Choose the best answer (A, B, C, or D)
Choose the best answer (A, B, C, or D)
Trả lời cho các câu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30 dưới đây:
a. Laura: Hi! How’s everything going with you lately?
b. Laura: That sounds nice! I’ve been good, just keeping busy with some new projects.
c. Ben: Hello! I’ve been doing well, thanks. Just got back from a short vacation. And you?
Đáp án đúng là: A
Dựa vào quy tắc hội thoại, xác định câu chào hỏi và khơi mào vấn đề (thường là câu hỏi thăm sức khỏe/tình hình), sau đó là câu phản hồi thông tin và hỏi ngược lại, cuối cùng là lời nhận xét và chia sẻ thêm.
a. Laura: Hi! How’s everything going with you lately?
(Chào! Dạo này mọi việc với bạn thế nào rồi?)
b. Laura: That sounds nice! I’ve been good, just keeping busy with some new projects.
(Nghe tuyệt quá! Mình vẫn ổn, chỉ là đang bận rộn với vài dự án mới thôi.)
c. Ben: Hello! I’ve been doing well, thanks. Just got back from a short vacation. And you?
(Chào bạn! Mình vẫn khỏe, cảm ơn nhé. Mình vừa trở về sau một kỳ nghỉ ngắn. Còn bạn thì sao?)
Đáp án cần chọn là: A
a. David: That's good! What kind of work will you be doing?
b. Sophie: I'm a bit nervous but excited to take a new role.
d. Sophie: I’m about to start my internship next week.
c. David: Sounds like a fantastic opportunity! Are you feeling prepared?
e. Sophie: I’ll be assisting in marketing and social media projects.
Đáp án đúng là: C
Xác định câu thông báo sự kiện sắp tới, tiếp theo là câu hỏi đào sâu thông tin cụ thể (loại công việc), câu trả lời chi tiết, sau đó là câu hỏi về cảm xúc/chuẩn bị và cuối cùng là lời chia sẻ cảm xúc.
a. David: That's good! What kind of work will you be doing?
(Tốt quá! Bạn sẽ làm loại công việc gì vậy?)
b. Sophie: I'm a bit nervous but excited to take a new role.
(Mình hơi lo lắng một chút nhưng cũng rất hào hứng đảm nhận vai trò mới.)
c. David: Sounds like a fantastic opportunity! Are you feeling prepared?
(Nghe có vẻ là một cơ hội tuyệt vời đấy! Bạn cảm thấy đã chuẩn bị sẵn sàng chưa?)
d. Sophie: I’m about to start my internship next week.
(Mình sắp bắt đầu kỳ thực tập vào tuần tới.)
e. Sophie: I’ll be assisting in marketing and social media projects.
(Mình sẽ hỗ trợ trong các dự án marketing và truyền thông xã hội.)
Đáp án cần chọn là: C
a. Sophie: That’s awesome! Have you found any teachers yet?
b. Oliver: Exactly! I can schedule lessons whenever I’m free.
c. Oliver: I’m considering taking lessons from someone online.
d. Sophie: That sounds good! Online courses offer great flexibility.
e. Oliver: I want to learn how to play the guitar this year.
Đáp án đúng là: D
Xác định câu nêu dự định/mục tiêu năm mới, tiếp theo là câu hỏi về tiến độ thực hiện (tìm giáo viên), câu trả lời về hình thức học (online), câu nhận xét về ưu điểm của hình thức đó (linh hoạt) và lời khẳng định cuối cùng.
a. Sophie: That’s awesome! Have you found any teachers yet?
(Tuyệt thật đấy! Bạn đã tìm được giáo viên nào chưa?)
b. Oliver: Exactly! I can schedule lessons whenever I’m free.
(Chính xác! Mình có thể sắp xếp buổi học bất cứ khi nào mình rảnh.)
c. Oliver: I’m considering taking lessons from someone online.
(Mình đang cân nhắc việc học từ ai đó trực tuyến.)
d. Sophie: That sounds good! Online courses offer great flexibility.
(Nghe hay đấy! Các khóa học trực tuyến mang lại sự linh hoạt rất lớn.)
e. Oliver: I want to learn how to play the guitar this year.
(Mình muốn học cách chơi đàn guitar trong năm nay.)
Đáp án cần chọn là: D
a. Peter: That sounds like a lot of fun! What games do you want to play?
b. Kevin: I was thinking of a mix of board games and card games for everyone.
c. Kevin: How about playing some games at my house tonight?
Đáp án đúng là: A
Dựa vào quy tắc hội thoại, xác định câu đưa ra lời mời hoặc đề xuất hoạt động, tiếp theo là lời hưởng ứng kèm câu hỏi chi tiết về nội dung hoạt động và cuối cùng là câu trả lời cụ thể cho nội dung đó.
a. Peter: That sounds like a lot of fun! What games do you want to play?
