Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

In their article "Just Plane Wrong: Celebs with the Worst Private Jet CO₂ Emissions," YARD ranked Taylor Swift as the celebrity with the largest carbon footprint, attributing 138 tons of emissions to her private jet. Jay-Z and Floyd Mayweather followed closely behind. Swift's recent attendance at Kansas City Chiefs games to support her partner, Travis Kelce, has intensified media scrutiny. Celebrities receiving public criticism for air travel is hardly a new phenomenon. Singling out one individual risks oversimplifying a broader issue that predates any particular headline. [I]

Carbon emissions are, to some extent, unavoidable for high-profile public figures who travel frequently. In "Rich Enough to Offset," Laura Kiesel explores the ever-increasing carbon emissions of celebrities including Arnold Schwarzenegger and Leonardo DiCaprio, and how they have tried to account for them. One popular approach is carbon offsetting, a practice that allows individuals to compensate for emissions by funding environmental initiatives, including forest restoration and renewable energy projects. [II] While such efforts may signal accountability, critics argue that they rarely neutralize emissions in any meaningful sense.

Professor Jon Erickson of the University of Vermont highlights concerns about the unintended consequences of certain offset projects, particularly in developing regions. Some initiatives, such as small-scale solar schemes established to counterbalance luxury emissions, may inadvertently limit resources available for essential services like healthcare and education. Furthermore, these efforts do little to address the root causes of excess carbon emissions. Erickson therefore calls for stronger legislative measures, including mandated caps on emissions that would directly address the source of the problem without displacing its impacts. [III]

Celebrity air travel remains under constant scrutiny, regardless of public sentiment. Although voluntary offset programs may help restore celebrities' reputations, they can also legitimise continued overconsumption. In "Don't Bet on Offsets," A.C. Thompson and Duane Moles question whether such mechanisms can realistically counteract emissions. Companies such as TerraPass offer affluent consumers the opportunity to calculate and compensate for their carbon footprints, yet these transactions often occur in loosely regulated markets lacking consistent standards. [IV]

While carbon offsetting provides limited mitigation opportunities, meaningful progress depends on systemic reforms that reduce overall emissions and confront the underlying causes of climate impact.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Vận dụng

 The author mentions Taylor Swift in paragraph 1 primarily to ______.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:947101
Phương pháp giải

- Xác định từ khóa (keywords) trong câu hỏi: "Taylor Swift", "paragraph 1", "primarily to".

- Tìm vị trí thông tin trong bài đọc: Quét đoạn 1 để tìm tên riêng "Taylor Swift" và các câu văn xung quanh để hiểu ngữ cảnh tác giả đưa ra ví dụ này.

- Phân tích mục đích của tác giả (Author's purpose): Xem xét ví dụ này bổ trợ cho luận điểm nào trong đoạn văn (thường nằm ở câu cuối đoạn hoặc câu chủ đề).

Thông tin: Singling out one individual risks oversimplifying a broader issue that predates any particular headline.

(Việc chỉ trích đích danh một cá nhân có nguy cơ làm đơn giản hóa quá mức một vấn đề rộng lớn hơn vốn đã tồn tại trước bất kỳ dòng tít báo cụ thể nào.)

Giải chi tiết

The author mentions Taylor Swift in paragraph 1 primarily to ______.

(Tác giả nhắc đến Taylor Swift ở đoạn 1 chủ yếu để ______.)

A. illustrate how individual cases can obscure a broader structural issue.

(Minh họa việc các trường hợp cá nhân có thể che lấp một vấn đề cấu trúc rộng lớn hơn.)

=> Trong đoạn 1, sau khi đưa ra số liệu về khí thải từ máy bay của Taylor Swift và sự chỉ trích của dư luận, tác giả kết luận rằng việc "chỉ trích đích danh một cá nhân" (singling out one individual) sẽ làm "đơn giản hóa quá mức một vấn đề rộng lớn hơn" (oversimplifying a broader issue). Điều này khớp với ý "individual cases" (trường hợp cá nhân - Taylor Swift) có thể làm "obscure" (che lấp/làm mờ đi) "broader structural issue" (vấn đề cấu trúc rộng lớn hơn).

B. demonstrate that celebrities are unfairly targeted by environmental critics.

(Chứng minh rằng những người nổi tiếng đang bị các nhà phê bình môi trường nhắm tới một cách bất công.)

=> Bài viết không khẳng định việc chỉ trích là "bất công" (unfairly), mà chỉ nói rằng việc đó khiến vấn đề bị nhìn nhận một cách quá đơn giản.

