Tel: 024.7300.7989 - Phone: 1800.6947 (Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)

Giỏ hàng của tôi

Choose the best answer (A, B, C, or D)

Choose the best answer (A, B, C, or D)

Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30 dưới đây:

Câu hỏi số 1:
Thông hiểu

a. Laura: Hi! How’s everything going with you lately?

b. Laura: That sounds nice! I’ve been good, just keeping busy with some new projects.

c. Ben: Hello! I’ve been doing well, thanks. Just got back from a short vacation. And you?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:950252
Phương pháp giải

Dựa vào quy tắc hội thoại, xác định câu chào hỏi và khơi mào vấn đề (thường là câu hỏi thăm sức khỏe/tình hình), sau đó là câu phản hồi thông tin và hỏi ngược lại, cuối cùng là lời nhận xét và chia sẻ thêm.

a. Laura: Hi! How’s everything going with you lately?

(Chào! Dạo này mọi việc với bạn thế nào rồi?)

b. Laura: That sounds nice! I’ve been good, just keeping busy with some new projects.

(Nghe tuyệt quá! Mình vẫn ổn, chỉ là đang bận rộn với vài dự án mới thôi.)

c. Ben: Hello! I’ve been doing well, thanks. Just got back from a short vacation. And you?

(Chào bạn! Mình vẫn khỏe, cảm ơn nhé. Mình vừa trở về sau một kỳ nghỉ ngắn. Còn bạn thì sao?)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [a] – [c] – [b]

[a] Laura: Hi! How’s everything going with you lately?

[c] Ben: Hello! I’ve been doing well, thanks. Just got back from a short vacation. And you?

[b] Laura: That sounds nice! I’ve been good, just keeping busy with some new projects.

Tạm dịch:

[a] Laura: Chào! Dạo này mọi việc với bạn thế nào rồi?

[c] Ben: Chào bạn! Mình vẫn khỏe, cảm ơn nhé. Mình vừa trở về sau một kỳ nghỉ ngắn. Còn bạn thì sao?

[b] Laura: Nghe tuyệt quá! Mình vẫn ổn, chỉ là đang bận rộn với vài dự án mới thôi.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 2:
Thông hiểu

a. David: That's good! What kind of work will you be doing?

b. Sophie: I'm a bit nervous but excited to take a new role.

d. Sophie: I’m about to start my internship next week.

c. David: Sounds like a fantastic opportunity! Are you feeling prepared?

e. Sophie: I’ll be assisting in marketing and social media projects.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:950253
Phương pháp giải

Xác định câu thông báo sự kiện sắp tới, tiếp theo là câu hỏi đào sâu thông tin cụ thể (loại công việc), câu trả lời chi tiết, sau đó là câu hỏi về cảm xúc/chuẩn bị và cuối cùng là lời chia sẻ cảm xúc.

a. David: That's good! What kind of work will you be doing?

(Tốt quá! Bạn sẽ làm loại công việc gì vậy?)

b. Sophie: I'm a bit nervous but excited to take a new role.

(Mình hơi lo lắng một chút nhưng cũng rất hào hứng đảm nhận vai trò mới.)

c. David: Sounds like a fantastic opportunity! Are you feeling prepared?

(Nghe có vẻ là một cơ hội tuyệt vời đấy! Bạn cảm thấy đã chuẩn bị sẵn sàng chưa?)

d. Sophie: I’m about to start my internship next week.

(Mình sắp bắt đầu kỳ thực tập vào tuần tới.)

e. Sophie: I’ll be assisting in marketing and social media projects.

(Mình sẽ hỗ trợ trong các dự án marketing và truyền thông xã hội.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [d] – [a] – [e] – [c] – [b]

[d] Sophie: I’m about to start my internship next week.

[a] David: That's good! What kind of work will you be doing?

[e] Sophie: I’ll be assisting in marketing and social media projects.

[c] David: Sounds like a fantastic opportunity! Are you feeling prepared?

[b] Sophie: I'm a bit nervous but excited to take a new role.

Tạm dịch:

[d] Sophie: Mình sắp bắt đầu kỳ thực tập vào tuần tới.

[a] David: Tốt quá! Bạn sẽ làm loại công việc gì vậy?

[e] Sophie: Mình sẽ hỗ trợ trong các dự án marketing và truyền thông xã hội.

[c] David: Nghe có vẻ là một cơ hội tuyệt vời đấy! Bạn cảm thấy đã chuẩn bị sẵn sàng chưa?

[b] Sophie: Mình hơi lo lắng một chút nhưng cũng rất hào hứng đảm nhận vai trò mới.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 3:
Thông hiểu

a. Sophie: That’s awesome! Have you found any teachers yet?

b. Oliver: Exactly! I can schedule lessons whenever I’m free.

c. Oliver: I’m considering taking lessons from someone online.

d. Sophie: That sounds good! Online courses offer great flexibility.

e. Oliver: I want to learn how to play the guitar this year.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:950254
Phương pháp giải

Xác định câu nêu dự định/mục tiêu năm mới, tiếp theo là câu hỏi về tiến độ thực hiện (tìm giáo viên), câu trả lời về hình thức học (online), câu nhận xét về ưu điểm của hình thức đó (linh hoạt) và lời khẳng định cuối cùng.

a. Sophie: That’s awesome! Have you found any teachers yet?

(Tuyệt thật đấy! Bạn đã tìm được giáo viên nào chưa?)

b. Oliver: Exactly! I can schedule lessons whenever I’m free.

(Chính xác! Mình có thể sắp xếp buổi học bất cứ khi nào mình rảnh.)

c. Oliver: I’m considering taking lessons from someone online.

(Mình đang cân nhắc việc học từ ai đó trực tuyến.)

d. Sophie: That sounds good! Online courses offer great flexibility.

(Nghe hay đấy! Các khóa học trực tuyến mang lại sự linh hoạt rất lớn.)

e. Oliver: I want to learn how to play the guitar this year.

(Mình muốn học cách chơi đàn guitar trong năm nay.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [e] – [a] – [c] – [d] – [b]

[e] Oliver: I want to learn how to play the guitar this year.

[a] Sophie: That’s awesome! Have you found any teachers yet?

[c] Oliver: I’m considering taking lessons from someone online.

[d] Sophie: That sounds good! Online courses offer great flexibility.

[b] Oliver: Exactly! I can schedule lessons whenever I’m free.

Tạm dịch:

[e] Oliver: Mình muốn học cách chơi đàn guitar trong năm nay.

[a] Sophie: Tuyệt thật đấy! Bạn đã tìm được giáo viên nào chưa?

[c] Oliver: Mình đang cân nhắc việc học từ ai đó trực tuyến.

[d] Sophie: Nghe hay đấy! Các khóa học trực tuyến mang lại sự linh hoạt rất lớn.

[b] Oliver: Chính xác! Mình có thể sắp xếp buổi học bất cứ khi nào mình rảnh.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 4:
Thông hiểu

a. Peter: That sounds like a lot of fun! What games do you want to play?

b. Kevin: I was thinking of a mix of board games and card games for everyone.

c. Kevin: How about playing some games at my house tonight?

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:950255
Phương pháp giải

Dựa vào quy tắc hội thoại, xác định câu đưa ra lời mời hoặc đề xuất hoạt động, tiếp theo là lời hưởng ứng kèm câu hỏi chi tiết về nội dung hoạt động và cuối cùng là câu trả lời cụ thể cho nội dung đó.

a. Peter: That sounds like a lot of fun! What games do you want to play?

(Nghe có vẻ vui đấy! Bạn muốn chơi trò gì?)

b. Kevin: I was thinking of a mix of board games and card games for everyone.

(Mình đang nghĩ đến việc kết hợp các trò chơi board game và bài cho mọi người.)

c. Kevin: How about playing some games at my house tonight?