(Nghe có vẻ vui đấy! Bạn muốn chơi trò gì?)
b. Kevin: I was thinking of a mix of board games and card games for everyone.
(Mình đang nghĩ đến việc kết hợp các trò chơi board game và bài cho mọi người.)
c. Kevin: How about playing some games at my house tonight?
(Hay là tối nay đến nhà mình chơi vài trò chơi đi?)
Đáp án cần chọn là: A
a. Ben: That’s amazing! What will you be studying?
b. Alice: I want to work in conservation and sustainability efforts.
c. Alice: I just got accepted into a graduate program!
d. Alice: I’ll be focusing on environmental science.
e. Ben: Sounds interesting! What do you hope to do with that degree?
Đáp án đúng là: B
Xác định câu thông báo một tin tức quan trọng, tiếp theo là câu hỏi thăm chi tiết về chuyên môn, câu trả lời về chuyên ngành, sau đó là câu hỏi về mục tiêu tương lai và cuối cùng là câu trả lời về định hướng sự nghiệp.
a. Ben: That’s amazing! What will you be studying?
(Thật kinh ngạc! Bạn sẽ học ngành gì vậy?)
b. Alice: I want to work in conservation and sustainability efforts.
(Mình muốn làm việc trong các nỗ lực bảo tồn và bền vững.)
c. Alice: I just got accepted into a graduate program!
(Mình vừa được nhận vào một chương trình cao học!)
d. Alice: I’ll be focusing on environmental science.
(Mình sẽ tập trung vào khoa học môi trường.)
e. Ben: Sounds interesting! What do you hope to do with that degree?
(Nghe thú vị đấy! Bạn hy vọng sẽ làm gì với tấm bằng đó?)
Đáp án cần chọn là: B
a. Emma: Yes, I wouldn’t miss it! I’m excited to celebrate with you.
b. Anna: Perfect! We’ll start at 7 pm at Starfish Restaurant.
c. Anna: Are you coming to my birthday dinner next week?
Đáp án đúng là: C
Xác định câu hỏi khơi gợi sự kiện (lời mời), tiếp theo là câu trả lời xác nhận tham gia và cuối cùng là câu chốt thông tin về thời gian, địa điểm.
a. Emma: Yes, I wouldn’t miss it! I’m excited to celebrate with you.
(Vâng, mình sẽ không bỏ lỡ đâu! Mình rất hào hứng được ăn mừng cùng bạn.)
b. Anna: Perfect! We’ll start at 7 pm at Starfish Restaurant.
(Tuyệt vời! Chúng ta sẽ bắt đầu lúc 7 giờ tối tại nhà hàng Starfish.)
c. Anna: Are you coming to my birthday dinner next week?
(Tuần tới bạn có đến dự tiệc tối sinh nhật của mình không?)
Đáp án cần chọn là: C
a. Nina: Almost! I just need to add a few final touches. It’s been a fun but challenging project.
b. Alex: Have you finished your painting for the art exhibit?
c. Alex: I’m sure it’ll turn out amazing. Your work always impresses us!
Đáp án đúng là: C
Xác định câu hỏi về tiến độ công việc, tiếp theo là câu trả lời về tình trạng hiện tại (sắp xong) và cuối cùng là lời khen ngợi/động viên từ người hỏi.
a. Nina: Almost! I just need to add a few final touches. It’s been a fun but challenging project.
(Gần xong rồi! Mình chỉ cần thêm một vài nét cuối cùng nữa thôi. Đây là một dự án thú vị nhưng cũng đầy thử thách.)
b. Alex: Have you finished your painting for the art exhibit?
(Bạn đã vẽ xong bức tranh cho buổi triển lãm nghệ thuật chưa?)
c. Alex: I’m sure it’ll turn out amazing. Your work always impresses us!
(Mình chắc chắn nó sẽ rất tuyệt vời. Tác phẩm của bạn luôn khiến chúng mình ấn tượng!)
Đáp án cần chọn là: C
a. Jane: I feel more flexible, but some poses are still difficult.
b. Jane: I’ve been practising yoga for a month.
c. Jane: Not yet, but I will consider it.
d. Rachel: That’s awesome! Have you noticed any differences so far?
e. Rachel: Why don’t you join a class?
Đáp án đúng là: C
Xác định câu nêu thói quen hiện tại, tiếp theo là câu hỏi về kết quả/sự thay đổi, câu trả lời về cảm nhận cá nhân, sau đó là lời khuyên và cuối cùng là phản hồi về lời khuyên đó.
a. Jane: I feel more flexible, but some poses are still difficult.
(Mình cảm thấy dẻo dai hơn, nhưng một số tư thế vẫn còn khó.)
b. Jane: I’ve been practising yoga for a month.
(Mình đã tập yoga được một tháng rồi.)
c. Jane: Not yet, but I will consider it.
