Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.

For more than 200 years, family mealtimes have been an important part of daily life in the United States. Even though life has changed a lot over time, many American families still try to eat together in the evening. Sitting down for dinner is still a special way to connect after a busy day, even if the details of how it happens have changed with modern life.

The tradition of dinnertime became popular in the 1800s, but it started even earlier in Europe during the 1700s. [I] When the Industrial Revolution began, more people worked long hours in factories. [II] Because they couldn’t take long lunch breaks, families started having their main meal in the evening. [III] Over time, this evening meal became a daily ritual – a moment to sit together, share stories, and enjoy each other’s company. [IV] For example, parents might ask about their children’s day at school, or siblings might joke and laugh together around the table.

One of the first homes in the U.S. with a proper dining room was Thomas Jefferson’s. After that, dining rooms became common in houses all over the country. In the 1950s, family dinners were often shown in movies and TV shows as happy scenes, with smiling parents and children eating home-cooked meals. The father usually sat at the head of the table, with the mother opposite him and the kids on either side. These images, though, didn’t always match reality. In many homes, dinners included arguments, silence, or tired moods. Some experts also say these setups repeated old-fashioned ideas, like expecting women to cook and serve, while men led the family.

Even though work schedules and busy lives have made it harder to have regular family meals, many families still keep the tradition alive. A recent study showed that over half of people still eat dinner together with their families. The difference now is that fewer families cook from scratch. Thanks to food delivery apps, it’s easy to order a variety of meals – like burgers, pasta, or sushi -and still enjoy dinnertime together. In some cases, it’s the food that brings people to the table, but the chance to talk and spend time as a family still matters.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

Where in paragraph does the following sentence best fit?
This ritual was seen as a way to build stronger family bonds.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:815359
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa toàn bộ đoạn 2, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

[Đoạn 2] The tradition of dinnertime became popular in the 1800s, but it started even earlier in Europe during the 1700s. [I] When the Industrial Revolution began, more people worked long hours in factories. [II] Because they couldn’t take long lunch breaks, families started having their main meal in the evening. [III] Over time, this evening meal became a daily ritual – a moment to sit together, share stories, and enjoy each other’s company. [IV] For example, parents might ask about their children’s day at school, or siblings might joke and laugh together around the table.

Tạm dịch:

Truyền thống ăn tối trở nên phổ biến vào những năm 1800, nhưng nó đã bắt đầu sớm hơn ở châu Âu trong những năm 1700. [I] Khi Cách mạng Công nghiệp bắt đầu, nhiều người làm việc hàng giờ dài trong các nhà máy. [II] Bởi vì họ không thể nghỉ trưa lâu, các gia đình bắt đầu ăn bữa chính vào buổi tối. [III] Theo thời gian, bữa tối này trở thành một nghi thức hàng ngày – một khoảnh khắc để ngồi cùng nhau, chia sẻ câu chuyện và tận hưởng sự gắn kết. [IV] Ví dụ, cha mẹ có thể hỏi về một ngày đi học của con, hoặc anh chị em có thể trêu đùa và cười cùng nhau quanh bàn ăn.

Giải chi tiết

Where in paragraph does the following sentence best fit?

(Câu sau phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?)

This ritual was seen as a way to build stronger family bonds.

(Nghi thức này được xem như một cách để xây dựng mối gắn kết gia đình bền chặt hơn.)

A. [I]

B. [II]

C. [III]

D. [IV]

Đoạn hoàn chỉnh: The tradition of dinnertime became popular in the 1800s, but it started even earlier in Europe during the 1700s. [I] When the Industrial Revolution began, more people worked long hours in factories. [II] Because they couldn’t take long lunch breaks, families started having their main meal in the evening. [III] Over time, this evening meal became a daily ritual – a moment to sit together, share stories, and enjoy each other’s company. [IV] This ritual was seen as a way to build stronger family bonds. For example, parents might ask about their children’s day at school, or siblings might joke and laugh together around the table.

Tạm dịch:

Truyền thống ăn tối trở nên phổ biến vào những năm 1800, nhưng nó đã bắt đầu sớm hơn ở châu Âu trong những năm 1700. [I] Khi Cách mạng Công nghiệp bắt đầu, nhiều người làm việc hàng giờ dài trong các nhà máy. [II] Bởi vì họ không thể nghỉ trưa lâu, các gia đình bắt đầu ăn bữa chính vào buổi tối. [III] Theo thời gian, bữa tối này trở thành một nghi thức hàng ngày – một khoảnh khắc để ngồi cùng nhau, chia sẻ câu chuyện và tận hưởng sự gắn kết. [IV] Nghi thức này được xem như một cách để xây dựng mối gắn kết gia đình bền chặt hơn. Ví dụ, cha mẹ có thể hỏi về một ngày đi học của con, hoặc anh chị em có thể trêu đùa và cười cùng nhau quanh bàn ăn.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

The word “ritual” could be best replaced by __________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:815360
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “ritual” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Giải chi tiết

The word “ritual” could be best replaced by __________.

