Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
In their article "Just Plane Wrong: Celebs with the Worst Private Jet CO₂ Emissions," YARD ranked Taylor Swift as the celebrity with the largest carbon footprint, attributing 138 tons of emissions to her private jet. Jay-Z and Floyd Mayweather followed closely behind. Swift's recent attendance at Kansas City Chiefs games to support her partner, Travis Kelce, has intensified media scrutiny. Celebrities receiving public criticism for air travel is hardly a new phenomenon. Singling out one individual risks oversimplifying a broader issue that predates any particular headline. [I]
Carbon emissions are, to some extent, unavoidable for high-profile public figures who travel frequently. In "Rich Enough to Offset," Laura Kiesel explores the ever-increasing carbon emissions of celebrities including Arnold Schwarzenegger and Leonardo DiCaprio, and how they have tried to account for them. One popular approach is carbon offsetting, a practice that allows individuals to compensate for emissions by funding environmental initiatives, including forest restoration and renewable energy projects. [II] While such efforts may signal accountability, critics argue that they rarely neutralize emissions in any meaningful sense.
Professor Jon Erickson of the University of Vermont highlights concerns about the unintended consequences of certain offset projects, particularly in developing regions. Some initiatives, such as small-scale solar schemes established to counterbalance luxury emissions, may inadvertently limit resources available for essential services like healthcare and education. Furthermore, these efforts do little to address the root causes of excess carbon emissions. Erickson therefore calls for stronger legislative measures, including mandated caps on emissions that would directly address the source of the problem without displacing its impacts. [III]
Celebrity air travel remains under constant scrutiny, regardless of public sentiment. Although voluntary offset programs may help restore celebrities' reputations, they can also legitimise continued overconsumption. In "Don't Bet on Offsets," A.C. Thompson and Duane Moles question whether such mechanisms can realistically counteract emissions. Companies such as TerraPass offer affluent consumers the opportunity to calculate and compensate for their carbon footprints, yet these transactions often occur in loosely regulated markets lacking consistent standards. [IV]
While carbon offsetting provides limited mitigation opportunities, meaningful progress depends on systemic reforms that reduce overall emissions and confront the underlying causes of climate impact.
Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:
The author mentions Taylor Swift in paragraph 1 primarily to ______.
Đáp án đúng là: A
- Xác định từ khóa (keywords) trong câu hỏi: "Taylor Swift", "paragraph 1", "primarily to".
- Tìm vị trí thông tin trong bài đọc: Quét đoạn 1 để tìm tên riêng "Taylor Swift" và các câu văn xung quanh để hiểu ngữ cảnh tác giả đưa ra ví dụ này.
- Phân tích mục đích của tác giả (Author's purpose): Xem xét ví dụ này bổ trợ cho luận điểm nào trong đoạn văn (thường nằm ở câu cuối đoạn hoặc câu chủ đề).
Thông tin: Singling out one individual risks oversimplifying a broader issue that predates any particular headline.
(Việc chỉ trích đích danh một cá nhân có nguy cơ làm đơn giản hóa quá mức một vấn đề rộng lớn hơn vốn đã tồn tại trước bất kỳ dòng tít báo cụ thể nào.)
Đáp án cần chọn là: A
The phrase such efforts in paragraph 2 refers to ______.
Đáp án đúng là: B
- Xác định vị trí của cụm từ "such efforts" trong đoạn 2.
- Đọc ngược lại câu phía trước hoặc vế trước của câu chứa cụm từ này để tìm danh từ hoặc cụm danh từ chỉ hoạt động/hành động mà "efforts" (nỗ lực) đang thay thế.
- Kiểm tra sự tương thích về nghĩa và số lượng (số ít/số nhiều) giữa cụm từ thay thế và đối tượng được thay thế.
Thông tin: One popular approach is carbon offsetting, a practice that allows individuals to compensate for emissions by funding environmental initiatives, including forest restoration and renewable energy projects. [II] While such efforts may signal accountability, critics argue that they rarely neutralize emissions in any meaningful sense.
(Một cách tiếp cận phổ biến là bù đắp carbon, một phương pháp cho phép các cá nhân bù đắp lượng khí thải bằng cách tài trợ cho các sáng kiến môi trường, bao gồm phục hồi rừng và các dự án năng lượng tái tạo. [II] Mặc dù những nỗ lực như vậy có thể thể hiện trách nhiệm, nhưng các nhà phê bình cho rằng chúng hiếm khi trung hòa được lượng khí thải theo bất kỳ ý nghĩa thực tế nào.)
