Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of the sentences to make a
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of the sentences to make a meaningful exchanges or text in each of the following questions.
Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:
a. Shop assistant: We’ve got it in white, black, red and purple. What size do you want?
b. Shop assistant: Can I help you?
c. Customer: Yes, have you got this T-shirt in other colours?
Đáp án đúng là: C
- Dựa vào sự tương ứng giữa các câu đối - đáp giữa 2 nhân vật để chọn các cặp câu hội thoại đúng từ đó chọn được thứ tự sắp xếp đúng cho cả bài hội thoại.
- Các câu hỏi thường là câu mở đầu hội thoại.
a. Shop assistant: We’ve got it in white, black, red and purple. What size do you want?
(Nhân viên bán hàng: Chúng tôi có màu trắng, đen, đỏ và tím. Quý khách muốn size nào?)
b. Shop assistant: Can I help you?
(Nhân viên bán hàng: Tôi có thể giúp gì cho quý khách?)
c. Customer: Yes, have you got this T-shirt in other colours?
(Khách hàng: Vâng, cửa hàng có áo phông này với các màu khác không?)
Đáp án cần chọn là: C
a. Nhi: I disagree. If we save now, we will have a safety net for emergencies or big things we want in the future.
b. Nhi: In my opinion, saving money is a great habit to start while we are still at school.
c. Nhi: True, but having some savings actually gives you more freedom to enjoy things later on. It’s all about finding the right balance!
d. Tom: I see your point, but isn't it better to enjoy our youth instead of just putting money in the bank?
e. Tom: Why do you think so, Nhi? I usually spend all my pocket money on snacks and games.
Đáp án đúng là: D
- Dựa vào sự tương ứng giữa các câu đối - đáp giữa 2 nhân vật để chọn các cặp câu hội thoại đúng từ đó chọn được thứ tự sắp xếp đúng cho cả bài hội thoại.
- Các câu hỏi thường là câu mở đầu hội thoại.
a. Nhi: I disagree. If we save now, we will have a safety net for emergencies or big things we want in the future.
(Tớ không đồng ý. Nếu chúng ta tiết kiệm ngay bây giờ, chúng ta sẽ có một khoản dự phòng cho những trường hợp khẩn cấp hoặc những điều lớn lao mà chúng ta muốn trong tương lai.)
b. Nhi: In my opinion, saving money is a great habit to start while we are still at school.
(Theo tớ, tiết kiệm tiền là một thói quen tốt nên bắt đầu từ khi còn đi học.)
c. Nhi: True, but having some savings actually gives you more freedom to enjoy things later on. It’s all about finding the right balance!
(Đúng vậy, nhưng có một khoản tiết kiệm thực sự cho bạn nhiều tự do hơn để tận hưởng mọi thứ sau này. Quan trọng là tìm được sự cân bằng phù hợp!)
d. Tom: I see your point, but isn't it better to enjoy our youth instead of just putting money in the bank?
(Tớ hiểu ý cậu, nhưng chẳng phải tận hưởng tuổi trẻ sẽ tốt hơn là chỉ gửi tiền vào ngân hàng sao?)
e. Tom: Why do you think so, Nhi? I usually spend all my pocket money on snacks and games.
(Tại sao cậu lại nghĩ vậy, Nhi? Tớ thường tiêu hết tiền tiêu vặt vào đồ ăn vặt và trò chơi.)
Đáp án cần chọn là: D
a. There was a promotion that day and I got a 10% discount.
b. It’s a great shop that only sells sunglasses.
c. Last week, I bought some really cool sunglasses from a shop in my town called Eyewear.
d. There are a lot of styles to choose from but I chose these ones because I just loved them!
e. I forgot the receipt, so I went back to get it and the assistant gave me a free case to keep them in.
Great customer service!
Maksim, Russia
Đáp án đúng là: D
- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.
- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.
a. There was a promotion that day and I got a 10% discount.
(Hôm đó có chương trình khuyến mãi và tôi được giảm giá 10%.)
b. It’s a great shop that only sells sunglasses.
(Đó là một cửa hàng tuyệt vời chỉ bán kính râm.)
c. Last week, I bought some really cool sunglasses from a shop in my town called Eyewear.
(Tuần trước, tôi đã mua một vài chiếc kính râm rất đẹp từ một cửa hàng ở thị trấn của tôi tên là Eyewear.)
d. There are a lot of styles to choose from but I chose these ones because I just loved them!
(Có rất nhiều kiểu dáng để lựa chọn nhưng tôi đã chọn những chiếc này vì tôi rất thích chúng!)
e. I forgot the receipt, so I went back to get it and the assistant gave me a free case to keep them in.
