Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following items from questions.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

a. Anna: Yes, I try to save electricity and avoid using plastic bags.

b. Tom: Do you try to live a green life?

c. Tom: That's great. Small actions can make a big difference.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:861586
Phương pháp giải

Tận dụng cấu trúc đối đáp trong hội thoại: Câu hỏi (Tom) => Câu trả lời (Anna) => Câu nhận xét kết luận (Tom).

Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự logic của cuộc trò chuyện.

a. Anna: Yes, I try to save electricity and avoid using plastic bags.

(Có, mình cố gắng tiết kiệm điện và tránh sử dụng túi nilon.)

b. Tom: Do you try to live a green life?

(Bạn có cố gắng sống một lối sống xanh không?)

c. Tom: That's great. Small actions can make a big difference.

(Tuyệt quá. Những hành động nhỏ có thể tạo nên sự khác biệt lớn.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b – a – c

[b] Tom: Do you try to live a green life?

[a] Anna: Yes, I try to save electricity and avoid using plastic bags.

[c] Tom: That's great. Small actions can make a big difference.

Tạm dịch:

[b] Tom: Bạn có cố gắng sống một lối sống xanh không?

[a] Anna: Có, mình cố gắng tiết kiệm điện và tránh sử dụng túi nilon.

[c] Tom: Tuyệt quá. Những hành động nhỏ có thể tạo nên sự khác biệt lớn.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

a. Laura: It's her determination to keep moving forward, even when success seemed impossible.

b. Peter: It's rare to see you so taken by someone. Who are you referring to?

c. Laura: Lately, I've found myself inspired by someone whose life story really stands out.

d. Peter: I can see why. What part of her journey do you admire the most?

e. Laura: She's a local athlete who overcame a serious injury early in her career.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:861587
Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn hội thoại hoàn chỉnh.

Liên kết các đại từ thay thế và từ khóa: "inspired by someone" (c) dẫn đến câu hỏi "Who" (b), giới thiệu "local athlete" (e), hỏi về "admire" (d) và trả lời về "determination" (a).

a. Laura: It's her determination to keep moving forward, even when success seemed impossible.

( Đó chính là sự quyết tâm của cô ấy để tiếp tục tiến về phía trước, ngay cả khi thành công tưởng chừng như không thể.)

b. Peter: It's rare to see you so taken by someone. Who are you referring to?

(Hiếm khi thấy bạn bị cuốn hút bởi ai đó như vậy. Bạn đang nhắc đến ai thế?)

c. Laura: Lately, I've found myself inspired by someone whose life story really stands out.

(Dạo gần đây, mình thấy mình bị truyền cảm hứng bởi một người mà câu chuyện đời của họ thực sự nổi bật.)

d. Peter: I can see why. What part of her journey do you admire the most?

(Mình hiểu tại sao rồi. Phần nào trong hành trình của cô ấy mà bạn ngưỡng mộ nhất?)

e. Laura: She's a local athlete who overcame a serious injury early in her career.

(Cô ấy là một vận động viên địa phương, người đã vượt qua một chấn thương nghiêm trọng khi mới bắt đầu sự nghiệp.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: c - b - e - d - a

[c] Laura: Lately, I've found myself inspired by someone whose life story really stands out.

[b] Peter: It's rare to see you so taken by someone. Who are you referring to?

[e] Laura: She's a local athlete who overcame a serious injury early in her career.

[d] Peter: I can see why. What part of her journey do you admire the most?

[a] Laura: It's her determination to keep moving forward, even when success seemed impossible.

Tạm dịch:

[c] Laura: Dạo gần đây, mình thấy mình bị truyền cảm hứng bởi một người mà câu chuyện đời của họ thực sự nổi bật.

[b] Peter: Hiếm khi thấy bạn bị cuốn hút bởi ai đó như vậy. Bạn đang nhắc đến ai thế?

[e] Laura: Cô ấy là một vận động viên địa phương, người đã vượt qua một chấn thương nghiêm trọng khi mới bắt đầu sự nghiệp.

[d] Peter: Mình hiểu tại sao rồi. Phần nào trong hành trình của cô ấy mà bạn ngưỡng mộ nhất?

[a] Laura: Đó chính là sự quyết tâm tiếp tục tiến về phía trước, ngay cả khi thành công tưởng chừng như không thể.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Dear Professor Williams,

a. This experience has significantly shaped my ability to navigate cultural differences with respect and sensitivity.

b. Initially, I struggled to communicate effectively, as many assumptions I held were quietly challenged.

c. I am writing to reflect on how sustained exposure to a multicultural environment has influenced my personal development.

d. During an international research project, I collaborated closely with individuals from diverse cultural backgrounds.

e. Over time, these interactions helped me reconsider my preconceived notions and adopt a more inclusive perspective.