(Hay là tối nay đến nhà mình chơi vài trò chơi đi?)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [c] – [a] – [b]

[c] Kevin: How about playing some games at my house tonight?

[a] Peter: That sounds like a lot of fun! What games do you want to play?

[b] Kevin: I was thinking of a mix of board games and card games for everyone.

Tạm dịch:

[c] Kevin: Hay là tối nay đến nhà mình chơi vài trò chơi đi?

[a] Peter: Nghe có vẻ vui đấy! Bạn muốn chơi trò gì?

[b] Kevin: Mình đang nghĩ đến việc kết hợp các trò chơi board game và bài cho mọi người.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 5:
Thông hiểu

a. Ben: That’s amazing! What will you be studying?

b. Alice: I want to work in conservation and sustainability efforts.

c. Alice: I just got accepted into a graduate program!

d. Alice: I’ll be focusing on environmental science.

e. Ben: Sounds interesting! What do you hope to do with that degree?

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:950256
Phương pháp giải

Xác định câu thông báo một tin tức quan trọng, tiếp theo là câu hỏi thăm chi tiết về chuyên môn, câu trả lời về chuyên ngành, sau đó là câu hỏi về mục tiêu tương lai và cuối cùng là câu trả lời về định hướng sự nghiệp.

a. Ben: That’s amazing! What will you be studying?

(Thật kinh ngạc! Bạn sẽ học ngành gì vậy?)

b. Alice: I want to work in conservation and sustainability efforts.

(Mình muốn làm việc trong các nỗ lực bảo tồn và bền vững.)

c. Alice: I just got accepted into a graduate program!

(Mình vừa được nhận vào một chương trình cao học!)

d. Alice: I’ll be focusing on environmental science.

(Mình sẽ tập trung vào khoa học môi trường.)

e. Ben: Sounds interesting! What do you hope to do with that degree?

(Nghe thú vị đấy! Bạn hy vọng sẽ làm gì với tấm bằng đó?)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [c] – [a] – [d] – [e] – [b]

[c] Alice: I just got accepted into a graduate program!

[a] Ben: That’s amazing! What will you be studying?

[d] Alice: I’ll be focusing on environmental science.

[e] Ben: Sounds interesting! What do you hope to do with that degree?

[b] Alice: I want to work in conservation and sustainability efforts.

Tạm dịch:

[c] Alice: Mình vừa được nhận vào một chương trình cao học!

[a] Ben: Thật kinh ngạc! Bạn sẽ học ngành gì vậy?

[d] Alice: Mình sẽ tập trung vào khoa học môi trường.

[e] Ben: Nghe thú vị đấy! Bạn hy vọng sẽ làm gì với tấm bằng đó?

[b] Alice: Mình muốn làm việc trong các nỗ lực bảo tồn và bền vững.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 6:
Thông hiểu

a. Emma: Yes, I wouldn’t miss it! I’m excited to celebrate with you.

b. Anna: Perfect! We’ll start at 7 pm at Starfish Restaurant.

c. Anna: Are you coming to my birthday dinner next week?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:950257
Phương pháp giải

Xác định câu hỏi khơi gợi sự kiện (lời mời), tiếp theo là câu trả lời xác nhận tham gia và cuối cùng là câu chốt thông tin về thời gian, địa điểm.

a. Emma: Yes, I wouldn’t miss it! I’m excited to celebrate with you.

(Vâng, mình sẽ không bỏ lỡ đâu! Mình rất hào hứng được ăn mừng cùng bạn.)

b. Anna: Perfect! We’ll start at 7 pm at Starfish Restaurant.

(Tuyệt vời! Chúng ta sẽ bắt đầu lúc 7 giờ tối tại nhà hàng Starfish.)

c. Anna: Are you coming to my birthday dinner next week?

(Tuần tới bạn có đến dự tiệc tối sinh nhật của mình không?)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [c] – [a] – [b]

[c] Anna: Are you coming to my birthday dinner next week?

[a] Emma: Yes, I wouldn’t miss it! I’m excited to celebrate with you.

[b] Anna: Perfect! We’ll start at 7 pm at Starfish Restaurant.

Tạm dịch:

[c] Anna: Tuần tới bạn có đến dự tiệc tối sinh nhật của mình không?

[a] Emma: Vâng, mình sẽ không bỏ lỡ đâu! Mình rất hào hứng được ăn mừng cùng bạn.

[b] Anna: Tuyệt vời! Chúng ta sẽ bắt đầu lúc 7 giờ tối tại nhà hàng Starfish.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 7:
Thông hiểu

a. Nina: Almost! I just need to add a few final touches. It’s been a fun but challenging project.

b. Alex: Have you finished your painting for the art exhibit?

c. Alex: I’m sure it’ll turn out amazing. Your work always impresses us!

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:950258
Phương pháp giải

Xác định câu hỏi về tiến độ công việc, tiếp theo là câu trả lời về tình trạng hiện tại (sắp xong) và cuối cùng là lời khen ngợi/động viên từ người hỏi.

a. Nina: Almost! I just need to add a few final touches. It’s been a fun but challenging project.

(Gần xong rồi! Mình chỉ cần thêm một vài nét cuối cùng nữa thôi. Đây là một dự án thú vị nhưng cũng đầy thử thách.)

b. Alex: Have you finished your painting for the art exhibit?

(Bạn đã vẽ xong bức tranh cho buổi triển lãm nghệ thuật chưa?)

c. Alex: I’m sure it’ll turn out amazing. Your work always impresses us!

(Mình chắc chắn nó sẽ rất tuyệt vời. Tác phẩm của bạn luôn khiến chúng mình ấn tượng!)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [b] – [a] – [c]

[b] Alex: Have you finished your painting for the art exhibit?

[a] Nina: Almost! I just need to add a few final touches. It’s been a fun but challenging project.

[c] Alex: I’m sure it’ll turn out amazing. Your work always impresses us!

Tạm dịch:

[b] Alex: Bạn đã vẽ xong bức tranh cho buổi triển lãm nghệ thuật chưa?

[a] Nina: Gần xong rồi! Mình chỉ cần thêm một vài nét cuối cùng nữa thôi. Đây là một dự án thú vị nhưng cũng đầy thử thách.

[c] Alex: Mình chắc chắn nó sẽ rất tuyệt vời. Tác phẩm của bạn luôn khiến chúng mình ấn tượng!

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 8:
Thông hiểu

a. Jane: I feel more flexible, but some poses are still difficult.

b. Jane: I’ve been practising yoga for a month.

c. Jane: Not yet, but I will consider it.

d. Rachel: That’s awesome! Have you noticed any differences so far?

e. Rachel: Why don’t you join a class?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:950259
Phương pháp giải

Xác định câu nêu thói quen hiện tại, tiếp theo là câu hỏi về kết quả/sự thay đổi, câu trả lời về cảm nhận cá nhân, sau đó là lời khuyên và cuối cùng là phản hồi về lời khuyên đó.

a. Jane: I feel more flexible, but some poses are still difficult.

(Mình cảm thấy dẻo dai hơn, nhưng một số tư thế vẫn còn khó.)

b. Jane: I’ve been practising yoga for a month.

(Mình đã tập yoga được một tháng rồi.)

c. Jane: Not yet, but I will consider it.

(Vẫn chưa, nhưng mình sẽ cân nhắc việc đó.)

d. Rachel: That’s awesome! Have you noticed any differences so far?

(Thật tuyệt vời! Cho đến nay bạn có nhận ra sự khác biệt nào không?)

e. Rachel: Why don’t you join a class?

(Tại sao bạn không tham gia một lớp học nhỉ?)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [b] – [d] – [a] – [e] – [c]

[b] Jane: I’ve been practising yoga for a month.

[d] Rachel: That’s awesome! Have you noticed any differences so far?

