Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.
The global labor market in 2026 reflects both resilience and instability. Although the official unemployment rate has stabilized at around 4.9 percent, this figure conceals a widening "jobs gap". Millions who are not classified as unemployed still lack access to stable, full-time work. This issue is especially severe in low-income countries, where population growth often surpasses job creation. As a result, many individuals are pushed into informal employment that offers little security or social protection.
Technological change, particularly the rise of Artificial Intelligence (AI), presents both opportunities and challenges. In advanced economies, AI is driving demand for specialized roles in fields such as data science and software development. However, automation is reducing entry-level opportunities by replacing routine tasks once performed by junior staff. This makes it harder for young people to gain initial work experience. To stay competitive, workers must continuously update their skills as technological knowledge becomes outdated more quickly than ever.
Structural unemployment is also becoming more pronounced. This occurs when workers' skills no longer match employers' needs due to long-term shifts in industries. For example, as the global economy transitions toward renewable energy, workers in traditional coal and oil sectors find their expertise increasingly obsolete. Governments are responding with retraining programs and relocation support, but these measures take time to produce meaningful outcomes. The resulting skills gap remains a major obstacle to career stability.
Additionally, gender and age disparities continue to influence employment trends. Women remain significantly less likely than men to participate in the workforce, often due to social expectations and caregiving responsibilities. Meanwhile, youth unemployment stands at 12.4 percent, with many young people classified as NEET - not in education, employment, or training - placing them at risk of long-term poverty.
Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 dưới đây:
The word stable in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________.
Đáp án đúng là: C
Xác định nghĩa của từ “stable” trong ngữ cảnh đoạn 1, sau đó tìm từ trái nghĩa trong các đáp án.
Thông tin: Millions who are not classified as unemployed still lack access to stable, full-time work.
(Hàng triệu người không được xếp vào nhóm thất nghiệp vẫn thiếu cơ hội tiếp cận công việc ổn định, toàn thời gian.)
Đáp án cần chọn là: C
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as an effect of AI on the job market?
Đáp án đúng là: B
Xác Đọc đoạn 2, xác định các tác động của AI được nhắc tới, sau đó chọn đáp án không được đề cập.
Thông tin:
- Technological change, particularly the rise of Artificial Intelligence (AI), presents both opportunities and challenges.
(Sự thay đổi công nghệ, đặc biệt là sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), mang lại cả cơ hội lẫn thách thức.)
- In advanced economies, AI is driving demand for specialized roles in fields such as data science and software development.
(Ở các nền kinh tế phát triển, AI đang thúc đẩy nhu cầu đối với các vị trí chuyên môn như khoa học dữ liệu và phát triển phần mềm.)
- However, automation is reducing entry-level opportunities by replacing routine tasks once performed by junior staff.
(Tuy nhiên, tự động hóa đang làm giảm các cơ hội việc làm cấp thấp bằng cách thay thế các nhiệm vụ lặp lại trước đây do nhân viên mới thực hiện.)
- To stay competitive, workers must continuously update their skills as technological knowledge becomes outdated more quickly than ever.
(Để duy trì khả năng cạnh tranh, người lao động phải liên tục cập nhật kỹ năng vì kiến thức công nghệ trở nên lỗi thời nhanh hơn bao giờ hết.)
Đáp án cần chọn là: B
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
Đáp án đúng là: B
Dịch nghĩa câu gạch chân, sau đó chọn phương án diễn đạt lại đúng nhất.
Thông tin: To stay competitive, workers must continuously update their skills as technological knowledge becomes outdated more quickly than ever.
(Để duy trì khả năng cạnh tranh, người lao động phải liên tục cập nhật kỹ năng vì kiến thức công nghệ trở nên lỗi thời nhanh hơn bao giờ hết.)
Đáp án cần chọn là: B
The word transitions in paragraph 3 mostly means __________.
Đáp án đúng là: D
Xác định nghĩa của từ “transitions” theo ngữ cảnh, dịch các phương án để chọn ra từ gần nghĩa nhất.
Thông tin: For example, as the global economy transitions toward renewable energy, workers in traditional coal and oil sectors find their expertise increasingly obsolete.
(Ví dụ, khi nền kinh tế toàn cầu chuyển dịch sang năng lượng tái tạo, người lao động trong các ngành than và dầu truyền thống nhận thấy chuyên môn của họ ngày càng lỗi thời.)
Đáp án cần chọn là: D
Which of the following is TRUE according to paragraph 3?
Đáp án đúng là: B
Đọc đoạn 3 và đối chiếu thông tin từng đáp án.
Thông tin: Structural unemployment is also becoming more pronounced. This occurs when workers' skills no longer match employers' needs due to long-term shifts in industries. For example, as the global economy transitions toward renewable energy, workers in traditional coal and oil sectors find their expertise increasingly obsolete. Governments are responding with retraining programs and relocation support, but these measures take time to produce meaningful outcomes. The resulting skills gap remains a major obstacle to career stability.
(Thất nghiệp cơ cấu cũng đang trở nên rõ rệt hơn. Điều này xảy ra khi kỹ năng của người lao động không còn phù hợp với nhu cầu của nhà tuyển dụng do những sự thay đổi dài hạn trong các ngành công nghiệp. Ví dụ, khi nền kinh tế toàn cầu chuyển dịch sang năng lượng tái tạo, những người lao động trong các ngành than và dầu mỏ truyền thống nhận thấy chuyên môn của họ ngày càng trở nên lỗi thời. Các chính phủ đang phản ứng bằng cách triển khai các chương trình đào tạo lại và hỗ trợ di chuyển việc làm, nhưng những biện pháp này cần thời gian để tạo ra kết quả có ý nghĩa. Khoảng cách về kỹ năng do đó vẫn là một trở ngại lớn đối với sự ổn định nghề nghiệp.)
