Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc cuối HK2 - Trạm 2 - Ngày 28-29/03/2026 Xem chi tiết
Giỏ hàng của tôi

Choose the correct answer

Choose the correct answer

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

Because most of the students were ______, they adapted to online learning without much difficulty.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:826035
Phương pháp giải

Xét nghĩa của các lựa chọn và ngữ cảnh câu. Từ khóa là “adapted to online learning easily” → chỉ người thành thạo công nghệ.

Giải chi tiết

Technophobe: người sợ hoặc ghét công nghệ. → trái nghĩa.

Tech-savvy: người hiểu biết và sử dụng công nghệ giỏi. → phù hợp.

Tech masters: không phải collocation tự nhiên trong tiếng Anh.

Tech lovers: người yêu thích công nghệ, nhưng không chắc là “thành thạo”.

Dịch: Vì hầu hết sinh viên đều thành thạo công nghệ, họ đã thích nghi với việc học trực tuyến mà không gặp nhiều khó khăn.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

The ______ of the truck overheated after driving up the steep hill.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:826036
Phương pháp giải

Từ khóa “overheated” (quá nhiệt) và “truck” → liên quan đến bộ phận hoạt động của xe.

Giải chi tiết

Engine: động cơ (dùng cho xe, tàu, máy bay). → chính xác.

Motor: động cơ nhỏ, thường dùng cho máy móc điện (fan motor, washing machine motor).

Machine: máy móc nói chung.

Structure: cấu trúc, khung.

Dịch: Động cơ của chiếc xe tải bị quá nhiệt sau khi leo dốc cao.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

Since the rescue team was equipped ______ the latest GPS devices, they quickly located the missing hikers.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:826037
Phương pháp giải

Cấu trúc cố định: be equipped with + something (được trang bị với cái gì).

Giải chi tiết

“equipped with” diễn tả được cung cấp, trang bị.

Các giới từ khác không đúng ngữ pháp trong cụm này.

Dịch: Vì đội cứu hộ được trang bị các thiết bị GPS hiện đại nhất nên họ nhanh chóng xác định vị trí của những người leo núi bị lạc.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

Whenever they go on vacation, they take a ______ to capture their memories.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:826038
Phương pháp giải

Từ khóa “capture their memories” → ghi lại hình ảnh, video.

Giải chi tiết

Camcorder: máy quay phim cầm tay → phù hợp.

Satnav: thiết bị định vị GPS.

Console: thiết bị chơi game.

Memory stick: USB dùng để lưu trữ, không “chụp kỷ niệm”.

Dịch: Mỗi khi đi nghỉ, họ mang theo một máy quay phim để ghi lại những kỷ niệm.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Since he forgot the ______ to his phone, he had to reset it through the security questions.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:826039
Phương pháp giải

Từ khóa “reset it through the security questions” → chỉ thao tác khôi phục vì quên “mật khẩu”.

Giải chi tiết

Password: mật khẩu → đúng.

Username: tên đăng nhập, không cần reset.

Lockscreen: màn hình khóa.

Installation: việc cài đặt.

Dịch: Vì quên mật khẩu điện thoại nên anh ấy phải khôi phục qua câu hỏi bảo mật.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Nhận biết

After reviewing the report, I will ______ the email to my supervisor for approval.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:826040
Phương pháp giải

Cụm “send to supervisor for approval” → gửi tiếp email.

Giải chi tiết

Forward: chuyển tiếp email → đúng.

Deliver: giao hàng, không dùng cho email.

Delete / uncheck: sai ngữ cảnh.

Dịch: Sau khi xem lại báo cáo, tôi sẽ chuyển tiếp email cho người giám sát để phê duyệt.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Since I’m running low on disk space, I decided to ______ the recycle bin to free up more storage for new files.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:826041
Giải chi tiết

“Empty” mang nghĩa làm trống → đúng.

“Clean” không dùng cho thùng rác máy tính.

“Fulfill” = hoàn thành, không phù hợp.

“Delete” chỉ xóa file, không phải hành động “dọn trống thùng rác”.

Dịch: Vì sắp hết dung lượng, tôi quyết định dọn sạch thùng rác để có thêm chỗ lưu trữ.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Before leaving the office, she logged ______ of all her accounts to protect her privacy

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:826042
Phương pháp giải

Cụm “log out of an account” là diễn đạt chính xác hành động thoát tài khoản.

Giải chi tiết

Log out (of): đăng xuất khỏi tài khoản → đúng.

Log in / log on: đăng nhập.

Log off: cũng có nghĩa là đăng xuất, nhưng thường dùng cho hệ thống chứ không kèm “of all her accounts”.

Dịch: Trước khi rời văn phòng, cô ấy đã đăng xuất khỏi tất cả tài khoản để bảo vệ quyền riêng tư

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

The server will break ______ if too many users try to access it at once, so we need to upgrade the system.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:826043
Phương pháp giải

Cụm “break down” = bị hỏng, ngưng hoạt động (dùng cho máy móc, hệ thống).

Giải chi tiết

Break down: hỏng, sập (server, máy móc). → đúng.

Break out: bùng nổ (dịch bệnh, hỏa hoạn).

Break off: chấm dứt (mối quan hệ, hợp đồng).

Break up: chia tay, tan rã.

Dịch: Máy chủ sẽ bị sập nếu quá nhiều người truy cập cùng lúc, vì vậy chúng ta cần nâng cấp hệ thống.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

Even though the instructions were at the bottom, I scrolled ______ to ensure I hadn’t missed anything important earlier.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:826044
Phương pháp giải

Cụm “scroll up” = cuộn lên đầu trang, trái nghĩa với “scroll down”.

Giải chi tiết

Ở đây “instructions were at the bottom” → người nói cuộn lên trên để kiểm tra phần đầu → scroll up là đúng.

Scroll down: cuộn xuống.

Scroll on/off: không tồn tại.

Dịch: Mặc dù hướng dẫn nằm ở cuối, tôi vẫn cuộn lên để đảm bảo rằng mình không bỏ sót điều gì quan trọng ở phần đầu.

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Group 2K9 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>> 2K9 Học trực tuyến - Định hướng luyện thi TN THPT, ĐGNL, ĐGTD ngay từ lớp 11 (Xem ngay) cùng thầy cô giáo giỏi trên Tuyensinh247.com. Bứt phá điểm 9,10 chỉ sau 3 tháng, tiếp cận sớm các kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com