Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Thi thử toàn quốc TN THPT và ĐGNL Hà Nội Ngày 11-12/04/2026
↪ TN THPT - Trạm 5 (Free) ↪ ĐGNL Hà Nội (HSA) - Trạm 5
Giỏ hàng của tôi

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.

The transition to a green economy is no longer a choice but a necessity for global sustainable development. Governments and corporations are now investing heavily in renewable energy sources, (1). However, the shift requires a massive reallocation of capital and a change in consumer habits. Some countries have successfully integrated wind and solar power into their national grids, (2). This is often referred to as a structural economic transformation.

Many businesses are also adopting "circular economy" models, where waste is minimized and materials are reused. (3). For instance, fashion brands that previously relied on "fast fashion" are now launching recycling schemes to retain customer trust.

Finally, the role of individual responsibility cannot be overstated. (4), individual households also play a meaningful part. While systemic change must come from policy, consumer demand for eco-friendly products can act as a powerful catalyst for sustainable practices. (5), as some companies may exaggerate their environmental credentials to attract conscious buyers, making it difficult for the public to distinguish between genuine efforts and mere marketing.

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:949018
Phương pháp giải

- Dịch câu để xác định cấu trúc ngữ pháp cần điền. Sau dấu phẩy cần một cụm bổ sung giải thích cho “renewable energy sources” => cần mệnh đề quan hệ rút gọn hoặc cụm bổ nghĩa đúng ngữ pháp.

- Governments and corporations are now investing heavily in renewable energy sources, _____.

(Chính phủ và các tập đoàn hiện đang đầu tư mạnh vào các nguồn năng lượng tái tạo, ______.)

Giải chi tiết

A. when it is provided a cleaner alternative for fossil fuels

(khi nó được cung cấp như một giải pháp sạch hơn cho nhiên liệu hóa thạch)

=> Sai ngữ pháp: “when it is provided” không phù hợp làm cụm bổ nghĩa cho danh từ phía trước.

B. each of which provides a cleaner alternative to fossil fuels

(mỗi nguồn trong số đó cung cấp một giải pháp sạch hơn cho nhiên liệu hóa thạch)

=> Đúng, mệnh đề quan hệ “each of which” bổ nghĩa cho “renewable energy sources”.

C. every one of them provide clean alternatives to fossil fuels

(mỗi nguồn trong số chúng cung cấp các giải pháp sạch cho nhiên liệu hóa thạch)

=> Sai, thiếu liên kết ngữ pháp với mệnh đề chính.

D. those with clean alternatives to fossil fuels are provided

(những cái có giải pháp sạch cho nhiên liệu hóa thạch được cung cấp)

=> Sai cấu trúc và sai nghĩa.

Câu hoàn chỉnh: Governments and corporations are now investing heavily in renewable energy sources, each of which provides a cleaner alternative to fossil fuels.

(Chính phủ và các tập đoàn hiện đang đầu tư mạnh vào các nguồn năng lượng tái tạo, mỗi nguồn trong số đó cung cấp một giải pháp sạch hơn cho nhiên liệu hóa thạch.)

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:949019
Giải chi tiết

A. be deliberate to reduce their carbon footprint significantly

(có chủ ý giảm đáng kể lượng khí thải carbon của họ)

=> Sai ngữ pháp.

B. will deliberately reduce their carbon footprint significantly

(sẽ cố ý giảm đáng kể lượng khí thải carbon của họ)

=> Sai vì không thể nối trực tiếp bằng thì tương lai sau dấu phẩy.

C. deliberately reducing their carbon footprint significantly

(qua đó giảm đáng kể lượng khí thải carbon của họ)

=> Đúng, cụm V-ing diễn tả kết quả.

D. their carbon footprint will be deliberately reducing significantly

(lượng khí thải carbon của họ sẽ đang được giảm đáng kể)

=> Sai cấu trúc.

Câu hoàn chỉnh: Some countries have successfully integrated wind and solar power into their national grids, deliberately reducing their carbon footprint significantly.