(Tôi quên hóa đơn, vì vậy tôi đã quay lại để lấy và người bán hàng đã tặng tôi một chiếc hộp đựng kính miễn phí.)
Great customer service!
(Dịch vụ khách hàng tuyệt vời!)
Maksim, Russia
(Maksim, Nga)
Đáp án cần chọn là: D
a. For example, buyers cannot see or try the product before purchasing, and sometimes they have to wait a long time for delivery.
b. Many people enjoy shopping online because it is convenient and saves time.
c. However, shopping online also has some downsides.
d. With just a few clicks, they can buy products from around the world without leaving their homes.
e. Online stores are open 24/7, and customers can read reviews to help decide what to buy.
In addition, returning products can be difficult or expensive.
Đáp án đúng là: B
- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.
- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.
a. For example, buyers cannot see or try the product before purchasing, and sometimes they have to wait a long time for delivery.
(Ví dụ, người mua không thể xem hoặc thử sản phẩm trước khi mua, và đôi khi họ phải chờ đợi rất lâu để được giao hàng.)
b. Many people enjoy shopping online because it is convenient and saves time.
(Nhiều người thích mua sắm trực tuyến vì nó tiện lợi và tiết kiệm thời gian.)
c. However, shopping online also has some downsides.
(Tuy nhiên, mua sắm trực tuyến cũng có một số nhược điểm.)
d. With just a few clicks, they can buy products from around the world without leaving their homes.
(Chỉ với vài cú nhấp chuột, họ có thể mua sản phẩm từ khắp nơi trên thế giới mà không cần rời khỏi nhà.)
e. Online stores are open 24/7, and customers can read reviews to help decide what to buy.
(Các cửa hàng trực tuyến mở cửa 24/7, và khách hàng có thể đọc các đánh giá để giúp quyết định nên mua gì.)
In addition, returning products can be difficult or expensive.
(Ngoài ra, việc trả lại sản phẩm có thể khó khăn hoặc tốn kém.)
Đáp án cần chọn là: B
Amazon is one of the biggest online shopping platforms in the world.
a. People like Amazon because it offers a huge variety of products and fast delivery.
b. It was started by Jeff Bezos in 1994 as a small online bookstore but quickly expanded to sell almost anything, from clothes and electronics to food and furniture.
c. Many small businesses sell their products on Amazon to reach more customers.
d. It also has services like Amazon Prime, which gives free shipping and access to movies, music, and books.
e. Today, Amazon is a place where millions of people shop every day from the comfort of their homes.
Đáp án đúng là: D
- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.
- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.
Amazon is one of the biggest online shopping platforms in the world.
(Amazon là một trong những nền tảng mua sắm trực tuyến lớn nhất thế giới.)
a. People like Amazon because it offers a huge variety of products and fast delivery.
(Mọi người thích Amazon vì nó cung cấp rất nhiều sản phẩm và giao hàng nhanh chóng.)
b. It was started by Jeff Bezos in 1994 as a small online bookstore but quickly expanded to sell almost anything, from clothes and electronics to food and furniture.
(Nó được Jeff Bezos thành lập vào năm 1994 như một cửa hàng sách trực tuyến nhỏ nhưng nhanh chóng mở rộng để bán hầu hết mọi thứ, từ quần áo và đồ điện tử đến thực phẩm và đồ nội thất.)
c. Many small businesses sell their products on Amazon to reach more customers.
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ bán sản phẩm của họ trên Amazon để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.)
d. It also has services like Amazon Prime, which gives free shipping and access to movies, music, and books.
(Nó cũng có các dịch vụ như Amazon Prime, cung cấp vận chuyển miễn phí và quyền truy cập vào phim, nhạc và sách.)
e. Today, Amazon is a place where millions of people shop every day from the comfort of their homes.
(Ngày nay, Amazon là nơi hàng triệu người mua sắm mỗi ngày từ sự thoải mái tại nhà của họ.)
Đáp án cần chọn là: D
Quảng cáo
>> Học trực tuyến Lớp 10 cùng thầy cô giáo giỏi tại Tuyensinh247.com, (Xem ngay) Cam kết giúp học sinh học tốt, bứt phá điểm 9,10 chỉ sau 3 tháng, làm quen kiến thức, định hướng luyện thi TN THPT, ĐGNL, ĐGTD ngay từ lớp 10
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Hỗ trợ - Hướng dẫn
-
024.7300.7989
-
1800.6947
(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com












