Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc TN THPT và ĐGNL Hà Nội Ngày 11-12/04/2026
↪ TN THPT - Trạm 5 (Free) ↪ ĐGNL Hà Nội (HSA) - Trạm 5
Giỏ hàng của tôi

PASSAGE 4 - Questions 31-40Throughout Western civilization, women's suffrage and the progression of these rights have

PASSAGE 4 - Questions 31-40

Throughout Western civilization, women's suffrage and the progression of these rights have played a pivotal role in its history. The best example of how these rights have progressed is in two nations that share a common history, Great Britain and the United States of America. [I] In England, the suffrage movement began in 1866 when prominent women's rights reformers gathered over 1,500 signatures on a petition to Parliament appealing for the right to vote. [II] However, significant headway had not been made yet. Women's rights activists soon grew combative and thus made certain that suffrage was a central issue. [III] In America, due to the Civil War, women's suffrage was temporarily halted. However, from 1876, campaigns, referendums, and gatherings were organized and carried out. [IV]

The influence of Great Britain on the United States cannot be understated, yet there are both significant differences and similarities in how suffrage rights have progressed and evolved within each of these nations. In both countries, suffrage was based on class, race, nation, and gender. The suffragists were outside of the political establishment, campaigning alone and without support. They were predominately white and middle class in both countries, and their arguments reflected their class. In the first phase of the two countries, the arguments for suffrage focused on equality, and then turned to women's contribution to nation building after World War I.

Feudalism and hereditary rule predated the establishment of limited suffrage in Great Britain. Aspects of this system remained for a significant period of time with only the wealthy and land-owning males allowed to vote. This system was based on the principles that the wealthy would vote in the interests of the nation, just as the monarchy of Britain would rule in the interest of all its subjects. This distributive system of power played an important role in the history of the United States.

English landowners asserted their right to vote based on their personal wealth. Aspects of this trend are clearly evident In America. In 1776, a clause that guaranteed voting rights for white, male landowners was included in the United States Declaration of Independence. This was identical to the suffrage rights in Great Britain at that time in history. Voting was generally perceived not as a right, but as a privilege that only those who owned land could exercise.

By 1786, the United States Constitution had been amended to give individual states the power to establish their own suffrage rights. As a result of this, in 1791, Vermont passed a law declaring that all white males, regardless of whether they possessed property or not, could vote. In contrast, it was not until the Chartist movement in Great Britain in the 1840s that a popular movement had demanded wider suffrage rights. The eventual failure of the Chartist movement in 1850 ensured that only one in every five adult males in England was entitled to vote. While popular suffrage reform stalled in Great Britain, it accelerated in America during this period. In the wake of the American Civil War, the Fifteenth Amendment to the Constitution granted African-American men the right to vote throughout the country. However, just as in England, women remained excluded by law from voting.

In the aftermath of the first World War, suffrage rights were extended to include women. This change took place first in America in 1920 with the 19th amendment to the Constitution. It was not until 1928 that voting rights between men and women in Great Britain were equalized. As suffrage rights have extended to include groups formerly excluded, this trend continues in the West. In 1971, a further amendment lowered the age of voting from 20 to 18 in America.

Today, in Great Britain and the majority of Western nations, the voting age is 18. Initially, the progression of suffrage rights in America mirrored Great Britain's. The wealthy male landowners dominated voting and, therefore, political power, and voted only in their interests. In the wake of the American Civil War and the first World War. suffrage rights were extended to African-Americans, women, and individuals possessing no property, which boosted their status from lower class citizens to a higher level. Today, suffrage, in its universal form, plays a key role in democracies worldwide.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

According to paragraph 1, why were 1,500 signatures gathered on a petition?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:947491
Phương pháp giải

Đọc lại doạn 1 để xác định đoạn thông tin về lý do “1,500 signatures gathered on a petition” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: In England, the suffrage movement began in 1866 when prominent women's rights reformers gathered over 1,500 signatures on a petition to Parliament appealing for the right to vote.

