Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

VI. Look at the entry of the word ‘pain’ in a dictionary. Use what you can get from the entry to complete the

VI. Look at the entry of the word ‘pain’ in a dictionary. Use what you can get from the entry to complete the sentences with two or three words. (0.5pt)

Trả lời cho các câu 1, 2 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

As people get older, they often experience more ____________ in their joints.

Đáp án đúng là: aches and pains

Câu hỏi:861252
Phương pháp giải

Kiến thức: Đọc hiểu từ điển

Ta chú ý vào cụm từ đi với "pain":

- a cry of pain: một tiếng kêu đau đớn.

- in pain: đang cảm thấy đau.

- pain in something: đau ở một bộ phận cụ thể nào đó.

- chronic pain: đau mãn tính (kéo dài).

- acute pain: đau cấp tính (đột ngột và dữ dội).

- severe pain: đau dữ dội.

- back pain: đau lưng.

- stomach pains: những cơn đau bụng.

- chest pains: những cơn đau ngực.

- abdominal pains: những cơn đau bụng (thường là vùng bụng dưới).

- aches and pains: những cơn đau nhức nhẹ, thường xuyên (thường liên quan đến tuổi tác hoặc vận động).

- pain relief: sự giảm đau, làm dịu cơn đau.

- relieve the pain: làm giảm đau

Giải chi tiết

Ta thấy trước chỗ trống là “more” => Cần điền danh từ/cụm danh từ

Dựa vào từ điển, aches and pains: những cơn đau nhức nhẹ, thường xuyên phù hợp về nghĩa của câu

Câu hoàn chỉnh: As people get older, they often experience more aches and pains in their joints.

Tạm dịch: Khi mọi người già đi, họ thường bị đau nhức nhiều hơn ở các khớp.

Đáp án cần điền là: aches and pains

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

Applying a cold compress can quickly _____________ from a bruise.

Đáp án đúng là: relieve the pain

Câu hỏi:861253
Phương pháp giải

Kiến thức: Đọc hiểu từ điển

Ta chú ý vào cụm từ đi với "pain":

- a cry of pain: một tiếng kêu đau đớn.

- in pain: đang cảm thấy đau.

- pain in something: đau ở một bộ phận cụ thể nào đó.

- chronic pain: đau mãn tính (kéo dài).

- acute pain: đau cấp tính (đột ngột và dữ dội).

- severe pain: đau dữ dội.

- back pain: đau lưng.

- stomach pains: những cơn đau bụng.

- chest pains: những cơn đau ngực.

- abdominal pains: những cơn đau bụng (thường là vùng bụng dưới).

- aches and pains: những cơn đau nhức nhẹ, thường xuyên (thường liên quan đến tuổi tác hoặc vận động).

- pain relief: sự giảm đau, làm dịu cơn đau.

- relieve the pain: làm giảm đau

Giải chi tiết

Ta thấy trước chỗ trống là “can” => cần điền động từ nguyên thể

Dựa vào từ điển, cụm phù hợp là: relieve the pain: làm giảm đau

Câu hoàn chỉnh: Applying a cold compress can quickly relieve the pain from a bruise.

Tạm dịch: Chườm lạnh có thể nhanh chóng làm giảm cơn đau do vết bầm tím.

Đáp án cần điền là: relieve the pain

Quảng cáo

PH/HS 2K10 THAM GIA NHÓM ĐỂ CẬP NHẬT ĐIỂM THI, ĐIỂM CHUẨN MIỄN PHÍ!

>> Học trực tuyến lớp 9 và Lộ trình UP10 trên Tuyensinh247.com Đầy đủ khoá học các bộ sách: Kết nối tri thức với cuộc sống; Chân trời sáng tạo; Cánh diều. Lộ trình học tập 3 giai đoạn: Học nền tảng lớp 9, Ôn thi vào lớp 10, Luyện Đề. Bứt phá điểm lớp 9, thi vào lớp 10 kết quả cao. Hoàn trả học phí nếu học không hiệu quả. PH/HS tham khảo chi tiết khoá học tại: Link

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com