[a] Jane: I feel more flexible, but some poses are still difficult.

[e] Rachel: Why don’t you join a class?

[c] Jane: Not yet, but I will consider it

Tạm dịch:

[b] Jane: Mình đã tập yoga được một tháng rồi.

[d] Rachel: Thật tuyệt vời! Cho đến nay bạn có nhận ra sự khác biệt nào không?

[a] Jane: Mình cảm thấy dẻo dai hơn, nhưng một số tư thế vẫn còn khó.

[e] Rachel: Tại sao bạn không tham gia một lớp học nhỉ?

[c] Jane: Vẫn chưa, nhưng mình sẽ cân nhắc việc đó.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 9:
Thông hiểu

a. Jack: Perfect! It’s always great to pick something simple to work with.

b. Jack: That’s a fantastic idea! Have you thought about the platform?

c. Emily: Definitely! I can customise it to match my style.

d. Emily: I’m considering using WordPress since it’s user-friendly.

e. Emily: I want to start a blog about my travel experiences.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:950260
Phương pháp giải

Xác định câu nêu dự định/mong muốn, tiếp theo là câu hỏi về nền tảng thực hiện, câu trả lời chọn nền tảng cụ thể, sau đó là lời khen ngợi lựa chọn đó và cuối cùng là lời khẳng định về ưu điểm của lựa chọn.

a. Jack: Perfect! It’s always great to pick something simple to work with.

(Hoàn hảo! Luôn luôn tuyệt vời khi chọn một thứ gì đó đơn giản để làm việc.)

b. Jack: That’s a fantastic idea! Have you thought about the platform?

(Đó là một ý tưởng tuyệt vời! Bạn đã nghĩ về nền tảng nào chưa?)

c. Emily: Definitely! I can customise it to match my style.

(Chắc chắn rồi! Mình có thể tùy chỉnh nó để phù hợp với phong cách của mình.)

d. Emily: I’m considering using WordPress since it’s user-friendly.

(Mình đang cân nhắc sử dụng WordPress vì nó thân thiện với người dùng.)

e. Emily: I want to start a blog about my travel experiences.

(Mình muốn bắt đầu một blog về những trải nghiệm du lịch của mình.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [e] – [b] – [d] – [a] – [c

[e] Emily: I want to start a blog about my travel experiences.

[b] Jack: That’s a fantastic idea! Have you thought about the platform?

[d] Emily: I’m considering using WordPress since it’s user-friendly.

[a] Jack: Perfect! It’s always great to pick something simple to work with.

[c] Emily: Definitely! I can customise it to match my style.

Tạm dịch:

[e] Emily: Mình muốn bắt đầu một blog về những trải nghiệm du lịch của mình.

[b] Jack: Đó là một ý tưởng tuyệt vời! Bạn đã nghĩ về nền tảng nào chưa?

[d] Emily: Mình đang cân nhắc sử dụng WordPress vì nó thân thiện với người dùng.

[a] Jack: Hoàn hảo! Luôn luôn tuyệt vời khi chọn một thứ gì đó đơn giản để làm việc.

[c] Emily: Chắc chắn rồi! Mình có thể tùy chỉnh nó để phù hợp với phong cách của mình.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 10:
Thông hiểu

a. Mark: That sounds great! Do you have a place in mind?

b. Sarah: Are you free to meet up for lunch this Saturday?

c. Sarah: I was thinking about that new café that just opened downtown.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:950261
Phương pháp giải

Xác định câu đưa ra lời mời gặp mặt, tiếp theo là câu hỏi về địa điểm dự kiến và cuối cùng là câu trả lời nêu địa điểm cụ thể.

a. Mark: That sounds great! Do you have a place in mind?

(Nghe tuyệt đấy! Bạn đã có nơi nào trong đầu chưa?)

b. Sarah: Are you free to meet up for lunch this Saturday?

(Thứ Bảy này bạn có rảnh để đi ăn trưa không?)

c. Sarah: I was thinking about that new café that just opened downtown.

(Mình đang nghĩ về quán cà phê mới vừa mở ở trung tâm thành phố.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [b] – [a] – [c]

[b] Sarah: Are you free to meet up for lunch this Saturday?

[a] Mark: That sounds great! Do you have a place in mind?

[c] Sarah: I was thinking about that new café that just opened downtown.

Tạm dịch:

[b] Sarah: Thứ Bảy này bạn có rảnh để đi ăn trưa không?

[a] Mark: Nghe tuyệt đấy! Bạn đã có nơi nào trong đầu chưa?

[c] Sarah: Mình đang nghĩ về quán cà phê mới vừa mở ở trung tâm thành phố.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 11:
Thông hiểu

a. Sophie: That’s wonderful! What will your role be there?

b. David: Yes, I did some work with rescue organisations in the past.

c. Sophie: Have you volunteered before?

d. David: I’ll be helping to care for the animals and assist with adoptions.

e. David: I’ll be volunteering at the animal shelter this summer.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:950262
Phương pháp giải

Xác định câu nêu kế hoạch (tình nguyện), tiếp theo là câu hỏi về kinh nghiệm trước đây, câu trả lời về quá khứ, sau đó là câu hỏi về vai trò cụ thể và cuối cùng là câu trả lời chi tiết về công việc.

a. Sophie: That’s wonderful! What will your role be there?

(Thật tuyệt vời! Vai trò của bạn ở đó sẽ là gì?)

b. David: Yes, I did some work with rescue organisations in the past.

(Có, mình đã từng làm việc với một số tổ chức cứu hộ trong quá khứ.)

c. Sophie: Have you volunteered before?

(Bạn đã từng làm tình nguyện trước đây chưa?)

d. David: I’ll be helping to care for the animals and assist with adoptions.

(Mình sẽ giúp chăm sóc các con vật và hỗ trợ việc nhận nuôi.)

e. David: I’ll be volunteering at the animal shelter this summer.

(Mình sẽ làm tình nguyện tại trạm cứu hộ động vật vào mùa hè này.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [e] – [c] – [b] – [a] – [d]

[e] David: I’ll be volunteering at the animal shelter this summer.

[c] Sophie: Have you volunteered before?

[b] David: Yes, I did some work with rescue organisations in the past.

[a] Sophie: That’s wonderful! What will your role be there?

[d] David: I’ll be helping to care for the animals and assist with adoptions.

Tạm dịch:

[e] David: Mình sẽ làm tình nguyện tại trạm cứu hộ động vật vào mùa hè này.

[c] Sophie: Bạn đã từng làm tình nguyện trước đây chưa?

[b] David: Có, mình đã từng làm việc với một số tổ chức cứu hộ trong quá khứ.

[a] Sophie: Thật tuyệt vời! Vai trò của bạn ở đó sẽ là gì?

[d] David: Mình sẽ giúp chăm sóc các con vật và hỗ trợ việc nhận nuôi.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 12:
Thông hiểu

a. Nina: Definitely! I’ve heard there will be great food and music.

b. Kevin: Are you going to the festival downtown this Sunday?

c. Kevin: Awesome! Let’s meet at the entrance at noon.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:950263
Phương pháp giải

Xác định câu hỏi khơi gợi sự kiện (lễ hội), tiếp theo là câu trả lời xác nhận tham gia kèm nhận xét và cuối cùng là lời hẹn gặp mặt cụ thể.

a. Nina: Definitely! I’ve heard there will be great food and music.

(Chắc chắn rồi! Mình nghe nói ở đó sẽ có đồ ăn và âm nhạc tuyệt vời.)

b. Kevin: Are you going to the festival downtown this Sunday?

(Chủ nhật này bạn có đi xem lễ hội ở trung tâm thành phố không?)

c. Kevin: Awesome! Let’s meet at the entrance at noon.