C. argue that public figures are the main contributors to climate change.

(Lập luận rằng những người công chúng là những người đóng góp chính vào biến đổi khí hậu.)

=> Bài viết không nói người nổi tiếng là "người đóng góp chính" (main contributors), mà chỉ liệt kê họ trong danh sách những người có lượng phát thải lớn.

D. suggest that media attention exaggerates environmental concerns.

(Gợi ý rằng sự chú ý của truyền thông đang phóng đại các mối lo ngại về môi trường.)

=> Tác giả không nói truyền thông "phóng đại" (exaggerates) mối lo ngại môi trường, mà chỉ nói truyền thông tập trung quá mức vào cá nhân thay vì vấn đề hệ thống.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

 The phrase such efforts in paragraph 2 refers to ______.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:947102
Phương pháp giải

- Xác định vị trí của cụm từ "such efforts" trong đoạn 2.

- Đọc ngược lại câu phía trước hoặc vế trước của câu chứa cụm từ này để tìm danh từ hoặc cụm danh từ chỉ hoạt động/hành động mà "efforts" (nỗ lực) đang thay thế.

- Kiểm tra sự tương thích về nghĩa và số lượng (số ít/số nhiều) giữa cụm từ thay thế và đối tượng được thay thế.

Thông tin: One popular approach is carbon offsetting, a practice that allows individuals to compensate for emissions by funding environmental initiatives, including forest restoration and renewable energy projects. [II] While such efforts may signal accountability, critics argue that they rarely neutralize emissions in any meaningful sense.

(Một cách tiếp cận phổ biến là bù đắp carbon, một phương pháp cho phép các cá nhân bù đắp lượng khí thải bằng cách tài trợ cho các sáng kiến môi trường, bao gồm phục hồi rừng và các dự án năng lượng tái tạo. [II] Mặc dù những nỗ lực như vậy có thể thể hiện trách nhiệm, nhưng các nhà phê bình cho rằng chúng hiếm khi trung hòa được lượng khí thải theo bất kỳ ý nghĩa thực tế nào.)

Giải chi tiết

The phrase "such efforts" in paragraph 2 refers to ______.

(Cụm từ "such efforts" trong đoạn 2 đề cập đến ______.)

A. high-profile individuals

(những cá nhân có tầm ảnh hưởng lớn)

=> Đây là danh từ chỉ người (các cá nhân), không phù hợp để thay thế cho danh từ chỉ hoạt động "efforts" (nỗ lực).

B. environmental initiatives

(các sáng kiến môi trường)

=> Trong câu trước, tác giả nhắc đến việc tài trợ cho các "environmental initiatives" (sáng kiến môi trường). Cụm "such efforts" (những nỗ lực như vậy) ở câu sau dùng để khái quát lại toàn bộ hoạt động tài trợ cho các sáng kiến môi trường này (bao gồm cả việc phục hồi rừng và năng lượng tái tạo).

C. renewable energy projects

(các dự án năng lượng tái tạo)

=>"Renewable energy projects" chỉ là một ví dụ nằm trong "environmental initiatives". "Such efforts" mang nghĩa bao quát hơn, đại diện cho tất cả các sáng kiến môi trường được nhắc tới.

D. carbon emissions

(lượng phát thải carbon)

=>"Carbon emissions" là đối tượng cần được bù đắp, không phải là nỗ lực hành động để khắc phục vấn đề.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Nhận biết

According to paragraph 2, how do some celebrities attempt to manage their environmental impact?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:947103
Phương pháp giải

- Xác định từ khóa (keywords): "celebrities", "manage", "environmental impact", "paragraph 2".

- Định vị thông tin: Tìm trong đoạn 2 các cụm từ liên quan đến cách thức người nổi tiếng xử lý lượng phát thải của họ (ví dụ: "approach", "compensate", "funding").

Đối chiếu các phương án trả lời với nội dung cụ thể trong bài để tìm ra sự tương đồng về nghĩa.

Thông tin: One popular approach is carbon offsetting, a practice that allows individuals to compensate for emissions by funding environmental initiatives, including forest restoration and renewable energy projects.

(Một cách tiếp cận phổ biến là bù đắp carbon, một phương pháp cho phép các cá nhân bù đắp lượng phát thải bằng cách tài trợ cho các sáng kiến môi trường, bao gồm phục hồi rừng và các dự án năng lượng tái tạo.)

Giải chi tiết

According to paragraph 2, how do some celebrities attempt to manage their environmental impact?

(Theo đoạn 2, một số người nổi tiếng cố gắng quản lý tác động môi trường của họ bằng cách nào?)