(Một số quốc gia đã tích hợp thành công điện gió và điện mặt trời vào lưới điện quốc gia của họ, qua đó giảm đáng kể lượng khí thải carbon.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Vận dụng

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:949020
Giải chi tiết

A. By contrast, a firm-loyal pattern is seen among common brands

(Trái lại, một mô hình trung thành với doanh nghiệp được thấy ở các thương hiệu phổ biến)

=> Sai nghĩa, không liên quan.

B. Common brands, by contrast, are a pattern among green consumers

(Các thương hiệu phổ biến trái lại là một mô hình trong người tiêu dùng xanh)

=> Sai logic.

C. This is a common pattern among environmentally-conscious firms

(Đây là một mô hình phổ biến trong các doanh nghiệp có ý thức về môi trường)

=> Đúng, phù hợp với nội dung câu trước.

D. This is a common example of firms with loyalty to a green pattern

(Đây là một ví dụ phổ biến của các doanh nghiệp trung thành với mô hình xanh)

=> Diễn đạt không tự nhiên.

Câu hoàn chỉnh: Many businesses are also adopting "circular economy" models, where waste is minimized and materials are reused. This is a common pattern among environmentally-conscious firms.

(Nhiều doanh nghiệp cũng đang áp dụng mô hình “kinh tế tuần hoàn”, nơi chất thải được giảm thiểu và vật liệu được tái sử dụng. Đây là một mô hình phổ biến trong các doanh nghiệp có ý thức về môi trường.)

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 4:
Vận dụng

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:949021
Giải chi tiết

A. While large-scale industries are often regardless of environmental issues

(Mặc dù các ngành công nghiệp lớn thường bất chấp các vấn đề môi trường)

=> Sai ngữ pháp.

B. Despite environmental issues are commonly linked to large-scale industries

(Mặc dù các vấn đề môi trường thường gắn với các ngành công nghiệp lớn)

=> Sai cấu trúc “Despite + clause”.

C. In spite of environmental issues often associated with large-scale industries

(Mặc dù các vấn đề môi trường thường gắn với các ngành công nghiệp lớn)

=> Thiếu mệnh đề chính phù hợp.

D. Although environmental issues are often associated with large-scale industries

(Mặc dù các vấn đề môi trường thường gắn với các ngành công nghiệp lớn)

=> Đúng, mệnh đề nhượng bộ hợp lý.

Câu hoàn chỉnh: Finally, the role of individual responsibility cannot be overstated. Although environmental issues are often associated with large-scale industries, individual households also play a meaningful part.

(Cuối cùng, vai trò của trách nhiệm cá nhân không thể bị xem nhẹ. Mặc dù các vấn đề môi trường thường gắn với các ngành công nghiệp quy mô lớn, các hộ gia đình cá nhân cũng đóng một vai trò đáng kể.)

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 5:
Vận dụng

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:949022
Giải chi tiết

A. Moreover, this growing demand creates an important opportunity

(Hơn nữa, nhu cầu ngày càng tăng này tạo ra một cơ hội quan trọng)

=> Sai logic vì câu sau nói về vấn đề.

B. As a result, this growing demand brings about a notable improvement

(Kết quả là nhu cầu này mang lại sự cải thiện đáng kể)

=> Sai nghĩa.

C. However, this growing demand also creates challenges

(Tuy nhiên, nhu cầu ngày càng tăng này cũng tạo ra những thách thức)

=> Đúng nhất, phù hợp với ý nói về greenwashing.

D. In contrast, this growing demand offers a significant advantage

(Trái lại, nhu cầu này mang lại lợi thế đáng kể)

=> Không phù hợp với nội dung tiêu cực phía sau.

Câu hoàn chỉnh: While systemic change must come from policy, consumer demand for eco-friendly products can act as a powerful catalyst for sustainable practices. However, this growing demand also creates challenges, as some companies may exaggerate their environmental credentials to attract conscious buyers.