(Vẫn chưa, nhưng mình sẽ cân nhắc việc đó.)
d. Rachel: That’s awesome! Have you noticed any differences so far?
(Thật tuyệt vời! Cho đến nay bạn có nhận ra sự khác biệt nào không?)
e. Rachel: Why don’t you join a class?
(Tại sao bạn không tham gia một lớp học nhỉ?)
Đáp án cần chọn là: C
a. Jack: Perfect! It’s always great to pick something simple to work with.
b. Jack: That’s a fantastic idea! Have you thought about the platform?
c. Emily: Definitely! I can customise it to match my style.
d. Emily: I’m considering using WordPress since it’s user-friendly.
e. Emily: I want to start a blog about my travel experiences.
Đáp án đúng là: A
Xác định câu nêu dự định/mong muốn, tiếp theo là câu hỏi về nền tảng thực hiện, câu trả lời chọn nền tảng cụ thể, sau đó là lời khen ngợi lựa chọn đó và cuối cùng là lời khẳng định về ưu điểm của lựa chọn.
a. Jack: Perfect! It’s always great to pick something simple to work with.
(Hoàn hảo! Luôn luôn tuyệt vời khi chọn một thứ gì đó đơn giản để làm việc.)
b. Jack: That’s a fantastic idea! Have you thought about the platform?
(Đó là một ý tưởng tuyệt vời! Bạn đã nghĩ về nền tảng nào chưa?)
c. Emily: Definitely! I can customise it to match my style.
(Chắc chắn rồi! Mình có thể tùy chỉnh nó để phù hợp với phong cách của mình.)
d. Emily: I’m considering using WordPress since it’s user-friendly.
(Mình đang cân nhắc sử dụng WordPress vì nó thân thiện với người dùng.)
e. Emily: I want to start a blog about my travel experiences.
(Mình muốn bắt đầu một blog về những trải nghiệm du lịch của mình.)
Đáp án cần chọn là: A
a. Mark: That sounds great! Do you have a place in mind?
b. Sarah: Are you free to meet up for lunch this Saturday?
c. Sarah: I was thinking about that new café that just opened downtown.
Đáp án đúng là: C
Xác định câu đưa ra lời mời gặp mặt, tiếp theo là câu hỏi về địa điểm dự kiến và cuối cùng là câu trả lời nêu địa điểm cụ thể.
a. Mark: That sounds great! Do you have a place in mind?
(Nghe tuyệt đấy! Bạn đã có nơi nào trong đầu chưa?)
b. Sarah: Are you free to meet up for lunch this Saturday?
(Thứ Bảy này bạn có rảnh để đi ăn trưa không?)
c. Sarah: I was thinking about that new café that just opened downtown.
(Mình đang nghĩ về quán cà phê mới vừa mở ở trung tâm thành phố.)
Đáp án cần chọn là: C
a. Sophie: That’s wonderful! What will your role be there?
b. David: Yes, I did some work with rescue organisations in the past.
c. Sophie: Have you volunteered before?
d. David: I’ll be helping to care for the animals and assist with adoptions.
e. David: I’ll be volunteering at the animal shelter this summer.
Đáp án đúng là: D
Xác định câu nêu kế hoạch (tình nguyện), tiếp theo là câu hỏi về kinh nghiệm trước đây, câu trả lời về quá khứ, sau đó là câu hỏi về vai trò cụ thể và cuối cùng là câu trả lời chi tiết về công việc.
a. Sophie: That’s wonderful! What will your role be there?
(Thật tuyệt vời! Vai trò của bạn ở đó sẽ là gì?)
b. David: Yes, I did some work with rescue organisations in the past.
(Có, mình đã từng làm việc với một số tổ chức cứu hộ trong quá khứ.)
c. Sophie: Have you volunteered before?
(Bạn đã từng làm tình nguyện trước đây chưa?)
d. David: I’ll be helping to care for the animals and assist with adoptions.
(Mình sẽ giúp chăm sóc các con vật và hỗ trợ việc nhận nuôi.)
e. David: I’ll be volunteering at the animal shelter this summer.
(Mình sẽ làm tình nguyện tại trạm cứu hộ động vật vào mùa hè này.)
Đáp án cần chọn là: D
a. Nina: Definitely! I’ve heard there will be great food and music.
b. Kevin: Are you going to the festival downtown this Sunday?
c. Kevin: Awesome! Let’s meet at the entrance at noon.
Đáp án đúng là: A
Xác định câu hỏi khơi gợi sự kiện (lễ hội), tiếp theo là câu trả lời xác nhận tham gia kèm nhận xét và cuối cùng là lời hẹn gặp mặt cụ thể.
a. Nina: Definitely! I’ve heard there will be great food and music.
(Chắc chắn rồi! Mình nghe nói ở đó sẽ có đồ ăn và âm nhạc tuyệt vời.)
b. Kevin: Are you going to the festival downtown this Sunday?