A. By reducing the frequency of their international travel schedules.

(Bằng cách giảm tần suất lịch trình du lịch quốc tế của họ.)

=> Bài viết ở đoạn 2 nói rằng phát thải là "unavoidable" (không thể tránh khỏi) đối với họ vì họ phải di chuyển thường xuyên, không đề cập đến việc họ giảm tần suất đi lại.

B. By complying with mandatory government carbon regulations.

(Bằng cách tuân thủ các quy định bắt buộc về carbon của chính phủ.)

=> Đoạn 3 mới nhắc đến "legislative measures" (biện pháp lập pháp) như một lời kêu gọi, còn đoạn 2 nói về hành động "voluntary" (tự nguyện) của người nổi tiếng, không phải quy định bắt buộc.

C. By financially supporting environmental projects to offset emissions.

(Bằng cách hỗ trợ tài chính cho các dự án môi trường để bù đắp lượng phát thải.)

=> Thông tin trong bài nêu rõ họ sử dụng "carbon offsetting" bằng cách "funding environmental initiatives" (tài trợ/hỗ trợ tài chính cho các sáng kiến môi trường) để "compensate for emissions" (bù đắp lượng phát thải). Cụm "financially supporting" đồng nghĩa với "funding".

D. By investing exclusively in large-scale renewable infrastructure.

(Bằng cách chỉ đầu tư vào cơ sở hạ tầng tái tạo quy mô lớn.)

=> Từ "exclusively" (chỉ duy nhất) làm câu này trở nên quá hẹp và sai lệch. Bài viết nêu "renewable energy projects" chỉ là một ví dụ bên cạnh "forest restoration".

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

According to paragraph 3, some offset initiatives may be problematic because they __________.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:947104
Phương pháp giải

- Xác định từ khóa (keywords): "offset initiatives", "problematic", "paragraph 3".

- Định vị thông tin: Tìm trong đoạn 3 phần nói về ý kiến của Giáo sư Jon Erickson về những "unintended consequences" (hậu quả ngoài ý muốn) hoặc các vấn đề mà những dự án này gây ra.

- Đối chiếu các hệ quả được nêu trong bài với các phương án trả lời để chọn ra đáp án phản ánh chính xác nhất nội dung văn bản.

Thông tin: Some initiatives, such as small-scale solar schemes established to counterbalance luxury emissions, may inadvertently limit resources available for essential services like healthcare and education.

(Một số sáng kiến, chẳng hạn như các đề án năng lượng mặt trời quy mô nhỏ được thiết lập để bù đắp cho lượng khí thải xa xỉ, có thể vô tình làm hạn chế các nguồn lực sẵn có cho các dịch vụ thiết yếu như y tế và giáo dục.)

Giải chi tiết

According to paragraph 3, some offset initiatives may be problematic because they __________.

(Theo đoạn 3, một số sáng kiến bù đắp có thể gây rắc rối vì chúng __________.)

A. eliminate local employment opportunities in developing regions

(loại bỏ các cơ hội việc làm tại địa phương ở các khu vực đang phát triển)

=> Bài đọc không nhắc đến việc làm hay cơ hội nghề nghiệp tại địa phương bị mất đi.

B. increase the operational costs of small-scale solar installations

(làm tăng chi phí vận hành của các hệ thống năng lượng mặt trời quy mô nhỏ)

=> Bài đọc chỉ nói về việc thiết lập các đề án này (small-scale solar schemes), không đề cập đến việc "tăng chi phí vận hành".

C. reduce investment in global renewable energy schemes and markets

(giảm đầu tư vào các đề án và thị trường năng lượng tái tạo toàn cầu)

=> Bài đọc không nói về việc giảm đầu tư vào thị trường năng lượng tái tạo; ngược lại, các dự án bù đắp thường là một dạng đầu tư vào lĩnh vực này.

D. unintentionally limit essential services in lower-income communities

(vô tình làm hạn chế các dịch vụ thiết yếu ở các cộng đồng có thu nhập thấp)

=> Thông tin trong bài chỉ rõ các dự án này "inadvertently" (vô tình/không cố ý - đồng nghĩa với "unintentionally") làm "limit resources available for essential services like healthcare and education" (hạn chế nguồn lực cho các dịch vụ thiết yếu như y tế, giáo dục). Cụm "lower-income communities" (cộng đồng thu nhập thấp) tương ứng với "developing regions" (các khu vực đang phát triển) được nhắc tới ở câu trước đó trong đoạn.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Nhận biết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:947105
Phương pháp giải

- Xác định câu gạch chân trong đoạn 3: Furthermore, these efforts do little to address the root causes of excess carbon emissions.

