Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc ĐGNL Hà Nội, ĐGNL HCM - Ngày 17-18/01/2026
↪ ĐGNL Hà Nội (HSA) - Trạm 3 ↪ ĐGNL HCM (V-ACT) - Trạm 3
Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

Building positive relationships at work is one of the most important factors for job satisfaction. When colleagues trust and support each other, they can communicate better and solve problems more efficiently. A friendly environment also helps reduce stress and improve overall productivity.

However, maintaining good workplace relationships is not always easy. Differences in working styles or opinions can sometimes cause misunderstandings. It is essential to listen actively and show respect, even when you disagree. Managers play a vital role in setting an example of open communication and fairness.

Teamwork often leads to stronger connections among employees. When people work together toward a common goal, they learn to appreciate one another’s strengths and understand their weaknesses. Strong collaboration can transform a group of individuals into a united and motivated team. This spirit of cooperation benefits both the employees and the company.

On the other hand, conflicts can damage the atmosphere if not handled properly. Ignoring a problem rarely helps; instead, discussing it calmly and finding a fair solution is more effective. Training sessions in emotional intelligence can also help staff members manage their reactions and build more harmonious relationships at work. Ultimately, it is respect and empathy that create a healthy and successful workplace.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

According to paragraph 1, which of the following is NOT mentioned as a result of positive workplace relationships?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:825047
Phương pháp giải

Đọc lướt qua đoạn 1, tìm thông tin về “a result of positive workplace relationships” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được nhắc đến.

Giải chi tiết

According to paragraph 1, which of the following is NOT mentioned as a result of positive workplace relationships?

(Theo đoạn 1, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập là kết quả của các mối quan hệ tích cực tại nơi làm việc?)

A. Better communication.

(Giao tiếp tốt hơn.)

B. Reduced stress.

(Giảm căng thẳng.)

C. Increased salary.

(Tăng lương.)

D. Higher productivity.

(Năng suất cao hơn.)

Thông tin: When colleagues trust and support each other, they can communicate better and solve problems more efficiently. A friendly environment also helps reduce stress and improve overall productivity.

(Khi đồng nghiệp tin tưởng và hỗ trợ lẫn nhau, họ có thể giao tiếp tốt hơn và giải quyết vấn đề hiệu quả hơn. Một môi trường thân thiện cũng giúp giảm căng thẳng và cải thiện năng suất tổng thể.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

The word “vital” in paragraph 2 is closest in meaning to _____.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:825048
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “vital” trong đoạn 2, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Giải chi tiết

The word “vital” in paragraph 2 is closest in meaning to _____.

(Từ “vital” trong đoạn 2 gần nghĩa nhất với _____.)

A. unnecessary (không cần thiết)

B. essential (thiết yếu)

C. temporary (tạm thời)

D. limited (hạn chế)

Thông tin: Managers play a vital role in setting an example of open communication and fairness.

(Các nhà quản lý đóng một vai trò thiết yếu trong việc làm gương về giao tiếp cởi mở và sự công bằng.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

The word “ignoring” in paragraph 4 is opposite in meaning to _____.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:825049
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “it” trong đoạn 4, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Giải chi tiết

What does the word “it” in paragraph 4 refer to?

(Từ “it” trong đoạn 4 đề cập đến điều gì?)

A. a disagreement (một sự bất đồng)

B. the company (công ty)

C. emotional training (đào tạo về cảm xúc)

D. a new policy (một chính sách mới)

Thông tin: Ignoring a problem rarely helps; instead, discussing it calmly and finding a fair solution is more effective.

(Việc lờ đi một vấn đề hiếm khi giúp ích; thay vào đó, thảo luận một cách bình tĩnh và tìm ra một giải pháp công bằng sẽ hiệu quả hơn.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

What does the word “it” in paragraph 4 refer to?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:825050
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ "it" trong đoạn 4, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Giải chi tiết

What does the word “it” in paragraph 4 refer to?

(Từ "it" ở đoạn 4 ám chỉ đến?)

A. a problem (vấn đề)

B. the company (công ty)

C. the atmosphere (bầu không khí) 

D. a new policy (chính sách mới)

Thông tin: On the other hand, conflicts can damage the atmosphere if not handled properly. Ignoring a problem rarely helps; instead, discussing it calmly and finding a fair solution is more effective. 

(Mặt khác, xung đột có thể gây tổn hại đến bầu không khí nếu không được xử lý đúng cách. Việc phớt lờ vấn đề hiếm khi có tác dụng; thay vào đó, việc thảo luận một cách bình tĩnh và tìm ra giải pháp công bằng sẽ hiệu quả hơn.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Which of the following sentences best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:825051
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 3 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Giải chi tiết

Which of the following sentences best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

(Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?)

A. When people cooperate well, they become more connected and inspired as a team.

(Khi mọi người hợp tác tốt, họ trở nên gắn kết và được truyền cảm hứng hơn với tư cách là một đội.)

B. When people work alone, they achieve better results than in a group.

(Khi mọi người làm việc một mình, họ đạt được kết quả tốt hơn so với làm việc nhóm.)

C. Teamwork prevents employees from sharing ideas and motivation.

(Làm việc nhóm ngăn cản nhân viên chia sẻ ý tưởng và động lực.)

D. Working together often reduces personal responsibility in a team.

(Làm việc cùng nhau thường làm giảm trách nhiệm cá nhân trong một đội.)

Thông tin: Strong collaboration can transform a group of individuals into a united and motivated team.

