Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions.

In many developed and developing nations, populations are ageing at an unprecedented rate. Longer life expectancy, combined with declining birth rates, means that older adults now represent a growing share of society. This demographic transformation has given rise to what economists call the silver economy, a term that refers to all the products, services, and innovations designed to meet the needs of people over sixty. Far from being a burden, it is increasingly recognised as an important catalyst for consumption, investment, and social change.

The silver economy touches almost every sector. In healthcare, companies are developing advanced medical technologies, personalised treatments, and digital health platforms to help seniors manage chronic conditions and maintain independence. In housing, demand is increasing for age-friendly design, including accessible buildings and smart devices that ensure safety. Even in areas such as tourism and leisure, businesses are adapting packages and activities to attract older travellers, who often have more disposable income and time. These examples demonstrate that the silver economy is not just about care but also about enhancing quality of life.

However, the expansion of this economy is not without challenges. Governments face rising pressure to finance pensions and public health systems, while labour markets must adapt to a workforce that is both shrinking and ageing. Moreover, stereotypes about ageing can limit innovation, as some companies underestimate the purchasing power and digital literacy of older adults. Addressing these barriers requires both policy reform and a cultural shift towards valuing the contributions of senior citizens.

Looking ahead, the silver economy is likely to grow even more influential as longevity becomes the norm. If societies invest wisely in education, lifelong learning, and inclusive technologies, ageing can be transformed from a perceived crisis into an opportunity for sustainable growth. Ultimately, the silver economy highlights a crucial lesson: societies thrive when all generations are empowered to participate fully.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

The word it in paragraph 1 refers to _______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:864362
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “it” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: This demographic transformation has given rise to what economists call the silver economy, a term that refers to all the products, services, and innovations designed to meet the needs of people over sixty. Far from being a burden, it is increasingly recognised as an important catalyst for consumption, investment, and social change.

(Sự chuyển đổi nhân khẩu học này đã tạo ra cái mà các nhà kinh tế gọi là nền kinh tế bạc, một thuật ngữ dùng để chỉ tất cả các sản phẩm, dịch vụ và đổi mới được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của những người trên sáu mươi tuổi. Thay vì là một gánh nặng, ngày càng được công nhận là một chất xúc tác quan trọng cho tiêu dùng, đầu tư và thay đổi xã hội.)

Giải chi tiết

The word “it” in paragraph 1 refers to _______.

(Từ “it” trong đoạn 1 đề cập đến _______.)

A. burden  

(gánh nặng)

B. transformation  

(sự chuyển đổi)

C. silver economy  

(nền kinh tế bạc)

D. life expectancy

(tuổi thọ trung bình)

=> it = silver economy

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

The word catalyst in paragraph 1 is CLOSEST in meaning to _______.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:864363
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “catalyst” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: Far from being a burden, it is increasingly recognised as an important catalyst for consumption, investment, and social change.

(Thay vì là một gánh nặng, nó ngày càng được công nhận là một chất xúc tác quan trọng cho tiêu dùng, đầu tư và thay đổi xã hội.)

Giải chi tiết

The word “catalyst” in paragraph 1 is CLOSEST in meaning to _______.

(Từ “catalyst” trong đoạn 1 có nghĩa GẦN NHẤT với _______.)

A. demand (nhu cầu)

B. routine (thói quen)

C. aspect (khía cạnh)

D. driver (động lực)

=> catalyst = driver

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

According to paragraph 2, which of the following is NOT mentioned as part of healthcare developments in the silver economy?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:864364
Phương pháp giải

Tập trung vào đoạn 2 để xác định thông tin về “part of healthcare developments in the silver economy” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án KHÔNG được đề cập đến.

Thông tin: The silver economy touches almost every sector. In healthcare, companies are developing advanced medical technologies, personalised treatments, and digital health platforms to help seniors manage chronic conditions and maintain independence. In housing, demand is increasing for age-friendly design, including accessible buildings and smart devices that ensure safety.

(Nền kinh tế bạc tác động đến hầu hết mọi lĩnh vực. Trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, các công ty đang phát triển các công nghệ y tế tiên tiến, phương pháp điều trị cá nhân hóa và nền tảng sức khỏe kỹ thuật số để giúp người cao tuổi quản lý các bệnh mãn tính và duy trì sự độc lập. Trong lĩnh vực nhà ở, nhu cầu về thiết kế thân thiện với người cao tuổi đang tăng lên, bao gồm các tòa nhà dễ tiếp cận và các thiết bị thông minh đảm bảo an toàn.)

Giải chi tiết

According to paragraph 2, which of the following is NOT mentioned as part of healthcare developments in the silver economy?

(Theo đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một phần của sự phát triển chăm sóc sức khỏe trong nền kinh tế bạc?)