Đáp án cần chọn là: B
According to paragraph 2, how do some celebrities attempt to manage their environmental impact?
Đáp án đúng là: C
- Xác định từ khóa (keywords): "celebrities", "manage", "environmental impact", "paragraph 2".
- Định vị thông tin: Tìm trong đoạn 2 các cụm từ liên quan đến cách thức người nổi tiếng xử lý lượng phát thải của họ (ví dụ: "approach", "compensate", "funding").
Đối chiếu các phương án trả lời với nội dung cụ thể trong bài để tìm ra sự tương đồng về nghĩa.
Thông tin: One popular approach is carbon offsetting, a practice that allows individuals to compensate for emissions by funding environmental initiatives, including forest restoration and renewable energy projects.
(Một cách tiếp cận phổ biến là bù đắp carbon, một phương pháp cho phép các cá nhân bù đắp lượng phát thải bằng cách tài trợ cho các sáng kiến môi trường, bao gồm phục hồi rừng và các dự án năng lượng tái tạo.)
Đáp án cần chọn là: C
According to paragraph 3, some offset initiatives may be problematic because they __________.
Đáp án đúng là: D
- Xác định từ khóa (keywords): "offset initiatives", "problematic", "paragraph 3".
- Định vị thông tin: Tìm trong đoạn 3 phần nói về ý kiến của Giáo sư Jon Erickson về những "unintended consequences" (hậu quả ngoài ý muốn) hoặc các vấn đề mà những dự án này gây ra.
- Đối chiếu các hệ quả được nêu trong bài với các phương án trả lời để chọn ra đáp án phản ánh chính xác nhất nội dung văn bản.
Thông tin: Some initiatives, such as small-scale solar schemes established to counterbalance luxury emissions, may inadvertently limit resources available for essential services like healthcare and education.
(Một số sáng kiến, chẳng hạn như các đề án năng lượng mặt trời quy mô nhỏ được thiết lập để bù đắp cho lượng khí thải xa xỉ, có thể vô tình làm hạn chế các nguồn lực sẵn có cho các dịch vụ thiết yếu như y tế và giáo dục.)
Đáp án cần chọn là: D
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Đáp án đúng là: B
- Xác định câu gạch chân trong đoạn 3: Furthermore, these efforts do little to address the root causes of excess carbon emissions.
- Phân tích các thành phần nghĩa chính:
do little to address: làm được rất ít/không có hiệu quả đáng kể trong việc giải quyết.
root causes: nguyên nhân gốc rễ/vấn đề cốt lõi
excess carbon emissions: lượng phát thải carbon dư thừa.
- Đối chiếu các phương án để tìm câu phản ánh đúng việc "thiếu hiệu quả trong việc giải quyết vấn đề cốt lõi".
Thông tin: Furthermore, these efforts do little to address the root causes of excess carbon emissions.
(Hơn nữa, những nỗ lực này rất ít có tác dụng trong việc giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của việc phát thải carbon quá mức.)
Đáp án cần chọn là: B
Which of the following is TRUE according to paragraph 4?
Đáp án đúng là: A
- Xác định từ khóa (keywords) trong đoạn 4: "TerraPass", "regulated", "standards", "reputations".
- Đọc kỹ phần cuối đoạn 4, nơi tác giả đề cập đến cách thức hoạt động của các công ty và thị trường bù đắp carbon.
- Đối chiếu từng đáp án với văn bản để tìm ra câu khẳng định trùng khớp về nghĩa, đặc biệt chú ý đến các tính từ chỉ mức độ (strict, loosely, poorly).
Thông tin: ...yet these transactions often occur in loosely regulated markets lacking consistent standards
(...tuy nhiên các giao dịch này thường diễn ra trong các thị trường được quản lý lỏng lẻo và thiếu các tiêu chuẩn nhất quán)
Đáp án cần chọn là: A
The word legitimise in paragraph 4 is closest in meaning to __________.
Đáp án đúng là: A
- Xác định vị trí của từ "legitimise" trong đoạn 4.
- Phân tích ngữ cảnh: Cụm từ "legitimise continued overconsumption" nằm trong câu nói về tác động của các chương trình bù đắp carbon. Nếu một chương trình giúp người nổi tiếng "bù đắp" lỗi lầm, nó có thể làm cho việc "tiếp tục tiêu thụ quá mức" trở nên có vẻ hợp lý hoặc được chấp nhận.