(Tại Anh, phong trào đấu tranh giành quyền bầu cử cho phụ nữ bắt đầu vào năm 1866 khi các nhà cải cách quyền phụ nữ nổi tiếng thu thập được hơn 1.500 chữ ký trên một bản kiến ​​nghị gửi Quốc hội, kêu gọi trao quyền bầu cử cho phụ nữ.)

Giải chi tiết

According to paragraph 1, why were 1,500 signatures gathered on a petition?

(Theo đoạn 1, tại sao lại thu thập được 1.500 chữ ký trên một bản kiến ​​nghị?)

A. Women sought the right to peaceful demonstrations.

(Phụ nữ tìm kiếm quyền biểu tình ôn hòa.)

B. Women and men urged for the right to vote and own property.

(Phụ nữ và nam giới kêu gọi quyền bầu cử và quyền sở hữu tài sản.)

C. Women were requesting the right to vote.

(Phụ nữ đang yêu cầu quyền bầu cử.)

D. Collaboration was needed to facilitate women's right to vote.

(Cần có sự hợp tác để tạo điều kiện thuận lợi cho quyền bầu cử của phụ nữ.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Nhận biết

The word "progressed" in paragraph 1 is closest in meaning to ___________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:947492
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “progressed” trong đoạn …, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: The best example of how these rights have progressed is in two nations that share a common history, Great Britain and the United States of America.

(Ví dụ điển hình nhất về những quyền này đã tiến bộ như thế nào có thể thấy ở hai quốc gia có chung lịch sử, Anh Quốc và Hoa Kỳ.)

Giải chi tiết

The word "progressed" in paragraph 1 is closest in meaning to ___________.

(Từ "progressed" trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với ___________.)

A. withheld

(bị giữ lại)

B. withstood

(chịu đựng)

C. advanced

(tiến bộ)

D. contained

(chứa đựng)

=> progressed = advanced

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

According to the passage, which of the following was true of the suffragist movement?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:947493
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc lại toàn bộ bài đọc, so sánh đối chiếu để xác định câu ĐÚNG về “the suffragist movement” theo nội dung bài đọc.

Giải chi tiết

According to the passage, which of the following was true of the suffragist movement?

(Theo đoạn văn, điều nào sau đây đúng về phong trào đấu tranh giành quyền bầu cử cho phụ nữ?)

A. Suffragists had a chance to change their position in society. => đúng

(Những người đấu tranh giành quyền bầu cử cho phụ nữ có cơ hội thay đổi vị trí của họ trong xã hội.)

Thông tin: [Đoạn 7] In the wake of the American Civil War and the first World War, suffrage rights were extended to African-Americans, women, and individuals possessing no property, which boosted their status from lower class citizens to a higher level.

(Sau Nội chiến Hoa Kỳ và Chiến tranh thế giới thứ nhất, quyền bầu cử đã được mở rộng cho người Mỹ gốc Phi, phụ nữ và những cá nhân không sở hữu tài sản, điều này đã nâng cao địa vị của họ từ công dân thuộc tầng lớp thấp lên tầng lớp cao hơn.)

B. Women achieved their goal of winning full voting rights. => sai

(Phụ nữ đã đạt được mục tiêu giành được quyền bầu cử đầy đủ.)

Thông tin: [Đoạn 1] However, from 1876, campaigns, referendums, and gatherings were organized and carried out. [Đoạn 5] However, just as in England, women remained excluded by law from voting.

(Tuy nhiên, từ năm 1876, các chiến dịch, cuộc trưng cầu dân ý và các cuộc tụ họp đã được tổ chức và thực hiện… Tuy nhiên, cũng giống như ở Anh, phụ nữ vẫn bị pháp luật loại trừ khỏi quyền bầu cử.)