(Tuyệt quá! Chúng ta hãy gặp nhau ở cổng vào lúc giữa trưa nhé.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [b] – [a] – [c]

[b] Kevin: Are you going to the festival downtown this Sunday?

[a] Nina: Definitely! I’ve heard there will be great food and music.

[c] Kevin: Awesome! Let’s meet at the entrance at noon.

Tạm dịch:

[b] Kevin: Chủ nhật này bạn có đi xem lễ hội ở trung tâm thành phố không?

[a] Nina: Chắc chắn rồi! Mình nghe nói ở đó sẽ có đồ ăn và âm nhạc tuyệt vời.

[c] Kevin: Tuyệt quá! Chúng ta hãy gặp nhau ở cổng vào lúc giữa trưa nhé.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 13:
Thông hiểu

a. Ben: Yes, I went there yesterday, and I loved it!

b. Emily: What did you order?

c. Emily: Great! I’ll have to check it out soon!

d. Emily: Have you been to the new coffee shop?

e. Ben: I had a latte, and it was one of the best I’ve ever had.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:950264
Phương pháp giải

Xác định câu hỏi mở đầu về địa điểm mới (quán cà phê), tiếp theo là câu trả lời xác nhận, câu hỏi về món đồ uống, câu trả lời cảm nhận về món đó và cuối cùng là lời hứa sẽ ghé thăm.

a. Ben: Yes, I went there yesterday, and I loved it!

(Có, mình đã đến đó hôm qua, và mình rất thích nó!)

b. Emily: What did you order?

(Bạn đã gọi món gì thế?)

c. Emily: Great! I’ll have to check it out soon!

(Tuyệt! Mình sẽ phải ghé qua đó sớm thôi!)

d. Emily: Have you been to the new coffee shop?

(Bạn đã đến quán cà phê mới mở chưa?)

e. Ben: I had a latte, and it was one of the best I’ve ever had.

(Mình đã uống một ly latte, và đó là một trong những ly ngon nhất mình từng uống.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [d] – [a] – [b] – [e] – [c]

[d] Emily: Have you been to the new coffee shop?

[a] Ben: Yes, I went there yesterday, and I loved it!

[b] Emily: What did you order?

[e] Ben: I had a latte, and it was one of the best I’ve ever had.

[c] Emily: Great! I’ll have to check it out soon!

Tạm dịch:

[d] Emily: Bạn đã đến quán cà phê mới mở chưa?

[a] Ben: Có, mình đã đến đó hôm qua, và mình rất thích nó!

[b] Emily: Bạn đã gọi món gì thế?

[e] Ben: Mình đã uống một ly latte, và đó là một trong những ly ngon nhất mình từng uống.

[c] Emily: Tuyệt! Mình sẽ phải ghé qua đó sớm thôi!

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 14:
Thông hiểu

a. John: That sounds amazing! Italy is such a beautiful country to visit.

b. Mary: Yes, I’m going to Italy next month, and I can’t wait to explore the countryside.

c. John: Have you booked your holiday for this summer yet?

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:950265
Phương pháp giải

Xác định câu hỏi về kế hoạch du lịch mùa hè, tiếp theo là câu trả lời xác nhận địa điểm (Ý) và cuối cùng là lời nhận xét về vẻ đẹp của đất nước đó.

a. John: That sounds amazing! Italy is such a beautiful country to visit.

(Nghe thật tuyệt vời! Ý là một đất nước rất xinh đẹp để tham quan.)

b. Mary: Yes, I’m going to Italy next month, and I can’t wait to explore the countryside.

(Vâng, mình sẽ đi Ý vào tháng tới, và mình rất nóng lòng được khám phá vùng nông thôn ở đó.)

c. John: Have you booked your holiday for this summer yet?

(Bạn đã đặt kỳ nghỉ cho mùa hè này chưa?)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [c] – [b] – [a]

[c] John: Have you booked your holiday for this summer yet?

[b] Mary: Yes, I’m going to Italy next month, and I can’t wait to explore the countryside.

[a] John: That sounds amazing! Italy is such a beautiful country to visit.

Tạm dịch:

[c] John: Bạn đã đặt kỳ nghỉ cho mùa hè này chưa?

[b] Mary: Vâng, mình sẽ đi Ý vào tháng tới, và mình rất nóng lòng được khám phá vùng nông thôn ở đó.

[a] John: Nghe thật tuyệt vời! Ý là một đất nước rất xinh đẹp để tham quan.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 15:
Thông hiểu

a. Paul: Yes, but it’s challenging to learn all the verb conjugations.

b. Lisa: I can imagine! Have you tried using language apps to practice?

c. Paul: Not yet. I’ll look into that.

d. Lisa: That’s great! Are you enjoying it?

e. Paul: I’ve started learning Spanish recently.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:950266
Phương pháp giải

Xác định câu thông báo việc bắt đầu học ngoại ngữ, tiếp theo là câu hỏi thăm cảm nhận, câu trả lời về khó khăn gặp phải (chia động từ), sau đó là lời gợi ý dùng ứng dụng và cuối cùng là câu tiếp nhận gợi ý.

a. Paul: Yes, but it’s challenging to learn all the verb conjugations.

(Có, nhưng việc học tất cả các cách chia động từ thật là thử thách.)

b. Lisa: I can imagine! Have you tried using language apps to practice?

(Mình có thể tưởng tượng được! Bạn đã thử dùng các ứng dụng ngôn ngữ để luyện tập chưa?)

c. Paul: Not yet. I’ll look into that.

(Vẫn chưa. Mình sẽ tìm hiểu về điều đó.)

d. Lisa: That’s great! Are you enjoying it?

(Thật tuyệt! Bạn có thích nó không?)

e. Paul: I’ve started learning Spanish recently.

(Gần đây mình đã bắt đầu học tiếng Tây Ban Nha.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [e] – [d] – [a] – [b] – [c]

[e] Paul: I’ve started learning Spanish recently.

[d] Lisa: That’s great! Are you enjoying it?

[a] Paul: Yes, but it’s challenging to learn all the verb conjugations.

[b] Lisa: I can imagine! Have you tried using language apps to practice?

[c] Paul: Not yet. I’ll look into that.

Tạm dịch:

[e] Paul: Gần đây mình đã bắt đầu học tiếng Tây Ban Nha.

[d] Lisa: Thật tuyệt! Bạn có thích nó không?

[a] Paul: Có, nhưng việc học tất cả các cách chia động từ thật là thử thách.

[b] Lisa: Mình có thể tưởng tượng được! Bạn đã thử dùng các ứng dụng ngôn ngữ để luyện tập chưa?

[c] Paul: Vẫn chưa. Mình sẽ tìm hiểu về điều đó.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 16:
Thông hiểu

a. Sarah: There’s one near my office that offers flexible hours.

b. Mike: That’s a good idea. Do you have a gym in mind?

c. Sarah: I think I’m going to sign up for a gym membership.

d. Sarah: Definitely. That way, I can go either before or after work.

e. Mike: Perfect! It’s always great to have a convenient location.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:950267
Phương pháp giải

Xác định câu nêu dự định (đăng ký tập gym), tiếp theo là câu hỏi về địa điểm cụ thể, câu trả lời về một địa điểm gần văn phòng, sau đó là lời khen về vị trí thuận tiện và cuối cùng là câu khẳng định lợi ích của vị trí đó.

a. Sarah: There’s one near my office that offers flexible hours.

(Có một chỗ gần văn phòng mình có giờ giấc linh hoạt.)

b. Mike: That’s a good idea. Do you have a gym in mind?

(Đó là một ý tưởng hay. Bạn đã nhắm được phòng tập nào chưa?)

c. Sarah: I think I’m going to sign up for a gym membership.

(Mình nghĩ là mình sẽ đăng ký thẻ thành viên tập gym.)

d. Sarah: Definitely. That way, I can go either before or after work.