(Từ “ritual” có thể được thay thế tốt nhất bằng __________.)

A. measurement

(sự đo lường)

B. practice

(thói quen, nghi thức)

C. presence

(sự hiện diện)

D. rhythm

(nhịp điệu)

Thông tin: Over time, this evening meal became a daily ritual – a moment to sit together, share stories, and enjoy each other’s company.

(Theo thời gian, bữa tối này trở thành một nghi thức hằng ngày – một khoảnh khắc để ngồi cùng nhau, chia sẻ câu chuyện và tận hưởng sự gắn kết.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

The word “it” in paragraph 1 refers to

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:815361
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “it” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Giải chi tiết

The word “it” in paragraph 1 refers to

(Từ “it” trong đoạn 1 ám chỉ)

A. a busy day

(một ngày bận rộn)

B. sitting down for dinner

(ngồi xuống ăn tối)

C. a special way

(một cách đặc biệt)

D. a change of life over time

(sự thay đổi cuộc sống theo thời gian)

Thông tin: Sitting down for dinner is still a special way to connect after a busy day, even if the details of how it happens have changed with modern life.

(Ngồi xuống ăn tối vẫn là một cách đặc biệt để gắn kết sau một ngày bận rộn, ngay cả khi các chi tiết về cách diễn ra đã thay đổi theo cuộc sống hiện đại.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Which of the following is NOT influenced by family dinner time?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:815362
Phương pháp giải

Đọc lướt qua đoạn văn, tìm thông tin về “influenced by family dinner time” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được nhắc đến.

Giải chi tiết

Which of the following is NOT influenced by family dinner time?

(Điều nào sau đây KHÔNG bị ảnh hưởng bởi thời gian ăn tối của gia đình?)

A. techniques for preparing food

(cách chuẩn bị thức ăn)

Thông tin: [Đoạn 4] The difference now is that fewer families cook from scratch. Thanks to food delivery apps, it’s easy to order a variety of meals – like burgers, pasta, or sushi – and still enjoy dinnertime together

(Sự khác biệt hiện nay là ít gia đình nấu ăn từ nguyên liệu ban đầu. Nhờ các ứng dụng giao đồ ăn, dễ dàng gọi nhiều món – như burger, mì ống, hoặc sushi – và vẫn tận hưởng bữa tối cùng nhau.)

B. time spent on entertainment => không có thông tin đề cập

(thời gian dành cho giải trí)

C. society’s opinions of women

(quan điểm của xã hội về phụ nữ)

Thông tin: [Đoạn 3] Some experts also say these setups repeated old-fashioned ideas, like expecting women to cook and serve, while men led the family.

(Một số chuyên gia cũng nói rằng những cách sắp xếp này lặp lại những quan niệm cổ hủ, như mong phụ nữ nấu nướng và phục vụ, trong khi nam giới lãnh đạo gia đình.)

D. how families communicated

(cách các gia đình giao tiếp)

Thông tin: [Đoạn 2] Over time, this evening meal became a daily ritual – a moment to sit together, share stories, and enjoy each other’s company.

(Theo thời gian, bữa tối này trở thành một nghi thức hàng ngày – một khoảnh khắc để ngồi cùng nhau, chia sẻ câu chuyện và tận hưởng sự gắn kết.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

Which of the following best summarises paragraph 2?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:815363
Phương pháp giải

Đọc lướt đoạn 2 để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

[Đoạn 2] The tradition of dinnertime became popular in the 1800s, but it started even earlier in Europe during the 1700s. [I] When the Industrial Revolution began, more people worked long hours in factories. [II] Because they couldn’t take long lunch breaks, families started having their main meal in the evening. [III] Over time, this evening meal became a daily ritual – a moment to sit together, share stories, and enjoy each other’s company. [IV] For example, parents might ask about their children’s day at school, or siblings might joke and laugh together around the table.

Tạm dịch:

Truyền thống ăn tối trở nên phổ biến vào những năm 1800, nhưng nó đã bắt đầu sớm hơn ở châu Âu trong những năm 1700. [I] Khi Cách mạng Công nghiệp bắt đầu, nhiều người làm việc hàng giờ dài trong các nhà máy. [II] Bởi vì họ không thể nghỉ trưa lâu, các gia đình bắt đầu ăn bữa chính vào buổi tối. [III] Theo thời gian, bữa tối này trở thành một nghi thức hàng ngày – một khoảnh khắc để ngồi cùng nhau, chia sẻ câu chuyện và tận hưởng sự gắn kết. [IV] Ví dụ, cha mẹ có thể hỏi về một ngày đi học của con, hoặc anh chị em có thể trêu đùa và cười cùng nhau quanh bàn ăn.

