Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Filling in the blank. Last summer, my family ________ (21. plan) a trip to Da Nang. We were excited because we ________

Filling in the blank.

Last summer, my family ________ (21. plan) a trip to Da Nang. We were excited because we ________ (22. never/visit) the city before. Unfortunately, a heavy storm hit the night before we left. By the time we reached the station, the train _______ (23. already/leave). My father quickly _______(24. search) for another way to travel. Luckily, he ________ (25. find) a bus that departed an hour later. On the bus, I realized I ________ (26. forget) my camera at home, but my brother  ________ (27. bring) his phone, so we still took many photos. The journey ________ (28. be) long, yet we enjoyed it. When we arrived, the weather ________ (29. clear) and the sun ________ (30. shine) brightly, making the whole trip unforgettable.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Last summer, my family _______ (plan) a trip to Da Nang.

=>___________________

Đáp án đúng là: planned

Câu hỏi:820623
Phương pháp giải

Last summer = “mùa hè năm ngoái” → từ khóa chỉ thời điểm cụ thể trong quá khứ.

Khi có một mốc thời gian rõ ràng trong quá khứ, ta dùng Quá khứ đơn để diễn tả hành động đã hoàn tất.

Giải chi tiết

plan (v): lên kế hoạch -> Quá khứ đơn: planned

Câu hoàn chỉnh: Last summer, my family planned a trip to Da Nang.

(Mùa hè năm ngoái, gia đình của tôi lên kế hoạch một chuyến đi tới Đà Nẵng.)

Đáp án cần điền là: planned

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

We were excited because we ________ (never/visit) the city before.

=>___________________

Đáp án đúng là: had never visited

Câu hỏi:820624
Phương pháp giải

before (trước đó) và bối cảnh “We were excited” (quá khứ) -> diễn tả một hành động chưa từng xảy ra trước một thời điểm trong quá khứ (thời điểm ở đây là “chúng tôi cảm thấy hào hứng”).

Giải chi tiết

Để diễn tả một việc xảy ra (hoặc không xảy ra) trước một hành động khác trong quá khứ, ta dùng quá khứ hoàn thành: S + had + (never) + V3/ed.

visit → visited.

Câu hoàn chỉnh: We were excited because we had never visited the city before.

(Chúng tôi rất hào hứng bởi vì chúng tôi chưa bao giờ đi thăm thành phố trước đây.)

Đáp án cần điền là: had never visited

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

By the time we reached the station, the train _______ (already/leave).

=>___________________

Đáp án đúng là: had already left

Câu hỏi:820625
Phương pháp giải

By the time + Past Simple (khi chúng tôi đến ga): cấu trúc quen thuộc chỉ một hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.

Có trạng từ "already" (đã…rồi) càng nhấn mạnh hành động xảy ra trước.

Giải chi tiết

Sự việc “tàu đã rời ga” xảy ra trước hành động “chúng tôi đến ga” → Quá khứ hoàn thành

Công thức: had + V3/ed.

Động từ: leave → Quá khứ phân từ: left.

Câu hoàn chỉnh: By the time we reached the station, the train had already left.

(Trước khi chúng tôi tiếp cận ga tàu thì con tàu đã rời đi rồi.)

Đáp án cần điền là: had already left

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

My father quickly _______(search) for another way to travel.

=>___________________

Đáp án đúng là: searched

Câu hỏi:820626
Phương pháp giải

Bối cảnh: hành động xảy ra sau khi cả nhà đã tới ga và phát hiện tàu đã rời đi.

Không có từ chỉ “trước” hay “đã xảy ra trước một hành động khác”. Đây chỉ là một sự kiện đơn lẻ trong quá khứ.

Giải chi tiết

Khi mô tả một hành động cụ thể đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ → Quá khứ đơn.

Công thức: V-ed (động từ có quy tắc)

search → quá khứ đơn: searched

Câu hoàn chỉnh: My father quickly searched for another way to travel.

(Bố của tôi tìm kiếm nhanh chóng tìm đường khác để đi du lịch.)

Đáp án cần điền là: searched

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Luckily, he ________ (find) a bus that departed an hour later.

=>___________________

Đáp án đúng là: found

Câu hỏi:820627
Phương pháp giải

Ngữ cảnh: Sau khi “quickly searched”, ông ấy tìm được xe buýt.

Đây là hành động tiếp theo trong chuỗi sự kiện quá khứ, không có mốc “trước một hành động quá khứ khác”.

Giải chi tiết

Với hành động đơn lẻ, đã hoàn tất trong quá khứ, ta dùng Quá khứ đơn.

Công thức: V2/ed.

find (v): tìm thấy -> Quá khứ đơn: found

Câu hoàn chỉnh: Luckily, he found a bus that departed an hour later.

(May mắn thay, anh ấy đã tìm thấy một cái xe buýt đã khởi hành một tiếng sau.)