- Thay thế các đáp án vào vị trí của từ gốc để xem từ nào giữ nguyên được thông điệp của tác giả.
Thông tin: Although voluntary offset programs may help restore celebrities' reputations, they can also legitimise continued overconsumption.
(Mặc dù các chương trình bù đắp tự nguyện có thể giúp khôi phục danh tiếng của những người nổi tiếng, chúng cũng có thể hợp thức hóa việc tiếp tục tiêu thụ quá mức.)
Đáp án cần chọn là: A
Which of the following can be inferred from the passage?
Đáp án đúng là: C
- Đọc kỹ toàn bài, đặc biệt là các phần nhận định của chuyên gia và câu kết luận của tác giả ở đoạn cuối.
- Loại trừ các phương án mang tính tuyệt đối (như "guarantee", "eliminate", "permanently") nếu bài viết vẫn còn những nghi vấn hoặc chỉ ra những hạn chế.
- Tìm đáp án phản ánh đúng bản chất "hai mặt" của việc bù đắp carbon mà bài viết đã phân tích: có lợi ích nhất định nhưng không phải là giải pháp gốc rễ.
Thông tin: While carbon offsetting provides limited mitigation opportunities, meaningful progress depends on systemic reforms that reduce overall emissions and confront the underlying causes of climate impact."
(Mặc dù bù đắp carbon mang lại những cơ hội giảm thiểu hạn chế, nhưng sự tiến bộ thực sự phụ thuộc vào những cải cách hệ thống nhằm giảm tổng lượng phát thải và đối mặt với những nguyên nhân cơ bản của tác động khí hậu.)
Đáp án cần chọn là: C
Where in the passage does the following sentence best fit?
This environment creates space for exaggerated claims of carbon neutrality without verifiable outcomes.
Đáp án đúng là: C
- Phân tích câu cần chèn: Tìm "từ khóa liên kết" (cohesive devices). Câu này chứa cụm "This environment" (Môi trường này), chứng tỏ nó phải đứng sau một câu mô tả về một bối cảnh, điều kiện hoặc một thị trường cụ thể.
- Phân tích nội dung: Câu này mang nghĩa tiêu cực, nói về việc những tuyên bố "trung hòa carbon" bị phóng đại và thiếu bằng chứng xác thực.
- Rà soát vị trí: Tìm trong bài đọc đoạn văn nào vừa mới mô tả một môi trường hoặc thị trường có tính chất lỏng lẻo, thiếu quy tắc.
Thông tin:
Câu trước vị trí [IV]: "...yet these transactions often occur in loosely regulated markets lacking consistent standards."
(...tuy nhiên các giao dịch này thường diễn ra trong các thị trường được quản lý lỏng lẻo và thiếu các tiêu chuẩn nhất quán.)
Câu cần chèn: "This environment creates space for exaggerated claims of carbon neutrality without verifiable outcomes."
(Môi trường này tạo ra không gian cho những tuyên bố phóng đại về việc trung hòa carbon mà không có những kết quả có thể xác thực được.)
Đáp án cần chọn là: C
Which of the following best summarises the passage?
Đáp án đúng là: B
- Rà soát lại cấu trúc bài viết:
Đoạn 1: Hiện tượng người nổi tiếng (Taylor Swift) bị chỉ trích vì phát thải carbon.
Đoạn 2: Cách họ đối phó bằng "carbon offsetting" (bù đắp carbon).
Đoạn 3 & 4: Những hạn chế của việc bù đắp (hệ quả ngoài ý muốn, thị trường lỏng lẻo, không giải quyết được gốc rễ).
Đoạn cuối: Kết luận về việc cần những cải cách hệ thống (systemic reforms).
- Loại trừ: Loại bỏ các đáp án quá chi tiết (chỉ nói về truyền thông hoặc chỉ nói về quy định chính phủ) hoặc các đáp án đi ngược lại thái độ của tác giả (tác giả vốn hoài nghi về tính hiệu quả của việc bù đắp carbon).
Thông tin: While carbon offsetting provides limited mitigation opportunities, meaningful progress depends on systemic reforms that reduce overall emissions and confront the underlying causes of climate impact.
(Mặc dù bù đắp carbon mang lại những cơ hội giảm thiểu hạn chế, sự tiến bộ thực sự phụ thuộc vào những cải cách hệ thống nhằm giảm lượng phát thải tổng thể và đối mặt với những nguyên nhân sâu xa của tác động khí hậu.)