Giải chi tiết

Which of the following best summarises paragraph 2?

(Điều nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 2?)

A. Factory jobs moved main meals to evenings after industrial times.

(Những người làm việc trong các nhà máy đã chuyển bữa chính sang buổi tối sau thời kỳ công nghiệp.)

B. Dinnertime became a ritual of community bonding and polite conversation.

(Bữa tối trở thành một nghi thức để gắn kết cộng đồng và trò chuyện lịch sự.)

C. Evening meals offered families stability, connection, and daily shared routines.

(Bữa tối mang đến cho các gia đình sự ổn định, gắn kết và những thói quen chia sẻ hàng ngày.)

D. Ritual mealtimes required emotional closeness and good table manners.

(Các bữa ăn theo nghi thức đòi hỏi sự gần gũi về cảm xúc và phép tắc trên bàn ăn.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Nhận biết

The word “share” is OPPOSITE in meaning to _________.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:815364
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “share” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.

Giải chi tiết

The word “share” is OPPOSITE in meaning to _________.

(Từ “share” có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ________.)

A. conceal (che giấu)

B. reveal (tiết lộ)

C. invent (phát minh)

D. clarify (làm rõ)

Thông tin: Over time, this evening meal became a daily ritual – a moment to sit together, share stories, and enjoy each other’s company.

(Theo thời gian, bữa tối này trở thành một nghi thức hàng ngày – một khoảnh khắc để ngồi cùng nhau, chia sẻ câu chuyện và tận hưởng sự gắn kết.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Why did workers change the time of day when they ate a large meal?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:815365
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “Why workers change the time of day” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Giải chi tiết

Why did workers change the time of day when they ate a large meal?

(Tại sao công nhân thay đổi thời gian trong ngày để ăn bữa chính?)

A. They didn't like eating with colleagues.

(Họ không thích ăn cùng đồng nghiệp)

B. They wanted a shorter working day.

(Họ muốn có một ngày làm việc ngắn hơn)

C. They preferred to cook their own meals.

(Họ thích tự nấu ăn)

D. They didn’t have enough time for lunch.

(Họ không có đủ thời gian cho bữa trưa)

Thông tin: [Đoạn 2] When the Industrial Revolution began, more people worked long hours in factories. Because they couldn’t take long lunch breaks, families started having their main meal in the evening.

(Khi Cách mạng Công nghiệp bắt đầu, nhiều người làm việc hàng giờ dài trong các nhà máy. Bởi vì họ không thể nghỉ trưa lâu, các gia đình bắt đầu ăn bữa chính vào buổi tối.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:815366
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 4 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence?

(Câu nào dưới đây diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân?)

A. Fewer families are now able to cook their own meals, which are different from those of the past.

(Hiện nay ít gia đình có thể nấu bữa ăn của riêng họ, khác với bữa ăn của quá khứ.)

B. The present difference is that not so many people scratch together to cook their own lunches or dinners.

(Sự khác biệt hiện nay là không còn nhiều người tự tay nấu bữa trưa hoặc bữa tối của mình.)

C. The difference now lies in the increasing number of families that make their own meals.

(Sự khác biệt hiện nay nằm ở việc số lượng gia đình tự nấu bữa ăn ngày càng tăng.)

D. What differs now is that there is a decrease in the number of families that cook the whole meal themselves.

(Điều khác biệt hiện nay là số lượng gia đình tự nấu toàn bộ bữa ăn của mình đang giảm.)

Thông tin: The difference now is that fewer families cook from scratch.

(Sự khác biệt hiện nay là ít gia đình tự nấu ăn từ nguyên liệu ban đầu.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 9:
Vận dụng

Which of the following can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:815367
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lướt qua bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

Which of the following can be inferred from the passage?

(Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?)

A. Images of family mealtimes had a negative impact on society. => không có thông tin đề cập

(Hình ảnh các bữa ăn gia đình có ảnh hưởng tiêu cực đến xã hội)

B. Sharing food together has improved people's relationships. => ĐÚNG

(Ăn uống cùng nhau đã cải thiện các mối quan hệ của mọi người)

Thông tin: [Đoạn 2] Over time, this evening meal became a daily ritual – a moment to sit together, share stories, and enjoy each other’s company.

(Theo thời gian, bữa tối này trở thành một nghi thức hàng ngày – một khoảnh khắc để ngồi cùng nhau, chia sẻ câu chuyện và tận hưởng sự gắn kết.)

C. The benefits of family mealtimes outweigh the drawbacks. => không có thông tin về so sánh được đề cập

(Lợi ích của các bữa ăn gia đình vượt trội hơn nhược điểm)

D. Most people do not enjoy mealtimes with their family. => sai

(Hầu hết mọi người không thích các bữa ăn cùng gia đình)

Thông tin: [Đoạn 4] A recent study showed that over half of people still eat dinner together with their families.