C. It was primarily run by working class women. => sai

(Phong trào chủ yếu do phụ nữ thuộc tầng lớp lao động điều hành.)

Thông tin: [Đoạn 2] They were predominately white and middle class in both countries, and their arguments reflected their class.

(Họ chủ yếu là người da trắng và thuộc tầng lớp trung lưu ở cả hai quốc gia, và lập luận của họ phản ánh giai cấp của họ.)

D. Most suffragists were moderate in their tactics. => sai

(Hầu hết những người đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ đều có chiến thuật ôn hòa.)

Thông tin: [Đoạn 1] Women's rights activists soon grew combative and thus made certain that suffrage was a central issue.

(Các nhà hoạt động vì quyền của phụ nữ sớm trở nên quyết liệt và do đó đã đảm bảo rằng quyền bầu cử là một vấn đề trọng tâm.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

According to paragraph 4, the United States Declaration of Independence guaranteed __________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:947494
Phương pháp giải

Đọc lại đoạn 4 để xác định thông tin về “the United States Declaration of Independence guaranteed” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: In 1776, a clause that guaranteed voting rights for white, male landowners was included in the United States Declaration of Independence.

(Năm 1776, một điều khoản đảm bảo quyền bầu cử cho những người đàn ông da trắng sở hữu đất đai đã được đưa vào Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ.)

Giải chi tiết

According to paragraph 4, the United States Declaration of Independence guaranteed __________.

(Theo đoạn 4, Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ đảm bảo __________.)

A. that African Americans could vote

(rằng người Mỹ gốc Phi có thể bỏ phiếu)

B. that all 21-year olds could vote

(rằng tất cả những người 21 tuổi đều có thể bỏ phiếu)

C. that white male landowners could vote

(rằng nam giới da trắng sở hữu đất đai có thể bỏ phiếu)

D. that all white males could vote

(rằng tất cả nam giới da trắng đều có thể bỏ phiếu)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 5:
Nhận biết

The word "their" in the passage refers to _________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:947495
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “their” trong bài đọc, dịch nghĩa của câu có chứa từ và đối chiếu lần lượt dịch các đáp án để xác định đúng danh từ mà đại từ thay thế.

Thông tin: English landowners asserted their right to vote based on their personal wealth.

(Các địa chủ người Anh khẳng định quyền bầu cử của họ dựa trên tài sản cá nhân.)

Giải chi tiết

The word "their" in the passage refers to _________.

(Từ "their" trong đoạn văn đề cập đến _________.)

A. Englishmen

(Người Anh)

B. British royalty

(Hoàng gia Anh)

C. English landowners

(Chủ đất người Anh)

D. American landowners

(Chủ đất người Mỹ)

=> their = English landowners

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

Why does the author mention that "Aspects of this trend are clearly evident in America"?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:947496
Phương pháp giải

Đọc lại bài đọc để xác định lý do tác giả đề cập đến “Aspects of this trend are clearly evident in America” từ đó đối chiếu với các đáp án để chọn đáp án đúng.

Thông tin: [Đoạn 4] English landowners asserted their right to vote based on their personal wealth. Aspects of this trend are clearly evident In America… Voting was generally perceived not as a right, but as a privilege that only those who owned land could exercise.

(Các địa chủ người Anh khẳng định quyền bầu cử của họ dựa trên sự giàu có cá nhân. Một số khía cạnh của xu hướng này thể hiện rõ ở Mỹ… Quyền bầu cử thường không được coi là một quyền mà là một đặc quyền mà chỉ những người sở hữu đất đai mới có thể thực hiện.)

Giải chi tiết

Why does the author mention that "Aspects of this trend are clearly evident in America"?

(Tại sao tác giả lại đề cập rằng "Các khía cạnh của xu hướng này thể hiện rõ ràng ở Mỹ"?)

A. To argue that the right to vote only was exercised by the wealthy and elite.

(Để lập luận rằng quyền bầu cử chỉ được thực hiện bởi người giàu và tầng lớp thượng lưu.)