Yours sincerely,

Arrangement Options:

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:861588
Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.

a. This experience has significantly shaped my ability to navigate cultural differences with respect and sensitivity.

(Trải nghiệm này đã hình thành đáng kể khả năng của tôi trong việc xử lý các khác biệt văn hóa với sự tôn trọng và nhạy bén.)

b. Initially, I struggled to communicate effectively, as many assumptions I held were quietly challenged.

(Ban đầu, tôi đã gặp khó khăn trong việc giao tiếp hiệu quả, vì nhiều giả định của tôi đã bị thách thức một cách thầm lặng.)

c. I am writing to reflect on how sustained exposure to a multicultural environment has influenced my personal development.

(Tôi viết thư này để suy ngẫm về việc tiếp xúc lâu dài với môi trường đa văn hóa đã ảnh hưởng đến sự phát triển cá nhân của tôi như thế nào.)

d. During an international research project, I collaborated closely with individuals from diverse cultural backgrounds.

(Trong một dự án nghiên cứu quốc tế, tôi đã hợp tác chặt chẽ với các cá nhân từ các nền tảng văn hóa khác nhau.)

e. Over time, these interactions helped me reconsider my preconceived notions and adopt a more inclusive perspective.

(Theo thời gian, những tương tác này đã giúp tôi xem xét lại các quan niệm có sẵn của mình và chấp nhận một góc nhìn bao quát hơn.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: c - d - b - e - a

[c] I am writing to reflect on how sustained exposure to a multicultural environment has influenced my personal development. [d] During an international research project, I collaborated closely with individuals from diverse cultural backgrounds. [b] Initially, I struggled to communicate effectively, as many assumptions I held were quietly challenged. [e] Over time, these interactions helped me reconsider my preconceived notions and adopt a more inclusive perspective. [a] This experience has significantly shaped my ability to navigate cultural differences with respect and sensitivity.

Tạm dịch:

[c] Tôi viết thư này để suy ngẫm về việc tiếp xúc lâu dài với môi trường đa văn hóa đã ảnh hưởng đến sự phát triển cá nhân của tôi như thế nào. [d] Trong một dự án nghiên cứu quốc tế, tôi đã hợp tác chặt chẽ với các cá nhân từ các nền tảng văn hóa khác nhau. [b] Ban đầu, tôi đã gặp khó khăn trong việc giao tiếp hiệu quả, vì nhiều giả định của tôi đã bị thách thức một cách thầm lặng. [e] Theo thời gian, những tương tác này đã giúp tôi xem xét lại các quan niệm có sẵn của mình và chấp nhận một góc nhìn bao quát hơn. [a] Trải nghiệm này đã hình thành đáng kể khả năng của tôi trong việc xử lý các khác biệt văn hóa với sự tôn trọng và nhạy bén.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

a. These skills help them adapt more easily to different working environments.

b. In today's world of work, employees are expected to have more than just technical skills.

c. As a result, many companies now focus on training workers to work effectively with others.

d. For example, communication and teamwork are considered essential in most modern jobs.

e. They also need soft skills to work well with colleagues and deal with challenges.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:861589
Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho được đoạn văn hoàn chỉnh.

a. These skills help them adapt more easily to different working environments.

(Những kỹ năng này giúp họ thích nghi dễ dàng hơn với các môi trường làm việc khác nhau.)

b. In today's world of work, employees are expected to have more than just technical skills.

(Trong thế giới việc làm ngày nay, nhân viên được kỳ vọng có nhiều hơn là chỉ những kỹ năng chuyên môn.)

c. As a result, many companies now focus on training workers to work effectively with others.

(Kết quả là, nhiều công ty hiện nay tập trung vào việc đào tạo công nhân để làm việc hiệu quả với những người khác.)

d. For example, communication and teamwork are considered essential in most modern jobs.

(Ví dụ, giao tiếp và làm việc nhóm được coi là thiết yếu trong hầu hết các công việc hiện đại.)

e. They also need soft skills to work well with colleagues and deal with challenges.

(Họ cũng cần những kỹ năng mềm để làm việc tốt với đồng nghiệp và đối phó với các thách thức.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b - e - d - a - c

[b] In today's world of work, employees are expected to have more than just technical skills. [e] They also need soft skills to work well with colleagues and deal with challenges. [d] For example, communication and teamwork are considered essential in most modern jobs. [a] These skills help them adapt more easily to different working environments. [c] As a result, many companies now focus on training workers to work effectively with others.