Tạm dịch bài đọc:
Trong bài viết "Sự thật về máy bay: Những người nổi tiếng với lượng phát thải CO2 tệ nhất từ chuyên cơ riêng", tổ chức YARD đã xếp hạng Taylor Swift là nghệ sĩ có dấu chân carbon lớn nhất, với 138 tấn khí thải từ chuyên cơ riêng của cô. Jay-Z và Floyd Mayweather theo sát ngay sau đó. Việc Swift thường xuyên dự khán các trận đấu của đội Kansas City Chiefs để ủng hộ bạn đời Travis Kelce đã làm gia tăng sự soi xét từ giới truyền thông. Việc những người nổi tiếng nhận chỉ trích từ công chúng vì di chuyển bằng đường hàng không không phải là hiện tượng mới. Tuy nhiên, việc chỉ trích đích danh một cá nhân có nguy cơ làm đơn giản hóa quá mức một vấn đề rộng lớn hơn vốn đã tồn tại từ lâu trước khi có bất kỳ dòng tít báo cụ thể nào.
Phát thải carbon, ở một mức độ nào đó, là không thể tránh khỏi đối với những nhân vật công chúng tầm cỡ thường xuyên phải di chuyển. Trong bài "Đủ giàu để bù đắp", Laura Kiesel đã khám phá lượng phát thải carbon ngày càng tăng của các ngôi sao bao gồm Arnold Schwarzenegger và Leonardo DiCaprio, cũng như cách họ cố gắng giải trình về chúng. Một phương pháp phổ biến là bù đắp carbon – một hoạt động cho phép các cá nhân bù đắp lượng khí thải bằng cách tài trợ cho các sáng kiến môi trường, bao gồm phục hồi rừng và các dự án năng lượng tái tạo. Mặc dù những nỗ lực này có thể thể hiện tinh thần trách nhiệm, các nhà phê bình lập luận rằng chúng hiếm khi trung hòa được lượng khí thải theo bất kỳ ý nghĩa thực tế nào.
Giáo sư Jon Erickson từ Đại học Vermont nhấn mạnh những lo ngại về hậu quả ngoài ý muốn của một số dự án bù đắp nhất định, đặc biệt là ở các khu vực đang phát triển. Một số sáng kiến, chẳng hạn như các đề án năng lượng mặt trời quy mô nhỏ được thiết lập để đối trọng với lượng khí thải xa xỉ, có thể vô tình làm hạn chế nguồn lực sẵn có cho các dịch vụ thiết yếu như y tế và giáo dục. Hơn nữa, những nỗ lực này rất ít có tác dụng trong việc giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của việc phát thải carbon quá mức. Do đó, Erickson kêu gọi các biện pháp lập pháp mạnh mẽ hơn, bao gồm việc quy định mức trần phát thải bắt buộc nhằm giải quyết trực tiếp nguồn gốc của vấn đề mà không làm dịch chuyển các tác động của nó.
Việc di chuyển bằng đường hàng không của người nổi tiếng vẫn luôn bị giám sát chặt chẽ, bất kể dư luận thế nào. Mặc dù các chương trình bù đắp tự nguyện có thể giúp khôi phục danh tiếng của các ngôi sao, chúng cũng có thể hợp thức hóa việc tiếp tục tiêu thụ quá mức. Trong bài "Đừng đặt cược vào bù đắp", A.C. Thompson và Duane Moles đặt câu hỏi liệu các cơ chế như vậy có thể thực sự đối trọng lại lượng phát thải hay không. Các công ty như TerraPass mang đến cho những người tiêu dùng giàu có cơ hội tính toán và bù đắp dấu chân carbon của họ, tuy nhiên các giao dịch này thường diễn ra trong các thị trường được quản lý lỏng lẻo và thiếu các tiêu chuẩn nhất quán. Môi trường này tạo ra không gian cho những tuyên bố phóng đại về việc trung hòa carbon mà không có những kết quả có thể xác thực được.
Mặc dù bù đắp carbon mang lại những cơ hội giảm thiểu hạn chế, sự tiến bộ thực sự phụ thuộc vào những cải cách hệ thống nhằm giảm lượng phát thải tổng thể và đối mặt với những nguyên nhân sâu xa của các tác động khí hậu.
Đáp án cần chọn là: B
Quảng cáo
>> 2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Hỗ trợ - Hướng dẫn
-
024.7300.7989
-
1800.6947
(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com