B. To provide evidence that voting was not a right only for those who owned land.

(Để cung cấp bằng chứng rằng bầu cử không chỉ là quyền dành cho những người sở hữu đất đai.)

C. To show that the right to voting privileges only was granted to wealthy male property holders.

(Để cho thấy rằng quyền bầu cử chỉ được cấp cho những người đàn ông giàu có sở hữu tài sản.)

D. To support the claim that the right to vote was an attribute of U.S. citizenship.

(Để ủng hộ luận điểm rằng quyền bầu cử là một thuộc tính của công dân Hoa Kỳ.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

The word "stalled" in the passage is closest in meaning to __________.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:947497
Phương pháp giải

Xác định vị trí của từ “stalled” trong bài đọc, dịch nghĩa của câu có chứa từ để hiểu nghĩa của từ, lần lượt dịch các đáp án để xác định từ đồng nghĩa với nó.

Thông tin: While popular suffrage reform stalled in Great Britain, it accelerated in America during this period.

(Trong khi phong trào cải cách quyền bầu cử phổ thông bị đình trệ ở Anh, nó lại tăng tốc ở Mỹ trong giai đoạn này.)

Giải chi tiết

The word "stalled" in the passage is closest in meaning to __________.

(Từ "stalled" trong đoạn văn có nghĩa gần nhất với __________.)

A. prevented

(ngăn chặn)

B. profited

(thu lợi)

C. contributed

(đóng góp)

D. halted

(đình trế)

=> stalled = halted

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 8:
Vận dụng

Which of the following can be inferred from the passage about the Chartist movement?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:947498
Phương pháp giải

Lần lượt đọc và xác định từ khóa trong từng đáp án, tập trung đọc lại toàn bộ bài đọc để xác định thông tin có liên quan, so sánh đối chiếu để xác định câu suy luận đúng.

Giải chi tiết

Which of the following can be inferred from the passage about the Chartist movement?

(Câu nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn văn về phong trào Chartist?)

A. Suffrage rights became the standard and expanded to include people of middle Eastern descent after the Chartist movement failed. => không có thông tin đề cập

(Quyền bầu cử trở thành tiêu chuẩn và được mở rộng để bao gồm những người gốc Trung Đông sau khi phong trào Chartist thất bại.)

B. The Chartist movement was quashed by a group of hostile forces who were opposed to progression. => sai

(Phong trào Chartist đã bị dập tắt bởi một nhóm các thế lực thù địch phản đối sự tiến bộ.)

Thông tin: [Đoạn 5] The eventual failure of the Chartist movement in 1850 ensured that only one in every five adult males in England was entitled to vote.

(Sự thất bại cuối cùng của phong trào Chartist vào năm 1850 đã đảm bảo rằng chỉ có một trong năm nam giới trưởng thành ở Anh được quyền bầu cử.)

C. The Chartist movement helped ensure that only woman could vote. => sai

(Phong trào Chartist đã giúp đảm bảo rằng chỉ phụ nữ mới có thể bỏ phiếu.)

Thông tin: [Đoạn 5] In contrast, it was not until the Chartist movement in Great Britain in the 1840s that a popular movement had demanded wider suffrage rights.

(Ngược lại, mãi đến phong trào Chartist ở Anh vào những năm 1840, một phong trào quần chúng mới đòi hỏi quyền bầu cử rộng rãi hơn.)

D. The progression of suffrage rights started to slow after the Chartist movement failed. => đúng

(Sự tiến bộ của quyền bầu cử bắt đầu chậm lại sau khi phong trào Chartist thất bại.)

Thông tin: [Đoạn 5] While popular suffrage reform stalled in Great Britain, it accelerated in America during this period.