(Chắc chắn rồi. Bằng cách đó, mình có thể đi tập trước hoặc sau giờ làm.)

e. Mike: Perfect! It’s always great to have a convenient location.

(Hoàn hảo! Luôn luôn tuyệt vời khi có một địa điểm thuận tiện.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [c] – [b] – [a] – [e] – [d]

[c] Sarah: I think I’m going to sign up for a gym membership.

[b] Mike: That’s a good idea. Do you have a gym in mind?

[a] Sarah: There’s one near my office that offers flexible hours.

[e] Mike: Perfect! It’s always great to have a convenient location.

[d] Sarah: Definitely. That way, I can go either before or after work.

Tạm dịch:

[c] Sarah: Mình nghĩ là mình sẽ đăng ký thẻ thành viên tập gym.

[b] Mike: Đó là một ý tưởng hay. Bạn đã nhắm được phòng tập nào chưa?

[a] Sarah: Có một chỗ gần văn phòng mình có giờ giấc linh hoạt.

[e] Mike: Hoàn hảo! Luôn luôn tuyệt vời khi có một địa điểm thuận tiện.

[d] Sarah: Chắc chắn rồi. Bằng cách đó, mình có thể đi tập trước hoặc sau giờ làm.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 17:
Thông hiểu

a. Alice: Are you free this weekend? I was thinking of going hiking.

b. Alice: Awesome! Let’s go on Saturday morning if the weather is nice.

c. Ben: Hiking sounds like a great idea!

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:950268
Phương pháp giải

Xác định câu hỏi rủ rê (đi leo núi), tiếp theo là lời phản hồi đồng ý và cuối cùng là câu chốt thời gian cụ thể dựa trên điều kiện thời tiết.

a. Alice: Are you free this weekend? I was thinking of going hiking.

(Cuối tuần này bạn có rảnh không? Mình đang định đi leo núi.)

b. Alice: Awesome! Let’s go on Saturday morning if the weather is nice.

(Tuyệt quá! Chúng ta hãy đi vào sáng thứ Bảy nếu thời tiết đẹp nhé.)

c. Ben: Hiking sounds like a great idea!

(Leo núi nghe có vẻ là một ý tưởng tuyệt vời đấy!)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [a] – [c] – [b]

[a] Alice: Are you free this weekend? I was thinking of going hiking.

[c] Ben: Hiking sounds like a great idea!

[b] Alice: Awesome! Let’s go on Saturday morning if the weather is nice.

Tạm dịch:

[a] Alice: Cuối tuần này bạn có rảnh không? Mình đang định đi leo núi.

[c] Ben: Leo núi nghe có vẻ là một ý tưởng tuyệt vời đấy!

[b] Alice: Tuyệt quá! Chúng ta hãy đi vào sáng thứ Bảy nếu thời tiết đẹp nhé.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 18:
Thông hiểu

a. Jenny: I’ll be working as a graphic designer for an advertising agency.

b. Jenny: Yes, I’m really excited about it.

c. Tom: That sounds like a fantastic opportunity.

d. Tom: What will you be doing there?

e. Tom: I heard you’re starting a new job next week!

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:950269
Phương pháp giải

Xác định câu thông báo tin tức (việc làm mới), tiếp theo là lời xác nhận hào hứng, câu hỏi về nội dung công việc, câu trả lời chi tiết về vai trò và cuối cùng là lời nhận xét tích cực về cơ hội đó.

a. Jenny: I’ll be working as a graphic designer for an advertising agency.

(Mình sẽ làm nhà thiết kế đồ họa cho một công ty quảng cáo.)

b. Jenny: Yes, I’m really excited about it.

(Vâng, mình thực sự rất hào hứng về việc đó.)

c. Tom: That sounds like a fantastic opportunity.

(Nghe có vẻ là một cơ hội tuyệt vời đấy.)

d. Tom: What will you be doing there?

(Bạn sẽ làm gì ở đó?)

e. Tom: I heard you’re starting a new job next week!

(Mình nghe nói tuần tới bạn bắt đầu công việc mới!)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [e] – [b] – [d] – [a] – [c]

[e] Tom: I heard you’re starting a new job next week!

[b] Jenny: Yes, I’m really excited about it.

[d] Tom: What will you be doing there?

[a] Jenny: I’ll be working as a graphic designer for an advertising agency.

[c] Tom: That sounds like a fantastic opportunity.

Tạm dịch:

[e] Tom: Mình nghe nói tuần tới bạn bắt đầu công việc mới!

[b] Jenny: Vâng, mình thực sự rất hào hứng về việc đó.

[d] Tom: Bạn sẽ làm gì ở đó?

[a] Jenny: Mình sẽ làm nhà thiết kế đồ họa cho một công ty quảng cáo.

[c] Tom: Nghe có vẻ là một cơ hội tuyệt vời đấy.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 19:
Thông hiểu

a. Jane: Are you coming to the party at Sarah’s house tonight?

b. Sam: Yes, I wouldn’t miss it! I’ve heard it’s going to be a lot of fun.

c. Jane: I’ll see you there at around 7 pm.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:950270
Phương pháp giải

Xác định câu hỏi về lời mời dự tiệc, tiếp theo là câu trả lời xác nhận tham gia kèm nhận xét và cuối cùng là câu hẹn giờ gặp mặt.

a. Jane: Are you coming to the party at Sarah’s house tonight?

(Tối nay bạn có đến dự tiệc tại nhà Sarah không?)

b. Sam: Yes, I wouldn’t miss it! I’ve heard it’s going to be a lot of fun.

(Có chứ, mình sẽ không bỏ lỡ đâu! Mình nghe nói sẽ vui lắm đấy.)

c. Jane: I’ll see you there at around 7 pm.

(Hẹn gặp bạn ở đó vào khoảng 7 giờ tối nhé.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [a] – [b] – [c]

[a] Jane: Are you coming to the party at Sarah’s house tonight?

[b] Sam: Yes, I wouldn’t miss it! I’ve heard it’s going to be a lot of fun.

[c] Jane: I’ll see you there at around 7 pm.

Tạm dịch:

[a] Jane: Tối nay bạn có đến dự tiệc tại nhà Sarah không?

[b] Sam: Có chứ, mình sẽ không bỏ lỡ đâu! Mình nghe nói sẽ vui lắm đấy.

[c] Jane: Hẹn gặp bạn ở đó vào khoảng 7 giờ tối nhé.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 20:
Thông hiểu

a. Jack: How’s the food?

b. Emily: It’s delicious. You should definitely try it sometime.

c. Jack: Have you seen the new restaurant downtown?

d. Emily: Yes, I’ve been there twice already!

e. Jack: I’ll have to check it out this weekend!

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:950271
Phương pháp giải

Xác định câu hỏi mở đầu về một địa điểm mới (nhà hàng), tiếp theo là câu trả lời xác nhận đã ghé thăm, câu hỏi về chất lượng đồ ăn, câu trả lời cảm nhận và cuối cùng là lời khẳng định sẽ ghé thăm.

a. Jack: How’s the food?

(Đồ ăn thế nào?)

b. Emily: It’s delicious. You should definitely try it sometime.

(Ngon lắm. Bạn chắc chắn nên thử vào lúc nào đó.)

c. Jack: Have you seen the new restaurant downtown?

(Bạn đã thấy nhà hàng mới ở trung tâm thành phố chưa?)

d. Emily: Yes, I’ve been there twice already!

(Rồi, mình đã đến đó hai lần rồi!)

e. Jack: I’ll have to check it out this weekend!

(Mình sẽ phải ghé qua đó vào cuối tuần này thôi!)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [c] – [d] – [a] – [b] – [e]

[c] Jack: Have you seen the new restaurant downtown?

