Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Choose the correct answer

Choose the correct answer

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

After years of struggling as an unknown artist, he finally ______ a fortune when one of his paintings went viral online.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:819504
Phương pháp giải

Tìm collocation/idiom liên quan đến “kiếm được nhiều tiền”: make a fortune là cụm rất thông dụng (to become rich).

Bước làm: (1) xác định nghĩa cần điền (tạo/kiếm được gia tài), (2) kiểm tra từng lựa chọn với collocation, (3) loại đáp án không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc ngữ pháp.

Giải chi tiết

A. got: “get a fortune” nghe không sai hoàn toàn nhưng ít tự nhiên hơn; người nói thường dùng “get rich” hơn.

B. made: make a fortune = kiếm được nhiều tiền → collocation chuẩn, rất tự nhiên.

C. took: “take a fortune” thường đi với cấu trúc khác (take a fortune to do sth = tốn rất nhiều tiền để làm việc gì), không hợp.

D. spent: nghĩa là tiêu nhiều tiền — trái nghĩa với “kiếm” tiền.

Câu hoàn chỉnh:

After years of struggling as an unknown artist, he finally made a fortune when one of his paintings went viral online.

Dịch:

Sau nhiều năm vật lộn khi còn là một nghệ sĩ vô danh, cuối cùng anh ấy kiếm được một gia tài khi một bức tranh của anh lan truyền trên mạng.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

Because they were traveling to a remote area, they made sure to carry enough ______ in case electronic payments weren’t available.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:819505
Phương pháp giải

Xác định ngữ cảnh: “remote area” + “electronic payments weren’t available” → cần tiền mặt để chi trả.

Bước làm: chọn danh từ chỉ tiền mặt, kiểm tra collocation phổ biến: carry cash.

Giải chi tiết

A. card: thẻ (debit/credit) — đối lập với thực tế “không có thanh toán điện tử”, nên không hợp.

B. deal: không liên quan.

C. fortune: gia tài — không phù hợp ngữ cảnh (quá lớn, không nói “mang một gia tài”).

D. cash: carry cash = mang tiền mặt → phù hợp nhất.

Câu hoàn chỉnh:

Because they were traveling to a remote area, they made sure to carry enough cash in case electronic payments weren’t available.

Dịch:

Vì họ đi đến vùng xa xôi, họ đảm bảo mang đủ tiền mặt phòng trường hợp không thể thanh toán điện tử

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

Although they were traveling ______ a shoestring, they managed to visit five countries by staying in hostels and cooking their own meals.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:819506
Phương pháp giải

Nhận diện idiom: travel on a shoestring = du lịch với ngân sách rất ít.

Bước làm: nhớ giới từ đi kèm cố định trong idiom; điền on.

Giải chi tiết

A. on: chính xác → travel on a shoestring (du lịch tiết kiệm).

B. in / C. off / D. with: không khớp idiom, nghe không tự nhiên.

Câu hoàn chỉnh:

Although they were traveling on a shoestring, they managed to visit five countries by staying in hostels and cooking their own meals.

Dịch:

Mặc dù họ du lịch với ngân sách rất hạn hẹp, họ vẫn xoay sở thăm được năm quốc gia bằng cách ở ký túc xá và tự nấu ăn.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

Since she had reached her daily limit, she couldn’t ______ more money until the next day.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:819507
Phương pháp giải

Hiểu ngữ cảnh: “reached her daily limit” thường liên quan giới hạn rút tiền hàng ngày (ATM/bank).

Giải chi tiết

Bước làm: chọn động từ collocation với “money” phù hợp với giới hạn rút tiền: withdraw money

A. spend: tiêu tiền — không phù hợp với “đã đạt giới hạn rút tiền”.

B. pay: trả tiền — chưa đúng ngữ cảnh.

C. withdraw: withdraw money = rút tiền; hợp nghĩa với “daily limit”.

D. waste: lãng phí — không phù hợp.

Câu hoàn chỉnh:

Since she had reached her daily limit, she couldn't withdraw more money until the next day.

Dịch:

Vì cô đã đạt hạn mức rút tiền hàng ngày, cô không thể rút thêm tiền cho đến ngày hôm sau.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Although her salary wasn't very high, she always tried to save money for a ______ day by cutting back on unnecessary spending.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:819508
Phương pháp giải

Nhận diện thành ngữ: save money for a rainy day = để dành phòng khi khó khăn (dành dụm cho tương lai khi cần).

Bước làm: điền từ trong idiom (rainy), giải thích nghĩa thành ngữ và tại sao chọn.

