Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

Rapid population ageing is reshaping economies, welfare systems, and everyday life. (1), the speed of this transition differs dramatically across regions, compelling governments to recalibrate health financing and labour policies. Older adults live longer (2) unprecedented medical advances, yet the burden of multimorbidity raises demand for long-term care. Policymakers confront trade-offs as (3) country must adapt labour markets while sustaining intergenerational solidarity.

Designing eldercare requires joined-up planning that integrates housing, transport, and digital access into (4) infrastructure. In the public conversation, the most (5) concern is not merely longevity but healthy life expectancy – years lived with autonomy and dignity. Meeting this challenge will depend on the right mix of pensions, prevention, and (6) that enables ageing in place while supporting family caregivers.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:864343
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các liên từ và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

Rapid population ageing is reshaping economies, welfare systems, and everyday life. _______, the speed of this transition differs dramatically across regions, compelling governments to recalibrate health financing and labour policies.

(Quá trình già hóa dân số nhanh chóng đang định hình lại nền kinh tế, hệ thống phúc lợi và cuộc sống thường nhật. _______, tốc độ chuyển đổi này khác nhau đáng kể giữa các khu vực, buộc các chính phủ phải điều chỉnh lại chính sách tài chính y tế và chính sách lao động.)

Giải chi tiết

A. Although: mặc dù

B. Be that as it may: tuy nhiên

C. By contrast: trái lại, ngược lại

D. In consequence: do đó, vì thế

Câu hoàn chỉnh: Rapid population ageing is reshaping economies, welfare systems, and everyday life. Be that as it may, the speed of this transition differs dramatically across regions, compelling governments to recalibrate health financing and labour policies.

(Quá trình già hóa dân số nhanh chóng đang định hình lại nền kinh tế, hệ thống phúc lợi và cuộc sống thường nhật. Tuy nhiên, tốc độ chuyển đổi này khác nhau đáng kể giữa các khu vực, buộc các chính phủ phải điều chỉnh lại chính sách tài chính y tế và chính sách lao động.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:864344
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các đáp án và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

Older adults live longer _______ unprecedented medical advances, yet the burden of multimorbidity raises demand for long-term care.

(Người cao tuổi sống lâu hơn _______ những tiến bộ y học chưa từng có, tuy nhiên gánh nặng của nhiều bệnh lý cùng lúc làm tăng nhu cầu chăm sóc dài hạn.)

Giải chi tiết

A. due to (prep): do, vì, nhờ vào

B. by (prep): bằng, bởi, qua

C. from (prep): từ

D. through (prep): thông qua, xuyên qua

Câu hoàn chỉnh: Older adults live longer due to unprecedented medical advances, yet the burden of multimorbidity raises demand for long-term care.

(Người cao tuổi sống lâu hơn nhờ những tiến bộ y học chưa từng có, tuy nhiên gánh nặng của nhiều bệnh lý cùng lúc làm tăng nhu cầu chăm sóc dài hạn.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:864345
Phương pháp giải

Dựa vào danh từ đếm được số ít “country” (quốc gia) và cách sử dụng của các lượng từ để chọn đáp án đúng.

Policymakers confront trade-offs as _______ country must adapt labour markets while sustaining intergenerational solidarity.

(Các nhà hoạch định chính sách phải đối mặt với những sự đánh đổi khi _______ quốc gia phải thích ứng với thị trường lao động đồng thời duy trì sự đoàn kết giữa các thế hệ.)

Giải chi tiết

A. few + danh từ đếm được số nhiều: rất ít => sai ngữ pháp  

B. several + danh từ đếm được số nhiều: một vài => sai ngữ pháp  

C. each + danh từ đếm được số ít: mỗi => đúng ngữ pháp

D. many + danh từ đếm được số nhiều: nhiều => sai ngữ pháp

Câu hoàn chỉnh: Policymakers confront trade-offs as each country must adapt labour markets while sustaining intergenerational solidarity.

(Các nhà hoạch định chính sách phải đối mặt với những sự đánh đổi khi mỗi quốc gia phải thích ứng với thị trường lao động đồng thời duy trì sự đoàn kết giữa các thế hệ.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:864346
Phương pháp giải

Dựa vào quy tắc sắp xếp các từ loại trong cụm tính từ để chọn đáp án đúng.

Designing eldercare requires joined-up planning that integrates housing, transport, and digital access into (10) _______ infrastructure.

(Việc thiết kế dịch vụ chăm sóc người cao tuổi đòi hỏi sự lập kế hoạch đồng bộ, tích hợp nhà ở, giao thông và khả năng tiếp cận kỹ thuật số vào cơ sở hạ tầng ________.)

accessible (adj): dễ tiếp cận => tính từ miêu tả quan điểm

compact (adj): nhỏ gọn => tính từ miêu tả kích thước

urban (adj): đô thị => tính từ miêu tả nguồn gốc, vị trí

Giải chi tiết

Quy tắc sắp xếp thứ tự tính từ: tính từ miêu tả quan điểm >> tính từ miêu tả kích thước >> tính từ miêu tả nguồn gốc, vị trí => Cụm từ đúng: accessible compact urban (đô thị nhỏ gọn dễ tiếp cận)

Câu hoàn chỉnh: Designing eldercare requires joined-up planning that integrates housing, transport, and digital access into accessible compact urban infrastructure.