[d] Emily: Yes, I’ve been there twice already!

[a] Jack: How’s the food?

[b] Emily: It’s delicious. You should definitely try it sometime.

[e] Jack: I’ll have to check it out this weekend!

Tạm dịch:

[c] Jack: Bạn đã thấy nhà hàng mới ở trung tâm thành phố chưa?

[d] Emily: Rồi, mình đã đến đó hai lần rồi!

[a] Jack: Đồ ăn thế nào?

[b] Emily: Ngon lắm. Bạn chắc chắn nên thử vào lúc nào đó.

[e] Jack: Mình sẽ phải ghé qua đó vào cuối tuần này thôi!

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 21:
Thông hiểu

a. Mike: Wow! That sounds amazing. I’d love to hear more.

b. Mike: Hey, John! Long time no see. How have you been?

c. John: Hi, Mike! I’ve been great. I’ve travelled to several countries this year.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:950272
Phương pháp giải

Xác định lời chào hỏi sau một thời gian dài không gặp, tiếp theo là câu trả lời về tình hình sức khỏe và chia sẻ trải nghiệm cá nhân (đi du lịch), cuối cùng là lời khen ngợi/hưởng ứng từ người hỏi.

a. Mike: Wow! That sounds amazing. I’d love to hear more.

(Chà! Nghe thật tuyệt vời. Mình rất muốn nghe thêm về việc đó.)

b. Mike: Hey, John! Long time no see. How have you been?

(Chào John! Lâu rồi không gặp. Dạo này bạn thế nào rồi?)

c. John: Hi, Mike! I’ve been great. I’ve travelled to several countries this year.

(Chào Mike! Mình vẫn tuyệt lắm. Năm nay mình đã đi du lịch đến vài quốc gia rồi.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [b] – [c] – [a]

[b] Mike: Hey, John! Long time no see. How have you been?

[c] John: Hi, Mike! I’ve been great. I’ve travelled to several countries this year.

[a] Mike: Wow! That sounds amazing. I’d love to hear more.

Tạm dịch:

[b] Mike: Chào John! Lâu rồi không gặp. Dạo này bạn thế nào rồi?

[c] John: Chào Mike! Mình vẫn tuyệt lắm. Năm nay mình đã đi du lịch đến vài quốc gia rồi.

[a] Mike: Chà! Nghe thật tuyệt vời. Mình rất muốn nghe thêm về việc đó

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 22:
Thông hiểu

a. Emma: I’m thinking of having a small party with friends.

b. Lisa: I prefer travelling, but I understand your choice.

c. Lisa: Why not go on a trip instead?

d. Lisa: How are you going to celebrate your birthday this year?

e. Emma: Parties are easier to plan, and I love spending time with friends.

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:950273
Phương pháp giải

Xác định câu hỏi về kế hoạch tổ chức sinh nhật, tiếp theo là câu trả lời nêu dự định (mở tiệc), câu hỏi gợi ý phương án thay thế (đi du lịch), câu giải thích lý do chọn mở tiệc và cuối cùng là lời nhận xét/đồng cảm về sự lựa chọn đó.

a. Emma: I’m thinking of having a small party with friends.

(Mình đang nghĩ đến việc tổ chức một bữa tiệc nhỏ với bạn bè.)

b. Lisa: I prefer travelling, but I understand your choice.

(Mình thì thích đi du lịch hơn, nhưng mình hiểu lựa chọn của bạn.)

c. Lisa: Why not go on a trip instead?

(Tại sao không đi du lịch thay vào đó nhỉ?)

d. Lisa: How are you going to celebrate your birthday this year?

(Năm nay bạn định kỷ niệm sinh nhật như thế nào?)

e. Emma: Parties are easier to plan, and I love spending time with friends.

(Các bữa tiệc thì dễ lên kế hoạch hơn, và mình cũng thích dành thời gian bên bạn bè nữa.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [d] – [a] – [c] – [e] – [b]

[d] Lisa: How are you going to celebrate your birthday this year?

[a] Emma: I’m thinking of having a small party with friends.

[c] Lisa: Why not go on a trip instead?

[e] Emma: Parties are easier to plan, and I love spending time with friends.

[b] Lisa: I prefer travelling, but I understand your choice.

Tạm dịch:

[d] Lisa: Năm nay bạn định kỷ niệm sinh nhật như thế nào?

[a] Emma: Mình đang nghĩ đến việc tổ chức một bữa tiệc nhỏ với bạn bè.

[c] Lisa: Tại sao không đi du lịch thay vào đó nhỉ?

[e] Emma: Các bữa tiệc thì dễ lên kế hoạch hơn, và mình cũng thích dành thời gian bên bạn bè nữa.

[b] Lisa: Mình thì thích đi du lịch hơn, nhưng mình hiểu lựa chọn của bạn.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 23:
Thông hiểu

a. Jane: Oh, tennis is tough at first, but once you get the hang of it, it's really rewarding!

b. Peter: I’ve been wanting to find a sport that helps me stay active and also requires strategy.

c. Jane: I completely agree! Tennis can really improve both your fitness and your mind. Have you tried playing it before?

d. Peter: Not yet, but I’m considering joining a tennis club to learn the basics.

e. Jane: That’s a great idea! Joining a club can help you learn faster and meet new people.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:950274
Phương pháp giải

Xác định câu nêu nhu cầu tìm kiếm môn thể thao, tiếp theo là lời gợi ý/đồng tình về môn tennis, câu hỏi về kinh nghiệm chơi, câu trả lời về dự định tham gia câu lạc bộ và cuối cùng là lời ủng hộ ý tưởng đó.

a. Jane: Oh, tennis is tough at first, but once you get the hang of it, it's really rewarding!

(Ồ, tennis lúc đầu khá khó, nhưng khi bạn đã quen với nó, nó thực sự rất xứng đáng!)

b. Peter: I’ve been wanting to find a sport that helps me stay active and also requires strategy.

(Mình đang muốn tìm một môn thể thao giúp mình năng động và cũng đòi hỏi chiến thuật nữa.)

c. Jane: I completely agree! Tennis can really improve both your fitness and your mind. Have you tried playing it before?

(Mình hoàn toàn đồng ý! Tennis thực sự có thể cải thiện cả thể lực và trí óc. Bạn đã thử chơi bao giờ chưa?)

d. Peter: Not yet, but I’m considering joining a tennis club to learn the basics.

(Vẫn chưa, nhưng mình đang cân nhắc tham gia một câu lạc bộ tennis để học những điều cơ bản.)

e. Jane: That’s a great idea! Joining a club can help you learn faster and meet new people.

(Đó là một ý tưởng tuyệt vời! Tham gia câu lạc bộ có thể giúp bạn học nhanh hơn và gặp gỡ những người mới.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [b] – [c] – [a] – [d] – [e]

[b] Peter: I’ve been wanting to find a sport that helps me stay active and also requires strategy.

[c] Jane: I completely agree! Tennis can really improve both your fitness and your mind. Have you tried playing it before?

[a] Jane: Oh, tennis is tough at first, but once you get the hang of it, it's really rewarding!

[d] Peter: Not yet, but I’m considering joining a tennis club to learn the basics.

[e] Jane: That’s a great idea! Joining a club can help you learn faster and meet new people.

Tạm dịch:

[b] Peter: Mình đang muốn tìm một môn thể thao giúp mình năng động và cũng đòi hỏi chiến thuật nữa.

[c] Jane: Mình hoàn toàn đồng ý! Tennis thực sự có thể cải thiện cả thể lực và trí óc. Bạn đã thử chơi bao giờ chưa?

[a] Jane: Ồ, tennis lúc đầu khá khó, nhưng khi bạn đã quen với nó, nó thực sự rất xứng đáng!