A. Digital health platforms

(Nền tảng sức khỏe kỹ thuật số)

B. Personalised treatments

(Điều trị cá nhân hóa)

C. Smart and accessible devices => không phải là lĩnh vực sức khỏe

(Thiết bị thông minh và dễ tiếp cận)

D. Advanced medical technologies

(Công nghệ y tế tiên tiến)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

The word unprecedented in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _______.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:864365
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “unprecedented” trong đoạn 1, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ trái nghĩa với nó.

Thông tin: In many developed and developing nations, populations are ageing at an unprecedented rate.

(Tại nhiều quốc gia phát triển và đang phát triển, dân số đang già đi với tốc độ chưa từng có.)

Giải chi tiết

The word “unprecedented” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _______.

(Từ “unprecedented” trong đoạn 1 có nghĩa TRÁI NGHĨA với _______.)

A. extraordinary  

(phi thường)

B. predictable  

(có thể dự đoán được)

C. common  

(phổ biến)

D. rapid

(nhanh chóng)

=> unprecedented >< common

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:864366
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong đoạn 3 rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Thông tin: Addressing these barriers requires both policy reform and a cultural shift towards valuing the contributions of senior citizens.

(Để giải quyết những rào cản này cần có cả cải cách chính sách và sự thay đổi văn hóa hướng tới việc trân trọng những đóng góp của người cao tuổi.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

(Câu nào sau đây diễn đạt lại câu được gạch chân trong đoạn 3 một cách chính xác nhất?)

A. The role of older people generates the social transformation and legal changes needed to deal with these obstacles.

(Vai trò của người cao tuổi tạo ra sự chuyển đổi xã hội và những thay đổi pháp lý cần thiết để giải quyết những trở ngại này.)

B. Respect for the role of older people brings about social transformation, while legal changes help overcome these obstacles.

(Tôn trọng vai trò của người cao tuổi mang lại sự chuyển đổi xã hội, trong khi những thay đổi pháp lý giúp khắc phục những trở ngại này.)

C. Legislative changes and social transformation will help tackle these obstacles after society fully appreciates the role of older people.

(Những thay đổi về luật pháp và sự chuyển đổi xã hội sẽ giúp giải quyết những trở ngại này sau khi xã hội đánh giá đúng mức vai trò của người cao tuổi.)

D. Legislative changes and a social transformation that appreciates the role of older people are necessary to overcome these obstacles.

(Những thay đổi về luật pháp và sự chuyển đổi xã hội nhằm đánh giá đúng mức vai trò của người cao tuổi là cần thiết để khắc phục những trở ngại này.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 6:
Vận dụng

Which of the following is TRUE according to the passage?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:864367
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc đoạn … so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG theo nội dung bài đọc. TRUE

Giải chi tiết

Which of the following is TRUE according to the passage?

(Theo đoạn văn, phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?)

A. Economic and social systems are under strain from demographic change. => đúng

(Hệ thống kinh tế và xã hội đang chịu áp lực từ sự thay đổi nhân khẩu học.)

Thông tin: [Đoạn 3] Governments face rising pressure to finance pensions and public health systems, while labour markets must adapt to a workforce that is both shrinking and ageing.

(Chính phủ phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng trong việc tài trợ cho lương hưu và hệ thống y tế công cộng, trong khi thị trường lao động phải thích ứng với lực lượng lao động vừa thu hẹp vừa già đi.)

B. Ageing can lead to sustainable growth if people don’t consider it a crisis. => sai

(Già hóa dân số có thể dẫn đến tăng trưởng bền vững nếu mọi người không coi đó là một cuộc khủng hoảng.)

Thông tin: [Đoạn 4] If societies invest wisely in education, lifelong learning, and inclusive technologies, ageing can be transformed from a perceived crisis into an opportunity for sustainable growth.

(Nếu các xã hội đầu tư một cách khôn ngoan vào giáo dục, học tập suốt đời và các công nghệ toàn diện, thì già hóa dân số có thể được chuyển đổi từ một cuộc khủng hoảng được nhận thức thành một cơ hội cho sự tăng trưởng bền vững.)

C. Housing demand is said to be higher than healthcare needs for the elderly. => không có thông tin so sánh

(Nhu cầu nhà ở được cho là cao hơn nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người cao tuổi.)

D. Instead of focusing on care, the silver economy emphasises a better quality of life. => sai

(Thay vì tập trung vào chăm sóc, nền kinh tế bạc nhấn mạnh vào chất lượng cuộc sống tốt hơn.)

Thông tin: [Đoạn 2] These examples demonstrate that the silver economy is not just about care but also about enhancing quality of life.

(Những ví dụ này chứng minh rằng nền kinh tế bạc không chỉ là về chăm sóc mà còn là về việc nâng cao chất lượng cuộc sống.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Which paragraph mentions misconceptions about ageing?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:864368
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “misconceptions about ageing” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 3] Moreover, stereotypes about ageing can limit innovation, as some companies underestimate the purchasing power and digital literacy of older adults.