(Chủ nhật này bạn có đi xem lễ hội ở trung tâm thành phố không?)
c. Kevin: Awesome! Let’s meet at the entrance at noon.
(Tuyệt quá! Chúng ta hãy gặp nhau ở cổng vào lúc giữa trưa nhé.)
Đáp án cần chọn là: A
a. Ben: Yes, I went there yesterday, and I loved it!
b. Emily: What did you order?
c. Emily: Great! I’ll have to check it out soon!
d. Emily: Have you been to the new coffee shop?
e. Ben: I had a latte, and it was one of the best I’ve ever had.
Đáp án đúng là: A
Xác định câu hỏi mở đầu về địa điểm mới (quán cà phê), tiếp theo là câu trả lời xác nhận, câu hỏi về món đồ uống, câu trả lời cảm nhận về món đó và cuối cùng là lời hứa sẽ ghé thăm.
a. Ben: Yes, I went there yesterday, and I loved it!
(Có, mình đã đến đó hôm qua, và mình rất thích nó!)
b. Emily: What did you order?
(Bạn đã gọi món gì thế?)
c. Emily: Great! I’ll have to check it out soon!
(Tuyệt! Mình sẽ phải ghé qua đó sớm thôi!)
d. Emily: Have you been to the new coffee shop?
(Bạn đã đến quán cà phê mới mở chưa?)
e. Ben: I had a latte, and it was one of the best I’ve ever had.
(Mình đã uống một ly latte, và đó là một trong những ly ngon nhất mình từng uống.)
Đáp án cần chọn là: A
a. John: That sounds amazing! Italy is such a beautiful country to visit.
b. Mary: Yes, I’m going to Italy next month, and I can’t wait to explore the countryside.
c. John: Have you booked your holiday for this summer yet?
Đáp án đúng là: C
Xác định câu hỏi về kế hoạch du lịch mùa hè, tiếp theo là câu trả lời xác nhận địa điểm (Ý) và cuối cùng là lời nhận xét về vẻ đẹp của đất nước đó.
a. John: That sounds amazing! Italy is such a beautiful country to visit.
(Nghe thật tuyệt vời! Ý là một đất nước rất xinh đẹp để tham quan.)
b. Mary: Yes, I’m going to Italy next month, and I can’t wait to explore the countryside.
(Vâng, mình sẽ đi Ý vào tháng tới, và mình rất nóng lòng được khám phá vùng nông thôn ở đó.)
c. John: Have you booked your holiday for this summer yet?
(Bạn đã đặt kỳ nghỉ cho mùa hè này chưa?)
Đáp án cần chọn là: C
a. Paul: Yes, but it’s challenging to learn all the verb conjugations.
b. Lisa: I can imagine! Have you tried using language apps to practice?
c. Paul: Not yet. I’ll look into that.
d. Lisa: That’s great! Are you enjoying it?
e. Paul: I’ve started learning Spanish recently.
Đáp án đúng là: B
Xác định câu thông báo việc bắt đầu học ngoại ngữ, tiếp theo là câu hỏi thăm cảm nhận, câu trả lời về khó khăn gặp phải (chia động từ), sau đó là lời gợi ý dùng ứng dụng và cuối cùng là câu tiếp nhận gợi ý.
a. Paul: Yes, but it’s challenging to learn all the verb conjugations.
(Có, nhưng việc học tất cả các cách chia động từ thật là thử thách.)
b. Lisa: I can imagine! Have you tried using language apps to practice?
(Mình có thể tưởng tượng được! Bạn đã thử dùng các ứng dụng ngôn ngữ để luyện tập chưa?)
c. Paul: Not yet. I’ll look into that.
(Vẫn chưa. Mình sẽ tìm hiểu về điều đó.)
d. Lisa: That’s great! Are you enjoying it?
(Thật tuyệt! Bạn có thích nó không?)
e. Paul: I’ve started learning Spanish recently.
(Gần đây mình đã bắt đầu học tiếng Tây Ban Nha.)
Đáp án cần chọn là: B
a. Sarah: There’s one near my office that offers flexible hours.
b. Mike: That’s a good idea. Do you have a gym in mind?
c. Sarah: I think I’m going to sign up for a gym membership.
d. Sarah: Definitely. That way, I can go either before or after work.
e. Mike: Perfect! It’s always great to have a convenient location.
Đáp án đúng là: A
Xác định câu nêu dự định (đăng ký tập gym), tiếp theo là câu hỏi về địa điểm cụ thể, câu trả lời về một địa điểm gần văn phòng, sau đó là lời khen về vị trí thuận tiện và cuối cùng là câu khẳng định lợi ích của vị trí đó.
a. Sarah: There’s one near my office that offers flexible hours.
(Có một chỗ gần văn phòng mình có giờ giấc linh hoạt.)
b. Mike: That’s a good idea. Do you have a gym in mind?