- Phân tích các thành phần nghĩa chính:

do little to address: làm được rất ít/không có hiệu quả đáng kể trong việc giải quyết.

root causes: nguyên nhân gốc rễ/vấn đề cốt lõi

excess carbon emissions: lượng phát thải carbon dư thừa.

- Đối chiếu các phương án để tìm câu phản ánh đúng việc "thiếu hiệu quả trong việc giải quyết vấn đề cốt lõi".

Thông tin: Furthermore, these efforts do little to address the root causes of excess carbon emissions.

(Hơn nữa, những nỗ lực này rất ít có tác dụng trong việc giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của việc phát thải carbon quá mức.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

(Câu nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?)

A. These initiatives are likely to eliminate the primary factors responsible for high carbon emissions.

(Các sáng kiến này có khả năng loại bỏ các yếu tố chính gây ra lượng khí thải carbon cao.)

=> Đáp án này nói là "loại bỏ" (eliminate), ngược hoàn toàn với ý "do little" (làm được rất ít) trong bài.

B. These initiatives make minimal progress in tackling the underlying issue of excessive carbon emissions.

(Các sáng kiến này đạt được tiến bộ tối thiểu trong việc giải quyết vấn đề cơ bản của lượng phát thải carbon quá mức.)

=> Cụm "minimal progress" (tiến bộ tối thiểu/rất ít) tương đương với "do little". Cụm "tackling the underlying issue" (giải quyết vấn đề cơ bản) tương đương với "address the root causes". "Excessive carbon emissions" tương đương với "excess carbon emissions".

C. These efforts tend to focus on reducing visible emissions rather than their overall generated volume.

(Những nỗ lực này có xu hướng tập trung vào việc giảm lượng khí thải có thể nhìn thấy được hơn là tổng khối lượng phát thải ra.)

=> Bài đọc không nhắc đến khái niệm "visible emissions" (khí thải nhìn thấy được) hay so sánh với "overall volume".

D. These programmes shift responsibility for tackling carbon emissions to alternative environmental sectors.

(Các chương trình này chuyển trách nhiệm giải quyết khí thải carbon sang các lĩnh vực môi trường thay thế khác.)

=> Mặc dù đoạn 3 có nhắc đến việc "displacing impacts" (dịch chuyển tác động), nhưng câu gạch chân cụ thể đang nói về việc không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ, không phải nói về việc "chuyển giao trách nhiệm".

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Which of the following is TRUE according to paragraph 4?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:947106
Phương pháp giải

- Xác định từ khóa (keywords) trong đoạn 4: "TerraPass", "regulated", "standards", "reputations".

- Đọc kỹ phần cuối đoạn 4, nơi tác giả đề cập đến cách thức hoạt động của các công ty và thị trường bù đắp carbon.

- Đối chiếu từng đáp án với văn bản để tìm ra câu khẳng định trùng khớp về nghĩa, đặc biệt chú ý đến các tính từ chỉ mức độ (strict, loosely, poorly).

Thông tin: ...yet these transactions often occur in loosely regulated markets lacking consistent standards

(...tuy nhiên các giao dịch này thường diễn ra trong các thị trường được quản lý lỏng lẻo và thiếu các tiêu chuẩn nhất quán)

Giải chi tiết

Which of the following is TRUE according to paragraph 4?

(Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn 4?)

A. Some offset transactions occur in poorly regulated environments.

(Một số giao dịch bù đắp diễn ra trong môi trường được quản lý kém.)

=> Trong bài sử dụng cụm "loosely regulated markets" (thị trường được quản lý lỏng lẻo). Từ "poorly regulated" (được quản lý kém/lỏng lẻo) là cách diễn đạt tương đương hoàn hảo cho cụm từ này.

B. Carbon offset markets operate under strict international regulation.

(Các thị trường bù đắp carbon hoạt động dưới sự quản lý quốc tế nghiêm ngặt.)

=> Ngược hoàn toàn với thông tin trong bài ("loosely regulated" đối lập với "strict regulation").

C. Offset programmes guarantee measurable reductions in emissions.

(Các chương trình bù đắp đảm bảo giảm lượng phát thải có thể đo lường được.)

=> Bài đọc đặt câu hỏi về việc liệu các cơ chế này có thể "counteract emissions" (đối trọng lại lượng phát thải) một cách thực tế hay không và nhấn mạnh việc "lacking consistent standards" (thiếu các tiêu chuẩn nhất quán), nên không thể có sự "guarantee" (đảm bảo).

