Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc TN THPT và ĐGNL Hà Nội Ngày 11-12/04/2026
↪ TN THPT - Trạm 5 (Free) ↪ ĐGNL Hà Nội (HSA) - Trạm 5
Giỏ hàng của tôi

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the

Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

The global labor market in 2026 reflects both resilience and instability. Although the official unemployment rate has stabilized at around 4.9 percent, this figure conceals a widening "jobs gap". Millions who are not classified as unemployed still lack access to stable, full-time work. This issue is especially severe in low-income countries, where population growth often surpasses job creation. As a result, many individuals are pushed into informal employment that offers little security or social protection.

Technological change, particularly the rise of Artificial Intelligence (AI), presents both opportunities and challenges. In advanced economies, AI is driving demand for specialized roles in fields such as data science and software development. However, automation is reducing entry-level opportunities by replacing routine tasks once performed by junior staff. This makes it harder for young people to gain initial work experience. To stay competitive, workers must continuously update their skills as technological knowledge becomes outdated more quickly than ever.

Structural unemployment is also becoming more pronounced. This occurs when workers' skills no longer match employers' needs due to long-term shifts in industries. For example, as the global economy transitions toward renewable energy, workers in traditional coal and oil sectors find their expertise increasingly obsolete. Governments are responding with retraining programs and relocation support, but these measures take time to produce meaningful outcomes. The resulting skills gap remains a major obstacle to career stability.

Additionally, gender and age disparities continue to influence employment trends. Women remain significantly less likely than men to participate in the workforce, often due to social expectations and caregiving responsibilities. Meanwhile, youth unemployment stands at 12.4 percent, with many young people classified as NEET - not in education, employment, or training - placing them at risk of long-term poverty.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Nhận biết

The word stable in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:949009
Phương pháp giải

Xác định nghĩa của từ “stable” trong ngữ cảnh đoạn 1, sau đó tìm từ trái nghĩa trong các đáp án.

Thông tin: Millions who are not classified as unemployed still lack access to stable, full-time work.

(Hàng triệu người không được xếp vào nhóm thất nghiệp vẫn thiếu cơ hội tiếp cận công việc ổn định, toàn thời gian.)

Giải chi tiết

The word stable in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _______.
(Từ stable ở đoạn 1 trái nghĩa với _______.)

A. constant (adj): liên tục, ổn định
B. reliable (adj): đáng tin cậy
C. changeable (adj): thay đổi, không ổn định
D. steady (adj): vững chắc, ổn định

=> stable >< changeable

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as an effect of AI on the job market?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:949010
Phương pháp giải

Xác Đọc đoạn 2, xác định các tác động của AI được nhắc tới, sau đó chọn đáp án không được đề cập.

Thông tin:

- Technological change, particularly the rise of Artificial Intelligence (AI), presents both opportunities and challenges.
(Sự thay đổi công nghệ, đặc biệt là sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), mang lại cả cơ hội lẫn thách thức.)

- In advanced economies, AI is driving demand for specialized roles in fields such as data science and software development.
(Ở các nền kinh tế phát triển, AI đang thúc đẩy nhu cầu đối với các vị trí chuyên môn như khoa học dữ liệu và phát triển phần mềm.)

- However, automation is reducing entry-level opportunities by replacing routine tasks once performed by junior staff.
(Tuy nhiên, tự động hóa đang làm giảm các cơ hội việc làm cấp thấp bằng cách thay thế các nhiệm vụ lặp lại trước đây do nhân viên mới thực hiện.)

- To stay competitive, workers must continuously update their skills as technological knowledge becomes outdated more quickly than ever.
(Để duy trì khả năng cạnh tranh, người lao động phải liên tục cập nhật kỹ năng vì kiến thức công nghệ trở nên lỗi thời nhanh hơn bao giờ hết.)

Giải chi tiết

Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as an effect of AI on the job market?
(Điều nào sau đây không được nhắc đến ở đoạn 2 như một tác động của AI đối với thị trường lao động?)

A. Automation of tasks for entry-level staff.
(Tự động hóa các nhiệm vụ của nhân viên cấp thấp.)
=> Được nhắc tới trong bài.

