Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best

Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

CAREER SKILLS FOR A CHANGING WORLD

Preparing for the future of work is essential in today's fast- changing world. Many students lack the practical skills needed for modern urban workplaces. Our Career Skills Programme is designed to (1) this gap and help learners become future- ready.

Here are some key benefits of joining the programme:

- Access (2) opportunities for hands- on learning and real- world experience.

- Receive professional guidance and develop (3) valuable insights into workplace expectations.

- Learn to (4) new challenges with confidence and adaptability.

- Build teamwork, communication, and problem- solving skills crucial (5) today's competitive job market.

- Prepare for a future where flexibility and continuous learning are necessary for long- term career (6).

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:861592
Phương pháp giải

Dựa vào ngữ cảnh nói về việc giải quyết sự thiếu hụt kỹ năng thực tế giữa sinh viên và thị trường làm việc để chọn động từ phù hợp đi với danh từ "gap" (khoảng cách).

Many students lack the practical skills... Our Career Skills Programme is designed to _________ this gap and help learners become future-ready.

(Nhiều sinh viên thiếu các kỹ năng thực tế... Chương trình Kỹ năng Nghề nghiệp của chúng tôi được thiết kế để ________ khoảng cách này và giúp người học sẵn sàng cho tương lai.)

Giải chi tiết

A. bridge: thu hẹp/bắc cầu qua (thường dùng cụm "bridge the gap" để chỉ việc kết nối hoặc giảm bớt sự khác biệt) => Hợp lý.

B. widen: làm rộng ra => Ngược nghĩa cần tìm.

C. create: tạo ra => Không phù hợp vì chương trình ra đời để giải quyết vấn đề, không phải tạo thêm vấn đề.

D. ignore: phớt lờ => Không phù hợp với mục tiêu của chương trình.

Câu hoàn chỉnh: Our Career Skills Programme is designed to bridge this gap and help learners become future-ready.

(Chương trình Kỹ năng Nghề nghiệp của chúng tôi được thiết kế để thu hẹp khoảng cách này và giúp người học sẵn sàng cho tương lai.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:861593
Phương pháp giải

Xác định danh từ đi sau là "opportunities" (số ít hay số nhiều, đếm được hay không đếm được) để chọn lượng từ phù hợp.

Access __________ opportunities for hands-on learning..."

(Tiếp cận _________ những cơ hội để học tập thực hành...)

Giải chi tiết

A. much: dùng cho danh từ không đếm được => Loại.

B. little: dùng cho danh từ không đếm được (nghĩa tiêu cực) => Loại.

C. a little: dùng cho danh từ không đếm được (nghĩa tích cực) => Loại.

D. many: dùng cho danh từ đếm được số nhiều (opportunities) => Hợp lý.

Câu hoàn chỉnh: Access many opportunities for hands-on learning and real-world experience.

(Tiếp cận nhiều cơ hội để học tập thực hành và trải nghiệm thế giới thực.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:861594
Phương pháp giải

Dựa vào nghĩa và cấu trúc ngữ pháp để chọn từ chỉ "những thứ khác/người khác" phù hợp với danh từ "valuable insights".

Thông tin: "...and develop __________ valuable insights into workplace expectations."

(...và phát triển _________ những hiểu biết sâu sắc giá trị về những mong đợi tại nơi làm việc.)

Giải chi tiết

A. each other: lẫn nhau (dùng cho 2 đối tượng) => Loại.

B. others: những người/vật khác (đóng vai trò đại từ, không đứng trước danh từ) => Loại.

C. another: một cái khác (đi với danh từ số ít) => Loại vì "insights" là số nhiều.

D. other: những cái khác/khác (đi với danh từ số nhiều/không đếm được) => Hợp lý.

Câu hoàn chỉnh: Receive professional guidance and develop other valuable insights into workplace expectations.

(Nhận được sự hướng dẫn chuyên nghiệp và phát triển những hiểu biết sâu sắc giá trị khác về những mong đợi tại nơi làm việc.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:861595
Phương pháp giải

Dựa vào nghĩa của các cụm động từ (phrasal verbs) để chọn từ phù hợp với tân ngữ "new challenges" (những thử thách mới).

Learn to _________ new challenges with confidence and adaptability.

(Học cách ________ những thử thách mới với sự tự tin và khả năng thích nghi.)