D. TerraPass has eliminated doubts about carbon neutrality claims.

(TerraPass đã loại bỏ những nghi ngờ về các tuyên bố trung hòa carbon.)

=> Bài viết chỉ nêu TerraPass là một ví dụ về công ty cung cấp dịch vụ, nhưng ngay sau đó lại dùng từ "yet" (tuy nhiên) để chỉ ra những lỗ hổng trong thị trường này, chứ không hề nói họ đã "loại bỏ những nghi ngờ".

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 7:
Vận dụng

The word legitimise in paragraph 4 is closest in meaning to __________.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:947107
Phương pháp giải

- Xác định vị trí của từ "legitimise" trong đoạn 4.

- Phân tích ngữ cảnh: Cụm từ "legitimise continued overconsumption" nằm trong câu nói về tác động của các chương trình bù đắp carbon. Nếu một chương trình giúp người nổi tiếng "bù đắp" lỗi lầm, nó có thể làm cho việc "tiếp tục tiêu thụ quá mức" trở nên có vẻ hợp lý hoặc được chấp nhận.

- Thay thế các đáp án vào vị trí của từ gốc để xem từ nào giữ nguyên được thông điệp của tác giả.

Thông tin: Although voluntary offset programs may help restore celebrities' reputations, they can also legitimise continued overconsumption.

(Mặc dù các chương trình bù đắp tự nguyện có thể giúp khôi phục danh tiếng của những người nổi tiếng, chúng cũng có thể hợp thức hóa việc tiếp tục tiêu thụ quá mức.)

Giải chi tiết

The word "legitimise" in paragraph 4 is closest in meaning to __________.

(Từ "legitimise" trong đoạn 4 gần nghĩa nhất với __________.)

A. justify

(bào chữa, biện minh, làm cho cái gì đó trở nên hợp lý)

=>"Legitimise" có nghĩa là làm cho một việc gì đó trở nên hợp pháp hoặc được chấp nhận về mặt đạo đức/xã hội. Từ "justify" (biện minh/hợp thức hóa) mang ý nghĩa tương đồng nhất trong ngữ cảnh này: các chương trình bù đắp carbon tạo ra một lý do để việc tiêu thụ quá mức trở nên "chấp nhận được".

B. conceal

(che giấu, giấu giếm)

=> không phù hợp vì các chương trình này thường được công khai để lấy lại danh tiếng, chứ không phải để giấu đi hành vi tiêu thụ.

C. restrict

(hạn chế, thu hẹp)

=> mang nghĩa ngược lại. Bài viết đang nói về việc hành vi tiêu thụ vẫn tiếp diễn ("continued"), chứ không bị hạn chế.

D. calculate

(tính toán)

=> chỉ là một bước trong quy trình (như TerraPass làm), nhưng nó không mang ý nghĩa "hợp thức hóa" hành vi như từ gốc

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Which of the following can be inferred from the passage?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:947108
Phương pháp giải

- Đọc kỹ toàn bài, đặc biệt là các phần nhận định của chuyên gia và câu kết luận của tác giả ở đoạn cuối.

- Loại trừ các phương án mang tính tuyệt đối (như "guarantee", "eliminate", "permanently") nếu bài viết vẫn còn những nghi vấn hoặc chỉ ra những hạn chế.

- Tìm đáp án phản ánh đúng bản chất "hai mặt" của việc bù đắp carbon mà bài viết đã phân tích: có lợi ích nhất định nhưng không phải là giải pháp gốc rễ.

Thông tin: While carbon offsetting provides limited mitigation opportunities, meaningful progress depends on systemic reforms that reduce overall emissions and confront the underlying causes of climate impact."

(Mặc dù bù đắp carbon mang lại những cơ hội giảm thiểu hạn chế, nhưng sự tiến bộ thực sự phụ thuộc vào những cải cách hệ thống nhằm giảm tổng lượng phát thải và đối mặt với những nguyên nhân cơ bản của tác động khí hậu.)

Giải chi tiết

Which of the following can be inferred from the passage?

(Điều nào sau đây có thể được suy ra từ bài đọc?)

A. Carbon offsetting functions primarily as a public relations strategy without individuals' sense of accountability towards the environment.

(Bù đắp carbon hoạt động chủ yếu như một chiến lược quan hệ công chúng mà không có ý thức trách nhiệm của cá nhân đối với môi trường.)

=> Mặc dù bài nói nó có thể giúp khôi phục danh tiếng (reputations), nhưng tác giả cũng thừa nhận nó "signal accountability" (thể hiện trách nhiệm). Do đó, nói nó hoàn toàn "không có ý thức trách nhiệm" là quá cực đoan.