B. A decrease in the total number of people using the internet.
(Sự giảm số lượng người sử dụng internet.)
=> Không được đề cập.

C. Increased demand for software development roles.
(Nhu cầu tăng đối với các công việc phát triển phần mềm.)
=> Có trong bài.

D. Faster updates to technical knowledge requirements.
(Yêu cầu cập nhật kiến thức kỹ thuật nhanh hơn.)
=> Có trong bài.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:949011
Phương pháp giải

Dịch nghĩa câu gạch chân, sau đó chọn phương án diễn đạt lại đúng nhất.

Thông tin: To stay competitive, workers must continuously update their skills as technological knowledge becomes outdated more quickly than ever.
(Để duy trì khả năng cạnh tranh, người lao động phải liên tục cập nhật kỹ năng vì kiến thức công nghệ trở nên lỗi thời nhanh hơn bao giờ hết.)

Giải chi tiết

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
(Câu nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 2?)

A. Technical knowledge is becoming more valuable and lasts longer than it used to.
(Kiến thức kỹ thuật ngày càng có giá trị hơn và tồn tại lâu hơn trước.)
=> Sai nghĩa.

B. Employees must learn new skills quickly because what they know becomes outdated fast.
(Người lao động phải học kỹ năng mới nhanh chóng vì kiến thức hiện có nhanh chóng trở nên lỗi thời.)
=> Gần nghĩa câu gốc nhất

C. The age of an employee is the most important factor in their technical ability.
(Tuổi tác của nhân viên là yếu tố quan trọng nhất trong khả năng kỹ thuật.)
=> Không liên quan.

D. Digital age technology allows workers to work from home without any new training.
(Công nghệ thời đại số cho phép làm việc tại nhà mà không cần đào tạo mới.)
=> Sai nghĩa.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 4:
Nhận biết

The word transitions in paragraph 3 mostly means __________.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:949012
Phương pháp giải

Xác định nghĩa của từ “transitions” theo ngữ cảnh, dịch các phương án để chọn ra từ gần nghĩa nhất.

Thông tin: For example, as the global economy transitions toward renewable energy, workers in traditional coal and oil sectors find their expertise increasingly obsolete.

(Ví dụ, khi nền kinh tế toàn cầu chuyển dịch sang năng lượng tái tạo, người lao động trong các ngành than và dầu truyền thống nhận thấy chuyên môn của họ ngày càng lỗi thời.)

Giải chi tiết

The word “transitions” in paragraph 3 mostly means __________.
(Từ “transitions” ở đoạn 3 gần nghĩa nhất với _______.)

A. keeps (v): giữ nguyên
B. remains (v): vẫn còn
C. removes (v): loại bỏ
D. shifts (v): chuyển dịch

=> transitions = shifts

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

Which of the following is TRUE according to paragraph 3?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:949013
Phương pháp giải

Đọc đoạn 3 và đối chiếu thông tin từng đáp án.

Thông tin: Structural unemployment is also becoming more pronounced. This occurs when workers' skills no longer match employers' needs due to long-term shifts in industries. For example, as the global economy transitions toward renewable energy, workers in traditional coal and oil sectors find their expertise increasingly obsolete. Governments are responding with retraining programs and relocation support, but these measures take time to produce meaningful outcomes. The resulting skills gap remains a major obstacle to career stability.

(Thất nghiệp cơ cấu cũng đang trở nên rõ rệt hơn. Điều này xảy ra khi kỹ năng của người lao động không còn phù hợp với nhu cầu của nhà tuyển dụng do những sự thay đổi dài hạn trong các ngành công nghiệp. Ví dụ, khi nền kinh tế toàn cầu chuyển dịch sang năng lượng tái tạo, những người lao động trong các ngành than và dầu mỏ truyền thống nhận thấy chuyên môn của họ ngày càng trở nên lỗi thời. Các chính phủ đang phản ứng bằng cách triển khai các chương trình đào tạo lại và hỗ trợ di chuyển việc làm, nhưng những biện pháp này cần thời gian để tạo ra kết quả có ý nghĩa. Khoảng cách về kỹ năng do đó vẫn là một trở ngại lớn đối với sự ổn định nghề nghiệp.)

