Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc cuối HK2 - Trạm 2 - Ngày 28-29/03/2026 Xem chi tiết
Giỏ hàng của tôi

Choose the correct answer

Choose the correct answer

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

Since the school ______ involved an overnight stay, the students were required to bring sleeping bags and extra clothes.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:825738
Phương pháp giải

Cấu trúc: the school ___ involved… → danh từ đếm được, diễn tả chuyến đi có mục đích học tập hoặc vui chơi ngắn ngày.

Nghĩa các từ:

journey: hành trình dài (thường nhấn vào quá trình di chuyển)

trip: chuyến đi (có mục đích cụ thể)

voyage: chuyến đi bằng tàu hoặc trên biển

travel: (n) không đếm được, nói chung về việc đi lại

Giải chi tiết

Giải thích:

→ “school trip” = chuyến đi dã ngoại của trường.

Travel không dùng vì không đếm được, journey và voyage không phù hợp ngữ cảnh.

Dịch:

Vì chuyến đi của trường có qua đêm, học sinh được yêu cầu mang túi ngủ và quần áo dự phòng.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

Although the ______ for the high-speed train was more expensive, we chose it to save time on our journey.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:825739
Phương pháp giải

Cần danh từ chỉ số tiền phải trả cho việc di chuyển bằng phương tiện.

fare: tiền vé (xe buýt, tàu, taxi)

ticket: tấm vé (vật cầm tay, không phải giá tiền)

fee: lệ phí (dịch vụ, học phí, phí hội viên)

budget: ngân sách

Giải chi tiết

Giải thích:

→ “the fare for the high-speed train” = giá vé tàu cao tốc.

Không chọn ticket vì nó là vật, không phải chi phí.

Dịch:

Mặc dù giá vé tàu cao tốc đắt hơn, chúng tôi vẫn chọn để tiết kiệm thời gian.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

After ______ sightseeing for several hours, we sat at a café overlooking the river to rest and review the photos we had taken.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:825740
Phương pháp giải

Cụm “______ sightseeing” → đây là collocation (cụm từ cố định).

Trong tiếng Anh, ta không nói “do sightseeing” hay “make sightseeing”.

Cụm đúng là: go sightseeing = đi tham quan, đi dạo ngắm cảnh.

Giải chi tiết

→ “After going sightseeing for several hours” = Sau khi đi tham quan vài tiếng.

Các đáp án khác:

A. doing sightseeing → sai collocation.

C. taking sightseeing → sai cấu trúc, “take” không đi với “sightseeing”.

D. making sightseeing → không tự nhiên trong tiếng Anh.

Dịch câu:

Sau khi đi tham quan vài tiếng, chúng tôi ngồi ở một quán cà phê nhìn ra sông để nghỉ ngơi và xem lại những bức ảnh đã chụp.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

If the ______ continues without incident, the ship is expected to reach its destination by the end of the month.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:825741
Phương pháp giải

Cụm “the ship” → chỉ chuyến đi bằng tàu thủy dài ngày, nên cần danh từ chỉ “hành trình trên biển”.

So sánh nghĩa:

excursion: chuyến đi ngắn (thường trong ngày)

voyage: chuyến đi dài, đặc biệt bằng tàu hoặc vũ trụ

journey: hành trình nói chung (trên đất liền)

travel: khái niệm chung, không đếm được

Giải chi tiết

“voyage” thích hợp với ngữ cảnh tàu và “destination by the end of the month” → chuyến đi dài.

Các đáp án khác:

A. excursion → quá ngắn, không phù hợp.

C. journey → không dùng cho tàu biển.

D. travel → không đếm được.

Dịch:

Nếu chuyến hải trình diễn ra suôn sẻ, con tàu dự kiến sẽ đến đích vào cuối tháng.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

If you ______ the road at least a few hours before sunset, you’ll be able to enjoy the scenic views without rushing.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:825742
Phương pháp giải

Thành ngữ thường gặp: hit the road = khởi hành, lên đường.

Giải chi tiết

Các động từ còn lại:

start the road: sai collocation.

make the road: nghĩa “làm con đường” không phù hợp.

heat không có nghĩa trong ngữ cảnh.