(Đó là một ý tưởng hay. Bạn đã nhắm được phòng tập nào chưa?)
c. Sarah: I think I’m going to sign up for a gym membership.
(Mình nghĩ là mình sẽ đăng ký thẻ thành viên tập gym.)
d. Sarah: Definitely. That way, I can go either before or after work.
(Chắc chắn rồi. Bằng cách đó, mình có thể đi tập trước hoặc sau giờ làm.)
e. Mike: Perfect! It’s always great to have a convenient location.
(Hoàn hảo! Luôn luôn tuyệt vời khi có một địa điểm thuận tiện.)
Đáp án cần chọn là: A
a. Alice: Are you free this weekend? I was thinking of going hiking.
b. Alice: Awesome! Let’s go on Saturday morning if the weather is nice.
c. Ben: Hiking sounds like a great idea!
Đáp án đúng là: D
Xác định câu hỏi rủ rê (đi leo núi), tiếp theo là lời phản hồi đồng ý và cuối cùng là câu chốt thời gian cụ thể dựa trên điều kiện thời tiết.
a. Alice: Are you free this weekend? I was thinking of going hiking.
(Cuối tuần này bạn có rảnh không? Mình đang định đi leo núi.)
b. Alice: Awesome! Let’s go on Saturday morning if the weather is nice.
(Tuyệt quá! Chúng ta hãy đi vào sáng thứ Bảy nếu thời tiết đẹp nhé.)
c. Ben: Hiking sounds like a great idea!
(Leo núi nghe có vẻ là một ý tưởng tuyệt vời đấy!)
Đáp án cần chọn là: D
a. Jenny: I’ll be working as a graphic designer for an advertising agency.
b. Jenny: Yes, I’m really excited about it.
c. Tom: That sounds like a fantastic opportunity.
d. Tom: What will you be doing there?
e. Tom: I heard you’re starting a new job next week!
Đáp án đúng là: C
Xác định câu thông báo tin tức (việc làm mới), tiếp theo là lời xác nhận hào hứng, câu hỏi về nội dung công việc, câu trả lời chi tiết về vai trò và cuối cùng là lời nhận xét tích cực về cơ hội đó.
a. Jenny: I’ll be working as a graphic designer for an advertising agency.
(Mình sẽ làm nhà thiết kế đồ họa cho một công ty quảng cáo.)
b. Jenny: Yes, I’m really excited about it.
(Vâng, mình thực sự rất hào hứng về việc đó.)
c. Tom: That sounds like a fantastic opportunity.
(Nghe có vẻ là một cơ hội tuyệt vời đấy.)
d. Tom: What will you be doing there?
(Bạn sẽ làm gì ở đó?)
e. Tom: I heard you’re starting a new job next week!
(Mình nghe nói tuần tới bạn bắt đầu công việc mới!)
Đáp án cần chọn là: C
a. Jane: Are you coming to the party at Sarah’s house tonight?
b. Sam: Yes, I wouldn’t miss it! I’ve heard it’s going to be a lot of fun.
c. Jane: I’ll see you there at around 7 pm.
Đáp án đúng là: C
Xác định câu hỏi về lời mời dự tiệc, tiếp theo là câu trả lời xác nhận tham gia kèm nhận xét và cuối cùng là câu hẹn giờ gặp mặt.
a. Jane: Are you coming to the party at Sarah’s house tonight?
(Tối nay bạn có đến dự tiệc tại nhà Sarah không?)
b. Sam: Yes, I wouldn’t miss it! I’ve heard it’s going to be a lot of fun.
(Có chứ, mình sẽ không bỏ lỡ đâu! Mình nghe nói sẽ vui lắm đấy.)
c. Jane: I’ll see you there at around 7 pm.
(Hẹn gặp bạn ở đó vào khoảng 7 giờ tối nhé.)
Đáp án cần chọn là: C
a. Jack: How’s the food?
b. Emily: It’s delicious. You should definitely try it sometime.
c. Jack: Have you seen the new restaurant downtown?
d. Emily: Yes, I’ve been there twice already!
e. Jack: I’ll have to check it out this weekend!
Đáp án đúng là: C
Xác định câu hỏi mở đầu về một địa điểm mới (nhà hàng), tiếp theo là câu trả lời xác nhận đã ghé thăm, câu hỏi về chất lượng đồ ăn, câu trả lời cảm nhận và cuối cùng là lời khẳng định sẽ ghé thăm.
a. Jack: How’s the food?
(Đồ ăn thế nào?)
b. Emily: It’s delicious. You should definitely try it sometime.
(Ngon lắm. Bạn chắc chắn nên thử vào lúc nào đó.)
c. Jack: Have you seen the new restaurant downtown?
(Bạn đã thấy nhà hàng mới ở trung tâm thành phố chưa?)
d. Emily: Yes, I’ve been there twice already!
