teenage brain on education?

(Trong các đáp án sau, điều nào được nhắc đến trong văn bản như là kết quả của nghiên cứu về não bộ tuổi teen đối với giáo dục?)

A. The content of courses was changed

(Nội dung các khóa học đã được thay đổi)

B. Teachers changed their methods.

(Giáo viên đã thay đổi phương pháp giảng dạy)

C. Extra afternoon classes were added.

(Các lớp học thêm vào buổi chiều đã được bổ sung)

D. Schools adjusted their schedules.

(Các trường học đã điều chỉnh lịch học)

Thông tin: [Đoạn 2] As a result, some high schools have changed their schedules to start later, and many teachers have noticed that students are now more alert and involved in class.

(Kết quả là, một số trường trung học đã thay đổi lịch học để bắt đầu muộn hơn, và nhiều giáo viên nhận thấy học sinh hiện nay tỉnh táo và tham gia vào lớp học nhiều hơn.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

The word “distant” is OPPOSITE in meaning to ________.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:815351
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “distant” trong đoạn 4, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.

Giải chi tiết

The word “distant” is OPPOSITE in meaning to ________.

(Từ “distant” có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ________.)

A. close (gần gũi)

B. nearby (ở gần)

C. keen (nhiệt tình)

D. faraway (xa xôi)

Thông tin: Adults might say teenagers are being dramatic when they spend hours worrying about a friend who suddenly seems distant.

(Người lớn có thể nói rằng thanh thiếu niên đang làm quá khi chúng dành hàng giờ lo lắng về một người bạn bỗng nhiên có vẻ xa cách.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

The phrase “traits” could be best replaced by _________.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:815352
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “traits” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Giải chi tiết

The phrase “traits” could be best replaced by _________.

(Cụm từ “traits” có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.)

A. stances (lập trường)

B. virtues (đức tính)

C. deceptions (sự lừa dối)

D. attributes (đặc điểm)

Thông tin: These traits are usually seen in a negative light, especially by adults.

(Những đặc điểm này thường bị nhìn nhận theo hướng tiêu cực, đặc biệt là bởi người lớn.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

The phrase “This” refers to __________.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:815353
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “this” trong đoạn 3, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Giải chi tiết

The phrase “This” refers to __________.

(Cụm từ “This” ám chỉ __________.)

A. a feeling of excitement and curiosity

(một cảm giác hứng thú và tò mò)

B. an experience by teenagers

(một trải nghiệm của thanh thiếu niên)

C. a chemical called dopamine

(một chất hóa học gọi là dopamine)

D. a rise in dopamine

(sự gia tăng dopamine)

Thông tin: Teenagers also experience a rise in dopamine, a chemical that makes us feel excited and curious. This explains why many teens love trying new things and sometimes take risks.

(Thanh thiếu niên cũng trải qua sự gia tăng dopamine, một chất hóa học khiến chúng ta cảm thấy hứng thú và tò mò. Điều này giải thích tại sao nhiều thanh thiếu niên thích thử những điều mới và đôi khi chấp nhận rủi ro.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:815354
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 4 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

(Câu nào dưới đây diễn đạt lại hay nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?)

A. Far away as adulthood may be, teenagers are learning to gradually cope with challenges in life.

(Dù tuổi trưởng thành còn xa, thanh thiếu niên đang học cách dần đối phó với những thử thách trong cuộc sống.)

B. As adulthood has yet to come, teenagers are being taught to gradually face life’s challenges.

(Vì tuổi trưởng thành chưa đến, thanh thiếu niên đang được dạy để dần đối diện với những thử thách trong cuộc sống.)

C. Though life is full of challenges, teenagers are instructed to tackle them step by step.

(Mặc dù cuộc sống đầy thử thách, thanh thiếu niên được chỉ bảo để giải quyết từng bước một.)

D. Despite the feelings among adults, teenagers are getting to know how to face life’s challenges.

(Bất chấp cảm nhận của người lớn, thanh thiếu niên đang dần biết cách đối mặt với những thử thách trong cuộc sống.)

Thông tin: Even though adulthood still feels far away, teenagers are already learning how to handle life’s challenges, one step at a time.

(Mặc dù tuổi trưởng thành vẫn còn có vẻ xa vời, thanh thiếu niên đã bắt đầu học cách xử lý những thử thách trong cuộc sống, từng bước một.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

Which of the following is TRUE of friendship problems according to the passage?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:815355
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan tới “friendship problems”, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following is TRUE of friendship problems according to the passage?

(Điều nào sau đây là ĐÚNG về những vấn đề trong tình bạn theo đoạn văn?)

A. Resolving them is complex.

(Giải quyết chúng rất phức tạp)

B. They inform vital social skills.

(Chúng giúp hình thành các kỹ năng xã hội quan trọng)

C. Their impact is underestimated.

(Ảnh hưởng của chúng bị đánh giá thấp)

D. All teenagers experience them.

(Tất cả thanh thiếu niên đều trải qua chúng)

Thông tin: [Đoạn 4] They help teens build emotional intelligence and social skills that they will need as adults.