Giải chi tiết

A. sunny / C. cloudy / D. snowy: không tạo thành idiom thông dụng.

B. rainy: save for a rainy day là idiom chuẩn, nghĩa là để dành tiền khi khó khăn xảy ra.

Câu hoàn chỉnh:

Although her salary wasn't very high, she always tried to save money for a rainy day by cutting back on unnecessary spending.

Dịch:

Mặc dù lương cô không cao, cô luôn cố gắng để dành phòng khi khó khăn bằng cách cắt giảm các chi tiêu không cần thiết.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Nhận biết

He usually cooks at home, but once in a while he ______ himself to sushi from his favorite restaurant.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:819509
Phương pháp giải

Cấu trúc quen thuộc: treat oneself to sth = tự thưởng cho bản thân một điều gì đặc biệt (ăn món ngon, đi chơi,…).

Bước làm: xác định nghĩa “tự thưởng sushi” và chọn động từ phù hợp với collocation này.

Giải chi tiết

A. invests: đầu tư – không hợp nghĩa “tự thưởng món ăn”.

B. buys: mua – có thể đúng về nghĩa, nhưng thiếu sắc thái “tự thưởng”.

C. treats: treat oneself to sushi = tự thưởng sushi → collocation chuẩn.

D. burns: đốt – hoàn toàn sai nghĩa.

Câu hoàn chỉnh:

He usually cooks at home, but once in a while he treats himself to sushi from his favorite restaurant.

Dịch:

Anh ấy thường nấu ăn ở nhà, nhưng thỉnh thoảng tự thưởng cho mình món sushi từ nhà hàng yêu thích

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

While many people dream of turning their passion into a career, not everyone can ______ a living from it.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:819510
Giải chi tiết

A. hit: không tạo cụm nghĩa “kiếm sống”.

B. burn: không liên quan.

C. pick: pick a living? – không tồn tại.

D. earn: earn a living = kiếm sống từ nghề nghiệp.

Câu hoàn chỉnh:

While many people dream of turning their passion into a career, not everyone can earn a living from it.

Dịch:

Trong khi nhiều người mơ biến đam mê thành sự nghiệp, không phải ai cũng kiếm sống được từ đó.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

She manages to make ends ______ by shopping at flea markets and cooking meals at home instead of eating out.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:819511
Phương pháp giải

Thành ngữ: make ends meet = xoay xở đủ sống (thu nhập đủ chi tiêu).

Bước làm: chọn danh từ collocation với “make ends ___”.

Giải chi tiết

A. see, B. touch, D. look: không đúng thành ngữ.

C. meet: make ends meet chuẩn xác.

Câu hoàn chỉnh:

She manages to make ends meet by shopping at flea markets and cooking meals at home instead of eating out.

Dịch:

Cô ấy xoay xở để đủ trang trải bằng cách mua sắm ở chợ đồ cũ và tự nấu ăn thay vì ăn ngoài.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

Unless they ______ their belts soon, they may end up borrowing money just to pay the bills.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:819512
Phương pháp giải

Idiom: tighten one’s belt = thắt lưng buộc bụng, chi tiêu tiết kiệm.

Bước làm: tìm động từ phù hợp với idiom.

Giải chi tiết

A. tighten: chuẩn → “tighten their belts” = chi tiêu dè sẻn.

B. shorten: rút ngắn – không đúng idiom.

C. strengthen: củng cố – không đúng.

D. weaken: làm yếu – không đúng.

Câu hoàn chỉnh:

Unless they tighten their belts soon, they may end up borrowing money just to pay the bills.

Dịch:

Nếu họ không sớm thắt lưng buộc bụng, họ có thể phải vay tiền chỉ để trả các hóa đơn.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

Because the wedding venue cost an arm and a _____, they decided to cut costs on decorations and catering.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:819513
Phương pháp giải

Thành ngữ: cost an arm and a leg = cực kỳ đắt đỏ.

Bước làm: hoàn thiện idiom với từ còn thiếu “leg”.

Giải chi tiết

A. neck, C. finger, D. toe: không tạo thành idiom.

B. leg: cost an arm and a leg chuẩn xác.

Câu hoàn chỉnh:

Because the wedding venue cost an arm and a leg, they decided to cut costs on decorations and catering.

Dịch:

Vì địa điểm tổ chức đám cưới đắt cắt cổ, họ quyết định cắt giảm chi phí trang trí và tiệc.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 11:
Nhận biết

Although she didn’t plan to buy anything, she ______ the shop as soon as she saw the “70% off” sign.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:819514
Phương pháp giải

Thành ngữ cố định: hit the shop/stores/mall = ghé/đi mua sắm, đặc biệt khi bất ngờ hoặc hứng thú.

Cách làm: nhận ra bối cảnh “thấy bảng giảm giá 70%” → diễn tả hành động lao vào mua sắm.