(Rồi, mình đã đến đó hai lần rồi!)
e. Jack: I’ll have to check it out this weekend!
(Mình sẽ phải ghé qua đó vào cuối tuần này thôi!)
Đáp án cần chọn là: C
a. Mike: Wow! That sounds amazing. I’d love to hear more.
b. Mike: Hey, John! Long time no see. How have you been?
c. John: Hi, Mike! I’ve been great. I’ve travelled to several countries this year.
Đáp án đúng là: C
Xác định lời chào hỏi sau một thời gian dài không gặp, tiếp theo là câu trả lời về tình hình sức khỏe và chia sẻ trải nghiệm cá nhân (đi du lịch), cuối cùng là lời khen ngợi/hưởng ứng từ người hỏi.
a. Mike: Wow! That sounds amazing. I’d love to hear more.
(Chà! Nghe thật tuyệt vời. Mình rất muốn nghe thêm về việc đó.)
b. Mike: Hey, John! Long time no see. How have you been?
(Chào John! Lâu rồi không gặp. Dạo này bạn thế nào rồi?)
c. John: Hi, Mike! I’ve been great. I’ve travelled to several countries this year.
(Chào Mike! Mình vẫn tuyệt lắm. Năm nay mình đã đi du lịch đến vài quốc gia rồi.)
Đáp án cần chọn là: C
a. Emma: I’m thinking of having a small party with friends.
b. Lisa: I prefer travelling, but I understand your choice.
c. Lisa: Why not go on a trip instead?
d. Lisa: How are you going to celebrate your birthday this year?
e. Emma: Parties are easier to plan, and I love spending time with friends.
Đáp án đúng là: D
Xác định câu hỏi về kế hoạch tổ chức sinh nhật, tiếp theo là câu trả lời nêu dự định (mở tiệc), câu hỏi gợi ý phương án thay thế (đi du lịch), câu giải thích lý do chọn mở tiệc và cuối cùng là lời nhận xét/đồng cảm về sự lựa chọn đó.
a. Emma: I’m thinking of having a small party with friends.
(Mình đang nghĩ đến việc tổ chức một bữa tiệc nhỏ với bạn bè.)
b. Lisa: I prefer travelling, but I understand your choice.
(Mình thì thích đi du lịch hơn, nhưng mình hiểu lựa chọn của bạn.)
c. Lisa: Why not go on a trip instead?
(Tại sao không đi du lịch thay vào đó nhỉ?)
d. Lisa: How are you going to celebrate your birthday this year?
(Năm nay bạn định kỷ niệm sinh nhật như thế nào?)
e. Emma: Parties are easier to plan, and I love spending time with friends.
(Các bữa tiệc thì dễ lên kế hoạch hơn, và mình cũng thích dành thời gian bên bạn bè nữa.)
Đáp án cần chọn là: D
a. Jane: Oh, tennis is tough at first, but once you get the hang of it, it's really rewarding!
b. Peter: I’ve been wanting to find a sport that helps me stay active and also requires strategy.
c. Jane: I completely agree! Tennis can really improve both your fitness and your mind. Have you tried playing it before?
d. Peter: Not yet, but I’m considering joining a tennis club to learn the basics.
e. Jane: That’s a great idea! Joining a club can help you learn faster and meet new people.
Đáp án đúng là: A
Xác định câu nêu nhu cầu tìm kiếm môn thể thao, tiếp theo là lời gợi ý/đồng tình về môn tennis, câu hỏi về kinh nghiệm chơi, câu trả lời về dự định tham gia câu lạc bộ và cuối cùng là lời ủng hộ ý tưởng đó.
a. Jane: Oh, tennis is tough at first, but once you get the hang of it, it's really rewarding!
(Ồ, tennis lúc đầu khá khó, nhưng khi bạn đã quen với nó, nó thực sự rất xứng đáng!)
b. Peter: I’ve been wanting to find a sport that helps me stay active and also requires strategy.
(Mình đang muốn tìm một môn thể thao giúp mình năng động và cũng đòi hỏi chiến thuật nữa.)
c. Jane: I completely agree! Tennis can really improve both your fitness and your mind. Have you tried playing it before?
(Mình hoàn toàn đồng ý! Tennis thực sự có thể cải thiện cả thể lực và trí óc. Bạn đã thử chơi bao giờ chưa?)
d. Peter: Not yet, but I’m considering joining a tennis club to learn the basics.
(Vẫn chưa, nhưng mình đang cân nhắc tham gia một câu lạc bộ tennis để học những điều cơ bản.)
e. Jane: That’s a great idea! Joining a club can help you learn faster and meet new people.
(Đó là một ý tưởng tuyệt vời! Tham gia câu lạc bộ có thể giúp bạn học nhanh hơn và gặp gỡ những người mới.)