Đáp án cần chọn là: B
The word them in paragraph 4 refers to ____________.
Đáp án đúng là: B
Xác định đại từ “them”, sau đó tìm danh từ đứng trước gần nhất phù hợp về nghĩa và số nhiều.
Thông tin: Meanwhile, youth unemployment stands at 12.4 percent, with many young people classified as NEET - not in education, employment, or training - placing them at risk of long-term poverty.
(Trong khi đó, tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên là 12,4%, với nhiều người trẻ được xếp vào nhóm NEET – không học tập, không việc làm, không đào tạo – khiến họ có nguy cơ rơi vào nghèo đói lâu dài.)
Đáp án cần chọn là: B
Which paragraph mentions a misleading unemployment rate?
Đáp án đúng là: A
Tìm đoạn đề cập đến tỷ lệ thất nghiệp gây hiểu lầm, tức là con số chính thức không phản ánh đầy đủ thực tế.
Thông tin:
- Although the official unemployment rate has stabilized at around 4.9 percent, this figure conceals a widening "jobs gap".
(Mặc dù tỷ lệ thất nghiệp chính thức đã ổn định khoảng 4,9%, con số này che giấu khoảng cách việc làm đang ngày càng mở rộng.)
- Millions who are not classified as unemployed still lack access to stable, full-time work.
(Hàng triệu người không được xếp vào nhóm thất nghiệp vẫn thiếu cơ hội tiếp cận việc làm ổn định toàn thời gian.)
Đáp án cần chọn là: A
Which paragraph mentions specific government strategies to help unemployed workers?
Đáp án đúng là: C
Tìm đoạn đề cập đến các chiến lược cụ thể của chính phủ nhằm hỗ trợ người lao động thất nghiệp.
Thông tin: Governments are responding with retraining programs and relocation support, but these measures take time to produce meaningful outcomes.
(Các chính phủ đang phản ứng bằng các chương trình đào tạo lại và hỗ trợ di chuyển, nhưng những biện pháp này cần thời gian để mang lại kết quả đáng kể.)
Tạm dịch bài đọc:
Thị trường lao động toàn cầu vào năm 2026 phản ánh cả sự ổn định tương đối lẫn những bất ổn tiềm ẩn. Mặc dù tỷ lệ thất nghiệp chính thức đã ổn định ở mức khoảng 4,9%, con số này lại che giấu một “khoảng cách việc làm” đang ngày càng mở rộng. Hàng triệu người tuy không được xếp vào nhóm thất nghiệp nhưng vẫn không có cơ hội tiếp cận công việc ổn định, toàn thời gian. Vấn đề này đặc biệt nghiêm trọng ở các quốc gia có thu nhập thấp, nơi tốc độ tăng dân số thường vượt quá tốc độ tạo việc làm. Kết quả là nhiều người buộc phải tham gia vào khu vực việc làm phi chính thức, vốn mang lại rất ít sự ổn định và bảo đảm xã hội.
Sự thay đổi công nghệ, đặc biệt là sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), vừa mang lại cơ hội vừa đặt ra nhiều thách thức. Ở các nền kinh tế phát triển, AI đang tạo ra nhu cầu đối với các vị trí chuyên môn cao trong những lĩnh vực như khoa học dữ liệu và phát triển phần mềm. Tuy nhiên, tự động hóa lại làm giảm các cơ hội việc làm cấp thấp, vì nó thay thế các nhiệm vụ mang tính lặp lại trước đây do nhân viên mới đảm nhiệm. Điều này khiến người trẻ khó có được kinh nghiệm làm việc ban đầu. Để duy trì khả năng cạnh tranh, người lao động phải liên tục cập nhật kỹ năng của mình, bởi kiến thức công nghệ hiện nay trở nên lỗi thời nhanh hơn bao giờ hết.
Thất nghiệp cơ cấu cũng đang trở nên rõ rệt hơn. Hiện tượng này xảy ra khi kỹ năng của người lao động không còn phù hợp với nhu cầu của nhà tuyển dụng, do những thay đổi dài hạn trong cơ cấu các ngành kinh tế. Ví dụ, khi nền kinh tế toàn cầu chuyển dịch sang năng lượng tái tạo, những người lao động trong các ngành than và dầu truyền thống nhận thấy chuyên môn của họ ngày càng trở nên lỗi thời. Các chính phủ đang phản ứng bằng cách triển khai các chương trình đào tạo lại và hỗ trợ di chuyển lao động, nhưng những biện pháp này cần thời gian để mang lại kết quả đáng kể. Vì vậy, khoảng cách về kỹ năng vẫn là một trở ngại lớn đối với sự ổn định nghề nghiệp.
Ngoài ra, sự khác biệt về giới tính và độ tuổi vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến xu hướng việc làm. Phụ nữ ít có khả năng tham gia lực lượng lao động hơn nam giới, thường do những kỳ vọng xã hội và trách nhiệm chăm sóc gia đình. Trong khi đó, tỷ lệ thất nghiệp của thanh niên hiện ở mức 12,4%, với nhiều người trẻ được xếp vào nhóm NEET – tức là không học tập, không có việc làm và không tham gia đào tạo – khiến họ có nguy cơ cao rơi vào tình trạng nghèo đói kéo dài.
Đáp án cần chọn là: C
Quảng cáo
>> 2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Hỗ trợ - Hướng dẫn
-
024.7300.7989
-
1800.6947
(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com