B. Carbon offsetting provides a comprehensive remedy capable of permanently eliminating luxury-related carbon emissions.

(Bù đắp carbon cung cấp một phương thuốc toàn diện có khả năng loại bỏ vĩnh viễn lượng khí thải carbon liên quan đến sự xa xỉ.)

=> Bài viết khẳng định các nỗ lực này "rarely neutralize emissions in any meaningful sense" (hiếm khi trung hòa khí thải theo ý nghĩa thực tế), nên không thể là "phương thuốc toàn diện" hay "loại bỏ vĩnh viễn".

C. Carbon offsetting may alleviate certain environmental pressures but does not fundamentally transform emission-producing behaviour.

(Bù đắp carbon có thể giảm bớt một số áp lực môi trường nhất định nhưng không làm thay đổi căn bản hành vi tạo ra khí thải.)

=> Đây là sự đúc kết hoàn hảo của cả bài. Nó "may alleviate certain pressures" (có thể giảm bớt áp lực nhất định - thông qua việc tài trợ dự án) nhưng "does not fundamentally transform behaviour" (không làm thay đổi căn bản hành vi). Điều này khớp với ý đoạn 4: nó "legitimise continued overconsumption" (hợp thức hóa việc tiếp tục tiêu dùng quá mức) thay vì bắt người ta ngừng phát thải.

D. Carbon offsetting guarantees measurable climate benefits through market-based investment in renewable initiatives.

(Bù đắp carbon đảm bảo các lợi ích khí hậu có thể đo lường được thông qua đầu tư dựa trên thị trường vào các sáng kiến tái tạo.)

=> Từ "guarantees" (đảm bảo) là sai vì bài viết chỉ ra rằng thị trường này đang "loosely regulated" (quản lý lỏng lẻo) và "lacking consistent standards" (thiếu tiêu chuẩn nhất quán).

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

Where in the passage does the following sentence best fit?

This environment creates space for exaggerated claims of carbon neutrality without verifiable outcomes.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:947109
Phương pháp giải

- Phân tích câu cần chèn: Tìm "từ khóa liên kết" (cohesive devices). Câu này chứa cụm "This environment" (Môi trường này), chứng tỏ nó phải đứng sau một câu mô tả về một bối cảnh, điều kiện hoặc một thị trường cụ thể.

- Phân tích nội dung: Câu này mang nghĩa tiêu cực, nói về việc những tuyên bố "trung hòa carbon" bị phóng đại và thiếu bằng chứng xác thực.

- Rà soát vị trí: Tìm trong bài đọc đoạn văn nào vừa mới mô tả một môi trường hoặc thị trường có tính chất lỏng lẻo, thiếu quy tắc.

Thông tin:

Câu trước vị trí [IV]: "...yet these transactions often occur in loosely regulated markets lacking consistent standards."

(...tuy nhiên các giao dịch này thường diễn ra trong các thị trường được quản lý lỏng lẻo và thiếu các tiêu chuẩn nhất quán.)

Câu cần chèn: "This environment creates space for exaggerated claims of carbon neutrality without verifiable outcomes."

(Môi trường này tạo ra không gian cho những tuyên bố phóng đại về việc trung hòa carbon mà không có những kết quả có thể xác thực được.)

Giải chi tiết

Where in the passage does the following sentence best fit? "This environment creates space for exaggerated claims of carbon neutrality without verifiable outcomes."

(Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc? "Môi trường này tạo ra không gian cho những tuyên bố phóng đại về việc trung hòa carbon mà không có những kết quả có thể xác thực được.")

A. [II] (Vị trí trong đoạn 2, sau khi nói về việc tài trợ cho các sáng kiến môi trường).

B. [III] (Vị trí trong đoạn 3, sau khi nói về các hậu quả ngoài ý muốn và lời kêu gọi lập pháp).

C. [IV] (Vị trí cuối đoạn 4, sau câu mô tả về thị trường bù đắp carbon thiếu tiêu chuẩn).

D. [I] (Vị trí cuối đoạn 1, sau khi nói về việc cá nhân bị chỉ trích).

Phân tích đúng sai:

Vị trí [I], [II], [III]: SAI. Trước các vị trí này không có câu nào mô tả về một "môi trường" (environment) theo nghĩa một hệ thống vận hành hay thị trường giao dịch để cụm từ "This environment" có thể bám vào.