Giải chi tiết

A. kick: “kick the shop” không tồn tại, nghĩa “đá” → sai.

B. touch: không diễn tả việc đi mua sắm

C. hit: hit the shop/stores = xông vào cửa hàng để mua sắm → hoàn toàn khớp.

D. click: chủ yếu dùng “click the link” (trực tuyến), không phải nghĩa “ghé cửa hàng”.

Câu hoàn chỉnh:

Although she didn’t plan to buy anything, she hit the shop as soon as she saw the “70% off” sign.

Dịch:

Dù không định mua gì, cô ấy lao ngay vào cửa hàng khi thấy biển giảm giá 70%.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 12:
Thông hiểu

After years of driving an old car, he finally splashed _____ on a brand-new electric vehicle.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:819515
Phương pháp giải

Thành ngữ: splash out on sth = chi nhiều tiền, vung tiền mua thứ gì đắt đỏ, thường cho niềm vui/đặc biệt.

Cách làm: nhận ra collocation với giới từ “on”.

Giải chi tiết

A. down: splash down = hạ cánh, không hợp ngữ cảnh.

B. off: không đi với “splash”.

C. on: cần giới từ “on” nhưng thiếu “out” để thành idiom chuẩn.

D. out: splash out on sth mới chuẩn.

Câu hoàn chỉnh:

After years of driving an old car, he finally splashed out on a brand-new electric vehicle.

Dịch:

Sau nhiều năm lái xe cũ, cuối cùng anh ấy đã vung tiền mua một chiếc ô tô điện mới toanh.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 13:
Thông hiểu

If the team wants to stay within the ______, they’ll need to find a cheaper supplier.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:819516
Phương pháp giải

Cụm từ: stay within the budget = chi tiêu trong phạm vi ngân sách.

Cách làm: tìm danh từ đi kèm “stay within the …”.

Giải chi tiết

A. budget: ngân sách → collocation chuẩn “stay within the budget”.

B. income: thu nhập → không dùng với “stay within”.

C. saving: số tiền tiết kiệm → không tự nhiên trong cụm này.

D. expense: chi phí → không hợp ngữ pháp ở đây.

Câu hoàn chỉnh:

If the team wants to stay within the budget, they’ll need to find a cheaper supplier.

Dịch:

Nếu nhóm muốn giữ chi tiêu trong ngân sách, họ cần tìm nhà cung cấp rẻ hơn.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 14:
Vận dụng

Because he followed a ______ saving strategy, he could still treat himself occasionally while building up his emergency fund.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:819517
Phương pháp giải

Tính từ mô tả chiến lược tiết kiệm: “strict” = nghiêm ngặt, phù hợp văn cảnh.

Chú ý: câu nói “vẫn có thể tự thưởng” cho thấy kế hoạch nghiêm túc nhưng có linh hoạt, song tính từ chính xác vẫn là “strict”.

Giải chi tiết

A. hard: “hard saving strategy” nghe không tự nhiên.

B. strict: strict saving strategy = chiến lược tiết kiệm nghiêm ngặt.

C. soft: nhẹ nhàng → trái nghĩa.

D. sweet: ngọt ngào → sai ngữ cảnh.

Câu hoàn chỉnh:

Because he followed a strict saving strategy, he could still treat himself occasionally while building up his emergency fund.

Dịch:

Bởi vì anh ấy tuân theo chiến lược tiết kiệm nghiêm ngặt, anh vẫn có thể thỉnh thoảng tự thưởng cho mình trong khi vẫn tích lũy quỹ khẩn cấp.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 15:
Thông hiểu

Even though the luxury car was impressive, buying it would have ______ the bank and left him with no savings.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:819518
Phương pháp giải

Thành ngữ: break the bank = tiêu tốn hết tiền, làm cạn kiệt ngân sách.

Cách làm: điền động từ “break” để hoàn thiện idiom.

Giải chi tiết

A. hit: hit the bank → không có nghĩa này.

B. broken: động từ cần chia ở dạng hoàn thành → “would have broken” (chuẩn).

C. costed: động từ “cost” không có dạng “costed” khi nói về giá cả.

D. pay: sai cấu trúc.

Câu hoàn chỉnh:

Even though the luxury car was impressive, buying it would have broken the bank and left him with no savings.

Dịch:

Dù chiếc xe sang rất ấn tượng, mua nó sẽ làm cạn kiệt túi tiền và khiến anh chẳng còn khoản tiết kiệm nào.

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K9 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>> 2K9 Học trực tuyến - Định hướng luyện thi TN THPT, ĐGNL, ĐGTD ngay từ lớp 11 (Xem ngay) cùng thầy cô giáo giỏi trên Tuyensinh247.com. Bứt phá điểm 9,10 chỉ sau 3 tháng, tiếp cận sớm các kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com