Dịch:

Nếu bạn lên đường vài tiếng trước khi mặt trời lặn, bạn sẽ được ngắm cảnh mà không cần vội vã.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Nhận biết

When peak ______ arrives, popular tourist spots often become overcrowded.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:825743
Phương pháp giải

Cụm cố định: peak season = mùa cao điểm (du lịch, kinh doanh).

Giải chi tiết

Các từ còn lại không đi với “peak” trong ngữ cảnh du lịch:

peak stage / phase / period → nghe không tự nhiên, không phải collocation phổ biến.

Dịch:

Khi mùa cao điểm đến, các địa điểm du lịch nổi tiếng thường trở nên quá tải.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Because she wanted the best view, she ______ a room with a balcony overlooking the sea.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:825744
Giải chi tiết

Loại trừ:

keep a room = giữ phòng (không đúng ngữ cảnh).

take a room = nhận phòng (không thể hiện hành động đặt).

put a room => vô nghĩa.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

During the conference, which lasted three days, we had an afternoon ______ to a vineyard where we learned about local wine production.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:825745
Phương pháp giải

“afternoon ___” → chuyến đi ngắn trong ngày.

Giải chi tiết

So sánh:

trip → chuyến đi nói chung.

excursion → chuyến tham quan ngắn có mục đích học hỏi hoặc giải trí.

journey → hành trình dài (thường giữa hai điểm).

voyage → hành trình bằng tàu.

Dịch:

Trong hội nghị kéo dài ba ngày, chúng tôi có một chuyến tham quan buổi chiều đến vườn nho để học về sản xuất rượu vang địa phương.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

After traveling for twelve hours, we finally arrived ______ London just before midnight.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:825746
Phương pháp giải

Cấu trúc cố định:

arrive in + thành phố / quốc gia

arrive at + địa điểm nhỏ (airport, station, hotel)

Giải chi tiết

Giải thích:

“London” là thành phố → dùng “in”.

Arrive to ? sai ngữ pháp, on chỉ ngày, at dùng cho địa điểm cụ thể.

Dịch:

Sau khi đi suốt mười hai tiếng, chúng tôi đến London ngay trước nửa đêm.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

Although it took us hours to find it, the small village off the beaten ______ was worth the journey.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:825747
Phương pháp giải

Thành ngữ: off the beaten track = hẻo lánh, ít người biết đến.

Giải chi tiết

Các từ khác:

off the beaten road / way / rail: không có trong tiếng Anh.

Dịch:

Dù mất hàng giờ để tìm, ngôi làng nhỏ hẻo lánh đó thật đáng để đi.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 11:
Nhận biết

Even though the castle is now in ______, it still attracts thousands of visitors every year.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:825748
Phương pháp giải

Cụm cố định: be in ruins = bị tàn phá, đổ nát.

Giải chi tiết

damage là danh từ không đếm được → không đi với “in”.

construction = đang xây dựng → không hợp nghĩa.

ancient là tính từ, sai loại từ.

Dịch:

Mặc dù lâu đài đã đổ nát, nó vẫn thu hút hàng nghìn du khách mỗi năm.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 12:
Thông hiểu

Although the ______ was small, it housed a surprisingly diverse collection of marine life.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:825749
Phương pháp giải

Dấu hiệu: “diverse collection of marine life” → sinh vật biển → cần từ chỉ nơi trưng bày cá và sinh vật biển.

Giải chi tiết

So sánh:

harbour = bến cảng

monument = tượng đài

cathedral = nhà thờ lớn

aquarium = thủy cung

Dịch:

Mặc dù thủy cung nhỏ, nó lại chứa một bộ sưu tập sinh vật biển đa dạng đáng ngạc nhiên.

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K9 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>> 2K9 Học trực tuyến - Định hướng luyện thi TN THPT, ĐGNL, ĐGTD ngay từ lớp 11 (Xem ngay) cùng thầy cô giáo giỏi trên Tuyensinh247.com. Bứt phá điểm 9,10 chỉ sau 3 tháng, tiếp cận sớm các kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com