Vị trí [IV]: ĐÚNG. Ở đoạn 4, tác giả đang nói về các công ty như TerraPass và thị trường bù đắp carbon. Câu ngay trước [IV] đã dùng cụm "loosely regulated markets lacking consistent standards" (thị trường quản lý lỏng lẻo, thiếu tiêu chuẩn nhất quán). Đây chính là "môi trường" được nhắc đến. Việc "thiếu tiêu chuẩn" (lacking standards) chính là nguyên nhân dẫn đến việc "không thể xác thực kết quả" (without verifiable outcomes) ở câu cần chèn.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Which of the following best summarises the passage?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:947110
Phương pháp giải

- Rà soát lại cấu trúc bài viết:

Đoạn 1: Hiện tượng người nổi tiếng (Taylor Swift) bị chỉ trích vì phát thải carbon.

Đoạn 2: Cách họ đối phó bằng "carbon offsetting" (bù đắp carbon).

Đoạn 3 & 4: Những hạn chế của việc bù đắp (hệ quả ngoài ý muốn, thị trường lỏng lẻo, không giải quyết được gốc rễ).

Đoạn cuối: Kết luận về việc cần những cải cách hệ thống (systemic reforms).

- Loại trừ: Loại bỏ các đáp án quá chi tiết (chỉ nói về truyền thông hoặc chỉ nói về quy định chính phủ) hoặc các đáp án đi ngược lại thái độ của tác giả (tác giả vốn hoài nghi về tính hiệu quả của việc bù đắp carbon).

Thông tin: While carbon offsetting provides limited mitigation opportunities, meaningful progress depends on systemic reforms that reduce overall emissions and confront the underlying causes of climate impact.

(Mặc dù bù đắp carbon mang lại những cơ hội giảm thiểu hạn chế, sự tiến bộ thực sự phụ thuộc vào những cải cách hệ thống nhằm giảm lượng phát thải tổng thể và đối mặt với những nguyên nhân sâu xa của tác động khí hậu.)

Giải chi tiết

Which of the following best summarises the passage?

(Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất bài đọc?)

A. Growing public concern about luxury air travel has prompted calls for stricter government regulation of private aviation and improved oversight of carbon offset markets.

(Sự lo ngại ngày càng tăng của công chúng về việc di chuyển bằng đường hàng không xa xỉ đã thúc đẩy các lời kêu gọi về quy định nghiêm ngặt hơn của chính phủ đối với hàng không tư nhân và cải thiện sự giám sát đối với các thị trường bù đắp carbon.)

=> Đáp án này chỉ tập trung vào khía cạnh "quy định của chính phủ" (government regulation), vốn chỉ là một ý nhỏ được nhắc tới ở đoạn 3, không bao quát được toàn bài.

B. Although celebrities adopt carbon offsetting to address emissions from private air travel, critics argue that these measures are inadequate and effective climate action requires systemic reform.

(Mặc dù những người nổi tiếng áp dụng việc bù đắp carbon để giải quyết lượng phát thải từ việc di chuyển bằng máy bay tư nhân, các nhà phê bình cho rằng những biện pháp này là không đầy đủ và hành động khí hậu hiệu quả đòi hỏi sự cải cách mang tính hệ thống.)

=> Đây là câu tóm tắt trọn vẹn nhất. Nó nêu được: 1. Hành động của người nổi tiếng (bù đắp carbon); 2. Phản biện của giới chuyên gia (biện pháp đó không đầy đủ/thiếu hiệu quả); 3. Giải pháp cuối cùng (cải cách hệ thống). Đây chính là dòng chảy logic xuyên suốt từ đoạn 1 đến đoạn cuối.

C. Although media scrutiny of celebrity jet use has intensified, public criticism tends to focus disproportionately on affluent individuals rather than the broader patterns of carbon consumption.

(Mặc dù sự soi xét của truyền thông về việc sử dụng máy bay phản lực của người nổi tiếng đã gia tăng, sự chỉ trích của công chúng có xu hướng tập trung quá mức vào các cá nhân giàu có thay vì các mô hình tiêu thụ carbon rộng lớn hơn.)

=> Đáp án này chỉ tóm tắt được nội dung của đoạn 1 (về truyền thông và sự chỉ trích cá nhân), bỏ qua toàn bộ phần phân tích về bù đắp carbon và giải pháp hệ thống ở phía sau.

D. Carbon offset markets provide a practical mechanism for reducing the environmental impact of luxury air travel among high-profile individuals in response to growing criticism.

(Các thị trường bù đắp carbon cung cấp một cơ chế thực tế để giảm tác động môi trường của việc di chuyển bằng đường hàng không xa xỉ giữa những cá nhân có tầm ảnh hưởng để đáp lại những chỉ trích ngày càng tăng.)