Đáp án cần chọn là: A
a. Alice: "That sounds serious. Have you been to see a doctor?"
b. Mark: "Not great, actually. I've been feeling under the weather for a few days."
c. Alice: "How have you been, Mark?"
Đáp án đúng là: A
Xác định câu hỏi thăm sức khỏe/tình hình dạo này, tiếp theo là câu trả lời về tình trạng không tốt (mệt mỏi) và cuối cùng là câu hỏi thăm lo lắng về việc đi khám bác sĩ.
a. Alice: "That sounds serious. Have you been to see a doctor?"
(Nghe có vẻ nghiêm trọng đấy. Bạn đã đi khám bác sĩ chưa?)
b. Mark: "Not great, actually. I've been feeling under the weather for a few days."
(Thực ra không tốt lắm. Mình cảm thấy hơi mệt trong người mấy ngày nay rồi.)
c. Alice: "How have you been, Mark?"
(Dạo này bạn thế nào rồi, Mark?)
Đáp án cần chọn là: A
a. John: I’m planning to visit Japan next summer.
b. Mary: Why Japan?
c. Mary: Have you already decided on the places you want to visit?
d. John: I’ve always been fascinated by Japanese culture and history.
e. Mary: That sounds amazing! I hope you enjoy the trip.
Đáp án đúng là: B
Xác định câu nêu kế hoạch du lịch (Nhật Bản), tiếp theo là câu hỏi về lý do chọn địa điểm đó, câu trả lời giải thích sở thích, sau đó là câu hỏi về tiến độ chuẩn bị lịch trình và cuối cùng là lời chúc tốt đẹp cho chuyến đi.
a. John: I’m planning to visit Japan next summer.
(Mình đang lên kế hoạch đi thăm Nhật Bản vào mùa hè tới.)
b. Mary: Why Japan?
(Tại sao lại là Nhật Bản?)
c. Mary: Have you already decided on the places you want to visit?
(Bạn đã quyết định được những nơi muốn tham quan chưa?)
d. John: I’ve always been fascinated by Japanese culture and history.
(Mình luôn bị lôi cuốn bởi văn hóa và lịch sử Nhật Bản.)
e. Mary: That sounds amazing! I hope you enjoy the trip.
(Nghe thật tuyệt vời! Mình hy vọng bạn sẽ tận hưởng chuyến đi.)
Đáp án cần chọn là: B
a. Emma: That’s impressive! What made you decide to take on a coding class?
b. Liam: I recently signed up for a coding class, hoping it will help me transition into tech.
c. Emma: Good for you! Lifelong learning is essential, especially in such a fast-changing world.
d. Liam: I realized I needed new skills to stay competitive, so I thought I’d give it a try.
Đáp án đúng là: A
Xác định câu thông báo sự kiện mới (học lập trình), tiếp theo là câu hỏi về lý do đưa ra quyết định đó, câu trả lời giải thích mục đích (tăng tính cạnh tranh) và cuối cùng là lời nhận xét tích cực về việc học tập suốt đời.
a. Emma: That’s impressive! What made you decide to take on a coding class?
(Thật ấn tượng! Điều gì đã khiến bạn quyết định tham gia lớp học lập trình vậy?)
b. Liam: I recently signed up for a coding class, hoping it will help me transition into tech.
(Gần đây mình đã đăng ký một lớp học lập trình, hy vọng nó sẽ giúp mình chuyển sang lĩnh vực công nghệ.)
c. Emma: Good for you! Lifelong learning is essential, especially in such a fast-changing world.
(Tốt cho bạn đấy! Việc học tập suốt đời là rất thiết yếu, đặc biệt là trong một thế giới thay đổi nhanh chóng như thế này.)
d. Liam: I realized I needed new skills to stay competitive, so I thought I’d give it a try.
(Mình nhận ra mình cần những kỹ năng mới để giữ vững khả năng cạnh tranh, vì vậy mình nghĩ mình nên thử xem sao.)
Đáp án cần chọn là: A
a. Sarah: I’ve been trying to make more environmentally conscious choices in my daily life.
b. James: That’s great to hear! What kind of changes have you made?
c. Sarah: For one, I started carrying a reusable water bottle and avoiding plastic bags.
d. James: That’s a great start. I’ve also been making an effort by reducing my energy usage at home.
Đáp án đúng là: C
Xác định câu nêu thói quen sống xanh, tiếp theo là câu hỏi về những thay đổi cụ thể, câu trả lời liệt kê các hành động thực tế và cuối cùng là sự đồng lòng/chia sẻ từ người còn lại.
a. Sarah: I’ve been trying to make more environmentally conscious choices in my daily life.
(Mình đang cố gắng đưa ra nhiều lựa chọn có ý thức về môi trường hơn trong cuộc sống hàng ngày.)
b. James: That’s great to hear! What kind of changes have you made?
(Thật tuyệt khi nghe vậy! Bạn đã thực hiện những thay đổi như thế nào?)
c. Sarah: For one, I started carrying a reusable water bottle and avoiding plastic bags.