[d] Peter: Vẫn chưa, nhưng mình đang cân nhắc tham gia một câu lạc bộ tennis để học những điều cơ bản.

[e] Jane: Đó là một ý tưởng tuyệt vời! Tham gia câu lạc bộ có thể giúp bạn học nhanh hơn và gặp gỡ những người mới.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 24:
Thông hiểu

a. Alice: "That sounds serious. Have you been to see a doctor?"

b. Mark: "Not great, actually. I've been feeling under the weather for a few days."

c. Alice: "How have you been, Mark?"

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:950275
Phương pháp giải

Xác định câu hỏi thăm sức khỏe/tình hình dạo này, tiếp theo là câu trả lời về tình trạng không tốt (mệt mỏi) và cuối cùng là câu hỏi thăm lo lắng về việc đi khám bác sĩ.

a. Alice: "That sounds serious. Have you been to see a doctor?"

(Nghe có vẻ nghiêm trọng đấy. Bạn đã đi khám bác sĩ chưa?)

b. Mark: "Not great, actually. I've been feeling under the weather for a few days."

(Thực ra không tốt lắm. Mình cảm thấy hơi mệt trong người mấy ngày nay rồi.)

c. Alice: "How have you been, Mark?"

(Dạo này bạn thế nào rồi, Mark?)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [c] – [b] – [a]

[c] Alice: "How have you been, Mark?"

[b] Mark: "Not great, actually. I've been feeling under the weather for a few days."

[a] Alice: "That sounds serious. Have you been to see a doctor?"

Tạm dịch:

[c] Alice: Dạo này bạn thế nào rồi, Mark?

[b] Mark: Thực ra không tốt lắm. Mình cảm thấy hơi mệt trong người mấy ngày nay rồi.

[a] Alice: Nghe có vẻ nghiêm trọng đấy. Bạn đã đi khám bác sĩ chưa?

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 25:
Thông hiểu

a. John: I’m planning to visit Japan next summer.

b. Mary: Why Japan?

c. Mary: Have you already decided on the places you want to visit?

d. John: I’ve always been fascinated by Japanese culture and history.

e. Mary: That sounds amazing! I hope you enjoy the trip.

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:950276
Phương pháp giải

Xác định câu nêu kế hoạch du lịch (Nhật Bản), tiếp theo là câu hỏi về lý do chọn địa điểm đó, câu trả lời giải thích sở thích, sau đó là câu hỏi về tiến độ chuẩn bị lịch trình và cuối cùng là lời chúc tốt đẹp cho chuyến đi.

a. John: I’m planning to visit Japan next summer.

(Mình đang lên kế hoạch đi thăm Nhật Bản vào mùa hè tới.)

b. Mary: Why Japan?

(Tại sao lại là Nhật Bản?)

c. Mary: Have you already decided on the places you want to visit?

(Bạn đã quyết định được những nơi muốn tham quan chưa?)

d. John: I’ve always been fascinated by Japanese culture and history.

(Mình luôn bị lôi cuốn bởi văn hóa và lịch sử Nhật Bản.)

e. Mary: That sounds amazing! I hope you enjoy the trip.

(Nghe thật tuyệt vời! Mình hy vọng bạn sẽ tận hưởng chuyến đi.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [a] – [b] – [d] – [c] – [e]

[a] John: I’m planning to visit Japan next summer.

[b] Mary: Why Japan?

[d] John: I’ve always been fascinated by Japanese culture and history.

[c] Mary: Have you already decided on the places you want to visit?

[e] Mary: That sounds amazing! I hope you enjoy the trip.

Tạm dịch:

[a] John: Mình đang lên kế hoạch đi thăm Nhật Bản vào mùa hè tới.

[b] Mary: Tại sao lại là Nhật Bản?

[d] John: Mình luôn bị lôi cuốn bởi văn hóa và lịch sử Nhật Bản.

[c] Mary: Bạn đã quyết định được những nơi muốn tham quan chưa?

[e] Mary: Nghe thật tuyệt vời! Mình hy vọng bạn sẽ tận hưởng chuyến đi.

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 26:
Thông hiểu

a. Emma: That’s impressive! What made you decide to take on a coding class?

b. Liam: I recently signed up for a coding class, hoping it will help me transition into tech.

c. Emma: Good for you! Lifelong learning is essential, especially in such a fast-changing world.

d. Liam: I realized I needed new skills to stay competitive, so I thought I’d give it a try.

Đáp án đúng là: A

Câu hỏi:950277
Phương pháp giải

Xác định câu thông báo sự kiện mới (học lập trình), tiếp theo là câu hỏi về lý do đưa ra quyết định đó, câu trả lời giải thích mục đích (tăng tính cạnh tranh) và cuối cùng là lời nhận xét tích cực về việc học tập suốt đời.

a. Emma: That’s impressive! What made you decide to take on a coding class?

(Thật ấn tượng! Điều gì đã khiến bạn quyết định tham gia lớp học lập trình vậy?)

b. Liam: I recently signed up for a coding class, hoping it will help me transition into tech.

(Gần đây mình đã đăng ký một lớp học lập trình, hy vọng nó sẽ giúp mình chuyển sang lĩnh vực công nghệ.)

c. Emma: Good for you! Lifelong learning is essential, especially in such a fast-changing world.

(Tốt cho bạn đấy! Việc học tập suốt đời là rất thiết yếu, đặc biệt là trong một thế giới thay đổi nhanh chóng như thế này.)

d. Liam: I realized I needed new skills to stay competitive, so I thought I’d give it a try.

(Mình nhận ra mình cần những kỹ năng mới để giữ vững khả năng cạnh tranh, vì vậy mình nghĩ mình nên thử xem sao.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [b] – [a] – [d] – [c]

[b] Liam: I recently signed up for a coding class, hoping it will help me transition into tech.

[a] Emma: That’s impressive! What made you decide to take on a coding class?

[d] Liam: I realized I needed new skills to stay competitive, so I thought I’d give it a try.

[c] Emma: Good for you! Lifelong learning is essential, especially in such a fast-changing world.

Tạm dịch:

[b] Liam: Gần đây mình đã đăng ký một lớp học lập trình, hy vọng nó sẽ giúp mình chuyển sang lĩnh vực công nghệ.

[a] Emma: Thật ấn tượng! Điều gì đã khiến bạn quyết định tham gia lớp học lập trình vậy?

[d] Liam: Mình nhận ra mình cần những kỹ năng mới để giữ vững khả năng cạnh tranh, vì vậy mình nghĩ mình nên thử xem sao.

[c] Emma: Tốt cho bạn đấy! Việc học tập suốt đời là rất thiết yếu, đặc biệt là trong một thế giới thay đổi nhanh chóng như thế này.

Đáp án cần chọn là: A

Câu hỏi số 27:
Thông hiểu

a. Sarah: I’ve been trying to make more environmentally conscious choices in my daily life.

b. James: That’s great to hear! What kind of changes have you made?

c. Sarah: For one, I started carrying a reusable water bottle and avoiding plastic bags.

d. James: That’s a great start. I’ve also been making an effort by reducing my energy usage at home.

Đáp án đúng là: C

Câu hỏi:950278
Phương pháp giải

Xác định câu nêu thói quen sống xanh, tiếp theo là câu hỏi về những thay đổi cụ thể, câu trả lời liệt kê các hành động thực tế và cuối cùng là sự đồng lòng/chia sẻ từ người còn lại.

a. Sarah: I’ve been trying to make more environmentally conscious choices in my daily life.

(Mình đang cố gắng đưa ra nhiều lựa chọn có ý thức về môi trường hơn trong cuộc sống hàng ngày.)

b. James: That’s great to hear! What kind of changes have you made?

(Thật tuyệt khi nghe vậy! Bạn đã thực hiện những thay đổi như thế nào?)

c. Sarah: For one, I started carrying a reusable water bottle and avoiding plastic bags.