(Sự hợp tác mạnh mẽ có thể biến một nhóm các cá nhân thành một đội thống nhất và có động lực.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

According to paragraph 2, what is TRUE about maintaining workplace relationships?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:825052
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, đọc lại đoạn 2 để xác định thông tin về “maintaining workplace relationships”, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

According to paragraph 2, what is TRUE about maintaining workplace relationships?

(Theo đoạn 2, điều gì ĐÚNG về việc duy trì các mối quan hệ tại nơi làm việc?)

A. It requires respect and careful listening.

(Nó đòi hỏi sự tôn trọng và lắng nghe cẩn thận.)

B. It depends only on employees, not managers.

(Nó chỉ phụ thuộc vào nhân viên, không phải người quản lý.)

C. It is simple if people share the same opinions.

(Nó đơn giản nếu mọi người có cùng quan điểm.)

D. It means avoiding discussions about problems.

(Nó có nghĩa là tránh các cuộc thảo luận về các vấn đề.)

Thông tin: However, maintaining good workplace relationships is not always easy. Differences in working styles or opinions can sometimes cause misunderstandings. It is essential to listen actively and show respect, even when you disagree. Managers play a vital role in setting an example of open communication and fairness.

(Tuy nhiên, việc duy trì các mối quan hệ tốt tại nơi làm việc không phải lúc nào cũng dễ dàng. Sự khác biệt trong phong cách làm việc hoặc quan điểm đôi khi có thể gây ra hiểu lầm. Điều cần thiết là phải lắng nghe tích cực và thể hiện sự tôn trọng, ngay cả khi bạn không đồng ý. Các nhà quản lý đóng một vai trò thiết yếu trong việc làm gương về giao tiếp cởi mở và sự công bằng.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

In which paragraph does the writer mention that trust and support improve communication?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:825053
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để khoanh vùng kiến thức có chứa từ khóa từ đó xác định được đoạn nào nói về “trust and support improve communication”.

Giải chi tiết

In which paragraph does the writer mention that trust and support improve communication?

(Trong đoạn nào, tác giả đề cập rằng sự tin tưởng và hỗ trợ cải thiện giao tiếp?)

A. Paragraph 1 (Đoạn 1)

B. Paragraph 2 (Đoạn 2)

C. Paragraph 3 (Đoạn 3)

D. Paragraph 4 (Đoạn 4)

Thông tin: [Đoạn 1] When colleagues trust and support each other, they can communicate better and solve problems more efficiently.

(Khi đồng nghiệp tin tưởng và hỗ trợ lẫn nhau, họ có thể giao tiếp tốt hơn và giải quyết vấn đề hiệu quả hơn.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

In which paragraph does the writer suggest that emotional intelligence training can improve relationships?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:825054
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để khoanh vùng kiến thức có chứa từ khóa từ đó xác định được đoạn nào nói về “emotional intelligence training can improve relationships”.

Giải chi tiết

In which paragraph does the writer suggest that emotional intelligence training can improve relationships?

(Trong đoạn nào, tác giả gợi ý rằng việc đào tạo trí tuệ cảm xúc có thể cải thiện các mối quan hệ?)

A. Paragraph 1 (Đoạn 1)

B. Paragraph 2 (Đoạn 2)

C. Paragraph 3 (Đoạn 3)

D. Paragraph 4 (Đoạn 4)

Thông tin: [Đoạn 4] Training sessions in emotional intelligence can also help staff members manage their reactions and build more harmonious relationships at work.

(Các buổi đào tạo về trí tuệ cảm xúc cũng có thể giúp nhân viên quản lý phản ứng của mình và xây dựng các mối quan hệ hài hòa hơn tại nơi làm việc.)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Xây dựng các mối quan hệ tích cực tại nơi làm việc là một trong những yếu tố quan trọng nhất tạo nên sự hài lòng trong công việc. Khi đồng nghiệp tin tưởng và hỗ trợ lẫn nhau, họ có thể giao tiếp hiệu quả hơn và giải quyết vấn đề nhanh chóng hơn. Một môi trường thân thiện cũng giúp giảm căng thẳng và nâng cao năng suất tổng thể.

Tuy nhiên, việc duy trì các mối quan hệ tốt đẹp tại nơi làm việc không phải lúc nào cũng dễ dàng. Sự khác biệt về phong cách làm việc hoặc quan điểm đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm. Điều quan trọng là phải lắng nghe tích cực và thể hiện sự tôn trọng, ngay cả khi bạn không đồng ý. Các nhà quản lý đóng vai trò then chốt trong việc làm gương về giao tiếp cởi mở và công bằng.

Làm việc nhóm thường mang lại sự gắn kết mạnh mẽ hơn giữa các nhân viên. Khi mọi người cùng hướng tới một mục tiêu chung, họ học được cách trân trọng điểm mạnh của nhau và hiểu rõ những điểm yếu. Sự hợp tác chặt chẽ có thể biến một nhóm cá nhân riêng lẻ thành một tập thể đoàn kết và có động lực. Tinh thần hợp tác này mang lại lợi ích cho cả nhân viên lẫn công ty.

Mặt khác, xung đột có thể làm tổn hại bầu không khí làm việc nếu không được xử lý đúng cách. Việc phớt lờ vấn đề hiếm khi mang lại hiệu quả; thay vào đó, bình tĩnh thảo luận và tìm ra giải pháp công bằng sẽ hiệu quả hơn. Các khóa đào tạo về trí tuệ cảm xúc cũng có thể giúp nhân viên kiểm soát phản ứng của mình và xây dựng các mối quan hệ hài hòa hơn tại nơi làm việc. Cuối cùng, chính sự tôn trọng và thấu cảm là nền tảng tạo nên một môi trường làm việc lành mạnh và thành công.

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com