(Một nghiên cứu gần đây cho thấy hơn một nửa số người vẫn ăn tối cùng gia đình.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following best summarises the passage?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:815368
Phương pháp giải

Đọc lại cả bài đọc để nắm nội dung chính sau đó lần lượt đọc từng đáp án để chọn được đáp án tóm đầy đủ và đúng nhất.

Giải chi tiết

Which of the following best summarises the passage?

(Điều nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn?)

A. Family dinners remain important in parts of the USA, evolving from old traditions into modern, flexible mealtime rituals.

(Bữa ăn tối gia đình vẫn quan trọng ở một số khu vực của Mỹ, phát triển từ những truyền thống cũ thành các nghi thức bữa ăn hiện đại, linh hoạt.)

B. Family dinners have changed over time, but they still help families connect and share time.

(Bữa ăn tối gia đình đã thay đổi theo thời gian, nhưng vẫn giúp các gia đình gắn kết và chia sẻ thời gian cùng nhau.)

C. Family dinners began long ago and is decreasing in popularity today, offering time to bond and share stories.

(Bữa ăn tối gia đình bắt đầu từ lâu và hiện nay đang giảm phổ biến, cung cấp thời gian để gắn kết và chia sẻ câu chuyện.)

D. Just as food habits evolved, the tradition of dinnertime remains a way families connect after busy days.

(Cũng như thói quen ăn uống thay đổi, truyền thống ăn tối vẫn là cách để các gia đình gắn kết sau những ngày bận rộn.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Trong hơn 200 năm, bữa ăn gia đình đã là một phần quan trọng trong cuộc sống hàng ngày ở Hoa Kỳ. Mặc dù cuộc sống đã thay đổi rất nhiều theo thời gian, nhiều gia đình Mỹ vẫn cố gắng ăn cùng nhau vào buổi tối. Ngồi xuống dùng bữa tối vẫn là một cách đặc biệt để kết nối sau một ngày bận rộn, ngay cả khi chi tiết về cách thức diễn ra đã thay đổi theo cuộc sống hiện đại.

Truyền thống dùng bữa tối trở nên phổ biến vào những năm 1800, nhưng nó bắt đầu còn sớm hơn ở châu Âu trong thế kỷ 1700. [I] Khi Cách mạng Công nghiệp bắt đầu, nhiều người phải làm việc nhiều giờ trong các nhà máy. [II] Vì họ không thể nghỉ trưa lâu, các gia đình bắt đầu dùng bữa chính vào buổi tối. [III] Theo thời gian, bữa tối trở thành một nghi lễ hằng ngày – một khoảnh khắc để ngồi cùng nhau, chia sẻ câu chuyện và tận hưởng sự có mặt của nhau. [IV] Ví dụ, cha mẹ có thể hỏi về một ngày ở trường của con cái, hoặc anh chị em có thể đùa giỡn và cười cùng nhau quanh bàn ăn.

Một trong những ngôi nhà đầu tiên ở Mỹ có phòng ăn riêng là nhà của Thomas Jefferson. Sau đó, phòng ăn trở nên phổ biến trong các ngôi nhà trên khắp đất nước. Vào những năm 1950, bữa tối gia đình thường được thể hiện trong phim và chương trình truyền hình như những cảnh hạnh phúc, với cha mẹ và con cái mỉm cười khi ăn những bữa ăn tự nấu. Người cha thường ngồi ở đầu bàn, mẹ ngồi đối diện, và các con ngồi hai bên. Tuy nhiên, những hình ảnh này không phải lúc nào cũng phản ánh thực tế. Ở nhiều gia đình, bữa tối bao gồm cãi vã, im lặng hoặc tâm trạng mệt mỏi. Một số chuyên gia cũng nói rằng cách sắp xếp này lặp lại những ý tưởng cổ điển, như mong đợi phụ nữ nấu và phục vụ, trong khi nam giới dẫn dắt gia đình.

Mặc dù lịch làm việc và cuộc sống bận rộn khiến việc có các bữa ăn gia đình đều đặn trở nên khó khăn hơn, nhiều gia đình vẫn giữ truyền thống này. Một nghiên cứu gần đây cho thấy hơn một nửa số người vẫn ăn tối cùng gia đình. Sự khác biệt hiện nay là ít gia đình nấu ăn từ đầu hơn. Nhờ các ứng dụng giao đồ ăn, việc đặt một loạt món ăn – như burger, mì ống hay sushi – trở nên dễ dàng và vẫn có thể tận hưởng bữa tối cùng nhau. Trong một số trường hợp, chính thức ăn là lý do mọi người ngồi lại bàn ăn, nhưng cơ hội trò chuyện và dành thời gian bên gia đình vẫn quan trọng.

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com