Đáp án cần điền là: found

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

On the bus, I realized I ________ (forget) my camera at home

=>___________________

Đáp án đúng là: had forgotten

Câu hỏi:820628
Phương pháp giải

Động từ chính của câu: realized (nhận ra) – thì quá khứ đơn, là mốc thời gian.

Việc “quên máy ảnh” xảy ra trước khi tôi nhận ra.

Giải chi tiết

Hành động “quên” xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ → dùng Quá khứ hoàn thành.

Công thức: had + V3/ed.

forget → Quá khứ phân từ: forgotten.

Câu hoàn chỉnh: On the bus, I realized I had forgotten my camera at home.

(Trên xe buýt, tôi đã nhận ra tôi quên cái camera tại nhà.)

Đáp án cần điền là: had forgotten

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

but my brother ________ (bring) his phone, so we still took many photos

=>___________________

Đáp án đúng là: brought

Câu hỏi:820629
Phương pháp giải

“fought … in the street” → cần trạng từ chỉ cách thức. Bối cảnh: Sau khi tôi nhận ra đã quên máy ảnh, anh trai đã mang điện thoại.

Hành động “mang điện thoại” xảy ra trước thời điểm chúng tôi “still took many photos” nhưng không nhất thiết xảy ra trước hành động “realized”.

Quan trọng: đây là một thực tế đơn giản trong quá khứ, không có dấu hiệu phải dùng quá khứ hoàn thành.

Giải chi tiết

Quá khứ đơn phù hợp để kể lại hành động đã xảy ra và hoàn tất.

bring (bất quy tắc) -> Quá khứ đơn: brought

Câu hoàn chỉnh: …but my brother brought his phone, so we still took many photos.

(nhưng anh của tôi đã mang điện thoại của anh ấy, vì vậy chúng tôi vẫn chụp nhiều ảnh)

Đáp án cần điền là: brought

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

The journey ________ (be) long, yet we enjoyed it.

=>___________________

Đáp án đúng là: was

Câu hỏi:820630
Phương pháp giải

Bối cảnh: kể lại chuyến đi đã diễn ra và kết thúc.

Không có từ khóa chỉ hành động xảy ra trước một mốc quá khứ khác.

Đây chỉ là một sự kiện đơn lẻ trong quá khứ

Giải chi tiết

Diễn tả sự việc đã hoàn tất trong quá khứ → Quá khứ đơn

Động từ “be” ở quá khứ có hai dạng: was (số ít) / were (số nhiều).

Chủ ngữ: The journey (số ít) → dùng was.

Câu hoàn chỉnh: The journey was long, yet we enjoyed it.

(Cuộc hành trình dài, nhưng chúng tôi thích nó.)

Đáp án cần điền là: was

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

When we arrived, the weather ________ (clear)

=>___________________

Đáp án đúng là: cleared

Câu hỏi:820631
Phương pháp giải

Mệnh đề mở đầu: When we arrived → hành động “đến nơi” là mốc thời gian quá khứ.

“Trời quang đãng” là sự kiện xảy ra ngay khi chúng tôi đến (hoặc đã xảy ra ngay trước đó, nhưng không có từ nhấn mạnh “trước khi”).

Giải chi tiết

Nếu nhấn mạnh thời tiết đã thay đổi trước khi chúng tôi đến, có thể dùng Past Perfect (had cleared).

Tuy nhiên, câu này chỉ kể lại một sự thật khi chúng tôi đến, không nhất thiết phải nhấn “trước” → Past Simple là tự nhiên nhất.

clear → quá khứ đơn: cleared

Câu hoàn chỉnh: When we arrived, the weather cleared …

(Khi chúng tôi đến, thời tiết trong xanh...)

Đáp án cần điền là: cleared

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

The sun ________ (shine) brightly, making the whole trip unforgettable

=>___________________

Đáp án đúng là: shone/shined

Câu hỏi:820632
Phương pháp giải

Câu kể tiếp nối sau “When we arrived, the weather cleared”.

Hành động “mặt trời chiếu sáng rực rỡ” diễn ra đồng thời hoặc ngay sau khi trời quang.

Không có dấu hiệu “trước một mốc quá khứ khác” → chỉ đơn thuần là sự kiện trong quá khứ.

Giải chi tiết

Hành động hoàn tất trong quá khứ → Quá khứ đơn

Động từ shine (bất quy tắc) → Quá khứ đơn: shone (Anh–Anh) hoặc shined (Anh–Mỹ)

Thông dụng hơn trong văn cảnh tự nhiên: shone.

Câu hoàn chỉnh: …and the sun shone brightly, making the whole trip unforgettable.

( … và mặt trời tỏa nắng, tạo nên một hành trình không thể quên.)

Đáp án cần điền là: shone/shined

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòng- Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com


Khảo sát học từ vựng tiếng Anh

Chỉ mất 3 phút để chia sẻ trải nghiệm học từ vựng của bạn. Nhận quyền trải nghiệm ứng dụng miễn phí trước khi ra mắt.

Tham gia khảo sát →