(Mặc dù sự thay đổi mang tính hệ thống phải đến từ chính sách, nhu cầu của người tiêu dùng đối với các sản phẩm thân thiện với môi trường có thể trở thành động lực mạnh mẽ cho các thực hành bền vững. Tuy nhiên, nhu cầu ngày càng tăng này cũng tạo ra những thách thức, vì một số công ty có thể phóng đại các cam kết môi trường của mình để thu hút người mua có ý thức.)

Chú ý khi giải

Bài hoàn chỉnh:

The transition to a green economy is no longer a choice but a necessity for global sustainable development. Governments and corporations are now investing heavily in renewable energy sources, each of which provides a cleaner alternative to fossil fuels. However, the shift requires a massive reallocation of capital and a change in consumer habits. Some countries have successfully integrated wind and solar power into their national grids, deliberately reducing their carbon footprint significantly. This is often referred to as a structural economic transformation.

Many businesses are also adopting "circular economy" models, where waste is minimized and materials are reused. This is a common pattern among environmentally-conscious firms. For instance, fashion brands that previously relied on "fast fashion" are now launching recycling schemes to retain customer trust.

Finally, the role of individual responsibility cannot be overstated. Although environmental issues are often associated with large-scale industries, individual households also play a meaningful part. While systemic change must come from policy, consumer demand for eco-friendly products can act as a powerful catalyst for sustainable practices. However, this growing demand also creates challenges, as some companies may exaggerate their environmental credentials to attract conscious buyers, making it difficult for the public to distinguish between genuine efforts and mere marketing.

Tạm dịch:

Quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh không còn là một lựa chọn mà đã trở thành một yêu cầu tất yếu đối với sự phát triển bền vững toàn cầu. Chính phủ và các tập đoàn hiện đang đầu tư mạnh vào các nguồn năng lượng tái tạo, mỗi nguồn trong số đó cung cấp một giải pháp sạch hơn so với nhiên liệu hóa thạch. Tuy nhiên, sự chuyển đổi này đòi hỏi phải phân bổ lại một lượng vốn rất lớn và thay đổi thói quen tiêu dùng. Một số quốc gia đã tích hợp thành công điện gió và điện mặt trời vào lưới điện quốc gia của họ, qua đó làm giảm đáng kể lượng khí thải carbon. Điều này thường được gọi là sự chuyển đổi kinh tế mang tính cơ cấu.

Nhiều doanh nghiệp cũng đang áp dụng các mô hình "kinh tế tuần hoàn", trong đó chất thải được giảm thiểu và vật liệu được tái sử dụng. Đây là một mô hình phổ biến trong các doanh nghiệp có ý thức về môi trường. Ví dụ, các thương hiệu thời trang trước đây phụ thuộc vào mô hình "thời trang nhanh" hiện đang triển khai các chương trình tái chế để duy trì niềm tin của khách hàng.

Cuối cùng, vai trò của trách nhiệm cá nhân không thể bị xem nhẹ. Mặc dù các vấn đề môi trường thường được gắn với các ngành công nghiệp quy mô lớn, các hộ gia đình cá nhân cũng đóng một vai trò đáng kể. Mặc dù sự thay đổi mang tính hệ thống phải đến từ chính sách, nhu cầu của người tiêu dùng đối với các sản phẩm thân thiện với môi trường có thể trở thành một động lực mạnh mẽ thúc đẩy các thực hành bền vững. Tuy nhiên, nhu cầu ngày càng tăng này cũng tạo ra những thách thức, vì một số công ty có thể phóng đại các cam kết bảo vệ môi trường của mình để thu hút những người mua có ý thức, khiến công chúng khó phân biệt giữa những nỗ lực thực sự và các chiêu trò tiếp thị.

 

Đáp án cần chọn là: C

Quảng cáo

Group 2K8 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K8 Chú ý! Lộ Trình Sun 2026 - 3IN1 - 1 lộ trình ôn 3 kì thi (Luyện thi 26+ TN THPT, 90+ ĐGNL HN, 900+ ĐGNL HCM, 70+ ĐGTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com.Đầy đủ theo 3 đầu sách, Thầy Cô giáo giỏi, luyện thi theo 3 giai đoạn: Nền tảng lớp 12, Luyện thi chuyên sâu, Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com