=> Đáp án này mang sắc thái quá tích cực ("practical mechanism" - cơ chế thực tế), đi ngược lại với thái độ hoài nghi của tác giả về các thị trường bù đắp carbon ("loosely regulated", "rarely neutralize").

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Trong bài viết "Sự thật về máy bay: Những người nổi tiếng với lượng phát thải CO2 tệ nhất từ chuyên cơ riêng", tổ chức YARD đã xếp hạng Taylor Swift là nghệ sĩ có dấu chân carbon lớn nhất, với 138 tấn khí thải từ chuyên cơ riêng của cô. Jay-Z và Floyd Mayweather theo sát ngay sau đó. Việc Swift thường xuyên dự khán các trận đấu của đội Kansas City Chiefs để ủng hộ bạn đời Travis Kelce đã làm gia tăng sự soi xét từ giới truyền thông. Việc những người nổi tiếng nhận chỉ trích từ công chúng vì di chuyển bằng đường hàng không không phải là hiện tượng mới. Tuy nhiên, việc chỉ trích đích danh một cá nhân có nguy cơ làm đơn giản hóa quá mức một vấn đề rộng lớn hơn vốn đã tồn tại từ lâu trước khi có bất kỳ dòng tít báo cụ thể nào.

Phát thải carbon, ở một mức độ nào đó, là không thể tránh khỏi đối với những nhân vật công chúng tầm cỡ thường xuyên phải di chuyển. Trong bài "Đủ giàu để bù đắp", Laura Kiesel đã khám phá lượng phát thải carbon ngày càng tăng của các ngôi sao bao gồm Arnold Schwarzenegger và Leonardo DiCaprio, cũng như cách họ cố gắng giải trình về chúng. Một phương pháp phổ biến là bù đắp carbon – một hoạt động cho phép các cá nhân bù đắp lượng khí thải bằng cách tài trợ cho các sáng kiến môi trường, bao gồm phục hồi rừng và các dự án năng lượng tái tạo. Mặc dù những nỗ lực này có thể thể hiện tinh thần trách nhiệm, các nhà phê bình lập luận rằng chúng hiếm khi trung hòa được lượng khí thải theo bất kỳ ý nghĩa thực tế nào.

Giáo sư Jon Erickson từ Đại học Vermont nhấn mạnh những lo ngại về hậu quả ngoài ý muốn của một số dự án bù đắp nhất định, đặc biệt là ở các khu vực đang phát triển. Một số sáng kiến, chẳng hạn như các đề án năng lượng mặt trời quy mô nhỏ được thiết lập để đối trọng với lượng khí thải xa xỉ, có thể vô tình làm hạn chế nguồn lực sẵn có cho các dịch vụ thiết yếu như y tế và giáo dục. Hơn nữa, những nỗ lực này rất ít có tác dụng trong việc giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của việc phát thải carbon quá mức. Do đó, Erickson kêu gọi các biện pháp lập pháp mạnh mẽ hơn, bao gồm việc quy định mức trần phát thải bắt buộc nhằm giải quyết trực tiếp nguồn gốc của vấn đề mà không làm dịch chuyển các tác động của nó.

Việc di chuyển bằng đường hàng không của người nổi tiếng vẫn luôn bị giám sát chặt chẽ, bất kể dư luận thế nào. Mặc dù các chương trình bù đắp tự nguyện có thể giúp khôi phục danh tiếng của các ngôi sao, chúng cũng có thể hợp thức hóa việc tiếp tục tiêu thụ quá mức. Trong bài "Đừng đặt cược vào bù đắp", A.C. Thompson và Duane Moles đặt câu hỏi liệu các cơ chế như vậy có thể thực sự đối trọng lại lượng phát thải hay không. Các công ty như TerraPass mang đến cho những người tiêu dùng giàu có cơ hội tính toán và bù đắp dấu chân carbon của họ, tuy nhiên các giao dịch này thường diễn ra trong các thị trường được quản lý lỏng lẻo và thiếu các tiêu chuẩn nhất quán. Môi trường này tạo ra không gian cho những tuyên bố phóng đại về việc trung hòa carbon mà không có những kết quả có thể xác thực được.

Mặc dù bù đắp carbon mang lại những cơ hội giảm thiểu hạn chế, sự tiến bộ thực sự phụ thuộc vào những cải cách hệ thống nhằm giảm lượng phát thải tổng thể và đối mặt với những nguyên nhân sâu xa của các tác động khí hậu.

Đáp án cần chọn là: B

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com