(Trong khi phong trào cải cách quyền bầu cử phổ thông bị đình trệ ở Anh, nó lại tăng tốc ở Mỹ trong giai đoạn này.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

Which of the following best expresses the essential information in the highlighted sentence? Incorrect answer choices change the meaning in important ways or leave out essential information.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:947499
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được gạch chân trong bài đọc rồi lần lượt dịch nghĩa từng đáp án, so sánh đối chiếu để chọn đáp án có nghĩa phù hợp nhất với câu được gạch chân đó.

Thông tin: Aspects of this trend are clearly evident In America.

(Một số khía cạnh của xu hướng này thể hiện rõ ràng ở Mỹ.)

Giải chi tiết

Which of the following best expresses the essential information in the highlighted sentence? Incorrect answer choices change the meaning in important ways or leave out essential information.

(Câu nào sau đây diễn đạt đúng nhất thông tin cốt lõi trong câu được tô đậm? Các lựa chọn đáp án sai làm thay đổi ý nghĩa theo những cách quan trọng hoặc bỏ sót thông tin thiết yếu.)

A. In the period following the Civil War and World War I, voting rights were extended to most minorities.

(Trong giai đoạn sau Nội chiến và Thế chiến I, quyền bầu cử đã được mở rộng cho hầu hết các nhóm thiểu số.)

B. No one could vote in Great Britain unless they owned land, were white, and could read.

(Không ai có thể bỏ phiếu ở Anh trừ khi họ sở hữu đất đai, là người da trắng và biết đọc.)

C. War in Europe and America led many countries to disallow people of color the right to vote.

(Chiến tranh ở châu Âu và châu Mỹ đã khiến nhiều quốc gia tước bỏ quyền bầu cử của người da màu.)

D. Voting has always been considered a privilege in most Western countries.

(Quyền bầu cử luôn được coi là một đặc quyền ở hầu hết các nước phương Tây.)

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 10:
Vận dụng

Look at the four squares […] that indicate where the following sentence can be added to the passage.

American suffragists, however, were not as aggressive as their British counterparts.

Where would the sentence best fit?

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:947500
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu được cho sau đó dịch nghĩa các đoạn có chứa vị trí được đánh số, dựa vào mối liên hệ giữa các câu để xác định vị trí thích hợp đặt câu vào sau cho tạo thành đoạn văn hoàn chỉnh.

American suffragists, however, were not as aggressive as their British counterparts.

(Tuy nhiên, những người đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ ở Mỹ không quyết liệt như những người Anh.)

=> Vì các vị trí thuộc cùng một đoạn văn nên cần chọn vị trí mà câu này có thể tạo ra sự đối lập giữa phong cách hoạt động của những người đấu tranh tại Mỹ so với của những người tại Anh.

Giải chi tiết

Look at the four squares […] that indicate where the following sentence can be added to the passage.

(Hãy nhìn vào bốn ô vuông […] cho biết vị trí có thể thêm câu sau vào đoạn văn.)

American suffragists, however, were not as aggressive as their British counterparts.

Where would the sentence best fit?

(Câu này sẽ phù hợp nhất ở vị trí nào?)

A. [I]

B. [II]

C. [III]

D. [IV]

Đoạn hoàn chỉnh: Throughout Western civilization, women's suffrage and the progression of these rights have played a pivotal role in its history. The best example of how these rights have progressed is in two nations that share a common history, Great Britain and the United States of America. [I] In England, the suffrage movement began in 1866 when prominent women's rights reformers gathered over 1,500 signatures on a petition to Parliament appealing for the right to vote. [II] However, significant headway had not been made yet. Women's rights activists soon grew combative and thus made certain that suffrage was a central issue. [III] In America, due to the Civil War, women's suffrage was temporarily halted. However, from 1876, campaigns, referendums, and gatherings were organized and carried out. [IV] American suffragists, however, were not as aggressive as their British counterparts.