Giải chi tiết

A. put up: dựng lên/cho ở nhờ (thường đi với "with" để mang nghĩa chịu đựng) => Loại.

B. look after: chăm sóc => Loại.

C. take on: đảm nhận/đối mặt với => Phù hợp với ngữ cảnh đối đầu thử thách.

D. break down: bị hỏng/suy sụp => Loại.

Câu hoàn chỉnh: Learn to take on new challenges with confidence and adaptability.

(Học cách đối mặt với những thử thách mới với sự tự tin và khả năng thích nghi.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Nhận biết

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:861596
Phương pháp giải

Xác định giới từ đi kèm với tính từ "crucial" (quan trọng/quyết định) để chỉ mục đích hoặc đối tượng.

...problem-solving skills crucial __________ today's competitive job market.

(...kỹ năng giải quyết vấn đề quan trọng __________ thị trường việc làm cạnh tranh ngày nay.)

Giải chi tiết

Câu trúc: crucial for something (quan trọng đối với/cho cái gì)

Câu hoàn chỉnh: Build teamwork, communication, and problem-solving skills crucial for today's competitive job market.

(Xây dựng kỹ năng làm việc nhóm, giao tiếp và giải quyết vấn đề quan trọng cho thị trường việc làm cạnh tranh ngày nay.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:861597
Phương pháp giải

Dựa vào ngữ nghĩa của câu để chọn danh từ phù hợp đi sau cụm "long-term career" (sự nghiệp lâu dài).

...necessary for long-term career __________.

(...cần thiết cho __________ sự nghiệp lâu dài.)

Giải chi tiết

A. success: sự thành công => Cụm "career success" (thành công trong sự nghiệp) mang nghĩa tích cực, phù hợp với mục tiêu của quảng cáo => Hợp lý.

B. salary: mức lương => Hẹp về nghĩa so với mục tiêu chung của chương trình.

C. chance: cơ hội => Thường dùng "career chances" nhưng không phổ biến và bao quát bằng "success" trong ngữ cảnh này.

D. routine: thói quen/công việc hằng ngày => Nghĩa trung tính hoặc tiêu cực, không phù hợp.

Câu hoàn chỉnh: Prepare for a future where flexibility and continuous learning are necessary for long-term career success.

(Chuẩn bị cho một tương lai nơi mà sự linh hoạt và học tập liên tục là cần thiết cho sự thành công trong sự nghiệp lâu dài.)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

CAREER SKILLS FOR A CHANGING WORLD

Preparing for the future of work is essential in today's fast-changing world. Many students lack the practical skills needed for modern urban workplaces. Our Career Skills Programme is designed to bridge this gap and help learners become future-ready. Here are some key benefits of joining the programme:

Access many opportunities for hands-on learning and real-world experience.

Receive professional guidance and develop other valuable insights into workplace expectations.

Learn to take on new challenges with confidence and adaptability.

Build teamwork, communication, and problem-solving skills crucial for today's competitive job market.

Prepare for a future where flexibility and continuous learning are necessary for long-term career success.

Tạm dịch:

KỸ NĂNG NGHỀ NGHIỆP CHO MỘT THẾ GIỚI ĐANG THAY ĐỔI

Chuẩn bị cho tương lai của công việc là điều cần thiết trong thế giới thay đổi nhanh chóng ngày nay. Nhiều sinh viên thiếu các kỹ năng thực tế cần thiết cho nơi làm việc đô thị hiện đại. Chương trình Kỹ năng Nghề nghiệp của chúng tôi được thiết kế để thu hẹp khoảng cách này và giúp người học sẵn sàng cho tương lai. Dưới đây là một số lợi ích chính khi tham gia chương trình:

Tiếp cận nhiều cơ hội học tập thực hành và trải nghiệm thực tế.

Nhận được sự hướng dẫn chuyên nghiệp và phát triển những hiểu biết sâu sắc có giá trị khác về những mong đợi tại nơi làm việc.

Học cách đối mặt với những thử thách mới với sự tự tin và khả năng thích nghi.

Xây dựng kỹ năng làm việc nhóm, giao tiếp và giải quyết vấn đề cực kỳ quan trọng cho thị trường việc làm cạnh tranh ngày nay.

Chuẩn bị cho một tương lai nơi sự linh hoạt và học tập không ngừng là cần thiết cho sự thành công sự nghiệp lâu dài.

 

 

Đáp án cần chọn là: A

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com