(Chúng giúp thanh thiếu niên xây dựng trí tuệ cảm xúc và kỹ năng xã hội mà họ sẽ cần khi trưởng thành.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

In which paragraph does the writer mention the link between teen characters and brain growth?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:815356
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để khoanh vùng kiến thức có chứa từ khóa từ đó xác định được đoạn nào nói về “hormones as a cause of teenage rebellious”.

Giải chi tiết

In which paragraph does the writer discuss hormones as a cause of teenage rebellious?

(Trong đoạn nào tác giả thảo luận về hoóc-môn như một nguyên nhân dẫn đến sự nổi loạn ở tuổi teen?)

A. Paragraph 1 (Đoạn 1)

B. Paragraph 2 (Đoạn 2)

C. Paragraph 3 (Đoạn 3)

D. Paragraph 4 (Đoạn 4)

Thông tin: [Đoạn 3] Teenagers also experience a rise in dopamine, a chemical that makes us feel excited and curious.

(Thanh thiếu niên cũng trải qua sự gia tăng dopamine, một chất hóa học khiến chúng ta cảm thấy hứng thú và tò mò.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Khi chúng ta nghĩ về tuổi vị thành niên, những từ như “nổi loạn,” “thay đổi thất thường,” hay “lười biếng” thường xuất hiện trong đầu. Những đặc điểm này thường bị nhìn nhận một cách tiêu cực, đặc biệt là bởi người lớn. Nhưng thực tế, những hành vi này chỉ đơn giản là kết quả của những thay đổi lớn đang diễn ra trong não bộ của thanh thiếu niên. Trước đây, mọi người không hiểu rõ điều này. Thanh thiếu niên thường bị mô tả là khó tính hoặc chưa trưởng thành, trong khi thực sự, hành động của họ được hình thành bởi giai đoạn phát triển não bộ mà họ đang trải qua.

Trong hai mươi năm qua, công nghệ quét não mới đã giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn cách hoạt động của não bộ thanh thiếu niên. Những gì họ phát hiện ra vừa bất ngờ vừa thú vị. Nghiên cứu của họ cho thấy nhiều ý tưởng cũ về hành vi của thanh thiếu niên là không chính xác. Ví dụ, các nhà khoa học phát hiện ra rằng melatonin – hormone kiểm soát giấc ngủ – tăng và giảm muộn hơn ở thanh thiếu niên. Điều này giải thích tại sao nhiều teen thường cảm thấy mệt mỏi vào buổi sáng. Do đó, một số trường trung học đã thay đổi lịch học để bắt đầu muộn hơn, và nhiều giáo viên nhận thấy học sinh bây giờ tỉnh táo và tham gia tích cực hơn trong lớp học.

Thanh thiếu niên cũng trải qua sự gia tăng dopamine, một chất hóa học khiến chúng ta cảm thấy hứng thú và tò mò. Điều này giải thích tại sao nhiều teen thích thử những điều mới và đôi khi chấp nhận rủi ro. Thêm vào đó, tâm trạng của họ có thể thay đổi nhanh chóng do những thay đổi hormone khác, như serotonin, và bởi vì não bộ của họ hoạt động tích cực hơn trong các tình huống xã hội. Điều quan trọng cần nhớ là thanh thiếu niên đang trải qua nhiều trải nghiệm mới, và việc hiểu những điều này đòi hỏi thời gian và năng lượng cảm xúc.

Người lớn có thể cho rằng thanh thiếu niên đang làm quá khi họ dành hàng giờ lo lắng về một người bạn bỗng dưng trở nên xa cách. Nhưng những khoảnh khắc này thực sự rất quan trọng. Chúng giúp thanh thiếu niên xây dựng trí tuệ cảm xúc và kỹ năng xã hội mà họ sẽ cần khi trưởng thành. Dù tuổi trưởng thành vẫn còn xa, thanh thiếu niên đã bắt đầu học cách đối mặt với những thử thách trong cuộc sống, từng bước một.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

In which paragraph does the writer discuss hormones as a cause of teenage rebellious?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:815357
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để khoanh vùng kiến thức có chứa từ khóa từ đó xác định được đoạn nào nói về “hormones as a cause of teenage rebellious”.

Giải chi tiết

In which paragraph does the writer discuss hormones as a cause of teenage rebellious?

(Trong đoạn nào tác giả thảo luận về hoóc-môn như một nguyên nhân dẫn đến sự nổi loạn ở tuổi teen?)

A. Paragraph 1 (Đoạn 1)     

B. Paragraph 2 (Đoạn 2)     

C. Paragraph 3 (Đoạn 3)     

D. Paragraph 4 (Đoạn 4)

Thông tin: [Đoạn 3] Teenagers also experience a rise in dopamine, a chemical that makes us feel excited and curious.

(Thanh thiếu niên cũng trải qua sự gia tăng dopamine, một chất hóa học khiến chúng ta cảm thấy hứng thú và tò mò.)

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com