Tạm dịch:

Xuyên suốt nền văn minh phương Tây, quyền bầu cử của phụ nữ và sự tiến triển của những quyền này đã đóng một vai trò then chốt trong lịch sử. Ví dụ điển hình nhất về cách các quyền này thăng tiến là ở hai quốc gia có chung lịch sử: Vương quốc Anh và Hoa Kỳ. [I] Tại Anh, phong trào đòi quyền bầu cử bắt đầu vào năm 1866 khi các nhà cải cách quyền phụ nữ nổi tiếng đã thu thập được hơn 1.500 chữ ký trong một bản kiến nghị gửi lên Nghị viện để kêu gọi quyền bỏ phiếu. [II] Tuy nhiên, những tiến bộ đáng kể vẫn chưa được thực hiện vào thời điểm đó. Các nhà hoạt động vì quyền phụ nữ sớm trở nên hiếu chiến hơn và do đó đã đảm bảo rằng quyền bầu cử phải là một vấn đề trung tâm. [III] Tại Mỹ, do cuộc Nội chiến, phong trào đòi quyền bầu cử của phụ nữ đã tạm thời bị gián đoạn. Tuy nhiên, từ năm 1876, các chiến dịch, cuộc trưng cầu dân ý và các cuộc tụ họp đã được tổ chức và thực hiện. [IV] Tuy nhiên, những người đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ ở Mỹ không quyết liệt như những người Anh.

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Xuyên suốt nền văn minh phương Tây, quyền bầu cử của phụ nữ và sự tiến triển của những quyền này đã đóng một vai trò then chốt trong lịch sử. Ví dụ điển hình nhất về cách các quyền này thăng tiến là ở hai quốc gia có chung lịch sử: Vương quốc Anh và Hoa Kỳ. [I] Tại Anh, phong trào đòi quyền bầu cử bắt đầu vào năm 1866 khi các nhà cải cách quyền phụ nữ nổi tiếng đã thu thập được hơn 1.500 chữ ký trong một bản kiến nghị gửi lên Nghị viện để kêu gọi quyền bỏ phiếu. [II] Tuy nhiên, những tiến bộ đáng kể vẫn chưa được thực hiện vào thời điểm đó. Các nhà hoạt động vì quyền phụ nữ sớm trở nên hiếu chiến hơn và do đó đã đảm bảo rằng quyền bầu cử phải là một vấn đề trung tâm. [III] Tại Mỹ, do cuộc Nội chiến, phong trào đòi quyền bầu cử của phụ nữ đã tạm thời bị gián đoạn. Tuy nhiên, từ năm 1876, các chiến dịch, cuộc trưng cầu dân ý và các cuộc tụ họp đã được tổ chức và thực hiện. [IV]

Ảnh hưởng của Vương quốc Anh đối với Hoa Kỳ là không thể phủ nhận, tuy nhiên vẫn có cả những điểm khác biệt và tương đồng đáng kể trong cách quyền bầu cử thăng tiến và phát triển tại mỗi quốc gia. Ở cả hai nước, quyền bầu cử dựa trên giai cấp, chủng tộc, quốc gia và giới tính. Những người ủng hộ quyền bầu cử nằm ngoài hệ thống chính trị thiết lập, họ vận động một mình và không có sự hỗ trợ. Họ chủ yếu là người da trắng và tầng lớp trung lưu ở cả hai nước, và các lập luận của họ phản ánh giai cấp của mình. Trong giai đoạn đầu ở cả hai quốc gia, các lập luận về quyền bầu cử tập trung vào sự bình đẳng, và sau đó chuyển sang đóng góp của phụ nữ trong việc xây dựng đất nước sau Thế chiến thứ nhất.