(Chẳng hạn như, mình đã bắt đầu mang theo bình nước tái sử dụng và tránh dùng túi nilon.)
d. James: That’s a great start. I’ve also been making an effort by reducing my energy usage at home.
(Đó là một sự khởi đầu tuyệt vời. Mình cũng đang nỗ lực bằng cách giảm mức tiêu thụ năng lượng ở nhà.)
Đáp án cần chọn là: C
Đáp án đúng là: D
Xác định câu hỏi về một cuốn sách mới, tiếp theo là câu trả lời nêu dự định sẽ đọc và cuối cùng là lời khuyên/nhận xét về nội dung cuốn sách đó.
a. Sarah: I’m thinking of picking it up this weekend.
(Mình đang định sẽ lấy nó để đọc vào cuối tuần này.)
b. Paul: Have you read the latest book by John Green?
(Bạn đã đọc cuốn sách mới nhất của John Green chưa?)
c. Paul: You should! It’s such a gripping story.
(Bạn nên đọc đi! Nó là một câu chuyện rất lôi cuốn đấy.)
Đáp án cần chọn là: D
Đáp án đúng là: B
Xác định câu hỏi về quan điểm cá nhân (nói trước công chúng), tiếp theo là câu trả lời chia sẻ cảm xúc, câu nhận xét về tầm quan trọng của kỹ năng này, lời khẳng định đồng tình và cuối cùng là câu hỏi về lời khuyên để cải thiện.
a. Jane: How do you feel about public speaking?
(Bạn cảm thấy thế nào về việc nói trước công chúng?)
b. Jane: Do you have any tips to improve?
(Bạn có mẹo nào để cải thiện không?)
c. Jane: I agree! It's a useful skill to have.
(Mình đồng ý! Đó là một kỹ năng hữu ích cần có.)
d. Tom: It makes me a little nervous, but I think it's important.
(Nó làm mình hơi lo lắng một chút, nhưng mình nghĩ nó rất quan trọng.)
e. Tom: Yeah, especially in professional settings.
(Đúng vậy, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp.)
Đáp án cần chọn là: B
a. Lan: Come in, Mark. Did you find my place easily?
b. Lan: He goes to bed right after he comes home in the morning when there's no one at home.
c. Mark: Yes, I actually met your dad in the street and he showed me the way. He said he was on his way to work.
d. Mark: Working night shifts must be really hard. When does he sleep?
e. Lan: That's right. My dad is a factory worker, so he works in shifts. Today he's on the night shift.
(Adapted from Global Success)
Đáp án đúng là: D
Xác định câu chào khách vào nhà, tiếp theo là câu kể về việc gặp người thân chủ nhà trên đường, câu giải thích về công việc của người thân đó, câu hỏi về lịch sinh hoạt (giờ ngủ) và cuối cùng là câu trả lời giải thích chi tiết.
a. Lan: Come in, Mark. Did you find my place easily?
(Vào đi Mark. Bạn tìm nhà mình có dễ không?)
b. Lan: He goes to bed right after he comes home in the morning when there's no one at home.
(Bố mình đi ngủ ngay sau khi về nhà vào buổi sáng lúc không có ai ở nhà.)
c. Mark: Yes, I actually met your dad in the street and he showed me the way. He said he was on his way to work.
(Có chứ, thực ra mình đã gặp bố bạn trên phố và bác ấy đã chỉ đường cho mình. Bác ấy nói bác ấy đang trên đường đi làm.)
d. Mark: Working night shifts must be really hard. When does he sleep?
(Làm ca đêm chắc hẳn rất vất vả. Bác ấy ngủ khi nào vậy?)
e. Lan: That's right. My dad is a factory worker, so he works in shifts. Today he's on the night shift.
(Đúng vậy. Bố mình là công nhân nhà máy nên làm việc theo ca. Hôm nay bác ấy làm ca đêm.)
Đáp án cần chọn là: D
Quảng cáo
>> 2K9 Chú ý! Lộ Trình Sun 2027 - 1 lộ trình ôn đa kỳ thi (TN THPT, ĐGNL (Hà Nội/ Hồ Chí Minh), ĐGNL Sư Phạm, ĐGTD, ĐGNL Bộ Công an, ĐGNL Bộ Quốc phòngTD - Click xem ngay) tại Tuyensinh247.com. Cập nhật bám sát bộ SGK mới, Thầy Cô giáo giỏi, 3 bước chi tiết: Nền tảng lớp 12; Luyện thi chuyên sâu; Luyện đề đủ dạng đáp ứng mọi kì thi.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Hỗ trợ - Hướng dẫn
-
024.7300.7989
-
1800.6947
(Thời gian hỗ trợ từ 7h đến 22h)
Email: lienhe@tuyensinh247.com