Tạm dịch: [b] Trong thế giới việc làm ngày nay, nhân viên được kỳ vọng có nhiều hơn là chỉ những kỹ năng chuyên môn. [e] Họ cũng cần những kỹ năng mềm để làm việc tốt với đồng nghiệp và đối phó với các thách thức. [d] Ví dụ, giao tiếp và làm việc nhóm được coi là thiết yếu trong hầu hết các công việc hiện đại. [a] Những kỹ năng này giúp họ thích nghi dễ dàng hơn với các môi trường làm việc khác nhau. [c] Kết quả là, nhiều công ty hiện nay tập trung vào việc đào tạo công nhân để làm việc hiệu quả với những người khác.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

a. Consequently, urban planners are increasingly required to reconcile economic expansion with environmental sustainability and social equity.

b. While urbanisation is often associated with improved living standards, its long-term implications are far more complex than they initially appear.

c. In many rapidly growing cities, unchecked population inflows have intensified inequalities and strained already limited resources.

d. This paradox highlights the need for governance frameworks that address not only growth, but also inclusivity and resilience.

e. Such pressures tend to undermine social cohesion, despite the concentration of opportunity that cities promise.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:861590
Phương pháp giải

- Tận dụng tối đa các liên kết từ và sự tương quan lặp lại các từ trong câu để liên hệ đến thứ tự sắp xếp hợp lý.

- Dịch nghĩa các câu và sắp xếp theo thứ tự của các đáp án được cho sao cho đoạn văn hoàn chỉnh.

a. Consequently, urban planners are increasingly required to reconcile economic expansion with environmental sustainability and social equity.

(Hệ quả là, các nhà quy hoạch đô thị ngày càng được yêu cầu phải điều hòa giữa việc mở rộng kinh tế với sự bền vững môi trường và công bằng xã hội.)

b. While urbanisation is often associated with improved living standards, its long-term implications are far more complex than they initially appear.

(Mặc dù đô thị hóa thường gắn liền với mức sống được cải thiện, nhưng các hệ lụy dài hạn của nó phức tạp hơn nhiều so với vẻ ngoài ban đầu.)

c. In many rapidly growing cities, unchecked population inflows have intensified inequalities and strained already limited resources.

(Tại nhiều thành phố phát triển nhanh chóng, dòng người nhập cư không được kiểm soát đã làm gia tăng tình trạng bất bình đẳng và gây áp lực lên các nguồn lực vốn đã hạn hẹp.)

d. This paradox highlights the need for governance frameworks that address not only growth, but also inclusivity and resilience.

(Nghịch lý này làm nổi bật nhu cầu về các khung quản trị không chỉ giải quyết tăng trưởng, mà còn cả tính bao trùm và khả năng phục hồi.)

e. Such pressures tend to undermine social cohesion, despite the concentration of opportunity that cities promise.

(Những áp lực như vậy có xu hướng làm suy yếu sự gắn kết xã hội, bất chấp sự tập trung cơ hội mà các thành phố hứa hẹn.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: b - c - e - d - a

[b] While urbanisation is often associated with improved living standards, its long-term implications are far more complex than they initially appear. [c] In many rapidly growing cities, unchecked population inflows have intensified inequalities and strained already limited resources. [e] Such pressures tend to undermine social cohesion, despite the concentration of opportunity that cities promise. [d] This paradox highlights the need for governance frameworks that address not only growth, but also inclusivity and resilience. [a] Consequently, urban planners are increasingly required to reconcile economic expansion with environmental sustainability and social equity.

Tạm dịch:

[b] Mặc dù đô thị hóa thường gắn liền với mức sống được cải thiện, nhưng các hệ lụy dài hạn của nó phức tạp hơn nhiều so với vẻ ngoài ban đầu. [c] Tại nhiều thành phố phát triển nhanh chóng, dòng người nhập cư không được kiểm soát đã làm gia tăng tình trạng bất bình đẳng và gây áp lực lên các nguồn lực vốn đã hạn hẹp. [e] Những áp lực như vậy có xu hướng làm suy yếu sự gắn kết xã hội, bất chấp sự tập trung cơ hội mà các thành phố hứa hẹn. [d] Nghịch lý này làm nổi bật nhu cầu về các khung quản trị không chỉ giải quyết tăng trưởng, mà còn cả tính bao trùm và khả năng phục hồi. [a] Hệ quả là, các nhà quy hoạch đô thị ngày càng được yêu cầu phải điều hòa giữa việc mở rộng kinh tế với sự bền vững môi trường và công bằng xã hội.

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com