(Việc thiết kế dịch vụ chăm sóc người cao tuổi đòi hỏi sự lập kế hoạch đồng bộ, tích hợp nhà ở, giao thông và khả năng tiếp cận kỹ thuật số vào cơ sở hạ tầng đô thị nhỏ gọn dễ tiếp cận.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:864347
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các đáp án và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

In the public conversation, the most _______ concern is not merely longevity but healthy life expectancy – years lived with autonomy and dignity.

(Trong các cuộc thảo luận công khai, mối quan tâm ______ nhất không chỉ đơn thuần là tuổi thọ mà còn là tuổi thọ khỏe mạnh – những năm tháng sống tự chủ và có phẩm giá.)

Giải chi tiết

A. salient (adj): nổi bật, đáng chú ý

B. resilient (adj): có khả năng phục hồi, bền bỉ

C. compliant (adj): tuân thủ

D. effulgent (adj): rực rỡ, sáng chói (văn chương)

Câu hoàn chỉnh: In the public conversation, the most salient concern is not merely longevity but healthy life expectancy – years lived with autonomy and dignity.

(Trong các cuộc thảo luận công khai, mối quan tâm nổi bật nhất không chỉ đơn thuần là tuổi thọ mà còn là tuổi thọ khỏe mạnh – những năm tháng sống tự chủ và có phẩm giá.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:864348
Phương pháp giải

- Dịch câu đề bài đề hiểu ngữ cảnh.

- Lần lượt dịch nghĩa các đáp án và điền vào chỗ trống sao cho tạo thành câu có nghĩa phù hợp.

Meeting this challenge will depend on the right mix of pensions, prevention, and _______ that enables ageing in place while supporting family caregivers.

(Việc giải quyết thách thức này sẽ phụ thuộc vào sự kết hợp đúng đắn giữa lương hưu, phòng ngừa và _______ cho người cao tuổi sống tại nhà đồng thời hỗ trợ người chăm sóc gia đình.)

Giải chi tiết

A. support (n/v): sự hỗ trợ / hỗ trợ

B. aftercare (n): chăm sóc hậu kỳ

C. provisioning (n): nguồn lực, dịch vụ hỗ trợ

D. enablement (n): sự tạo điều kiện, hỗ trợ, trao quyền

Câu hoàn chỉnh: Meeting this challenge will depend on the right mix of pensions, prevention, and provisioning that enables ageing in place while supporting family caregivers.

(Việc giải quyết thách thức này sẽ phụ thuộc vào sự kết hợp đúng đắn giữa lương hưu, phòng ngừa và nguồn lực cho người cao tuổi sống tại nhà đồng thời hỗ trợ người chăm sóc gia đình.)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

Rapid population ageing is reshaping economies, welfare systems, and everyday life. Be that as it may, the speed of this transition differs dramatically across regions, compelling governments to recalibrate health financing and labour policies. Older adults live longer due to unprecedented medical advances, yet the burden of multimorbidity raises demand for long-term care. Policymakers confront trade-offs as each country must adapt labour markets while sustaining intergenerational solidarity.

Designing eldercare requires joined-up planning that integrates housing, transport, and digital access into accessible compact urban infrastructure. In the public conversation, the most salient concern is not merely longevity but healthy life expectancy – years lived with autonomy and dignity. Meeting this challenge will depend on the right mix of pensions, prevention, and provisioning that enables ageing in place while supporting family caregivers.

Tạm dịch:

Tình trạng già hóa dân số nhanh chóng đang định hình lại các nền kinh tế, hệ thống phúc lợi và cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, tốc độ của sự chuyển dịch này có sự khác biệt rõ rệt giữa các vùng miền, buộc các chính phủ phải điều chỉnh lại chính sách lao động và tài chính y tế. Người cao tuổi sống lâu hơn nhờ vào những tiến bộ y tế chưa từng có, tuy nhiên gánh nặng của nhiều bệnh lý cùng lúc làm tăng nhu cầu chăm sóc dài hạn. Các nhà hoạch định chính sách phải đối mặt với những sự đánh đổi khi mỗi quốc gia phải thích nghi với thị trường lao động trong khi vẫn duy trì sự đoàn kết giữa các thế hệ.

Việc thiết kế dịch vụ chăm sóc người cao tuổi đòi hỏi một kế hoạch liên kết, tích hợp nhà ở, giao thông và tiếp cận kỹ thuật số vào cơ sở hạ tầng đô thị nhỏ gọn dễ tiếp cận. Trong các cuộc thảo luận công khai, mối quan tâm nổi bật nhất không chỉ đơn thuần là tuổi thọ mà là kỳ vọng sống khỏe mạnh – những năm tháng sống với sự tự chủ và phẩm giá. Việc giải quyết thách thức này sẽ phụ thuộc vào sự kết hợp đúng đắn giữa lương hưu, phòng ngừa bệnh tật và nguồn lực cho phép người già sinh sống tại nơi ở quen thuộc trong khi vẫn hỗ trợ những người chăm sóc trong gia đình.

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com