Giải chi tiết

A. Structural unemployment is primarily caused by a lack of government funding for retraining.
(Thất nghiệp cơ cấu chủ yếu do thiếu nguồn tài trợ của chính phủ cho các chương trình đào tạo lại.)

=> Sai. Bài đọc không nói nguyên nhân là thiếu tài trợ của chính phủ.

B. Structural unemployment occurs because the skills of some workers do not align with current job requirements.

(Thất nghiệp cơ cấu xảy ra vì kỹ năng của một số người lao động không còn phù hợp với yêu cầu công việc hiện tại.)

=> Đúng nhất.

C. Workers in the coal and oil sectors are easily finding new jobs in the renewable energy industry.
(Người lao động trong ngành than và dầu đang dễ dàng tìm được việc mới trong ngành năng lượng tái tạo.)

=> Sai, bài nói kỹ năng của họ ngày càng lỗi thời.

D. Government relocation support programs have already solved the problem of the skills gap.
(Các chương trình hỗ trợ di chuyển của chính phủ đã giải quyết xong vấn đề khoảng cách kỹ năng.)

=> Sai, bài nói các biện pháp cần thời gian và chưa giải quyết hoàn toàn vấn đề.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Nhận biết

The word them in paragraph 4 refers to ____________.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:949014
Phương pháp giải

Xác định đại từ “them”, sau đó tìm danh từ đứng trước gần nhất phù hợp về nghĩa và số nhiều.

Thông tin: Meanwhile, youth unemployment stands at 12.4 percent, with many young people classified as NEET - not in education, employment, or training - placing them at risk of long-term poverty.

(Trong khi đó, tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên là 12,4%, với nhiều người trẻ được xếp vào nhóm NEET – không học tập, không việc làm, không đào tạo – khiến họ có nguy cơ rơi vào nghèo đói lâu dài.)

Giải chi tiết

The word them in paragraph 4 refers to ____________.
(Từ them ở đoạn 4 dùng để chỉ _______.)

A. domestic responsibilities

(trách nhiệm gia đình)

B. young people
(người trẻ)

C. policy interventions
(các biện pháp chính sách

D. social norms
(các chuẩn mực xã hội)

=> them = young people

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

Which paragraph mentions a misleading unemployment rate?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:949015
Phương pháp giải

Tìm đoạn đề cập đến tỷ lệ thất nghiệp gây hiểu lầm, tức là con số chính thức không phản ánh đầy đủ thực tế.

Thông tin:

- Although the official unemployment rate has stabilized at around 4.9 percent, this figure conceals a widening "jobs gap".
(Mặc dù tỷ lệ thất nghiệp chính thức đã ổn định khoảng 4,9%, con số này che giấu khoảng cách việc làm đang ngày càng mở rộng.)

- Millions who are not classified as unemployed still lack access to stable, full-time work.
(Hàng triệu người không được xếp vào nhóm thất nghiệp vẫn thiếu cơ hội tiếp cận việc làm ổn định toàn thời gian.)

Giải chi tiết

Which paragraph mentions a misleading unemployment rate?
(Đoạn nào đề cập đến tỷ lệ thất nghiệp gây hiểu lầm?)

A. Paragraph 1 (Đoạn 1)

=> Đúng. Đoạn 1 nói con số thất nghiệp che giấu khoảng cách việc làm.

B. Paragraph 3 (Đoạn 3)

=> Sai. Đoạn này nói về thất nghiệp cơ cấu.

C. Paragraph 2 (Đoạn 2)

=> Sai. Đoạn này nói về AI và tự động hóa.

D. Paragraph 4 (Đoạn 4)

=> Sai. Đoạn này nói về bất bình đẳng giới và tuổi tác trong việc làm.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

Which paragraph mentions specific government strategies to help unemployed workers?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:949016
Phương pháp giải

Tìm đoạn đề cập đến các chiến lược cụ thể của chính phủ nhằm hỗ trợ người lao động thất nghiệp.

Thông tin: Governments are responding with retraining programs and relocation support, but these measures take time to produce meaningful outcomes.