(Chẳng hạn như, mình đã bắt đầu mang theo bình nước tái sử dụng và tránh dùng túi nilon.)

d. James: That’s a great start. I’ve also been making an effort by reducing my energy usage at home.

(Đó là một sự khởi đầu tuyệt vời. Mình cũng đang nỗ lực bằng cách giảm mức tiêu thụ năng lượng ở nhà.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [a] – [b] – [c] – [d]

[a] Sarah: I’ve been trying to make more environmentally conscious choices in my daily life.

[b] James: That’s great to hear! What kind of changes have you made?

[c] Sarah: For one, I started carrying a reusable water bottle and avoiding plastic bags.

[d] James: That’s a great start. I’ve also been making an effort by reducing my energy usage at home.

Tạm dịch:

[a] Sarah: Mình đang cố gắng đưa ra nhiều lựa chọn có ý thức về môi trường hơn trong cuộc sống hàng ngày.

[b] James: Thật tuyệt khi nghe vậy! Bạn đã thực hiện những thay đổi như thế nào?

[c] Sarah: Chẳng hạn như, mình đã bắt đầu mang theo bình nước tái sử dụng và tránh dùng túi nilon.

[d] James: Đó là một sự khởi đầu tuyệt vời. Mình cũng đang nỗ lực bằng cách giảm mức tiêu thụ năng lượng ở nhà.

Đáp án cần chọn là: C

Câu hỏi số 28:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:950279
Phương pháp giải

Xác định câu hỏi về một cuốn sách mới, tiếp theo là câu trả lời nêu dự định sẽ đọc và cuối cùng là lời khuyên/nhận xét về nội dung cuốn sách đó.

a. Sarah: I’m thinking of picking it up this weekend.

(Mình đang định sẽ lấy nó để đọc vào cuối tuần này.)

b. Paul: Have you read the latest book by John Green?

(Bạn đã đọc cuốn sách mới nhất của John Green chưa?)

c. Paul: You should! It’s such a gripping story.

(Bạn nên đọc đi! Nó là một câu chuyện rất lôi cuốn đấy.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [b] – [a] – [c]

[b] Paul: Have you read the latest book by John Green?

[a] Sarah: I’m thinking of picking it up this weekend.

[c] Paul: You should! It’s such a gripping story.

Tạm dịch:

[b] Paul: Bạn đã đọc cuốn sách mới nhất của John Green chưa?

[a] Sarah: Mình đang định sẽ lấy nó để đọc vào cuối tuần này.

[c] Paul: Bạn nên đọc đi! Nó là một câu chuyện rất lôi cuốn đấy.

Đáp án cần chọn là: D

Câu hỏi số 29:
Thông hiểu

Đáp án đúng là: B

Câu hỏi:950280
Phương pháp giải

Xác định câu hỏi về quan điểm cá nhân (nói trước công chúng), tiếp theo là câu trả lời chia sẻ cảm xúc, câu nhận xét về tầm quan trọng của kỹ năng này, lời khẳng định đồng tình và cuối cùng là câu hỏi về lời khuyên để cải thiện.

a. Jane: How do you feel about public speaking?

(Bạn cảm thấy thế nào về việc nói trước công chúng?)

b. Jane: Do you have any tips to improve?

(Bạn có mẹo nào để cải thiện không?)

c. Jane: I agree! It's a useful skill to have.

(Mình đồng ý! Đó là một kỹ năng hữu ích cần có.)

d. Tom: It makes me a little nervous, but I think it's important.

(Nó làm mình hơi lo lắng một chút, nhưng mình nghĩ nó rất quan trọng.)

e. Tom: Yeah, especially in professional settings.

(Đúng vậy, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [a] – [d] – [c] – [e] – [b]

[a] Jane: How do you feel about public speaking?

[d] Tom: It makes me a little nervous, but I think it's important.

[c] Jane: I agree! It's a useful skill to have.

[e] Tom: Yeah, especially in professional settings.

[b] Jane: Do you have any tips to improve?

Tạm dịch:

[a] Jane: Bạn cảm thấy thế nào về việc nói trước công chúng?

[d] Tom: Nó làm mình hơi lo lắng một chút, nhưng mình nghĩ nó rất quan trọng.

[c] Jane: Mình đồng ý! Đó là một kỹ năng hữu ích cần có.

[e] Tom: Đúng vậy, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp.

[b] Jane: Bạn có mẹo nào để cải thiện không?

Đáp án cần chọn là: B

Câu hỏi số 30:
Thông hiểu

a. Lan: Come in, Mark. Did you find my place easily?

b. Lan: He goes to bed right after he comes home in the morning when there's no one at home.

c. Mark: Yes, I actually met your dad in the street and he showed me the way. He said he was on his way to work.

d. Mark: Working night shifts must be really hard. When does he sleep?

e. Lan: That's right. My dad is a factory worker, so he works in shifts. Today he's on the night shift.

(Adapted from Global Success)

Đáp án đúng là: D

Câu hỏi:950281
Phương pháp giải

Xác định câu chào khách vào nhà, tiếp theo là câu kể về việc gặp người thân chủ nhà trên đường, câu giải thích về công việc của người thân đó, câu hỏi về lịch sinh hoạt (giờ ngủ) và cuối cùng là câu trả lời giải thích chi tiết.

a. Lan: Come in, Mark. Did you find my place easily?

(Vào đi Mark. Bạn tìm nhà mình có dễ không?)

b. Lan: He goes to bed right after he comes home in the morning when there's no one at home.

(Bố mình đi ngủ ngay sau khi về nhà vào buổi sáng lúc không có ai ở nhà.)

c. Mark: Yes, I actually met your dad in the street and he showed me the way. He said he was on his way to work.

(Có chứ, thực ra mình đã gặp bố bạn trên phố và bác ấy đã chỉ đường cho mình. Bác ấy nói bác ấy đang trên đường đi làm.)

d. Mark: Working night shifts must be really hard. When does he sleep?

(Làm ca đêm chắc hẳn rất vất vả. Bác ấy ngủ khi nào vậy?)

e. Lan: That's right. My dad is a factory worker, so he works in shifts. Today he's on the night shift.

(Đúng vậy. Bố mình là công nhân nhà máy nên làm việc theo ca. Hôm nay bác ấy làm ca đêm.)

Giải chi tiết

Thứ tự đúng: [a] – [c] – [e] – [d] – [b]

[a] Lan: Come in, Mark. Did you find my place easily?

[c] Mark: Yes, I actually met your dad in the street and he showed me the way. He said he was on his way to work.

[e] Lan: That's right. My dad is a factory worker, so he works in shifts. Today he's on the night shift.

[d] Mark: Working night shifts must be really hard. When does he sleep?

[b] Lan: He goes to bed right after he comes home in the morning when there's no one at home.

Tạm dịch:

[a] Lan: Vào đi Mark. Bạn tìm nhà mình có dễ không?

[c] Mark: Có chứ, thực ra mình đã gặp bố bạn trên phố và bác ấy đã chỉ đường cho mình. Bác ấy nói bác ấy đang trên đường đi làm.

[e] Lan: Đúng vậy. Bố mình là công nhân nhà máy nên làm việc theo ca. Hôm nay bác ấy làm ca đêm.

[d] Mark: Làm ca đêm chắc hẳn rất vất vả. Bác ấy ngủ khi nào vậy?

[b] Lan: Bố mình đi ngủ ngay sau khi về nhà vào buổi sáng lúc không có ai ở nhà.

Đáp án cần chọn là: D

Quảng cáo

Group 2K9 ôn Thi ĐGNL & ĐGTD Miễn Phí

>>  2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòngTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.

Hỗ trợ - Hướng dẫn

  • 024.7300.7989
  • 1800.6947 free

(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com