Chế độ phong kiến và quyền cai trị cha truyền con nối đã tồn tại trước khi quyền bầu cử hạn chế được thiết lập tại Vương quốc Anh. Các khía cạnh của hệ thống này vẫn tồn tại trong một khoảng thời gian đáng kể khi chỉ những nam giới giàu có và sở hữu đất đai mới được phép bỏ phiếu. Hệ thống này dựa trên nguyên tắc rằng những người giàu có sẽ bỏ phiếu vì lợi ích của quốc gia, giống như chế độ quân chủ của Anh sẽ cai trị vì lợi ích của tất cả thần dân. Hệ thống phân chia quyền lực này đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử của Hoa Kỳ.

Các chủ đất người Anh khẳng định quyền bỏ phiếu của họ dựa trên tài sản cá nhân. Các khía cạnh của xu hướng này được thể hiện rõ nét tại Mỹ. Năm 1776, một điều khoản đảm bảo quyền bỏ phiếu cho nam giới da trắng sở hữu đất đai đã được đưa vào Tuyên ngôn Độc lập của Hoa Kỳ. Điều này giống hệt với quyền bầu cử tại Vương quốc Anh vào thời điểm đó. Việc bỏ phiếu nhìn chung không được coi là một quyền, mà là một đặc quyền mà chỉ những người sở hữu đất mới có thể thực hiện.

Đến năm 1786, Hiến pháp Hoa Kỳ đã được sửa đổi để trao cho các bang riêng lẻ quyền thiết lập quyền bầu cử của riêng họ. Kết quả là, vào năm 1791, Vermont đã thông qua một đạo luật tuyên bố rằng tất cả nam giới da trắng, bất kể họ có sở hữu tài sản hay không, đều có thể bỏ phiếu. Ngược lại, mãi đến phong trào Hiến chương ở Anh vào những năm 1840 mới có một phong trào quần chúng yêu cầu mở rộng quyền bầu cử. Sự thất bại cuối cùng của phong trào Hiến chương vào năm 1850 đã khiến chỉ có một trong năm nam giới trưởng thành ở Anh có quyền bỏ phiếu. Trong khi cải cách bầu cử phổ thông bị đình trệ ở Anh, nó lại tăng tốc ở Mỹ trong thời kỳ này. Sau Nội chiến Mỹ, Tu chính án thứ 15 của Hiến pháp đã trao cho nam giới người Mỹ gốc Phi quyền bỏ phiếu trên toàn quốc. Tuy nhiên, cũng giống như ở Anh, phụ nữ vẫn bị pháp luật loại trừ khỏi việc bỏ phiếu.

Sau Thế chiến thứ nhất, quyền bầu cử đã được mở rộng để bao gồm cả phụ nữ. Sự thay đổi này diễn ra đầu tiên ở Mỹ vào năm 1920 với Tu chính án thứ 19 của Hiến pháp. Mãi đến năm 1928, quyền bầu cử giữa nam và nữ ở Vương quốc Anh mới được bình đẳng hóa. Khi quyền bầu cử đã mở rộng để bao gồm các nhóm trước đây bị loại trừ, xu hướng này vẫn tiếp tục ở phương Tây. Năm 1971, một tu chính án khác đã hạ độ tuổi bỏ phiếu từ 20 xuống 18 ở Mỹ.

Ngày nay, tại Vương quốc Anh và phần lớn các quốc gia phương Tây, độ tuổi bỏ phiếu là 18. Ban đầu, sự tiến triển của quyền bầu cử ở Mỹ phản ánh Vương quốc Anh. Những nam giới sở hữu đất đai giàu có đã thống trị việc bỏ phiếu và do đó nắm giữ quyền lực chính trị, và chỉ bỏ phiếu vì lợi ích của họ. Sau Nội chiến Mỹ và Thế chiến thứ nhất, quyền bầu cử đã được mở rộng cho người Mỹ gốc Phi, phụ nữ và những cá nhân không có tài sản, điều này đã nâng cao vị thế của họ từ công dân tầng lớp thấp lên mức cao hơn. Ngày nay, quyền bầu cử phổ thông đóng một vai trò then chốt trong các nền dân chủ trên toàn thế giới.

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com