(Hơn nữa, những định kiến ​​về tuổi già có thể hạn chế sự đổi mới, vì một số công ty đánh giá thấp sức mua và trình độ hiểu biết về công nghệ của người lớn tuổi.)

Giải chi tiết

Which paragraph mentions misconceptions about ageing?

(Đoạn văn nào đề cập đến những quan niệm sai lầm về quá trình lão hóa?)

A. Paragraph 2 (Đoạn 2)

B. Paragraph 4 (Đoạn 4)

C. Paragraph 3 (Đoạn 3)  

D. Paragraph 1 (Đoạn 1)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Which paragraph mentions the conditions for the success of the silver economy?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:864369
Phương pháp giải

Đọc lướt qua bài đọc để xác định đoạn chứa thông tin về “the conditions for the success of the silver economy” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 4] If societies invest wisely in education, lifelong learning, and inclusive technologies, ageing can be transformed from a perceived crisis into an opportunity for sustainable growth.

(Nếu các xã hội đầu tư khôn ngoan vào giáo dục, học tập suốt đời và các công nghệ toàn diện, thì vấn đề già hóa dân số có thể được chuyển đổi từ một cuộc khủng hoảng thành một cơ hội cho sự tăng trưởng bền vững.)

Giải chi tiết

Which paragraph mentions the conditions for the success of the silver economy?

(Đoạn văn nào đề cập đến các điều kiện để nền kinh tế bạc thành công?)

A. Paragraph 3 (Đoạn 3)

B. Paragraph 1 (Đoạn 1)  

C. Paragraph 4 (Đoạn 4)

D. Paragraph 2 (Đoạn 2)

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Ở nhiều quốc gia phát triển và đang phát triển, dân số đang già hóa với tốc độ chưa từng thấy. Tuổi thọ trung bình cao hơn, kết hợp với tỷ lệ sinh giảm, đồng nghĩa với việc người cao tuổi hiện chiếm tỷ trọng ngày càng lớn trong xã hội. Sự biến đổi nhân khẩu học này đã làm nảy sinh khái niệm mà các nhà kinh tế gọi là "nền kinh tế bạc", một thuật ngữ đề cập đến tất cả các sản phẩm, dịch vụ và đổi mới được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của những người trên sáu mươi tuổi. Thay vì là một gánh nặng, nó ngày càng được công nhận là một chất xúc tác quan trọng cho tiêu dùng, đầu tư và thay đổi xã hội.

Nền kinh tế bạc tác động đến hầu hết mọi lĩnh vực. Trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, các công ty đang phát triển các công nghệ y tế tiên tiến, các phương pháp điều trị cá nhân hóa và các nền tảng sức khỏe kỹ thuật số để giúp người cao tuổi quản lý các bệnh mãn tính và duy trì sự độc lập. Trong lĩnh vực nhà ở, nhu cầu đang tăng lên đối với các thiết kế thân thiện với người già, bao gồm các tòa nhà dễ tiếp cận và các thiết bị thông minh đảm bảo an toàn. Ngay cả trong các lĩnh vực như du lịch và giải trí, các doanh nghiệp đang điều chỉnh các gói dịch vụ và hoạt động để thu hút những du khách lớn tuổi, những người thường có thu nhập khả dụng và thời gian nhiều hơn. Những ví dụ này chứng minh rằng nền kinh tế bạc không chỉ dừng lại ở việc chăm sóc mà còn là nâng cao chất lượng cuộc sống.

Tuy nhiên, sự mở rộng của nền kinh tế này không phải là không có những thách thức. Các chính phủ đối mặt với áp lực ngày càng tăng trong việc tài trợ cho lương hưu và hệ thống y tế công cộng, trong khi thị trường lao động phải thích nghi với lực lượng lao động đang vừa thu hẹp vừa già đi. Hơn nữa, những định kiến về tuổi già có thể hạn chế sự đổi mới, vì một số công ty đánh giá thấp sức mua và trình độ kỹ thuật số của người lớn tuổi. Giải quyết những rào cản này đòi hỏi cả cải cách chính sách và sự thay đổi văn hóa hướng tới việc trân trọng những đóng góp của những công dân cao tuổi.

Hướng tới tương lai, nền kinh tế bạc có khả năng sẽ ngày càng trở nên có ảnh hưởng hơn khi sống thọ trở thành lẽ thường. Nếu xã hội đầu tư khôn ngoan vào giáo dục, học tập suốt đời và các công nghệ hòa nhập, việc già hóa có thể được chuyển đổi từ một cuộc khủng hoảng tiềm ẩn thành một cơ hội cho sự tăng trưởng bền vững. Cuối cùng, nền kinh tế bạc làm nổi bật một bài học quan trọng: các xã hội chỉ phát triển thịnh vượng khi tất cả các thế hệ đều được trao quyền để tham gia đầy đủ.

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com