(Các chính phủ đang phản ứng bằng các chương trình đào tạo lại và hỗ trợ di chuyển, nhưng những biện pháp này cần thời gian để mang lại kết quả đáng kể.)

Giải chi tiết

The Which paragraph mentions specific government strategies to help unemployed workers?
(Đoạn nào đề cập đến các chiến lược cụ thể của chính phủ nhằm giúp người lao động thất nghiệp?)

A. Paragraph 4 (Đoạn 4)

=> Sai. Đoạn này nói về bất bình đẳng giới và thất nghiệp thanh niên.

B. Paragraph 2 (Đoạn 2)

=> Sai. Đoạn này nói về AI và thị trường lao động.

C. Paragraph 3 (Đoạn 3)

=> Đúng. Đoạn 3 đề cập retraining programs và relocation support.

D. Paragraph 1 (Đoạn 1)

=> Sai. Đoạn này nói về khoảng cách việc làm.

Chú ý khi giải

Tạm dịch bài đọc:

Thị trường lao động toàn cầu vào năm 2026 phản ánh cả sự ổn định tương đối lẫn những bất ổn tiềm ẩn. Mặc dù tỷ lệ thất nghiệp chính thức đã ổn định ở mức khoảng 4,9%, con số này lại che giấu một “khoảng cách việc làm” đang ngày càng mở rộng. Hàng triệu người tuy không được xếp vào nhóm thất nghiệp nhưng vẫn không có cơ hội tiếp cận công việc ổn định, toàn thời gian. Vấn đề này đặc biệt nghiêm trọng ở các quốc gia có thu nhập thấp, nơi tốc độ tăng dân số thường vượt quá tốc độ tạo việc làm. Kết quả là nhiều người buộc phải tham gia vào khu vực việc làm phi chính thức, vốn mang lại rất ít sự ổn định và bảo đảm xã hội.

Sự thay đổi công nghệ, đặc biệt là sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), vừa mang lại cơ hội vừa đặt ra nhiều thách thức. Ở các nền kinh tế phát triển, AI đang tạo ra nhu cầu đối với các vị trí chuyên môn cao trong những lĩnh vực như khoa học dữ liệu và phát triển phần mềm. Tuy nhiên, tự động hóa lại làm giảm các cơ hội việc làm cấp thấp, vì nó thay thế các nhiệm vụ mang tính lặp lại trước đây do nhân viên mới đảm nhiệm. Điều này khiến người trẻ khó có được kinh nghiệm làm việc ban đầu. Để duy trì khả năng cạnh tranh, người lao động phải liên tục cập nhật kỹ năng của mình, bởi kiến thức công nghệ hiện nay trở nên lỗi thời nhanh hơn bao giờ hết.

Thất nghiệp cơ cấu cũng đang trở nên rõ rệt hơn. Hiện tượng này xảy ra khi kỹ năng của người lao động không còn phù hợp với nhu cầu của nhà tuyển dụng, do những thay đổi dài hạn trong cơ cấu các ngành kinh tế. Ví dụ, khi nền kinh tế toàn cầu chuyển dịch sang năng lượng tái tạo, những người lao động trong các ngành than và dầu truyền thống nhận thấy chuyên môn của họ ngày càng trở nên lỗi thời. Các chính phủ đang phản ứng bằng cách triển khai các chương trình đào tạo lại và hỗ trợ di chuyển lao động, nhưng những biện pháp này cần thời gian để mang lại kết quả đáng kể. Vì vậy, khoảng cách về kỹ năng vẫn là một trở ngại lớn đối với sự ổn định nghề nghiệp.

Ngoài ra, sự khác biệt về giới tính và độ tuổi vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến xu hướng việc làm. Phụ nữ ít có khả năng tham gia lực lượng lao động hơn nam giới, thường do những kỳ vọng xã hội và trách nhiệm chăm sóc gia đình. Trong khi đó, tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên hiện ở mức 12,4%, với nhiều người trẻ được xếp vào nhóm NEET – tức là không học tập, không có việc làm và không tham gia đào tạo – khiến họ có nguy cơ cao rơi vào tình trạng nghèo đói kéo dài.

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com